Tổng quan luận án
Hoạt động kinh doanh bảo hiểm giữ vị trí quan trọng đối với sự tăng trưởng và ổn định kinh tế - xã hội tại Việt Nam thông qua việc hỗ trợ an sinh xã hội, bảo vệ tài chính cho các nhà đầu tư, ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy hợp tác kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, bảo hiểm mang đặc thù là ngành dịch vụ vô hình; các sản phẩm bảo hiểm thực chất là những cam kết tài chính được thực hiện chủ yếu trong tương lai khi có rủi ro xảy ra, khiến khách hàng không thể trực tiếp quan sát hay kiểm nghiệm chất lượng trước khi chi trả.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và việc mở cửa thị trường bảo hiểm phi nhân thọ theo các cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2007, các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam phải đối mặt với sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn bảo hiểm nước ngoài có năng lực tài chính, kinh nghiệm kinh doanh chuyên nghiệp và chiến lược marketing bài bản. Thực tế thị trường cho thấy các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước còn nhiều lúng túng khi xây dựng và triển khai marketing mix: thị trường còn nhiều phân khúc bị bỏ ngỏ; công tác phân phối mở rộng thiếu chọn lọc; chính sách sản phẩm thiếu tính sáng tạo và đầu tư dài hạn; ngân sách dành cho xúc tiến không ổn định; nhận thức của lãnh đạo về quản trị marketing và năng lực của đội ngũ nhân sự vận hành còn nhiều hạn chế.
Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Minh (Bảo Minh) là một trong những doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hàng đầu tại Việt Nam được thành lập từ giữa thập niên 1990. Mặc dù đóng vai trò quan trọng đối với thị trường bảo hiểm trong nước, việc áp dụng marketing mix tại Bảo Minh vẫn tồn tại nhiều bất cập về tính đồng bộ, quy trình vận hành và hiệu quả phối hợp giữa các công cụ marketing. Để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường, tác giả Lưu Bảo Trung đã thực hiện luận án tiến sĩ với đề tài: "Áp dụng marketing mix tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Minh" tại Khoa Quản trị Doanh nghiệp, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Quốc Chung và TS. Nguyễn Bình Giang (hoàn thành tháng 1 năm 2020).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu chủ yếu của luận án là trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng marketing mix tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Minh, tiến hành khái quát hóa, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện việc áp dụng marketing mix, góp phần đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của Bảo Minh.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khái quát hóa, hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về marketing mix trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
- Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng marketing mix tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Minh.
- Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện việc áp dụng marketing mix tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Minh.
Câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích
Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Khung lý thuyết marketing mix áp dụng cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bảo hiểm gồm những nội dung và tiêu chí đánh giá nào?
- Thực trạng triển khai 7 thành tố marketing mix (7Ps) tại Bảo Minh đang diễn ra như thế nào, đạt được những kết quả và tồn tại những hạn chế gì?
- Các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài nào tác động đến việc áp dụng marketing mix tại Bảo Minh?
- Những giải pháp cụ thể nào cần được thực thi để nâng cao hiệu quả áp dụng marketing mix, gia tăng năng lực cạnh tranh cho Bảo Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nội hàm của marketing mix và việc áp dụng marketing mix trong hoạt động kinh doanh của Bảo Minh.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào 7 quyết định marketing mix (7Ps) bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Nhân lực (People), Quy trình vận hành (Process), và Phương tiện - cơ sở vật chất (Physical evidence).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Hội sở chính của Bảo Minh (nơi hoạch định chiến lược, ban hành kế hoạch và hướng dẫn các đơn vị thành viên triển khai thông qua Ban Marketing) kết hợp khảo sát thực tế tại 4 thành phố trọng điểm: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện luận án từ năm 2016 đến năm 2019; các số liệu thứ cấp thu thập phục vụ phân tích được lấy từ sau năm 2010 (tập trung giai đoạn 2015 – 2018).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến marketing và kinh doanh bảo hiểm theo hai nhóm chính.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Nhóm lý luận chung về marketing và marketing mix: Các giáo trình marketing căn bản của Ngô Xuân Bình (2008), Trần Minh Đạo (2008) và giáo trình Marketing dịch vụ của Lưu Văn Nghiêm (2008) đã cung cấp các khái niệm nền tảng về 4Ps và các yếu tố mở rộng trong hoạt động kinh doanh. Công trình "Marketing B2B – Marketing khách hàng tổ chức" của Lưu Đan Thọ (2016) phân tích sự khác biệt giữa thị trường tiêu dùng cá nhân (B2C) và thị trường khách hàng tổ chức (B2B), chỉ ra tính phức tạp trong quy trình mua sắm tổ chức nhưng chưa gắn với dịch vụ bảo hiểm.
- Nhóm nghiên cứu về kinh tế bảo hiểm và marketing dịch vụ bảo hiểm:
- Bùi Tiến Quý, Mạc Văn Tiến và Vũ Quang Thọ trong "Một số vấn đề cơ bản về kinh tế bảo hiểm" đã phân tích vai trò của marketing trong việc thực hiện dịch vụ trao đổi, cân bằng giữa kỳ vọng mức phí hợp lý của khách hàng và yêu cầu kiểm soát chi phí bồi thường của nhà bảo hiểm.
- Phạm Thị Định và Nguyễn Văn Định (2011) trong giáo trình "Kinh tế bảo hiểm" trình bày về định hướng người tiêu dùng, chính sách sản phẩm, định giá nhằm tăng khối lượng hợp đồng và lợi nhuận, cùng các công cụ quảng cáo trong bảo hiểm.
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hoài Long về "Quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam" tập trung vào marketing quan hệ, chất lượng cam kết và chăm sóc khách hàng trước và sau tổn thất.
- Luận án của Trịnh Thị Xuân Dung (2012) về "Giải pháp phát triển thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam" đánh giá thị trường giai đoạn 2006–2010 nhưng chưa phân tích sâu vai trò của marketing mix và hoạt động bán lẻ.
- Hoàng Trần Hậu và Nguyễn Tiến Hùng (2013) trong "Giám sát an toàn tài chính đối với các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam" nghiên cứu góc độ quản lý nhà nước về tài chính bảo hiểm.
- Bùi Thanh Thủy (2012) nghiên cứu ứng dụng marketing hỗn hợp trong hoạt động thông tin - thư viện tại các trường đại học.
- Lưu Đan Thọ và cộng sự (2016) trong "Marketing dịch vụ hiện đại" khẳng định 4 đặc tính của dịch vụ (vô hình, không thể chia cắt, đa chủng loại, không thể dự trữ) và mô hình "nhành hoa dịch vụ".
- Công trình "Marketing trong hoạt động khai thác bảo hiểm" của Tập đoàn Tài chính Bảo hiểm Bảo Việt (2006, NXB Thống Kê) nghiên cứu marketing trong bảo hiểm nhân thọ nhưng mới dừng lại ở 4P truyền thống, thiếu 3 thành tố: quy trình vận hành, nhân lực và cơ sở vật chất.
Các công trình nghiên cứu ngoài nước
- Hệ thống lý thuyết nền tảng: Các công trình của Neil Borden (1964) về khái niệm marketing mix; E. Jerome McCarthy (1960) với cấu trúc 4Ps; Philip Kotler với các nghiên cứu mở rộng khái niệm marketing và quản trị marketing; Booms và Bitner (1981) với việc phát triển mô hình 7Ps cho các ngành dịch vụ.
- Nghiên cứu ứng dụng trong kinh doanh bảo hiểm và tài chính:
- Seth Kravitz, Matt Wilson, Lev Barinskiy (2010) trong "Mastering Insurance marketing" phân tích chính sách sản phẩm, định giá và quảng bá của các công ty bảo hiểm tại Mỹ.
- Báo cáo "Insurance 2020: Turning Change into Opportunity" (2012) của PwC chỉ ra xu hướng đổi mới phát triển sản phẩm, tập trung vào R&D và triển khai marketing mix 7P tại các thị trường mới nổi.
- Beenish Shameem và Sameer Gupta nghiên cứu "Marketing Strategies in Life Insurance Services", tập trung vào bảo hiểm nhóm, truyền thông qua điện thoại, sự minh bạch trong chính sách và xây dựng thương hiệu qua trách nhiệm xã hội.
- Hitesh Bhasin (2012) trong "Insurance Industry: Challenges, Reforms and Realignment" phân tích rủi ro, chính sách thuế và yêu cầu đổi mới để cạnh tranh trong bảo hiểm phi nhân thọ.
- Mehul Raja (2013) và B. Kalaiyarasan phân tích chiến lược marketing mix 7P tại Tổng Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Ấn Độ (LIC), tập trung vào định giá linh hoạt, mạng lưới đại lý và phân tích hành vi khách hàng.
- Robyn Sharp trong "Mega Insurance Agency Marketing" phân tích chi tiết 7 thành phần của marketing mix trong bảo hiểm.
- Frederic Mishkin (1995) phân tích hoạt động của các công ty bảo hiểm như các định chế tài chính phi ngân hàng và tác động của khủng hoảng tài chính đến marketing mix.
- G. Kalaimani và Muddhubangaru Srija (Tạp chí Journal of Management and Science) nghiên cứu 7Ps trong ngành bảo hiểm - ngân hàng tại Ấn Độ (mô hình Bancassurance), chỉ ra căn cứ định giá bảo hiểm dựa trên tỷ lệ rủi ro, chi phí vận hành và lợi nhuận biên.
- Mikael Gidhagen (1998, Đại học Uppsala) với "Insurance Marketing – Services and Relationships" khảo sát mối quan hệ giữa nhà bảo hiểm và khách hàng (bảo hiểm ô tô, nhà ở, thương mại), nhấn mạnh việc xây dựng niềm tin dài hạn để gia tăng tỷ lệ duy trì hợp đồng.
Khoảng trống nghiên cứu
Từ việc tổng quan tài liệu, tác giả xác định các công trình trong nước chủ yếu tập trung vào lý thuyết marketing đại cương, marketing bảo hiểm nhân thọ hoặc chỉ xem xét mô hình 4P truyền thống, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc áp dụng marketing mix 7Ps trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Các nghiên cứu nước ngoài về 7P bảo hiểm chủ yếu đặt trong bối cảnh thị trường phát triển hoặc thị trường Ấn Độ, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù kinh tế - xã hội, thể chế pháp lý và hành vi khách hàng tại thị trường Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng mô hình phân tích và kiểm định thực nghiệm hệ thống 7Ps gắn với các yếu tố ảnh hưởng tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình phân tích
Luận án tiếp cận marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm dưới dạng phức hợp của 7 nhóm quyết định chiến lược:
- Sản phẩm (P1 - Product): Quyết định về chủng loại sản phẩm, danh mục sản phẩm, tính năng mở rộng, nâng cấp sản phẩm cũ, phát triển sản phẩm mới và định vị sản phẩm trên thị trường nhằm biến dịch vụ vô hình thành hữu hình và tăng tính hấp dẫn tức thì.
- Giá (P2 - Price): Xác định biểu phí bảo hiểm dựa trên chi phí, xác suất rủi ro, phản ứng cạnh tranh và mức độ chấp nhận của khách hàng; áp dụng các chính sách phí linh hoạt theo phân khúc.
- Phân phối (P3 - Place): Lựa chọn và phối hợp kênh phân phối trực tiếp (trụ sở, chi nhánh, mạng internet) và gián tiếp (hệ thống đại lý, môi giới, ngân hàng qua kênh Bancassurance).
- Xúc tiến (P4 - Promotion): Triển khai 4 công cụ truyền thông hỗn hợp gồm: Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
- Nhân lực (P5 - People): Tuyển dụng, đào tạo chuyên môn, quản trị hành vi ứng xử và chuẩn hóa văn hóa phục vụ của đội ngũ nhân viên kinh doanh, giám định viên và đại lý tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.
- Quy trình vận hành (P6 - Process): Chuẩn hóa và rút ngắn quy trình cấp đơn, thu phí, giải quyết bồi thường, số hóa quy trình thanh toán nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng.
- Phương tiện - cơ sở vật chất (P7 - Physical evidence): Trang bị cơ sở hạ tầng phòng giao dịch, nội thất, đồng phục nhân viên, hệ thống nhận diện thương hiệu, chứng từ, ấn phẩm và tài liệu giới thiệu sản phẩm.
Mô hình nghiên cứu định lượng của luận án gồm 7 yếu tố tác động đến việc áp dụng marketing mix: (1) Kinh tế; (2) Chính trị, luật pháp và xã hội; (3) Công nghệ (Cách mạng công nghiệp 4.0); (4) Yếu tố nội tại doanh nghiệp; (5) Yếu tố khách hàng; (6) Quản trị rủi ro; (7) Yếu tố cạnh tranh. Hiệu quả áp dụng marketing mix được đánh giá qua 4 tiêu chí căn bản, trong đó tiêu chí gia tăng số lượng khách hàng giữ vị trí ưu tiên hàng đầu, kết hợp với các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, thị phần, tỷ suất hoàn vốn (ROI) và lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (ROAS).
Phương pháp tiếp cận và kỹ thuật nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận: Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (kinh tế, quản trị, luật học, xã hội học); kết hợp cách tiếp cận từ dưới lên (khảo sát đội ngũ nhân viên, đại lý trực tiếp kinh doanh) và tiếp cận từ trên xuống (đánh giá từ góc độ quản lý vĩ mô của cơ quan nhà nước và ban lãnh đạo doanh nghiệp).
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của Bảo Minh giai đoạn 2015–2018, số liệu từ Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, các bài báo và công trình khoa học đã công bố.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi điều tra và phỏng vấn sâu đối với 3 nhóm đối tượng: cán bộ quản lý (từ phó trưởng phòng trở lên), nhân viên bán hàng/đại lý, và khách hàng cá nhân cũng như tổ chức tại 4 địa bàn trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng). Thang đo Likert 5 mức độ (1: Yếu, 2: Trung bình, 3: Khá, 4: Tốt, 5: Rất tốt) được áp dụng.
Phương pháp chọn mẫu và dung lượng mẫu
Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2010), để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), kích thước mẫu tối thiểu phải đạt từ 50 mẫu trở lên và tỷ lệ quan sát trên một biến đo lường tối thiểu là 5:1. Mô hình khảo sát của luận án gồm 7 yếu tố độc lập với 38 biến quan sát, do đó dung lượng mẫu yêu cầu tối thiểu là $38 \times 5 = 190$ mẫu.
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo hình thức chọn mẫu hạn ngạch (quota sampling), phát ra tổng cộng 300 phiếu khảo sát để dự phòng các phiếu không hợp lệ.
| STT |
Nhóm đối tượng khảo sát |
Số lượng mẫu (n) |
Tỷ lệ (%) |
Ghi chú quy mô tổng thể |
| 1 |
Lãnh đạo công ty và lãnh đạo các đơn vị trực thuộc |
20 |
6,6% |
Cán bộ quản lý từ phó trưởng phòng trở lên |
| 2 |
Nhân viên bán hàng, đại lý bảo hiểm |
90 |
30,0% |
Trên tổng số 1.755 nhân viên/đại lý |
| 3 |
Khách hàng (cá nhân và tổ chức) |
190 |
63,4% |
Trên tổng số hơn 80.000 khách hàng |
| Tổng |
Toàn bộ mẫu khảo sát hợp lệ |
300 |
100% |
Đạt và vượt ngưỡng tối thiểu 190 mẫu |
Quy trình xử lý và kỹ thuật phân tích dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm MS Excel và IBM SPSS 22:
- Thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng và số bình quân để phân tích biến động doanh thu, thị phần, cơ cấu sản phẩm và chi phí qua các năm.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để đánh giá tính nhất quán nội tại (tiêu chuẩn chấp nhận Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích hệ số thành phần chính (Principal Components) với phép quay Varimax. Kiểm định tính thích hợp của mô hình qua hệ số Kaiser-Meyer-Olkin ($0,5 < \text{KMO} < 1,0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), và tổng phương sai trích (Cumulative Variance) đạt từ $50%$ trở lên.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Coefficients) nhằm đo lường mức độ tác động của từng nhóm yếu tố đến việc thực thi marketing mix.
- Kiểm định ANOVA và CFA: Hỗ trợ kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng và khẳng định cấu trúc các thang đo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến marketing dịch vụ và marketing bảo hiểm. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước về bảo hiểm phi nhân thọ chủ yếu tiếp cận dưới góc độ quản lý tài chính, phát triển thị trường tổng thể hoặc quản trị rủi ro, thiếu sự phân tích chuyên sâu về marketing mix dưới mô hình 7P hoàn chỉnh. Các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ vai trò của 7P và marketing quan hệ tại các thị trường lớn nhưng chưa phản ánh điều kiện thực tế của Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương này xác định các khoảng trống nghiên cứu, đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và xây dựng quy trình nghiên cứu áp dụng marketing mix cho luận án.
Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ÁP DỤNG MARKETING MIX TRONG KINH DOANH BẢO HIỂM
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của bảo hiểm thương mại, đặc điểm của doanh nghiệp bảo hiểm và vai trò của các công cụ marketing mix:
- Phân tích 4 đặc thù cơ bản của kinh doanh bảo hiểm: đối tượng kinh doanh đa dạng (bảo hiểm tài sản, bảo hiểm con người, bảo hiểm trách nhiệm dân sự); nguồn vốn hoạt động lớn đòi hỏi chiến lược đầu tư tài chính dài hạn; tính bắt buộc phải trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ nhằm bảo đảm an toàn thanh toán; tính chất vừa hợp tác vừa cạnh tranh trong môi trường chịu sự điều tiết chặt chẽ của pháp luật và các điều ước quốc tế.
- Khái quát nội hàm 7 thành tố marketing mix (7Ps) chuyên biệt cho dịch vụ bảo hiểm: từ hoạch định danh mục sản phẩm, tính toán biểu phí, thiết lập mạng lưới phân phối, xây dựng các chiến dịch quảng cáo - quan hệ công chúng - xúc tiến bán - marketing trực tiếp, đến chuẩn hóa nguồn nhân lực, thiết kế quy trình vận hành và đầu tư hệ thống cơ sở vật chất.
- Xác lập 7 nhóm yếu tố môi trường tác động và 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả áp dụng marketing mix, đặt tiêu chí phát triển số lượng khách hàng lên hàng đầu.
- Tổng kết kinh nghiệm áp dụng marketing mix từ một số doanh nghiệp bảo hiểm tiêu biểu tại Việt Nam (Bảo Việt, PVI, PTI, PJICO) và quốc tế (LIC Ấn Độ, các công ty bảo hiểm tại Mỹ và Thụy Điển), rút ra các bài học về đa dạng hóa sản phẩm vi mô, ứng dụng công nghệ số và quản trị quan hệ khách hàng.
Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG MARKETING MIX CỦA BẢO MINH
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về việc thực thi marketing mix tại Bảo Minh qua hệ thống số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2018 và kết quả khảo sát thực nghiệm 300 mẫu:
- Khái quát về Bảo Minh: Phân tích cơ cấu góp vốn (tính đến 31/12/2017), các mốc lịch sử phát triển, tình hình kinh doanh năm 2017 và thị phần doanh thu phí bảo hiểm gốc so với các đối thủ trên thị trường phi nhân thọ (PVI, Bảo Việt, PTI, PJICO).
- Thực trạng triển khai 7Ps tại Bảo Minh:
- Sản phẩm (P1): Doanh thu phí bảo hiểm theo các nhóm sản phẩm chủ yếu giai đoạn 2016–2017 (xe cơ giới, hàng hóa, thân tàu, tài sản, hàng không, nông nghiệp); mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm (Bảng 6).
- Giá (P2): So sánh biểu phí bảo hiểm xe cơ giới, hàng hóa, tàu thủy, tài sản, hàng không, nông nghiệp giữa Bảo Minh và các đối thủ cạnh tranh năm 2018 (Bảng 7 đến Bảng 13); đánh giá mức độ hài lòng về định giá (Bảng 14).
- Phân phối (P3): Cơ cấu kênh phân phối trực tiếp và đại lý, mức độ hài lòng về kênh (Bảng 15).
- Xúc tiến (P4): Thực trạng chi phí quảng cáo, lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (ROAS giai đoạn 2015–2018 tại Bảng 33), xúc tiến bán và mức độ hài lòng về xúc tiến (Bảng 16).
- Nhân lực (P5), Quy trình vận hành (P6), Phương tiện - cơ sở vật chất (P7): Kết quả đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và nhân viên tại các Bảng 17, 18, 19.
- Phân tích định lượng các yếu tố tác động:
- Tổng hợp đánh giá tác động từ công nghệ, nội tại doanh nghiệp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh (Bảng 20, 21, 22, 24).
- Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đạt chất lượng tốt (Bảng 25).
- Kết quả kiểm định KMO and Bartlett (Bảng 26) và phân tích EFA rút ra bảng tổng hợp các biến quan sát đặc trưng (Bảng 27).
- Kết quả hồi quy đa biến với bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 28) xác định mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến hiệu quả marketing mix.
- Phân tích các chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Tình hình hoàn vốn (ROI) giai đoạn 2015–2018 (Bảng 30), doanh số bán bảo hiểm gốc so sánh với đối thủ năm 2017–2018 (Bảng 31, 32).
- Đánh giá chung: Nêu bật các thành công về duy trì thị phần trong nhóm dẫn đầu; chỉ rõ những hạn chế về sự thiếu đồng bộ giữa các P, kênh phân phối mở rộng thiếu chọn lọc, định giá chưa linh hoạt và ngân sách xúc tiến chưa được tối ưu hóa.
Chương 4: CHIẾN LƯỢC KINH DOANH VÀ CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN ÁP DỤNG MARKETING MIX TẠI BẢO MINH
Chương 4 bám sát định hướng chiến lược kinh doanh của Bảo Minh nhằm đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing mix:
- Đa dạng hóa và tạo sản phẩm mới: Thiết kế các gói bảo hiểm tích hợp, phát triển sản phẩm bảo hiểm cá nhân hóa, bảo hiểm vi mô và bảo hiểm công nghệ nhằm gia tăng lợi ích tức thì cho khách hàng.
- Xác định giá sản phẩm linh hoạt và cạnh tranh: Xây dựng biểu phí dựa trên phân tầng rủi ro, áp dụng chính sách chiết khấu phí linh hoạt theo lịch sử bồi thường và khối lượng hợp đồng.
- Hoàn thiện kênh phân phối: Tái cấu trúc mạng lưới đại lý theo hướng nâng cao chất lượng thay vì mở rộng tràn lan; đẩy mạnh hợp tác Bancassurance và phát triển kênh phân phối trực tuyến.
- Xây dựng và đổi mới chương trình xúc tiến: Lập kế hoạch phân bổ ngân sách quảng cáo ổn định; ứng dụng marketing số, truyền thông mạng xã hội và cá nhân hóa thông điệp tiếp thị.
- Đổi mới quy trình vận hành: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, đơn giản hóa hồ sơ bồi thường, đẩy mạnh thanh toán điện tử.
- Cải thiện phương tiện - cơ sở vật chất: Nâng cấp không gian văn phòng giao dịch tại các chi nhánh, chuẩn hóa ấn phẩm marketing và hệ thống nhận diện thương hiệu.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin: Đầu tư hệ thống phần mềm quản trị dữ liệu khách hàng (CRM), liên thông dữ liệu giữa Hội sở và các đơn vị thành viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án làm rõ đặc thù của sản phẩm bảo hiểm là sản phẩm dịch vụ tài chính vô hình, mang tính cam kết trong tương lai, từ đó khẳng định marketing mix 7P đóng vai trò là công cụ tạo lập lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
- Luận án hệ thống hóa mô hình marketing mix trong kinh doanh bảo hiểm thành một phức hợp gồm 7 loại quyết định có mối quan hệ chặt chẽ (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, nhân lực, quy trình vận hành, phương tiện - cơ sở vật chất); đồng thời thiết lập khung đánh giá hiệu quả dựa trên 4 tiêu chí, trong đó đặt tiêu chí gia tăng số lượng khách hàng ở vị trí trọng tâm.
- Luận án hoàn thiện khung phân tích định lượng về 7 nhóm yếu tố tác động đến marketing mix bảo hiểm trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập kinh tế quốc tế tại một nền kinh tế đang phát triển.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về hoạt động marketing mix tại Bảo Minh thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2015–2018 và kết quả khảo sát 300 mẫu tại 4 đô thị trọng điểm.
- Luận án chỉ ra các nguyên nhân căn bản dẫn đến những điểm nghẽn trong vận hành marketing của Bảo Minh: nhận thức chưa đầy đủ của cấp quản lý, thiếu chiến lược sản phẩm dài hạn, mạng lưới phân phối mở rộng thiếu kiểm soát chất lượng, và quy trình xúc tiến thiếu ổn định.
- Luận án đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể gắn liền với 7 quyết định marketing mix, có tính khả thi cao, có thể triển khai trực tiếp vào hoạt động kinh doanh của Bảo Minh mà không đòi hỏi các điều kiện tiên quyết phức tạp hay lộ trình chuyển đổi kéo dài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do rào cản về thời gian và chi phí, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu hạn ngạch) với dung lượng 300 mẫu tại 4 thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng). Mặc dù kích thước mẫu đáp ứng chuẩn phân tích EFA, tính đại diện cho toàn bộ khách hàng trên phạm vi toàn quốc chưa đạt mức tối ưu như phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu tại Hội sở chính và các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ của Bảo Minh, chưa mở rộng phân tích sâu các sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt khác hoặc so sánh định lượng đa biến với các doanh nghiệp bảo hiểm có vốn đầu tư nước ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu áp dụng marketing mix với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên trên phạm vi toàn quốc; phân tích sâu hơn tác động của chuyển đổi số và công nghệ bảo hiểm (InsurTech) đến hành vi tiêu dùng bảo hiểm trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Minh: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống giải pháp giúp Ban Quản trị và Ban Marketing điều chỉnh chiến lược sản phẩm, định giá, tái cơ cấu mạng lưới phân phối và tối ưu hóa chi phí xúc tiến bán hàng.
- Đối với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam (Bảo Việt, PVI, PTI, PJICO...): Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình marketing mix 7P, các bài học kinh nghiệm cạnh tranh và phương pháp đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm.
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống, mô hình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA) chuyên biệt cho ngành dịch vụ tài chính bảo hiểm.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam): Cung cấp thêm căn cứ thực tiễn phục vụ công tác hoàn thiện thể chế quản lý, giám sát thị trường bảo hiểm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình marketing mix nào để phân tích hoạt động kinh doanh của Bảo Minh?
Luận án sử dụng mô hình marketing mix dịch vụ mở rộng gồm 7 thành tố (7Ps): Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Nhân lực (People), Quy trình vận hành (Process), và Phương tiện - cơ sở vật chất (Physical evidence). Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với tính chất vô hình và cam kết dài hạn của sản phẩm bảo hiểm.
2. Kích thước mẫu khảo sát của luận án được xác định dựa trên căn cứ khoa học nào?
Dung lượng mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu tỷ lệ quan sát trên biến đo lường tối thiểu là 5:1. Với mô hình gồm 7 yếu tố độc lập và 38 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $38 \times 5 = 190$ mẫu. Tác giả đã phát 300 phiếu khảo sát hạn ngạch tại 4 thành phố (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng) và thu về 300 mẫu hợp lệ (gồm 20 lãnh đạo, 90 nhân viên/đại lý, và 190 khách hàng), đảm bảo độ tin cậy thống kê cho phân tích EFA.
3. Các công cụ và tiêu chuẩn kiểm định định lượng nào được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS 22 và MS Excel để thực hiện:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha ($\ge 0,6$) và tương quan biến - tổng ($\ge 0,3$).
- Kiểm định tính thích hợp của phân tích nhân tố khám phá EFA qua hệ số KMO ($0,5 < \text{KMO} < 1,0$), kiểm định Bartlett ($p < 0,05$) và tổng phương sai trích ($\ge 50%$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa của các biến độc lập.
4. Bốn tiêu chí căn bản được luận án xác định để đánh giá hiệu quả áp dụng marketing mix trong bảo hiểm là gì?
Luận án xác định 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả, trong đó tiêu chí gia tăng số lượng khách hàng được đặt ở vị trí số một, kết hợp cùng các tiêu chí về tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm, mở rộng thị phần và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính như tỷ suất hoàn vốn (ROI) và lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (ROAS).
5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất cho Bảo Minh trong Chương 4?
Chương 4 đề xuất 7 nhóm giải pháp gắn trực tiếp với 7P: đa dạng hóa và thiết kế sản phẩm bảo hiểm mới; định giá linh hoạt theo mức độ rủi ro; hoàn thiện kênh phân phối (chọn lọc đại lý, phát triển Bancassurance và kênh online); đổi mới chương trình xúc tiến và ổn định ngân sách quảng cáo; cải tiến quy trình vận hành và giải quyết bồi thường; nâng cấp cơ sở vật chất - hệ thống nhận diện thương hiệu; và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị khách hàng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Áp dụng marketing mix tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Minh" của tác giả Lưu Bảo Trung là công trình nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để giải quyết bài toán quản trị marketing trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phức hợp marketing mix 7P, kiểm định các nhân tố tác động và đánh giá thực trạng kinh doanh của Bảo Minh giai đoạn 2015–2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính thực tiễn cao, hỗ trợ Bảo Minh cũng như các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong điều kiện hội nhập.