Hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp. ở quy mô 5L đối kháng với Ralstonia solanacearum

Chuyên khảo phân tích Hoàn thiện quy trình lên men pseudomonas sp ở quy mô 5 l và đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trung Tâm Nghiên Cứu Và Phát Triển Nông Nghiệp Công Nghệ Cao

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiệm Thu

2019

87
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

THÔNG TIN ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về bệnh héo xanh

1.2. Sơ lược về vi khuẩn R. Đặc điểm phân loại, sinh lý, sinh hóa của vi khuẩn R. solanacearum

1.3. Các hình thức xâm nhập của R. solanacearum vào cây chủ

1.4. Một số biện pháp phòng ngừa bệnh héo xanh trên cây cà chua

1.4.1. Biện pháp canh tác

1.4.2. Biện pháp hóa học

1.4.3. Biện pháp sinh học

1.5. Sơ lược về vi khuẩn Pseudomonas sp. và cơ chế đối kháng đối với Ralstonia solanacearum

1.5.1. Sơ lược về vi khuẩn Pseudomonas sp.

1.5.2. Cơ chế đối kháng của Pseudomonas đối với Ralstonia solanacearum

1.5.3. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6. Sơ lược về kết quả nghiên cứu 2014

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu và hóa chất

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp thực hiện và xử lý thống kê

2.5. Nội dung 1: Đánh giá lại khả năng đối kháng của chủng vi khuẩn Pseudomonas sp. với vi khuẩn R.

2.6. Nội dung 2: Hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R. solanacearum ở quy mô 5 lít

2.7. Nội dung 3: Đánh giá thời gian bảo quản chế phẩm sinh học từ vi khuẩn Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R.

2.8. Nội dung 4: Xác định hiệu lực và liều lượng của chế phẩm sinh học từ vi khuẩn Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R. solanacearum trong điều kiện nhà màng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nội dung 1: Đánh giá lại khả năng đối kháng của chủng vi khuẩn Pseudomonas sp. với vi khuẩn R.

3.1.1. Thí nghiệm 1: Đánh giá lại tính độc của vi khuẩn R.

3.1.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá lại khả năng đối kháng của chủng vi khuẩn Pseudomonas sp. với vi khuẩn R. solanacearum trong điều kiện nhà màng

3.2. Nội dung 2: Hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R. solanacearum ở quy mô 5 lít

3.2.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng oxy hòa tan (DO - dissolved oxygen) đến quá trình nhân giống vi khuẩn Pseudomonas sp. trên hệ thống bioreactor

3.2.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ giống và thời gian thu sinh khối Pseudomonas sp. thích hợp trên hệ thống bioreactor

3.3. Nội dung 3: Đánh giá thời gian bảo quản chế phẩm sinh học từ vi khuẩn Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R.

3.3.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát chất độn thích hợp cho vi khuẩn Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R.

3.3.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá thời gian bảo quản chế phẩm sinh học từ vi khuẩn Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R.

3.4. Nội dung 4: Xác định hiệu lực và liều lượng của chế phẩm sinh học từ vi khuẩn Pseudomonas sp. có khả năng đối kháng với vi khuẩn R. solanacearum trong điều kiện nhà màng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Tổng Quan về Bệnh Héo Xanh Ralstonia solanacearum

Bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây ra là một trong những bệnh hại nghiêm trọng nhất trên cây cà chua và nhiều loại cây trồng khác. Ervin Smith phát hiện ra bệnh này vào năm 1896 trên cây họ cà ở Mỹ. Bệnh thường biểu hiện triệu chứng ngay sau khi vi khuẩn xâm nhập vào rễ hoặc phần thân sát mặt đất, khiến cây héo rũ và chết hàng loạt. Bệnh gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việc kiểm soát bệnh héo xanh gặp nhiều khó khăn do vi khuẩn có phổ ký chủ rộng và khả năng tồn tại lâu dài trong đất. Các biện pháp phòng trừ hiện nay chủ yếu tập trung vào canh tác, sử dụng giống kháng và biện pháp sinh học. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này vẫn còn hạn chế, đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng hơn.

1.1. Phân Bố và Tác Hại của Ralstonia solanacearum

Ralstonia solanacearum là một loài vi khuẩn đa thực, gây bệnh héo xanh ở hơn 278 loài thực vật thuộc trên 44 họ khác nhau và phân bố khắp nơi trên thế giới. Tại Việt Nam, bệnh héo xanh phổ biến ở các vùng sản xuất cà chua, khoai tây, thuốc lá, đậu phụng. Mức độ nhiễm bệnh biến động tùy thuộc chủng loại cây trồng, vùng sinh thái và có tính mùa vụ, tùy thuộc điều kiện thời tiết. Bệnh xuất hiện nhiều trong mùa nóng ẩm và có xu thế giảm nhẹ ở những tháng mùa khô.

1.2. Đặc Điểm Sinh Học của Ralstonia solanacearum

Ralstonia solanacearum là vi khuẩn Gram âm, hình que, hiếu khí, kích thước trung bình từ 0,5 – 0,7 x 1,5 – 2,5 µm. Vi khuẩn này phát triển ở nhiệt độ tương đối cao, từ 24 – 38°C. Trên môi trường thạch khoai tây – pepton, khuẩn lạc có dạng tròn, ướt, màu trắng kem. Vi khuẩn có khả năng tạo ra exopolysaccharide và có 2 dạng khuẩn lạc trên môi trường thạch: nhầy và không nhầy. Dựa vào cây chủ, vi khuẩn được chia thành 5 race và dựa trên các đặc điểm sinh hoá thành 5 biovar khác nhau.

II. Thách Thức trong Phòng Trừ Bệnh Héo Xanh do Ralstonia

Việc phòng trừ bệnh héo xanh do Ralstonia solanacearum gây ra gặp nhiều khó khăn do đặc tính sinh học của vi khuẩn và khả năng tồn tại lâu dài trong đất. Sử dụng thuốc hóa học thường không mang lại hiệu quả cao và gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Các biện pháp canh tác như luân canh, xử lý đất và sử dụng giống kháng cũng chỉ mang lại hiệu quả hạn chế. Do đó, cần có các giải pháp phòng trừ bệnh héo xanh hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường, đặc biệt là các biện pháp sinh học sử dụng các vi sinh vật có khả năng đối kháng với Ralstonia solanacearum.

2.1. Hạn Chế của Biện Pháp Hóa Học trong Phòng Trừ Ralstonia

Việc sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ Ralstonia solanacearum thường không mang lại hiệu quả cao do vi khuẩn sống sâu trong mạch dẫn của cây và có khả năng kháng thuốc. Việc lạm dụng thuốc hóa học còn gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường, làm mất cân bằng hệ vi sinh vật có lợi trong đất, ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Vì vậy, cần hạn chế sử dụng thuốc hóa học và tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn.

2.2. Hiệu Quả Hạn Chế của Canh Tác và Giống Kháng Ralstonia

Các biện pháp canh tác như luân canh, xử lý đất và sử dụng giống kháng có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh héo xanh, nhưng hiệu quả thường không cao và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết, loại đất và chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây bệnh. Các giống cà chua kháng bệnh hiện nay cũng chỉ có khả năng kháng một số chủng vi khuẩn nhất định và có thể bị mất khả năng kháng sau một thời gian sử dụng.

2.3. Tầm Quan Trọng của Biện Pháp Sinh Học Ralstonia

Biện pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng các vi sinh vật có khả năng đối kháng với Ralstonia solanacearum, đang được xem là một giải pháp tiềm năng để phòng trừ bệnh héo xanh một cách hiệu quả và bền vững. Các vi sinh vật đối kháng có thể cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất các chất kháng sinh hoặc kích thích hệ miễn dịch của cây trồng, giúp cây chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh.

III. Cách Lên Men Pseudomonas sp

Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp., một loại vi khuẩn có khả năng đối kháng với Ralstonia solanacearum, ở quy mô 5 lít. Mục tiêu là tạo ra một chế phẩm sinh học có hiệu quả cao trong việc phòng trừ bệnh héo xanh trên cây cà chua. Quy trình lên men được tối ưu hóa các thông số như tỷ lệ giống, môi trường lên men, nhiệt độ, pH và thời gian lên men. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự sinh trưởng và khả năng đối kháng của Pseudomonas sp..

3.1. Tối Ưu Hóa Môi Trường Lên Men Pseudomonas sp.

Môi trường lên men đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của Pseudomonas sp. Nghiên cứu này sử dụng môi trường NBRIP – rỉ đường và đánh giá ảnh hưởng của các thành phần dinh dưỡng đến mật độ tế bào và khả năng đối kháng của vi khuẩn. Tối ưu hóa môi trường lên men giúp tăng hiệu suất sản xuất chế phẩm sinh học và cải thiện khả năng phòng trừ bệnh héo xanh.

3.2. Kiểm Soát Điều Kiện Lên Men Pseudomonas sp. DO pH Nhiệt Độ

Các điều kiện lên men như DO (oxy hòa tan), pH và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng và phát triển của Pseudomonas sp. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của các thông số này đến mật độ tế bào và khả năng đối kháng của vi khuẩn trên hệ thống bioreactor. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện lên men giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chế phẩm sinh học.

3.3. Xác Định Tỷ Lệ Giống và Thời Gian Thu Sinh Khối Pseudomonas sp.

Tỷ lệ giống ban đầu và thời gian thu sinh khối là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ giống và thời gian thu hoạch đến mật độ tế bào và khả năng đối kháng của vi khuẩn, từ đó xác định các thông số tối ưu cho quy trình lên men.

IV. Ứng Dụng Chế Phẩm Sinh Học Pseudomonas sp

Sau khi quy trình lên men được hoàn thiện, nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. trong việc phòng ngừa bệnh héo xanh trên cây cà chua trong điều kiện nhà màng. Thí nghiệm được thực hiện để xác định liều lượng chế phẩm phù hợp và đánh giá khả năng bảo vệ cây trồng khỏi sự tấn công của Ralstonia solanacearum. Kết quả cho thấy chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. có hiệu quả cao trong việc giảm thiểu tỷ lệ cây bị bệnh héo xanh.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Chế Phẩm Trong Điều Kiện Nhà Màng

Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện nhà màng để mô phỏng điều kiện thực tế và đánh giá chính xác hiệu quả của chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. Cây cà chua được xử lý bằng chế phẩm và sau đó được gây nhiễm Ralstonia solanacearum. Tỷ lệ cây bị bệnh được theo dõi và so sánh với đối chứng không xử lý.

4.2. Xác Định Liều Lượng Tối Ưu Chế Phẩm Pseudomonas sp.

Liều lượng chế phẩm sinh học có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của các liều lượng khác nhau của chế phẩm Pseudomonas sp. đến tỷ lệ cây bị bệnh và xác định liều lượng tối ưu mang lại hiệu quả cao nhất.

4.3. Cơ Chế Tác Động của Pseudomonas sp. Đối Kháng Ralstonia

Cơ chế đối kháng của Pseudomonas sp. đối với Ralstonia solanacearum có thể bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất các chất kháng sinh hoặc kích thích hệ miễn dịch của cây trồng. Nghiên cứu này tìm hiểu về cơ chế tác động của Pseudomonas sp. để hiểu rõ hơn về khả năng phòng trừ bệnh héo xanh của vi khuẩn.

V. Bảo Quản và Ứng Dụng Rộng Rãi Chế Phẩm Pseudomonas sp

Thời gian bảo quản chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các chất độn khác nhau đến thời gian bảo quản và khả năng đối kháng của Pseudomonas sp. Kết quả cho thấy việc lựa chọn chất độn phù hợp có thể kéo dài thời gian bảo quản và duy trì hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh của chế phẩm.

5.1. Khảo Sát Chất Độn Thích Hợp Cho Chế Phẩm Pseudomonas sp.

Chất độn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sự sống của Pseudomonas sp. trong quá trình bảo quản. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của than bùn và phân trùn quế đến mật độ tế bào và khả năng đối kháng của vi khuẩn sau một thời gian bảo quản.

5.2. Đánh Giá Thời Gian Bảo Quản Chế Phẩm Pseudomonas sp.

Thời gian bảo quản ảnh hưởng đến mật độ tế bào và khả năng đối kháng của Pseudomonas sp. Nghiên cứu này đánh giá mật độ tế bào và hoạt tính đối kháng của vi khuẩn trong chế phẩm sau 3 và 6 tháng bảo quản để xác định thời gian bảo quản tối ưu.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Chế Phẩm Pseudomonas sp. Trên Cây Trồng Khác

Ngoài cây cà chua, chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. có thể có tiềm năng ứng dụng trên các loại cây trồng khác cũng bị bệnh héo xanh do Ralstonia solanacearum gây ra. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của chế phẩm trên các loại cây trồng khác và mở rộng phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Pseudomonas Chống Ralstonia

Nghiên cứu này đã hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp. ở quy mô 5 lít và đánh giá hiệu quả của chế phẩm sinh học trong việc phòng ngừa bệnh héo xanh trên cây cà chua. Kết quả cho thấy chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. có tiềm năng lớn trong việc thay thế các loại thuốc hóa học độc hại và mang lại một giải pháp phòng trừ bệnh héo xanh an toàn và bền vững. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quy trình sản xuất, mở rộng phạm vi ứng dụng và đánh giá hiệu quả của chế phẩm trong điều kiện sản xuất thực tế.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc hoàn thiện quy trình lên men và đánh giá hiệu quả của chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. Các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này sẽ là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Pseudomonas và Ralstonia

Cần có các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quy trình sản xuất, tìm hiểu sâu hơn về cơ chế đối kháng của Pseudomonas sp., đánh giá hiệu quả của chế phẩm trong điều kiện sản xuất thực tế và mở rộng phạm vi ứng dụng trên các loại cây trồng khác.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ở Việt Nam, diện tích trồng cà chua đang ngày càng đƣợc mở rộng và là một trong những loại rau ăn quả đƣợc ƣa chuộng hiện nay. Tuy nhiên, tình hình bệnh hại trên cây cà chua vẫn là một vấn đề nghiêm trọng và nan giải cho nền nông nghiệp nƣớc ta. Trong đó, bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây ra trên cây cà chua là một trong những bệnh gây thiệt hại nghiêm trọng. Việc dùng nhiều loại thuốc hóa học phòng chống bệnh trong thời gian dài sẽ làm mất cân bằng trong quần thể vi sinh vật đất có ích.

Dƣ lƣợng thuốc trừ sâu hóa học sẽ gây tác hại đối với sức khỏe con ngƣời, vật nuôi và làm ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm. Chế phẩm sinh học có tác dụng tích cực đối với nông nghiệp, hiệu quả trong phòng trừ bệnh và thân thiện với môi trƣờng. Vì vậy, việc nghiên cứu sản xuất chế phẩm kháng R. solanacearum gây bệnh héo xanh trên cây cà chua là điều cần thiết.

là một trong những vi khuẩn đối kháng đƣợc quan tâm nghiên cứu vì có khả năng tạo ra kháng sinh giúp kiểm soát vi khuẩn R. Năm 2014, chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu Nghiên cứu tạo chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. phòng trừ bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây ra trên cây cà chua”. Dựa vào nghiên cứu này, chúng tôi kế thừa đƣợc chủng vi khuẩn R.

solanacearum có độc tính và có khả năng nhiễm bệnh nhân tạo; một số chủng Pseudomonas có khả năng kiểm soát tốt vi khuẩn R. solanacearum gây bệnh héo xanh trên cây cà chua trong điều kiện phòng thí nghiệm cũng nhƣ trong nhà màng, trong đó Pseudomonas ĐL7 có khả năng đối kháng vi khuẩn R. solanacearum với kích thƣớc vòng vô khuẩn là 8,4 mm và trong điều kiện nhà màng, Pseudomonas ĐL7 có hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh là 67%; chất mang than bùn phối trộn CMC với tỷ lệ 99:1 phù hợp cho Pseudomonas ĐL7, mật độ đạt hơn 1011 CFU/g sau 60 ngày bảo quản. Tuy nhiên, các thông số cho việc lên men Pseudomonas sp.

ở quy mô 5 lít và đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp. phòng trừ bệnh héo xanh chƣa đƣợc khảo sát. Vì các lý do trên, đề tài Hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp. ở quy mô 5 lít và đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học từ Pseudomonas sp.

phòng ngừa bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây ra trên cây cà chua” đƣợc thực hiện Trang 2 BM20-QT.QLKH nhằm hoàn thiện quy trình lên men Pseudomonas sp. ở quy mô 5 lít, tạo và đánh giá hiệu lực chế phẩm sinh học tiềm năng từ Pseudomonas sp. giúp tăng khả năng phòng trừ bệnh héo xanh do vi khuẩn R. solanacearum gây ra trên cây cà chua.

Trang 3 BM20-QT.QLKH CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về bệnh héo xanh Bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacaerum gây ra đƣợc Ervin Smith phát hiện đầu tiên trên cây họ cà ở Mỹ vào năm 1896. Bệnh thƣờng biểu hiện triệu chứng ngay sau khi vi khuẩn xâm nhập vào rễ hoặc phần thân sát mặt đất.

Ở cây bị bệnh, ban ngày lá cây héo rũ xuống, về ban đêm có thể phục hồi. Dần dần, hiện tƣợng héo tiếp tục lan đến các lá phía dƣới, cuối cùng toàn bộ tán lá bị héo và cây chết hàng loạt (He và ctv, 1983; Hayward, 1994). Vỏ thân ở phần dƣới sát gốc sù sì, cắt ngang thân thấy bó mạch dẫn hóa màu nâu hoặc đen. Trong điều kiện ẩm độ cao, thân cây dần dần bị thối mềm, gãy gục.

Khi cắt ngang gốc cây bị bệnh, ấn mạnh gần mặt cắt có thể thấy dịch nhờn vi khuẩn tiết ra màu trắng sữa. Ở giai đoạn đầu bị bệnh, một số cành héo rũ ở lá ngọn, sau đó toàn cây héo rũ và chết. Nguồn bệnh có thể sống trong đất từ 5 – 6 năm, trong ký chủ đến 7 tháng, nếu bám trên bề mặt hạt thì chỉ tồn tại 2 ngày (Vũ Triệu Mân và Lê Lƣơng Tề, 1998). Bệnh héo xanh hại cà chua là một trong những bệnh hại nghiêm trọng nhất ở hầu khắp các vùng trồng cà chua trên thế giới, nhất là các vùng có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt và những vùng khí hậu ấm và ẩm.

Bệnh héo xanh là một trong những yếu tố gây cản trở, hạn chế lớn đối với việc mở rộng sản xuất rau màu của nhiều nƣớc nhƣ Mỹ, Úc, Trung Quốc, Ấn Độ, Pháp, Đài Loan, Thái Lan, Philippin… (Lê Thị Thanh Thủy, 2015). Bệnh héo xanh đã đƣợc công bố ở Indonesia vào năm 1905 và mức độ gây hại có thể làm giảm năng suất 90% đối với đậu phụng, 16% đối với cà chua và 18% đối với khoai tây. Ở Trung Quốc, bệnh héo xanh gây hại nặng trên nhiều loại cây trồng nhƣ cà chua, khoai tây, thuốc lá, gừng, ôliu, cây dâu,. Ở Việt Nam, bệnh héo xanh phổ biến ở các vùng sản xuất cà chua, khoai tây, thuốc lá, đậu phụng với mức độ nhiễm bệnh biến động tùy thuộc chủng loại cây trồng, vùng sinh thái và có tính mùa vụ, tùy thuộc điều kiện thời tiết.

Bệnh xuất hiện nhiều trong mùa nóng ẩm (tháng 4 đến tháng 10) và có xu thế giảm nhẹ ở những tháng mùa khô (tháng 11 đến tháng 3). Riêng ở khu vực Đức Trọng (Lâm Đồng) có hơn 15% diện tích khoai tây bị nhiễm bệnh héo xanh (Lê Thị Thanh Thủy, 2015). Trang 4 BM20-QT. Sơ lƣợc về vi khuẩn R.

Đặc điểm phân loại, sinh lý, sinh hóa của vi khuẩn R. solanacearum Vi khuẩn R. solanacearum là loài đa thực, có phổ kí chủ rộng, gây bệnh héo xanh ở hơn 278 loài thực vật thuộc trên 44 họ khác nhau và phân bố khắp nơi trên thế giới. solanacearum là một loài thuộc chi Ralstonia, họ Ralstoniaceae, bộ Burkholderiales, lớp Beta Proteobacterium (Yabuuchi và ctv, 1996).

Dựa vào cây chủ, R. solanacearum đƣợc chia thành 5 race (Bhattacharyya và Jha, 2012): - Race 1: phân bố trên nhiều vùng địa lý, có số lƣợng cây chủ nhiều nhất: các cây họ cà (ớt, cà tím, khoai tây, thuốc lá và cà chua), các loại cây kiểng (lily, hồng môn, thƣợc dƣợc, mỏ két, cát tƣờng, cúc vạn thọ, cọ, thiên điểu, cỏ roi ngựa, cúc.), các loại thân gỗ (khuynh diệp, chùm ngây.) và cây ăn quả (na, sầu đâu, mận.) và các loại cây khác nhƣ các loại đậu, mè, hƣớng dƣơng, chuối sợi, đay, dâu tằm, dây tây, rau muống, nhục đậu khấu, hoắc hƣơng,. - Race 2: chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới của Nam Mỹ và ở Philippines, gây hại trên các cây họ chuối. - Race 3: phân bố trên cả 5 châu lục, gây hại ớt, cà tím, khoai tây, cà chua, cây cà dƣợc hoa tím, lu lu đực.

- Race 4: phân bố ở châu Á, gây hại trên gừng. - Race 5: có ở Trung Quốc, gây hại trên dâu tằm. solanacearum gây hại trên cây cà chua thuộc race 1 hoặc race 3. Dựa trên các đặc điểm sinh hoá, khả năng sử dụng và ôxy hóa một số disaccharide (cellobiose, lactose và maltose) và rƣợu hexose (dulcitol, manitol và sorbitol), He và ctv (1983) đã chia R.

solanacearum thành 5 biovar khác nhau. Biovar 1 và 2 thuộc loại dinh dƣỡng kém linh hoạt so với biovar 3 và 4, giữa các biovar khác nhau bởi các hình ảnh điện di đồ, các protein màng. Biovar 1 và 2 còn khác biovar 3, 4 và 5 trên cơ sở phân tích các mẫu ADN và RFLP. Trang 5 BM20-QT.

Các race quan trọng, cây ký chủ và phân bố địa lý của R. solanacearum Race Cây ký chủ Phân bố địa lý Biovar 1 Nhiều loại Châu Á, Úc, Mỹ 1, 3 và 4 2 Chuối và các loài Muss sp. Caribbean, Brasil, 1 Philippines 3 Khoai tây, cà chua, một số cây họ cà, Khắp thế giới trừ Mỹ và 2 Geranium và một số loài khác Canada 4 Gừng Châu Á 3 và 4 5 Dâu tằm Trung Quốc 5 (Nguồn: Denny và Hayward, 2001) Biovar 1 và 2 chiếm ƣu thế ở châu Mỹ, biovar 3 ở châu Á. Ở Philippines, có mặt cả 4 biovar, còn biovar 2 có phân bố địa lý rộng nhất, trong khi đó biovar 3 có đặc điểm dinh dƣỡng linh hoạt hơn cả.

Có một bằng chứng cho rằng R. solanacearum là một loài cổ, chỉ có quan hệ xa với các loài thuộc chi Ralstonia. Theo phân loại, R. solanacearum nhƣ là một nhóm thuộc Ralstonia đã đƣợc biết trong nhiều năm dựa vào phân tích số liệu của những đặc điểm hình thái, lai ADN - ADN hoặc ARN-ARN (DeVos và ctv, 1985).

solanacearum là vi khuẩn Gram âm, hình que, hai đầu tròn, có lông roi ở đầu, kích thƣớc trung bình từ 0,5 – 0,7 x 1,5 – 2,5 µm. Là vi khuẩn hiếu khí, tuy nhiên trong một số trƣờng hợp, khi nguồn oxi bị giới hạn, R. solanacearum tạo ra poly-β- hydroxybutyrat để dự trữ năng lƣợng cho tế tào. Vi khuẩn này phát triển ở nhiệt độ tƣơng đối cao, từ 24 – 38oC, không thể sống ở nhiệt độ cao hơn 40°C hoặc dƣới 4°C.

Trên môi trƣờng thạch khoai tây – pepton, khuẩn lạc có dạng tròn, ƣớt, màu trắng kem. Trên môi trƣờng nhân tạo có chứa TTC (triphenyl tetrazolium chloride) khuẩn lạc của vi khuẩn có rìa ngoài màu trắng, ở giữa có màu hồng (Vũ Triệu Mân và Lê Lƣơng Tề, 1998). solanacearum có 2 dạng khuẩn lạc trên môi trƣờng thạch: nhầy và không nhầy. Chất nhầy đƣợc tạo ra bởi sự tích lũy exopolysaccharide.

Chất nhầy này làm cho bề mặt Trang 6 BM20-QT.QLKH khuẩn lạc không đều và tạo thành vòng xoắn ở tâm. Trong điều kiện thích hợp, khuẩn lạc R. solanacearum chuyển từ dạng nhầy sang dạng không nhầy (giảm tính gây bệnh), hiện tƣợng này đƣợc gọi là Phenotypic Conversion” (PC). Hiện tƣợng PC đƣợc thấy khi R.

solanacearum đƣợc nuôi trên môi trƣờng lỏng có glucose và một nguồn hữu cơ có chứa nitơ. solanacearum có khả năng di động, không hóa lỏng gelatin, thủy phân tinh bột, không có khả năng tạo indol và không sử dụng arginin; ngƣợc lại vi khuẩn này có khả năng tạo ra H2S, khử nitrat, có khả năng thủy phân Tween 80, phản ứng dƣơng tính Le- van, phân giải đối với sữa limut, có phản ứng oxidase và catalase, urea, pectin, oxi hóa acetate, malonate và gluconate. Các hình thức xâm nhập của R. solanacearum vào cây chủ Vi khuẩn R.

solanacearum đƣợc lƣu tồn từ đất và nƣớc, các dòng chảy là nguồn phát tán chủ yếu vi khuẩn vào môi trƣờng. Nhờ khả năng tạo một quần thể trong quản bào và mao mạch thân gỗ, R. solanacearum tấn công trƣớc tiên là các mô mềm (nhu mô) (Lê Thị Thanh Thủy, 2015). Những hình thức xâm nhập của R.

solanacearum vào cây chủ có quan hệ mật thiết với tuyến trùng ở trong đất (Meloidogyne spp.), khi có sự tƣơng tác giữa tuyến trùng với R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu quy trình lên men Pseudomonas sp. chống lại Ralstonia solanacearum" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vi khuẩn Pseudomonas sp. như một biện pháp sinh học để kiểm soát bệnh do Ralstonia solanacearum gây ra, một tác nhân gây hại nghiêm trọng cho cây trồng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ quy trình lên men mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp, từ đó bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng sinh học trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu sự lưu hành bệnh sán lá gan trên trâu bò của huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang ứng dụng chế phẩm sinh học trong xử lý phân trâu bò để giảm thiểu ô nhiễm môi trường, nơi nghiên cứu về các chế phẩm sinh học trong việc xử lý chất thải nông nghiệp.

Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc tính và hiệu quả phòng trừ của nucleopolyhedrosis virus NPV trên sâu ăn tạp Spodoptera litura và sâu xanh da láng Spodoptera exigua cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp sinh học trong kiểm soát sâu bệnh.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces sinh màng nhầy nhằm giữ ẩm và cải thiện một số tính chất đất dốc tại huyện Mê Linh tỉnh Vĩnh Phúc, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của nấm men trong cải thiện chất lượng đất.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp sinh học trong nông nghiệp mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan.