Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà chua (Solanum lycopersicum L.) là loại rau ăn quả có giá trị kinh tế cao, giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp trên thế giới và tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê của FAOSTAT (2022), diện tích canh tác cà chua toàn cầu đạt khoảng 5,05 triệu ha tại 166 quốc gia. Tại Việt Nam, diện tích gieo trồng dao động trong khoảng 23.000 – 25.000 ha và đang mở rộng từ đồng bằng Bắc Bộ vào các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ. Tuy nhiên, sản xuất cà chua phải đối mặt với áp lực dịch hại nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh héo rũ và thối rễ do nấm Fusarium oxysporum gây ra. Tác nhân này có khả năng tồn tại dai dẳng nhiều năm trong đất dưới dạng bào tử hậu (chlamydospores) ngay cả khi không có cây ký chủ, gây tắc nghẽn hệ thống mạch dẫn và làm giảm năng suất tới 45% trên đồng ruộng hoặc 90% – 95% trong điều kiện nhà kính.

Việc lạm dụng các biện pháp hóa học để kiểm soát mầm bệnh truyền qua đất không chỉ làm tăng nguy cơ kháng thuốc mà còn gây ô nhiễm môi trường và mất cân bằng sinh thái. Trong xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững, kiểm soát sinh học bằng vi sinh vật vùng rễ kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) được xem là giải pháp thay thế an toàn. Bên cạnh các cơ chế cạnh tranh dinh dưỡng hay tiết kháng sinh trực tiếp, việc ứng dụng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds - VOCs) sinh ra từ các chủng vi khuẩn đối kháng như Bacillus spp. và Pseudomonas spp. đang thu hút sự quan tâm lớn. Hợp chất bay hơi có khả năng khuếch tán qua không gian và cấu trúc xốp của đất để ức chế nấm bệnh từ xa mà không cần tiếp xúc vật lý trực tiếp, đồng thời kích thích sự phát triển của hệ thống rễ và thân lá. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Đánh giá ảnh hưởng của các hợp chất bay hơi sinh ra từ Bacillus spp. và Pseudomonas spp. đối với nấm Fusarium oxysporum và cây cà chua" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các hợp chất bay hơi sinh ra từ các dòng vi khuẩn Bacillus spp. và Pseudomonas spp. đối với sự phát triển tản nấm, mật độ, hình thái và kích thước bào tử nấm Fusarium oxysporum.
  2. Đánh giá khả năng sinh các enzyme ngoại bào phân giải vách tế bào gồm chitinase, cellulase và protease của các dòng vi khuẩn Bacillus spp. và Pseudomonas spp.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của các hợp chất bay hơi sinh thái từ các dòng vi khuẩn tuyển chọn đến các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển (chiều cao thân, chiều dài rễ, trọng lượng tươi và trọng lượng khô) của cây cà chua trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 4 dòng vi khuẩn đối kháng thuộc hai chi Bacillus spp. (O - BT 3.1, CC - LD 2.4) và Pseudomonas spp. (ĐHT3, CC - LD 1.2); nấm gây bệnh Fusarium oxysporum chủng KTDT01 phân lập từ cây họ cà; hạt giống cà chua lai F1 Trang Nông (TN 685).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bệnh cây, Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2023 đến tháng 08/2023. Đánh giá thử nghiệm sinh trưởng trên cây cà chua được giới hạn theo dõi trong 4 tuần nuôi cấy phòng thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về sinh thái học vi sinh vật vùng rễ (PGPR), cơ chế kháng nấm của các chất chuyển hóa thứ cấp dạng khí và hoạt tính enzyme thủy phân ngoại bào:

  • Cơ chế tác động của hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs): VOCs từ vi khuẩn là các phân tử có khối lượng thấp và độ phân cực thấp (thuộc các nhóm cồn, aldehyde, ketone, thioether, dẫn xuất benzene, hydrocarbon...). VOCs tác động làm tăng tính thấm màng tế bào nấm, thay đổi cấu trúc protein màng, thúc đẩy tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) dẫn đến quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào, rò rỉ các thành phần nội bào và làm biến dạng cơ quan sinh sản của nấm. Đối với cây trồng, VOCs có khả năng điều hòa hệ thống hormone nội sinh (auxin, cytokinin, gibberellin, ethylene) và thúc đẩy khả năng hấp thu dinh dưỡng khoáng (N, P, Fe).
  • Cơ chế thủy phân vách tế bào: Thành tế bào nấm Fusarium oxysporum có cấu trúc chính từ glucan và chitin. Các enzyme ngoại bào như chitinase, cellulase và protease đóng vai trò phân cắt liên kết polymer cấu trúc vách, làm suy yếu sợi nấm và hỗ trợ ức chế mầm bệnh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đã áp dụng:

  • Phương pháp hai đế đĩa petri đối mặt (Two sealed Petri dishes method): Dựa trên quy trình chuẩn của Zhang và cộng sự (2020) để đánh giá khả năng đối kháng dạng khí. Đĩa dưới chứa 15 mL môi trường LB cấy trải $100\ \mu\text{L}$ dịch vi khuẩn mật độ $10^8\ \text{CFU/mL}$; đĩa trên chứa 15 mL môi trường PDA đặt khoanh tản nấm đường kính 5 mm ở tâm. Hai đế đĩa được úp đối diện, dán kín bằng màng parafilm và nuôi ủ ở nhiệt độ $28 \pm 2^\circ\text{C}$ trong 5 ngày.
  • Phương pháp đo đếm và phân tích bào tử nấm: Sử dụng buồng đếm hồng cầu Neubauer theo phương pháp của Milner và cộng sự (1991) để xác định mật độ bào tử nấm ($N = \frac{A \times 400 \times 1000 \times k}{5 \times 16}$); làm tiêu bản giọt ép quan sát dưới kính hiển vi quang học Olympus CX23 và đo kích thước trung bình 30 bào tử ($n = 30$) theo phương pháp cải tiến từ Lamp và cộng sự (2002).
  • Phương pháp đục lỗ thạch khảo sát hoạt tính enzyme: Thử nghiệm định tính và bán định lượng hoạt lực enzyme trên các môi trường chuyên biệt (MT1 cho chitinase, MT2 cho cellulase, MT3 cho protease) theo quy trình của Tamrela và cộng sự (2021) cùng Armada & Simora (2016). Nhỏ $50\ \mu\text{L}$ dịch huyền phù vi khuẩn vào lỗ thạch, ủ $30^\circ\text{C}$ trong 72 giờ, nhuộm bằng thuốc thử Lugol 1% và đo đường kính vòng phân giải ($\text{ĐKVPG} = D - d$). Đánh giá cấp độ hoạt lực theo thang Ray và cộng sự (2010).
  • Phương pháp thử nghiệm sinh trưởng trên cây cà chua: Bố trí theo mô hình của Park và cộng sự (2015). Đĩa petri chứa môi trường King's B Agar (KBA) cấy $20\ \mu\text{L}$ dịch khuẩn được đặt ở đáy hũ nhựa ($12 \times 10\ \text{cm}$). Cây cà chua 10 ngày tuổi được đặt vào chậu nhựa ($6 \times 3\ \text{cm}$) chứa giá thể đất Tribat và xơ dừa (tỷ lệ 2:1), đáy đục 10–12 lỗ thoát (5 mm) cho phép VOCs tiếp xúc hệ rễ. Hệ thống được bịt kín miệng bằng parafilm, theo dõi trong 4 tuần.
  • Xử lý số liệu: Thu thập và tính toán dữ liệu bằng Microsoft Excel 2010. Phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm Duncan phân hạng các giá trị trung bình ở mức ý nghĩa $p < 0,01$ bằng phần mềm thống kê SAS 9.0; số liệu hiệu suất đối kháng được biến đổi hàm arcsin trước khi xử lý thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về cây cà chua và nấm bệnh Fusarium oxysporum:

  • Trình bày đặc điểm nông học, diện tích, sản lượng cà chua trên thế giới và tại Việt Nam; phân tích mức độ thiệt hại kinh tế do nấm Fusarium spp. gây ra đối với các vùng trồng trọt chuyên canh.
  • Tổng hợp phân loại học, hình thái, chu kỳ phát triển và hai hình thức sinh sản (sinh dưỡng qua sợi nấm/bào tử hậu và vô tính qua bào tử đính lớn, bào tử đính nhỏ) của nấm Fusarium oxysporum. Nêu rõ điều kiện phát sinh bệnh thuận lợi nhất ở nhiệt độ $27^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$ và pH từ 5,6 đến 8,0.
  • Điểm luận các nghiên cứu về hai nhóm vi khuẩn có ích Bacillus spp. và Pseudomonas spp. trong vai trò kiểm soát sinh học; phân loại cấu trúc các nhóm hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như alcohols, ketones, thioethers, pyrazines, dẫn xuất benzene; phân tích cơ chế kháng nấm qua việc phá hủy màng, tăng nồng độ gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và cơ chế kích kháng sinh trưởng thực vật gián tiếp; tổng hợp vai trò của các enzyme ngoại bào (chitinase, cellulase, protease) trong việc phân giải vách tế bào sợi nấm.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về đối tượng, thiết bị, quy trình bố trí thí nghiệm và kỹ thuật thu thập dữ liệu:

  • Liệt kê xuất xứ các chủng giống vi sinh vật được cung cấp bởi Bộ môn Bảo vệ Thực vật – Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (4 dòng vi khuẩn ĐHT3, CC - LD 1.2, CC - LD 2.4, O - BT 3.1 và chủng nấm Fusarium oxysporum KTDT01); giống cà chua Trang Nông TN 685; công thức các môi trường nuôi cấy (PDA, PGA, KBA, LB, MT1, MT2, MT3) và thông số kỹ thuật các thiết bị (nồi hấp ALP, tủ cấy Esco, kính hiển vi Olympus CX23, máy đo Nanovue Plus).
  • Mô tả chi tiết cách thức bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) cho từng nội dung:
    • Thí nghiệm đối kháng khí qua 2 đế đĩa petri (3 lần lặp lại, mỗi lần 3 cặp đĩa).
    • Thí nghiệm đếm mật độ bào tử nấm (3 lần lặp lại) và đo kích thước bào tử ($n = 30$).
    • Thí nghiệm đánh giá hoạt tính enzyme phân giải (3 lần lặp lại, mỗi lần 1 đĩa 3 giếng đục).
    • Thí nghiệm đánh giá sinh trưởng cây cà chua trồng chậu (6 nghiệm thức, 5 lần lặp lại, mỗi lặp 1 chậu 3 cây, theo dõi 4 tuần).
  • Thiết lập công thức tính toán bán kính tản nấm, hiệu suất đối kháng ($\text{HSĐK}$), đường kính vòng phân giải ($\text{ĐKVPG}$) và phương pháp phân tích phương sai ANOVA kèm trắc nghiệm Duncan bằng phần mềm SAS 9.0.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các số liệu thực nghiệm thu được qua 3 nhóm nội dung chính:

  • Khả năng ức chế nấm Fusarium oxysporum của VOCs vi khuẩn:
    • Sau 5 ngày nuôi cấy (5 NSC), dòng Pseudomonas sp. ĐHT3 thể hiện hoạt tính kháng nấm cao nhất với đường kính tản nấm chỉ đạt 21,6 mm, tương ứng hiệu suất đối kháng ($\text{HSĐK}$) đạt 72,9%, kế tiếp là dòng CC - LD 1.2 ($\text{HSĐK}$ đạt 67,0%). Hai dòng vi khuẩn thuộc chi Bacillus spp. có hiệu suất đối kháng thấp hơn: O - BT 3.1 đạt 40,0% và CC - LD 2.4 đạt 33,6% (đối chứng đạt 80,0 mm).
    • Quan sát hình thái cho thấy hợp chất bay hơi từ các dòng vi khuẩn (đặc biệt là ĐHT3 và CC - LD 1.2) làm tản nấm mất màu hồng tím đặc trưng, chuyển sang màu trắng và làm suy giảm rõ rệt sự hình thành hệ sợi nấm khí sinh.
  • Tác động của VOCs lên mật độ, kích thước và hình thái bào tử nấm:
    • Mật độ bào tử giảm mạnh nhất ở nghiệm thức ĐHT3 ($0,19 \times 10^5\ \text{tế bào/mL}$) và CC - LD 1.2 ($0,21 \times 10^5\ \text{tế bào/mL}$), thấp hơn nhiều so với nghiệm thức đối chứng ($9,24 \times 10^5\ \text{tế bào/mL}$).
    • Chiều rộng bào tử nấm ở các nghiệm thức tiếp xúc VOCs bị thu hẹp có ý nghĩa thống kê so với đối chứng ($4,47 \pm 1,46\ \mu\text{m}$), trong đó bào tử xử lý với ĐHT3 có chiều rộng nhỏ nhất ($2,90 \pm 0,96\ \mu\text{m}$). Chiều dài bào tử không biến đổi đáng kể ($8,98 - 9,63\ \mu\text{m}$). Dưới kính hiển vi quang học, bào tử bị teo mảnh, xuất hiện hiện tượng thoái hóa không bào, tràn dịch nội bào và mất cấu trúc bào quan rõ rệt.
  • Khả năng sinh enzyme ngoại bào:
    • Dòng Bacillus sp. O - BT 3.1 và CC - LD 2.4 có hoạt lực enzyme chitinase mạnh nhất với đường kính vòng phân giải lần lượt đạt 24,6 mm và 24,1 mm; hoạt lực cellulase đạt mức khá mạnh (12,7 mm và 12,0 mm).
    • Dòng Pseudomonas sp. ĐHT3 có hoạt lực protease mạnh nhất với $\text{ĐKVPG}$ đạt 14,5 mm, trong khi dòng CC - LD 1.2 không biểu hiện hoạt tính protease ($0,0\ \text{mm}$).
    • Tác giả thảo luận rằng hoạt tính enzyme ngoại bào không tương quan thuận trực tiếp với hiệu suất kháng nấm dạng khí, chứng minh cơ chế ức chế nấm dạng không tiếp xúc chủ yếu do thành phần hóa học của các phân tử VOCs khuếch tán quyết định.
  • Khả năng kích thích sinh trưởng cây cà chua của VOCs:
    • Sau 4 tuần, cây cà chua chịu tác động của VOCs từ các dòng vi khuẩn đều phát triển vượt trội so với đối chứng không xử lý và đối chứng lây nhiễm nấm F. oxysporum.
    • Dòng Bacillus sp. O - BT 3.1 mang lại hiệu quả tăng trưởng cao nhất: chiều cao cây đạt 29,6 mm (gấp 2,04 lần đối chứng 14,5 mm); chiều dài rễ đạt 80,2 mm (gấp 1,36 lần đối chứng 59,0 mm); trọng lượng tươi đạt 313,8 mg (gấp 1,82 lần đối chứng 170,6 mg); trọng lượng khô đạt 18,4 mg (gấp 1,80 lần đối chứng 10,2 mg). Dòng CC - LD 2.4 cho trọng lượng tươi và trọng lượng khô cao nhất (đạt 315,1 mg và 18,9 mg). Cây ở nghiệm thức nhiễm nấm đơn thuần bị còi cọc rõ rệt (chiều cao 11,0 mm, chiều dài rễ 57,9 mm).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã định lượng cụ thể các chỉ tiêu đối kháng sinh học và kích thích sinh trưởng thông qua các dữ liệu thực nghiệm:

Nghiệm thức Hiệu suất đối kháng nấm 5 NSC (%) Mật độ bào tử nấm ($\times 10^5$ TB/mL) ĐKVPG Chitinase (mm) ĐKVPG Cellulase (mm) ĐKVPG Protease (mm) Chiều cao cây cà chua 4 tuần (mm) Chiều dài rễ cây cà chua (mm) Trọng lượng tươi cây (mg) Trọng lượng khô cây (mg)
ĐHT3 72,9 0,19 9,2 6,8 14,5 25,5 73,7 262,6 17,1
CC - LD 1.2 67,0 0,21 3,1 4,2 0,0 14,5 68,9 237,3 14,3
CC - LD 2.4 33,6 3,60 24,1 12,0 5,6 28,8 79,1 315,1 18,9
O - BT 3.1 40,0 3,61 24,6 12,7 7,8 29,6 80,2 313,8 18,4
Nhiễm nấm F.o - - - - - 11,0 57,9 141,0 8,8
Đối chứng (ĐC) 0,0 9,24 0,0 0,0 0,0 14,5 59,0 170,6 10,2

Các giải pháp và đóng góp khoa học chính của tác giả:

  • Chứng minh các dòng vi khuẩn Pseudomonas spp. bản địa (đặc biệt là dòng ĐHT3) có khả năng sinh hợp chất bay hơi mang hoạt tính kháng nấm Fusarium oxysporum cao mà không cần tiếp xúc vật lý, mở ra tiềm năng ứng dụng trong khử trùng sinh học môi trường đất hoặc phòng trừ bệnh sau thu hoạch.
  • Xác định dòng Bacillus sp. O - BT 3.1 và CC - LD 2.4 là các tác nhân sinh học có hoạt tính sinh enzyme chitinase và cellulase mạnh, đồng thời có khả năng kích thích vượt bậc sự phát triển của hệ thống thân rễ và sinh khối cây cà chua thông qua cơ chế phát thải khí VOCs.
  • Bổ sung dẫn liệu khoa học về tính độc lập tương đối giữa khả năng sinh enzyme ngoại bào tiếp xúc và cơ chế đối kháng gián tiếp bằng hợp chất bay hơi của các nhóm vi sinh vật vùng rễ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Đề tài chỉ thực hiện đánh giá ảnh hưởng của các hợp chất bay hơi trong phạm vi quy mô phòng thí nghiệm kín (hũ nhựa, đĩa petri) trên cây con 4 tuần tuổi; chưa tiến hành khảo nghiệm trên đồng ruộng hoặc điều kiện nhà lưới bán tự nhiên.
  • Nghiên cứu chưa thực hiện phân tích định danh chi tiết thành phần hóa học của các hợp chất bay hơi hữu cơ (VOCs) từ các chủng vi khuẩn khảo nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Ứng dụng kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để phân tích, định danh và định lượng cụ thể từng đơn chất hoạt tính sinh học có trong tổ hợp VOCs sinh ra từ các dòng vi khuẩn tiềm năng (như ĐHT3 và O - BT 3.1).
  • Mở rộng thử nghiệm đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh héo rũ do Fusarium oxysporum và khả năng kích thích tăng trưởng của các dòng vi khuẩn trên cây cà chua ở điều kiện nhà màng, nhà lưới và ngoài đồng ruộng thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Vi sinh vật học nông nghiệp, Bệnh cây học và Nông nghiệp hữu cơ.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng thực nghiệm cao bao gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa phương pháp hai đế đĩa petri đối mặt để sàng lọc nhanh các chủng vi sinh vật có hoạt tính kháng nấm dạng khí.
  • Phương pháp thiết kế mô hình hũ kín đánh giá tương tác gián tiếp giữa VOCs vi khuẩn vùng rễ và sự phát triển của cây trồng trong chậu đất.
  • Dữ liệu so sánh hoạt tính enzyme ngoại bào (chitinase, cellulase, protease) bằng phương pháp đục lỗ giếng thạch nhuộm Lugol.

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng vi khuẩn nào có khả năng ức chế nấm Fusarium oxysporum mạnh nhất bằng hợp chất bay hơi?
Dòng Pseudomonas sp. ĐHT3 thể hiện hiệu quả ức chế mạnh nhất với hiệu suất đối kháng đạt 72,9% sau 5 ngày theo dõi, đường kính tản nấm chỉ đạt 21,6 mm (so với đối chứng là 80,0 mm) và làm giảm mật độ bào tử nấm xuống còn $0,19 \times 10^5\ \text{tế bào/mL}$.

2. Hợp chất bay hơi (VOCs) từ vi khuẩn làm thay đổi hình thái và kích thước bào tử nấm Fusarium oxysporum như thế nào?
VOCs làm giảm có ý nghĩa thống kê đối với chiều rộng bào tử nấm (ở dòng ĐHT3 giảm xuống $2,90\ \mu\text{m}$ so với đối chứng $4,47\ \mu\text{m}$), trong khi chiều dài không đổi rõ rệt. Dưới kính hiển vi, bào tử bị thoái hóa, teo mảnh, biến dạng, xuất hiện các bọng rỗng trong tế bào chất và bị tràn dịch tế bào do tổn thương màng.

3. Khả năng sinh enzyme ngoại bào của vi khuẩn có tỷ lệ thuận với hiệu suất đối kháng nấm dạng khí không?
Không. Dòng O - BT 3.1 và CC - LD 2.4 có hoạt tính enzyme chitinase rất mạnh ($\text{ĐKVPG} > 24\ \text{mm}$) và cellulase khá mạnh ($\text{ĐKVPG} > 12\ \text{mm}$) nhưng hiệu suất đối kháng nấm dạng khí chỉ đạt 33,6% – 40,0%. Ngược lại, dòng ĐHT3 và CC - LD 1.2 có hoạt tính chitinase/cellulase thấp hoặc không có protease nhưng lại có hiệu suất đối kháng khí đạt 67,0% – 72,9%, cho thấy khả năng đối kháng không tiếp xúc chủ yếu do thành phần hóa học của VOCs quyết định.

4. Dòng vi khuẩn nào phát huy hiệu quả kích thích sinh trưởng cây cà chua tốt nhất?
Dòng Bacillus sp. O - BT 3.1 giúp cây cà chua phát triển tốt nhất sau 4 tuần: chiều cao cây tăng gấp 2,04 lần (29,6 mm), chiều dài rễ tăng gấp 1,36 lần (80,2 mm), trọng lượng tươi tăng gấp 1,82 lần (313,8 mg) và trọng lượng khô tăng gấp 1,80 lần (18,4 mg) so với đối chứng.

5. Thí nghiệm đánh giá tác động của VOCs lên cây cà chua được thiết kế như thế nào để tránh tiếp xúc vật lý trực tiếp?
Thí nghiệm sử dụng hệ thống hũ đôi: đĩa petri cấy vi khuẩn trên môi trường KBA đặt ở đáy hũ lớn ($12 \times 10\ \text{cm}$), chậu nhựa trồng cây cà chua ($6 \times 3\ \text{cm}$) đặt phía trên có đục 10–12 lỗ nhỏ (5 mm) ở đáy để khí VOCs bốc lên tiếp xúc với rễ mà không cho rễ chạm trực tiếp vào khuẩn lạc, toàn bộ miệng hũ được dán kín bằng parafilm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Trung Chính đã đánh giá thực nghiệm tác động sinh học của các hợp chất bay hơi từ các dòng vi khuẩn Bacillus spp. và Pseudomonas spp. đối với nấm hại Fusarium oxysporum và cây cà chua. Kết quả chỉ ra dòng Pseudomonas sp. ĐHT3 có hiệu lực đối kháng khí cao nhất (72,9%) làm suy giảm mật độ và biến dạng cấu trúc bào tử nấm, trong khi dòng Bacillus sp. O - BT 3.1 có hoạt tính sinh enzyme chitinase/cellulase mạnh và kích thích vượt trội các chỉ tiêu sinh trưởng thân rễ cây cà chua. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho định hướng phát triển các chế phẩm sinh học thế hệ mới ứng dụng cơ chế hợp chất bay hơi trong quản lý dịch hại và canh tác nông nghiệp bền vững.