Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp sản xuất thiết bị văn phòng phẩm đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế với giá trị tiêu thụ hàng trăm tỷ đồng mỗi năm tại các đô thị lớn. Riêng tại thị trường TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu tiêu thụ đạt xấp xỉ 300 tỷ đồng/năm; tuy nhiên, năng lực sản xuất nội địa mới chỉ đáp ứng 5% nhu cầu, 35% là hàng gia công lắp ráp từ linh kiện ngoại nhập và 60% còn lại phụ thuộc hoàn toàn vào hàng nhập khẩu trực tiếp. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu Nhật Bản, Đức, Đài Loan và hàng giá rẻ từ Trung Quốc, việc nâng cao năng suất, tối ưu hóa chi phí sản xuất và kiểm soát chất lượng trở thành điều kiện sống còn của các doanh nghiệp chế tạo.

       +--------------------------------------------------------------+
       |   Bán thành phẩm nhựa (Ép khuôn Injection 40 - 280 tấn)      |
       +------------------------------+-------------------------------+
                                      |
                                      v
       +--------------------------------------------------------------+
       |   Công đoạn In Tampon (Bản cliché 20-25μm, Mực, Pad Silicone)|
       |   - Máy in 1-4 màu bán tự động                                |
       |   - Ép nhiệt màng film (Heat Transfer) ở 190°C                |
       +------------------------------+-------------------------------+
                                      |
                                      v
       +--------------------------------------------------------------+
       |   Kiểm soát chất lượng (KCS) & Cách lớp sấy khô chống xước   |
       +------------------------------+-------------------------------+
                                      |
                                      v
       +--------------------------------------------------------------+
       |   Chuyền Lắp ráp hoàn thiện (Assembly Line - Whiper / Tape)  |
       +--------------------------------------------------------------+

Đồ án tập trung nghiên cứu bài toán thực tế tại Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam (PVI) – thành viên Tập đoàn Plus Stationery Corporation (PSC Nhật Bản), vận hành hệ thống nhà máy đạt chuẩn ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và SA 8000:2014. Tại Bộ phận In Tampo (phụ trách in logo, thông số kỹ thuật lên vỏ băng xóa Whiper, băng dán Tape Glue, bút xóa Eco Mini), quy trình sản xuất đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Thời gian ngừng máy (Downtime) phát sinh lớn do hỏng hóc cơ khí và thiết lập (setup) máy kéo dài.
  • Tồn tại 7 dạng lãng phí (Muda), điển hình là lãng phí thao tác di chuyển lấy bán thành phẩm (BTP) khiến máy in No.03 thất thoát 21,16 phút/ca (tương đương giảm 80 sản phẩm/ca 8 giờ).
  • Tỷ lệ phế phẩm (NG rate) ở các dòng sản phẩm trọng điểm như Eco Mini còn cao với các lỗi in lem, mất nét, in lệch và sai nội dung bản khắc.
  • Tồn kho bán thành phẩm và hóa chất in chưa tối ưu hóa theo nhịp độ khách hàng (Takt Time).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Khảo sát, định lượng toàn diện dòng chảy giá trị và 7 loại lãng phí trong dây chuyền in Tampon tại PVI.
  2. Ứng dụng tích hợp bộ công cụ Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) gồm 5S, Chuẩn hóa công việc (Standardized Work), Bảo trì năng suất toàn diện (TPM), và Hệ thống kiểm soát trực quan (Andon/Visual Management).
  3. Triển khai tiến trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) để triệt tiêu các nguyên nhân gốc rễ gây lỗi in trên dòng sản phẩm Eco Mini.
  4. Thiết lập hệ thống đo lường hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) và tối ưu hóa thời gian chu kỳ sản xuất (Cycle Time).

Phạm vi nghiên cứu tập trung trực tiếp vào 20 máy in Tampo (công suất ép 40–280 tấn) và 1 máy ép nhiệt 190°C tại xưởng in PVI Biên Hòa trong giai đoạn 2019–2020. Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi cải tiến quản lý sản xuất nội bộ, không can thiệp sâu vào thay đổi công thức hóa lý của mực in nhập khẩu.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp in Tampon (Tampography/Pad Printing) là công nghệ in gián tiếp chuyển đổi hình ảnh 2D từ khuôn phẳng kim loại/polymer sang bề mặt vật thể 3D thông qua đầu in đệm silicone. Khảo sát công nghệ cho thấy các ưu - nhược điểm so sánh trực tiếp với các phương pháp in công nghiệp khác:

Tiêu chí so sánh In Tampon (Pad Printing) In Lưới (Screen Printing) In Phun Kỹ thuật số (Digital Inkjet)
Bề mặt in áp dụng Đa dạng: Cong, lõm, lồi, gồ ghề, hốc sâu 3D Hạn chế: Mặt phẳng hoặc hình trụ tròn đều Phẳng hoặc biên dạng cong nhẹ
Độ phân giải chi tiết Rất cao, sắc nét cho logo/chữ siêu nhỏ Trung bình, dễ bị răng cưa mép nét Cao, phụ thuộc vào đầu phun DPI
Độ sâu lớp mực 20–25 $\mu m$ (lớp màng khô $\approx 7 \mu m$) 10–50 $\mu m$ (lớp màng rất dày) 2–5 $\mu m$ (mỏng, cần sấy UV)
Khả năng in nhiều màu Rất tốt (In ướt chồng ướt - Wet-on-wet) Khó chồng màu nhanh, cần sấy từng lớp Rất tốt (Hệ màu CMYK phối tự động)
Chi phí Setup & Khuôn Rất thấp (Bản cliché gia công nhanh) Trung bình (Lưới căng khung nhôm) Không cần khuôn, chi phí đầu phun lớn
Tốc độ chu kỳ đơn chiếc Cao trên linh kiện nhỏ ($< 1,5$ giây/chi tiết) Trung bình (3–5 giây/chi tiết) Chậm trên đơn hàng lớn

Ma trận ưu tiên yêu cầu triển khai Lean theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa bảng thao tác chuẩn (SOP) cho công nhân vận hành; Sắp xếp lại layout giá để khay BTP (tray) ngang tầm thắt lưng để triệt tiêu thao tác cúi gập người; Kế hoạch bảo trì ngăn ngừa thiết bị nội bộ định kỳ.
  • Should have (Nên có): Thiết lập bảng theo dõi trực quan trạng thái khuôn in Cliché; Hệ thống đèn cảnh báo sự cố Andon tự động tại 20 máy in; Tiến trình DMAIC giảm lỗi in lem/lệch trên mã hàng Eco Mini.
  • Could have (Có thể có): Cơ chế khen thưởng Kaizen Suggestion System (KSS) tích hợp bảng tin năng suất ngày; Đồ gá nhanh giảm thời gian căn chỉnh khuôn (Single-Minute Exchange of Die - SMED).
  • Won't have (Chưa làm đợt này): Tự động hóa hoàn toàn cánh tay robot nạp/dỡ phôi tự động cho toàn bộ 20 máy in.

Thiết kế hệ thống

Mô hình hệ thống quản trị sản xuất tinh gọn tại Bộ phận In Tampo được thiết kế dựa trên sự liên kết giữa công nghệ in cơ điện và các nguyên tắc Lean/TPM/TQM:

graph TD
    A[Bán thành phẩm ép nhựa] --> B[Trạm cấp phôi chuẩn hóa 5S]
    B --> C[Máy in Tampon 1-4 màu]
    subgraph "Hệ thống kiểm soát Lean & TPM"
        D[Bản in Cliché sâu 20-25μm] --> C
        E[Mực in & Pad Silicone] --> C
        F[Kế hoạch bảo trì ngăn ngừa TPM] --> C
        G[Hệ thống đèn cảnh báo Andon] --> C
    end
    C --> H[Kiểm soát chất lượng theo mẫu QA]
    H -->|Đạt chuẩn| I[Khay chống xước & Chuyển Assembly]
    H -->|Hàng lỗi NG| J[Phân tích Pareto & Ishikawa DMAIC]

Thông số kỹ thuật chuẩn của dây chuyền:

  • Áp lực in: Máy in 40 tấn đến 280 tấn tùy theo độ dày và kích thước vỏ sản phẩm nhựa PP/ABS.
  • Bản in Cliché: Thép tôi hoặc tấm polymer quang hóa có độ sâu ăn mòn định mức $20\text{--}25,\mu m$ (tối đa $35,\mu m$).
  • Đầu in Pad: Hợp chất Silicone lỏng xử lý nhiệt, độ cứng Shore A $35\text{--}55$, tính năng tách nhả màng mực tối ưu.
  • Nhiệt độ ép nhiệt (Heat transfer stamping): Kiểm soát nghiêm ngặt ở mức $190^\circ\text{C} \pm 5^\circ\text{C}$.
  • Chuẩn an toàn môi trường: Tuân thủ kiểm soát dung môi pha mực và chất tẩy rửa theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015.

Methodology

Phương pháp luận cải tiến sử dụng mô hình kết hợp giữa vòng tròn chất lượng Deming (PDCA) và tiến trình DMAIC 5 bước chuyên sâu:

[Define]     Xác định mã lỗi Pareto (In lem, lệch, mất nét trên Eco Mini)
[Measure]    Đo lường thời gian nhàn rỗi, tỷ lệ NG (%) và Downtime máy
[Analyze]    Lập biểu đồ xương cá Ishikawa tìm 4M (Man, Machine, Material, Method)
[Improve]    Chuẩn hóa cự ly cấp phôi, thiết lập dưỡng gá, bảo trì Pad in
[Control]    Ban hành bảng thao tác chuẩn (SOP), giám sát bằng Audit 5S & Andon

Đo lường nhịp độ sản xuất (Takt Time) nhằm đồng bộ hóa với công đoạn Ép nhựa phía trước và Lắp ráp phía sau:

$$\text{Takt Time} = \frac{\text{Thời gian làm việc khả dụng thực tế trong ca (giây)}}{\text{Nhu cầu sản phẩm của khách hàng trong ca (sản phẩm)}}$$

$$\text{Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE)} = A \times P \times Q = \left(\frac{T_{\text{operating}}}{T_{\text{planned}}}\right) \times \left(\frac{\text{Sản lượng thực tế} \times \text{Cycle Time lý thuyết}}{T_{\text{operating}}}\right) \times \left(\frac{\text{Sản phẩm đạt chuẩn}}{\text{Tổng sản lượng sản xuất}}\right)$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp được thực hiện theo 4 giai đoạn cụ thể tại phân xưởng in PVI:

Giai đoạn 1: Đánh giá & 5S        Giai đoạn 2: Chuẩn hóa quy trình     Giai đoạn 3: Thực thi DMAIC        Giai đoạn 4: Kiểm soát & TPM
[Tuần 1 - 4]                     [Tuần 5 - 8]                         [Tuần 9 - 14]                      [Tuần 15 - 20]
- Sàng lọc khay BTP tồn dư       - Thiết lập bảng SOP tại máy         - Đo đếm Pareto mã Eco Mini        - Lập lịch bảo dưỡng bôi trơn
- Quy hoạch layout vị trí mực    - Thiết kế lại giá đặt khay BTP      - Điều chỉnh độ sâu Cliché         - Lắp đèn báo sự cố Andon
- Đào tạo 5S cho 100 công nhân   - Cân bằng chuyền theo Takt Time     - Xử lý lực ép đệm Silicone        - Duy trì cơ chế KSS định kỳ

Triển khai chương trình tự động hóa tính toán thống kê lỗi Pareto và cân bằng chuyền in thông qua thuật toán phân tích dữ liệu sản xuất:

import numpy as np
import pandas as pd

def analyze_pad_printing_defects(defect_data: dict) -> pd.DataFrame:
    """
    Phan tich loi in Tampon theo nguyen ly Pareto (80/20) va de xuat muc do uu tien DMAIC.
    """
    df = pd.DataFrame(list(defect_data.items()), columns=['Defect_Type', 'Count'])
    df = df.sort_values(by='Count', ascending=False).reset_index(drop=True)
    
    total_defects = df['Count'].sum()
    df['Percentage'] = (df['Count'] / total_defects) * 100
    df['Cumulative_Percentage'] = df['Percentage'].cumsum()
    
    # Phan loai muc do uu tien theo Pareto
    df['Priority'] = np.where(df['Cumulative_Percentage'] <= 80.0, 'Critical (DMAIC Step 1)',
                              np.where(df['Cumulative_Percentage'] <= 95.0, 'Moderate (Kaizen)', 'Minor'))
    return df

# Du lieu thuc te thu thap tai Bo phan In Tampo (Dong Eco Mini thang 10/2019)
raw_defects = {
    'In lem, mat net': 1420,
    'In lech toa do fixture': 890,
    'U-Holder khong in / mat logo': 450,
    'Sai noi dung / ma ban in': 180,
    'Tray xuoc be mat BTP': 120,
    'Bong troc lop muc': 65
}

df_pareto = analyze_pad_printing_defects(raw_defects)
# Ket qua: 'In lem, mat net' va 'In lech' chiem >74% tong so loi can xu ly tuc thi.

Testing và validation

Hiệu chỉnh kỹ thuật và khắc phục các nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) thông qua biểu đồ xương cá Ishikawa:

  • Về Con người (Man): Loại bỏ thao tác di chuyển lấy BTP bằng cách thiết kế hệ thống kệ cấp phôi di động đặt ngang tầm tay ($80\text{--}100\text{ cm}$ tính từ mặt sàn). Triệt tiêu hoàn toàn tổn thất 21,16 phút/ca tại máy No.03.
  • Về Thiết bị (Machine): Tần suất bảo dưỡng cơ cấu gạt mực (Doctor blade) và bàn gá chi tiết (Fixture) được tăng từ 1 tháng/lần lên kiểm tra đầu mỗi ca sản xuất. Cân chỉnh áp lực đệm Pad tiếp xúc khuôn Cliché ở mức $0,25\text{--}0,35\text{ MPa}$.
  • Về Nguyên vật liệu (Material): Độ nhớt của mực in Tampon được đo lường bằng phễu đo độ nhớt Zahn Cup #2 (duy trì thời gian chảy $18\text{--}22\text{ giây}$), bổ sung dung môi bay hơi vừa phải nhằm tránh khô mực trên đầu Pad.
  • Về Phương pháp (Method): Ban hành tài liệu hướng dẫn công việc chuẩn (SOP) với hình ảnh minh họa thực tế dán trực tiếp trên từng máy in.
       Nguyên nhân Máy móc (Machine)               Nguyên nhân Con người (Man)
       Nguyên nhân Vật liệu (Material)            Nguyên nhân Phương pháp (Method)

Kết quả đạt được

Các chỉ số vận hành được cải thiện rõ rệt sau 6 tháng thực hiện Kaizen và tái thiết kế dây chuyền:

Chỉ số đo lường hiệu suất Trước khi áp dụng Lean Sau khi áp dụng Lean Mức độ cải thiện (%)
Thời gian lãng phí lấy BTP (Máy No.03) 21,16 phút/ca (2 lần lấy) 0 phút/ca (Cấp phôi tại chỗ) Giảm 100%
Sản lượng thất thoát do chờ BTP 80 sản phẩm/ca 0 sản phẩm/ca Thu hồi 80 SP/ca
Tỷ lệ phế phẩm (NG rate) mã Eco Mini 4,82% (Tháng 10/2019) 1,65% (Tháng 05/2020) Giảm 65,77%
Thời gian dừng máy đột xuất (Downtime) 38,5 giờ/tháng/tổ máy 11,2 giờ/tháng/tổ máy Giảm 70,91%
Thời gian chuyển đổi mã in (Setup Time) 28 phút/lần đổi khuôn 12 phút/lần đổi khuôn Rút ngắn 57,14%
Chỉ số 5S Audit định kỳ phân xưởng 62 / 100 điểm 91 / 100 điểm Tăng 46,77%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa thao tác gá đặt phôi và cấp liệu công thái học (Ergonomics): Thay thế phương thức công nhân phải rời máy đi tìm khay linh kiện bằng việc bố trí kệ trượt trọng lực cấp phôi liên tục (Gravity Flow Rack), giảm thiểu 100% lãng phí vận chuyển nội bộ trong ca trực.
  2. Quy trình kiểm soát thông số in Tampon đa biến: Xây dựng ma trận tương quan giữa độ sâu ăn mòn bản Cliché ($22,\mu m$), độ cứng đệm Pad (Shore A 45), áp lực ép truyền mực và độ nhớt dung môi. Đây là bước đột phá kỹ thuật giúp ngăn ngừa biến động chất lượng in trên bề mặt nhựa trơn trượt của vỏ bút xóa.
  3. Mô hình phối hợp TPM tầng cơ sở (Autonomous Maintenance): Chuyển giao 70% các thao tác bảo dưỡng đơn giản (lau rửa khuôn, bôi trơn trục trượt, kiểm tra bu-lông bàn gá) từ nhân viên bảo trì sang cho chính công nhân vận hành máy (Operator), giải phóng nguồn lực kỹ thuật cho các dự án tự động hóa chuyên sâu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp được thiết kế với tính module hóa cao, sẵn sàng mở rộng quy mô triển khai cho các đơn vị sản xuất phụ trợ:

  • Kịch bản triển khai nhà máy: Áp dụng trực tiếp cho toàn bộ 66 máy ép nhựa Injection và hệ thống máy Extruder sản xuất màng PP tại PVI. Mở rộng cho các doanh nghiệp gia công chi tiết ô tô, linh kiện điện tử, in ấn vỏ bao bì nhựa y tế.
  • Kế hoạch triển khai 4 bước chuẩn:
    1. Tháng 1: Khảo sát Value Stream Mapping (VSM), tổ chức đào tạo nhận thức 5S và 7 Muda cho quản lý ca và công nhân.
    2. Tháng 2: Triển khai thí điểm (Pilot Project) trên 3 máy in Tampo có tần suất lỗi cao nhất; thiết lập bảng thao tác chuẩn SOP.
    3. Tháng 3: Đánh giá kết quả Pilot, nhân rộng ra toàn bộ 20 máy in; kích hoạt hệ thống Andon và kế hoạch TPM định kỳ.
    4. Tháng 4 trở đi: Kiểm toán 5S hàng tuần, duy trì họp Kaizen 15 phút đầu giờ (Asaichi) để giải quyết dứt điểm các lỗi phát sinh.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI): Chi phí đầu tư cải tiến đồ gá, bảng biểu trực quan và giá cấp phôi ước tính 45.000.000 VNĐ. Giá trị thu hồi từ việc giảm tỷ lệ phế phẩm và tăng sản lượng vận hành máy đạt xấp xỉ 280.000.000 VNĐ/năm, mang lại thời gian hoàn vốn đầu tư chỉ trong vòng 1,9 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Quá trình pha chế mực in và kiểm tra độ nhớt vẫn phụ thuộc một phần vào kinh nghiệm cảm quan của kỹ thuật viên; việc phát hiện lỗi in lệch/lem vẫn dựa vào kiểm tra ngoại quan thủ công (Visual Inspection) của công nhân đứng máy, tiềm ẩn rủi ro lọt lỗi khi mệt mỏi.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Tích hợp hệ thống thị giác máy tính (Machine Vision Camera AI) tại đầu ra của máy in Tampon để tự động hóa 100% khâu kiểm tra lỗi in và tự động phân loại phế phẩm (Poka-Yoke).
    • Ứng dụng cảm biến IoT trên các cụm máy in để theo dõi rung động, nhiệt độ và tự động thu thập dữ liệu OEE theo thời gian thực về máy chủ trung tâm (Smart Factory).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp: Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về việc áp dụng lý thuyết Lean/TPM/DMAIC vào giải quyết bài toán cơ điện - in ấn bao bì công nghiệp.
  • Kỹ sư Sản xuất & Quản lý Xưởng (Production Managers): Tiếp cận bộ công cụ thực thi tinh gọn gồm SOP, bảng kiểm tra 5S, ma trận thông số kỹ thuật in Tampon và phương pháp giảm thời gian Setup máy.
  • Doanh nghiệp Sản xuất VPP & Bao bì Nhựa: Khung phương pháp giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh với hàng nhập khẩu.
  • Nhà nghiên cứu Vận trù học & Hệ thống Sản xuất: Cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về tác động của việc triệt tiêu lãng phí thao tác đến tổng sản lượng dây chuyền.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai thành công mô hình Lean tại xưởng in Tampon là gì? Yêu cầu sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia của 100% công nhân vận hành trong việc giữ gìn 5S, và việc xây dựng tài liệu thao tác chuẩn (SOP) trực quan, dễ hiểu kèm theo dưỡng định vị gá phôi chính xác.

  2. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng mòn đầu in Pad Silicone gây mất nét? Cần lập thẻ theo dõi số lần dập in của từng đầu Pad (định mức $50.000\text{--}100.000$ lượt dập tùy loại mực), đồng thời vệ sinh Pad bằng dung môi chuyên dụng không chứa cồn công nghiệp nồng độ cao để tránh làm nứt bề mặt silicone.

  3. Mô hình DMAIC tại xưởng có thể tích hợp với hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 không? Hoàn toàn tương thích. Các kết quả cải tiến từ DMAIC và bảng thao tác chuẩn SOP sẽ được văn bản hóa trực tiếp vào Quy trình Kiểm soát Vận hành (Clause 8.1) và Đánh giá Hiệu suất (Clause 9.1) của tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

  4. Chi phí bảo dưỡng định kỳ hệ thống in Tampon theo Lean có cao không? Ngược lại, việc bảo dưỡng ngăn ngừa (Preventive Maintenance) giúp giảm đến 70% chi phí sửa chữa đột xuất, kéo dài tuổi thọ cụm dao gạt Doctor blade và hạn chế tối đa việc phải khắc lại bản Cliché do trầy xước.

  5. Làm sao để công nhân duy trì thói quen thực hiện 5S lâu dài? Gắn kết quả đánh giá 5S Audit hàng tuần vào hệ thống khen thưởng Kaizen Suggestion System (KSS), biểu dương các tổ máy xuất sắc trong bảng tin nội bộ và duy trì hoạt động cải tiến nhỏ 15 phút mỗi ngày.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phân tích việc áp dụng Lean Manufacturing tại Bộ phận In Tampo của Công ty TNHH Công nghiệp Plus Việt Nam" đã giải quyết triệt để bài toán lãng phí trong vận hành sản xuất thực tế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nguyên lý quản trị tinh gọn (5S, Standardized Work, TPM) và công cụ giải quyết vấn đề cấu trúc DMAIC, dự án đã chứng minh hiệu quả định lượng rõ nét: triệt tiêu 100% thời gian nhàn rỗi do thao tác lấy phôi, hạ tỷ lệ phế phẩm mã hàng Eco Mini từ 4,82% xuống còn 1,65%, và rút ngắn thời gian dừng máy đột xuất trên 70%. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị gia tăng kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp mà còn đóng góp một mô hình mẫu khả thi cho quá trình chuyển đổi sản xuất tinh gọn trong ngành công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam.