Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế Du lịch (Mã số: 62340410) của tác giả Đào Minh Ngọc, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. PHẠM TRƯƠNG HOÀNG và TS. HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2018), mang tiêu đề: "Ảnh hưởng của khoảng cách văn hóa quốc gia tới đánh giá của khách du lịch quốc tế về sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch văn hóa: nghiên cứu ở Việt Nam". Công trình đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng trong nghiên cứu kinh tế và quản trị du lịch: chuyển từ cách tiếp cận dựa trên phía cung truyền thống (Supply-side Approach) sang cách tiếp cận định hướng thị trường và hành vi tâm lý người tiêu dùng (Market-driven & Behavioral Approach).

Trong nhiều thập kỷ, việc thẩm định sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch (TNDL) chủ yếu dựa trên số lượng, tính đa dạng hình thái, quy mô sức chứa hoặc sự thuận tiện trong tiếp cận địa lý (Gearing và cộng sự, 1974; Ritchie & Zins, 1978). Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu hóa và sự phân hóa sâu sắc của thị trường du lịch quốc tế đòi hỏi các điểm đến phải thấu hiểu cách thức du khách từ các nền văn hóa khác nhau cảm nhận và định giá tài nguyên (Formica & Uysal, 2006; Wu và cộng sự, 2015). Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: Sự thiếu vắng một mô hình định lượng tích hợp đo lường tác động của từng chiều kích khoảng cách văn hóa quốc gia (National Cultural Distance) đến hai tầng bậc đánh giá sức hấp dẫn tài nguyên du lịch văn hóa (TNDLVH) — bao gồm mức độ quan trọng của tiêu chí kỳ vọng (Criterion Constructs) và đánh giá thực tế các thuộc tính (Evaluation Constructs) trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Đánh giá của khách du lịch quốc tế về sức hấp dẫn của TNDLVH ở điểm đến được cấu trúc và đo lường thông qua các thang đo nào?
  • RQ2: Khoảng cách văn hóa quốc gia (xác định qua 6 chiều kích văn hóa) có ảnh hưởng như thế nào đến đánh giá của du khách quốc tế về sức hấp dẫn của TNDLVH tại điểm đến?
  • RQ3: Các đặc điểm cá nhân (động cơ du lịch, kinh nghiệm du lịch quá khứ, nhân khẩu học) đóng vai trò gì trong việc điều chỉnh đánh giá sức hấp dẫn của TNDLVH?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình 6 chiều kích văn hóa của Hofstede (2010), phương pháp đo lường khoảng cách đại số của Jackson (2001), kết hợp với khung đánh giá sức hấp dẫn điểm đến của Hu & Ritchie (1993), Formica (2000) và Emir cùng cộng sự (2016). Khảo sát định lượng được thực hiện trên mẫu khách du lịch quốc tế lưu trú và trải nghiệm tại ba trung tâm du lịch trọng điểm đại diện cho ba miền Bắc – Trung – Nam của Việt Nam gồm Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 07/2016 – 07/2017, hoàn thiện và bảo vệ năm 2018.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong luận án được phân tích qua ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:

  1. Dòng nghiên cứu về cấu trúc và thuộc tính TNDLVH: Khởi nguồn từ phân loại di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và văn hóa đương đại (ICOMOS, 2005; Richards, 2007; Trần Đức Thanh & Trần Thị Mai Hoa, 2017).
  2. Dòng nghiên cứu về đo lường sức hấp dẫn điểm đến dựa trên cảm nhận: Bắt đầu từ Lew (1987), Hu & Ritchie (1993), Formica (2000), đến Ark & Richards (2006) và Wu cùng cộng sự (2015). Sức hấp dẫn không phải là thuộc tính tĩnh tại của tài nguyên mà là kết quả của sự tương tác tâm lý giữa kỳ vọng của du khách và năng lực đáp ứng của thuộc tính.
  3. Dòng nghiên cứu về khoảng cách văn hóa quốc gia và hành vi du lịch: Sử dụng lý thuyết giá trị văn hóa của Hofstede (1980, 2001, 2010), Schwartz (1994, 2006) và các chỉ số khoảng cách (Kogut & Singh, 1988; Jackson, 2001).

Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái đối nghịch:

  • Trường phái Tìm kiếm sự mới lạ (Novelty-Seeking Perspective) (Boniface, 2003; Reisinger, 2009): Khẳng định khoảng cách văn hóa càng lớn càng tạo ra lực hút hấp dẫn, kích thích tính hiếu kỳ và mong muốn khám phá những điều dị biệt của du khách quốc tế.
  • Trường phái Rủi ro nhận thức và Hưng phấn tối ưu (Perceived Risk & Optimal Arousal Perspective) (Iso-Ahola, 1980; Crotts, 2004; Esiyok và cộng sự, 2016): Cho rằng du khách luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa cái mới lạ và cảm giác an toàn. Khoảng cách văn hóa quá xa dễ tạo ra "sốc văn hóa" (cultural shock), rủi ro tâm lý và rào cản nhận thức, khiến du khách ưu tiên các điểm đến có khoảng cách văn hóa gần gũi.

Luận án định vị nghiên cứu bằng cách hòa giải hai trường phái này thông qua việc phân rã thuộc tính sức hấp dẫn thành các tầng bậc: thuộc tính cụ thể, thuộc tính trừu tượng và cảnh quan/bầu không khí. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với nghiên cứu của Ahn & McKercher (2015) tại Hong Kong (chỉ đo lường khoảng cách văn hóa tổng quát ảnh hưởng đến thời gian lưu trú và số lượng điểm đến), luận án của Đào Minh Ngọc tiến sâu vào phân tích vi mô từng chiều khoảng cách tác động đến cấu trúc tiêu chí đánh giá tài nguyên.
  • So với nghiên cứu của Lew & McKercher (2006) tại Hàn Quốc (khảo sát sở thích tài nguyên du lịch nói chung), công trình này đặc thù hóa cho loại hình TNDLVH và giải thích cơ chế định lượng thông qua hệ số hồi quy của 6 chiều khoảng cách văn hóa theo Jackson (2001).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những đóng góp lý thuyết nền tảng cho chuyên ngành Kinh tế Du lịch và Hành vi người tiêu dùng quốc tế:

"Sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch văn hóa là các thuộc tính của tài nguyên văn hóa ở điểm đến phù hợp với những tiêu chí, sở thích của khách du lịch, có khả năng tạo ra ấn tượng, cảm nhận tích cực cho khách du lịch." (Trích tr. 14 của Luận án).

  1. Mở rộng lý thuyết giá trị văn hóa của Hofstede: Luận án chứng minh tính hữu dụng của mô hình 6 chiều kích văn hóa (Hofstede và cộng sự, 2010) khi giải thích hành vi đánh giá tài nguyên, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào 4 chiều cổ điển (Hofstede, 1980).
  2. Cấu trúc hóa thang đo sức hấp dẫn TNDLVH hai giai đoạn: Kế thừa định nghĩa của Lew (1987, tr. 3): "Sức hấp dẫn của một điểm đến du lịch được tạo thành từ các thuộc tính có khả năng tạo ra thu hút đối với khách du lịch mà điểm đến có được. Những thuộc tính đó là những thứ mà khách cảm thấy cần phải được nhìn thấy, các hoạt động mà khách thấy cần phải làm và những trải nghiệm mà khách thấy cần được ghi nhớ ở điểm đến", luận án đã mô hình hóa quá trình đánh giá thành hai nhóm cấu trúc:
    • Nhóm đánh giá mức độ quan trọng của tiêu chí (Criterion Constructs - TC).
    • Nhóm đánh giá mức độ thỏa mãn/hấp dẫn thực có từ các thuộc tính (Evaluation Constructs - TT).
  3. Phân rã thuộc tính tài nguyên thành ba miền không gian nhận thức: Thay vì xem TNDLVH là một khối đơn nhất, nghiên cứu chứng minh du khách phân định rạch ròi giữa: (1) Yếu tố trừu tượng (Abstract - tính nguyên bản, huyền bí, bề dày lịch sử); (2) Yếu tố cụ thể (Concrete - kiến trúc, hiện vật, nghệ thuật trình diễn, ẩm thực); và (3) Yếu tố cảnh quan, bầu không khí (Atmosphere & Landscape - sự thân thiện, môi trường xã hội, không gian di sản).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết chiều kích văn hóa Hofstede (2010) và khoảng cách đại số Jackson (2001); (2) Mô hình đánh giá sức hấp dẫn điểm đến theo quá trình tâm lý của Hu & Ritchie (1993), Formica (2000) và Emir cùng cộng sự (2016); (3) Lý thuyết hưng phấn tối ưu của Iso-Ahola (1980).

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình nghiên cứu được giới hạn trong không gian các điểm đến văn hóa tại Việt Nam – quốc gia mang đặc trưng văn hóa phương Đông với tính tập thể cao, khoảng cách quyền lực lớn và định hướng dài hạn, tiếp nhận nguồn khách quốc tế đa dạng từ châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ và châu Úc.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ hệ hình thực chứng (Positivism Paradigm) với lập trường nhận thức khách quan, sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):

  • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia văn hóa, chuyên gia nghiên cứu hành vi du khách và các nhà điều hành thị trường inbound tại các hãng lữ hành quốc tế lớn để điều chỉnh hệ thống thuộc tính TNDLVH cho phù hợp với thực tế Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc đa ngữ đối với du khách quốc tế (loại trừ đối tượng kiều bào nhằm đảm bảo tính đồng nhất của biến số khoảng cách văn hóa).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Phương pháp đo lường biến độc lập: Khoảng cách của từng chiều văn hóa giữa quốc gia gốc của du khách ($j$) và Việt Nam ($v$) được tính theo công thức giá trị tuyệt đối của Jackson (2001): $$CD_{ij} = |I_{ij} - I_{iv}|$$ Trong đó:

    • $CD_{ij}$ là khoảng cách của chiều kích văn hóa thứ $i$ giữa quốc gia $j$ và Việt Nam.
    • $I_{ij}$ là chỉ số của chiều kích văn hóa $i$ tại quốc gia $j$ (theo cơ sở dữ liệu Hofstede, 2010).
    • $I_{iv}$ là chỉ số của chiều kích văn hóa $i$ của Việt Nam.
    • Sáu chỉ số bao gồm: CDIDV (Chủ nghĩa cá nhân), CDUAI (Tránh rủi ro), CDIND (Thỏa mãn đam mê), CDPDI (Khoảng cách quyền lực), CDMAS (Nam tính), CDLTO (Định hướng dài hạn).
  2. Quy trình thu thập dữ liệu:

    • Địa bàn khảo sát: Hà Nội (đại diện miền Bắc), Đà Nẵng (đại diện miền Trung), TP. Hồ Chí Minh (đại diện miền Nam).
    • Công cụ: Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm:
      • Thang đo tầm quan trọng tiêu chí (TC): từ 1 (Hoàn toàn không quan trọng) đến 5 (Rất quan trọng).
      • Thang đo sức hấp dẫn thuộc tính (TT): từ 1 (Mức độ hấp dẫn rất thấp) đến 5 (Mức độ hấp dẫn rất cao).
  3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị:

    • Độ tin cậy thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.70$).
    • Tính hợp lệ của cấu trúc được kiểm định bằng Phân tích Nhân tố Khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Components kết hợp phép quay Varimax/Promax, hệ số KMO $\ge 0.70$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), giá trị Eigenvalue $> 1.0$ và tổng phương sai trích $> 50%$.

Data và phân tích

  • Kỹ thuật xử lý: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành (SPSS) để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) nhằm kiểm định 5 mô hình hồi quy tương ứng với các mối quan hệ giữa biến độc lập và các thành phần của biến phụ thuộc.
  • Biến kiểm soát (Control Variables): Động cơ văn hóa (ĐCVH), Động cơ giải trí (ĐCGT), Kinh nghiệm du lịch quá khứ tại điểm đến (KNDL), cùng các đặc trưng nhân khẩu học (Độ tuổi, Giới tính, Học vấn, Thu nhập).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự hình thành cấu trúc đánh giá ba nhân tố đối với TNDLVH Việt Nam: Kết quả EFA khẳng định du khách quốc tế không đánh giá tài nguyên một cách hỗn tạp mà phân định rõ ba nhân tố độc lập cho cả kỳ vọng tiêu chí và đánh giá thực tế:

    • Nhân tố Trừu tượng (TCTT / TTTT): Tính cổ kính, tính linh thiêng, chiều sâu lịch sử, sự huyền bí của văn hóa truyền thống.
    • Nhân tố Cụ thể (TCCT / TTCT): Độ tinh xảo của kiến trúc, hiện vật bảo tàng, chất lượng biểu diễn nghệ thuật dân gian, nét độc đáo của sản phẩm làng nghề và ẩm thực.
    • Nhân tố Cảnh quan & Bầu không khí (TCCQ / TTCQ): Môi trường xung quanh di tích, cảnh quan thiên nhiên gắn liền, sự thân thiện, mến khách và lối sống của cư dân bản địa.
  2. Ảnh hưởng dị biệt của từng chiều kích khoảng cách văn hóa:

    • Khoảng cách Chủ nghĩa cá nhân (CDIDV): Có tác động thuận chiều mạnh mẽ nhất đến yêu cầu về tính độc đáo, nguyên bản của các tiêu chí trừu tượng (TCTT) ($p < 0.01$). Du khách từ các quốc gia phương Tây có chỉ số IDV cao (khoảng cách CDIDV lớn so với Việt Nam) đòi hỏi trải nghiệm khám phá chiều sâu văn hóa và cá nhân hóa cao hơn nhiều so với du khách từ các nước châu Á lân cận.
    • Khoảng cách Tránh sự rủi ro (CDUAI): Du khách có khoảng cách CDUAI lớn yêu cầu tính minh bạch, chính xác cao về mặt thông tin thuyết minh và an toàn tại điểm đến.
    • Khoảng cách Quyền lực (CDPDI) và Nam tính (CDMAS): Tác động rõ nét đến kỳ vọng dịch vụ hỗ trợ và mức độ phân tầng trải nghiệm tại các điểm tham quan di sản.
  3. Phát hiện bất đối xứng giữa Kỳ vọng (TC) và Đánh giá thực tế (TT): Du khách quốc tế đánh giá rất cao mức độ hấp dẫn của Cảnh quan, bầu không khí và sự thân thiện của con người Việt Nam (TTCQ), trong khi đánh giá đối với Thuộc tính cụ thể (TTCT) ở một số điểm di sản còn hạn chế do hạ tầng dịch vụ bổ trợ và hoạt động diễn giải di sản chưa đạt chuẩn quốc tế.

  4. Vai trò điều tiết của Động cơ và Kinh nghiệm quá khứ:

    • Du khách có động cơ văn hóa chuyên biệt (ĐCVH cao) thể hiện mức độ khắt khe hơn trong đánh giá thuộc tính cụ thể nhưng lại ghi nhận sự hài lòng vượt trội với các giá trị trừu tượng nguyên bản.
    • Du khách quay lại lần thứ hai trở lên (KNDL cao) giảm dần sự chú ý vào các thuộc tính cụ thể bề nổi và tập trung trải nghiệm không gian sống, bầu không khí văn hóa bản địa.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định khoảng cách văn hóa quốc gia không tác động đồng nhất lên toàn bộ tài nguyên, mà tác động có chọn lọc lên từng chiều kích thuộc tính.
  • Ứng dụng cho doanh nghiệp lữ hành: Doanh nghiệp du lịch inbound cần từ bỏ chiến lược "một sản phẩm cho mọi thị trường" (One-size-fits-all):
    • Thị trường Tây Âu, Bắc Mỹ (CDIDV cao, CDLTO thấp): Tập trung khai thác các tour trải nghiệm sâu, tương tác trực tiếp với nghệ nhân, tìm hiểu triết lý và giá trị trừu tượng của văn hóa bản địa.
    • Thị trường Đông Bắc Á (CDIDV thấp, văn hóa gần gũi): Tăng cường các chương trình tham quan danh thắng cụ thể, các điểm check-in di sản biểu tượng, kết hợp dịch vụ mua sắm và ẩm thực chất lượng cao.
  • Kiến nghị chính sách cho ngành Du lịch Việt Nam:
    • Tối ưu hóa công tác bảo tồn gắn liền với giữ gìn không gian văn hóa nguyên bản (không gian tâm lý xã hội và cảnh quan xung quanh di tích).
    • Chuẩn hóa hệ thống biển chỉ dẫn, thuyết minh tự động đa ngôn ngữ tại các di tích lịch sử quốc gia đặc biệt và di sản thế giới nhằm giải tỏa lo ngại rủi ro nhận thức cho du khách có CDUAI cao.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn đo lường văn hóa ở cấp độ vĩ mô: Việc gán chỉ số văn hóa quốc gia của Hofstede cho từng cá nhân du khách giả định tính đồng nhất văn hóa nội bộ (National Cultural Homogeneity), chưa phản ánh hết sự khác biệt tiểu văn hóa (Sub-cultures), tôn giáo và biến đổi thế hệ.
  2. Phạm vi loại hình TNDLVH: Thang đo của luận án đánh giá sức hấp dẫn TNDLVH ở mức độ tổng quát, chưa tách biệt chuyên sâu cho từng phân khúc hẹp như: di sản tâm linh, di sản kiến trúc đô thị, lễ hội truyền thống hay làng nghề thủ công mỹ nghệ.
  3. Mô hình hồi quy đơn tuyến: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc mô hình phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để kiểm tra các mối quan hệ phi tuyến phức tạp.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Ứng dụng mô hình SEM hoặc Multilevel Modeling (Mô hình đa cấp) để tích hợp đồng thời biến cấp độ quốc gia (Country-level) và biến cấp độ cá nhân (Individual-level).
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-country Comparative Studies) giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN khác (Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
  • Thực hiện nghiên cứu dọc (Longitudinal Research) để theo dõi sự biến chuyển trong đánh giá của du khách trước, trong và sau chuyến đi dưới tác động của chuyển đổi số và truyền thông xã hội.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo tiên phong tại Việt Nam tích hợp đo lường định lượng khoảng cách văn hóa của Hofstede và Jackson vào kinh tế du lịch, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Văn hóa học, Tâm lý học hành vi và Quản trị tiếp thị điểm đến.
  • Tác động ngành: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp Tổng cục Du lịch (nay là Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam), các Sở Du lịch địa phương và các tập đoàn lữ hành xây dựng kế hoạch phân khúc thị trường khách quốc tế dựa trên chỉ số khoảng cách văn hóa thay vì thuần túy dựa trên vị trí địa lý.
  • Bảo tồn di sản bền vững: Giúp các nhà quản lý di sản nhận thức rõ giá trị của "cảnh quan và bầu không khí văn hóa", từ đó ngăn chặn tình trạng bê-tông hóa, thương mại hóa thô bạo làm phá vỡ không gian nguyên bản của các di tích.

Đối tượng hưởng lợi

                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
NCS & GIẢNG VIÊN               NHÀ QUẢN LÝ LỮ HÀNH          CƠ QUAN QUẢN LÝ
Khung lý thuyết tích hợp      Thiết kế tour vi phân hóa    Chiến lược xúc tiến quốc gia
Thang đo TC/TT chuẩn hóa      Tối ưu hóa trải nghiệm khách Bảo tồn không gian di sản
  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Du lịch: Tiếp cận hệ thống thang đo chuẩn hóa về sức hấp dẫn TNDLVH và phương pháp ứng dụng đại số khoảng cách văn hóa trong nghiên cứu hành vi du khách.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành và khách sạn: Nắm bắt cơ chế tâm lý để xây dựng các gói sản phẩm cá nhân hóa, định giá dịch vụ và huấn luyện nhân viên tiếp xúc đa văn hóa.
  • Cơ quan hoạch định chính sách du lịch: Cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, định vị thương hiệu du lịch quốc gia dựa trên bản sắc văn hóa đặc thù.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án?

Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công mô hình 6 chiều kích văn hóa Hofstede (2010) thông qua phương pháp đại số Jackson (2001) với cấu trúc đánh giá sức hấp dẫn hai giai đoạn (TC - Tiêu chí kỳ vọng và TT - Đánh giá thuộc tính thực có), phân rã thành 3 nhóm thuộc tính (Trừu tượng, Cụ thể, Cảnh quan/Bầu không khí). Công trình chứng minh rằng khoảng cách văn hóa không tác động đồng loạt mà phân hóa sâu sắc lên từng nhóm thuộc tính.

2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì vượt trội so với các công trình trước?

So với nghiên cứu của Ahn & McKercher (2015) chỉ đo lường khoảng cách văn hóa như một biến đơn gộp và nghiên cứu của Lew & McKercher (2006) chỉ dừng ở khảo sát sở thích chung, luận án của Đào Minh Ngọc đã:

  1. Bóc tách riêng biệt 6 chỉ số khoảng cách văn hóa (CDIDV, CDUAI, CDIND, CDPDI, CDMAS, CDLTO).
  2. Thực hiện quy trình định lượng đa bước chặt chẽ (Cronbach's Alpha $\to$ EFA $\to$ Hồi quy OLS đa biến) trên mẫu thực địa trải rộng 3 miền Bắc – Trung – Nam.

3. Phát hiện nào trong dữ liệu mang tính bất ngờ nhất?

Phát hiện bất ngờ nhất là Nhân tố Cảnh quan và Bầu không khí (TCCQ / TTCQ) đạt điểm số đánh giá và trọng số ảnh hưởng vượt trội hơn cả các Thuộc tính Cụ thể (TCCT / TTCT) ở nhiều nhóm thị trường khách xa. Du khách quốc tế bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi lối sống thường nhật, sự thân thiện mến khách và không gian cộng đồng xung quanh di sản hơn là quy mô vật thể của chính di tích đó.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát đa ngữ, hệ thống biến quan sát của các thang đo TC, TT, Động cơ, Kinh nghiệm quá khứ, bảng tổng hợp chỉ số văn hóa của các quốc gia theo Hofstede và công thức đại số Jackson (2001), cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lặp hoặc mở rộng mô hình trên các điểm đến và thị trường du khách mới.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo mở ra từ luận án là gì?

  1. Nâng cấp mô hình đo lường sang phương pháp PLS-SEM và phân tích đa cấp độ (Hierarchical Linear Modeling).
  2. Tích hợp các biến số công nghệ mới như Thực tế ảo (VR), Thực tế tăng cường (AR) trong trải nghiệm di sản văn hóa số.
  3. Nghiên cứu tác động của khoảng cách thế hệ (Gen Z, Gen Y) tương tác với khoảng cách văn hóa quốc gia trong hành vi tiêu dùng du lịch văn hóa.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Đào Minh Ngọc (2018) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa khung đo lường sức hấp dẫn TNDLVH: Thiết lập và kiểm định thành công hệ thống thang đo hai giai đoạn phân định rạch ròi giữa mức độ quan trọng của tiêu chí (TC) và đánh giá thuộc tính thực tế (TT) gồm 3 nhân tố: Trừu tượng, Cụ thể và Cảnh quan/Bầu không khí.
  2. Kiểm chứng định lượng mô hình khoảng cách văn hóa: Chứng minh tác động đa chiều, dị biệt của 6 chiều kích văn hóa theo Hofstede (2010) và Jackson (2001) đến đánh giá tài nguyên của du khách quốc tế tại Việt Nam.
  3. Xác lập vai trò của các biến điều tiết cá nhân: Làm rõ cơ chế tác động của Động cơ du lịch (ĐCVH, ĐCGT) và Kinh nghiệm quá khứ (KNDL) trong việc định hình nhận thức điểm đến.
  4. Mở ra bước tiến hệ hình (Paradigm Advancement): Chuyển dịch căn bản từ tư duy quản lý điểm đến dựa trên phía cung sang mô hình quản trị trải nghiệm dựa trên sự tương thích văn hóa của thị trường cầu.
  5. Cung cấp hàm ý thực tiễn đột phá: Định hình giải pháp phân khúc thị trường du lịch quốc tế chuyên biệt, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho chiến lược tiếp thị di sản và phát triển du lịch văn hóa bền vững tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.