Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống chăm sóc sức khỏe ngày càng phát triển theo hướng liên ngành, việc hợp tác giữa các nhân viên y tế (NVYT) trở thành yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh (NB). Tại Việt Nam, nhận thức sai lệch về vai trò và trách nhiệm của các ngành nghề trong nhóm chăm sóc sức khỏe liên ngành vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hợp tác và kết quả điều trị. Theo ước tính, dân số Việt Nam hiện đạt gần 98 triệu người, với xu hướng già hóa và gia tăng các bệnh mạn tính, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên ngành như Điều dưỡng (ĐD), Phục hồi chức năng (PHCN), Y khoa (YK) và Dược học (DH).

Luận văn thạc sĩ này nhằm mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của chương trình giáo dục liên ngành (GDLN) đến nhận thức của sinh viên ngành sức khỏe về vai trò của NVYT trong nhóm chăm sóc sức khỏe lấy NB làm trung tâm. Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2020-2021, với sự tham gia của 308 sinh viên thuộc các ngành ĐD, PHCN, YK và DH. Mục tiêu cụ thể bao gồm mô tả nhận thức trước và sau khi tham gia GDLN, so sánh sự thay đổi nhận thức, đồng thời xác định các yếu tố nhân khẩu học và học tập liên quan đến sự thay đổi này.

Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng khoa học cho việc phát triển chương trình đào tạo GDLN, góp phần nâng cao năng lực hợp tác liên ngành của NVYT tương lai, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc và an toàn cho NB. Các chỉ số đánh giá nhận thức được đo lường qua thang đo Student Stereotypes Rating Questionnaire (SSRQ) và Readiness for Interprofessional Learning Scale (RIPLS), giúp định lượng sự thay đổi nhận thức một cách khách quan và toàn diện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên học thuyết học tập xã hội của Bandura, nhấn mạnh vai trò của nhận thức, quan sát và tự kiểm soát trong quá trình học tập và thay đổi hành vi. Theo Bandura, học tập không chỉ là tiếp thu kiến thức mà còn là quá trình nhận thức và thực hành dựa trên mô hình mẫu, sự củng cố và động cơ nội tại. Khung lý thuyết này giúp giải thích cách sinh viên ngành sức khỏe thay đổi nhận thức về vai trò của các ngành nghề khác nhau thông qua chương trình GDLN.

Ngoài ra, nghiên cứu áp dụng mô hình tác động giáo dục mở rộng của Kirkpatrick, trong đó sự thay đổi nhận thức được xem là cấp độ 2a, là tiền đề cho các thay đổi về kiến thức, kỹ năng và hành vi trong thực hành nghề nghiệp. Các khái niệm chính bao gồm: nhận thức ngành nghề (stereotypes), hợp tác liên ngành (interprofessional collaboration), giáo dục liên ngành (interprofessional education), và vai trò nghề nghiệp trong nhóm chăm sóc sức khỏe lấy NB làm trung tâm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả trước và sau khi sinh viên tham gia học module GDLN tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, tiến hành từ tháng 10/2020 đến tháng 7/2021. Dân số nghiên cứu gồm 372 sinh viên đăng ký học module GDLN đợt 4 và đợt 5 năm học 2020-2021, trong đó 308 sinh viên hoàn thành khảo sát đầy đủ.

Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức so sánh hai trung bình dạng bắt cặp với mức tin cậy 95%, sai số loại I α=0,05 và sai số loại II β=0,2, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Kỹ thuật chọn mẫu là chọn toàn bộ sinh viên tham gia học module GDLN trong hai đợt trên, với tiêu chuẩn loại trừ là sinh viên vắng mặt ≥1 lần trong thời gian học.

Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến gồm các thang đo SSRQ và RIPLS, đánh giá nhận thức về vai trò của các ngành nghề trong nhóm chăm sóc sức khỏe liên ngành. Phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, so sánh trung bình, kiểm định t-test và phân tích hồi quy để xác định các yếu tố liên quan đến sự thay đổi nhận thức. Timeline nghiên cứu kéo dài 10 tháng, bao gồm giai đoạn chuẩn bị, thu thập dữ liệu, phân tích và báo cáo kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Sự thay đổi nhận thức tích cực sau khi học GDLN: Điểm trung bình tổng nhận thức của sinh viên về vai trò của các ngành ĐD, PHCN, YK và DH tăng đáng kể từ 39,9 ± 3,8 lên khoảng 42,5 ± 3,5 (p < 0,01). Sinh viên ngành ĐD và PHCN có mức tăng nhận thức cao hơn so với ngành YK và DH, với tỷ lệ tăng lần lượt là 8% và 7%.

  2. Tăng cường sự tôn trọng và hiểu biết về vai trò chuyên môn: Trước khi học GDLN, 46,7% sinh viên cho rằng bác sĩ là người duy nhất có vai trò quyết định trong nhóm chăm sóc, sau khi học con số này giảm xuống còn 25%. Đồng thời, nhận thức về vai trò độc lập và khả năng lãnh đạo của điều dưỡng và dược sĩ được cải thiện rõ rệt, tăng từ mức trung bình 3,2 lên 4,1 trên thang Likert 5 điểm.

  3. Ảnh hưởng của hình thức học và đặc điểm nhân khẩu học: Sinh viên học trực tiếp có sự thay đổi nhận thức tích cực hơn sinh viên học trực tuyến (tăng 9% so với 5%). Tuổi và chuyên ngành học cũng là các yếu tố liên quan đến sự thay đổi nhận thức, trong đó sinh viên trẻ tuổi và ngành ĐD có mức độ thay đổi nhận thức cao hơn.

  4. Sự sẵn sàng học tập liên ngành là yếu tố thúc đẩy: Sinh viên có điểm RIPLS cao hơn trước khi học GDLN có xu hướng thay đổi nhận thức tích cực hơn, cho thấy thái độ tích cực với học tập liên ngành góp phần nâng cao hiệu quả chương trình.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình GDLN tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã góp phần làm thay đổi nhận thức của sinh viên ngành sức khỏe về vai trò và trách nhiệm của các ngành nghề trong nhóm chăm sóc sức khỏe liên ngành. Sự tăng điểm nhận thức qua thang SSRQ phản ánh sự cải thiện trong hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các ngành, điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của GDLN trong việc thúc đẩy hợp tác liên ngành.

Nguyên nhân của sự thay đổi này có thể được giải thích qua khung lý thuyết học tập xã hội của Bandura, khi sinh viên được tiếp xúc với mô hình làm việc nhóm, quan sát và thực hành các kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo và phối hợp trong môi trường học tập có sự hỗ trợ của giảng viên. Việc học trực tiếp tạo điều kiện cho sinh viên tương tác nhiều hơn, từ đó tăng cường sự chú ý, duy trì và củng cố hành vi học tập, dẫn đến sự thay đổi nhận thức rõ rệt hơn so với hình thức học trực tuyến.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả này tương đồng với báo cáo của WHO và các nghiên cứu tại Mỹ, Đức, Canada về tác động tích cực của GDLN đối với nhận thức và hành vi hợp tác liên ngành. Việc thay đổi nhận thức không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của mình mà còn giúp họ tôn trọng và phối hợp hiệu quả với các ngành khác, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc lấy NB làm trung tâm.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện sự thay đổi điểm trung bình nhận thức trước và sau khi học GDLN theo từng ngành, cùng bảng phân tích hồi quy đa biến cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi nhận thức.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường tổ chức các lớp học GDLN trực tiếp: Để nâng cao hiệu quả thay đổi nhận thức, các cơ sở đào tạo nên ưu tiên hình thức học trực tiếp kết hợp với mô phỏng lâm sàng, giúp sinh viên tương tác và thực hành kỹ năng hợp tác liên ngành một cách sinh động và thực tế.

  2. Phát triển chương trình đào tạo GDLN đa ngành: Mở rộng phạm vi đào tạo liên ngành không chỉ trong các ngành ĐD, PHCN, YK, DH mà còn bao gồm các ngành khác trong lĩnh vực sức khỏe nhằm tạo môi trường học tập đa dạng, tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

  3. Đào tạo giảng viên chuyên sâu về GDLN: Tăng cường năng lực giảng viên trong việc thiết kế, tổ chức và đánh giá chương trình GDLN, đồng thời áp dụng các phương pháp sư phạm hiện đại để thúc đẩy sự tham gia tích cực của sinh viên.

  4. Xây dựng chính sách hỗ trợ và khuyến khích hợp tác liên ngành: Các cơ quan quản lý giáo dục và y tế cần ban hành các chính sách thúc đẩy hợp tác liên ngành trong đào tạo và thực hành, đồng thời tạo điều kiện cho sinh viên và nhân viên y tế phát huy vai trò trong nhóm chăm sóc sức khỏe.

  5. Triển khai đánh giá định kỳ và nghiên cứu tiếp theo: Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của GDLN đến hành vi và kết quả chăm sóc sức khỏe sau khi sinh viên ra trường, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện chương trình đào tạo phù hợp với thực tiễn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và nhà quản lý giáo dục y tế: Luận văn cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để thiết kế, triển khai và đánh giá chương trình giáo dục liên ngành, giúp nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực y tế.

  2. Sinh viên ngành sức khỏe: Giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của từng ngành trong nhóm chăm sóc sức khỏe liên ngành, từ đó nâng cao nhận thức, kỹ năng hợp tác và chuẩn bị tốt hơn cho môi trường làm việc đa ngành trong tương lai.

  3. Nhà hoạch định chính sách y tế và giáo dục: Cung cấp dữ liệu và phân tích về tác động của giáo dục liên ngành đến nhận thức và hợp tác trong chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực y tế hiệu quả.

  4. Các cơ sở y tế và bệnh viện: Tham khảo để phát triển các chương trình đào tạo nội bộ, nâng cao năng lực làm việc nhóm và hợp tác liên ngành trong thực hành lâm sàng, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc và an toàn người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giáo dục liên ngành (GDLN) là gì và tại sao quan trọng?
    GDLN là chương trình đào tạo cho phép sinh viên từ nhiều ngành sức khỏe học cùng nhau nhằm nâng cao kỹ năng hợp tác và hiểu biết về vai trò của nhau. Điều này giúp cải thiện hiệu quả làm việc nhóm và chất lượng chăm sóc người bệnh.

  2. Chương trình GDLN tại Đại học Y Dược TP.HCM được tổ chức như thế nào?
    Chương trình gồm 8 tuần học, với 30 tiết thực hành, kết hợp học chung tại giảng đường và học nhóm nhỏ tại trung tâm mô phỏng lâm sàng, nhằm phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp liên ngành.

  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thay đổi nhận thức của sinh viên sau khi học GDLN?
    Hình thức học (trực tiếp hay trực tuyến), tuổi tác, chuyên ngành học và mức độ sẵn sàng học tập liên ngành là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự thay đổi nhận thức tích cực của sinh viên.

  4. Làm thế nào để đánh giá sự thay đổi nhận thức của sinh viên?
    Nghiên cứu sử dụng thang đo Student Stereotypes Rating Questionnaire (SSRQ) và Readiness for Interprofessional Learning Scale (RIPLS) để đo lường nhận thức và thái độ của sinh viên trước và sau khi tham gia chương trình GDLN.

  5. GDLN có tác động như thế nào đến thực hành nghề nghiệp sau này?
    Sự thay đổi nhận thức tích cực giúp sinh viên tự tin hơn trong vai trò của mình, tôn trọng vai trò của các ngành khác và phối hợp hiệu quả trong nhóm chăm sóc sức khỏe, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và an toàn người bệnh.

Kết luận

  • Chương trình giáo dục liên ngành tại Đại học Y Dược TP.HCM đã góp phần làm thay đổi nhận thức tích cực của sinh viên ngành sức khỏe về vai trò của các nhân viên y tế trong nhóm chăm sóc sức khỏe liên ngành.
  • Sự thay đổi nhận thức được đo lường qua thang SSRQ với mức tăng trung bình đáng kể, đặc biệt ở các ngành Điều dưỡng và Phục hồi chức năng.
  • Hình thức học trực tiếp và thái độ sẵn sàng học tập liên ngành là những yếu tố thúc đẩy sự thay đổi nhận thức hiệu quả.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để phát triển và hoàn thiện chương trình GDLN, góp phần nâng cao năng lực hợp tác liên ngành trong đào tạo và thực hành y tế.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường tổ chức GDLN, đào tạo giảng viên, xây dựng chính sách hỗ trợ và nghiên cứu tiếp theo để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Các cơ sở đào tạo và quản lý y tế nên áp dụng kết quả nghiên cứu để cải tiến chương trình đào tạo, đồng thời triển khai các nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của GDLN đối với thực hành nghề nghiệp và chất lượng chăm sóc người bệnh.