Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của nồng độ ethrel đến sinh trưởng năng suất và hàm lượng dầu cây đậu nành glycinemax l trồng trên nền đất đỏ bazan tại thành phố pleiku

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của nồng độ ethrel đến sinh trưởng năng suất và hàm lượng dầu cây đậu, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019 — 2023

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát về cây đậu nành

1.1.1. Nguồn gốc, lịch sử phát triển và phân bố địa lý cây đậu nành

1.1.2. Đặc tính thực vật học của cây đậu nành

1.1.2.1. Rễ
1.1.2.2. Thân, cành, lá
1.1.2.3. Hoa
1.1.2.4. Quả
1.1.2.5. Hạt

1.1.3. Yêu cầu sinh thái của cây đậu nành

1.1.4. Yêu cầu về dinh dưỡng

1.2. Tình hình sản xuất đậu nành trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Tình hình sản xuất đậu nành trên thế giới

1.2.2. Tình hình sản xuất đậu nành ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện thí nghiệm

2.2. Vật liệu thí nghiệm

2.3. Dụng cụ thí nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Hỗ trợ liên hệ

2.4.2. Quy mô thí nghiệm

2.4.3. Các chỉ tiêu và phương pháp

2.5. Xử lý số liệu và phân tích thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến sinh trưởng, năng suất của giống đậu nành

3.1.1. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến chiều cao cây đậu nành

3.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến số lá của cây đậu nành

3.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến số cành cấp 1 và đường kính thân trên cây

3.1.4. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến nốt sần trên cây đậu nành

3.1.5. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến khả năng chống chịu sâu bệnh hại và mức độ đỗ ngã trên cây đậu nành

3.1.6. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

3.1.6.1. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến yếu tố cấu thành năng suất
3.1.6.2. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến năng suất lí thuyết và năng suất hạt khô

3.1.7. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến hàm lượng dầu đậu nành

3.1.8. Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến hiệu quả kinh tế

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Ethrel Đến Cây Đậu Nành

Cây đậu nành (Glycine max L.) là một trong những cây trồng quan trọng cung cấp protein và dầu thực vật. Việc sử dụng Ethrel, một chất điều hòa sinh trưởng thực vật, đã được nghiên cứu để cải thiện sinh trưởng và năng suất của cây đậu nành. Tại Pleiku, điều kiện khí hậu và đất đai đặc biệt tạo ra cơ hội cho việc áp dụng Ethrel nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu này sẽ làm rõ tác động của Ethrel đến sinh trưởng và năng suất cây đậu nành.

1.1. Đặc Điểm Sinh Trưởng Của Cây Đậu Nành

Cây đậu nành có đặc điểm sinh trưởng đa dạng, bao gồm chiều cao cây, số lá và số cành. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng hạt. Việc áp dụng Ethrel có thể điều chỉnh các chỉ tiêu này, từ đó nâng cao năng suất.

1.2. Vai Trò Của Ethrel Trong Nông Nghiệp

Ethrel là một hormon thực vật có tác dụng kích thích sự phát triển và điều chỉnh quá trình sinh trưởng của cây trồng. Việc sử dụng Ethrel trong canh tác đậu nành có thể giúp cải thiện năng suất và chất lượng hạt, đồng thời giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh.

II. Thách Thức Trong Việc Sử Dụng Ethrel Tại Pleiku

Mặc dù Ethrel mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng nó cũng gặp phải một số thách thức. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt và sự biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của Ethrel. Ngoài ra, việc xác định nồng độ phù hợp cũng là một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.1. Điều Kiện Khí Hậu Tại Pleiku

Pleiku có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Điều này ảnh hưởng đến thời điểm và cách thức áp dụng Ethrel, cần phải có các nghiên cứu cụ thể để tối ưu hóa quy trình.

2.2. Sự Biến Đổi Khí Hậu Và Tác Động Đến Cây Đậu Nành

Sự biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi các yếu tố sinh trưởng của cây đậu nành. Việc nghiên cứu tác động của Ethrel trong bối cảnh này là rất cần thiết để đảm bảo năng suất ổn định.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Ethrel

Nghiên cứu được thực hiện thông qua thí nghiệm đơn yếu tố với nhiều nồng độ Ethrel khác nhau. Các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất sẽ được theo dõi và phân tích để đánh giá tác động của Ethrel đến cây đậu nành.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với năm nghiệm thức khác nhau. Mỗi nghiệm thức sẽ được lặp lại ba lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá

Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, số cành và năng suất sẽ được ghi nhận. Những dữ liệu này sẽ được xử lý thống kê để đưa ra kết luận chính xác về tác động của Ethrel.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Ethrel

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ Ethrel có tác động tích cực đến sinh trưởng và năng suất của cây đậu nành. Nồng độ 150 ppm/ha mang lại hiệu quả cao nhất, với năng suất đạt 2.53 tấn/ha.

4.1. Tác Động Đến Chiều Cao Cây

Nồng độ Ethrel 150 ppm/ha giúp cây đậu nành phát triển chiều cao tối ưu, từ đó tăng khả năng quang hợp và năng suất.

4.2. Tác Động Đến Năng Suất Và Hàm Lượng Dầu

Nghiên cứu cho thấy nồng độ Ethrel không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện hàm lượng dầu trong hạt đậu nành, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân.

V. Kết Luận Và Triển Vọng Tương Lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Ethrel có thể là một giải pháp hiệu quả để nâng cao sinh trưởng và năng suất cây đậu nành tại Pleiku. Việc áp dụng Ethrel cần được nghiên cứu thêm để tối ưu hóa quy trình canh tác.

5.1. Tương Lai Của Việc Sử Dụng Ethrel

Việc nghiên cứu sâu hơn về Ethrel có thể mở ra nhiều cơ hội mới cho nông nghiệp tại Pleiku, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.2. Khuyến Nghị Cho Nông Dân

Nông dân nên áp dụng các phương pháp canh tác khoa học kết hợp với việc sử dụng Ethrel để đạt được hiệu quả cao nhất trong sản xuất đậu nành.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của nồng độ ethrel đến sinh trưởng năng suất và hàm lượng dầu cây đậu nành glycinemax l trồng trên nền đất đỏ bazan tại thành phố pleiku

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về cây đậu nành 1.1 Nguồn gốc, lịch sử phát triển và phân bố địa lý cây đậu nành Đậu nành có xuất xứ từ Trung Quốc, Người Trung Quốc đã biết sử dụng nó cả nghìn năm trước công nguyên, lúc đó cây đậu nành con mọc hoang dai ở dam lay ven sông, có trái nhỏ, hạt nhỏ chưa thé ding làm lương thực cho người và gia súc được. Cây đậu nành được du nhập vào Triều Tiên, qua Nhật Bản, Malaysia và các nước Đông Dương (Việt Chương và Nguyễn Việt Thái, 2003). Tại Việt Nam, đậu nành được biết đến từ thời Hai Bà Trưng (Trần Văn Lợt, 2010).

Trên thế giới có hơn 100 nước trồng đậu nành, phân bố ở khắp các châu lục nhưng tập trung chủ yếu ở Châu Mỹ và Châu Á (Phạm Văn Thiều, 2002). Đậu nành phân bồ rộng, trải dài từ 48 vĩ độ Bắc đến 30 vĩ độ Nam.2 Đặc tính thực vật học của cây đậu nành 2.1 Rễ Cây đậu nành có rễ là loại rễ cọc, gồm rễ cái và các rễ bên. Khi hạt nảy mầm phôi của hạt phát triển thành rễ cái. Rễ cái có thé ăn sâu 1 m nhưng thường tập trung 6 tang mặt 30 - 40 cm.

Ré lan rộng ra các phía xung quanh từ 20 — 40 em. Ré đậu nành thường phân nhánh thành rễ cấp 1 và rễ cấp 2 sau 5 — 6 tuần sau gieo (Trần Văn Lợt, 2010).2 Than, cành, lá Cây đậu nành có thân hình tròn, mọc thẳng, được cấu tạo bởi nhiều đốt nối liền nhau. Thân cây đậu nành có nhiều lông và ít phân cành. Mỗi cây có thé có nhiều dot, chiêu dài các đôt tùy thuộc vào môi giông, mật độ, thời vu, phân bón.

Cành mọc từ các đốt trên thân, mọc ở đốt đầu tiên của thân chính mang hai lá mam, đốt thứ hai lại mang hai lá đơn mọc đối nhau, ké từ đốt thứ ba trở đi thì mỗi đốt mang một lá kép. Lá mầm là lá tử điệp, thành phần dinh dưỡng của lá mầm chứa 40% N và 20% dầu có khả năng nuôi cây con. Lá có nhiều hình dạng khác nhau: dài, dẹp, bầu dục, hình tròn, hình trứng, mũi mac. Lá đơn mọc đối, lá to và có màu xanh.

Lá kép gồm ba lá chét. Các lá kép mọc đối nhau ở hai bên thân chính.3 Hoa Hoa đậu nành thuộc hoa cánh bướm, thường có màu trắng hoặc tím tùy vào giống. Hoa rất nhỏ, mọc ở nách lá, đầu ngọn thân, cành và thường mọc thành chùm có thé lên đến 25 — 30 hoa/chùm. Hoa thường ở 2 ngày, sau 4 — 5 ngày sẽ hình thành trái non (Trần Văn Lợt, 2010).4 Quả Quả đậu nành có nhiêu lông bao phủ, khi còn non vỏ quả có mau xanh khi già chín vỏ quả chuyển sang màu vàng hoặc nâu.

Mỗi quả đậu nành có từ 1 — 4 hạt nhưng thường có 2 - 3 hạt (Nguyễn Thi Thúy Liễu, 2022).5 Hạt Hạt đậu nành có nhiều hình dạng khác nhau như: hình tròn, bầu dục, tròn dài, tròn dẹp. Vỏ hạt thường có màu vàng đậm, vàng nhạt, vàng xanh, nâu. Đây chính là đặc điểm để phân biệt các giống khác nhau (Trần Văn Lợt, 2010).3 Yêu cầu sinh thái của cây đậu nành Nhiệt độ: Theo Phạm Văn Thiều (2002), cây đậu nành có nguồn gốc ôn đới nhưng không phải là cây chịu rét. Tông tích ôn của nó biến động trong khoảng 1700_— 2700°C.

Đậu nành có thé sinh trưởng trong phạm vi nhiệt độ không khí từ 27 —42°C. Ánh Sáng: Ánh sáng ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng chủ yếu qua quang hợp và quang tạo hình (Trần Văn Điền, 2007). Yêu cầu số giờ nắng trung bình cho các thời kỳ sinh trưởng của cây đậu nành như sau: Từ 4,0 đến 5,5 gid/ngay Lượng mưa va 4m độ: Trong thời kỳ sinh trưởng của cây đậu nành cần lượng mưa tối thiểu là 400 mm, tốtnhất là 700 mm. Có 2 thời kỳ cần nước nhất là thời kỳ nảy mầm và thời kỳ ra hoa kết trái.

Dat: Yêu cầu về đất của cây đậu nành không khắt khe. Các loại đất phù sa, cát pha, đất thịt, đất bãi, đất đồi núi, nương rẫy đều có thể trồng đậu nành, đất phải thoát nước tốt vì đậu nành có vi khuẩn cố định đạm sống cộng sinh. Độ pH thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của cây đậu nành là từ 5,2 — 6,5.4 Yêu cầu về dinh dưỡng Dam: Cây có khả năng thông qua vi khuan cộng sinh ở rễ có định được N từ không khí. Qua đó, nó có thể đáp ứng 60 — 70% lượng đạm cây cần.

Cho nên đậu nành không có nhu cầu cao đối với bón đạm. Thiếu đạm cây sinh trưởng kém, lá nhạt , ra hoa ít, hoa quả non bị rụng. Thừa đạm, cành lá phát triển rườm rà, kéo dài thời gian sinh trưởng, ra hoa chậm, quả to song hạt không mây hoặc lép nhiều. Tùy theo giống, đất đai, thời vụ và phương pháp gieo trồng, bình quân 1 ha đậu nành cần bón thêm 50-80 kg phân đạm ure (Nguyễn Mạnh Chinh, 2007).

Lân: Lân là yếu tố dinh dưỡng cần cung cấp nhiều hơn đạm. Lân có tác dụng xúc tiến sự hình thành phát triển của bộ rễ, hình thành nốt san và cac cơ quan sinh sản: hoa, quả, hạt, giảm rụng nụ hoa, tăng tỷ lệ hạt chắc. Thiếu lân cây nhỏ, sinh trưởng chậm, lá hẹp, dau lá nhọn và cong lên, có màu xanh tối, mặt lá có cham nâu. Tùy theo giống, đất đai, thời vụ và phương thức gieo trồng, bình quân 1 ha đậu nành cần bón thêm từ 250 — 300 kg phân lân supe (Ngô Thế Dân và cs, 1999).

Kali: Kali tạo cho cây cứng chắc, ít đồ ngã, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bắt lợi (chịu úng, chịu hạn, chịu rét). Kali làm tăng phẩm chất nông sản và góp phần làm tăng năng suất của cây. Cây cần kali trong suốt quá trình sinh trưởng, phát triển nhưng cần nhất thời kỳ ra hoa. Lượng kali bón cho đậu nành thích hợp là 40 kg K2O (Ngô Thế Dân và cv, 1999).

Canxi: Trên nên dat chua, vôi là yêu tố quan trọng giúp cho việc sản xuất đậu nành được thành công. Bón vôi giúp giảm nồng độ của các chất đọc chăng hạn như: AI, Mn., cung cấp dinh dưỡng cho cây: Ca, Mg, Mo., cải thiện và tăng cường sự hình thành nốt san và có định đạm. Ở đất chua bón amoni sunphat và KCI mà không bón vôi nốt san kém phát triển. Nong độ của Ca trong dung dich 0,05 mg/I là phù hợp cho rễ sinh trưởng ở đất có pH= 5,6 (Ngô Thế Dân và cv, 1999).

Các nguyên tổ vi lượng: là các nguyên tô cây cần không lớn, nhưng không thé thiếu đối với đậu nành. Nguyên tố vi lượng cần thiết cho đậu nành: Zn, Mg, Cu, Bo, Mo. Mà quan trọng là Molipden, là chất rắn cần thiết cho sự cộng sinh của vi khuẩn nốt san. Một số nước Trung Quốc, Nhật, Đài Loan, Châu Âu,và Mỹ đã công bố năng suất đậu nành tăng khi bón thêm Mo.

Lượng Mo cần dé xử lý hạt là 17 g/ha, nếu bón vào dat thì cần 800 g/ha (Ngô Thế Dân và cv, 1999).2 Tình hình sản xuất đậu nành trên thế giới và Việt Nam 1.1 Tình hình sản xuất đậu nành trên thế giới Cây đậu nành được phân bố từ vùng ôn đới tới vùng nhiệt đới, từ độ cao thấp hơn mặt nước biển đến độ cao gần 200 m và được phân bồ rộng rãi từ 55° vĩ độ Bắc đến 55° vĩ độ Nam. Đậu nành là cây trồng lấy hạt, cây có dau quan trọng bậc nhất trên thế giới chiếm khoảng 50% sản lượng cây lấy dầu trên thế giới. Do khả năng thích ứng rộng nên nó đã được trồng khắp năm châu lục, nhưng tập trung nhiều nhất ở châu Mỹ trên 70%, tiếp đến là châu Á ( Ngô Thế Dân và cv, 1999). Số liệu ở bảng 1.1 cho thấy diện tích và sản lượng đậu nành trên toàn thế giới đang có xu hướng tăng dần.

Diện tích tăng từ 111,11 triệu ha (2013) lên 129,52 triệu ha (2021) và sản lượng tang nhanh từ 277,67 triệu tấn (2013) lên 371,69 triệu tan (2021). Năm 2021 có diện tích trồng (129,52 triệu ha), năng suất (2,87 tan/ha) và sản lượng (371,69 triệu tấn) cao nhất trong 10 năm qua. Năm 2021 châu Mỹ có diện tích trồng khoảng 76,30% và sản lượng chiếm 87,20% thế giới trong đó Brazil, Mỹ và Argentina là các nước có diện tích và sản lượng trồng đậu nành đứng hàng đầu thế giới. Khu vực châu Á, trồng đứng thứ 2 về sản lượng và diện tích trồng.2 Tình hình sản xuất đậu nành ở Việt Nam Cây đậu nành đã được du nhập vào nước ta từ lâu đời.

Từ thế ky XVI, đậu nành đã được trồng ở khu vực Bac Bộ. Đến nay cây đậu nành giữ vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và đời sông kinh tế - xã hội ở nước ta. Theo số liệu thống kê của cục 2020, đậu nành đang được trồng tại 25 tỉnh thành Việt Nam. Diện tích các tỉnh phía Bắc là 65% và miền Nam là 35%.

Các tỉnh thành có diện tích trồng đậu nành lớn nhất của Việt Nam là Hà Giang, Hà Nội, Thanh Hóa, Đăk Nông. Sản lượng đậu nành đáp ứng khoảng 10% nhu cầu tiêu thụ Bang 1.1 Tình hình sản xuất đậu nành trên thé giới từ năm 2012 — 2023 trên thé giới _ Hiệu tích Năng suất Bãi lượng (triệu ha) (tan/ha) (triéu tan) 2013 111,11 2,49 277,67 2014 117,75 2,60 301,30 2015 120,90 2,67 323,31 2016 121,64 2,76 335,91 2017 123,89 2,85 352,64 2018 124,92 2,79 348,71 2019 120,50 2,77 333,67 2020 126,95 2,78 353,46 2021 129,52 2,87 371,69 (Nguon: FAOSTAT 2023 ) Tuy nhiên, đậu nành ở nước ta chủ yếu là sử dụng làm thực phẩm mang tính tự cung tự cấp. Trong những năm gần đây, cây đậu nành phát triển không ổn định. Từ những năm 2016 đến 2021, đậu nành có xu hướng giảm về cả diện tích, năng suất và sản lượng.

Theo Tổng Cục thống kê Việt Nam 2023 diện tích trồng đậu nành ở Việt Nam năm 2021 chỉ còn 36,8 nghìn ha giảm 62,8 nghìn ha so với 2016.2 Diện tích, năng suất, sản lượng đậu nành 2021 của các khu vực trên thế gidi Dién tich Nang suat San luong Khu vực „ „ (triệu ha) (tân/ha) (triệu tân) Châu Mỹ 98,98 3,27 324,21 Châu Á 21,75 1,43 51.17 Châu Phi 3,24 1,44 4,68 Chau Au 5,53 2,10 11,59 Chau Dai Duong 0,23 1,71 0,17 (FAOSTAT, 2023 ) Bang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Ethrel Đến Sinh Trưởng Và Năng Suất Cây Đậu Nành Tại Pleiku" nghiên cứu tác động của Ethrel, một loại hormone thực vật, đến sự phát triển và năng suất của cây đậu nành tại Pleiku. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng Ethrel có thể cải thiện đáng kể sự sinh trưởng của cây, từ đó nâng cao năng suất thu hoạch. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho nông dân mà còn góp phần vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá viusid agro đến sinh trưởng phát triển và năng suất đậu nành rau glycine max l merrill trồng vụ thu đông 2022 trên vùng đất xám bạc màu tại thành phố hồ chí minh", nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bón lá đến năng suất đậu nành. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số giá thể đến sinh trưởng phát triển và chất lượng của giống dưa lê hồng kim pn 888 tại trường đại học nông lâm thái nguyên" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá đến sinh trưởng và phát triển của cây hoa cát tường eustoma grandiflorum raf shinn trồng chậu tại thành phố pleiku gia lai", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phân bón đến sự phát triển của cây hoa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.