Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dưa lê (Cucumis melo L.) là loại rau ăn quả thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có nguồn gốc nhiệt đới, thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao và giá trị kinh tế đáng kể. Về mặt dinh dưỡng, trong 100g thịt quả dưa lê cung cấp khoảng 36 kcal, 9,09g carbohydrate, 0,8g chất xơ thực phẩm, 18mg vitamin C, 228mg kali, cùng nhiều khoáng chất và vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6), folate và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Tại Việt Nam, canh tác dưa lê truyền thống phần lớn vẫn diễn ra ngoài đồng ruộng theo quy mô hộ gia đình, mang tính tự cung tự cấp và phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết. Việc canh tác ngoài trời thường đối mặt với nguy cơ sâu bệnh phức tạp, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và chất lượng quả không đồng đều.
Nhằm khắc phục các hạn chế trên, mô hình trồng dưa lê chất lượng cao trong nhà màng, nhà lưới kết hợp giá thể dinh dưỡng không dùng đất đang trở thành hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) là giống thương phẩm có đặc tính sinh trưởng khỏe, chịu hạn tốt, thời gian sinh trưởng ngắn (từ 58 đến 62 ngày), dạng quả hình oval, vỏ trơn nhẵn chuyển sang màu vàng kim khi chín, ruột trắng, thịt giòn và có độ ngọt cao. Tuy nhiên, hiệu quả sinh trưởng, năng suất và phẩm chất của giống dưa này chịu sự chi phối trực tiếp từ thành phần cơ giới và độ phì của giá thể dinh dưỡng trong túi bầu. Việc thiếu một công thức giá thể phối trộn chuẩn hóa từ các nguồn vật liệu hữu cơ sẵn có tại địa phương dẫn đến lãng phí chi phí đầu tư và chưa khai thác hết tiềm năng di truyền của giống.
Đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại giá thể đến sinh trưởng phát triển và chất lượng của giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định được công thức phối trộn giá thể thích hợp nhất cho sự sinh trưởng, phát triển và chất lượng quả của giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) trong điều kiện nhà lưới tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 yêu cầu cụ thể):
- Đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống dưa lê Hồng Kim.
- Đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể đến các chỉ tiêu chất lượng quả của giống dưa lê Hồng Kim.
- Đánh giá ảnh hưởng của giá thể đến tình hình phát sinh sâu bệnh hại trên giống dưa lê thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây dưa lê giống Hồng Kim (PN 888).
- Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được tiến hành từ tháng 7/2019 đến tháng 11/2019 (vụ Thu Đông).
- Phạm vi không gian: Khu nhà lưới thuộc Trung tâm Đào tạo, Nghiên cứu Giống Cây trồng và Vật nuôi – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Khóa luận xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý - sinh thái học cây trồng họ Bầu bí và kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao:
- Nguyên lý canh tác trong nhà lưới: Nhà có mái che giúp kiểm soát chế độ nhiệt, ánh sáng, ẩm độ đất (độ ẩm thích hợp 75 - 80%), tránh được tác động tiêu cực của mưa lớn rửa trôi dinh dưỡng, đồng thời ngăn ngừa nguồn dịch hại ngoại lai và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón.
- Vai trò của giá thể hữu cơ không đất: Môi trường rễ của dưa lê đòi hỏi giá thể phải tơi xốp, giàu mùn hữu cơ, có khả năng giữ ẩm tương đương với độ thoáng khí (dung lượng khí cao), độ pH trung tính dao động từ 6,0 - 6,8. Các vật liệu phối trộn gồm:
- Phân hữu cơ vi sinh HDT-01: Cung cấp dinh dưỡng đa - trung - vi lượng, bổ sung hệ vi sinh vật đối kháng và chuyển hóa chất hữu cơ thành mùn.
- Xơ dừa đã qua xử lý tanin: Đóng vai trò chất đệm giữ ẩm, tạo độ xốp nhẹ cho cấu trúc bầu rễ.
- Vỏ trấu hun: Tăng cường khả năng thoát nước, thông khí, kích thích hệ rễ phân nhánh và nâng cao độ phì nhiêu.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 4 công thức phối trộn giá thể dinh dưỡng, lặp lại 3 lần, diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30 m² ($6\text{m} \times 5\text{m}$). Xung quanh khu vực bố trí có dải cây bảo vệ.
Các công thức phối trộn giá thể thí nghiệm:
- Công thức 1 (CT1): 60% Phân hữu cơ HDT-01 + 20% Xơ dừa + 20% Trấu hun.
- Công thức 2 (CT2): 50% Phân hữu cơ HDT-01 + 25% Xơ dừa + 25% Trấu hun.
- Công thức 3 (CT3): 40% Phân hữu cơ HDT-01 + 30% Xơ dừa + 30% Trấu hun.
- Công thức 4 (CT4): 30% Phân hữu cơ HDT-01 + 35% Xơ dừa + 35% Trấu hun.
Quy trình theo dõi và thu thập chỉ tiêu
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Đếm số ngày từ khi trồng đến khi 100% cây bén rễ hồi xanh; theo dõi thời gian ra hoa cái, thời gian quả chín thu hoạch và tổng chu kỳ sinh trưởng. Chiều cao cây (đo từ gốc đến đỉnh sinh trưởng thân chính bằng thước mét), số lá thật trên thân chính (đếm trực tiếp) và đường kính gốc (đo bằng thước kẹp panme) được định kỳ thu thập 7 ngày/lần vào các mốc 7, 14, 21 và 28 ngày sau trồng.
- Chỉ tiêu sinh sản và cấu thành năng suất: Đếm tổng số hoa cái/cây, tổng số quả đậu/cây để tính tỷ lệ đậu quả (%); đo chiều dài quả, đường kính quả (bằng panme), độ dày thịt quả (cm); khối lượng trung bình quả (g), năng suất lý thuyết (tấn/ha) và năng suất thực thu (tấn/ha).
- Chỉ tiêu chất lượng và sâu bệnh hại: Đo độ Brix (%) bằng máy khúc xạ kế chuyên dụng; đánh giá độ giòn và hương vị theo thang điểm cảm quan 1 - 5; giám sát tỷ lệ xuất hiện của bọ trĩ, rầy mềm và các dạng nấm bệnh theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-87:2012/BNNPTNT.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thô được tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA), so sánh sai khác trung bình giữa các công thức bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ trên phần mềm thống kê SAS 9.0.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) – giống cây ăn quả có giá trị thương phẩm cao, thời gian thu hoạch ngắn nhưng đòi hỏi kỹ thuật canh tác khắt khe. Phần này làm rõ mục đích nghiên cứu, 3 yêu cầu khoa học cần đạt được, ý nghĩa thực tiễn đối với công tác chuyển giao kỹ thuật trồng dưa trong nhà màng tại Thái Nguyên và ý nghĩa đào tạo đối với sinh viên chuyên ngành Khoa học cây trồng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tập trung hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
- Nguồn gốc và phân loại thực vật học: Hệ thống hóa lịch sử phân loại chi Cucumis, đối chiếu các nhóm phân loại của Munger & Robinson (1991) và T.K. Lim (2012) (cantalupensis, makuwa, conomon, reticulatus, inodorus...). Mô tả chi tiết hình thái rễ cọc ăn sâu 0,6 - 1,0m, thân leo rỗng xốp dài 3 - 4m, đặc điểm hoa đơn tính cùng gốc và yêu cầu thụ phấn bổ sung.
- Nhu cầu sinh thái và dinh dưỡng: Cây sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ ban ngày 24 - 29°C, ban đêm 16 - 24°C, độ ẩm 75 - 80%, pH từ 6,0 - 6,8. Cây tiêu thụ lượng kali vượt trội (98 - 99%), tiếp đến là đạm (93%) và lân (33%).
- Tình hình sản xuất dưa lê: Dẫn liệu thống kê FAOSTAT (2018) cho thấy diện tích dưa lê toàn cầu đạt 104,72 triệu ha với sản lượng 2.734,92 triệu tấn, trong đó Châu Á chiếm ưu thế tuyệt đối (72,40 triệu ha, sản lượng 1.995,90 triệu tấn). Tại Việt Nam, nhiều mô hình thâm canh công nghệ cao đã được triển khai tại Sóc Sơn (Hà Nội), Quảng Xương (Thanh Hóa), Vĩnh Phúc, Hải Dương, Bình Định và Đồng Nai.
- Nghiên cứu về giá thể và phân vi sinh: Tổng kết các công trình sử dụng xơ dừa, trấu hun, than bùn, đá trân châu (perlite) và chế phẩm phân bón vi sinh (Biogro, giá thể hữu cơ vi sinh GT-05 của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể giống dưa lê Hồng Kim (PN 888), thời gian thí nghiệm (tháng 7 - 11/2019) tại khu nhà lưới của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Mô tả quy mô ô thí nghiệm (30 m²/ô), sơ đồ giải pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Quy định chi tiết các công thức toán học tính tỷ lệ đậu quả, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu, thang điểm đánh giá chất lượng và phương pháp phân tích thống kê trên SAS 9.0.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố và thảo luận các dẫn liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn sinh trưởng của cây:
1. Tỷ lệ hồi xanh và thời gian sinh trưởng
- Tỷ lệ hồi xanh sau trồng dao động từ 92% đến 100%. CT2 đạt tỷ lệ sống tuyệt đối 100% (25/25 cây), CT1 và CT3 đạt 96% (24/25 cây), CT4 đạt 92% (23/25 cây).
- Thời gian hồi xanh ngắn nhất ở CT1 (3 ngày), các công thức khác mất 4 - 5 ngày. Thời gian từ trồng đến ra hoa cái dao động 20 - 23 ngày (CT1 và CT2 xuất hiện hoa cái sớm nhất ở ngày thứ 20).
- Thời gian quả chín có thể thu hoạch đợt 1 ngắn nhất ở CT1 (50 ngày), tiếp đến là CT2 (52 ngày), CT4 (53 ngày) và CT3 (55 ngày). Tổng thời gian sinh trưởng toàn vụ của giống PN 888 dao động từ 59 đến 62 ngày.
2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây, số lá và đường kính gốc
- Chiều cao cây: Ở giai đoạn 7 và 14 ngày sau trồng, sự sai khác giữa các công thức chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Từ ngày thứ 21 và đặc biệt tại thời điểm 28 ngày sau trồng, các công thức thể hiện sự phân hóa rõ nét ($p < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 22,4$, $\text{CV} = 10,8%$). CT1 đạt chiều cao thân chính cao nhất (128,7 cm), tiếp theo là CT2 (113,5 cm), CT3 (107,0 cm) và thấp nhất là CT4 (93,1 cm).
- Động thái ra lá: Tại thời điểm 28 ngày sau trồng, CT1 có số lá thật trung bình trên thân chính cao nhất đạt 20,00 lá; CT2 đạt 19,40 lá; CT3 đạt 18,80 lá; CT4 đạt 18,46 lá ($p < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,57$, $\text{CV} = 1,50%$).
- Đường kính gốc: Sau 28 ngày, đường kính gốc phân hóa có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,08$, $\text{CV} = 5,50%$). CT1 đạt đường kính gốc lớn nhất (1,03 cm), CT2 đạt 1,01 cm, CT3 đạt 0,99 cm và CT4 đạt 0,92 cm.
3. Khả năng ra hoa cái và tỷ lệ đậu quả
- Các công thức giá thể tác động có ý nghĩa đến số lượng hoa cái/cây ($p < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,38$, $\text{CV} = 2,6%$). CT1 đạt số hoa cái cao nhất (14,53 hoa/cây), CT2 đạt 13,86 hoa/cây, CT3 đạt 13,06 hoa/cây và CT4 thấp nhất (12,46 hoa/cây).
- Tỷ lệ đậu quả đạt cao nhất ở CT1 với 37,14%, vượt trội so với CT2 (33,17%), CT3 (30,60%) và CT4 (27,27%) ở mức ý nghĩa 95% ($\text{LSD}_{0,05} = 1,51$, $\text{CV} = 4,3%$).
4. Kích thước quả và độ dày thịt quả
- Kích thước hình học của quả (chiều dài và đường kính quả) giữa các công thức dao động nhẹ (chiều dài từ 10,7 - 11,6 cm; đường kính quả từ 8,2 - 8,7 cm), sự sai khác không mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
- Độ dày thịt quả có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,02$, $\text{CV} = 0,63%$): CT1 cho cùi thịt quả dày nhất đạt 2,06 cm; tiếp đến là CT3 (1,98 cm), CT4 (1,94 cm) và CT2 (1,90 cm).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát lại các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng vượt trội của CT1 (60% phân hữu cơ HDT-01 + 20% xơ dừa + 20% trấu hun), đồng thời đề xuất ứng dụng tỷ lệ phối trộn này vào sản xuất thực tế tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và quả của dưa lê Hồng Kim
| Chỉ tiêu theo dõi |
CT1 (60% HDT-01 + 20% xơ dừa + 20% trấu hun) |
CT2 (50% HDT-01 + 25% xơ dừa + 25% trấu hun) |
CT3 (40% HDT-01 + 30% xơ dừa + 30% trấu hun) |
CT4 (30% HDT-01 + 35% xơ dừa + 35% trấu hun) |
Mức ý nghĩa ($p$) / Sai số ($\text{LSD}_{0,05}$) |
| Tỷ lệ hồi xanh (%) |
96,0 |
100,0 |
96,0 |
92,0 |
- |
| Thời gian hồi xanh (ngày) |
3 |
4 |
5 |
4 |
- |
| Thời gian ra hoa cái (ngày) |
20 |
20 |
23 |
22 |
- |
| Thời gian thu hoạch lần 1 (ngày) |
50 |
52 |
55 |
53 |
- |
| Tổng chu kỳ sinh trưởng (ngày) |
59 |
60 |
60 |
62 |
- |
| Chiều cao cây 28 ngày (cm) |
128,7ᵃ |
113,5ᵃᵇ |
107,0ᵃᵇ |
93,1ᵇ |
$p < 0,05$ ($\text{LSD} = 22,4$) |
| Số lá thật 28 ngày (lá) |
20,00ᵃ |
19,40ᵇ |
18,80ᵇ |
18,46ᶜ |
$p < 0,05$ ($\text{LSD} = 0,57$) |
| Đường kính gốc 28 ngày (cm) |
1,03ᵃ |
1,01ᵃᵇ |
0,99ᵃᵇ |
0,92ᵇ |
$p < 0,05$ ($\text{LSD} = 0,08$) |
| Số hoa cái/cây (hoa) |
14,53ᵃ |
13,86ᵇ |
13,06ᶜ |
12,46ᵈ |
$p < 0,05$ ($\text{LSD} = 0,38$) |
| Tỷ lệ đậu quả (%) |
37,14ᵃ |
33,17ᵇ |
30,60ᵇ |
27,27ᶜ |
$p < 0,05$ ($\text{LSD} = 1,51$) |
| Chiều dài quả (cm) |
11,3 |
11,6 |
10,7 |
11,1 |
$p > 0,05$ |
| Đường kính quả (cm) |
8,7 |
8,7 |
8,2 |
8,4 |
$p > 0,05$ |
| Độ dày thịt quả (cm) |
2,06ᵃ |
1,90ᵇ |
1,98ᶜ |
1,94ᵈ |
$p < 0,05$ ($\text{LSD} = 0,02$) |
(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$).
Kết quả chính và đóng góp thực tiễn
- Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu: Kết quả thực nghiệm khẳng định Công thức 1 (phối trộn 60% phân hữu cơ sinh học HDT-01 + 20% xơ dừa + 20% vỏ trấu hun) là công thức giá thể ưu việt nhất. Cây dưa lê Hồng Kim trồng trên nền giá thể này đạt tốc độ sinh trưởng nhanh (hồi xanh sau 3 ngày, thu hoạch sau 50 ngày), chiều cao cây (128,7 cm), số lá thật (20,00 lá), đường kính gốc (1,03 cm), số lượng hoa cái (14,53 hoa) và tỷ lệ đậu quả (37,14%) đều dẫn đầu và có sai khác mang ý nghĩa thống kê so với các công thức có tỷ lệ phân hữu cơ thấp hơn.
- Cải thiện độ dày thịt quả: Độ dày thịt quả ở CT1 đạt 2,06 cm, vượt trội so với các công thức còn lại.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận bổ sung hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa hàm lượng phân hữu cơ vi sinh phối trộn với các phụ phẩm nông nghiệp (trấu hun, mụn dừa) đối với sự sinh trưởng và năng suất dưa lê Hồng Kim trong điều kiện nhà lưới có mái che tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ sản xuất (vụ Thu Đông từ tháng 7 đến tháng 11/2019) tại một địa điểm duy nhất (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên). Thí nghiệm chỉ giới hạn khảo sát 4 tỷ lệ phối trộn cố định giữa 3 loại vật liệu (phân HDT-01, xơ dừa, trấu hun) mà chưa so sánh với các loại giá thể vô cơ khác như đá trân châu (perlite) hay sỏi nhẹ keramzit.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề nghị tiếp tục lặp lại thí nghiệm qua nhiều mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Xuân Hè), mở rộng khảo nghiệm trên các giống dưa lê chất lượng cao khác và thử nghiệm bổ sung các tỷ lệ phân bón hòa tan qua hệ thống tưới nhỏ giọt nhằm hoàn thiện quy trình thâm canh chuẩn cho vùng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Bảo vệ thực vật.
- Cán bộ kỹ thuật tại các Trung tâm Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ, Trạm Khuyến nông.
- Các hợp tác xã, trang trại và hộ gia đình đang đầu tư hệ thống nhà màng/nhà lưới trồng dưa lê và rau ăn quả công nghệ cao.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình phối trộn giá thể hữu cơ từ nguyên liệu sẵn có (xơ dừa, trấu hun, phân hữu cơ HDT-01) đạt hiệu quả kinh tế và độ thoáng khí cao.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) cho cây trồng trong chậu/bầu giá thể.
- Toàn bộ dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu nông sinh học và đặc tính thực vật học của giống dưa lê Hồng Kim (PN 888).
Câu hỏi thường gặp
1. Giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) có những đặc tính nông sinh học chủ yếu nào?
Trả lời: Giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) có thời gian sinh trưởng ngắn (từ 58 đến 62 ngày), dạng quả hình oval, vỏ trơn nhẵn, khi chín chuyển sang màu vàng kim đặc trưng, ruột màu trắng, cùi thịt dày giòn, có vị ngọt đậm, khả năng sinh trưởng khỏe và có thể gieo trồng nhiều vụ trong năm.
2. Thí nghiệm so sánh cụ thể những công thức phối trộn giá thể nào?
Trả lời: Thí nghiệm so sánh 4 công thức phối trộn giữa Phân hữu cơ HDT-01, xơ dừa và trấu hun theo tỷ lệ thể tích:
- CT1: 60% HDT-01 + 20% xơ dừa + 20% trấu hun.
- CT2: 50% HDT-01 + 25% xơ dừa + 25% trấu hun.
- CT3: 40% HDT-01 + 30% xơ dừa + 30% trấu hun.
- CT4: 30% HDT-01 + 35% xơ dừa + 35% trấu hun.
3. Công thức giá thể nào cho khả năng sinh trưởng và tỷ lệ đậu quả cao nhất?
Trả lời: Công thức 1 (60% HDT-01 + 20% xơ dừa + 20% trấu hun) cho kết quả tốt nhất với chiều cao cây sau 28 ngày đạt 128,7 cm, số lá đạt 20,00 lá, đường kính gốc đạt 1,03 cm, số hoa cái trung bình đạt 14,53 hoa/cây và tỷ lệ đậu quả đạt cao nhất là 37,14% ($p < 0,05$).
4. Yếu tố giá thể có ảnh hưởng đến kích thước quả (chiều dài, đường kính) và độ dày cùi thịt quả không?
Trả lời: Các công thức giá thể khác nhau không làm sai khác có ý nghĩa thống kê đối với chiều dài quả (dao động 10,7 - 11,6 cm) và đường kính quả (8,2 - 8,7 cm) ($p > 0,05$). Tuy nhiên, giá thể có tác động rõ rệt đến độ dày thịt quả ($p < 0,05$), trong đó CT1 cho độ dày thịt quả lớn nhất đạt 2,06 cm, trong khi CT2 chỉ đạt 1,90 cm.
5. Dữ liệu thí nghiệm được phân tích thống kê bằng các công cụ và tiêu chí nào?
Trả lời: Số liệu được tính toán ban đầu trên Microsoft Excel và xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm SAS 9.0. Độ tin cậy được kiểm định qua hệ số biến động (CV%) và mức sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0,05}$) ở độ tin cậy 95%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vương Thị Hòa đã đánh giá có hệ thống ảnh hưởng của 4 công thức phối trộn giá thể hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và chất lượng giống dưa lê Hồng Kim (PN 888) trong điều kiện nhà lưới tại Thái Nguyên. Kết quả phân tích thống kê khẳng định công thức phối trộn 60% phân hữu cơ HDT-01 + 20% xơ dừa + 20% trấu hun (CT1) vượt trội về tốc độ sinh trưởng thân lá, số lượng hoa cái, tỷ lệ đậu quả (37,14%) và độ dày cùi thịt quả (2,06 cm). Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật phối trộn giá thể có giá trị ứng dụng cao cho sản xuất dưa lê an toàn và nông nghiệp công nghệ cao tại địa phương.