Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là nghiệp vụ tài chính hỗ trợ cá nhân và gia đình thiết lập kế hoạch tiết kiệm kỷ luật, giảm thiểu thiệt hại tài chính trước các rủi ro bất ngờ như tai nạn, bệnh tật, đồng thời chuẩn bị nguồn quỹ hưu trí. Tại thị trường Việt Nam, ngành bảo hiểm nhân thọ tăng trưởng nhanh chóng, đóng vai trò huy động vốn cho nền kinh tế và tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt.

Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa là đơn vị thành viên trực thuộc Tổng Công ty Bảo Việt Nhân thọ, giữ vai trò chủ lực trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Năm 2019, doanh thu của công ty đạt ước gần 44 tỷ đồng trên chỉ tiêu 54 tỷ đồng kế hoạch được giao. Để duy trì thị phần và phát triển sản phẩm trước áp lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần phân tích các thuộc tính sản phẩm, mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng và xác lập vị thế thương hiệu trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình định vị và xây dựng chiến lược Marketing-mix đối với sản phẩm BHNT tại Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa nhằm thu hút khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các thuộc tính sản phẩm và điểm đánh giá trung bình của từng thuộc tính, làm rõ điểm khác biệt của sản phẩm Bảo Việt so với các đối thủ cạnh tranh.
    • Xác định vị trí và tầm quan trọng của các thuộc tính thông qua bản đồ định vị đa hướng, từ đó lựa chọn tiêu thức định vị phù hợp cho sản phẩm BHNT của công ty.
    • Đề xuất các hàm ý giải pháp nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và hoàn thiện chính sách Marketing-mix của đơn vị.

Văn bản đặt ra 8 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Marketing-mix là gì và các yếu tố nào ảnh hưởng đến Marketing-mix?
  2. Chiến lược STP (Phân khúc - Chọn thị trường mục tiêu - Định vị) là gì và chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
  3. Tại sao doanh nghiệp cần thực hiện STP và xây dựng Marketing-mix trong kinh doanh bảo hiểm?
  4. Phân khúc thị trường mục tiêu và đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp cần hướng tới là gì?
  5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và lợi thế cạnh tranh của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa là gì?
  6. Điểm khác biệt của sản phẩm BHNT Bảo Việt so với các sản phẩm khác trên thị trường?
  7. Lợi ích cốt lõi mà khách hàng mong muốn khi tham gia bảo hiểm nhân thọ là gì?
  8. Doanh nghiệp cần triển khai định vị sản phẩm và phối thức Marketing-mix như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động định vị và các thành tố Marketing-mix đối với sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Khánh Hòa, tập trung khảo sát khách hàng tại thành phố Nha Trang.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 4/2020 đến tháng 6/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề sử dụng hệ thống lý thuyết nền tảng về dịch vụ bảo hiểm nhân thọ, phối thức Marketing-mix và mô hình chiến lược định vị STP:

  • Khái niệm pháp lý về BHNT: Trích dẫn theo Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, quy định BHNT là loại nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết.
  • Mô hình Marketing-mix (4P) theo Philip Kotler (2018): Bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị/Xúc tiến (Promotion).
  • Khung chiến lược STP: Sử dụng mô hình chiến lược định vị từ chương trình Business Edge (2005) kết hợp lý thuyết phân khúc thị trường của Philip Kotler (2008).
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Đinh Tiên Minh (2012): Nhấn mạnh 3 đặc trưng nền tảng gồm tạo ra giá trị cho khách hàng, tăng nhận biết thương hiệu và khó bắt chước.
  • Khái niệm định vị của Al Ries & Jack Trout (2016) và Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2013); 13 tiêu chí xây dựng thông điệp định vị của Paul Temporal (2008); quy trình 5 bước định vị của Đinh Tiên Minh (2012).
  • Khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên, nhân khẩu học) và vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, nội bộ công ty).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa, các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành và số liệu xếp hạng thị phần từ Vietnam Report (2019) cùng các trang tài chính trực tuyến.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp với mẫu thuận tiện gồm $n = 30$ khách hàng tại thành phố Nha Trang trong giai đoạn tháng 4/2020 - tháng 5/2020.
  • Công cụ đo lường: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không quan tâm / Rất không hài lòng / Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất quan tâm / Rất hài lòng / Hoàn toàn đồng ý) đánh giá 7 thuộc tính: Quyền lợi sản phẩm, Giá cả hợp lý, Chất lượng dịch vụ, Sự rủi ro, Các chương trình khuyến mãi, Lãi suất, Uy tín thương hiệu trên 5 doanh nghiệp bảo hiểm (Bảo Việt, Manulife, Prudential, AIA, Dai-ichi Life).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Làm sạch và xử lý thống kê mô tả bằng Microsoft Excel và phần mềm SPSS 16.0 / SPSS 20; áp dụng kỹ thuật phân tích định lượng đa hướng (Multidimensional Scaling - MDS) để xác định tọa độ thuộc tính, tọa độ thương hiệu và vẽ bản đồ không gian định vị cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tổng quan nghiên cứu, làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu đa dạng hóa sản phẩm và gia tăng năng lực cạnh tranh của Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 8 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại thành phố Nha Trang từ tháng 4/2020 đến tháng 6/2020, cùng cấu trúc 5 chương của bài báo cáo.

Chương 2: Tổng quan về cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về nghiệp vụ BHNT, các công cụ Marketing-mix và mô hình STP. Tác giả phân tích các đặc trưng riêng biệt của BHNT: tính vô hình, sự kiện bảo hiểm không hoàn toàn gắn liền rủi ro, hợp đồng dài hạn mang tính tiết kiệm, tính linh hoạt và minh bạch trong hợp đồng mẫu. Về mặt ý nghĩa, BHNT vừa đảm bảo tài chính khi ốm đau tai nạn, vừa là hình thức tích lũy định kỳ có lãi suất và bảo đảm hưu trí.

Chương này trình bày chi tiết mô hình 4P (Philip Kotler), 3 đặc trưng lợi thế cạnh tranh (Đinh Tiên Minh), 13 tiêu thức định vị thương hiệu (Paul Temporal), quy trình 5 bước định vị và phân tích tác động từ 6 yếu tố vĩ mô cùng 4 yếu tố vi mô tới hoạt động marketing bảo hiểm.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định nhu cầu thông tin thứ cấp và sơ cấp; (3) Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát; (4) Tiến hành nghiên cứu chính thức với cỡ mẫu $n = 30$; (5) Xử lý và phân tích số liệu bằng Excel và SPSS; (6) Nhận xét và đưa ra kết luận.

Bảng câu hỏi được cấu trúc thành 2 phần: thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, hôn nhân, nghề nghiệp, thu nhập) và thang đo đánh giá mức độ quan tâm/hài lòng đối với 7 thuộc tính của 5 thương hiệu bảo hiểm lớn trên địa bàn Khánh Hòa (Bảo Việt, Manulife, Prudential, AIA, Dai-ichi Life).

Chương 4: Marketing – Mix và định vị ngành bảo hiểm đối với sản phẩm bảo hiểm nhân thọ

Chương 4 là chương trọng tâm, trình bày lịch sử hình thành từ ngày 01/10/1979 của Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa (địa chỉ tại số 05 Hùng Vương, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang), mô hình quản lý tập trung gồm Phó Giám đốc Điều hành cùng 3 phòng chức năng: Phòng Phát triển kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Hỗ trợ kinh doanh, kết hợp hệ thống Cán bộ phát triển kinh doanh (ADO), Trưởng ban (TB), Trưởng nhóm (TN) và lực lượng 1.000 - 2.100 tư vấn viên (TVV) có hiệu lực (500 TVV hoạt động thường xuyên).

Bảng 1: Cơ cấu mẫu khảo sát nhân khẩu học ($n = 30$)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số người Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 12 40,00
Nữ 18 60,00
Độ tuổi Dưới 23 tuổi 14 46,67
Từ 23 - 30 tuổi 10 33,33
Từ 30 - 40 tuổi 3 10,00
Trên 40 tuổi 3 10,00
Tình trạng hôn nhân Độc thân 22 73,30
Đã kết hôn 8 26,70
Nghề nghiệp Sinh viên 14 46,67
Nhân viên công ty tư nhân 8 26,67
Nhân viên công ty nhà nước 4 13,33
Khác (giáo viên, kinh doanh tự do) 4 13,33
Mức thu nhập Dưới 3 triệu đồng 11 36,67
Từ 3 - 5 triệu đồng 3 10,00
Từ 5 - 7 triệu đồng 2 6,67
Từ 7 - 10 triệu đồng 9 30,00
Trên 10 triệu đồng 5 16,66
Tình trạng mua BHNT Đã từng mua 13 43,33
Chưa từng mua 16 53,33
Đang có ý định mua 1 3,34

Phân tích hoạt động Marketing-mix hiện tại của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa:

  • Sản phẩm (Product): Công ty cung cấp hơn 50 đến 55 sản phẩm bảo hiểm kết hợp bảo vệ và đầu tư tài chính. Mức độ hài lòng chung của khách hàng đạt bình quân 4,00/5 điểm. Trong đó, các thuộc tính an toàn, thương hiệu uy tín và tính đa dạng đạt điểm hài lòng cao nhất; yếu tố bảo mật và lãi suất đạt mức khá.
  • Giá cả (Price): Phí bảo hiểm phụ thuộc vào độ tuổi, sức khỏe, nghề nghiệp và thời hạn. Khách hàng đánh giá tốt về tiêu chí "giá cả hợp lý", tuy nhiên mức độ đa dạng mức giá và tính cạnh tranh so với đối thủ còn gặp thách thức khi thị trường xuất hiện nhiều gói ưu đãi mới.
  • Phân phối (Place): Kết hợp kênh trực tiếp (nhân viên chi nhánh, bán hàng từ xa qua điện thoại/internet) và kênh trung gian (tư vấn viên độc quyền, môi giới, Bancassurance). Điểm hài lòng về tính thuận tiện khi mua sắm đạt mức cao nhất nhờ mạng lưới TVV phủ khắp thành phố và các huyện.
  • Xúc tiến (Promotion): Ứng dụng các nền tảng kỹ thuật số từ Tổng công ty như Baoviet Online, Baoviet Pay, Baoviet Direct, hợp tác ví Momo, BVLife. Đánh giá chung về xúc tiến đạt 3,6/5 điểm, trong đó giao diện website đẹp và dễ hiểu được đánh giá cao nhất, còn thông điệp truyền thông và hình ảnh quảng cáo chưa tạo được dấu ấn mạnh.

Phân tích định vị thương hiệu và kết quả phân tích đa hướng MDS:

  • Phân khúc và mục tiêu: Tập trung vào thị trường thành thị, hướng tới 3 nhóm khách hàng chính: khách hàng tổ chức (mua bảo hiểm hưu trí), khách hàng trung niên (bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm gia đình) và khách hàng trẻ 25 - 35 tuổi (kế hoạch tài chính dài hạn gắn với công nghệ số).
  • Lợi thế cạnh tranh: Bảo Việt giữ vị trí số 1 trong Top 10 Công ty bảo hiểm uy tín nhất năm 2019 (theo Vietnam Report) và sở hữu sức mạnh liên kết hệ sinh thái tại địa phương giữa Công ty Bảo Việt Khánh Hòa, Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa và Ngân hàng TMCP Bảo Việt.

Bảng 2: Tổng hợp kết quả đánh giá điểm trung bình và tọa độ định vị MDS

Thương hiệu bảo hiểm Điểm trung bình thuộc tính nổi bật Thuộc tính định vị đặc trưng trên bản đồ MDS Vị trí tương quan trên bản đồ định vị
Bảo Việt Đứng đầu toàn diện 7/7 thuộc tính, nổi bật ở Uy tín (4,29) và Quyền lợi sản phẩm (4,00+) Uy tín thương hiệu, Giá cả hợp lý Nằm ở vị trí tách biệt hoàn toàn so với 4 thương hiệu còn lại
Prudential Đạt mức khá, cao hơn Manulife về quyền lợi, giá cả, khuyến mãi và uy tín Sự rủi ro, Chất lượng dịch vụ, Chương trình khuyến mãi Nằm cụm gần với Dai-ichi Life và Manulife
Manulife Đạt mức đánh giá trung bình - khá Lãi suất, Sự rủi ro, Khuyến mãi Nằm trong nhóm trung gian cạnh tranh cùng Prudential
Dai-ichi Life Vượt trội hơn AIA về quyền lợi, chất lượng dịch vụ và khuyến mãi Chất lượng dịch vụ, Rủi ro, Khuyến mãi Nằm gần Prudential nhưng thể hiện ưu thế hơn trong nhóm đối thủ ngoại
AIA Mức độ nhận biết thấp hơn, có ưu thế ở thuộc tính lãi suất Lãi suất Nằm cùng vùng không gian lãi suất với Manulife

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tóm tắt các kết luận rút ra từ quá trình khảo sát và đưa ra các định hướng chính sách cho Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa: tiếp tục củng cố uy tín thương hiệu dẫn đầu, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình giải quyết quyền lợi khách hàng, cải tiến tính sáng tạo trong các chiến dịch truyền thông quảng cáo, nghiên cứu phân tầng mức giá linh hoạt theo thu nhập và mở rộng khai thác phân khúc khách hàng trẻ từ 25 đến 35 tuổi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  1. Kết quả thực nghiệm:
    • Làm rõ cấu trúc khách hàng khảo sát: tỷ lệ nữ chiếm 60%, độ tuổi dưới 30 tuổi chiếm đa số (khoảng 80%), nhóm thu nhập dưới 3 triệu đồng và 7 - 10 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất; 53,33% đối tượng khảo sát chưa từng mua hợp đồng BHNT, mở ra dung lượng thị trường tiềm năng.
    • Xác định điểm hài lòng Marketing-mix: Sản phẩm đạt bình quân 4,00/5 điểm; Xúc tiến đạt 3,6/5 điểm với ưu thế thuộc về website trực tuyến.
    • Bản đồ định vị đa hướng MDS xác nhận Bảo Việt sở hữu vị thế riêng biệt, gắn liền với hai thuộc tính cốt lõi là "Uy tín thương hiệu" và "Giá cả hợp lý", trong khi nhóm đối thủ ngoại (Prudential, Manulife, Dai-ichi Life) cạnh tranh trực tiếp ở cụm thuộc tính "Chất lượng dịch vụ", "Chương trình khuyến mãi" và "Rủi ro".
  2. Giải pháp và hàm ý đề xuất:
    • Duy trì thuộc tính cốt lõi về an toàn, uy tín và quyền lợi đa dạng của hơn 55 gói sản phẩm.
    • Đẩy mạnh triển khai các dự án công nghệ thông tin trọng điểm (Baoviet Online, Baoviet Pay, Baoviet Direct, liên kết ví điện tử Momo) nhằm rút ngắn thời gian giải quyết quyền lợi bảo hiểm và đóng phí.
    • Đổi mới thông điệp truyền thông và hình ảnh quảng cáo để gia tăng mức độ nhận biết và thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi (25 - 35 tuổi).
  3. Đóng góp nghiên cứu:
    • Ứng dụng kỹ thuật thống kê đa biến MDS vào phân tích dữ liệu thực tế ngành bảo hiểm nhân thọ tại địa bàn cụ thể (thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa).
    • Cung cấp bức tranh trực quan về tọa độ nhận thức của khách hàng đối với 5 thương hiệu bảo hiểm lớn trên thị trường địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên đề tồn tại một số hạn chế được tác giả chỉ ra:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 30$), được thu thập theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, dẫn đến khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường tỉnh Khánh Hòa chưa cao.
  • Địa bàn khảo sát chỉ tập trung tại khu vực thành thị (thành phố Nha Trang), chưa mở rộng điều tra đến các huyện, thị xã lân cận như Cam Ranh, Ninh Hòa, Vạn Ninh, Diên Khánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên toàn bộ các huyện thị của tỉnh Khánh Hòa và bổ sung các mô hình hồi quy định lượng kiểm định tác động của từng thành tố Marketing-mix đến ý định mua bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm: Tham khảo phương pháp ứng dụng công cụ MDS trong phần mềm SPSS để vẽ bản đồ định vị thương hiệu từ dữ liệu khảo sát thang đo Likert.
  • Cán bộ quản lý và tư vấn viên ngành bảo hiểm: Sử dụng thông tin phân tích về cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban, vai trò lực lượng ADO/Trưởng nhóm/TVV và thực trạng phối thức 4P tại Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa.
  • Đáng tham khảo nhất: Chương 3 (thiết kế bảng hỏi khảo sát thuộc tính thương hiệu) và Chương 4 (kỹ thuật chạy mô hình MDS phân tích tọa độ không gian đa hướng của 5 thương hiệu bảo hiểm).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức quản lý của Công ty Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa được phân chia như thế nào?
Công ty tổ chức theo mô hình quản lý tập trung do Phó Giám đốc Điều hành đứng đầu, quản lý 3 phòng chức năng gồm: Phòng Phát triển kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng và Phòng Hỗ trợ kinh doanh, cùng lực lượng quản lý bán hàng gồm Cán bộ phát triển kinh doanh (ADO), Trưởng ban, Trưởng nhóm và hơn 1.000 - 2.100 tư vấn viên trên địa bàn tỉnh.

2. Kỹ thuật định lượng nào được sử dụng để xây dựng bản đồ định vị trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng công cụ phân tích không gian đa hướng (Multidimensional Scaling - MDS) trong phần mềm SPSS để tính toán tọa độ thuộc tính và tọa độ thương hiệu, từ đó vẽ bản đồ định vị các thương hiệu bảo hiểm.

3. Khách hàng tại Nha Trang đánh giá Bảo Việt vượt trội nhất ở những thuộc tính nào so với đối thủ?
Kết quả khảo sát và phân tích MDS chỉ ra rằng Bảo Việt được khách hàng cảm nhận vượt trội nhất ở hai thuộc tính cốt lõi là "Uy tín thương hiệu" (đạt điểm trung bình 4,29/5) và "Giá cả hợp lý", tạo nên sự khác biệt tách biệt so với các đối thủ cạnh tranh.

4. Khách hàng mục tiêu mới mà công ty hướng tới mở rộng là nhóm đối tượng nào?
Bên cạnh khách hàng trung niên và tổ chức, công ty định hướng phát triển nhóm khách hàng mục tiêu trẻ trong độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi, gắn liền với chiến lược trẻ hóa thương hiệu và ứng dụng các nền tảng công nghệ số.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Yến Ny đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix và chiến lược định vị STP trong lĩnh vực dịch vụ bảo hiểm nhân thọ. Thông qua phương pháp khảo sát thực nghiệm $n = 30$ và kỹ thuật phân tích đa hướng MDS, nghiên cứu đã phản ánh vị thế thương hiệu dẫn đầu về uy tín và tính hợp lý về giá của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa so với 4 đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Nha Trang. Các phát hiện và hàm ý chính sách trong chuyên đề cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho hoạt động quản trị marketing và chuyển đổi số của doanh nghiệp tại địa phương.