Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành văn phòng phẩm là một trong những lĩnh vực thiết yếu phục vụ các hoạt động hành chính, giáo dục và thương mại. Tại Việt Nam, thị trường này có sự tham gia của hàng nghìn doanh nghiệp. Riêng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh có hơn 2.700 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh văn phòng phẩm, trong đó có khoảng 100 đơn vị trực tiếp sản xuất. Về cơ cấu nguồn cung tiêu thụ tại thị trường này (ước tính khoảng 300 tỷ đồng mỗi năm), các doanh nghiệp sản xuất nội địa chỉ đáp ứng khoảng 5%, sản phẩm gia công lắp ráp linh kiện nước ngoài chiếm 35%, và 60% còn lại là các mặt hàng nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài.

Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam (PVI), thành viên của Tập đoàn Plus Nhật Bản (Plus Stationery Corporation - PSC), là doanh nghiệp chuyên sản xuất văn phòng phẩm chất lượng cao với 95% sản lượng phục vụ xuất khẩu. Mặc dù hệ thống sản xuất tại các nhà máy đã đi vào hoạt động ổn định, doanh nghiệp vẫn gặp phải các vấn đề tồn đọng làm ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành: hoạt động dư thừa gây lãng phí, tỷ lệ bán thành phẩm lỗi phát sinh trong công đoạn in ấn, thời gian dừng máy chưa được tối ưu hóa và sự phối hợp giữa các yếu tố sản xuất chưa đạt mức hợp lý cao nhất. Xuất phát từ thực trạng đó, việc áp dụng hệ thống Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) được lựa chọn để phân tích và đề xuất giải pháp tại Bộ phận In Tampo của nhà máy.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu về hệ thống quy trình sản xuất và các công đoạn sản xuất tại công ty và bộ phận nghiên cứu.
  2. Xác định các yếu tố gây lãng phí và các yếu tố sản xuất chưa được sử dụng hợp lý trong quá trình sản xuất.
  3. Tìm hiểu thực trạng triển khai các công cụ quản lý của Lean Manufacturing trong Bộ phận In Tampo và nhận biết các tồn đọng phát sinh.
  4. Đưa ra nhận xét và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh công tác áp dụng Lean Manufacturing dựa trên những thuận lợi, khó khăn thực tế và định hướng xử lý các yếu tố lãng phí tác động đến năng suất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động áp dụng Lean Manufacturing tại Bộ phận In Tampo của Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận In Tampo tại nhà máy của công ty (Khu công nghiệp Biên Hòa II, tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 2/2020 đến tháng 6/2020, sử dụng chuỗi số liệu theo dõi sản xuất của năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết về Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) bắt nguồn từ Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) và các nghiên cứu của Bùi Nguyên Hùng (2011), James Womack, Daniel Jones và Daniel Roos (1990). Các khái niệm và mô hình lý thuyết được áp dụng bao gồm:

  • Khung nhận diện 7 loại lãng phí trong sản xuất theo TPS (Phan Thị Ngọc Minh và cộng sự, 2018): sai lỗi/khuyết tật, sản xuất dư thừa, tồn kho, thao tác thừa, gia công/xử lý thừa, vận chuyển và chờ đợi.
  • Các công cụ quản lý Lean: Phương pháp 5S (Sàng lọc - Seiri, Sắp xếp - Seiton, Sạch sẽ - Seiso, Săn sóc - Seiketsu, Sẵn sàng - Shitsuke theo Phan Chí Anh, 2008); Chuẩn hóa công việc theo hướng dẫn của Mekong Capital (2004) gồm trình tự công việc chuẩn, thời gian chuẩn (Takt time) và mức tồn kho chuẩn; Hệ thống bảo trì ngăn ngừa (Tạ Huy Tuân và Nguyễn Phi Trung, 2016); Triết lý cải tiến liên tục Kaizen theo chu trình PDCA 8 bước (Tống Thùy Linh, 2012) kết hợp hệ thống đề xuất Kaizen (KSS), nhóm chất lượng (QCC) và hệ thống Just In Time (JIT); Mô hình lộ trình triển khai Lean 4 giai đoạn trong 6 năm của Nguyễn Thị Đức Nguyên và Bùi Nguyên Hùng (2010).
  • Tiến trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp các công cụ thống kê chất lượng như biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá (Ishikawa).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm hai phương pháp chính:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Thực hiện quan sát hiện trường sản xuất (Gemba) để ghi nhận trình tự vận hành của máy móc, thao tác thực tế của công nhân, cách thức bố trí mặt bằng, quy trình lưu chuyển bán thành phẩm và đo đạc thời gian thao tác phát sinh tại các máy in.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và phân tích hệ thống tài liệu nội bộ của doanh nghiệp, bao gồm các báo cáo sản lượng, biểu đồ thời gian dừng máy, định mức in ấn, phiếu theo dõi bảo trì thiết bị và số liệu phế phẩm từ các phòng ban chức năng.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát hiện trường, bấm giờ các thao tác di chuyển lấy vật tư và phỏng vấn trực tiếp công nhân vận hành, tổ trưởng sản xuất, nhân viên phòng kế hoạch, kỹ thuật và quản lý chất lượng.
  • Dữ liệu thứ cấp: Cung cấp bởi Phòng Kỹ thuật, Phòng Quản lý sản xuất, Phòng Quản lý chất lượng (QC/QA), Bộ phận Nhân sự và dữ liệu theo dõi hoạt động của Bộ phận In Tampo trong năm 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam

Chương 1 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam (PVI), thành lập vào tháng 5/1995, có trụ sở chính tại Khu công nghiệp Biên Hòa II, Đồng Nai, với tổng diện tích 26.410 m² (diện tích xây dựng 26.100 m²), tổng vốn đầu tư 20.450.000 USD và vốn pháp định 10.100.000 USD. Tính đến cuối năm 2018, công ty có quy mô 2.400 nhân viên (năm 2017 là 2.430 người) làm việc tại hai nhà máy ở Biên Hòa và Nhơn Trạch. PVI đạt các chứng nhận hệ thống quản lý ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và SA 8000:2014.

Danh mục sản phẩm của doanh nghiệp bao gồm hơn 3.000 mẫu mã thuộc các nhóm chính: băng xóa (Whiper), băng dán 2 mặt (Tape Glue), kim bấm, bấm kim, kéo, dao rọc giấy, file bìa còng, file bìa nhựa và file giấy. Thị trường tiêu thụ gồm 95% xuất khẩu (sang Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc, Úc, Singapore, Đức, Indonesia...) và 5% phân phối nội địa.

Cơ cấu tổ chức nhà máy gồm các phòng ban hỗ trợ và các phân xưởng sản xuất trực tiếp như Ép nhựa (Injection - sở hữu 66 máy ép công suất 40-280 tấn và 250 bộ khuôn), Tape Slitter, Assembly, CPP Film, Extruder, Clear File, Flat File và Bộ phận In Tampo. Báo cáo mô tả hai quy trình sản xuất điển hình: quy trình sản xuất Băng xóa và Băng dán (với các công đoạn Ép nhựa -> In Tampo / Ép nhiệt -> Xỏ core/Slitter -> Lắp ráp thành phẩm) và quy trình sản xuất File nhựa (đùn màng Extruder -> tạo màng cuộn/tấm -> cấn, hàn sóng, hàn nhiệt, gắn rivet).

Nhóm thiết bị tại các bộ phận Số lượng (máy) Xuất xứ Giai đoạn trang bị
Máy ép nhựa (20 tấn đến 280 tấn) 66 Nhật Bản, Đài Loan 2005 - 2007
Máy in Tampo 10 Nhật Bản 2006
Máy ép nhiệt 1 Nhật Bản 2006
Máy Slitter, xỏ Core, mài dao (Tape Slitter) 11 Nhật Bản, Việt Nam 2006 - 2008
Máy đóng gói và máy Cell (Assembly) 22 Nhật Bản, Việt Nam 2005 - 2009
Máy Extruder, Cover, IPP, tái chế nhựa 19 Nhật Bản, Việt Nam 2003 - 2008
Thiết bị gia công File (Clear File, Flat File) 30 Nhật Bản, Đài Loan 2003 - 2008

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Lean

Chương này tổng kết lịch sử phát triển của Lean Manufacturing từ tư tưởng của Henry Ford (1962), hệ thống TPS của Toyota (thập niên 1950) đến các công trình đúc kết của Womack và cộng sự (1990). Lean hướng tới loại bỏ lãng phí nhằm giảm chi phí, rút ngắn chu kỳ sản xuất, hạ mức tồn kho và nâng cao năng suất thiết bị, mặt bằng.

Chương 2 phân tích chi tiết 6 nguyên tắc cốt lõi: nhận thức về giá trị và lãng phí, chuẩn hóa quy trình, duy trì dòng chảy liên tục, sản xuất theo cơ chế kéo (Pull - JIT), bảo đảm chất lượng từ gốc và liên tục cải tiến. Đi cùng với đó là việc định nghĩa cụ thể 7 dạng lãng phí (sai lỗi, sản xuất thừa, tồn kho, thao tác, gia công thừa, vận chuyển, chờ đợi).

Về mặt công cụ, tác giả hệ thống hóa:

  • Kỹ thuật 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) nhằm thiết lập kỷ luật và trật tự nơi làm việc.
  • Chuẩn hóa công việc: thiết lập bảng trình tự thao tác chuẩn, xác định thời gian chuẩn (Takt time) và kiểm soát tồn kho chuẩn trên chuyền.
  • Bảo trì ngăn ngừa (Preventive Maintenance) nhằm hạn chế thời gian dừng máy và duy trì độ sẵn sàng của máy móc.
  • Phương pháp Kaizen: thực hiện theo chu trình PDCA 8 bước của Deming, kết hợp hệ thống KSS, nhóm chất lượng QCC, sản xuất đúng thời điểm (JIT) và 7 công cụ kiểm soát chất lượng thống kê.
  • Khung lộ trình triển khai Lean dành cho doanh nghiệp sản xuất gồm 4 giai đoạn kéo dài trong 6 năm: Xác định cơ hội (năm 1-3) -> Thiết kế giải pháp (7 tháng tiếp) -> Thực hiện thử nghiệm và mở rộng (15 tháng tiếp) -> Hoàn thành chuyển đổi và cải tiến liên tục (năm thứ 6).

Chương 3: Thực trạng áp dụng Lean Manufacturing tại Bộ phận In Tampo của Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam

Bộ phận In Tampo đảm nhiệm công đoạn in logo và thông tin sản phẩm lên các linh kiện nhựa bằng phương pháp in đệm gián tiếp (Tampography). Tại bộ phận, 20 máy in Tampo và 1 máy ép nhiệt (nhiệt độ vận hành 190°C) được sử dụng để gia công các chi tiết bán thành phẩm chuyển từ bộ phận Ép nhựa trước khi đưa sang bộ phận Lắp ráp. Quy trình in sử dụng khuôn in khắc sâu 20-25 µm (sâu nhất 35 µm), mực in được đầu đệm silicone (pad) lấy và ép lên bề mặt vật liệu nhựa, cho độ dày màng mực khoảng 7 µm và giới hạn đường kính hình ảnh in tối đa khoảng 30 cm.

Bộ phận có 101 nhân sự do các Trưởng bộ phận, Giám sát kỹ thuật, Quản lý sản xuất và Quản lý QA điều hành. Tác giả thống kê cơ cấu lao động tại bộ phận:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 41 40,59
Nữ 60 59,88
Trình độ văn hóa Trung học cơ sở 37 36,63
Trung học phổ thông 42 41,59
Cao đẳng, Đại học 22 21,78

Khảo sát thực tế tại Bộ phận In Tampo chỉ ra sự xuất hiện của cả 7 loại lãng phí:

  1. Sản xuất dư thừa: Do biến động đơn hàng trong các tháng cuối năm 2019 (lượng hàng xuất giảm từ tháng 8 đến tháng 11/2019), kế hoạch sản xuất thay đổi bất thường dẫn đến việc sản xuất thừa bán thành phẩm phải lưu kho dự phòng.
  2. Tồn kho: Hóa chất in ấn là nguyên liệu đặc thù phải đặt trước 2 tháng. Khi kế hoạch sản xuất thay đổi đột ngột, lượng hóa chất tồn trữ phát sinh gây ứ đọng chi phí.
  3. Thao tác thừa: Mặt bằng bố trí chưa tối ưu khiến công nhân phải cúi người lấy khay (tray) linh kiện hoặc mất thời gian tìm kiếm mực in. Điển hình tại máy in số 03 gia công Băng xóa V Classic (định mức 1.350 sản phẩm/ca 8 giờ), công nhân phải tự đi lấy bán thành phẩm và phụ liệu 2 lần mỗi ca (giữa ca và cuối ca). Thời gian tìm kiếm trung bình là 10,58 phút/lần, tiêu tốn 21,16 phút/ca và làm suy giảm sản lượng khoảng 80 sản phẩm/ca.
  4. Gia công thừa: Phát sinh trường hợp sản phẩm bút xóa Eco họa tiết mặt trên in 4 màu nhưng bị phủ bóng thêm một lớp ngoài yêu cầu kỹ thuật của khách hàng, gây lãng phí mực phủ, thời gian và nhân công.
  5. Vận chuyển: Quá trình vận chuyển vật tư thủ công từ kho đến các khu vực máy in không tạo giá trị gia tăng.
  6. Chờ đợi: Máy móc ngừng hoạt động ngoài kế hoạch do sự cố thiết bị (ghi nhận thời gian dừng máy tại máy ép INJ 2 trong tháng 8/2019), thời gian dừng chờ xử lý nguyên vật liệu lỗi hoặc chờ đổi quy cách sản phẩm.
  7. Khuyết tật/sai lỗi: Tỷ lệ lỗi bán thành phẩm in ấn ở mã hàng Eco mini phát sinh liên tục trong 10 tháng đầu năm 2019.

Về thực trạng áp dụng công cụ Lean, bộ phận đã triển khai 5S (phân loại dụng cụ, bảo quản film in, làm sạch máy), ban hành các biểu mẫu thao tác chuẩn, lập kế hoạch bảo trì thiết bị định kỳ, lắp đặt hệ thống đèn cảnh báo Andon và thực hiện một số đợt cải tiến Kaizen dòng chảy bán thành phẩm nhằm rút ngắn thời gian hoàn tất đơn hàng trong tháng 11/2019.

Chương 4: Giải pháp nhằm nâng cao công tác áp dụng Lean Manufacturing tại Bộ phận In Tampo của Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam

Căn cứ vào định hướng của công ty (dự kiến tăng 250% doanh thu nội địa trong 3 năm và đẩy mạnh tự động hóa sản xuất), Chương 4 đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả Lean:

  • Áp dụng tiến trình DMAIC để kiểm soát sai lỗi sản phẩm: Tập trung xử lý số liệu lỗi tại mã hàng Eco mini trong tháng 10/2019. Sử dụng biểu đồ Pareto để nhận diện các lỗi chiếm tỷ trọng cao nhất, sau đó áp dụng biểu đồ xương cá (Ishikawa) để tìm nguyên nhân gốc rễ cho 3 dạng lỗi chính: lỗi in lem/mất nét, lỗi in lệch và lỗi khay đỡ U-holder không in hoặc in sai nội dung.
  • Các biện pháp khắc phục kỹ thuật và thao tác: Đưa ra quy trình hiệu chỉnh và bảo trì thiết bị in định kỳ (Bảng 4.3); chuẩn hóa các bước thao tác vận hành của công nhân (Bảng 4.4); thiết lập bảng kế hoạch kiểm soát và duy trì các vấn đề cần cải thiện (Bảng 4.5).
  • Mô phỏng kết quả: Xây dựng bảng đối sánh tỷ lệ lỗi bán thành phẩm của mã hàng Eco mini trước và sau cải tiến (Bảng 4.6), chứng minh hiệu quả giảm thiểu các dạng lỗi in ấn chủ yếu.
  • Các giải pháp quản lý bổ trợ: Đổi mới công cụ quản lý trực quan tại khu vực sản xuất (khắc phục các vị trí bất hợp lý được nhận diện ở Hình 3.24) và thiết lập hệ thống giải thưởng thi đua khen thưởng định kỳ (Bảng 4.7) nhằm thúc đẩy ý thức tuân thủ tiêu chuẩn và tinh thần đóng góp cải tiến của người lao động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:

  • Định lượng được mức độ lãng phí thao tác tại dây chuyền in: Đo lường chính xác việc công nhân máy in số 03 mất 21,16 phút mỗi ca do phải di chuyển tìm kiếm vật tư 2 lần (10,58 phút/lần), gây thất thoát định mức 80 sản phẩm/ca trên năng lực chuẩn 1.350 sản phẩm/ca 8 giờ.
  • Nhận diện và hệ thống hóa nguyên nhân gây phế phẩm: Sử dụng công cụ Pareto và biểu đồ xương cá để phân loại toàn bộ các yếu tố kỹ thuật, con người và thiết bị gây ra các lỗi in lem, in lệch, mất nét và in sai nội dung trên dòng sản phẩm Eco mini.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp cải tiến đồng bộ: Thiết lập các bảng biểu thực hành gồm quy trình chuẩn hóa thao tác vận hành, quy trình bảo trì ngăn ngừa cho máy in Tampo, kế hoạch kiểm soát duy trì và cơ chế khen thưởng tạo động lực cho nhân viên.

Về mặt đóng góp, đề tài chuyển hóa các nguyên lý Lean Manufacturing trừu tượng thành các bước áp dụng thực tế cho một công đoạn công nghệ chuyên biệt là in Tampo trên sản phẩm nhựa văn phòng phẩm. Công trình chỉ rõ cách thức nhận diện 7 lãng phí trong môi trường sản xuất thực tế tại Việt Nam, cung cấp số liệu phân tích và phương án xử lý lỗi bằng công cụ kiểm soát chất lượng cho doanh nghiệp sản xuất phụ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Giới hạn thời gian và không gian: Đề tài thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 2/2020 đến tháng 6/2020, phạm vi khảo sát thu hẹp trong nội bộ Bộ phận In Tampo tại nhà máy Biên Hòa, chưa thể bao quát toàn diện các bộ phận có mối liên hệ mật thiết như Ép nhựa (Injection) hay Lắp ráp (Assembly).
  • Giới hạn thử nghiệm giải pháp: Do điều kiện thời gian thực tập và nguồn lực tại nhà máy, các giải pháp theo tiến trình DMAIC và bảng giảm thiểu tỷ lệ lỗi mới dừng lại ở kết quả phân tích số liệu tháng 10/2019 và mô hình hóa kiểm soát trên mã hàng Eco mini, chưa được theo dõi đánh giá qua chu kỳ sản xuất thực tế dài hạn trên toàn bộ hơn 3.000 mẫu mã sản phẩm của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và triển khai chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) liên kết xuyên suốt từ khâu ép nhựa, in ấn đến lắp ráp và đóng gói.
  • Đánh giá tác động thực tế của hệ thống khen thưởng và các quy trình thao tác chuẩn sau khi áp dụng vào sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Quản trị chất lượng đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về Lean, 5S và TPM.

Tài liệu có giá trị ứng dụng thực tế đối với các kỹ sư quản lý xưởng in ấn công nghiệp, cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC) và kỹ sư cải tiến quy trình (Continuous Improvement) trong các nhà máy sản xuất sản phẩm nhựa, văn phòng phẩm hoặc linh kiện phụ trợ. Những nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm:

  • Phương pháp nhận diện và định lượng lãng phí thao tác di chuyển lấy vật tư tại máy in.
  • Quy trình phân tích lỗi in ấn (in lem, mất nét, in lệch) bằng sự kết hợp giữa biểu đồ Pareto và biểu đồ nhân quả.
  • Bộ biểu mẫu kế hoạch bảo trì ngăn ngừa và bảng phân công kiểm soát duy trì chất lượng tại hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp in Tampon tại Bộ phận In Tampo của Công ty Plus Việt Nam hoạt động theo nguyên lý nào?
In Tampon (Pad printing) là quá trình in gián tiếp chuyển hình ảnh 2D sang bề mặt vật thể 3D. Bản in bằng thép hoặc polymer được khắc sâu hình ảnh với độ sâu 20-25 µm (tối đa 35 µm). Thanh gạt tràn mực và dao gạt (hoặc chén mực kín bằng gốm) gạt sạch bề mặt, để lại mực trong vùng khắc. Đầu đệm bằng silicone mịn (pad) đi xuống lấy mực từ bản in rồi di chuyển sang ép lên bề mặt vật liệu nhựa, tạo lớp màng mực dày khoảng 7 µm.

2. Lãng phí do thao tác thừa tại máy in số 03 gây thiệt hại cụ thể như thế nào về mặt sản lượng?
Tại công đoạn in Băng xóa V Classic ở máy in số 03, năng lực sản xuất chuẩn là 1.350 sản phẩm/ca 8 giờ. Do mặt bằng bố trí chưa hợp lý, mỗi ca công nhân phải tự đi lấy bán thành phẩm và nguyên phụ liệu 2 lần (giữa ca và cuối ca). Mỗi lần tìm kiếm và vận chuyển mất trung bình 10,58 phút, tổng cộng tiêu tốn 21,16 phút mỗi ca, làm gián đoạn máy móc và trực tiếp làm giảm khoảng 80 sản phẩm trong mỗi ca sản xuất.

3. Tại sao tại Bộ phận In Tampo lại xuất hiện lãng phí tồn kho hóa chất in ấn?
Hóa chất in là nguyên vật liệu nhập khẩu đặc thù cần phải lập kế hoạch và đặt hàng trước 2 tháng. Khi thị trường biến động hoặc khách hàng đột ngột thay đổi kế hoạch sản xuất (như đợt giảm sản lượng xuất hàng từ tháng 8 đến tháng 11/2019), lượng hóa chất đã nhập về không được tiêu thụ đúng tiến độ, dẫn đến việc tồn kho nguyên liệu hóa chất trong bộ phận.

4. Khóa luận sử dụng những công cụ chất lượng nào trong tiến trình DMAIC để xử lý lỗi sản phẩm Eco mini?
Tác giả đã thu thập dữ liệu lỗi của mã hàng Eco mini từ tháng 1 đến tháng 10/2019, sử dụng biểu đồ Pareto để phân tầng và xác định các nhóm lỗi xuất hiện thường xuyên nhất trong tháng 10/2019. Tiếp đó, tác giả sử dụng biểu đồ xương cá (Ishikawa) để phân tích nguyên nhân gốc rễ gây ra 3 dạng lỗi chính: lỗi in lem/mất nét, lỗi in lệch và lỗi khay U-holder không in hoặc sai nội dung.

5. Cơ cấu nhân lực tại Bộ phận In Tampo có đặc điểm gì tạo thuận lợi cho việc áp dụng Lean?
Bộ phận có 101 nhân sự với trình độ văn hóa tương đối đồng đều: tỷ lệ lao động có trình độ Trung học phổ thông chiếm 41,59%, Cao đẳng và Đại học chiếm 21,78% (tổng cộng trên 63% có học vấn từ THPT trở lên). Nền tảng học vấn này là yếu tố thuận lợi giúp công tác đào tạo kiến thức Lean, hướng dẫn thao tác chuẩn và nâng cao nhận thức văn hóa cải tiến được tiếp thu nhanh chóng và triển khai hiệu quả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết thực trạng sản xuất tại Bộ phận In Tampo thuộc Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam dưới góc độ quản trị tinh gọn. Thông qua việc nhận diện đầy đủ 7 loại lãng phí và vận dụng các công cụ thống kê chất lượng để bóc tách nguyên nhân gây khuyết tật trên dòng sản phẩm Eco mini, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp chuẩn hóa thao tác, tối ưu hóa bảo dưỡng máy móc và kiểm soát chất lượng bằng DMAIC. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu và phương án hành động cụ thể nhằm nâng cao năng suất và chất lượng cho dây chuyền in ấn công nghiệp.