Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và hậu các hiệp định thương mại tự do (như APEC, CPTPP, EVFTA) đang đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt về giá thành, thời gian giao hàng (Lead Time) và tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ các thương hiệu toàn cầu (Nike, Tommy Hilfiger, Ralph Lauren). Với biên lợi nhuận gia công (CMT) ngày càng thu hẹp và chi phí nhân công tăng từ 7-10% hàng năm, việc chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang hệ thống Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) trở thành chiến lược sống còn cho các doanh nghiệp may mặc quy mô lớn.

Dự án tập trung giải quyết bài toán lãng phí sản xuất tại Chuyền may 22 thuộc Công ty TNHH Asia Garment Manufacturer Việt Nam (EAV) – doanh nghiệp chế xuất thành viên của Tập đoàn Dệt may Quốc tế Esquel. Dù chuyền 22 đã đạt chứng nhận chất lượng nội bộ BIQ (Build In Quality), thực tế vận hành vẫn phát sinh 8 loại lãng phí (Muda) nghiêm trọng: tồn đọng bán thành phẩm (WIP), mất cân bằng chuyền (Line Unbalance), lỗi hỏng thiết bị và thao tác thừa do bất cập trong bố trí mặt bằng (Plant Layout).

                        MÔ HÌNH VẬN HÀNH CHUYỀN MAY 22 (EAV)
 [Kiểm soát PO]           [8 Dạng Lãng Phí]         [Quy chuẩn SQDC]
 [Chuẩn hóa WIP]         [Phân tích 4M1Q]           [Đạt chuẩn BIQ]

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Nhận diện và định lượng toàn diện 8 dạng lãng phí (Sản xuất thừa, Tồn kho WIP, Vận chuyển, Thao tác thừa, Quy trình thừa, Khuyết tật/Hàng lỗi, Chờ đợi, Lãng phí tài năng) đang hiện hữu tại Chuyền may 22.
  2. Xác định nguyên nhân gốc rễ (Root Causes) bằng phương pháp biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram) kết hợp phân tích 4M1Q (Men, Method, Machine, Material, Quality) cho từng trạm làm việc.
  3. Đánh giá mức độ tuân thủ 8 nguyên tắc Lean tại EAV: Kết nối, Kiểm soát dòng chảy, Hệ thống đèn Andon, Chỉ số đo lường SQDC, Chất lượng tại nguồn (Jidoka/Poka-Yoke), Tiêu chuẩn hóa công việc, 6S & Quản lý trực quan, Quản lý chuỗi liên kết.
  4. Tái thiết kế cân bằng chuyền (Line Balancing) nhằm triệt tiêu các điểm nút thắt cổ chai (Bottleneck) tại các công đoạn may tà áo, may tra tay sọc và ủi hoàn tất.
  5. Thiết lập chuỗi giải pháp cải tiến liên tục (Kaizen) nâng cao hiệu suất đường chuyền (Line Efficiency - EFF) từ $\ge 85%$ lên ngưỡng tối ưu, ổn định chỉ số xuất xưởng First Pass Yield ($FPY \ge 96%$) và Line Acceptance Rate ($LAR \ge 95%$).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng: Dòng chảy giá trị (Value Stream) và các thao tác sản xuất tại Chuyền may 22 (quy mô 22 công nhân/ca, 19 thiết bị chuyên dụng) chuyên may mặt hàng áo thun Polo cao cấp (Nike, Tommy Hilfiger).
  • Không gian: Nhà máy EAV – KCN Amata, Phường Long Bình, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai.
  • Thời gian và dữ liệu: Chuỗi số liệu sản xuất, báo cáo SQDC và biên bản nghiệm thu đơn hàng từ năm 2016 đến tháng 04/2018.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Chuyền may 22, hệ thống quản lý sản xuất ghi nhận nhiều xung đột giữa kế hoạch đẩy (Push) từ phòng Điều độ Sản xuất (PPC) và dòng kéo (Pull) tại hiện trường:

Tiêu chí so sánh Hệ thống sản xuất đẩy truyền thống Hệ thống Lean Pull tại EAV (Hiện trạng) Hệ thống Lean Target (Đề xuất tối ưu)
Cơ chế điều phối Sản xuất theo lệnh kế hoạch (PO) Kéo bán phần, phụ thuộc cấp phát DC Pull 100% bằng thẻ Kanban/WIP chuẩn
Mức tồn kho WIP Lớn tại tất cả các trạm Cố định theo mốc BIQ nhưng hay tràn trạm Duy trì nghiêm ngặt mức tồn chuẩn $\le 3$ áo/vị trí
Kiểm soát chất lượng KCS/PI kiểm tra ở cuối chuyền Kết hợp BIQ và 1 trạm PI trên chuyền Jidoka 100% tại từng vị trí, triệt tiêu trạm PI
Xử lý sự cố máy Báo miệng, chờ bảo trì thủ công Đèn Andon cơ học (hay chập chờn) Andon số hóa tích hợp còi và màn hình TV ca
Cân bằng chuyền Chênh lệch Cycle Time lớn Tổ trưởng cân bằng theo kinh nghiệm Tính toán nhịp Takt Time chuẩn hóa

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW Matrix)

  • Must have: Tái thiết kế mặt bằng khu vực ủi - đóng gói - đóng thùng; sửa dứt điểm lỗi rò rỉ hơi nước của bàn ủi công nghiệp; đồng bộ kích thước bán thành phẩm (BTP) viền tà với cữ máy may lập trình.
  • Should have: Nâng cấp hệ thống tiếp nhận tín hiệu đèn Andon về phòng Cơ điện; chuẩn hóa 100% bảng phân tích thao tác tại từng máy may.
  • Could have: Tích hợp bộ đếm sản lượng tự động qua cảm biến quang kết nối màn hình TV giám sát thời gian thực.
  • Won't have (kỳ này): Thay thế toàn bộ dàn máy may cơ khí cũ bằng hệ thống may tự động robot hóa hoàn toàn.
                           SƠ ĐỒ NGUYÊN NHÂN - KẾT QUẢ (ISHIKAWA 4M)
           CON NGƯỜI (MEN)                     PHƯƠNG PHÁP (METHOD)
        MÁY MÓC (MACHINE)                     NGUYÊN LIỆU (MATERIAL)

Thiết kế hệ thống

Hệ thống cải tiến tích hợp chặt chẽ cấu trúc 8 nguyên tắc Lean và quy chuẩn BIQ:

  1. Cấu trúc mặt bằng U-Shape tinh gọn: Rút ngắn khoảng cách di chuyển giữa trạm may cuối, ủi, đóng gói và dán nhãn thùng carton từ 4.5m xuống còn 0.8m.
  2. Kiến trúc phần cứng và dòng thông tin:
    • Cụm thiết bị sản xuất: 07 Máy 1 kim, 07 Máy vắt sổ 4 chỉ (4C), 04 Máy Kansai (trần đè), 01 Máy đính bọ vi tính.
    • Trạm kiểm soát chất lượng tại nguồn (Built-in Quality Gates): Tích hợp cữ gá Poka-Yoke cơ khí chống may lệch mép vải.
    • Hệ thống hiển thị trực quan (Visual Management): Bảng theo dõi SQDC (Safety - Quality - Delivery - Cost) cập nhật mỗi 60 phút và màn hình TV công nghiệp hiển thị sản lượng Target vs Actual.
-- Cấu trúc cơ sở dữ liệu giám sát hiệu suất trạm may & chất lượng BIQ
CREATE TABLE Workstation_Tracking (
    station_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    station_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    operator_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    machine_type VARCHAR(30) CHECK (machine_type IN ('1-Needle', 'Overlock-4C', 'Kansai', 'Bartack', 'Steam-Iron')),
    standard_sam DECIMAL(5,2) NOT NULL, -- Standard Allowed Minute
    takt_time_target INT NOT NULL,       -- Seconds
    fpy_rate DECIMAL(4,2) DEFAULT 100.0,
    wip_current_level INT DEFAULT 0,
    andon_status VARCHAR(10) DEFAULT 'GREEN' CHECK (andon_status IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED'))
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) làm kim chỉ nam triển khai:

  • Phase 1 (Define & Measure): Thu thập dữ liệu bấm giờ (Time Study) bằng đồng hồ bấm giây chuyên dụng cho từng thao tác của 22 công nhân; thống kê tỷ lệ dừng chuyền, số lỗi sai hỏng trên đơn hàng áo Polo Nike (Mã PO: S17S00305).
  • Phase 2 (Analyze): Phân tích 8 lãng phí dựa trên biểu đồ nhân quả (Ishikawa) và ma trận 4M1Q; xác định công đoạn tra tay và ủi hoàn tất là 2 nút thắt cổ chai giới hạn công suất toàn chuyền.
  • Phase 3 (Improve): Cân bằng lại chuyền may (Line Balancing); chuẩn hóa tài liệu thao tác SOP (Standard Operating Procedure); tái cấu trúc luồng bán thành phẩm theo nguyên lý 1 sản phẩm (One-piece Flow).
  • Phase 4 (Control): Áp dụng chế độ tự kiểm Poka-Yoke; nghiệm thu 6S định kỳ; đánh giá chỉ số BIQ hàng ngày qua bảng SQDC.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán cân bằng chuyền

Trọng tâm kỹ thuật là thuật toán triệt tiêu thời gian nhàn rỗi và quá tải tại các trạm may. Giả sử chuyền có $n$ trạm làm việc, tổng thời gian gia công định mức là $\sum SAM_i$, thời gian chu kỳ lớn nhất tại trạm thắt nút là $CT_{max}$, và Takt Time quy định bởi nhu cầu khách hàng:

$$\text{Takt Time} = \frac{\text{Thời gian làm việc khả dụng trong ca (giây)}}{\text{Nhu cầu sản lượng của khách hàng trong ca (sản phẩm)}}$$

Hiệu suất cân bằng chuyền (Line Balancing Efficiency - LBE) được tối ưu hóa theo mô hình:

$$\text{LBE} = \frac{\sum_{i=1}^{n} CT_i}{n \times CT_{max}} \times 100%$$

def calculate_line_balancing(cycle_times, takt_time):
    """
    Thuật toán tính toán cân bằng chuyền may và phát hiện điểm thắt nút (Bottleneck)
    """
    total_time = sum(cycle_times)
    n_stations = len(cycle_times)
    ct_max = max(cycle_times)
    
    line_efficiency = (total_time / (n_stations * ct_max)) * 100
    balance_loss = 100 - line_efficiency
    bottlenecks = [i + 1 for i, ct in enumerate(cycle_times) if ct > takt_time]
    
    return {
        "Total_Cycle_Time_sec": total_time,
        "Line_Efficiency_Percent": round(line_efficiency, 2),
        "Balance_Loss_Percent": round(balance_loss, 2),
        "Bottleneck_Stations": bottlenecks
    }

# Dữ liệu thực nghiệm tại Chuyền may 22 (Đơn vị: Giây/sản phẩm)
workstation_ct = [28, 32, 45, 30, 48, 52, 29, 31, 33, 50, 47, 30, 31, 28, 29, 54, 35, 42, 40, 38, 25, 20]
takt_target = 45 # Nhịp Takt time yêu cầu theo kế hoạch xuất xưởng

result = calculate_line_balancing(workstation_ct, takt_target)
# Kết quả: Phát hiện 5 trạm vượt Takt Time (Bao gồm trạm tra tay 52s, may tà 48s, đính bọ 50s, ủi 54s)

Thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm

Quá trình can thiệp kỹ thuật được thực hiện trực tiếp trên dây chuyền với các giải pháp cụ thể:

  1. Phân tách và chia sẻ thao tác: Chuyển thao tác cắt chỉ thừa từ thợ may chính sang thao tác tự động của dao cắt máy 1 kim điện tử; phân bổ bớt thao tác chuẩn bị vải lót cổ từ trạm tra cổ sang trạm may phụ trợ.
  2. Chuẩn hóa cữ gá lắp: Trang bị cữ cuốn tà chuẩn trên máy may lập trình đầu chuyền, loại bỏ 100% việc công nhân dùng kéo bấm cắt tỉa BTP thủ công trước khi may.
  3. Triệt tiêu lỗi kỹ thuật bàn ủi hơi nước: Lắp đặt hệ thống lọc tách nước ngưng và van xả áp tự động tại cụm 3 bàn ủi, chấm dứt hoàn toàn hiện tượng ướt thân áo làm ứ đọng WIP.
                  BIỂU ĐỒ SO SÁNH HIỆU SUẤT TRƯỚC VÀ SAU CẢI TIẾN
            72.4% (LBE)
             Trước cải tiến                       Sau cải tiến Lean

Kết quả đo lường cụ thể

Chỉ số đo lường hiệu năng (KPI) Trước cải tiến (Hiện trạng 2016-2017) Mục tiêu chuẩn BIQ Kết quả thực tế sau cải tiến (04/2018) Mức độ cải thiện
Hiệu suất chuyền (EFF) 78.5% – 81.2% $\ge 85.0%$ 88.5% Tăng +7.3%
Tỷ lệ đạt chất lượng tại gốc (FPY) 91.4% $\ge 96.0%$ 96.8% Tăng +5.4%
Tỷ lệ chấp nhận lô hàng (LAR) 89.0% $\ge 95.0%$ 95.4% Tăng +6.4%
Tồn kho bán thành phẩm (WIP trung bình) 180 – 220 áo/chuyền $\le 100$ áo/chuyền 85 áo/chuyền Giảm 57.5%
Sản xuất dư thừa đơn hàng S17S00305 +70 áo sai lệch PO 0 áo dư thừa 0 áo dư thừa Triệt tiêu 100%
Hiệu suất cân bằng chuyền (LBE) 72.4% $\ge 80.0%$ 82.0% Tăng +9.6%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch thành công mô hình kiểm soát chất lượng từ "Phát hiện lỗi" sang "Ngăn ngừa lỗi tại gốc": Ứng dụng triết lý BIQ (Build In Quality) với nguyên tắc cốt lõi: "Không nhận sản phẩm lỗi từ công đoạn trước - Không tạo ra lỗi tại công đoạn mình - Không chuyển giao sản phẩm lỗi cho công đoạn sau". Điều này cho phép tinh giản trạm kiểm tra chất lượng (PI) trung gian, đưa trách nhiệm kiểm soát 100% về từng công nhân vận hành máy.
  2. Cơ chế Poka-Yoke cơ khí kết hợp chuẩn hóa SOP trực quan: Thay thế toàn bộ tài liệu hướng dẫn dạng văn bản truyền thống bằng bảng thao tác trực quan (Visual Standard Work Combination Sheet) gắn kèm hình ảnh lỗi mẫu tại tầm mắt công nhân (góc nhìn $45^\circ$), triệt tiêu các thao tác thừa do người mới làm sai quy trình.
  3. Tích hợp đồng bộ chuỗi liên kết Nội bộ (DC - Sewing - Finishing): Thiết lập cơ chế bàn giao bán thành phẩm theo đúng PO đồng bộ, ngăn ngừa hiện tượng giao dư hoặc thiếu chi tiết BTP gây gián đoạn chuyền may.
                      MÔ HÌNH CHẤT LƯỢNG TẠI GỐC BIQ (JIDOKA)
                             [Phát hiện khuyết tật]
                            [Kích hoạt Đèn Andon Vàng]
                   [Dừng chuyền xử lý]       [Poka-Yoke khắc phục]

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế tại nhà máy may công nghiệp

Mô hình cải tiến tại Chuyền may 22 được xây dựng dưới dạng giải pháp mô-đun hóa, dễ dàng nhân rộng ra toàn bộ 30+ chuyền may thuộc Công ty EAV và các nhà máy vệ tinh trong Tập đoàn Esquel:

  • Bước 1 (Chuẩn bị NPL & Đồng bộ PO): Bộ phận DC kiểm soát chính xác 100% số lượng chi tiết thân, tay, bo cổ áo theo đúng thẻ định danh đơn hàng trước khi đẩy vào đầu chuyền may.
  • Bước 2 (Vận hành dòng chảy 1 sản phẩm): Áp dụng bàn trượt trung chuyển có cữ chặn giữa các máy may kế cận, khống chế lượng WIP giữa 2 công đoạn tối đa không quá 3 sản phẩm.
  • Bước 3 (Giám sát Andon & SQDC): Khi phát hiện lỗi may (đứt chỉ, sùi chỉ, lệch sọc), công nhân giật dây kích hoạt Andon; trong vòng 120 giây tổ trưởng hoặc bảo trì cơ điện phải có mặt xử lý dứt điểm.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis & ROI)

                       CƠ CẤU HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH HÀNG NĂM
              Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): < 1.5 Tháng

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện hữu

  • Biến động tay nghề lao động: Sự dịch chuyển lao động sau kỳ nghỉ lễ hoặc công nhân nghỉ ốm đột xuất khiến tổ trưởng phải điều động nhân sự ngoài chuyền, làm suy giảm tạm thời hiệu suất cân bằng chuyền LBE từ 3-5%.
  • Thao tác trải vải sọc thủ công: Đối với các đơn hàng vải thun sọc cao cấp đòi hỏi đối xứng hoa văn, công đoạn trải vải tại xưởng cắt vẫn phụ thuộc vào căn chỉnh mắt người, đôi khi tạo ra dung sai kích thước BTP đưa sang chuyền may.
  • Độ tin cậy của phần cứng Andon: Hệ thống dây dẫn Andon truyền thống dễ bị đứt ngầm hoặc oxy hóa tiếp điểm trong môi trường bụi xơ vải và độ ẩm cao của xưởng may.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng hệ thống Smart Andon không dây (IoT-based): Sử dụng vi điều khiển ESP32 truyền dữ liệu qua giao thức MQTT về máy chủ trung tâm, tự động gửi cảnh báo sự cố đến đồng hồ thông minh của tổ trưởng và kỹ thuật viên bảo trì.
  • Tích hợp cảm biến RFID theo dõi WIP thời gian thực: Gắn thẻ RFID vào khay chứa bán thành phẩm để tự động định vị vị trí tắc nghẽn trên toàn bộ chuỗi chuyền may mà không cần nhân viên ghi chép thủ công.
  • Triển khai máy cắt laser tự động nhận diện sọc vải: Đồng bộ hóa chất lượng đầu vào từ khâu cắt vải trước khi bàn giao cho bộ phận may.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Quản lý Công nghiệp / Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp: Nắm bắt quy trình ứng dụng thực tế các công cụ Lean (Ishikawa, 5S, VSM, Line Balancing, Takt Time) trên dây chuyền may mặc công nghiệp thực tế thay vì lý thuyết thuần túy.
  • Kỹ sư Quản lý Sản xuất (Industrial Engineers - IE) & Quản đốc xưởng may: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán 8 lãng phí và phương pháp tính toán cân bằng chuyền có thể áp dụng ngay để giải quyết điểm nghẽn tại hiện trường.
  • Doanh nghiệp Dệt may: Tài liệu tham khảo có giá trị cao về lộ trình chuẩn hóa quy trình đạt tiêu chuẩn chất lượng BIQ theo yêu cầu của các hãng thời trang hàng đầu thế giới (Nike NOS, Lean CoE).
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm chuẩn xác về mối tương quan giữa chỉ số cân bằng chuyền LBE, hiệu suất dòng chảy và tỷ lệ lỗi First Pass Yield trong ngành công nghiệp thời trang nhanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình chất lượng tại gốc BIQ trên chuyền may là gì?

Doanh nghiệp cần đáp ứng 3 điều kiện: (1) Trình độ tay nghề công nhân đạt chuẩn đa năng (có thể vận hành ít nhất 2 loại máy khác nhau); (2) Bảng chuẩn hóa công việc SOP trực quan hóa 100% tại từng vị trí máy; (3) Cam kết văn hóa "Dừng chuyền khi có lỗi" từ cấp quản lý cao nhất mà không xử phạt công nhân khi kích hoạt Andon đúng quy trình.

2. Làm thế nào để giải quyết nút thắt cổ chai khi đổi mã hàng mới (Style Changeover)?

Áp dụng kỹ thuật chuyển đổi nhanh SMED (Single-Minute Exchange of Die): Chuẩn bị sẵn cữ gá, kim may, chỉ may và thông số máy từ trước khi kết thúc đơn hàng cũ; sử dụng công nhân bậc cao (Skill Matrix mức 4) đảm nhiệm các công đoạn phức tạp nhất (tra cổ, tra tay) trong 3 ca đầu tiên của mã hàng mới.

3. Hệ thống đèn Andon cơ học có thể tích hợp với phần mềm ERP/MES hiện có của nhà máy không?

Hoàn toàn khả thi. Bằng cách lắp đặt các mạch thu thập dữ liệu (PLC hoặc vi điều khiển Arduino/ESP32) tại các nút bấm của công nhân, tín hiệu chuyển trạng thái sẽ được gửi qua mạng LAN/Wi-Fi công nghiệp vào cơ sở dữ liệu của phần mềm điều độ sản xuất (MES), hiển thị trực tiếp lên Dashboard quản lý.

4. Quy trình duy trì tiêu chuẩn 6S trên chuyền may được thực hiện như thế nào để không hình thức?

Thực hiện đánh giá chéo giữa các chuyền may mỗi tuần 1 lần theo bảng điểm chuẩn hóa (Checksheet 100 điểm); tích hợp điểm số 6S vào tiêu chí đánh giá KPI thưởng tháng của tổ trưởng và công nhân; duy trì 5 phút "Sạch sẽ - Sắp xếp" bắt buộc trước khi bàn giao ca.

5. Chi phí đầu tư cải tiến Lean tại Chuyền 22 mất bao lâu để thu hồi vốn?

Với tổng mức đầu tư chỉ khoảng 45.000.000 VNĐ (chủ yếu tập trung vào chế tạo cữ gá Poka-Yoke, bảo trì van hơi bàn ủi, bảng biểu trực quan và đào tạo), giá trị kinh tế mang lại từ việc giảm phế phẩm và tăng năng suất (EFF đạt 88.5%) đạt trên 655.000.000 VNĐ/năm. Thời gian hoàn vốn thực tế chưa đầy 1.5 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua việc chẩn đoán và triệt tiêu 8 loại lãng phí tại Chuyền may 22 - Công ty TNHH Asia Garment Manufacturer Việt Nam (EAV). Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp luận định lượng (Line Balancing, Takt Time, Cycle Time) và các công cụ quản lý trực quan (Ishikawa 4M1Q, 6S, BIQ, Andon), đề tài đã chứng minh tính khả thi vượt trội của hệ thống Sản xuất Tinh gọn trong ngành dệt may xuất khẩu. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị gia tăng trực tiếp về năng suất ($EFF = 88.5%$) và chất lượng ($FPY = 96.8%$) cho doanh nghiệp mà còn đóng vai trò là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho cộng đồng kỹ sư Quản lý Công nghiệp và các doanh nghiệp may mặc Việt Nam trên lộ trình hiện đại hóa sản xuất.