Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô vốn và doanh thu phí bảo hiểm. Theo số liệu ước tính 11 tháng đầu năm 2019 từ Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính), thị trường bảo hiểm đạt tổng tài sản 456.823 tỷ đồng (tăng 20,17% so với cùng kỳ năm 2018), đầu tư trở lại nền kinh tế đạt 379.240 tỷ đồng (tăng 20,04%), tổng dự phòng nghiệp vụ đạt 279.976 tỷ đồng (tăng 17,77%), tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt 140.911 tỷ đồng (tăng 20,46%) và tổng vốn chủ sở hữu đạt 96.997 tỷ đồng (tăng 26%). Đi cùng tốc độ tăng trưởng quy mô là áp lực cạnh tranh gay gắt giữa 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đang hoạt động trên thị trường. Trong bối cảnh kỷ nguyên kết nối số, hành vi tiếp cận và ra quyết định của người tiêu dùng không còn diễn ra theo mô hình phiễu tuyến tính truyền thống mà chịu tác động sâu sắc từ mạng lưới xã hội và các điểm tiếp xúc đa kênh. Việc nhận diện chính xác hành trình khách hàng và đánh giá hiệu quả từng điểm tiếp xúc trở thành yêu cầu quản trị thiết yếu đối với các doanh nghiệp bảo hiểm.

Đề tài “Nghiên cứu hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Trường hợp AIA tại thị trường Thừa Thiên Huế” do sinh viên Hồ Thị Huế thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quang Trực tại Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tháng 12/2019) nhằm giải quyết bài toán trên tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về mô hình 5A bao gồm 5 giai đoạn: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act) và Ủng hộ (Advocate) cùng thực tiễn liên quan đến quá trình hành trình mua của người tiêu dùng.
  2. Nghiên cứu thực trạng hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Bảo hiểm Nhân thọ AIA chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  3. Đề xuất các giải pháp giúp Công ty Bảo hiểm Nhân thọ AIA duy trì điểm mạnh, khắc phục hạn chế, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và khai thác hiệu quả khách hàng tiềm năng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại thị trường Thừa Thiên Huế. Đối tượng khảo sát gồm 02 nhóm: cán bộ nhân viên thuộc văn phòng AIA chi nhánh Huế và khách hàng đã tham gia dịch vụ bảo hiểm nhân thọ của AIA tại địa phương.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng Tổng đại lý AIA chi nhánh Thừa Thiên Huế (GA Huế 2) và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2010–2019; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 25/10/2019 đến ngày 10/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự tiến hóa của các mô hình hành trình khách hàng và bản chất pháp lý - kinh tế của dịch vụ bảo hiểm nhân thọ:

  • Khung lý thuyết hành trình khách hàng: Tác giả hệ thống hóa từ mô hình AIDA truyền thống của E. Elmo Lewis (Attention – Interest – Desire – Action), mô hình 4A/4D của Derek Rucker (Aware – Attitude – Act – Act again) đến mô hình 5A của Philip Kotler, Hermawan Kartajaya và Iwan Setiawan trong cuốn sách Tiếp thị 4.0: Dịch chuyển từ truyền thống sang công nghệ số (NXB Trẻ, 2019). Mô hình 5A phân rã hành trình trải nghiệm qua 5 điểm chạm: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act), và Ủng hộ (Advocate).
  • Khung pháp lý và bản chất sản phẩm: Khái niệm nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ được trích dẫn theo Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000. Các đặc trưng cốt lõi của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bao gồm tính kết hợp giữa tiết kiệm và bảo vệ rủi ro, tính phức tạp trong định phí kỹ thuật và sự tham gia của các chủ thể pháp lý (doanh nghiệp bảo hiểm, bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm, người thụ hưởng).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo thường niên của ngành bảo hiểm, số liệu của Hiệp hội Quản trị Nghiên cứu Bảo hiểm Nhân thọ Quốc tế (LIMRA), báo cáo tài chính của các công ty top đầu ngành và tài liệu nội bộ do AIA chi nhánh Huế cung cấp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia và phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng để hoàn thiện câu chữ, cấu trúc thang đo của 2 bảng hỏi (bảng hỏi dành cho khách hàng và bảng hỏi dành cho nhân viên).
    • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức xác định cỡ mẫu theo tỷ lệ ước tính tập hợp: $N = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,9$, $q = 0,1$, sai số cho phép $e = 0,05$, cho ra cỡ mẫu tính toán $N \approx 139$. Tác giả phát ra 140 bảng hỏi điều tra theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.
    • Mẫu thực tế thu về: Thu được 140 phiếu hợp lệ gồm 100 phiếu từ khách hàng đã mua bảo hiểm nhân thọ AIA và 40 phiếu từ cán bộ, đại lý tư vấn của văn phòng AIA chi nhánh Huế.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-test với giá trị kiểm định trung hòa $m = 3$, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%) để xác định mức độ đồng thuận của mẫu nghiên cứu đối với các biến quan sát.
Thông số phương pháp Quy chuẩn thực hiện trong khóa luận
Công cụ phân tích Phần mềm thống kê SPSS
Kỹ thuật xử lý Thống kê mô tả (Frequency, Percentage), Kiểm định One-Sample T-test ($m=3, \alpha=0,05$)
Quy mô mẫu sơ cấp 140 quan sát (100 khách hàng AIA, 40 nhân viên và tư vấn viên AIA)
Thang đo áp dụng Thang đo Likert 5 mức độ; Bảng hỏi KH: 22 biến; Bảng hỏi nhân viên: 20 biến
Thời gian khảo sát Từ 25/10/2019 đến 10/11/2019 (13 ngày)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành trình khách hàng

Chương 1 làm rõ lịch sử hình thành ngành bảo hiểm nhân thọ thế giới từ hợp đồng đầu tiên năm 1583 tại Luân Đôn của William Gybbon, công ty bảo hiểm đầu tiên tại Châu Mỹ năm 1759, công ty Equitable tại Anh năm 1762, mạng lưới đại lý năm 1860; cùng lịch sử tại Việt Nam từ thời kỳ trước 1954, công ty Hưng Việt (1970–1971) và sự ra đời của Bảo Việt Nhân thọ theo quyết định của Bộ Tài chính ngày 22/6/1996.

Tác giả phân tích bước chuyển đổi mô hình hành vi từ 4A sang 5A của Philip Kotler trong kỷ nguyên số, nhấn mạnh tính chất tương tác cộng đồng và định nghĩa lại lòng trung thành thông qua hành vi "ủng hộ" (advocate) thay vì chỉ dừng ở hành vi mua lặp lại. Chương này cũng điểm luận ba công trình liên quan: nghiên cứu của Minh Thắng (2017) về hành trình ứng viên theo mô hình 5A; nghiên cứu của Hoàng Nam Lê (2018) về sự chuyển dịch 4A sang 5A trong kỷ nguyên 4.0; và khóa luận của Võ Thị Vĩnh Hàng (2016) về các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua bảo hiểm Prudential tại Huế. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng thang đo hiệu chỉnh gồm 22 biến quan sát cho khách hàng và 20 biến quan sát cho nhân viên trải đều qua 5 giai đoạn: Nhận biết, Thu hút, Tìm hiểu, Hành động, Ủng hộ.

Chương 2: Nghiên cứu hành trình khách hàng đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ: Trường hợp AIA tại thị trường Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ AIA (Việt Nam) thành lập năm 2000 và Văn phòng Tổng đại lý đại diện AIA tại Thừa Thiên Huế (GA Huế 2) thành lập tháng 9/2017 tại Tầng 3, Tòa nhà VNPT, 51 Hai Bà Trưng, TP. Huế. Số lượng lao động của AIA chi nhánh Huế tính đến tháng 8/2019 là 409 người, trong đó lực lượng đại lý bảo hiểm (SA) chiếm áp đảo với 252 người, cấp quản lý nhóm (UM) gồm 50 người, trưởng ban (SUM) gồm 8 người, chuyên viên hỗ trợ (AS) gồm 16 người và khối văn phòng gồm 10 người.

Về quy mô kinh doanh, số lượng hợp đồng của AIA Huế có sự biến động theo mùa vụ: đạt đỉnh vào tháng 7/2019 với 69 hợp đồng (doanh thu vượt 1 tỷ đồng), nhưng sụt giảm mạnh vào tháng 9/2019 chỉ còn 17 hợp đồng (doanh thu trên 80 triệu đồng) do đặc thù thời tiết mùa mưa bão tại miền Trung khiến người dân thắt chặt chi tiêu. So sánh doanh thu năm 2018 giữa 4 doanh nghiệp dẫn đầu thị trường Việt Nam cho thấy: Bảo Việt đạt 29.359.650 triệu đồng, Prudential đạt 27.678.004 triệu đồng, Manulife đạt 13.117.924 triệu đồng và AIA đạt 9.424.386 triệu đồng.

Chỉ tiêu mẫu khảo sát Nhóm khách hàng ($n = 100$) Nhóm nhân viên ($n = 40$)
Cơ cấu giới tính Nam: 44,0%; Nữ: 56,0% Nam: 40,0%; Nữ: 60,0%
Cơ cấu độ tuổi 25–30 tuổi: 40,0%; 31–45 tuổi: 52,0%; Trên 45 tuổi: 8,0% Dưới 25 tuổi: 2,5%; 25–30 tuổi: 40,0%; 31–45 tuổi: 47,5%; Trên 45 tuổi: 10,0%
Tình trạng hôn nhân Kết hôn: 73,0%; Độc thân: 27,0% Kết hôn: 70,0%; Độc thân: 30,0%
Trình độ học vấn Đại học: 43,0%; Cao đẳng/Trung cấp: 38,0%; Phổ thông: 19,0% Đại học: 75,0%; Cao đẳng/Trung cấp: 20,0%; Phổ thông: 5,0%
Thu nhập chính Dưới 5 triệu: 29,0%; 5–10 triệu: 25,0%; 10–15 triệu: 25,0% 5–10 triệu: 35,0%; Dưới 5 triệu: 20,0%; 15–20 triệu: 20,0%
Thâm niên nghề nghiệp — Dưới 6 tháng: 47,5%; 6 tháng–1 năm: 15,0%; 1–3 năm: 30,0%
Chế độ làm việc — Bán thời gian (nghề tay trái): 80,0%; Toàn thời gian: 20,0%

Kết quả khảo sát hành trình khách hàng chỉ ra các phát hiện cốt lõi:

  • Kênh tiếp cận thông tin: 96% khách hàng biết đến bảo hiểm nhân thọ qua tư vấn viên, 95% qua người thân/bạn bè, 61% qua hội thảo; trong khi các kênh số (Google, Facebook, Youtube) đều có tỷ lệ tiếp cận dưới 25%.
  • Nhận thức về giá trị bảo hiểm: 100% khách hàng nhận thức được chức năng bảo vệ trước rủi ro, nhưng chỉ có 51% xem là kênh tiết kiệm/đầu tư và 45% xem là công cụ bảo đảm tài chính.
  • Rào cản gia nhập: Lý do người dân chưa tham gia bảo hiểm gồm: thiếu thông tin (82%), đã có BHYT/BHXH (81%), không đủ tài chính đóng phí (77%), lo sợ mất giá tiền tệ (73%), không tin tưởng công ty bảo hiểm (68%), ưu tiên đầu tư kênh khác (67%), thời gian hợp đồng quá dài (66%), không tin tư vấn viên (64%), sản phẩm quá phức tạp (59%) và dịch vụ chưa tốt (55%).
  • Kiểm định One-Sample T-test theo 5 giai đoạn của khách hàng:
    • Nhận biết: Tiêu chí biết qua người khác đạt điểm trung bình 4,06 ($t = 22,672; p = 0,000$); trong khi tiêu chí tiếp xúc qua quảng cáo chỉ đạt 1,99 ($t = -15,327; p = 0,000$).
    • Thu hút: Bị thu hút bởi giá trị bảo hiểm mang lại đạt trung bình 4,48 ($t = 29,475; p = 0,000$); sự chuyên nghiệp của tư vấn viên đạt 4,24 ($t = 17,407; p = 0,000$); tiêu chí có danh sách thương hiệu cân nhắc từ trước chỉ đạt 2,27 ($t = -6,235; p = 0,000$).
    • Tìm hiểu: Tìm hiểu đánh giá trên mạng đạt 3,77 ($t = 7,452; p = 0,000$); liên hệ trực tiếp công ty chỉ đạt 2,27 ($t = -7,132; p = 0,000$); gọi bạn bè xin lời khuyên đạt 2,44 ($t = -4,481; p = 0,000$).
    • Hành động: Tiêu chí mua tại đại lý tin tưởng và có quen biết đạt điểm cao nhất với 4,59 ($t = 23,799; p = 0,000$); nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp đạt 4,26 ($t = 19,065$); là sản phẩm đầu tiên sử dụng đạt 4,25 ($t = 19,022$).
    • Ủng hộ: Mức độ ủng hộ rất cao với tiêu chí ủng hộ người khác mua đạt 4,36 ($t = 25,111$), giới thiệu sản phẩm đạt 4,35 ($t = 28,162$), tiếp tục duy trì sử dụng đạt 4,32 ($t = 25,877$).
  • Góc nhìn của nhân viên: 62,5% nhân viên đánh giá giai đoạn Nhận biết là quan trọng nhất trong mô hình 5A, 15% chọn Tìm kiếm, 10% chọn Thu hút, 7,5% chọn Ủng hộ và 5% chọn Hành động. Nhân viên ưu tiên định hướng khách hàng tiếp cận qua các kênh chính thống: tư vấn viên (90%), hội thảo/quảng cáo công ty (87,5%), truyền hình/báo chí (85%); hạn chế độ tin cậy vào Google (15%) và mạng xã hội (12,5%).

Chương 3: Định hướng và giải pháp kinh doanh bảo hiểm nhân thọ cho công ty bảo hiểm AIA tại thành phố Huế

Chương 3 tổng hợp kết quả phân tích ma trận SWOT của AIA chi nhánh Huế:

  • Điểm mạnh (S): Thương hiệu tập đoàn quốc tế 100 năm lịch sử; sản phẩm đa dạng cho cá nhân và doanh nghiệp; văn hóa đại lý MDRT chuyên nghiệp; đội ngũ tư vấn viên có trình độ học vấn cao (75% đại học).
  • Điểm yếu (W): 80% nhân viên làm việc bán thời gian; tỷ lệ biến động nhân sự lớn (47,5% làm dưới 6 tháng); chi phí vận hành văn phòng và tiếp thị trực tiếp cao; kênh tiếp cận trực tuyến còn yếu.
  • Cơ hội (O): Tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm tại Việt Nam còn thấp (mới đạt khoảng 8% vào năm 2014); thu nhập và nhận thức về sức khỏe của người dân đô thị ngày càng gia tăng; sự hỗ trợ từ khung pháp lý của Nhà nước.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh từ các đối thủ lớn (Bảo Việt, Prudential, Manulife); tâm lý e ngại lừa đảo và nhầm lẫn giữa bảo hiểm nhân thọ với BHYT/BHXH của người dân địa phương; tác động tiêu cực của thời tiết mùa mưa bão tại Huế đến thu nhập và quyết định mua.

Trên cơ sở đối chiếu tương quan giữa dữ liệu khách hàng và nhân viên, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp 1: Duy trì và phát triển những điểm tiếp xúc quan trọng nhất: Nâng cao chất lượng tư vấn cá nhân hóa (điểm chạm có điểm đánh giá 4,59); tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề tại địa phương; cung cấp thông tin minh bạch về điều khoản loại trừ để xóa bỏ rào cản sợ lừa đảo; củng cố khâu giải quyết quyền lợi bảo hiểm nhanh chóng; chăm sóc định kỳ khách hàng cũ để kích hoạt mạng lưới giới thiệu tự nhiên.
  2. Giải pháp 2: Cải thiện và tích hợp những điểm tiếp xúc và kênh quan trọng nhất: Tăng cường hiện diện số trên website và cổng thông tin trực tuyến nhằm hỗ trợ khách hàng trong giai đoạn tìm hiểu (vốn đạt điểm 3,77); xây dựng quy trình đào tạo và giữ chân đại lý bảo hiểm nhằm giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc sau 6 tháng; kết hợp các kênh truyền thông chính thống địa phương để nâng cao uy tín thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Xác lập bức tranh thực nghiệm về hành vi mua bảo hiểm nhân thọ tại Thừa Thiên Huế: Điểm chạm có ảnh hưởng quyết định nhất đến hành động mua của khách hàng là sự quen biết và tin tưởng đối với đại lý tư vấn trực tiếp (điểm trung bình kiểm định đạt 4,59/5), vượt trội so với uy tín thương hiệu chung (3,69/5) và năng lực tài chính doanh nghiệp (3,27/5).
  • Phát hiện sự đứt gãy trong các điểm tiếp xúc số: Mặc dù khách hàng có xu hướng tự tìm hiểu thông tin trên mạng Internet ở giai đoạn Tìm hiểu (điểm trung bình 3,77), kênh tiếp cận ban đầu qua quảng cáo trực tuyến lại bị đánh giá rất thấp (1,99), cho thấy AIA Huế chưa khai thác hiệu quả các nền tảng kỹ thuật số để tạo nhận biết ban đầu.
  • Nhận diện rào cản nhận thức: 82% người dân không tham gia bảo hiểm do thiếu thông tin chính xác, 81% nhầm lẫn quyền lợi với BHYT/BHXH, và 68% e ngại rủi ro lừa đảo từ doanh nghiệp nước ngoài.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (như đề tài của Võ Thị Vĩnh Hàng năm 2016 chỉ phân tích các yếu tố rời rạc) bằng cách đặt toàn bộ quá trình ra quyết định vào chuỗi hành trình 5 giai đoạn liên tục theo mô hình 5A của Philip Kotler; đồng thời cung cấp hệ thống dữ liệu đối chiếu song song giữa nhận định của đội ngũ nhân viên và trải nghiệm thực tế của khách hàng tại cùng một địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên phạm vi địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với cỡ mẫu sơ cấp gồm 100 khách hàng AIA và 40 nhân viên tư vấn; thời gian phát phiếu trong 13 ngày (từ 25/10/2019 đến 10/11/2019) do giới hạn nguồn lực và thời gian thực tập.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tần số và kiểm định tham số One-Sample T-test trên từng biến đơn lẻ; chưa thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan hay hồi quy đa biến để định lượng trọng số tác động của từng điểm tiếp xúc lên quyết định mua và mức độ ủng hộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị các nghiên cứu sau mở rộng quy mô mẫu sang các tỉnh thành lân cận thuộc khu vực miền Trung, mở rộng đối tượng khảo sát sang nhóm khách hàng chưa từng mua bảo hiểm nhân thọ của nhiều hãng khác nhau, đồng thời áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các giai đoạn trong mô hình 5A.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm: Tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp vận dụng mô hình 5A của Philip Kotler từ lý thuyết Tiếp thị 4.0 vào một ngành dịch vụ vô hình đặc thù có tính rủi ro cao.
  • Ban quản lý văn phòng tổng đại lý và chuyên viên tiếp thị bảo hiểm: Bảng số liệu chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học, động cơ, rào cản tâm lý của khách hàng đô thị loại vừa (khu vực miền Trung) và cơ cấu nhân sự đại lý là cơ sở dữ liệu thực tế để hoạch định chiến lược tuyển dụng, đào tạo tư vấn viên và tối ưu hóa các điểm tiếp xúc bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình lý thuyết chính được tác giả sử dụng để phân tích hành trình khách hàng trong khóa luận là gì?
Khóa luận sử dụng mô hình 5A do Philip Kotler, Hermawan Kartajaya và Iwan Setiawan đề xuất trong cuốn sách Tiếp thị 4.0, bao gồm 5 giai đoạn: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act) và Ủng hộ (Advocate).

2. Điểm tiếp xúc nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua bảo hiểm của khách hàng tại AIA Huế?
Theo kết quả kiểm định One-Sample T-test ở giai đoạn Hành động, tiêu chí "Tôi mua BHNT tại đại lý tôi tin tưởng và có quen biết với đại lý" đạt giá trị trung bình cao nhất là 4,59/5 ($t = 23,799; p = 0,000$).

3. Tại sao doanh thu hợp đồng của AIA chi nhánh Huế lại sụt giảm mạnh vào tháng 9/2019?
Doanh thu tháng 9/2019 sụt giảm xuống còn hơn 81 triệu đồng (chỉ đạt 17 hợp đồng, so với tháng 7/2019 đạt 69 hợp đồng với doanh thu hơn 1 tỷ đồng) do yếu tố thời tiết đặc thù tại Huế bước vào mùa mưa bão, người dân có tâm lý thắt chặt chi tiêu và dự trữ tài chính cho sinh hoạt gia đình.

4. Khảo sát thực tế chỉ ra những nguyên nhân hàng đầu nào khiến người dân chưa tham gia bảo hiểm nhân thọ?
Ba nguyên nhân chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất từ 100 khách hàng khảo sát là: không có đủ thông tin về bảo hiểm nhân thọ (82%), đã tham gia BHYT/BHXH nên thấy không cần thiết (81%) và không có đủ khả năng tài chính để đóng phí định kỳ (77%).

5. Đội ngũ nhân lực bán hàng tại AIA chi nhánh Huế có đặc điểm cơ cấu như thế nào tại thời điểm khảo sát tháng 8/2019?
Tổng số lao động của chi nhánh là 409 người, trong đó đại lý bảo hiểm (SA) chiếm lực lượng nòng cốt với 252 người. Đáng chú ý, 80% nhân viên tư vấn làm việc theo hình thức bán thời gian (nghề tay trái) và 47,5% có thời gian gắn bó với nghề dưới 6 tháng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Huế đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình hành trình khách hàng 5A của Philip Kotler đối với dịch vụ bảo hiểm nhân thọ AIA tại thị trường Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu định lượng trên 140 mẫu khẳng định vai trò chi phối của mối quan hệ cá nhân và mức độ tin cậy đối với đại lý tư vấn trực tiếp trong quyết định mua, đồng thời chỉ ra khoảng trống lớn trong việc cung cấp thông tin và ứng dụng truyền thông số. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất tại chương 3 cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị kênh phân phối và chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp bảo hiểm tại địa phương.