Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của kỷ nguyên số và công nghệ thông tin đã tái định hình phương thức giao tiếp, trao đổi học thuật và tiếp cận thông tin trên toàn cầu. Theo các thống kê dịch tễ học số, Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng người dùng mạng xã hội (MXH) thuộc nhóm dẫn đầu thế giới, với hơn 86% người dùng internet thường xuyên truy cập các nền tảng mạng xã hội và 96,9% sinh viên đại học sở hữu ít nhất một tài khoản trực tuyến. Trong môi trường đào tạo y khoa đặc thù—nơi đòi hỏi khối lượng kiến thức lâm sàng đồ sộ và áp lực học tập liên tục—MXH đóng vai trò kép: vừa là công cụ học tập cộng tác đắc lực, vừa là tác nhân tiềm ẩn gây rối loạn hành vi và suy giảm sức khỏe thể chất, tâm thần.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Y Đa khoa: "Thực trạng sử dụng, ảnh hưởng của mạng xã hội đối với hành vi và sức khỏe trong sinh viên Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2021" do sinh viên Ngô Anh Huy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Mạc Đăng Tuấn và TS. Nguyễn Thành Trung, đã giải quyết bài toán dịch tễ học đường trường học mang tính cấp bách.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          MÔ HÌNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Áp lực học tập / Lâm sàng Y khoa ---> Sử dụng MXH kéo dài (>2h/ngày, >22h)  |
|                                                     |                       |
|                                                     v                       |
|    +-------------------------------------------------------------------+    |
|    | Tác động Hành vi: Bỏ bữa sáng (60,14%), Giảm vận động (57,97%)    |    |
|    | Tác động Thể chất: Tật khúc xạ (82,12%), Đau cột sống (15,96%)    |    |
|    | Tác động Tâm lý & Giấc ngủ: Ngủ muộn (62,34%), Lo âu (18,67%)     |    |
|    +-------------------------------------------------------------------+    |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng sử dụng mạng xã hội (tần suất, thời lượng, thời điểm, nền tảng, mục đích) của sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN năm 2021.
  2. Đánh giá và lượng hóa các mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa hành vi sử dụng MXH với các biến số sức khỏe (thị lực, cột sống, tâm lý, giấc ngủ) và hành vi sinh hoạt (dinh dưỡng, vận động thể lực).

Phương pháp tiếp cận giải pháp:

Nghiên cứu ứng dụng mô hình dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study) kết hợp công cụ khảo sát cấu trúc hóa trực tuyến (Google Forms API) và xử lý phân tích dữ liệu đa biến chuyên sâu trên phần mềm thống kê sinh học STATA 16.0.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Không gian: Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN.
  • Thời gian triển khai: Từ tháng 06/2021 đến tháng 06/2022 (thu thập số liệu chính thức từ 11/2021 đến 03/2022).
  • Khách thể nghiên cứu: Toàn bộ sinh viên từ năm 1 đến năm 6 thuộc 6 ngành đào tạo (Y Đa khoa, Dược học, Răng Hàm Mặt, Kỹ thuật Hình ảnh Y học, Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Điều dưỡng). Cỡ mẫu hợp lệ thu được đạt $n = 401$ sinh viên trên tổng số quần thể $N = 1685$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn tiếp cận hành vi sử dụng mạng xã hội ở góc độ xã hội học đại cương hoặc hành vi người tiêu dùng marketing, thiếu đi các dữ liệu định lượng lâm sàng chuyên biệt cho khối ngành sức khỏe.

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Lê Trần Lan Hương (2013) Nghiên cứu Trần Minh Đức (2017) Đề tài Khóa luận UMP-VNU (2021)
Đối tượng Sinh viên tổng hợp đa ngành Sinh viên đại học khu vực Sinh viên Y Dược 6 chuyên ngành
Nền tảng chủ đạo Facebook (93%), ZingMe, YouTube Facebook, Zalo, Forum Facebook (97,26%), YouTube (84,54%), Instagram (78,05%)
Chỉ số lâm sàng Đánh giá nhận thức định tính Khảo sát thời gian trực tuyến Định lượng tật khúc xạ, cơ xương khớp, giấc ngủ, chỉ số tâm lý
Công cụ xử lý SPSS mô tả cơ bản Thống kê tỷ lệ phần trăm STATA 16.0 (Kiểm định $\chi^2$, Fisher's exact test, $p$-value)

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW Framework):

  • Must have (Bắt buộc): Bộ chỉ số nhân khẩu học, tỷ lệ tiếp cận nền tảng, thời lượng sử dụng trung bình/ngày, tỷ lệ mắc tật khúc xạ, tỷ lệ rối loạn chu kỳ thức - ngủ.
  • Should have (Nên có): Kiểm định tương quan chéo giữa thời điểm dùng MXH sau 22h với thói quen ăn sáng và tình trạng đau mỏi cột sống thắt lưng.
  • Could have (Có thể mở rộng): Phân tích chi tiết mức độ sử dụng YouTube phục vụ kỹ năng lâm sàng chuyên khoa (mô hình mEducator).
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Theo dõi thuần tập tiến cứu (longitudinal cohort) và can thiệp điều trị tâm lý lâm sàng.

Thiết kế hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu

Quy trình thu thập và xử lý thông tin dịch tễ học được xây dựng theo kiến trúc luồng dữ liệu chuẩn y sinh học:

Technology Stack & Version:

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Google Forms Platform (Web-based dynamic data capture, TLS 1.3 encryption).
  • Phần mềm xử lý thống kê sinh học: STATA Version 16.0 Standard Edition (StataCorp LLC).
  • Công cụ tiền xử lý & Quản trị bảng: Microsoft Excel 2019 / Office 365.
  • Tiêu chuẩn mã hóa biến số: ICD-10 định hướng triệu chứng lâm sàng tự báo cáo.

Bảng cấu trúc biến số nghiên cứu (Data Dictionary Schema):

Tên trường (Variable) Kiểu dữ liệu Định nghĩa chuẩn hóa Phân loại biến
gender Binary (0/1) 0: Nam (31,67%), 1: Nữ (68,33%) Nhân khẩu học
academic_year Categorical (1-6) Năm 1 đến Năm 6 Nhân khẩu học
major_field Categorical (1-6) 1: Y Đa khoa, 2: Dược, 3: RHM, 4: CĐHA, 5: XN, 6: ĐD Phân nhóm chuyên môn
mxh_duration Ordinal 1: $\le 1$h, 2: 1-2h, 3: 2-3h, 4: 3-4h, 5: $>4$h/ngày Biến độc lập
late_night_use Binary (0/1) 0: Trước 22h, 1: Sau 22h Biến độc lập
refractive_error Binary (0/1) 0: Bình thường, 1: Mắc cận/loạn/viễn thị Biến phụ thuộc (Lâm sàng)
sleep_latency_30m Binary (0/1) 0: Đi vào giấc ngủ $>30$p, 1: $\le 30$p Biến phụ thuộc (Giấc ngủ)
psychology_issue Binary (0/1) 0: Bình thường, 1: Gặp căng thẳng/lo âu Biến phụ thuộc (Tâm thần)
breakfast_habit Binary (0/1) 0: Không duy trì hàng ngày, 1: Duy trì đều Biến phụ thuộc (Hành vi)
physical_exercise Binary (0/1) 0: Không đạt $\ge 2$h/tuần, 1: Đạt $\ge 2$h/tuần Biến phụ thuộc (Hành vi)

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

  1. Thiết kế: Dịch tễ học mô tả cắt ngang.
  2. Kỹ thuật kiểm soát sai số (Bias Control): Giới hạn định danh qua xác thực tài khoản sinh viên nội bộ nhằm ngăn chặn việc gửi trùng lặp (duplicate responses); thiết lập thuật toán bắt buộc điền cho $100%$ các trường chỉ số lâm sàng.
  3. Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua Hội đồng Khoa học và Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo & CTHSSV Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN phê duyệt. Mọi thông tin định danh cá nhân đều được mã hóa ẩn danh tuyệt đối.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích số liệu

Quá trình phân tích số liệu dịch tễ được thực hiện qua các giai đoạn nghiêm ngặt: Kiểm tra tính đầy đủ của bộ dữ liệu ($n = 401$, tỷ lệ phản hồi hợp lệ $100%$), mã hóa các biến danh mục thành biến giả (dummy variables), và thực hiện các thuật toán thống kê mô tả kèm kiểm định giả thuyết.

Kịch bản phân tích thống kê trên STATA 16.0:

* ==============================================================================
* STATA 16.0 DO-FILE: PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN DỊCH TỄ HỌC MXH & SỨC KHỎE SINH VIÊN
* Tác giả: Ngô Anh Huy - Khóa QH.Y - ĐHYD, ĐHQGHN
* ==============================================================================

clear all
set more off
import delimited "survey_data_ump_2021.csv", encoding("utf-8")

* 1. Thống kê mô tả các nền tảng MXH
tabulate mxh_platform

* 2. Phân tích tương quan: Thời lượng dùng MXH (>=2h vs <2h) & Hoạt động thể chất
tabulate mxh_hours_group exercise_habit, chi2 expected

* 3. Phân tích tương quan: Thời điểm dùng MXH (>22h vs <=22h) & Tật khúc xạ
tabulate mxh_night_use refractive_error, chi2 exact

* 4. Phân tích tương quan: Thời lượng dùng MXH & Vấn đề tâm lý
tabulate mxh_hours_group mental_health, chi2

* 5. Phân tích tương quan: Dùng MXH ban đêm & Duy trì bữa sáng
tabulate mxh_night_use breakfast_habit, chi2

Kết quả dịch tễ học và các chỉ số định lượng then chốt

1. Thực trạng sử dụng mạng xã hội

  • Độ bao phủ: $100%$ sinh viên tham gia khảo sát đang sử dụng ít nhất một trang mạng xã hội.
  • Thị phần nền tảng:
    • Facebook: $97,26%$ ($390/401$ sinh viên)
    • YouTube: $84,54%$ ($339/401$ sinh viên) - Tỷ lệ cao đặc thù do nhu cầu quan sát video kỹ thuật lâm sàng và bài giảng y khoa.
    • Instagram: $78,05%$ ($313/401$ sinh viên)
    • Zalo: $56,34%$ ($226/401$ sinh viên)
    • TikTok: $42,14%$ ($169/401$ sinh viên)
  • Thời lượng truy cập trong ngày:
    • Nhóm lạm dụng ($> 2$ giờ/ngày): Chiếm $68,83%$ ($276/401$ sinh viên), trong đó nhóm dùng cực đoan ($> 4$ giờ/ngày) chiếm tới $19,45%$.
    • Nhóm sử dụng mức độ thấp ($\le 2$ giờ/ngày): Chiếm $31,18%$.
  • Thời điểm sử dụng: $52,87%$ sinh viên truy cập trong khung giờ $18\text{h} - 22\text{h}$ và $51,62%$ ($207/401$ sinh viên) tiếp tục sử dụng thiết bị sau $22\text{h}$ đêm.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               THỐNG KÊ TỶ LỆ SỬ DỤNG CÁC NỀN TẢNG MXH (n=401)               |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Facebook   | [==================================================] 97.26%    |
| YouTube    | [===========================================] 84.54%            |
| Instagram  | [========================================] 78.05%               |
| Zalo       | [=============================] 56.34%                          |
| TikTok     | [======================] 42.14%                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------+

2. Mối liên quan giữa sử dụng MXH với Hành vi sinh hoạt

+-----------------------------------------------------------------------------+
|       TƯƠNG QUAN GIỮA THỜI LƯỢNG SỬ DỤNG MXH VÀ HÀNH VI SINH HOẠT           |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm dùng MXH >= 2h/ngày:                                                   |
|   - Không duy trì tập thể thao (>2h/tuần) : 57.97% (p = 0.005)              |
|   - Bỏ bữa ăn sáng hàng ngày              : 60.14% (p = 0.001)              |
|                                                                             |
| Nhóm dùng MXH sau 22h đêm:                                                  |
|   - Bỏ bữa ăn sáng hàng ngày              : 75.85% (p = 0.005)              |
|   - Mắc các tật khúc xạ mắt               : 82.12% (p = 0.005)              |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Thói quen rèn luyện thể chất: Tỷ lệ sinh viên sử dụng MXH $\ge 2\text{h}$/ngày không duy trì tập luyện thể thao thường xuyên là $57,97%$, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng $<2\text{h}$/ngày ($50,40%$) với $p = 0,005$. Sử dụng MXH sau $22\text{h}$ đêm cũng làm tăng tỷ lệ lười vận động lên $56,04%$ ($p = 0,001$).
  • Dinh dưỡng - Duy trì bữa sáng: Sinh viên dùng MXH $\ge 2\text{h}$/ngày có tỷ lệ bỏ bữa sáng lên tới $60,14%$ ($p = 0,001$). Đặc biệt, nhóm có thói quen lướt mạng sau $22\text{h}$ ghi nhận tỷ lệ bỏ ăn sáng lên tới $75,85%$ so với nhóm dùng trước $22\text{h}$ ($36,08%$), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao ($p = 0,005$).

3. Mối liên quan giữa sử dụng MXH với Sức khỏe thể chất và Tâm lý

  • Tật khúc xạ mắt: Chiếm tỷ lệ áp đảo $76,31%$ ($306/401$ sinh viên). Trong đó, nhóm có thói quen truy cập MXH sau $22\text{h}$ ghi nhận tỷ lệ mắc tật khúc xạ lên tới $82,12%$ ($170/207$ sinh viên), cao vượt trội so với nhóm dùng trước $22\text{h}$ ($70,10%$), tương quan có ý nghĩa thống kê vững chắc ($p = 0,005$).
  • Rối loạn chu kỳ giấc ngủ: Có tới $62,34%$ sinh viên đi ngủ sau $23\text{h}$. Các triệu chứng rối loạn thường gặp nhất gồm: Thức giấc nửa đêm/quá sớm ($18,20%$), cảm giác khó thở ($11,22%$), ớn lạnh/nóng bừng ($13,96%$). Chỉ có $52,87%$ sinh viên duy trì được trạng thái tỉnh táo, tập trung khi học tập vào ban ngày.
  • Rối loạn cơ xương khớp: $15,96%$ sinh viên bị đau mỏi cột sống thắt lưng mãn tính do sai tư thế ngồi/nằm lướt điện thoại trong bóng tối ($p = 0,009$).
  • Sức khỏe tâm thần: $14,96%$ sinh viên ghi nhận có các rối loạn tâm lý (lo âu, căng thẳng, stress kéo dài). Nhóm sử dụng MXH $\ge 2\text{h}$/ngày có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao hơn đáng kể ($18,67%$) so với nhóm dùng $<2\text{h}$/ngày ($12,00%$) với $p = 0,012$.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về mặt học thuật và phương pháp luận

  1. Dữ liệu chuẩn y khoa chuyên biệt: Đây là công trình đầu tiên tại Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN thiết lập bộ cơ sở dữ liệu định lượng tích hợp giữa thói quen sử dụng công nghệ số với các bệnh lý học đường (khúc xạ, cột sống, tâm thần kinh) trên sinh viên y khoa.
  2. Làm rõ tính hai mặt của YouTube trong đào tạo y khoa: Khác với các nghiên cứu sinh viên tổng hợp nơi YouTube thuần túy là kênh giải trí ($27%$ theo Vietnamsurvey), nghiên cứu này chỉ ra tỷ lệ sinh viên y dược dùng YouTube đạt tới $84,54%$, được thúc đẩy bởi nhu cầu quan sát phẫu thuật thực nghiệm và video bệnh học lâm sàng (tương đồng với mô hình chuẩn hóa lâm sàng quốc tế $mEducator$).
  3. Phát hiện dịch tễ học then chốt: Chứng minh được rằng thời điểm sử dụng (sau 22h đêm) mang lại tác động tiêu cực đến sức khỏe thị lực ($p = 0,005$) và dinh dưỡng ($p = 0,005$) rõ nét hơn cả biến số tổng thời lượng sử dụng trong ngày.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong thực tế

  • Đối với Ban Giám hiệu và Phòng Công tác Sinh viên: Ứng dụng số liệu nghiên cứu để ban hành các khung hướng dẫn "Vệ sinh giấc ngủ và công nghệ" (Sleep & Digital Hygiene Guidelines), thành lập các tổ tư vấn tâm lý học đường định kỳ.
  • Đối với Bộ môn Y học Gia đình & Sức khỏe Cộng đồng: Tích hợp module đào tạo kỹ năng quản lý thời gian trên không gian số vào chương trình kỹ năng mềm đầu khóa cho tân sinh viên Y - Dược.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị:
    • Giai đoạn 1 (Ngắn hạn - 3 tháng): Phổ biến báo cáo infographic chỉ số nguy cơ đến $100%$ các chi đoàn sinh viên.
    • Giai đoạn 2 (Trung hạn - 6 tháng): Tổ chức các giải thể thao định kỳ nhằm kéo giảm tỷ lệ sinh viên lười vận động ($55,61%$).
    • Giai đoạn 3 (Dài hạn - 12 tháng): Xây dựng ứng dụng theo dõi sức khỏe học đường, cảnh báo thời lượng màn hình và tích hợp bài tập công thái học cho mắt và cột sống.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thiết kế cắt ngang: Chưa thể xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian (Causality) giữa lạm dụng MXH và suy giảm thị lực/rối loạn tâm lý, mà chỉ dừng lại ở việc chứng minh mối liên quan tương quan (Association).
  • Sai số nhớ lại (Recall Bias): Số liệu thu thập qua bảng tự điền trực tuyến (self-reported questionnaire) có thể mang tính chủ quan của sinh viên.
  • Bối cảnh dịch tễ đặc thù: Nghiên cứu thực hiện trong giai đoạn giãn cách xã hội do đại dịch COVID-19, học trực tuyến tăng cao có thể làm tăng nhẹ thời lượng tiếp xúc màn hình.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thiết kế nghiên cứu thuần tập tiến cứu (Prospective Cohort Study) theo dõi sự suy giảm thị lực và biến thiên chỉ số BMI trong 6 năm học y khoa.
  • Ứng dụng cảm biến thông minh (Smart Wearables) để đo lường khách quan chất lượng giấc ngủ sâu (REM/NREM sleep phases) và nhịp tim sinh học.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                           |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên Y Dược: Nhận thức nguy cơ ánh sáng xanh, tự điều chỉnh lối sống|
| 2. Nhà quản lý đào tạo: Hoạch định chính sách quản lý học tập, giảm tải đêm|
| 3. Chuyên gia Dịch tễ: Sở hữu bộ dữ liệu mẫu n=401 đã qua kiểm định Stata   |
| 4. Bác sĩ Tâm lý/Cộng đồng: Cơ sở xây dựng phác đồ can thiệp hành vi học sinh|
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên khối ngành Y Dược: Nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn về tật khúc xạ ($82,12%$) và suy giảm tập trung ($47,13%$) để chủ động tái cấu trúc lịch học, hạn chế thiết bị sau 22h.
  • Cán bộ quản trị và Giảng viên: Thiết kế lịch học lâm sàng và bài tập trực tuyến tránh khung giờ khuya, tối ưu hóa các kênh truyền thông học thuật như YouTube chuẩn y khoa.
  • Bác sĩ Y học dự phòng & Tâm lý học đường: Có bằng chứng thực nghiệm vững chắc để xây dựng các chương trình can thiệp hành vi và hỗ trợ sức khỏe tâm thần sinh viên.
  • Các nhà nghiên cứu dịch tễ học trẻ: Khung phương pháp luận, bảng mã biến số và cú pháp lệnh STATA 16.0 của đề tài là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị cấu hình hệ thống nào để chạy các mô hình thống kê dịch tễ như trong khóa luận?

Để tái lập và xử lý bộ dữ liệu $n = 401$ biến số đa chiều, hệ thống cần tối thiểu máy tính cá nhân cấu hình CPU lõi kép $2.0\text{ GHz}$, RAM $4\text{ GB}$, ổ cứng trống $1\text{ GB}$, cài đặt hệ điều hành Windows 10/11 hoặc macOS, và phần mềm STATA phiên bản 14.0 trở lên (khuyến nghị STATA 16.0 SE hoặc MP để tối ưu tốc độ xử lý ma trận).

2. Làm thế nào để giải quyết giới hạn về sai số tự báo cáo (self-reporting bias) trong nghiên cứu trực tuyến?

Nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật kiểm tra chéo (cross-validation) bằng các câu hỏi kiểm soát tính nhất quán, kết hợp phân nhóm nhị phân để giảm thiểu sự sai lệch khoảng cách ước lượng thời gian của đối tượng khảo sát.

3. Kết quả nghiên cứu có thể ngoại suy (generalize) cho sinh viên các trường đại học khác không?

Kết quả có độ đại diện cao cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe có cường độ học tập tương đương. Tuy nhiên, khi áp dụng cho sinh viên các khối ngành nghệ thuật hoặc kinh tế, cần hiệu chỉnh lại trọng số nền tảng (ví dụ: TikTok, Instagram có thể chiếm tỷ trọng cao hơn YouTube).

4. Tại sao tỷ lệ dùng MXH $\ge 2$ giờ/ngày lại có liên quan mật thiết đến việc bỏ bữa ăn sáng ($p = 0,001$)?

Việc sử dụng mạng xã hội ban đêm dẫn đến tình trạng ngủ muộn (sau 23h chiếm $62,34%$), làm rối loạn nhịp sinh học trục thần kinh - nội tiết, gây mệt mỏi khi thức dậy vào sáng hôm sau và dẫn đến hành vi cắt giảm bữa sáng để kịp giờ học lâm sàng lúc 7h sáng tại bệnh viện.

5. Chi phí triển khai khảo sát dịch tễ số hóa này là bao nhiêu và hiệu quả mang lại ra sao?

Chi phí tài chính trực tiếp gần như bằng $0\text{ VNĐ}$ nhờ tối ưu hóa các nền tảng mở (Google Forms, Google Sheets API) và hạ tầng số của Đại học Quốc gia Hà Nội. Giá trị khoa học mang lại là bộ cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn mực, đóng góp quan trọng vào công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho hơn 1.600 sinh viên toàn trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Anh Huy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, cung cấp bức tranh toàn cảnh và chân thực về thực trạng sử dụng mạng xã hội cũng như những tác động sâu sắc của nó đến thể chất, tâm lý và lối sống của sinh viên Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN. Bằng việc lượng hóa chính xác các tương quan dịch tễ học mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), đề tài đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về thói quen sử dụng thiết bị điện tử ban đêm, tật khúc xạ học đường và các rối loạn tâm lý tiềm ẩn trong môi trường đào tạo y khoa. Công trình không chỉ khẳng định năng lực nghiên cứu khoa học độc lập, tư duy phân tích thống kê y sinh vững vàng của tác giả mà còn là nguồn tư liệu thực tiễn vô giá giúp nhà trường và ngành y tế xây dựng môi trường học đường số hóa an toàn, cân bằng và lành mạnh.