Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp giữ vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, các loại bệnh hại trên thực vật đang gây tổn thất nghiêm trọng đến sản lượng cây trồng trên phạm vi toàn cầu, làm sụt giảm từ 50% đến 70% năng suất ở các nhóm cây lương thực, cây công nghiệp, rau củ và cây ăn trái như lúa mì, bông, ngô. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) vào những năm 90 của thế kỷ XX, thiệt hại nông nghiệp do các loài nấm gây bệnh chiếm tới 11,6%.

Trong số các tác nhân gây bệnh hại rễ và mạch dẫn, nấm Fusarium oxysporum là một trong những mầm bệnh nguy hiểm và phổ biến nhất, gây ra bệnh héo vàng (héo rũ gốc) trên nhiều loài cây trồng có giá trị kinh tế. Tại Việt Nam, một số dạng chuyên biệt điển hình bao gồm: F. oxysporum f. sp. cubense gây bệnh héo Panama trên chuối, F. oxysporum f. sp. lycopersici gây héo vàng cà chua, F. oxysporum f. sp. pisi gây bệnh trên đậu Hà Lan và các chủng gây hại trên gừng, hoa cẩm chướng. Nấm xâm nhiễm qua hệ thống rễ non, vết thương cơ giới và sinh trưởng làm tắc nghẽn mạch gỗ (xylem), ngăn cản quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng, dẫn đến hiện tượng hóa nâu mạch dẫn, vàng lá và làm chết cây.

Biện pháp kiểm soát truyền thống dựa vào thuốc diệt nấm hóa học đang bộc lộ nhiều nhược điểm lớn: chi phí xử lý cao, phát sinh các chủng nấm kháng thuốc, tích lũy dư lượng hóa chất độc hại trong nông sản và gây mất cân bằng hệ vi sinh vật đất. Nhằm hướng tới nền nông nghiệp bền vững, việc khai thác các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có nguồn gốc thực vật—đặc biệt là nhóm polyphenol (flavonoid, tannin, phenolic acid)—đang trở thành hướng nghiên cứu ưu tiên. Các hợp chất này có khả năng phá vỡ cấu trúc màng sinh chất, ức chế quá trình nảy mầm của bào tử, cản trở tổng hợp protein và enzyme độc lực của nấm bệnh mà không gây ô nhiễm môi trường.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Sinh học với đề tài "Khảo sát khả năng kháng nấm Fusarium oxysporum của một số dịch chiết thực vật giàu polyphenol" được thực hiện nhằm xác định các nguồn nguyên liệu giàu hoạt chất tự nhiên và đánh giá hiệu lực ức chế nấm bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá khả năng ức chế nấm Fusarium oxysporum của các dịch chiết thực vật giàu polyphenol trong điều kiện in vitro.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Sàng lọc và xác định hàm lượng polyphenol tổng số từ 9 loại nguyên liệu thực vật.
  2. Đánh giá khả năng ức chế nấm F. oxysporum của dịch chiết đơn lẻ và tổ hợp dịch chiết ở các nồng độ khác nhau trong điều kiện in vitro.
  3. Định tính và định lượng một số hợp chất polyphenol chính (gallic acid, protocatechuic acid, chlorogenic acid) trong các dịch chiết tiềm năng bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 9 nguồn nguyên liệu thực vật gồm vỏ quả Cà phê (Coffea arabica L.), vỏ quả Bồ hòn (Sapindus saponaria L.), vỏ quả Măng cụt (Garcinia mangostana L.), hạt và lá Thầu dầu (Ricinus communis L.), lá Bàng biển (Calotropis gigantea L.), lá Giang (Aganonerion polymorphum), lá Điều (Anacardium occidentale L.), lá Dã quỳ (Tithonia diversifolia); chủng nấm kiểm định Fusarium oxysporum f. sp. lycopersici.
  • Phạm vi không gian: Thu thập nguyên liệu tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Phước và Lâm Đồng; toàn bộ các bước chiết xuất, phân tích quang phổ, nuôi cấy vi sinh và sắc ký HPLC được tiến hành tại Phòng Thử nghiệm Hóa thuộc Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 01/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Đặc điểm sinh học của nấm Fusarium oxysporum: Thuộc ngành Ascomycota, lớp Sordariomycetes, bộ Hypocreales, họ Nectriaceae. Nấm tồn tại dưới dạng phức hợp loài bất toàn, không có giai đoạn sinh sản hữu tính mà sinh sản sinh dưỡng bằng hệ sợi và sinh sản vô tính qua 3 dạng bào tử: bào tử lớn (macroconidia), bào tử nhỏ (microconidia) và bào tử hậu có vách dày (chlamydospore) giúp nấm tồn tại nhiều năm trong đất.
  • Hóa học các hợp chất polyphenol: Là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có nguồn gốc sinh tổng hợp từ phenylalanine (con đường phenylpropanoid), chứa một hoặc nhiều nhóm hydroxyl gắn trực tiếp vào vòng benzen. Các nhóm chính bao gồm:
    • Flavonoid: Cấu trúc khung carbon $C_6-C_3-C_6$ (phenylbenzopyrane) với các phân lớp flavan-3-ol (catechin, epicatechin), flavonol (quercetin, kaempferol, myricetin), flavanone (naringin, hesperidin), isoflavone (daidzein, genistein) và anthocyanidin.
    • Phenolic acid: Nhóm hydroxybenzoic acid (gallic acid, protocatechuic acid, vanillic acid, syringic acid) và nhóm hydroxycinnamic acid (caffeic acid, ferulic acid, chlorogenic acid).
    • Tannin: Gồm tannin thủy phân (este của phenolic acid với đường) và tannin ngưng tụ (proanthocyanidin).
  • Cơ chế kháng nấm của polyphenol: Tương tác với protein màng và lipid kép làm tăng tính thấm hoặc phá vỡ tính toàn vẹn màng tế bào; ức chế tổng hợp thành tế bào; bất hoạt enzyme xúc tác chuyển hóa; can thiệp con đường sinh tổng hợp acid amin thiết yếu (như shikimic acid pathway); ức chế tổng hợp acid nucleic và gây rối loạn chức năng ty thể.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xác định độ ẩm nguyên liệu: Thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN 9741:2013 bằng phương pháp sấy mẫu ở $105^\circ\text{C}$ trong tủ sấy Memmert (Đức) đến khối lượng không đổi.
  • Quy trình chiết xuất: Sử dụng hệ thống chiết hỗ trợ sóng siêu âm (Ultrasound-assisted extraction) với tần số 20 kHz, công suất 500 W trong 3 lần (15 phút/lần). Dung môi chiết là ethanol 70% với tỷ lệ nguyên liệu/dung môi là 1:10 (w/v), sau đó lọc qua giấy lọc Whatman để thu dịch chiết.
  • Định lượng polyphenol tổng số (TPC): Đo quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis ở bước sóng 730 nm sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu và dung dịch $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 20%. Hàm lượng được tính toán dựa trên đường chuẩn gallic acid ($100 - 500\text{ mg/L}$, phương trình tuyến tính $y = 0{,}0024x + 0{,}0235$ với $R^2 = 0{,}9983$) và biểu thị dưới dạng mg Gallic Acid Equivalent trên mỗi gam nguyên liệu khô (mg GAE/g).
  • Khảo sát hoạt tính kháng nấm in vitro: Phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch môi trường PDA (Potato Dextrose Agar). Thạch nấm đường kính 9 mm được đặt vào tâm đĩa petri chứa môi trường thạch đã bổ sung dịch chiết:
    • Dịch chiết đơn lẻ: Nồng độ 2%, 4%, 6%, 8%, 10% (khối lượng nguyên liệu/thể tích dịch chiết).
    • Tổ hợp dịch chiết: Nghiệm thức phối trộn gồm Măng cụt 2% + Điều 2% và Măng cụt 4% + Điều 4%.
    • Theo dõi: Đo đường kính tản nấm trung bình tại các mốc 1, 3, 5, 7 ngày sau cấy (NSC) ở điều kiện ủ $28 \pm 2^\circ\text{C}$; tính toán phần trăm ức chế sinh trưởng ($I%$).
  • Định lượng đơn chất polyphenol bằng HPLC-DAD: Thiết bị Agilent 1260 Infinity II (Mỹ), sử dụng cột pha đảo Poroshell 120-EC C18 ($100\text{ mm} \times 4{,}6\text{ mm}$, kích thước hạt $2{,}7\ \mu\text{m}$) ở $35^\circ\text{C}$. Pha động gồm kênh A (1% acetic acid trong acetonitrile) và kênh B (1% acetic acid trong nước) theo chương trình gradient nồng độ, tốc độ dòng 1 mL/phút, thể tích tiêm $5\ \mu\text{L}$. Phát hiện gallic acid (GA) và protocatechuic acid (PCA) ở bước sóng 270 nm; chlorogenic acid (CGA) ở bước sóng 320 nm.
  • Xử lý số liệu thống kê: Chỉ số ức chế được chuyển đổi góc (Arcsin), phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) trên phần mềm Minitab 16, so sánh mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê ở ngưỡng $p < 0{,}05$. Dữ liệu trình bày dưới dạng Giá trị trung bình $\pm$ Sai số chuẩn (Mean $\pm$ SEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này phân tích thực trạng tổn thất nông nghiệp do bệnh hại rễ trên toàn cầu và tại Việt Nam, tập trung vào mức độ phá hoại của nấm Fusarium oxysporum. Tác giả lập luận về tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn thuốc bảo vệ thực vật sinh học thay thế thuốc hóa học dựa trên hợp chất polyphenol tự nhiên, đồng thời công bố mục tiêu tổng quát và 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng hợp hệ thống phân loại, chu kỳ sống, hình thái bào tử, cơ chế xâm nhiễm xylem gây bệnh héo rũ của Fusarium oxysporum; các nguồn thuốc bảo vệ thực vật sinh học; cấu trúc hóa học, phân loại và cơ chế hoạt tính của các nhóm polyphenol (flavonoid, phenolic acid, tannin). Chương cũng tổng hợp bức tranh nghiên cứu trong nước (các nghiên cứu trên cây xuyên khung, sâm cau, xoan, dung đình, nghệ vàng, hỗn hợp bã hạt sở và dầu giun) và quốc tế (chiết xuất từ vỏ xoài, hạt hồ đào, quế, mãng cầu, măng cụt và các tổ hợp dịch chiết thực vật kháng nấm).

Chương 3. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc và địa điểm thu nhận 9 loại mẫu thực vật (bảng 3.1), nguồn gốc chủng nấm kiểm định từ Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường. Chương mô tả quy chuẩn các hóa chất, dụng cụ, thiết bị phân tích, sơ đồ quy trình nghiên cứu (hình 3.1) và chi tiết từng phương pháp thực nghiệm: xác định độ ẩm theo TCVN 9741:2013, chiết xuất siêu âm, định lượng TPC bằng Folin-Ciocalteu, bố trí 11 nghiệm thức in vitro trên đĩa thạch PDA, quy trình sắc ký HPLC-DAD định lượng GA, PCA, CGA và phương pháp phân tích thống kê.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương tập trung trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Độ ẩm mẫu: Dao động từ 1,16% đến 11,16% (đều đạt yêu cầu dưới 13% theo TCVN 10788:2015), đảm bảo tiêu chuẩn bảo quản và tính toán hàm lượng khô.
  • Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC): Khảo sát trên 9 mẫu thực vật cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Vỏ Măng cụt đạt cao nhất ($124{,}14 \pm 0{,}49\text{ mg GAE/g}$), kế tiếp là lá Điều ($108{,}23 \pm 0{,}85\text{ mg GAE/g}$). Các mẫu còn lại có hàm lượng thấp hơn đáng kể (từ 7,45 đến 27,22 mg GAE/g). Tác giả đã chọn lọc vỏ Măng cụt và lá Điều cho các thử nghiệm kháng nấm tiếp theo.
Tên nguyên liệu Bộ phận khảo sát TPC (mg GAE/g)
Vỏ Măng cụt Vỏ quả chín $124{,}14 \pm 0{,}49$
Lá Điều Lá già $108{,}23 \pm 0{,}85$
Lá Giang Lá già $27{,}22 \pm 1{,}05$
Lá Dã quỳ Lá già $17{,}05 \pm 0{,}31$
Hạt Thầu dầu Hạt $14{,}78 \pm 0{,}51$
Lá Thầu dầu Lá già $14{,}02 \pm 0{,}10$
Vỏ Cà phê Vỏ quả chín $10{,}69 \pm 0{,}78$
Lá Bàng biển Lá già $10{,}08 \pm 0{,}22$
Vỏ Bồ hòn Vỏ quả chín $7{,}45 \pm 0{,}40$
  • Hiệu lực kháng nấm của dịch chiết đơn lẻ (tại 7 NSC): Cả hai loại dịch chiết đều ức chế nấm theo xu hướng tỷ lệ thuận với nồng độ ($2% - 10%$). Dịch chiết vỏ Măng cụt thể hiện hoạt tính kháng nấm cao hơn lá Điều ở mọi dải nồng độ thử nghiệm.
Nghiệm thức Đường kính tản nấm (mm) Chỉ số ức chế (%)
Đối chứng (ĐC) $80{,}00 \pm 0{,}00$ $0{,}00$
Măng cụt 2% (M2%) $25{,}33 \pm 0{,}58$ $68{,}33$
Măng cụt 4% (M4%) $20{,}33 \pm 0{,}58$ $74{,}58$
Măng cụt 6% (M6%) $17{,}67 \pm 0{,}58$ $77{,}92$
Măng cụt 8% (M8%) $15{,}67 \pm 0{,}58$ $80{,}42$
Măng cụt 10% (M10%) $13{,}00 \pm 0{,}58$ $83{,}75$
Điều 2% (Đ2%) $53{,}67 \pm 1{,}16$ $32{,}92$
Điều 4% (Đ4%) $45{,}67 \pm 0{,}58$ $42{,}92$
Điều 6% (Đ6%) $40{,}00 \pm 1{,}00$ $50{,}00$
Điều 8% (Đ8%) $28{,}33 \pm 0{,}58$ $64{,}58$
Điều 10% (Đ10%) $18{,}33 \pm 0{,}58$ $77{,}08$
  • Hiệu lực kháng nấm của tổ hợp dịch chiết: Việc kết hợp dịch chiết lá Điều và vỏ Măng cụt tạo ra hiệu ứng cộng hợp (synergy) rõ rệt, vượt trội hơn so với việc sử dụng đơn lẻ từng loại.
Nghiệm thức Chỉ số ức chế (%) tại 7 NSC
Đối chứng (ĐC) $0{,}00 \pm 0{,}00$
Măng cụt 2% (M2%) $68{,}33 \pm 0{,}72$
Điều 2% (Đ2%) $32{,}92 \pm 1{,}44$
M2% + Đ2% $75{,}00 \pm 0{,}00$
Măng cụt 4% (M4%) $74{,}58 \pm 0{,}72$
Điều 4% (Đ4%) $42{,}92 \pm 0{,}72$
M4% + Đ4% $81{,}25 \pm 0{,}00$
  • Hình thái khuẩn lạc và cấu trúc vi thể: Trên môi trường đối chứng, nấm phát triển mạnh và tạo sắc tố màu tím đặc trưng. Khi bổ sung dịch chiết, hệ sợi nấm phát triển còi cọc, mất sắc tố tím. Dưới kính hiển vi quang học, sợi nấm nuôi trên môi trường có dịch chiết bị dị dạng, giảm khả năng hình thành vách ngăn và hạn chế sinh bào tử.
  • Định lượng hợp chất polyphenol qua HPLC-DAD:
    • Lá Điều chứa lượng lớn Gallic acid ($377{,}29 \pm 2{,}05\text{ mg/100g}$) và Protocatechuic acid ($56{,}44 \pm 1{,}23\text{ mg/100g}$), không phát hiện Chlorogenic acid.
    • Vỏ Măng cụt chứa Protocatechuic acid ($16{,}22 \pm 0{,}39\text{ mg/100g}$) và Chlorogenic acid ($55{,}75 \pm 0{,}93\text{ mg/100g}$), không phát hiện Gallic acid.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ số ức chế chính xác của lá Điều, vỏ Măng cụt và tổ hợp phối trộn. Đề tài đưa ra khuyến nghị tiếp tục mở rộng đánh giá hiệu lực ức chế nấm trong điều kiện in vivo (nhà lưới và đồng ruộng).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được 2 nguồn phụ phẩm giàu polyphenol nổi trội trong số 9 nguyên liệu là vỏ quả Măng cụt ($124{,}14\text{ mg GAE/g}$) và lá Điều ($108{,}23\text{ mg GAE/g}$).
  • Dịch chiết đơn lẻ thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng sợi nấm F. oxysporum phụ thuộc vào liều lượng: lá Điều ức chế từ $32{,}92%$ đến $77{,}08%$, vỏ Măng cụt ức chế từ $68{,}33%$ đến $83{,}75%$ ở dải nồng độ $2% - 10%$.
  • Chứng minh hiệu ứng cộng hợp khi kết hợp hai loại dịch chiết: Tổ hợp Măng cụt 2% + Điều 2% đạt chỉ số ức chế $75{,}00%$ (tăng 2,3 lần so với lá Điều 2% và 1,1 lần so với vỏ Măng cụt 2%); tổ hợp Măng cụt 4% + Điều 4% đạt chỉ số ức chế $81{,}25%$ (tăng 1,9 lần so với lá Điều 4% và 1,1 lần so với vỏ Măng cụt 4%).
  • Định lượng chính xác hàm lượng các acid phenolic chính: phát hiện Gallic acid ($377{,}29\text{ mg/100g}$) và Protocatechuic acid ($56{,}44\text{ mg/100g}$) trong lá Điều; Protocatechuic acid ($16{,}22\text{ mg/100g}$) và Chlorogenic acid ($55{,}75\text{ mg/100g}$) trong vỏ Măng cụt.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có (lá điều sau tỉa cành, vỏ măng cụt sau chế biến) để phát triển các chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học kiểm soát bệnh héo rũ do nấm.
  • Sử dụng dạng phối chế kết hợp đa dịch chiết nhằm tăng cường hoạt tính hiệp đồng, nâng cao hiệu quả phòng trừ nấm hại và tránh phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu đơn lẻ.
  • Kiến nghị triển khai các thử nghiệm tiếp theo trên cây trồng trong điều kiện in vivo để đánh giá tính ổn định và khả năng bảo vệ cây trồng thực tế.

Đóng góp về mặt khoa học

Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hàm lượng polyphenol và thành phần acid phenolic cụ thể của các nguồn thực vật tại miền Nam Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu bước đầu làm sáng tỏ tiềm năng kháng nấm F. oxysporum của tổ hợp dịch chiết lá Điều và vỏ Măng cụt, đóng góp thêm dẫn liệu cho xu hướng nghiên cứu hoạt tính cộng hợp của các chất chuyển hóa thứ cấp trong kiểm soát vi sinh vật gây hại cây trồng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm đánh giá hoạt tính kháng nấm và quan sát biến đổi vi thể mới chỉ dừng lại ở điều kiện in vitro trên môi trường đĩa thạch PDA nhân tạo tại phòng thí nghiệm, chưa đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết đến sinh lý cây trồng, hệ vi sinh vật đất và độc lực của nấm khi nhiễm trực tiếp trên mô thực vật sống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát khả năng ức chế nấm Fusarium oxysporum của dịch chiết đơn lẻ và tổ hợp dịch chiết trong điều kiện in vivo (trên cây con trồng trong chậu, nhà màng hoặc đồng ruộng); nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử và thử nghiệm các công thức phối chế tạo chế phẩm sinh học ổn định.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Nông học và Hóa học các hợp chất thiên nhiên:

  • Phần quy trình chiết xuất và phân tích: Cung cấp thông số vận hành chi tiết về phương pháp chiết hỗ trợ siêu âm, kỹ thuật đo quang phổ Folin-Ciocalteu và quy trình sắc ký HPLC-DAD phân tích các phenolic acid (Gallic acid, Protocatechuic acid, Chlorogenic acid) trên cột Poroshell 120-EC C18.
  • Phần phương pháp đánh giá vi sinh: Cung cấp quy trình bố trí thí nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính ức chế sợi nấm trên đĩa thạch và phương pháp tính toán, xử lý thống kê ANOVA cho các thí nghiệm tổ hợp dịch chiết thực vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 9 loại nguyên liệu thực vật khảo sát, hai loại nào có hàm lượng polyphenol tổng số cao nhất?
Vỏ Măng cụt đạt hàm lượng cao nhất với $124{,}14 \pm 0{,}49\text{ mg GAE/g}$, tiếp theo là lá Điều đạt $108{,}23 \pm 0{,}85\text{ mg GAE/g}$. Bảy nguyên liệu còn lại có hàm lượng thấp hơn, dao động từ $7{,}45$ đến $27{,}22\text{ mg GAE/g}$.

2. Hiệu lực ức chế nấm Fusarium oxysporum của dịch chiết lá Điều và vỏ Măng cụt đơn lẻ đạt bao nhiêu phần trăm?
Sau 7 ngày sau cấy trên môi trường PDA ở nồng độ từ 2% đến 10%, chỉ số ức chế nấm của dịch chiết lá Điều dao động từ $32{,}92%$ đến $77{,}08%$, trong khi dịch chiết vỏ Măng cụt đạt hiệu lực từ $68{,}33%$ đến $83{,}75%$.

3. Khả năng kháng nấm thay đổi như thế nào khi phối hợp hai dịch chiết lá Điều và vỏ Măng cụt?
Tổ hợp dịch chiết tạo ra hiệu ứng cộng hợp: ở nồng độ phối trộn 2% (M2% + Đ2%), chỉ số ức chế đạt $75{,}00%$ (tăng 2,3 lần so với lá Điều 2% và 1,1 lần so với vỏ Măng cụt 2%); ở nồng độ 4% (M4% + Đ4%), chỉ số ức chế đạt $81{,}25%$ (tăng 1,9 lần so với lá Điều 4% và 1,1 lần so với vỏ Măng cụt 4%).

4. Kỹ thuật HPLC-DAD đã xác định được những hợp chất polyphenol cụ thể nào trong lá Điều và vỏ Măng cụt?
Phân tích HPLC định lượng được Gallic acid ($377{,}29\text{ mg/100g}$) và Protocatechuic acid ($56{,}44\text{ mg/100g}$) trong dịch chiết lá Điều; Protocatechuic acid ($16{,}22\text{ mg/100g}$) và Chlorogenic acid ($55{,}75\text{ mg/100g}$) trong dịch chiết vỏ Măng cụt.

5. Dịch chiết thực vật gây ra những biến đổi hình thái nào trên hệ sợi nấm Fusarium oxysporum?
Khi tiếp xúc với dịch chiết, nấm bị ức chế phát triển sinh khối, mất khả năng tạo sắc tố màu tím trên môi trường PDA. Dưới kính hiển vi, hệ sợi nấm sinh trưởng bất thường, giảm hình thành vách ngăn và hạn chế quá trình sản sinh bào tử.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã sàng lọc thành công hai nguồn nguyên liệu thực vật giàu polyphenol là lá Điều ($108{,}23\text{ mg GAE/g}$) và vỏ quả Măng cụt ($124{,}14\text{ mg GAE/g}$), đồng thời định lượng chính xác các acid phenolic chủ chốt gồm Gallic acid, Protocatechuic acid và Chlorogenic acid. Thử nghiệm in vitro chứng minh cả hai dịch chiết đều có khả năng ức chế mạnh sự phát triển của nấm Fusarium oxysporum với hiệu lực tăng dần theo nồng độ ($2% - 10%$). Đáng chú ý, tổ hợp dịch chiết lá Điều và vỏ Măng cụt thể hiện tác dụng cộng hợp rõ rệt, nâng chỉ số ức chế nấm lên $75{,}00%$ (ở nồng độ 2%) và $81{,}25%$ (ở nồng độ 4%), mở ra tiềm năng ứng dụng các nguồn phụ phẩm thực vật vào phát triển thuốc bảo vệ thực vật sinh học an toàn và bền vững.