Luận án TS. Vũ Thị Ánh Tuyết: Ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến hoạt động đại học

Khám phá mối liên hệ giữa phong cách lãnh đạo và hiệu quả hoạt động tại trường đại học. Phân tích tác động lãnh đạo đến chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận án về ảnh hưởng phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang bước vào giai đoạn tự chủ mạnh mẽ, vai trò của người lãnh đạo trở nên then chốt hơn bao giờ hết. Một luận án tiến sĩ ngành quản trị nhân lực đã đi sâu phân tích mối quan hệ mật thiết giữa phong cách lãnh đạohiệu quả hoạt động của tổ chức nghiên cứu tại các trường đại học. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá, làm sáng tỏ cách thức các phong cách lãnh đạo khác nhau tác động đến môi trường học thuật và các kết quả đầu ra. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này là nền tảng để các nhà quản trị đại học xây dựng chiến lược phát triển bền vững, nâng cao năng lực lãnh đạo và tạo ra một môi trường làm việc học thuật năng động, sáng tạo, qua đó cải thiện chất lượng đào tạo và nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực lãnh đạo trong môi trường học thuật

Trong các tổ chức giáo dục đại học, năng lực lãnh đạo không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính. Nó bao gồm khả năng truyền cảm hứng, định hướng chiến lược và xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích sự đổi mới. Luận án của NCS. Vũ Thị Ánh Tuyết (2019) khẳng định, lãnh đạo trong trường đại học có đặc thù riêng biệt: đối tượng bị lãnh đạo là đội ngũ trí thức có trình độ chuyên môn cao, sản phẩm là tri thức và nguồn nhân lực chất lượng. Do đó, người lãnh đạo cần sở hữu những phẩm chất như tầm nhìn xa, sự chính trực, khả năng khơi dậy động lực làm việc và tạo điều kiện cho sự tự do sáng tạo. Phong cách lãnh đạo hiệu quả sẽ tác động trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên, cam kết với tổ chức và cuối cùng là nâng cao chất lượng công bố khoa học và hiệu quả đào tạo.

1.2. Tổng quan các mô hình nghiên cứu về phong cách lãnh đạo

Luận án đã tổng hợp và phân tích các lý thuyết lãnh đạo từ truyền thống đến hiện đại. Các mô hình ban đầu tập trung vào đặc điểm, hành vi của nhà lãnh đạo. Tuy nhiên, các lý thuyết hiện đại, đặc biệt là mô hình lãnh đạo liên tục của Bass và Avolio (2004), đã chứng tỏ ưu thế vượt trội khi áp dụng vào bối cảnh thay đổi nhanh chóng. Mô hình này bao gồm ba phong cách chính: phong cách lãnh đạo chuyển đổi, phong cách lãnh đạo giao dịch, và phong cách lãnh đạo tự do (laissez-faire). Nghiên cứu kế thừa thang đo phong cách lãnh đạo đa nhân tố (MLQ - Multifactor Leadership Questionnaire), một công cụ đã được kiểm chứng và sử dụng rộng rãi trên thế giới, để đánh giá các phong cách này trong bối cảnh các trường đại học tại Việt Nam, tạo ra một mô hình nghiên cứu phù hợp và đáng tin cậy.

II. Thách thức trong quản trị đại học tại Việt Nam hiện nay

Quá trình đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức lớn cho các nhà quản lý. Bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các trường công lập và ngoài công lập, cùng với yêu cầu tự chủ tài chính và học thuật, đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và phương thức lãnh đạo. Các phong cách quản lý truyền thống, mang nặng tính hành chính và mệnh lệnh, không còn phù hợp để thúc đẩy sự sáng tạo và nâng cao hiệu suất làm việc trong môi trường học thuật. Luận án chỉ ra rằng, việc thiếu một phong cách lãnh đạo linh hoạt, có khả năng thích ứng và truyền cảm hứng là một trong những rào cản chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của tổ chức. Điều này dẫn đến sự trì trệ trong hoạt động nghiên cứu khoa học tại Việt Nam và làm giảm sức cạnh tranh của các trường trên trường quốc tế.

2.1. Áp lực từ cơ chế tự chủ và đổi mới nghiên cứu khoa học

Chủ trương trao quyền tự chủ cho các trường đại học vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Các trường phải tự chủ về tài chính, nhân sự và chuyên môn, đồng nghĩa với việc phải đối mặt với áp lực cạnh tranh để thu hút sinh viên và các nguồn lực khác. Trong bối cảnh đó, hoạt động nghiên cứu khoa học tại Việt Nam được xem là yếu tố sống còn để khẳng định uy tín và thương hiệu. Điều này đòi hỏi người lãnh đạo phải có khả năng xây dựng chiến lược phát triển tổ chức, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời tạo ra một cơ chế vận hành hiệu quả. Nếu không có sự thay đổi trong năng lực lãnh đạo, các trường đại học sẽ khó có thể vượt qua thách thức và tận dụng được cơ hội từ cơ chế tự chủ.

2.2. Hạn chế của phong cách lãnh đạo truyền thống trong quản trị đại học

Nghiên cứu của Vũ Thị Ánh Tuyết (2019) cho thấy, nhiều nhà lãnh đạo tại các trường đại học Việt Nam vẫn có xu hướng điều hành theo phong cách truyền thống, tập trung vào việc duy trì quy trình và kiểm soát chặt chẽ. Phong cách này có thể đảm bảo sự ổn định nhưng lại hạn chế sự sáng tạo, làm giảm động lực làm việccam kết với tổ chức của giảng viên, nhà nghiên cứu. Trong một môi trường làm việc học thuật, nơi sự tự do tư tưởng và khả năng phản biện là cốt lõi, một phong cách quản lý cứng nhắc sẽ kìm hãm sự phát triển. Hậu quả là chất lượng công bố khoa học không cao, tính hội nhập quốc tế còn thấp, và văn bằng chưa được công nhận rộng rãi trên thế giới.

III. Phương pháp lãnh đạo chuyển đổi nâng cao hiệu suất làm việc

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là việc khẳng định vai trò vượt trội của phong cách lãnh đạo chuyển đổi trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức giáo dục đại học. Đây là phong cách mà người lãnh đạo truyền cảm hứng và tạo ra những thay đổi tích cực trong nhận thức, giá trị và mục tiêu của nhân viên. Thay vì chỉ quản lý dựa trên thưởng-phạt, nhà lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc phát triển tiềm năng của mỗi cá nhân, xây dựng tầm nhìn chung và khuyến khích tư duy đổi mới. Việc áp dụng thành công phong cách này giúp cải thiện đáng kể động lực làm việc, sự hài lòng của nhân viên, và thúc đẩy một văn hóa tổ chức hướng đến sự xuất sắc trong cả giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

3.1. Phân tích thang đo và các yếu tố của phong cách lãnh đạo chuyển đổi

Luận án sử dụng thang đo phong cách lãnh đạo MLQ để lượng hóa các yếu tố cấu thành của phong cách chuyển đổi, bao gồm: Ảnh hưởng lý tưởng hóa (người lãnh đạo là tấm gương), Động viên truyền cảm hứng (truyền đạt tầm nhìn hấp dẫn), Kích thích trí tuệ (khuyến khích sáng tạo và thách thức hiện trạng), và Quan tâm đến từng cá nhân (quan tâm đến nhu cầu phát triển của nhân viên). Kết quả phân tích dữ liệu từ 127 trường đại học cho thấy các yếu tố này có tác động tích cực và mạnh mẽ đến thái độ và hành vi của giảng viên, nghiên cứu viên. Đây là bằng chứng thực nghiệm cho thấy năng lực lãnh đạo chuyển đổi là một tập hợp các hành vi có thể học hỏi và phát triển.

3.2. Mối liên hệ giữa lãnh đạo chuyển đổi và cam kết với tổ chức

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ thuận chiều và có ý nghĩa thống kê giữa phong cách lãnh đạo chuyển đổicam kết với tổ chức của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Khi người lãnh đạo thể hiện sự quan tâm, tạo ra một tầm nhìn ý nghĩa và trao quyền cho nhân viên, họ sẽ cảm thấy được tôn trọng và có giá trị. Điều này làm tăng mức độ gắn bó, lòng trung thành và sự sẵn sàng cống hiến vượt trên cả yêu cầu công việc. Sự cam kết cao độ này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển tổ chức một cách bền vững, đặc biệt trong giai đoạn tự chủ đầy biến động.

IV. Bí quyết vận dụng phong cách giao dịch và tự do hiệu quả

Bên cạnh phong cách chuyển đổi, luận án cũng làm rõ vai trò và ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo giao dịch và phong cách tự do. Mô hình lãnh đạo hiệu quả không phải là sự lựa chọn một phong cách duy nhất mà là sự kết hợp linh hoạt, phù hợp với từng tình huống cụ thể. Lãnh đạo giao dịch thiết lập sự rõ ràng về mục tiêu và phần thưởng, tạo ra một khuôn khổ cần thiết cho hoạt động của tổ chức. Trong khi đó, phong cách tự do, khi được áp dụng đúng đối tượng là những chuyên gia có năng lực và trách nhiệm cao, sẽ phát huy tối đa sự tự chủ và sáng tạo. Việc hiểu rõ bản chất và vận dụng khéo léo các phong cách này sẽ giúp các nhà quản trị đại học tối ưu hóa hiệu suất làm việc của đội ngũ.

4.1. Vai trò của phong cách lãnh đạo giao dịch trong quản lý nhân sự

Phong cách lãnh đạo giao dịch tập trung vào mối quan hệ trao đổi: nhân viên hoàn thành nhiệm vụ và nhận được phần thưởng tương xứng. Luận án cho thấy phong cách này có tác động tích cực đến kết quả hoạt động, đặc biệt là trong việc làm rõ các mục tiêu và tiêu chuẩn đánh giá. Các yếu tố như Khen thưởng đột xuất (CR) và Quản lý theo ngoại lệ (MBE) giúp duy trì sự ổn định và đảm bảo các công việc được thực hiện đúng quy trình. Trong quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học, phong cách này đặc biệt hữu ích trong việc xây dựng hệ thống KPI và chính sách đãi ngộ rõ ràng, minh bạch, tạo ra sự công bằng và thúc đẩy nhân viên hoàn thành tốt các nhiệm vụ cơ bản.

4.2. Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo tự do trong môi trường học thuật

Phong cách lãnh đạo tự do (Laissez-Faire), thường bị xem là thụ động, nhưng trong bối cảnh môi trường làm việc học thuật, nó lại có thể mang lại hiệu quả bất ngờ. Luận án chỉ ra rằng, khi áp dụng với các giảng viên, nhà nghiên cứu đầu ngành có kinh nghiệm và tính tự giác cao, việc lãnh đạo "không can thiệp" sẽ trao cho họ không gian tự do tối đa để sáng tạo và theo đuổi các ý tưởng đột phá. Phong cách này thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối của lãnh đạo vào năng lực của cấp dưới, từ đó thúc đẩy trách nhiệm cá nhân và khuyến khích sự đổi mới từ dưới lên, góp phần nâng cao chất lượng công bố khoa học.

V. Kết quả nghiên cứu từ luận án tiến sĩ quản trị nhân lực này

Luận án đã cung cấp những kết quả nghiên cứu định lượng có giá trị cao, dựa trên khảo sát quy mô lớn tại 127 trường đại học trên cả nước. Thông qua việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại, nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu đề xuất, xác định mức độ ảnh hưởng của từng phong cách lãnh đạo đến hai khía cạnh quan trọng của hiệu quả hoạt động của tổ chức: kết quả chuyên môn (giảng dạy, nghiên cứu) và kết quả tài chính. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản trị đại học đưa ra các quyết sách phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

5.1. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kết quả kiểm định

Nghiên cứu sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp trong mô hình. Kết quả phân tích từ 1940 mẫu khảo sát cho thấy cả ba phong cách lãnh đạo (chuyển đổi, giao dịch, tự do) đều có mối quan hệ thuận chiều và ảnh hưởng tích cực đến kết quả hoạt động của các trường đại học tại Việt Nam. Cụ thể, phong cách lãnh đạo chuyển đổi có tác động mạnh mẽ nhất, tiếp theo là phong cách lãnh đạo giao dịch. Điều này khẳng định giả thuyết rằng một nhà lãnh đạo hiệu quả cần kết hợp được cả khả năng truyền cảm hứng, tạo động lực lẫn việc thiết lập các quy trình, mục tiêu rõ ràng.

5.2. Tác động của phong cách lãnh đạo đến kết quả chuyên môn và tài chính

Một phát hiện quan trọng của luận án là việc bóc tách hiệu quả hoạt động của tổ chức thành hai thành phần: kết quả chuyên môn (KQCM) và kết quả tài chính (KQTC). Phong cách lãnh đạo tác động trực tiếp và tích cực đến kết quả chuyên môn, bao gồm các chỉ số về chất lượng đào tạo, số lượng và chất lượng công bố khoa học. Đồng thời, nghiên cứu cũng khẳng định mối quan hệ thuận chiều giữa kết quả chuyên môn và kết quả tài chính. Điều này có nghĩa là, khi một trường đại học làm tốt công tác giảng dạy và nghiên cứu, uy tín tăng lên sẽ giúp thu hút sinh viên và các nguồn tài trợ, từ đó cải thiện kết quả tài chính một cách bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển tổ chức đại học Việt Nam

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận án không chỉ dừng lại ở việc kết luận mà còn đưa ra những khuyến nghị mang tính ứng dụng cao. Để các trường đại học Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập quốc tế thành công, việc đầu tư vào phát triển tổ chức và nâng cao năng lực lãnh đạo là yêu cầu cấp thiết. Các nhà quản lý cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc áp dụng linh hoạt các phong cách lãnh đạo, xây dựng một môi trường làm việc học thuật cởi mở, và chú trọng vào công tác quản trị nguồn nhân lực. Đây là những định hướng chiến lược giúp các trường đại học không chỉ tồn tại mà còn vươn lên mạnh mẽ trong giai đoạn tự chủ đầy thử thách và cơ hội.

6.1. Kiến nghị nâng cao năng lực quản trị nguồn nhân lực cho lãnh đạo

Luận án đề xuất các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần được thiết kế chuyên biệt để nâng cao năng lực lãnh đạo cho các nhà quản lý đại học. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi như xây dựng tầm nhìn, truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ và huấn luyện nhân viên. Bên cạnh đó, các nhà lãnh đạo cần được trang bị kiến thức hiện đại về quản trị nguồn nhân lực, từ tuyển dụng, đánh giá, đãi ngộ đến phát triển nhân tài, nhằm tạo ra một hệ thống quản lý chuyên nghiệp, hiệu quả, thu hút và giữ chân được đội ngũ trí thức tinh hoa.

6.2. Xây dựng môi trường làm việc học thuật và văn hóa tổ chức tích cực

Một trong những kiến nghị cốt lõi là việc xây dựng một môi trường làm việc học thuật lành mạnh và một văn hóa tổ chức mạnh. Điều này đòi hỏi người lãnh đạo phải tiên phong trong việc thúc đẩy sự minh bạch, công bằng, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích đối thoại. Cần tạo ra các cơ chế để ghi nhận và khen thưởng xứng đáng những nỗ lực và thành tựu trong giảng dạy và nghiên cứu. Một môi trường làm việc tích cực sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, giúp khơi dậy tối đa động lực làm việc và sự sáng tạo của mỗi cá nhân, qua đó góp phần vào sự thành công chung của toàn tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động của tổ chức nghiên cứu tại các trường đại học của việt nam luận án tiến sĩ quản trị nhân lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO, KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Phong cách lãnh đạo trong trường đại học 1. Phong cách lãnh đạo trong tổ chức Phong cách lãnh đạo là những phương pháp hoặc cách thức nhà lãnh đạo thường dùng để gây ảnh huởng đến đối tượng bị lãnh đạo (Bryman, A.

Xét trên phương diện cá nhân, phong cách lãnh đạo chính là cách thức làm việc của nhà lãnh đạo. Phong cách lãnh đạo của một cá nhân là dạng hành vi của người đó thể hiện các nỗ lực ảnh huởng tới hoạt động của những người khác. Xét trên phương diện tổng thể, phong cách lãnh đạo là hệ thống các dấu hiệu đặc trưng hoạt động quản lý của nhà lãnh đạo, được quy định bởi đặc điểm nhân cách của họ. Hiện nay trên thế giới, có rất nhiều tác giả nghiên cứu về phong cách lãnh đạo trong các tổ chức khác nhau cụ thể: Tiếp cận theo đặc điểm, tố chất cần có của lãnh đạo: Xét trên phương diện tổng thể, PCLĐ là hệ thống các dấu hiệu đặc trưng chi phối hoạt động quản lý của nhà lãnh đạo, được quy định bởi đặc điểm nhân cách của họ.

Hiện nay, có rất nhiều tác giả nghiên cứu về PCLĐ trong các tổ chức và tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau, cụ thể: Theo tác giả House and Podsakoff (1994), “Nghiên cứu về phong cách lãnh đạo trong xã hội”, Tác giả cho rằng mô hình tính cách của các nhà lãnh đạo điển hình cần có: 1/ Tầm nhìn; 2/ Sự đam mê và đức hy sinh; 3/ Tin tưởng, sự quyết tâm và tính bền bỉ; 4/ Xây dựng hình ảnh tốt; 5/ Gương mẫu; 6/ Giao tiếp xã hội; 7/ Có khả năng phát động khi cần; 8/ Khả năng sắp xếp tốt; 9/ Khả năng truyền cảm. Theo tác giả, Tầm nhìn là khả năng nhìn trước vấn đề trong tương lai để lãnh đạo có thể lập kế hoạch. Đây là những đặc tính quan trọng nhất của người lãnh đạo giỏi vì nó phân biệt rõ ràng với người lãnh đạo tầm thường khác, những đặc tính đó là: Sự đam mê và đức hy sinh cho công việc và cho những người khác trong tổ chức. Đặc tính này thể hiện tình yêu, sự hy sinh của lãnh đạo; Tin tưởng, sự quyết tâm và tính bền bỉ là nhân tố mang lại thành công cho một người lãnh đạo.

Sự kiên trì để theo đuổi mục đích cuối cùng, sự tin tưởng tuyệt đối của nhân viên trong thực hiện công việc và cuộc sống; Xây dựng hình ảnh tốt đối với nhân viên thể hiện sự 8 gương mẫu, tạo dựng niềm tin và uy tín với nhân viên của mình; Nhà lãnh đạo có năng lực cần phải gương mẫu để cấp dưới tôn trọng; Giao tiếp xã hội là đặc tính nhà lãnh đạo tài năng cần có; Có khả năng huy động, tập hợp mọi người khi cần; Khả năng sắp xếp tốt; Khả năng truyền cảm,… Đây là những kỹ năng quan trọng mang lại thành công cho nhà lãnh đạo. Trong nghiên cứu này tác giả đã chỉ ra được những đặc điểm cần có của một phong cách lãnh đạo trên cơ sở lý thuyết, nghiên cứu chưa xem xét tác động cụ thể của từng nhân tố đến các hoạt động trong tổ chức. Đây là một trong các nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu đã chỉ ra đặc điểm cần có của lãnh đạo trong tổ chức. Trên cơ sở đó cần chú trọng hướng tới đặc điểm nổi trội hơn để giúp cho lãnh đạo có được phong cách lãnh đạo tốt và đạt được hiệu quả cao trong giáo dục đại học.

Tác giả McShane và Von Glinow (2013), tác giả chỉ ra rằng, để trở thành một nhà lãnh đạo, cần hội tụ 7 nhân tố sau: Nhạy cảm; Chính trực; Nghị lực; Tự tin; Có động lực làm lãnh đạo; Trí thông minh; Kiến thức chuyên môn. Theo tác giả các nhân tố này được định nghĩa cụ thể như sau: “nhạy cảm” - nhà lãnh đạo luôn cảm nhận nhanh chóng về thái độ, tình cảm, mong muốn của nhân viên; “Chính trực” - là một trong các nhân tố được nhân viên mong đợi. Sự chính trực này làm cho nhân viên cảm thấy tin tưởng; một nhân tố quan trọng là cơ sở để nhân viên quyết định có tin tưởng đi theo lãnh đạo hay không; “Nghị lực” - giúp lãnh đạo vượt qua các khó khăn nội tại và ngoại cảnh, dám đương đầu với thách thức. Thể hiện sự khác biệt giữa lãnh đạo với nhân viên bình thường và đây là nhân tố giúp cho nhân viên càm thấy khâm phục lãnh đạo; “Tự tin” là nhân tố rất cần thiết trong quá trình làm việc nói chung và sử dụng trong các trường hợp đặc biệt nói riêng như diễn giải vấn đề trước công chúng; “Có động lực làm lãnh đạo” - Người lãnh đạo có thể tỏ ra họ có tham vọng hay không, song trên thực tế họ luôn cần có động lực làm lãnh đạo mới có thể là lãnh đạo thực thụ; “Trí thông minh” - Chỉ cần ở mức trung bình trở lên.

Người lãnh đạo giỏi không đòi hỏi quá cao yếu tố điều này. Tuy nhiên, điều đó cần thiết phải có để lãnh đạo có khả năng phân tích các vấn đề và cơ hội; “Kiến thức chuyên môn” - đây là nhân tố chỉ cần ở mức khá, chủ yếu để trợ giúp quá trình ra quyết định. Năng lực mỗi người có hạn, nếu lãnh đạo quá thiên về chuyên môn họ khó có đủ quỹ thời gian cho việc chính là lãnh đạo. Tất cả các tác giả trên chủ yếu nghiên cứu theo phương pháp định tính và dừng lại ở việc chỉ đặc điểm cơ bản cần có của một nhà lãnh đạo và phong cách lãnh đạo để đạt được mục tiêu đề ra của tổ chức.

9 Tiếp cận theo góc độ lý thuyết hành vi PCLĐ được các tác giả đề cập Nghiên cứu đầu tiên về phong cách lãnh đạo được thực hiện vào năm 1939 bởi Kurt Lewin, tác giả tiếp cận phong cách lãnh đạo theo hành vi lãnh đạo- đây là một trong những yếu tố quyết định lựa chọn một phong cách. Trên cơ sở tiếp cận đó, tác giả chỉ ra có kiểu phong cách lãnh đạo là: phong cách lãnh đạo độc đoán, phong cách lãnh đạo dân chủ. Theo tác giả, Phong cách lãnh đạo độc đoán: còn gọi là phong cách chuyên quyền, phong cách lãnh đạo theo hành vi xử phạt, phong cách lãnh đạo theo chỉ thị, phong cách lãnh đạo cương quyết. Họ không quan tâm đến ý kiến của người khác dù là đồng đội hay nhân viên mà chỉ hoàn toàn dựa vào kiến thức và kinh nghiệm của chính mình.

Phong cách lãnh đạo dân chủ: là phong cách mà người lãnh đạo khuyến khích nhân viên của mình tham gia vào quá trình ra quyết định, từ đó không cần phải giám sát chặt chẽ, lãnh đạo theo phong cách này là người biết tạo ra nhưng cuộc thảo luận giữa đội ngũ nhân viên để tìm ra một quyết định chung. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc xem xét và chỉ ra đặc điểm riêng biệt của các loại phong cách lãnh đạo trong tổ chức, chưa đề cập đến mô hình phong cách phù hợp trong từng bối cảnh cụ thể. Blake-Mouton & Jane Mouton (1960), “Lưới quản lý” và tiếp cận theo mức độ quan tâm công việc và quan tâm đến con người, nghiên cứu theo mô hình của Đại học bang OHIO – Mỹ, tác giả chỉ ra căn cứ vào mức độ quan tâm của nhà quản trị đến công việc có thể chia phong cách lãnh đạo thành: lãnh đạo quan tâm đến con người và quan tâm đến công việc theo các cấp độ (quan tâm đến sự phát triển của tổ chức, đến quyết định đầu tư cải tiến công nghệ mới, cải cách thủ tục hành chính, thay đổi lề lối làm việc…) và quan tâm đến con người (quan tâm đến nhu cầu của nhân viên, cải thiện môi trường làm việc, tăng lương thưởng, phúc lợi…). Phong cách của lãnh đạo có những đặc điểm nào sẽ sếp tương ứng với phong cách lãnh đạo theo cấp độ tương ứng.

Theo tác giả Feishman (1973), cho rằng: PCLĐ theo hành vi thể hiện: mức độ tập trung quyền lực và chú trọng đến hành vi của người lãnh đạo nhiều hơn là phẩm chất cá nhân của họ. Cách tiếp cận hành vi tập trung vào những gì nhà lãnh đạo làm chứ không phải là những đặc điểm mà họ có. Tác giả thực hiện nghiên cứu định tính, trên cơ sở phỏng vấn 53 người lao động tại Công ty xây dựng để chỉ ra (1) về mặt lý thuyết kiểm tra các định nghĩa xác định bản chất của phong cách lãnh đạo theo hành vi và mô hình khác nhau của phong cách lãnh đạo, từ đó tìm ra những khác biệt quan trọng trong phạm vi liên quan đến hành vi của nhà lãnh đạo, kết quả và định hướng trong sản xuất; (2) giải quyết một số mâu thuẫn rõ ràng trong tài liệu nghiên cứu thông 10 qua phân loại kết quả lãnh đạo đạt được và năng lực phẩm chất thực tế của họ; (3) thực nghiệm chứng minh rằng người lao động cảm nhận về các phong cách lãnh đạo trong tổ chức xét theo các biện pháp khác nhau của cấu trúc theo những cách khác nhau; (4) Xem xét hành vi của nhà lãnh đạo (được đo lường theo những cách khác nhau) thể hiện ở sự rõ ràng và sự hài lòng của cấp dưới. Germano, (2010), “Ảnh hưởng của PCLĐ đến tổ chức”, tác giả chỉ ra PCLĐ có tác động đáng kể đến kết quả của tổ chức, không chỉ trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ mà còn ở các tập đoàn lớn trên thế giới… Nghiên cứu được thực hiện dưới góc độ phân tích hành vi lãnh đạo, tác giả chỉ ra ảnh hưởng của PCLĐ đến hiệu quả hoạt động thông qua kết quả khảo sát 350 người lao động và lãnh đạo doanh nghiệp.

Kết quả cho thấy có tác động thuận chiều giữa hành vi lãnh đạo và doanh thu của công ty (hệ số hồi quy 0,76 và p<0,05). Đây là một trong các nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo đến kết quả hoạt động của tổ chức. Tuy nhiên, nghiên cứu chưa chỉ ra các tác động cụ thể của phong cách của nhà trường để rõ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động thông qua chỉ tiêu về doanh thu, nghiên cứu chưa xem xét toàn diện các tác động của phong cách lãnh đạo lên các khía cạnh khác của kết quả hoạt động cũng như mẫu nghiên cứu trên mẫu nhỏ. Trong hai thập kỷ qua, phong cách lãnh đạo trong các tổ chức đã thay đổi nhanh chóng.

Một mặt, tốc độ phát triển công nghệ có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển tổ chức và phong cách lãnh đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ