Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu nành (Glycine max L.), thuộc họ Đậu (Fabaceae), là một trong những cây công nghiệp ngắn ngày và cây lấy dầu quan trọng hàng đầu thế giới, cung cấp nguồn protein thực vật và dầu dồi dào cho con người, phục vụ ngành chăn nuôi, chế biến công nghiệp và y học. Đồng thời, nhờ khả năng cố định đạm khí trời qua vi khuẩn nốt sần cộng sinh, cây đậu nành còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo và nâng cao độ phì của đất.

Tại Việt Nam, cây đậu nành đã có lịch sử canh tác lâu đời. Tuy nhiên, theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2021), năng suất đậu nành bình quân của Việt Nam năm 2019 chỉ đạt 1,53 tấn/ha, tương đương 55,27% so với mức bình quân của thế giới. Thêm vào đó, diện tích canh tác đậu nành trong nước có xu hướng suy giảm rõ rệt, từ 99,6 nghìn ha (năm 2016) xuống còn 36,8 nghìn ha (năm 2021), với sản lượng tương ứng giảm từ 160,7 nghìn tấn xuống 59,1 nghìn tấn, chỉ đáp ứng được khoảng 10% nhu cầu tiêu thụ nội địa.

Chất điều hòa sinh trưởng thực vật có vai trò quan trọng trong việc can thiệp vào các quá trình sinh lý của cây trồng, bao gồm kiểm soát chiều cao thân, kích thích phân cành, tăng diện tích quang hợp, điều hòa sự ra hoa, hạn chế rụng hoa và quả non. Ethrel (hoạt chất Ethephon, công thức hóa học $C_2H_6ClO_3P$) là hợp chất thuộc nhóm phosphonate, khi đi vào mô thực vật sẽ giải phóng ethylene nội sinh, tác động trực tiếp đến quá trình già hóa cơ quan, phân hóa mầm hoa, phát triển quả và hạn chế đỗ ngã. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng hạt đậu nành tại khu vực Tây Nguyên, đề tài "Ảnh hưởng của nồng độ Ethrel đến sinh trưởng, năng suất và hàm lượng dầu cây đậu nành (Glycine max L.) trồng trên nền đất đỏ bazan tại thành phố Pleiku" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Xác định nồng độ xử lý Ethrel tối ưu giúp cây đậu nành sinh trưởng thuận lợi, cho năng suất hạt và hàm lượng dầu cao trên nền đất đỏ bazan tại TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai.
  2. Theo dõi, đo đếm và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh hại, tính chống đỗ ngã và các yếu tố cấu thành năng suất theo Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-58:2011/BNNPTNT.
  3. Phân tích hàm lượng dầu trong hạt đậu nành qua các mức nồng độ xử lý.
  4. Tính toán, so sánh chi phí đầu tư, tổng thu nhập, lợi nhuận thuần và tỷ suất lợi nhuận nhằm xác định hiệu quả kinh tế của từng công thức thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu nành HL07-15 và chế phẩm Ethrel (Ethephon 40%).
  • Phạm vi không gian: Khu vực đất đỏ bazan tại xã Diên Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi thời gian: Vụ mùa mưa, từ tháng 06/2023 đến tháng 09/2023 (thời gian hoàn thiện báo cáo tháng 11/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và văn bản quy chuẩn áp dụng

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý thực vật về vai trò của ethylene và các chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh đối với quá trình phân hóa cành nhánh, hạn chế sinh trưởng kéo dài thân chính, tăng cường tích lũy đồng hóa vào cơ quan sinh sản và nâng cao tỷ lệ đậu hạt ở cây bộ đậu.

Văn bản quy chuẩn kỹ thuật áp dụng xuyên suốt quá trình thí nghiệm là Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống đậu tương (QCVN 01-58:2011/BNNPTNT) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành.

Vật liệu và hóa chất thí nghiệm

  • Giống đậu nành: Giống HL07-15, được chọn tạo từ tổ hợp lai (HL 203 $\times$ HL 92) từ năm 2005 theo phương pháp phả hệ; thời gian sinh trưởng 80–82 ngày, năng suất vụ mưa đạt 1,5–1,8 tấn/ha, vụ khô đạt 2,2–3,5 tấn/ha; được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận sản xuất thử theo Quyết định 333/QĐ-TT-CCN ngày 05/08/2013.
  • Chất điều hòa sinh trưởng: Ethephon 40% (dạng chai dung dịch 500 ml) do Công ty Nguyên Phong nhập khẩu từ Trung Quốc.
  • Phân bón: Phân bò hoai mục, phân urea ($46,3%\text{ N}$), kali clorua ($60%\text{ K}_2\text{O}$) từ Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí; phân lân nung chảy Văn Điển ($15\text{--}17%\text{ P}_2\text{O}_5$, $28\text{--}38%\text{ CaO}$, $15\text{--}18%\text{ MgO}$, $24\text{--}30%\text{ SiO}_2$); vôi bột ($40%\text{ CaO}$). Mức phân bón cơ bản cho 1 ha gồm: 5 tấn phân hữu cơ + 30 kg N (tương đương 64,8 kg urea) + 90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 60 kg $\text{K}_2\text{O}$.

Phương pháp bố trí và quy mô thí nghiệm

Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với 5 nghiệm thức (tương ứng 5 mức nồng độ Ethrel phun qua lá tại thời điểm ra hoa rộ - 50 ngày sau gieo) và 3 lần lặp lại, tổng cộng 15 ô cơ sở:

  • Nghiệm thức 1 (E1): 100 ppm
  • Nghiệm thức 2 (E2): 150 ppm
  • Nghiệm thức 3 (E3 - Đối chứng): 200 ppm
  • Nghiệm thức 4 (E4): 250 ppm
  • Nghiệm thức 5 (E5): 300 ppm

Quy mô thực nghiệm:

  • Diện tích mỗi ô cơ sở: $4\text{ m} \times 2,5\text{ m} = 10\text{ m}^2$; tổng diện tích thí nghiệm thuần là $150\text{ m}^2$ (chưa tính dải bảo vệ và khoảng cách ngăn cách).
  • Khoảng cách gieo: Cây cách cây 20 cm, hàng cách hàng 50 cm; mật độ thiết kế 100.000 cây/ha; lượng dung dịch phun là 400 lít/ha.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Lấy mẫu: Chọn ngẫu nhiên 10 cây mẫu cố định/ô tại 5 điểm chéo góc (2 cây/điểm, tránh cây đầu và cuối hàng), tổng số theo dõi là 150 cây trên toàn thí nghiệm.
  • Chỉ tiêu theo dõi: Chiều cao cây, số lá trên thân chính, đường kính thân, số cành cấp 1, tổng số nốt sần và số nốt sần hữu hiệu (tại 60 NSG), mức độ đỗ ngã (thang 1–5 điểm), tỷ lệ sâu đục quả (Etiella zinckenella / Maruca testulalis), tỷ lệ sâu cuốn lá (Lamprosema indicata), bệnh đốm nâu (Septoria glycines), các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, phân loại quả 1, 2, 3, 4 hạt, tỷ lệ quả chắc, khối lượng 100 hạt), năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (độ ẩm quy chuẩn 12%).
  • Phân tích hàm lượng dầu: Lấy mẫu 200 g hạt khô chắc ở từng nghiệm thức gửi phân tích tại Viện Nghiên cứu Dầu và Cây có dầu.
  • Xử lý số liệu: Tổng hợp trên Microsoft Excel, phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Duncan trên phần mềm SAS ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cây đậu nành và chất điều hòa sinh trưởng:

  • Nguồn gốc và đặc tính thực vật học: Đậu nành có xuất xứ từ Trung Quốc, phân bố rộng từ $48^\circ\text{B}$ đến $30^\circ\text{N}$. Tài liệu mô tả chi tiết giải phẫu học rễ cọc (tập trung ở tầng 30–40 cm, có nốt sần vi khuẩn cộng sinh), thân tròn có lông, lá đơn và lá kép 3 lá chét, hoa cánh bướm mọc thành chùm 25–30 hoa, quả có 1–4 hạt.
  • Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng: Cây sinh trưởng tốt ở nhiệt độ 27–42°C, tổng tích ôn 1.700–2.700°C; số giờ nắng 4,0–5,5 giờ/ngày; lượng mưa thích hợp 700 mm; pH đất 5,2–6,5. Về dinh dưỡng, vi khuẩn cộng sinh đáp ứng 60–70% nhu cầu đạm; lân cần lượng cao hơn đạm để kích thích hình thành rễ và nốt sần; kali giúp chống đỗ ngã; vôi và molipden (Mo) là yếu tố quyết định hiệu quả cố định đạm trên đất chua.
  • Tình hình sản xuất:
    • Toàn cầu (2013–2021): Diện tích tăng từ 111,11 triệu ha lên 129,52 triệu ha; năng suất tăng từ 2,49 tấn/ha lên 2,87 tấn/ha; sản lượng tăng từ 277,67 triệu tấn lên 371,69 triệu tấn (FAOSTAT, 2023). Châu Mỹ dẫn đầu với 76,30% diện tích và 87,20% sản lượng toàn cầu.
    • Việt Nam (2016–2021): Diện tích giảm liên tục từ 99,6 nghìn ha xuống 36,8 nghìn ha; năng suất biến động quanh mức 1,49–1,61 tấn/ha; sản lượng giảm từ 160,7 nghìn tấn xuống 59,1 nghìn tấn.
  • Chất điều hòa sinh trưởng: Khái quát cơ chế của Ethrel (giải phóng ethylene) và tổng hợp kết quả nghiên cứu quốc tế (Devi et al., 2011; Atta-Aly et al., 1999; Maamoun & Gawad, 2013) và trong nước (Nguyễn Thị Phương Dung, 2015; Lê Văn Tri, 1997; Tiêu Công Quyền, 2021; Đoàn Duy Đạt, 2021) trên đậu nành và cây họ đậu.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu, điều kiện thời tiết, tính chất thổ nhưỡng và quy trình kỹ thuật:

  • Thời tiết TP. Pleiku vụ mùa mưa (tháng 6–9/2023): Nhiệt độ trung bình dao động 23,3–23,8°C (cao nhất 32,9°C vào tháng 7, thấp nhất 19,5°C vào tháng 7); độ ẩm không khí rất cao, đạt 89,0–91,2%; tổng lượng mưa các tháng lớn (tháng 6: 362,5 mm, tháng 7: 525,8 mm, tháng 8: 293,2 mm, tháng 9: 497,7 mm).
  • Tính chất lý hóa đất thí nghiệm: Đất đỏ bazan tại điểm nghiên cứu có phản ứng rất chua, hàm lượng dinh dưỡng khoáng đa lượng và cation kiềm trao đổi ở mức thấp:
Chỉ tiêu thử nghiệm Đơn vị Kết quả Phương pháp thử nghiệm
Thành phần cơ giới: Cát % 42 TCVN 8567:2010
Thành phần cơ giới: Sét % 32 TCVN 8567:2010
$\text{pH}_{\text{KCl}}$ (1:5) - 4,15 TCVN 5979:2007
Chất hữu cơ % 1,85 TCVN 8941:2011
Đạm tổng số ($\text{N}_{\text{ts}}$) % 0,173 TCVN 6498:1999
Lân tổng số ($\text{P}2\text{O}{5\text{ts}}$) % 0,121 TCVN 8940:2011
Kali tổng số ($\text{K}2\text{O}{\text{ts}}$) % 0,052 TCVN 8940:2011
Đạm dễ tiêu mg/kg 20,05 TCVN 5255:2009
Lân dễ tiêu mg/kg 7,06 TCVN 8661:2011
Kali dễ tiêu mg/kg 114 TCVN 8662:2011
$\text{Ca}^{2+}$ trao đổi meq/100g 0,158 TCVN 8569:2010
$\text{Mg}^{2+}$ trao đổi meq/100g 0,442 TCVN 8567:2010
  • Quy trình canh tác: Làm đất, lên luống cao 25–30 cm, gieo 5 hạt/hốc, tỉa định cây còn 1 cây/hốc (30 cây/$\text{m}^2$). Bón lót toàn bộ phân bò, phân lân, vôi cùng 1/2 đạm và 1/2 kali; bón thúc phần còn lại kết hợp làm cỏ, vun xới ở 15 và 25 NSG.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ 5 công thức xử lý Ethrel:

1. Sinh trưởng thân, lá, cành và nốt sần

  • Chiều cao cây: Ở 40 NSG (trước phun), chiều cao giữa các nghiệm thức đồng đều, biến động từ 39,8 đến 41,2 cm (khác biệt không có ý nghĩa thống kê, $F = 1,44^{\text{ns}}$). Ở 60 NSG (sau phun), nghiệm thức 150 ppm đạt chiều cao lớn nhất (58,0 cm), tương đương nghiệm thức 200 ppm (57,7 cm), cao hơn có ý nghĩa so với 100 ppm (56,9 cm), 300 ppm (56,3 cm) và 250 ppm (54,8 cm).
  • Số lá trên thân chính: Ở 40 NSG dao động 6,8–7,8 lá/cây. Ở 60 NSG, nghiệm thức 150 ppm đạt số lá cao nhất (16,0 lá/cây), tương đương 200 ppm (15,9 lá/cây) và vượt trội so với 250 ppm (13,8 lá/cây).
  • Đường kính thân và số cành cấp 1: Tại thời điểm thu hoạch, đường kính thân đạt cao nhất ở nồng độ 150 ppm (5,1 mm), tiếp đến là 200 ppm (4,9 mm), 100 ppm (4,6 mm), 300 ppm (4,4 mm) và 250 ppm (4,3 mm). Số cành cấp 1 đạt cao nhất ở 150 ppm (4,0 cành/cây), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với 250 ppm (2,2 cành/cây).
  • Phát triển nốt sần: Nghiệm thức 150 ppm cho tổng số nốt sần cao nhất (22,2 nốt/cây) và số nốt sần hữu hiệu cao nhất (9,4 nốt/cây). Tỷ lệ nốt sần hữu hiệu dao động từ 38,0% đến 42,6% (khác biệt không có ý nghĩa thống kê). Nhìn chung, mật độ nốt sần đạt thấp so với tiêu chuẩn thông thường (khoảng 50 nốt/cây) do đất có độ chua cao ($\text{pH} = 4,15$).

2. Sâu bệnh hại và tính chống đỗ ngã

  • Sâu bệnh: Tỷ lệ sâu cuốn lá (Lamprosema indicata) dao động 2,0–2,2%; tỷ lệ sâu đục quả dao động 4,6–4,7%. Phun Ethrel không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với mức độ phát sinh sâu bệnh hại.
  • Tính chống đỗ ngã: Tỷ lệ đỗ ngã thấp nhất ở nghiệm thức 250 ppm (2,9%), cao nhất ở nghiệm thức 150 ppm (4,5%) và 200 ppm (4,3%). Tỷ lệ đỗ ngã nhìn chung ở mức thấp, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất.

3. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

Nồng độ Ethrel (ppm) Số quả/cây (quả) Tỷ lệ quả chắc (%) Khối lượng 100 hạt (g) Năng suất lý thuyết (tấn/ha) Năng suất thực thu (tấn/ha)
100 $30,2^{\text{b}}$ $92,0^{\text{a}}$ $16,3^{\text{b}}$ $3,69^{\text{b}}$ $2,27^{\text{b}}$
150 $\mathbf{32,9^{\text{a}}}$ $\mathbf{93,7^{\text{a}}}$ $\mathbf{16,9^{\text{a}}}$ $\mathbf{4,07^{\text{a}}}$ $\mathbf{2,53^{\text{a}}}$
200 (ĐC) $32,1^{\text{ab}}$ $92,6^{\text{a}}$ $16,6^{\text{ab}}$ $3,82^{\text{ab}}$ $2,38^{\text{b}}$
250 $27,7^{\text{c}}$ $89,7^{\text{a}}$ $15,3^{\text{c}}$ $3,47^{\text{c}}$ $2,08^{\text{c}}$
300 $29,6^{\text{bc}}$ $90,6^{\text{a}}$ $15,6^{\text{bc}}$ $3,58^{\text{bc}}$ $2,36^{\text{b}}$
CV (%) 2,61 1,49 1,28 - -
F tính $17,85^{}$* $4,08^{\text{ns}}$ $34,59^{}$* - -
  • Phân loại quả: Nghiệm thức 150 ppm đạt số quả 2 hạt cao nhất (15,6 quả/cây) và quả 3 hạt cao nhất (15,0 quả/cây). Quả 4 hạt xuất hiện rất ít ở tất cả các nghiệm thức (0,4–0,6 quả/cây).
  • Năng suất thực thu đạt cao nhất ở nghiệm thức 150 ppm (2,53 tấn/ha), vượt nghiệm thức đối chứng 200 ppm (2,38 tấn/ha) và vượt xa nghiệm thức 250 ppm (2,08 tấn/ha).

4. Hàm lượng dầu và hiệu quả kinh tế

  • Hàm lượng dầu: Kết quả phân tích từ Viện Nghiên cứu Dầu và Cây có dầu cho thấy các mức Ethrel không làm thay đổi rõ rệt hàm lượng dầu (dao động từ 16,78% ở 200 ppm đến 17,61% ở 150 ppm).
  • Hiệu quả kinh tế (với đơn giá bán 30.000 đồng/kg):
    • Nghiệm thức 150 ppm: Tổng thu 75.900.000 đồng/ha; tổng chi phí 31.380.000 đồng/ha; lợi nhuận thuần đạt 44.520.000 đồng/ha; tỷ suất lợi nhuận đạt 1,42 lần.
    • Nghiệm thức 250 ppm: Lợi nhuận thuần thấp nhất, đạt 30.970.000 đồng/ha; tỷ suất lợi nhuận đạt 0,99 lần.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định được nồng độ Ethrel tối ưu cho giống đậu nành HL07-15 trên đất đỏ bazan TP. Pleiku là 150 ppm khi phun vào giai đoạn ra hoa rộ (50 ngày sau gieo).
  • Ở nồng độ 150 ppm, các chỉ tiêu hình thái và cấu thành năng suất đều đạt giá trị cao nhất: chiều cao cây 58,0 cm; số lá 16,0 lá/cây; số cành cấp 1 đạt 4,0 cành/cây; đường kính thân 5,1 mm; tổng số nốt sần đạt 22,2 nốt/cây; số quả đạt 32,9 quả/cây; khối lượng 100 hạt đạt 16,9 g.
  • Năng suất thực thu đạt mức cao nhất là 2,53 tấn/ha; hàm lượng dầu đạt 17,61%; lợi nhuận kinh tế đạt 44,52 triệu đồng/ha với tỷ suất lợi nhuận 1,42 lần.

Đề xuất giải pháp kỹ thuật của tác giả

Khuyến cáo người sản xuất đậu nành tại khu vực Tây Nguyên trong vụ mùa mưa áp dụng xử lý phun qua lá chế phẩm Ethrel ở nồng độ 150 ppm vào thời điểm cây ra hoa rộ (50 NSG) với lượng dung dịch 400 lít/ha nhằm tối ưu hóa sinh trưởng, tăng số quả chắc và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về phản ứng sinh lý của giống đậu nành HL07-15 đối với các dải nồng độ Ethrel khác nhau trên nền đất đỏ bazan vùng Tây Nguyên. Kết quả làm rõ rằng việc tăng nồng độ Ethrel lên mức cao (250–300 ppm) gây ức chế sinh trưởng, làm giảm số cành, giảm số quả/cây và hạ thấp năng suất thực thu so với mức nồng độ tối thích 150 ppm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi một vụ mùa mưa (tháng 6 đến tháng 9 năm 2023) tại một địa điểm duy nhất (xã Diên Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai). Ngoài ra, do độ chua của đất thí nghiệm cao ($\text{pH}_{\text{KCl}} = 4,15$), số lượng nốt sần hình thành trên rễ còn hạn chế so với tiềm năng sinh học của cây.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục thử nghiệm trên diện rộng qua nhiều mùa vụ (đặc biệt là vụ khô có tưới) và tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau ở Tây Nguyên trước khi chuyển giao sản xuất đại trà. Đồng thời, cần nghiên cứu kết hợp biện pháp bón vôi khử chua, bổ sung vi lượng Molipden (Mo) cùng chế phẩm vi sinh nốt sần để nâng cao hiệu quả cố định đạm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Bảo vệ Thực vật và Quản lý Đất đai.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) và phương pháp theo dõi chỉ tiêu nông học chuẩn hóa theo QCVN 01-58:2011/BNNPTNT.
    • Bảng số liệu phân tích đặc tính lý hóa đất đỏ bazan Tây Nguyên và quy trình hạch toán chi phí - lợi nhuận chi tiết cho cây đậu nành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống đậu nành nào được sử dụng trong thí nghiệm và có nguồn gốc như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng giống đậu nành HL07-15, được chọn tạo từ tổ hợp lai (HL 203 $\times$ HL 92) từ năm 2005 theo phương pháp chọn lọc phả hệ, có thời gian sinh trưởng 80–82 ngày, có khả năng chịu hạn và được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận sản xuất thử theo Quyết định 333/QĐ-TT-CCN ngày 05/08/2013.

2. Nồng độ Ethrel nào cho năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất trong thí nghiệm?
Nồng độ Ethrel 150 ppm (phun ở thời điểm ra hoa rộ - 50 NSG) mang lại hiệu quả cao nhất với năng suất thực thu đạt 2,53 tấn/ha, lợi nhuận thuần đạt 44,52 triệu đồng/ha và tỷ suất lợi nhuận đạt 1,42 lần.

3. Nguyên nhân khiến tổng số nốt sần trên rễ cây đậu nành trong thí nghiệm đạt mức thấp?
Tổng số nốt sần đạt cao nhất chỉ 22,2 nốt/cây (thấp hơn mức trung bình phổ biến khoảng 50 nốt/cây) được xác định là do đất đỏ bazan tại ruộng thí nghiệm có phản ứng rất chua ($\text{pH}_{\text{KCl}} = 4,15$), hàm lượng canxi trao đổi thấp ($0,158\text{ meq}/100\text{g}$), gây bất lợi cho sự xâm nhập và hoạt động cộng sinh của vi khuẩn cố định đạm Rhizobium.

4. Phun Ethrel ở các mức nồng độ khác nhau có làm biến đổi đáng kể hàm lượng dầu trong hạt đậu nành không?
Kết quả phân tích từ Viện Nghiên cứu Dầu và Cây có dầu cho thấy các nồng độ Ethrel từ 100 đến 300 ppm không làm thay đổi đáng kể hàm lượng dầu trong hạt đậu nành (biến động hẹp từ 16,78% đến 17,61%), do hàm lượng dầu là chỉ tiêu chịu sự quy định chủ yếu bởi đặc tính di truyền của giống.

5. Khi tăng nồng độ Ethrel lên mức 250–300 ppm, sinh trưởng và năng suất đậu nành biến đổi ra sao?
Khi tăng nồng độ lên 250 ppm, cây bị ức chế sinh trưởng mạnh: chiều cao cây giảm xuống 54,8 cm, số lá giảm còn 13,8 lá/cây, số cành cấp 1 giảm còn 2,2 cành/cây, số quả/cây giảm còn 27,7 quả/cây và năng suất thực thu thấp nhất trong các nghiệm thức (2,08 tấn/ha), kéo theo lợi nhuận giảm còn 30,97 triệu đồng/ha.


Kết luận

Khóa luận đã xác định được nồng độ Ethrel tối ưu để xử lý cho giống đậu nành HL07-15 trên đất đỏ bazan tại thành phố Pleiku là 150 ppm vào thời điểm cây ra hoa rộ (50 ngày sau gieo). Ở mức xử lý này, cây đạt các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá cân đối, khả năng phân cành tốt, năng suất thực thu cao nhất (2,53 tấn/ha) và mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội (lợi nhuận 44,52 triệu đồng/ha). Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ thực nghiệm có giá trị cho việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác đậu nành tại vùng Tây Nguyên.