Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng Lean cho dây chuyền sản xuất đầu búa tại Công ty TNHH Profor" do sinh viên Phạm Quỳnh Bảo Trâm (ngành Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Anh Tuấn vào tháng 11 năm 2021. Nghiên cứu thuộc loại hình dự án cải tiến quy trình sản xuất công nghiệp, ứng dụng hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) nhằm giải quyết các điểm nghẽn và lãng phí thời gian tại nhà xưởng cơ khí rèn dập nóng.
Lý do chọn đề tài bắt nguồn từ áp lực cạnh tranh toàn cầu và những thách thức nghiêm trọng do đại dịch Covid-19 bùng phát trong năm 2021. Theo số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh được tác giả trích dẫn, trên 70% doanh nghiệp bị ảnh hưởng tiêu cực, doanh thu phần lớn giảm từ 50% đến 90%, dẫn đến tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng cục bộ và toàn cầu. Tại Công ty TNHH Profor (huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai) – một doanh nghiệp chuyên gia công cơ khí, rèn nóng và xuất khẩu dụng cụ cầm tay (búa, cờ lê) sang thị trường Mỹ và Trung Quốc – việc áp dụng mô hình sản xuất 3 tại chỗ từ tháng 7/2021 đã làm gia tăng chi phí vận hành và quản lý nhân công. Mặc dù doanh nghiệp đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và bước đầu tiếp cận Lean, thực tế tại chuyền sản xuất vẫn tồn tại nhiều lãng phí thao tác, lãng phí chờ đợi và phân bố nhân sự chưa tối ưu giữa các công đoạn dập nóng và hoàn thiện.
Tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đưa ra và phân tích những vấn đề, lãng phí hiện hữu trên dây chuyền sản xuất đầu búa mã JS 23013.
- Đề ra giải pháp Lean phù hợp và tiến hành triển khai giải pháp cải tiến thực tế tại xưởng.
- Đánh giá quá trình triển khai, kiểm soát và lượng hóa kết quả đạt được sau cải tiến.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác triển khai và các công cụ thực hành sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing).
- Phạm vi không gian: Dây chuyền sản xuất sản phẩm đầu búa JS 23013 tại xưởng sản xuất (quy mô 3.000 m² trên tổng diện tích 4.000 m²) của Công ty TNHH Profor, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu, phân tích và thực nghiệm cải tiến diễn ra từ ngày 01/08/2021 đến ngày 08/10/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên hệ thống quản lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing / Toyota Production System - TPS). Các khung lý thuyết và công cụ chuyên môn được tác giả tổng hợp và viện dẫn bao gồm:
- Khái niệm và nguyên tắc Lean: Tiếp cận theo các nghiên cứu kinh điển của Womack & Jones (1994, 1996), Liker (2004), Melton (2005) và Rother & Shook (1998). Nghiên cứu phân loại hoạt động sản xuất thành 3 nhóm theo Hines & Rich (1997): Hoạt động tạo ra giá trị gia tăng (VA - chiếm khoảng 5%), Hoạt động không tạo giá trị gia tăng nhưng cần thiết (NNVA - chiếm 35%), và Hoạt động lãng phí hoàn toàn không tạo giá trị gia tăng (NVA - chiếm 60% theo LERC).
- Phân loại lãng phí: Nhận diện 8 loại lãng phí (Muda) theo Ohno và Liker (2004) gồm sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, gia công thừa, tồn kho, thao tác thừa, phế phẩm, và lãng phí tiềm năng sáng tạo của người lao động; cùng các khái niệm biến động (Mura) và quá tải (Muri).
- Mô hình Ngôi nhà Lean (Lean House): Cấu trúc với nền móng là sự ổn định vận hành, 5S, TPM (Total Productive Maintenance), Kaizen; hai trụ cột chính là Just-In-Time (JIT) và Jidoka (Tự động hóa có yếu tố con người / Autonomation); phần chân cột duy trì sự cân bằng gồm Heijunka (San bằng sản xuất) và Standard Work (Tiêu chuẩn hóa công việc); trần nhà hướng tới mục tiêu tối ưu chất lượng, chi phí và thời gian giao hàng.
- Các khái niệm thời gian: Phân định rõ Thời gian sản xuất (Lead Time), Thời gian chu kỳ (Cycle Time), Thời gian gia công (Process Time) và Nhịp sản xuất (Takt Time).
- Các công cụ phân tích và chất lượng: Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM: gồm sơ đồ hiện trạng PSVSM và sơ đồ tương lai FSVSM), Kỹ thuật 5 Whys (Wilson, 2010), Biểu đồ xương cá Ishikawa, Phân tích nút thắt cổ chai (Bottleneck Analysis theo Goldratt & Cox, Leporis & Králová), Phương pháp cân bằng chuyền (Line Balancing), Poka-Yoke và thiết lập mục tiêu SMART (Doran, 1981).
Về phương pháp thực hiện, đề tài triển khai toàn diện quy trình 5 bước theo chu trình cải tiến DMAIC:
- D (Define - Xác định): Lập hiến chương dự án, xác định các yêu cầu thiết yếu đối với chất lượng (CTQ), phạm vi, mục tiêu SMART và thành lập nhóm dự án.
- M (Measure - Đo lường): Lập kế hoạch thu thập dữ liệu, tiến hành đo đạc thời gian thực tế bằng phương pháp bấm giờ liên tục trong 5 ngày vào khung giờ chuẩn 7h00 sáng khi dây chuyền đã vận hành ổn định; lấy mẫu kiểm tra chất lượng với cỡ mẫu $n = 200$ bán thành phẩm (WIP) trên 5 công đoạn dưới sự giám sát của nhân sự QC.
- A (Analyze - Phân tích): Tính toán hiệu suất quá trình (%C/A) từ sơ đồ VSM hiện trạng, xác định vị trí nút thắt cổ chai và sử dụng biểu đồ xương cá cùng kỹ thuật 5 Whys để truy tìm nguyên nhân gốc rễ.
- I (Improve - Cải tiến): Đề xuất, sàng lọc và triển khai chế tạo thiết bị cơ khí hỗ trợ (máy đẩy phôi tự chế) kết hợp tái bố trí nhân sự và cân bằng chuyền.
- C (Control - Kiểm soát): Xây dựng phiếu kiểm tra (Check sheet), quy trình làm việc chuẩn và cơ chế kiểm soát định kỳ tại hiện trường (Gemba).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu đo đạc thời gian thao tác bấm giờ thực tế, biên bản kiểm tra khuyết tật phôi dập tại xưởng, tài liệu lưu trữ kỹ thuật của Công ty TNHH Profor và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Lời mở đầu: Cơ sở hình thành dự án và phương pháp tiếp cận
Tác giả trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sản xuất chịu tác động kép từ khủng hoảng chuỗi cung ứng do Covid-19 và nhu cầu tối ưu hóa chi phí sản xuất tại chỗ. Phần mở đầu thiết lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm, xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu trên chuyền đầu búa JS 23013, làm rõ phương pháp luận DMAIC và kết cấu báo cáo.
Chương 1: Khái quát chung về Công ty TNHH Profor
Chương 1 giới thiệu chi tiết về lịch sử hình thành, năng lực sản xuất và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp:
- Lịch sử phát triển: Tiền thân là xưởng cơ khí thành lập tháng 4/2006 tại Trảng Bom với tên Công ty TNHH TM & DV Tú Tài Phát. Đến tháng 9/2012 đổi tên thành Công ty TNHH Tú Tài Phát, đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 vào tháng 6/2018. Tháng 7/2020, doanh nghiệp chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Profor, mở rộng mặt bằng nhà xưởng lên 4.000 m² (khu vực sản xuất chiếm 3.000 m²).
- Lĩnh vực hoạt động: Thiết kế và chế tạo khuôn mẫu (khuôn dập nóng, khuôn dập nguội, khuôn đúc rót), gia công cơ khí chính xác (phay, tiện) và gia công dập linh kiện cơ khí chịu lực cao. Doanh nghiệp là một trong những đơn vị xuất khẩu trực tiếp các mặt hàng dụng cụ cầm tay (búa, cờ lê) sang thị trường Mỹ với các hợp đồng giá trị lớn, đồng thời phục vụ thị trường nội địa và Trung Quốc.
- Cơ cấu tổ chức và định hướng: Cơ cấu 3 cấp bậc do Tổng giám đốc điều hành trực tiếp 3 phòng ban chức năng: Phòng Sản xuất, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính. Hệ giá trị cốt lõi của công ty được xây dựng trên 5 trụ cột: Respect (Tôn trọng), Integrity (Chính trực), Quality (Chất lượng gắn liền với góc nhìn hiện trường Gemba), Creativity (Đổi mới sáng tạo) và Customer focus (Khách hàng là trọng tâm).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Lean
Chương này tổng thuật toàn diện hệ thống lý thuyết về Lean Manufacturing:
- Phân tích các định nghĩa khoa học về Lean dưới góc độ triết lý quản trị, phương pháp tiếp cận, hệ thống nguyên tắc và bộ công cụ loại bỏ lãng phí nhằm tối đa hóa giá trị cho khách hàng.
- Trình bày chi tiết 8 loại lãng phí (Muda), sự dao động thất thường (Mura) và sự quá tải của thiết bị/con người (Muri).
- Làm rõ cấu trúc "Ngôi nhà Lean", phân tích bản chất của các công cụ trụ cột: Jidoka kết hợp Poka-Yoke (chống lỗi tại nguồn), Just-In-Time phối hợp hệ thống thẻ Kanban (kéo nguyên vật liệu), Heijunka (san bằng tải trọng và chủng loại sản xuất), Chuẩn hóa công việc (Standard Work), phương pháp giải quyết vấn đề 5 Whys, chu trình PDCA, mô hình mục tiêu SMART và kỹ thuật Cân bằng chuyền sản xuất (Line Balancing).
Chương 3: Thực trạng của dây chuyền sản xuất đầu búa tại xưởng sản xuất Công ty TNHH Profor
Tác giả mô tả chi tiết dòng chảy sản xuất thực tế của mã hàng đầu búa JS 23013 qua 5 công đoạn nối tiếp:
- Công đoạn cấp phôi: Công nhân tiếp nhận phôi thép đã cắt từ xưởng nguyên vật liệu, dùng kẹp thủ công gắp từng phôi đưa vào lò nung.
- Công đoạn nung phôi: Gia nhiệt phôi trong lò nung ở dải nhiệt độ tiêu chuẩn từ 1.045 °C đến 1.200 °C.
- Công đoạn dập chùn, dập thô và dập tinh: Công nhân gắp phôi đạt nhiệt độ từ lò nung đưa vào máy dập chùn để định hình kích thước chiều dài hai đầu; sau đó chuyển phôi sang bàn dập để dập thô 2 bề mặt trên/dưới và dập tinh phần đầu dẹp của đầu búa.
- Công đoạn cắt Bavia: Phôi sau dập được chuyển qua máng trượt xuống máy cắt Bavia, công nhân gắp phôi đặt vào khuôn cắt để loại bỏ phần kim loại thừa.
- Công đoạn đục lỗ: Phôi được đưa sang máy dập đục lỗ để tạo lỗ tra cán búa, sau đó sản phẩm hoàn thành được chuyển vào thùng chờ kiểm tra, đồng thời công nhân thu gom phần Bavia thừa vào thùng chứa phế liệu.
Dựa trên việc lập Sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại (PSVSM), tác giả chỉ ra các điểm hạn chế lớn: sự gián đoạn luồng chảy do phân bổ nhân sự thủ công tại khâu cấp lò nung và sự chênh lệch thời gian gia công lớn giữa cụm dập thô/tinh so với cụm cắt bavia/đục lỗ.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH SẢN XUẤT ĐẦU BÚA JS 23013 (HIỆN TRẠNG) |
| |
| [1. Cấp phôi thủ công] ---> [2. Nung phôi] ---> [3. Dập chùn, thô, tinh] |
| (Gắp phôi vào lò) (1.045°C - 1.200°C) (Thời gian: 30s - Nút thắt cổ chai) |
| | |
| v |
| [5. Thành phẩm / Kiểm tra] <--- [4b. Đục lỗ tra cán] <--- [4a. Cắt Bavia] |
| (Cụm hoàn thiện: Thời gian 7s) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Chương 4: Đề xuất triển khai Lean cho dây chuyền sản xuất đầu búa
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, triển khai theo quy trình DMAIC:
- Thiết lập dự án & Nhóm nhân sự: Thành lập đội ngũ dự án gồm 6 nhân sự chịu trách nhiệm triển khai trong thời gian dự kiến 2 tháng:
| STT |
Họ và tên |
Vai trò trong dự án |
Chức danh / Đơn vị |
| 1 |
Mr. Thomas |
Người cố vấn (Advisor) |
Bộ phận Phát triển công ty |
| 2 |
Chu Anh Tú |
Người hỗ trợ (Sponsor) |
Giám đốc nhà máy Profor |
| 3 |
Phạm Quỳnh Bảo Trâm |
Trưởng dự án (Leader) |
Sinh viên thực hiện |
| 4 |
Trần Minh Hải |
Thành viên dự án |
Nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) |
| 5 |
Võ Hoàng Long |
Thành viên dự án |
Kỹ sư / Nhân viên kỹ thuật xưởng |
| 6 |
Nguyễn Thị Kim Ngọc |
Thành viên dự án |
Nhân sự hỗ trợ hành chính |
- Kế hoạch triển khai và ngân sách dự toán: Lập tiến độ chi tiết qua biểu đồ Gantt từ ngày 01/08/2021 đến 08/10/2021 với tổng chi phí dự toán là 22.200.000 VNĐ (gồm: chế tạo máy đẩy phôi tự chế 20.000.000 VNĐ; in ấn biểu mẫu kiểm tra 200.000 VNĐ; ngân sách khen thưởng 2.000.000 VNĐ).
- Thu thập dữ liệu và Phân tích hiện trạng:
- Hiệu suất quá trình (%C/A): Đo lường tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng tại từng công đoạn ($%C/A$), tính toán hiệu suất tổng thể quá trình đạt:
$$\text{Hiệu suất quá trình} = 98{,}05% \times 97% \times 95% \times 96% = 84{,}95%$$
- Xác định nút thắt cổ chai (Bottleneck): Thời gian gia công (Process Time) của công đoạn Dập chùn, dập thô và tinh là 30 giây, trong khi công đoạn Cắt Bavia và đục lỗ phía sau chỉ mất 7 giây. Sự mất cân bằng này khiến 2 công nhân ở khâu hoàn thiện phải chờ đợi trong trạng thái nhàn rỗi lãng phí.
- Lãng phí nhân lực: Khâu gắp phôi đưa vào lò nung sử dụng 1 công nhân chuyên trách làm việc thủ công, hoàn toàn có thể tự động hóa bằng cơ cấu cơ khí.
- Đề xuất và Triển khai giải pháp:
- Chế tạo thiết bị đẩy phôi tự chế: Thiết kế và lắp đặt hệ thống máy đẩy phôi cơ khí tích hợp trực tiếp vào miệng lò nung với chi phí 20 triệu đồng, thay thế hoàn toàn vị trí công nhân gắp phôi thủ công.
- Cân bằng chuyền sản xuất (Line balancing): Tái cấu trúc phân công lao động, gộp và đồng bộ hóa thao tác giữa các máy dập, cắt bavia và đục lỗ nhằm triệt tiêu thời gian chờ đợi.
- Kế hoạch kiểm soát: Thiết lập hệ thống phiếu kiểm tra (Check sheets) giám sát thời gian sản xuất, sản lượng đầu ra hàng ngày, nhật ký theo dõi sự cố máy hỏng, xây dựng quy trình chuẩn hóa và phương án nhân rộng.
Chương 5: Đánh giá việc triển khai Lean cho dây chuyền sản xuất đầu búa
Chương 5 tổng kết các kết quả định lượng đạt được sau giai đoạn thử nghiệm cải tiến:
- Xác lập sơ đồ dòng giá trị tương lai (FSVSM), minh chứng thời gian chu kỳ và thời gian chờ đợi giảm rõ rệt.
- Đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu SMART đặt ra ban đầu về việc cắt giảm thời gian lãng phí và gia tăng sản lượng.
- Tiến hành nghiệm thu kỹ thuật máy đẩy phôi và phân bổ khoản khen thưởng 2.000.000 VNĐ cho các cá nhân có đóng góp tích cực trong quá trình triển khai tại xưởng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng, được chứng thực bằng số liệu và phương án kỹ thuật triển khai trực tiếp tại nhà máy Profor:
1. Số liệu phân tích kỹ thuật và quản lý thu được từ văn bản
| Hạng mục dữ liệu / Chỉ số |
Giá trị xác định trong đề tài |
Ghi chú kỹ thuật |
| Dải nhiệt độ nung phôi chuẩn |
1.045 °C – 1.200 °C |
Đo tại lò nung đầu búa |
| Cỡ mẫu kiểm tra khuyết tật ($n$) |
200 WIP / công đoạn |
Do nhân viên QC Trần Minh Hải thực hiện |
| Hiệu suất chất lượng quá trình (%C/A) |
84,95% |
$98{,}05% \times 97% \times 95% \times 96%$ |
| Process time công đoạn dập thô/tinh |
30 giây |
Nút thắt cổ chai (Bottleneck) của chuyền |
| Process time công đoạn cắt bavia & đục lỗ |
7 giây |
Công đoạn phía sau có thời gian chờ lớn |
| Chi phí chế tạo máy đẩy phôi tự chế |
20.000.000 VNĐ |
Tích hợp trực tiếp vào lò nung |
| Chi phí in ấn tài liệu kiểm soát |
200.000 VNĐ |
Hệ thống biểu mẫu Check sheet |
| Ngân sách khen thưởng nhóm dự án |
2.000.000 VNĐ |
Đánh giá hoàn thành mục tiêu |
| Tổng ngân sách thực hiện dự án |
22.200.000 VNĐ |
Nguồn vốn triển khai thực tế tại xưởng |
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về mặt kỹ thuật cơ khí: Thay thế thao tác gắp phôi thủ công bằng máy đẩy phôi tự chế gắn tích hợp vào đầu lò nung, giúp tự động hóa khâu cấp liệu, duy trì nhịp nung ổn định và giải phóng hoàn toàn 1 vị trí lao động trực tiếp trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Về mặt tổ chức sản xuất: Thực hiện cân bằng chuyền giữa công đoạn dập định hình (30s) và công đoạn cắt bavia/đục lỗ (7s), tái phân bổ mặt bằng làm việc và máng trượt phôi để loại bỏ thời gian chờ đợi của công nhân vận hành máy cắt.
- Về mặt quản trị duy trì: Áp dụng hệ thống 3 phiếu kiểm tra (Phiếu kiểm tra thời gian sản xuất, Phiếu kiểm tra sản lượng đầu ra, Phiếu kiểm tra sự cố máy hỏng) nhằm duy trì tính ổn định của hệ thống sau cải tiến.
3. Đóng góp của đề tài
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng các công cụ Lean căn bản (VSM, DMAIC, Line Balancing, 5 Whys) trong một doanh nghiệp cơ khí rèn dập vừa và nhỏ tại Việt Nam với mức đầu tư kinh phí thấp (chỉ hơn 22 triệu đồng).
- Xây dựng được mô hình cải tiến kết hợp giữa cải tiến kỹ thuật (chế tạo đồ gá/máy phụ trợ) và cải tiến phương pháp quản lý dòng chảy sản xuất trong điều kiện hoạt động chịu hạn chế nghiêm ngặt về giãn cách phòng dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:
- Hạn chế về phạm vi sản phẩm và dây chuyền: Đề tài chỉ tập trung khảo sát, đo lường và thực nghiệm trên một dây chuyền đơn lẻ sản xuất một mã sản phẩm cụ thể là đầu búa JS 23013; chưa mở rộng đánh giá trên các dòng sản phẩm cơ khí khác của công ty như cờ lê, khuôn dập nguội hay khuôn đúc rót.
- Hạn chế về bối cảnh thực hiện: Dự án triển khai trong giai đoạn dịch Covid-19 diễn biến căng thẳng (tháng 8 - tháng 10/2021), công ty phải áp dụng cơ chế sản xuất "3 tại chỗ", gây hạn chế nhất định đến việc huy động đầy đủ nhân sự ngoài xưởng và thời gian theo dõi dữ liệu sản xuất dài hạn.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Tác giả đề xuất định hướng chuẩn hóa quy trình cải tiến đã thực hiện trên chuyền đầu búa JS 23013 để nhân rộng áp dụng cho toàn bộ các dây chuyền rèn dập nóng khác trong xưởng sản xuất 3.000 m² của Profor; đồng thời nghiên cứu tích hợp sâu hơn các công cụ Lean nâng cao như chuyển đổi nhanh SMED và bảo trì năng suất toàn diện TPM khi nhà máy trở lại trạng thái sản xuất bình thường.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Kỹ thuật cơ khí: Nắm bắt phương pháp luận triển khai một dự án DMAIC chuẩn mực từ khâu lập đề cương, thiết lập biểu đồ Gantt phân bổ ngân sách, vẽ sơ đồ VSM hiện trạng đến việc tính toán các chỉ số %C/A và thời gian gia công trong môi trường công nghiệp thực tế.
- Kỹ sư cải tiến quy trình (CI/Lean Engineer) tại các nhà máy cơ khí rèn dập: Tham khảo trực tiếp phương án chế tạo thiết bị đẩy phôi tự chế chi phí thấp (Kaizen cơ khí) kết hợp với kỹ thuật cân bằng chuyền để xử lý các nút thắt cổ chai đặc thù của công nghệ rèn dập nóng.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng kế hoạch triển khai DMAIC chi tiết kèm phân bổ nhân sự và chi phí tại [Bảng 4.2].
- Phương pháp xây dựng sơ đồ dòng giá trị VSM xưởng rèn và công thức tính toán hiệu suất tổng thể quá trình %C/A.
- Bộ biểu mẫu kiểm soát hiện trường (Check sheet theo dõi thời gian, sản lượng, tình trạng máy hỏng) tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Mã sản phẩm cụ thể và quy trình công nghệ được khảo sát trong khóa luận là gì?
Nghiên cứu khảo sát trên dòng sản phẩm đầu búa mang mã số JS 23013. Quy trình công nghệ gồm 5 bước nối tiếp: Cấp phôi từ xưởng nguyên vật liệu $\rightarrow$ Nung phôi trong lò ở nhiệt độ 1.045 °C – 1.200 °C $\rightarrow$ Dập chùn định hình, dập thô và dập tinh $\rightarrow$ Cắt bavia $\rightarrow$ Đục lỗ tra cán búa và chuyển vào thùng chứa chờ kiểm tra.
2. Nút thắt cổ chai (Bottleneck) lớn nhất của dây chuyền JS 23013 được xác định ở đâu?
Nút thắt cổ chai nằm tại công đoạn Dập chùn, dập thô và dập tinh với thời gian gia công (Process Time) là 30 giây. Trong khi đó, các công đoạn cắt bavia và đục lỗ phía sau chỉ mất 7 giây, dẫn đến tình trạng mất cân bằng chuyền và lãng phí thời gian chờ đợi lớn của 2 công nhân khâu hoàn thiện.
3. Nhóm dự án Lean gồm những ai và ngân sách thực hiện là bao nhiêu?
Nhóm dự án gồm 6 thành viên: Mr. Thomas (Cố vấn), Chu Anh Tú (Giám đốc nhà máy - Người hỗ trợ), Phạm Quỳnh Bảo Trâm (Trưởng dự án), Trần Minh Hải (QC), Võ Hoàng Long (Kỹ thuật) và Nguyễn Thị Kim Ngọc (Hỗ trợ). Tổng chi phí thực hiện dự án là 22.200.000 VNĐ (trong đó: 20 triệu đồng chế tạo máy đẩy phôi tự chế, 200 nghìn đồng in ấn phiếu kiểm soát, và 2 triệu đồng ngân sách khen thưởng).
4. Phương án cải tiến kỹ thuật trọng tâm nào được nhóm dự án lựa chọn để cắt giảm lãng phí?
Phương án trọng tâm là chế tạo máy đẩy phôi cơ khí tự chế gắn tích hợp trực tiếp vào lò nung để thay thế cho vị trí công nhân gắp phôi thủ công; đồng thời thực hiện cân bằng chuyền, sắp xếp lại thao tác giữa các máy dập định hình và máy cắt bavia/đục lỗ.
5. Chỉ số hiệu suất chất lượng của toàn bộ quá trình (%C/A) trước cải tiến đạt mức bao nhiêu?
Dựa trên sơ đồ VSM hiện trạng, tích số tỷ lệ chất lượng (%C/A) qua 4 cụm công đoạn kiểm tra ($98{,}05% \times 97% \times 95% \times 96%$) cho ra hiệu suất tổng thể của quá trình đạt 84,95%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quỳnh Bảo Trâm đã ứng dụng thành công phương pháp luận DMAIC và các công cụ sản xuất tinh gọn Lean để giải quyết bài toán lãng phí trên dây chuyền sản xuất đầu búa JS 23013 tại Công ty TNHH Profor. Thông qua việc phân tích sơ đồ dòng giá trị (VSM), đề tài đã nhận diện chính xác nút thắt cổ chai tại công đoạn dập định hình (30s) và điểm lãng phí nhân lực tại khâu nung phôi. Bằng giải pháp chế tạo máy đẩy phôi tự chế tích hợp lò nung với chi phí 20 triệu đồng kết hợp cân bằng chuyền và thiết lập hệ thống phiếu kiểm soát, dự án đã mang lại phương án cải tiến trực quan, khả thi và phù hợp với thực tiễn các xưởng rèn dập cơ khí vừa và nhỏ.