Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với nền văn hóa phức thể được tạo thành từ ba yếu tố không gian: văn hóa núi, văn hóa đồng bằng và văn hóa biển. Với 54 tộc người cùng sinh sống, bản sắc văn hóa của các cộng đồng thiểu số vừa mang tính thống nhất, vừa chứa đựng những sắc thái dị biệt độc đáo. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình biến đổi kinh tế - xã hội, nhiều giá trị văn hóa truyền thống của các tộc người thiểu số đang đứng trước nguy cơ mai một hoặc bị lai tạp tự nhiên. Việc nghiên cứu bảo tồn gắn liền với phát huy giá trị văn hóa bản địa thông qua hoạt động du lịch trở thành một yêu cầu cấp thiết.
Tộc người Cơ Tu (còn gọi là Ca Tu, Gao, Hạ, Phương, Ca-Tang) là cư dân bản địa lâu đời sinh sống tại khu vực trung phần Việt Nam và hạ Lào, thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khmer. Tại Việt Nam, địa bàn cư trú của người Cơ Tu tập trung chủ yếu ở khu vực miền núi phía Tây tỉnh Quảng Nam, Thừa Thiên Huế và thành phố Đà Nẵng. Dù tỉnh Quảng Nam có sự tăng trưởng mạnh về lượng khách du lịch, phần lớn du khách chỉ tập trung tại các đô thị lớn hoặc khu di sản vùng đồng bằng ven biển, trong khi tiềm năng du lịch văn hóa tộc người tại các huyện miền núi xa trung tâm vẫn chưa được khai thác tương xứng.
Khóa luận tốt nghiệp "Khai thác văn hóa tộc người Cơ Tu ở tỉnh Quảng Nam để phục hoạt động du lịch" do sinh viên Mai Thị Huy Hoàn thực hiện (ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2019) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Giới thiệu chi tiết về diện mạo văn hóa truyền thống của tộc người Cơ Tu và đánh giá tiềm năng khai thác phục vụ phát triển du lịch.
- Đưa ra các phương án nhằm phục hồi, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa của người Cơ Tu tại tỉnh Quảng Nam.
- Đề xuất các kiến nghị với chính quyền các cấp, ngành văn hóa, thể thao và du lịch cùng các đơn vị liên quan nhằm phối hợp chỉ đạo khai thác hiệu quả các tài nguyên văn hóa bản địa.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố văn hóa của tộc người Cơ Tu tại tỉnh Quảng Nam dưới góc độ tài nguyên phục vụ phát triển du lịch.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung nghiên cứu các yếu tố văn hóa phi vật thể và các biểu hiện vật thể gắn liền với đời sống cư dân.
- Về không gian: Địa bàn tỉnh Quảng Nam, trọng tâm là các huyện miền núi có đồng bào Cơ Tu sinh sống tập trung (Đông Giang, Tây Giang, Nam Giang).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận sử dụng hệ thống khái niệm và khung lý luận nền tảng của nhân học, dân tộc học và khoa học du lịch:
- Khái niệm tộc người (ethnic): Tác giả phân tích tính chuẩn xác của thuật ngữ "tộc người" thay cho khái niệm "dân tộc", xác định tộc người là một tập đoàn xã hội hình thành qua quá trình lịch sử - tự nhiên, có tính bền vững qua các hình thái kinh tế - xã hội và được nhận diện qua ba đặc trưng cốt lõi: ngôn ngữ tộc người, đặc trưng sinh hoạt văn hóa và ý thức tự giác tộc người.
- Phân loại văn hóa tộc người: Dựa trên quan điểm phân loại của các nhà dân tộc học Xô Viết (thập niên 1970), văn hóa tộc người được chia thành bốn thành tố: văn hóa sản xuất, văn hóa bảo đảm đời sống, văn hóa chuẩn mực xã hội và văn hóa nhận thức xã hội. Đồng thời, tác giả kết hợp khung phân loại di sản của UNESCO (từ năm 1988) chia văn hóa thành văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể.
- Lý luận về tài nguyên du lịch văn hóa: Khóa luận tiếp cận văn hóa tộc người như một dạng tài nguyên du lịch nhân văn đặc thù, bao gồm tài nguyên vật thể (kiến trúc nhà ở, trang phục, công cụ, hàng thủ công lưu niệm) và tài nguyên phi vật thể (ngôn ngữ, nghệ thuật diễn xướng dân gian, lễ hội, tri thức bản địa và văn hóa ẩm thực).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng phương pháp thu thập và xử lý tài liệu thứ cấp làm phương pháp nghiên cứu chủ đạo xuyên suốt:
- Thu thập tài liệu: Tổng hợp tư liệu từ các giáo trình chuyên ngành Dân tộc học, Văn hóa học, Du lịch học, các báo cáo tổng kết, dự án quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và thông tin tư liệu chuyên ngành.
- Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng các kỹ thuật phân loại, thống kê mô tả, so sánh và tổng hợp logic nhằm trích xuất các dữ liệu dân số, địa lý, đặc trưng văn hóa và kinh nghiệm thực tiễn phục vụ cho việc lập luận và đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa tộc người và việc khai thác văn hóa tộc người để phục vụ du lịch
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tộc người, văn hóa tộc người và mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn di sản văn hóa với phát triển du lịch bền vững. Tác giả phân tích các tiêu chí phân định vùng văn hóa tại Việt Nam theo địa vực cư trú (văn hóa vùng cao, rẻo giữa, thung lũng chân núi, trung du, châu thổ, ven biển) và hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm khai thác du lịch văn hóa tộc người trong nước và quốc tế.
| Mô hình thực tiễn |
Địa bàn nghiên cứu |
Các bài học và số liệu thực nghiệm trích xuất |
| Tộc người Dao đỏ |
Sa Pa (Lào Cai, Việt Nam) |
• Kết quả khảo sát du khách quốc tế: 90% thích nghe hướng dẫn viên bản địa (Dao, H'mông); 71% muốn lưu trú và ăn uống tại bản làng; 81% muốn tham gia hoạt động trải nghiệm (dệt, nấu ăn, làm thuốc); 83% muốn mua quà lưu niệm tại nơi sản xuất. • Tổ chức mô hình ban đại diện du lịch cộng đồng để thống nhất giá cả. • Phục hồi nghề chạm bạc nguyên chất, dệt thổ cẩm thủ công không dùng máy móc. • Dịch vụ tắm lá thuốc tại Tả Phìn (11 hộ kinh doanh tại thôn Sả Xéng, thu nhập 0,5 - 2 triệu đồng/tháng/hộ). • Phát triển homestay giữ nguyên vật liệu tự nhiên (gỗ, tre) và kết cấu nhà cổ truyền. • Vận hành mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Doanh nghiệp - Người dân - Nhà khoa học/Quy hoạch). |
| Tộc người K'ho |
Lạc Dương, Đức Trọng (Lâm Đồng) |
• Tổ chức tuyến du lịch ngoại ô tại buôn B'nơr C (dưới chân núi Langbiang), làng K'long, Tà Nung, Đa Blah, Long Lanh. • Đưa hoạt động dệt thổ cẩm truyền thống vào các chương trình du lịch trải nghiệm. |
| Tộc người Kinh |
Tam Đảo: Sơn Tâm, Vu Đầu, Vạn Vĩ (Đông Hưng, Quảng Tây, Trung Quốc) |
• Cộng đồng gốc Đồ Sơn (Hải Phòng) di cư từ thế kỷ 16, định cư sau Công ước Pháp - Thanh 1887. • Bảo tồn nếp sinh hoạt văn hóa biển, hội Đình Hát, sử dụng chữ Nôm trong thư tịch cổ. • Tấm bia đá cổ hơn 200 năm dưới gốc đa ghi chữ "Cây đa tương tư Nam Quốc" bằng ba thứ tiếng (Anh - Hoa - Việt). • Kết hợp du lịch nghỉ mát biển cát vàng với khai thác di sản văn hóa cội nguồn. |
Chương 2: Văn hóa của người Cơ Tu ở tỉnh Quảng Nam
Chương 2 trình bày diện mạo lịch sử, môi trường địa lý tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Nam và các thành tố văn hóa truyền thống đặc sắc của người Cơ Tu.
1. Lịch sử hình thành, dân số và hệ thống tộc họ
- Tên gọi: "Cơ" nghĩa là ở, nơi; "Tu" nghĩa là nguồn, ở trên cao; "Cơ Tu" chỉ cộng đồng cư dân sinh sống ở đầu nguồn nước vùng núi cao. Ngôn ngữ thuộc ngữ tộc Môn - Khmer (hệ Nam Á), là hậu duệ của cư dân nguyên thủy Anhđônêdiên phía Tây dãy Trường Sơn.
- Phân bố dân số: Theo số liệu Ủy ban Dân tộc ngày 31/7/2003, người Cơ Tu tại Việt Nam có 56.569 người; theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, cả nước có 61.588 người cư trú tại 38 tỉnh, thành phố.
| Địa phương |
Dân số người Cơ Tu (năm 2009) |
Tỷ lệ so với cả nước |
| Tỉnh Quảng Nam |
45.715 người |
74,2% |
| Tỉnh Thừa Thiên Huế |
14.629 người |
23,8% |
| Thành phố Đà Nẵng |
950 người |
1,5% |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
54 người |
0,1% |
- Hệ thống dòng họ và tô-tem (vật tổ): Tộc người Cơ Tu có hệ thống thân tộc (Ca Bhu, Tô) chặt chẽ với gần 60 dòng họ (gồm 33 dòng họ thuần Cơ Tu, 11 họ tách nhánh, còn lại mang họ người Kinh hoặc hình thành qua hôn nhân). Mỗi dòng họ gắn liền với một truyền thuyết, sự tích vật tổ riêng biệt:
- Họ Hiêng (Ca Bhu, Tô Hiêng): Sự tích bị ong đốt phải di chuyển tìm đất mới ("dòng họ con ong").
- Họ Cơ Lâu: Sự tích người chủ khóc thương con trâu chết ("dòng họ khóc").
- Họ Ria: Sự tích chàng trai đào đường ngầm qua suối như rễ cây ("dòng họ rễ cây", kiêng đào rễ cây).
- Họ Zơrâm: Sự tích ngập lụt chỉ còn người đàn bà và con chó sống sót ("dòng họ con chó", kiêng ăn thịt chó).
- Họ Pơloong: Sự tích cô gái mang thai do quả ươi trôi dưới suối bám vào chân ("dòng họ trôi").
- Các dòng họ khác: Bhing (con kiến), Abing (con cá), Arất (con tắc kè), Arâl (con gấu), Avô (con vượn)...
2. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hạ tầng Quảng Nam
- Địa lý - tự nhiên: Miền núi chiếm 81,27% diện tích tỉnh; địa hình nghiêng từ Tây sang Đông với các đỉnh núi cao như Ngọc Linh (2.598m), Lum Heo (2.032m). Rừng tự nhiên đạt 388.803 ha, diện tích đất lâm nghiệp chiếm 49,4%. Tỉnh sở hữu Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh và Khu bảo tồn loài Sao La (thành lập tháng 4/2011).
- Mạng lưới hạ tầng: Tuyến Quốc lộ 1A (dài 85 km), đường Hồ Chí Minh (190 km từ A Tép đến cầu Đắc Zôn), Quốc lộ 14B (42 km), Quốc lộ 14D (74,4 km nối bến Giằng đến cửa khẩu Đắc Ốc sang Lào), Quốc lộ 14E (78,4 km); Sân bay Chu Lai (mở bay thương mại từ ngày 02/3/2005); mạng lưới giao thông đường thủy trên hệ thống sông Thu Bồn, Vu Gia, Trường Giang.
3. Các đặc trưng văn hóa ẩm thực truyền thống
Nền kinh tế nương rẫy định hình 7 đặc tính ẩm thực cốt lõi của người Cơ Tu:
- Tính đơn giản, tự cung tự cấp và phụ thuộc mùa vụ: Lương thực chủ yếu từ sản phẩm rừng rẫy (lúa, ngô, sắn, rau rừng, thú săn). Mỗi ngày ăn hai bữa chính (sáng, chiều), bữa trưa là phụ; chế biến chủ yếu bằng luộc và nướng, ít dùng gia vị.
- Tính cộng đồng cao: Thức ăn được chia đều cho tất cả thành viên trong làng, kể cả người vắng mặt, khách vãng lai hay thai nhi còn trong bụng mẹ.
- Tập quán tổ chức ăn uống quy mô lớn trong lễ hội: Sử dụng lượng thực phẩm lớn trong dịp cưới hỏi, ma chay, hội hè dẫn đến tình trạng thiếu hụt sau đó.
- Phương thức ăn bốc truyền thống: Dù các dụng cụ ăn uống hiện đại đã phổ biến, tập quán ăn bốc bằng tay vẫn xuất hiện trong các dịp hội hè cộng đồng. Món canh đặc sản tiêu biểu là tà lục (hay tà lẹc) nấu từ gạo nếp, môn thục, rau rừng, đọt chuối non, cá, ốc, xương thú.
- Tính thực dụng và tâm linh trong ăn uống: Ăn uống phục vụ sinh tồn, tuân thủ nghiêm ngặt các kiêng kỵ liên quan đến vật tổ của dòng họ.
- Kỹ thuật chế biến và bảo quản đơn sơ: Chế biến theo phương thức "chặt to, kho mặn"; bảo quản chủ yếu qua phơi khô, ướp muối hoặc sấy trên gác bếp.
- Tập quán uống rượu và hút thuốc tẩu: Tẩu thuốc bằng gỗ/kim loại vừa dùng để hút vừa làm đồ trang sức cá nhân. Đồ uống truyền thống gồm rượu cần ủ men rễ cây rừng trong ché quý, rượu tà vạt và rượu nếp than.
- Ẩm thực ngày Tết và sản vật đặc trưng: Mâm cỗ ngày Tết bài trí bánh sừng trâu, cơm lam, thịt nướng ống tre, thịt xông khói ướp tiêu rừng và món đặc sản Kdal um (chế biến từ ấu trùng ve sầu núi sống tại các bãi bồi ven sông).
Chương 3: Thực trạng và giải pháp khai thác văn hóa của người Cơ Tu phục vụ hoạt động du lịch ở Quảng Nam
Chương 3 khái quát thực trạng khai thác du lịch tại các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam và xác lập hệ thống 5 nhóm giải pháp:
- Tổ chức khai thác và bảo tồn các giá trị văn hóa: Tiến hành kiểm kê, phục dựng không gian nhà Gươl truyền thống, bảo tồn nghề dệt thổ cẩm, điêu khắc gỗ và nghệ thuật múa Tung tung Da dá, cồng chiêng.
- Định hướng phát triển sản phẩm du lịch văn hóa: Xây dựng các tour du lịch sinh thái kết hợp trải nghiệm văn hóa bản địa Cơ Tu trên trục đường Hồ Chí Minh và Quốc lộ 14D nối sang Lào.
- Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật: Nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các bản làng; phát triển hệ thống lưu trú cộng đồng (homestay) bằng vật liệu truyền thống có bổ sung công trình vệ sinh đạt chuẩn.
- Tổ chức và cung ứng dịch vụ: Thành lập các tổ hợp tác/ban đại diện du lịch tại thôn bản; chuẩn hóa quy trình phục vụ ẩm thực, biểu diễn văn nghệ và cung ứng hàng lưu niệm thủ công.
- Tăng cường quảng bá và tuyên truyền: Xúc tiến hình ảnh văn hóa Cơ Tu thông qua các ấn phẩm du lịch, hội chợ và liên kết với các trung tâm du lịch lớn như Đà Nẵng, Hội An.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu dân tộc học: Khóa luận làm rõ bức tranh phân bố dân cư của người Cơ Tu tại Quảng Nam (chiếm 74,2% tổng số người Cơ Tu tại Việt Nam theo số liệu 2009) và thống kê hệ thống gần 60 dòng họ gắn liền với truyền thuyết tô-tem vật tổ.
- Làm rõ diện mạo tài nguyên văn hóa Cơ Tu: Công trình phân tích chi tiết 7 đặc điểm cấu thành văn hóa ẩm thực cùng các sản vật đặc thù (canh tà lục, rượu tà vạt, món Kdal um, bánh sừng trâu), làm nổi bật tiềm năng chuyển hóa di sản thành sản phẩm du lịch.
- Đúc kết bài học mô hình: Tổng kết có chọn lọc bài học phát triển du lịch cộng đồng từ người Dao đỏ (Sa Pa), người K'ho (Lâm Đồng) và người Kinh (Quảng Tây, Trung Quốc), qua đó cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất mô hình du lịch "4 nhà" tại vùng cao Quảng Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên tổng hợp tài liệu thứ cấp, sách báo và báo cáo quản lý ngành; chưa có bảng số liệu khảo sát điều tra xã hội học định lượng trực tiếp từ khách du lịch tại các bản làng Cơ Tu.
- Phạm vi phân tích văn hóa tập trung sâu vào ẩm thực và thiết chế dòng họ, các khía cạnh về nghệ thuật kiến trúc Gươl, lễ hội đâm trâu và âm nhạc cồng chiêng chưa được trình bày đầy đủ thành các chương mục chuyên sâu riêng biệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thực hiện các điều tra xã hội học thực địa đo lường sức chứa du lịch và nhu cầu chi tiêu của du khách quốc tế đối với sản phẩm du lịch văn hóa Cơ Tu.
- Nghiên cứu sâu cơ chế phân chia lợi ích kinh tế giữa doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng dân cư bản địa tại các huyện Tây Giang, Đông Giang và Nam Giang.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Văn hóa Du lịch, Du lịch học, Việt Nam học: Tham khảo phương pháp tiếp cận tài nguyên văn hóa tộc người dưới góc độ kinh tế du lịch và cách cấu trúc một đề tài tốt nghiệp ngành du lịch văn hóa.
- Cán bộ quản lý văn hóa - du lịch địa phương: Tham khảo các luận điểm phân tích về bảo tồn phong tục tập quán và định hướng phát triển chuỗi sản phẩm du lịch cộng đồng miền núi.
- Các nhà nghiên cứu Dân tộc học: Sử dụng các tư liệu tổng hợp về danh mục dòng họ, sự tích tô-tem và đặc trưng văn hóa ẩm thực truyền thống của người Cơ Tu tại Quảng Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tên gọi "Cơ Tu" có nguồn gốc và ý nghĩa như thế nào theo giải thích của tác giả?
Trong tiếng bản địa, "Cơ" có nghĩa là ở, nơi; "Tu" có nghĩa là nguồn (ở trên cao). Tên gọi "Cơ Tu" mang ý nghĩa là cộng đồng người sinh sống ở núi rừng, khu vực đầu nguồn nước.
2. Người Cơ Tu giải thích nguồn gốc các dòng họ (Ca Bhu, Tô) dựa trên nguyên lý nào?
Hệ thống gần 60 dòng họ của người Cơ Tu được hình thành dựa trên thuyết vật tổ (tô-tem) gắn với các truyền thuyết hoặc sự kiện lịch sử của tổ tiên. Mỗi dòng họ mang tên một con vật, cây cỏ hoặc hiện tượng tự nhiên (như họ Hiêng - con ong, Cơ Lâu - khóc con trâu, Ria - rễ cây, Zơrâm - con chó, Pơloong - quả ươi trôi) và duy trì các điều kiêng cữ tương ứng.
3. Khảo sát thực tế tại mô hình người Dao ở Sa Pa chỉ ra những tỷ lệ nhu cầu nào của du khách quốc tế?
Khảo sát ghi nhận: 90% du khách thích nghe hướng dẫn viên bản địa; 71% muốn ngủ và ăn tại cộng đồng bản làng (đặc biệt ở các điểm xa trung tâm 10 - 20 km); 81% muốn trực tiếp tham gia trải nghiệm dệt vải, nấu ăn, chế biến thuốc tắm; và 83% muốn mua quà lưu niệm trực tiếp tại hộ gia đình sản xuất.
4. Món ăn truyền thống "tà lục" (tà lẹc) của người Cơ Tu được chế biến từ những nguyên liệu gì?
Món canh thập cẩm tà lục (hay tà lẹc) là món ăn sền sệt dạng cháo - canh, được kết hợp từ gạo nếp trồng trọt với các sản vật hái lượm và săn bắt gồm môn thục (dọc mùng), rau rừng, nấm, đọt chuối non cùng cua, ốc, nhái, cá muối hoặc xương thịt thú rừng.
5. Địa bàn cư trú của người Cơ Tu tại tỉnh Quảng Nam tập trung ở những huyện nào?
Tại tỉnh Quảng Nam (nơi chiếm 74,2% tổng dân số người Cơ Tu cả nước theo điều tra 2009), đồng bào cư trú tập trung chủ yếu tại huyện Tây Giang, huyện Đông Giang và các xã thuộc huyện Nam Giang.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Thị Huy Hoàn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa tộc người và tiềm năng khai thác du lịch nhân văn của cộng đồng Cơ Tu tại Quảng Nam. Thông qua việc phân tích cấu trúc dòng họ tô-tem, 7 đặc trưng văn hóa ẩm thực và bài học kinh nghiệm từ các mô hình du lịch cộng đồng trong và ngoài nước, tác giả đã chỉ rõ giá trị đặc sắc của di sản bản địa. Đồng thời, công trình xác lập hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm gắn kết công tác bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế du lịch bền vững tại địa phương.