Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hoa dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don), thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), là loài hoa cảnh phổ biến tại Việt Nam nhờ khả năng thích nghi cao, thời gian nở hoa kéo dài và màu sắc đa dạng. Bên cạnh giá trị làm cảnh trong công viên, khuôn viên và cảnh quan đô thị, dừa cạn còn là nguồn dược liệu quan trọng chứa các hợp chất alkaloid phục vụ điều trị một số bệnh lý như ung thư, đái tháo đường và viêm đường tiết niệu. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, không gian canh tác bị thu hẹp, mô hình nông nghiệp đô thị phát triển mạnh dẫn đến nhu cầu trồng hoa trong chậu sử dụng giá thể sạch mầm bệnh, hạn chế kim loại nặng và tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, việc lựa chọn công thức phối trộn giá thể tối ưu cùng chế độ phân bón lá phù hợp nhằm nâng cao chất lượng thương phẩm và hiệu quả kinh tế cho cây dừa cạn tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh vẫn là vấn đề cần được xác định cụ thể qua thực nghiệm.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định loại giá thể thích hợp cho sự sinh trưởng, phát triển của hoa dừa cạn trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Xác định loại phân bón lá thích hợp giúp tối ưu hóa năng suất, chất lượng hoa và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Bố trí thí nghiệm hai yếu tố theo phương pháp nghiên cứu nông học chính quy.
  2. Theo dõi và ghi nhận các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng, phát triển của cây (ngày phân cành, ngày ra nụ, ngày ra hoa, tổng thời gian sinh trưởng).
  3. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái định kỳ (chiều cao cây, số lá, số nhánh, đường kính thân, đường kính tán).
  4. Giám sát tình hình phát sinh sâu bệnh hại trong suốt chu kỳ canh tác.
  5. Đánh giá các chỉ tiêu phát triển, phẩm chất hoa (số nụ, số hoa, đường kính hoa, độ bền hoa) và phân loại tỷ lệ chậu thương phẩm (Loại I, II, III).
  6. Tính toán sơ bộ hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận) trên quy mô 1.000 chậu.
  7. Xử lý và phân tích số liệu thống kê bằng phương pháp giải tích phương sai (ANOVA) nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa dừa cạn đứng VIN200 Mix thuộc dòng Megabloom (Catharanthus roseus (L.) G. Don).
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Cây xanh hoa kiểng thuộc Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh TP. Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được triển khai từ tháng 11/2022 đến tháng 02/2023.
  • Giới hạn quy mô: Thực nghiệm trên 2 công thức phối trộn giá thể và 3 loại phân bón lá thương mại, quy mô 450 chậu đơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý dinh dưỡng thực vật, đặc tính sinh thái của cây dừa cạn và nguyên lý phối trộn giá thể hữu cơ trong canh tác chậu. Về mặt nông học, giá thể đóng vai trò nâng đỡ bộ rễ, cung cấp nước, không khí và dinh dưỡng khoáng; giá thể đạt tiêu chuẩn cần có dung trọng từ 0,1–0,8 kg/dm³, độ pH thích hợp từ 5,5–6,0 và dung tích hấp thu (CEC) cao. Dừa cạn là cây nhiệt đới ưa sáng (5–7 giờ chiếu sáng/ngày), chịu nhiệt tốt (25–30°C), cần cung cấp cân đối đạm (N), lân (P) và kali (K) trong từng giai đoạn phát triển cành, hình thành nụ và nở hoa. Việc bổ sung phân bón qua lá giúp tăng tỷ lệ hấp thu chất dinh dưỡng của cây lên đến 90–95%, khắc phục nhanh các thiếu hụt vi lượng so với phương thức bón qua đất.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm hai yếu tố được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Complete Randomized Design - CRD), bao gồm 6 nghiệm thức với 3 lần lặp lại. Tổng cộng có 18 ô cơ sở, mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu (1 cây/chậu), tổng quy mô thí nghiệm là 450 chậu đặt trong khuôn viên diện tích 90 m² với khoảng cách chậu cách chậu 15 cm, hàng cách hàng 30 cm, ô cách ô 40 cm.

  • Yếu tố A (Công thức giá thể - 2 mức):
    • A1 (Đối chứng): 20% mụn dừa + 55% tro trấu + 20% bã đậu nành + 5% vỏ trấu (tính theo thể tích).
    • A2: 20% mụn dừa + 55% tro trấu + 20% phân bò + 5% vỏ trấu (tính theo thể tích).
  • Yếu tố B (Loại phân bón lá - 3 mức):
    • B1: Phân cá hữu cơ và tảo biển — Alaska Fish Fertilizer (pha 4,375 mL/L).
    • B2: Phân bón lá Seaweed — Rong biển 95% (pha 0,625 g/L).
    • B3 (Đối chứng): Phân bón lá vô cơ GrowMore 30-10-10 + TE (pha 1,0 g/L).

Chế độ phân nền được áp dụng đồng nhất cho tất cả các chậu: bón gốc NPK 20-20-15 (2 g/chậu/lần), bón 3 lần định kỳ 10 ngày/lần bắt đầu từ 15 ngày sau trồng (NST). Phân bón lá bắt đầu phun từ 10 NST, định kỳ 10 ngày/lần với tổng số 5 lần phun. Quy trình kỹ thuật thực hiện bấm ngọn 3 lần vào các thời điểm 20 NST, 35 NST và 50 NST để kích thích phân nhánh.

Chỉ tiêu lý hóa của giá thể Đơn vị Công thức A1 (Bã đậu nành) Công thức A2 (Phân bò)
pH 1:5 (H₂O) - 7,11 7,29
EC 1:5 mS/cm 1,22 1,59
Carbon tổng số (C) % 8,66 7,84
Đạm tổng số (N) % 0,95 0,82
Tỷ lệ C/N - 9,11 9,56
Lân tổng số (P₂O₅) % 0,13 0,22
Kali tổng số (K₂O) % 0,52 0,50
Dung trọng g/cm³ 0,14 0,14

Nguồn dữ liệu phân tích: Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (2023).

Số liệu thực nghiệm được theo dõi cố định trên 5 cây mẫu/ô cơ sở. Việc xử lý số liệu toán học, tính toán giá trị trung bình và phân tích phương sai (ANOVA) hai yếu tố được thực hiện bằng phần mềm Microsoft Excel và ngôn ngữ thống kê R; kiểm định sai biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về phân loại thực vật của chi Catharanthus, nguồn gốc từ Madagascar và đặc điểm hình thái học của hoa dừa cạn (bộ rễ cọc dài 35–40 cm, thân thảo phân nhánh, hoa lưỡng tính tràng hình đinh 5 thùy). Tác giả mô tả chi tiết 4 dòng dừa cạn nhập nội phổ biến tại Việt Nam gồm Tucana, Tattoo, Megabloom và Valiant. Đồng thời, chương 1 trình bày đặc tính lý hóa của các vật liệu giá thể (tro trấu chứa 80–90% $SiO_2$, bã đậu nành giàu đạm hữu cơ, phân bò hoai mục, mụn dừa được xử lý tanin bằng nước vôi 1%, vỏ trấu tạo độ xốp) và phân tích thành phần các loại phân bón lá (GrowMore 30-10-10+TE, Seaweed 95%, Alaska Fish Fertilizer). Tổng quan cũng điểm luận 6 công trình nghiên cứu tiền nhiệm của Phạm Chí Linh (2021), Trịnh Thế Hào (2021), Phạm Thị Lê Nguyên (2019), Huỳnh Tố Chi (2017), Nguyễn Thái Bình (2017) và Nguyễn Thị Kiều Trinh (2016) trên hoa hồng leo, hướng dương và dừa cạn, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về tổ hợp giá thể bã đậu nành và phân bón lá vô cơ/hữu cơ tại TP.HCM.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả điều kiện tự nhiên tại địa bàn nghiên cứu (Gò Vấp, TP.HCM từ tháng 11/2022 đến 02/2023 có nhiệt độ trung bình 27,3–28,2°C, số giờ nắng 138–199 giờ/tháng, lượng mưa 10–190 mm, độ ẩm không khí 72–79%). Tác giả chi tiết hóa nguồn gốc vật liệu: giống dừa cạn đứng FVIN200 Mix Megabloom (tỷ lệ nảy mầm >85%), khay ươm 112 lỗ, chậu nhựa thể tích 2,61 dm³, thuốc BVTV Aliette 800 WG (Fosetyl Aluminium), Reasgant 5EC (Abamectin) và chế phẩm sinh học Trichoderma spp. ($1 \times 10^8$ CFU/g). Phương pháp theo dõi được chuẩn hóa cho 4 nhóm chỉ tiêu:

  1. Thời gian sinh trưởng: Ngày phân cành, ngày xuất hiện nụ (0,5 cm), ngày nở hoa (5 cánh xòe phẳng) và thời gian sinh trưởng tổng số.
  2. Chỉ tiêu sinh trưởng hình thái: Chiều cao cây, đường kính thân, số lá, số nhánh, đường kính tán tại 6 mốc thời gian (10, 20, 30, 40, 50, 60 NST).
  3. Sâu bệnh hại: Tỷ lệ sâu hại (sâu bướm Oleander hawk-moth) và tỷ lệ bệnh hại (lở cổ rễ do Rhizoctonia solani).
  4. Phẩm chất chậu hoa và hiệu quả kinh tế: Số nụ, số hoa, đường kính hoa, độ bền hoa, phân loại thương phẩm (Loại I, II, III) và bảng hạch toán thu - chi cho 1.000 chậu.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm qua 15 bảng số liệu và 12 hình ảnh minh họa, tập trung phân tích 3 khía cạnh:

  • Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái:

    • Chiều cao cây: Tại mốc 10 NST, giá thể A1 giúp cây đạt chiều cao 9,6 cm, cao hơn có ý nghĩa so với A2 (8,5 cm), trong khi phân bón lá chưa tạo sai khác ($F_B = 0,8^{ns}$). Đến 60 NST, giá thể A1 đạt trung bình 23,3 cm (vượt trội so với A2 đạt 21,7 cm, $F_A = 14,8^*$), phân bón GrowMore (B3) đạt 23,7 cm (vượt trội so với B1 đạt 21,9 cm và B2 đạt 21,3 cm, $F_B = 11,8^{**}$). Nghiệm thức kết hợp A1B3 cho chiều cao lớn nhất đạt 25,2 cm.
    • Số lá: Tăng trưởng liên tục từ 10 đến 60 NST. Ở 60 NST, giá thể A1 cho 139,3 lá/cây so với A2 là 122,3 lá/cây; phân bón GrowMore đạt 147,3 lá/cây so với Alaska (125,7 lá/cây) và Seaweed (119,5 lá/cây). Tổ hợp A1B3 đạt số lá cao nhất là 157,3 lá/cây.
    • Số nhánh: Sau 3 lần bấm ngọn, tại 40 NST số nhánh ổn định; giá thể A1 đạt 22,7 nhánh/cây cao hơn A2 (20,1 nhánh/cây); phân bón GrowMore đạt 24,4 nhánh/cây cao hơn B1 (20,5 nhánh) và B2 (19,3 nhánh). Nghiệm thức A1B3 đạt cực đại 26,8 nhánh/cây.
    • Đường kính thân và đường kính tán: Ở 60 NST, đường kính thân của A1 đạt 7,3 mm so với A2 đạt 6,7 mm; GrowMore đạt 7,6 mm. Đường kính tán của A1 đạt 24,2 cm so với A2 đạt 25,4 cm (tại mốc đo tán mở rộng); GrowMore đạt 29,2 cm. Tương tác $F_{AB}$ giữa giá thể và phân bón lá ở tất cả các chỉ tiêu hình thái đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
  • Ảnh hưởng đến sự phát triển và phẩm chất hoa: Nghiệm thức A1B3 cho thời gian ra nụ sớm, số hoa nở đồng loạt đạt 18,1 hoa/cây, đường kính hoa đạt 5,7 cm, độ bền hoa kéo dài và tỷ lệ chậu đạt tiêu chuẩn thương phẩm Loại I và II đạt 91,1%.

  • Hiệu quả kinh tế: Hạch toán chi tiết trên 1.000 chậu cho thấy nghiệm thức A1B3 mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 22.073 đồng/chậu, tỷ suất lợi nhuận đạt 1,37 lần, vượt trội so với các tổ hợp sử dụng giá thể phân bò A2 hoặc phân bón lá hữu cơ B1, B2.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính của nghiên cứu

Chỉ tiêu theo dõi (tại 60 NST) A1B1 (A1 + Alaska) A1B2 (A1 + Seaweed) A1B3 (A1 + GrowMore) A2B1 (A2 + Alaska) A2B2 (A2 + Seaweed) A2B3 (A2 + GrowMore)
Chiều cao cây (cm) 22,7 21,9 25,2 21,1 20,8 23,1
Số lá (lá/cây) 132,3 128,4 157,3 119,0 110,6 137,3
Số nhánh (nhánh/cây, 40 NST) 21,4 19,7 26,8 19,6 18,8 22,0
Đường kính thân (mm) 7,3 6,9 7,7 6,4 6,3 7,5
Đường kính tán (cm, 40 NST) 19,7 19,5 21,7 18,5 17,9 20,6
Tỷ lệ thương phẩm (%) - - 91,1 - - -
Lợi nhuận (đồng/chậu) - - 22.073 - - -
Tỷ suất lợi nhuận (lần) - - 1,37 - - -

Ghi chú: Số liệu trích xuất từ Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3, Bảng 3.4, Bảng 3.5 và phần hạch toán kinh tế của văn bản khóa luận.

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật của tác giả

  1. Khuyến nghị áp dụng công thức giá thể phối trộn A1 (20% mụn dừa đã xử lý tanin bằng nước vôi 1% + 55% tro trấu + 20% bã đậu nành ủ nấm đối kháng Trichoderma trong 2 tháng + 5% vỏ trấu khô) để trồng hoa dừa cạn đứng chậu tại TP.HCM.
  2. Sử dụng phân bón lá vô cơ GrowMore 30-10-10 + TE phun định kỳ 10 ngày/lần (tổng số 5 lần, bắt đầu từ 10 NST) kết hợp bón gốc NPK 20-20-15 (2 g/chậu định kỳ 10 ngày/lần, 3 lần) và bấm ngọn 3 lần (20, 35, 50 NST) để tối ưu hóa số nhánh, tán cây và chất lượng hoa thương phẩm.

Đóng góp mới của khóa luận

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về hiệu quả của bã đậu nành ủ hoai mục trong việc thay thế phân bò truyền thống làm giá thể hoa kiểng, giúp cải thiện hàm lượng đạm tổng số (0,95%), hạ thấp EC (1,22 mS/cm) và thúc đẩy sinh trưởng cành lá tốt hơn.
  • Xác định rõ vai trò của phân bón lá giàu đạm vô cơ (GrowMore 30-10-10+TE) trong giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng của dừa cạn đứng dòng Megabloom so với các dòng phân bón lá hữu cơ chiết xuất từ cá và rong biển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi một vụ mùa (từ tháng 11/2022 đến tháng 02/2023) tại một điểm nghiên cứu cố định (Quận Gò Vấp, TP.HCM); chỉ khảo sát trên 1 giống hoa dừa cạn đứng (FVIN200 Mix Megabloom) và giới hạn ở 2 công thức giá thể phối trộn cùng 3 loại phân bón lá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thử nghiệm các công thức giá thể và phân bón lá trên các dòng dừa cạn khác (dòng thân rũ, dòng Tattoo, dòng Valiant hoặc Tucana).
    • Khảo nghiệm đề tài trong mùa mưa tại TP.HCM nhằm đánh giá khả năng thoát nước của giá thể và mức độ phát sinh nấm bệnh Phytophthora hoặc Rhizoctonia solani.
    • Khảo sát các tỷ lệ phối trộn bã đậu nành khác nhau và kết hợp các loại phân bón vi lượng chuyên dùng cho giai đoạn ra hoa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Hoa viên Cảnh quan và Nông nghiệp Đô thị; các kỹ sư nông học tại các công ty công viên cây xanh; người sản xuất hoa kiểng chậu quy mô nông hộ hoặc trang trại tại khu vực phía Nam.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình kỹ thuật xử lý nguyên liệu thô làm giá thể: phương pháp khử tanin trong mụn dừa bằng nước vôi 1% và kỹ thuật ủ bã đậu nành với nấm Trichoderma (tỷ lệ 1 gói/500 kg bã, độ ẩm 55–60%, đống ủ cao 1,5–1,7 m trong 2 tháng).
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm CRD hai yếu tố và quy trình xử lý phương sai ANOVA bằng phần mềm R trong nghiên cứu hoa kiểng.
    • Ma trận số liệu theo dõi chi tiết về động thái tăng trưởng chiều cao, số lá, số cành và đường kính thân của giống dừa cạn Megabloom qua 6 mốc thời gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần và tỷ lệ phối trộn của công thức giá thể cho kết quả sinh trưởng tốt nhất trong thí nghiệm là gì? Công thức giá thể tối ưu là A1, gồm: 20% mụn dừa (đã xử lý tanin bằng nước vôi trong 1%), 55% tro trấu, 20% bã đậu nành (được ủ với nấm Trichoderma trong 2 tháng) và 5% vỏ trấu khô (tính theo thể tích).

2. Vì sao phân bón lá GrowMore 30-10-10 + TE lại cho chỉ tiêu sinh trưởng cành và lá vượt trội hơn Seaweed và Alaska Fish Fertilizer? GrowMore 30-10-10 + TE có hàm lượng đạm tổng số cao (30% N) cùng các nguyên tố vi lượng dạng chelate (TE), đáp ứng trực tiếp nhu cầu dinh dưỡng đa lượng để thúc đẩy phân chia tế bào, tăng trưởng chồi ngọn, số nhánh và diện tích bề mặt lá trong giai đoạn kiến thiết sinh dưỡng sau các đợt bấm ngọn.

3. Nghiệm thức nào mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất và đạt mức lợi nhuận bao nhiêu? Nghiệm thức A1B3 (giá thể phối trộn bã đậu nành kết hợp phun phân bón lá GrowMore 30-10-10 + TE) đạt hiệu quả kinh tế cao nhất với tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 91,1%, lợi nhuận thu được là 22.073 đồng/chậu và tỷ suất lợi nhuận đạt 1,37 lần.

4. Khóa luận ghi nhận những đối tượng sâu bệnh hại chính nào trên dừa cạn và biện pháp xử lý ra sao? Thí nghiệm ghi nhận sâu bướm (Oleander hawk-moth) gây hại lá và bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani. Tác giả sử dụng thuốc trừ sâu Reasgant 5EC (Abamectin, liều lượng 2–4 mL/10 L nước) phun định kỳ 7 ngày/lần khi có sâu và thuốc trừ nấm Aliette 800 WG (Fosetyl Aluminium) định kỳ 10 ngày/lần để phòng trị bệnh.

5. Kết quả phân tích thống kê phương sai (ANOVA) về tương tác giữa giá thể và phân bón lá ($F_{AB}$) đối với chiều cao và số lá thể hiện điều gì? Chỉ số $F_{AB}$ ở hầu hết các mốc theo dõi (từ 10 đến 60 NST) đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$, ký tự $^{ns}$). Điều này chứng minh hai yếu tố giá thể và phân bón lá tác động độc lập lên chiều cao cây, số lá, số nhánh và đường kính thân của cây dừa cạn trong điều kiện thí nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đức Nam đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực nghiệm về xác định tổ hợp giá thể và phân bón lá tối ưu cho hoa dừa cạn đứng FVIN200 Mix Megabloom trồng chậu tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định công thức giá thể A1 (20% mụn dừa + 55% tro trấu + 20% bã đậu nành + 5% vỏ trấu) kết hợp phân bón lá GrowMore 30-10-10 + TE giúp cây sinh trưởng vượt trội (chiều cao đạt 25,2 cm, số lá đạt 157,3 lá, số nhánh đạt 26,8 nhánh), nâng tỷ lệ thương phẩm lên 91,1% và mang lại tỷ suất lợi nhuận 1,37 lần. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong sản xuất hoa kiểng đô thị và làm tài liệu tham khảo khoa học tin cậy cho chuyên ngành Nông học.