Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoa cát tường (Eustoma grandiflorum (Raf.) Shinn, họ Long đởm - Gentianaceae) là loài hoa thương phẩm cao cấp, thuộc nhóm 10 loại hoa cắt cành tiêu thụ mạnh trên thị trường nhờ vẻ đẹp đa dạng về màu sắc và độ bền hoa. Tuy nhiên, việc canh tác hoa cát tường tại tỉnh Gia Lai gặp nhiều trở ngại do đặc điểm thổ nhưỡng đất đỏ bazan có độ chua cao (pH dưới 4,5), độ no bazơ thấp và tầng đất thoát nước nhanh. Để giảm thiểu chi phí và thời gian cải tạo đất mặt, đồng thời thuận tiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ, phương thức trồng hoa cát tường trong chậu là giải pháp kỹ thuật được người sản xuất lựa chọn.
Khi canh tác trong chậu, bộ rễ của cây hoa cát tường bị giới hạn trong một thể tích giá thể nhất định. Do đó, việc cung cấp dinh dưỡng qua lá đóng vai trò quan trọng. Diện tích bề mặt lá tiếp xúc với phân bón lớn gấp 8–10 lần diện tích che phủ của cây, khả năng hấp thu dinh dưỡng qua lá đạt hiệu suất lên đến 95% (so với 45–50% khi bón qua đất) và tốc độ vận chuyển dinh dưỡng theo chiều từ trên xuống đạt 30 cm/h. Mặc dù nhu cầu thị trường đối với hoa cát tường chất lượng cao là rất lớn, sản lượng canh tác loài hoa này tại Gia Lai vẫn còn hạn chế do thiếu quy trình kỹ thuật chuẩn hóa về nồng độ phân bón lá phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Văn Lên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Nông học nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được nồng độ phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 phù hợp cho sinh trưởng, phát triển của hoa cát tường trồng chậu tại thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai, nhằm nâng cao chất lượng hoa và mang lại hiệu quả kinh tế cho người sản xuất.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Bố trí thí nghiệm chính quy, theo dõi các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng và phát triển, sinh trưởng sinh dưỡng, tình hình sâu bệnh hại, các chỉ tiêu phát triển và phẩm chất hoa cát tường trồng chậu dưới tác động của các nồng độ phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 khác nhau.
- Bước đầu tính toán và đánh giá hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 chậu hoa cát tường tại địa bàn nghiên cứu.
- Đối tượng nghiên cứu: Giống hoa cát tường kép Megalo III Blue Picotee IMP (hoa màu trắng viền tím) và phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thí nghiệm tiến hành tại thôn 1, xã Diên Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.
- Thời gian: Từ tháng 06/2023 đến tháng 09/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý dinh dưỡng khoáng của thực vật và cơ chế hấp thu dưỡng chất qua biểu bì lá. Dinh dưỡng qua lá được hấp thụ qua hệ thống khí khổng và các khe nứt trên lớp cutin dựa vào sự chênh lệch nồng độ dung dịch giữa môi trường ngoài và tế bào biểu bì mô lá. Quá trình sinh thái học của cây hoa cát tường trải qua 5 giai đoạn sinh trưởng phát triển chính (từ gieo ươm đến thu hoạch hoa thương phẩm trong 20–23 tuần).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng được áp dụng chuẩn hóa theo phương pháp thí nghiệm nông học:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD), bao gồm 5 nghiệm thức với 3 lần lặp lại:
- Nghiệm thức 1 (H1): Phun MK 30-10-5 nồng độ 0,5 g/L.
- Nghiệm thức 2 (H2 - Đối chứng): Phun MK 30-10-5 nồng độ 1,0 g/L.
- Nghiệm thức 3 (H3): Phun MK 30-10-5 nồng độ 1,5 g/L.
- Nghiệm thức 4 (H4): Phun MK 30-10-5 nồng độ 2,0 g/L.
- Nghiệm thức 5 (H5): Phun MK 30-10-5 nồng độ 2,5 g/L.
- Quy mô thí nghiệm: Mỗi ô cơ sở gồm 20 cây/chậu (mỗi chậu trồng 1 cây), tổng số 300 chậu thí nghiệm. Kích thước chậu: đường kính miệng 18 cm, đường kính đáy 12 cm, chiều cao 18 cm (thể tích 3 L). Diện tích ô cơ sở: 1,75 m² (1,17 m × 1,5 m), khoảng cách giữa các chậu là 15 cm, khoảng cách giữa các ô là 0,4 m; tổng diện tích khu thí nghiệm là 50 m².
- Giá thể và chế độ dinh dưỡng:
- Thành phần phối trộn: 30% phân bò hoai + 40% mụn dừa (đã khử chát bằng ngâm xả nước và xử lý nước vôi 2%) + 20% tro trấu (ngâm nước 2 tuần giảm EC) + 10% đất mặt (sa cấu thịt pha sét, pH.KCl 4,15). Thể tích giá thể mỗi chậu là 2.592 cm³, ủ chế phẩm Trichoderma (1,5 g/chậu) trước khi trồng 15 ngày.
- Lịch bón phân thí nghiệm: Phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 (chứa 30% N, 10% P₂O₅, 5% K₂O, 0,05% CaO, 0,05% MgO và vi lượng TE) phun định kỳ 10 ngày/lần vào các mốc 10, 20 và 30 ngày sau trồng (NST), liều lượng 120 L/1.000 chậu.
- Dinh dưỡng bổ trợ theo giai đoạn: Phun NPK 6-30-30 + TE (1,5 g/L) vào 40 và 47 NST để kích thích phân hóa mầm hoa; phun NPK 20-20-20 (2,0 g/L) vào 50 và 60 NST định kỳ 10 ngày/lần để dưỡng nụ và hoa.
- Kỹ thuật bấm ngọn: Bấm ngọn lần 1 tại 10 NST (khi cây có 3–4 cặp lá thật); bấm ngọn lần 2 tại 30 NST (khi cành cấp 1 có 2 cặp lá thật).
- Phòng trừ sâu bệnh: Luân phiên Tasieu 5WG (Emamectin Benzoate 5%), Tictak 50EC (Abamectin 50 g/L) trừ sâu tơ (Plutella xylostella); dùng Yomisuper 23WP (Kasugamycin 1 g/kg, Polyoxin B), Ridomil Gold 68WG (Metalaxyl M 40 g/kg, Mancozeb 640 g/kg) và Azol 400SC (Azoxystrobin 250 g/L, Difenoconazole 200 g/L) phòng trị bệnh héo vàng (Fusarium avenaceum).
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Chọn ngẫu nhiên 10 cây chỉ tiêu trên mỗi ô cơ sở, theo dõi định kỳ 5 lần (10, 20, 30, 40, 50 NST) về các chỉ tiêu sinh trưởng và ghi nhận phát triển đến khi hoa tàn (90 NST). Dữ liệu được tính toán qua Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai biệt trung bình bằng phần mềm SAS ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các đặc tính sinh học, nguồn gốc và yêu cầu sinh thái của cây hoa cát tường (Eustoma grandiflorum). Cát tường thuộc dạng thân thảo, rễ cọc phát triển sâu, lá đơn mọc đối không cuống màu xanh xám có phủ phấn trắng. Cây yêu cầu nhiệt độ ban ngày thích hợp từ 18–20°C, ban đêm từ 15–18°C (nhiệt độ > 28°C làm giảm chất lượng hoa), cường độ ánh sáng giai đoạn sinh trưởng 40.000–70.000 lux và độ ẩm đất duy trì 70–75%.
Chương cũng phân tích cơ chế hấp thụ khoáng của phân bón lá, làm rõ thành phần lý hóa của phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5, NPK 6-30-30 và NPK 20-20-20. Đồng thời, tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước: nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Dương (2019) tại TP.HCM trên hoa cát tường với công thức phân bón lá MK 30-10-5 ở mức 2,0 g/L; nghiên cứu của Lê Thị Khánh Hạ (2018) tại Thừa Thiên Huế về chế phẩm Dekamon và Rong biển; nghiên cứu của Vũ Thu Diễm (2012) tại Hà Nội về phân bón Vimogreen và Wokozim; cùng các tài liệu về dinh dưỡng khoáng của Nguyễn Xuân Linh (2005).
Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương II mô tả chi tiết điều kiện khí hậu tại Pleiku trong thời gian nghiên cứu (tháng 6 đến tháng 9/2023): nhiệt độ trung bình dao động từ 23,3–23,8°C (cao nhất 32,5°C, thấp nhất 19,5°C), tổng lượng mưa lớn từ 293,2–525,8 mm/tháng, độ ẩm không khí cao (89,0–91,2%) và số giờ nắng dao động từ 99–158 giờ/tháng. Đất mặt thí nghiệm có độ chua cao (pH.KCl 4,15), hàm lượng cation Ca²⁺ (0,158 meq/100g) và Mg²⁺ (0,442 meq/100g) rất thấp.
Chương trình bày đầy đủ sơ đồ bố trí thí nghiệm CRD, vật tư hóa chất, quy cách chậu và thành phần giá thể phối trộn. Phương pháp đo đạc từng chỉ tiêu được quy chuẩn rõ ràng: đo chiều cao cây, đường kính thân, số cành cấp 1, chiều dài cành, số cặp lá, đường kính tán, tỷ lệ sâu bệnh hại, ngày phân cành, ngày ra nụ, ngày hoa nở, độ bền hoa và phân loại thương phẩm 3 cấp độ (Loại 1: cao > 40 cm, hoa > 5 cm, không sâu bệnh; Loại 2: cao 35–<40 cm, hoa 4–<5 cm; Loại 3: không đạt thương phẩm) để tính toán doanh thu và chỉ số tỷ suất lợi nhuận (VCR).
Chương III: Kết quả và thảo luận
Chương III trình bày số liệu thực nghiệm và đánh giá thống kê tác động của 5 mức nồng độ phân bón lá đến các nhóm chỉ tiêu:
- Thời gian sinh trưởng và phát triển: Phân bón lá có ảnh hưởng rõ rệt đến ngày phân cành cấp 1 ($F = 22,4^{**}$). Nghiệm thức 2,0 g/L cho thời gian phân cành sớm nhất (15,9 NST), nhanh hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng 1,0 g/L (17,1 NST) và mức 0,5 g/L (18,1 NST). Tuy nhiên, nồng độ phân bón lá không làm sai khác có ý nghĩa thống kê đối với ngày ra nụ (45,2–46,8 NST), ngày ra hoa (61,0–63,7 NST), ngày hoa tàn (69,3–71,0 NST) và tổng thời gian sinh trưởng phát triển (71,4–72,5 ngày).
- Các chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng: Tại thời điểm 10 NST, các nghiệm thức chưa có sự khác biệt. Từ 20 đến 50 NST, nghiệm thức 2,0 g/L thể hiện ưu thế vượt trội:
- Chiều cao cây tại 50 NST đạt 40,5 cm, chênh lệch chiều cao cây (CLCCC 10–50 NST) đạt 32,2 cm, khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với đối chứng (30,6 cm và 24,0 cm).
- Đường kính thân tại 50 NST đạt 3,6 mm (đối chứng đạt 3,2 mm).
- Số cành cấp 1 tại 50 NST đạt 3,4 cành/cây (đối chứng đạt 2,8 cành/cây).
- Chiều dài cành tại 50 NST đạt 31,6 cm (đối chứng đạt 26,4 cm).
- Số cặp lá tại 50 NST đạt 17,4 cặp lá/cây (đối chứng đạt 13,6 cặp lá/cây).
- Đường kính tán tại 50 NST đạt 14,9 cm (đối chứng đạt 12,1 cm).
- Tình hình sâu bệnh và chất lượng hoa: Nghiệm thức 2,0 g/L có tỷ lệ cây bị bệnh hại thấp nhất (12,0%), số nụ đạt 7,0 nụ/cây, số hoa nở 4,8 hoa/cây, đường kính hoa 5,9 mm (theo số liệu văn bản), độ bền hoa tự nhiên đạt 9,9 ngày và tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 73,5%.
- Hiệu quả kinh tế: Nghiệm thức 2,0 g/L mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 11,7 triệu đồng/1.000 chậu với tỷ suất lợi nhuận (VCR) đạt 1,2 lần, vượt trội so với các nghiệm thức còn lại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã xác định được nồng độ phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 tối ưu cho giống hoa cát tường Megalo III Blue Picotee IMP trồng chậu tại Pleiku là 2,0 g/L, phun 3 lần định kỳ vào các thời điểm 10, 20 và 30 NST.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Nghiệm thức 1 (0,5 g/L) |
Nghiệm thức 2 (1,0 g/L - ĐC) |
Nghiệm thức 3 (1,5 g/L) |
Nghiệm thức 4 (2,0 g/L) |
Nghiệm thức 5 (2,5 g/L) |
| Ngày phân cành cấp 1 (NST) |
18,1 |
17,1 |
16,4 |
15,9 |
16,1 |
| Chiều cao cây tại 50 NST (cm) |
27,8 |
30,6 |
32,8 |
40,5 |
35,3 |
| Chênh lệch chiều cao 10–50 NST (cm) |
19,6 |
24,0 |
24,5 |
32,2 |
27,1 |
| Đường kính thân tại 50 NST (mm) |
3,1 |
3,2 |
3,4 |
3,6 |
3,4 |
| Số cành cấp 1 tại 50 NST (cành/cây) |
2,5 |
2,8 |
2,8 |
3,4 |
2,9 |
| Chiều dài cành tại 50 NST (cm) |
24,2 |
26,4 |
26,5 |
31,6 |
28,2 |
| Số cặp lá tại 50 NST (cặp/cây) |
12,1 |
13,6 |
14,7 |
17,4 |
16,2 |
| Đường kính tán tại 50 NST (cm) |
10,8 |
12,1 |
13,4 |
14,9 |
14,0 |
| Tỷ lệ bệnh hại (%) |
18,0 |
16,0 |
14,0 |
12,0 |
16,0 |
| Số nụ (nụ/cây) |
4,6 |
5,4 |
6,1 |
7,0 |
6,3 |
| Số hoa (hoa/cây) |
3,1 |
3,6 |
4,2 |
4,8 |
4,2 |
| Độ bền hoa (ngày) |
7,6 |
8,4 |
8,9 |
9,9 |
9,1 |
| Tỷ lệ chậu thương phẩm (%) |
51,5 |
58,5 |
64,5 |
73,5 |
66,0 |
| Lợi nhuận (triệu đồng/1.000 chậu) |
4,2 |
6,7 |
8,8 |
11,7 |
9,2 |
| Tỉ suất lợi nhuận VCR (lần) |
0,5 |
0,8 |
1,0 |
1,2 |
1,0 |
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt khoa học: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về phản ứng sinh lý, động thái tăng trưởng cành lá và năng suất chất lượng của hoa cát tường đối với nồng độ phân bón lá trong điều kiện khí hậu mùa mưa tại vùng đất Tây Nguyên.
- Về mặt thực tiễn: Đưa ra quy trình bón phân qua lá kết hợp kỹ thuật bấm ngọn và xử lý giá thể (phân bò + mụn dừa + trấu + đất mặt có bổ sung Trichoderma), giúp nông dân chủ động điều tiết sinh trưởng, nâng cao tỷ lệ hoa thương phẩm loại 1 và tối ưu hóa chi phí sản xuất hoa chậu tại Pleiku, Gia Lai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thí nghiệm chỉ khảo sát trên 1 giống hoa cát tường Megalo III Blue Picotee IMP trong 1 vụ duy nhất (từ tháng 6 đến tháng 9/2023), trùng vào mùa mưa lớn tại Gia Lai (độ ẩm trên 89%), phải phụ thuộc nhiều vào hệ thống mái che mưa và lưới cản quang.
- Do điều kiện kinh tế hạn chế, đề tài chưa thực hiện phân tích lại các chỉ tiêu lý, hóa tính của giá thể phối trộn sau khi kết thúc thí nghiệm để đánh giá lượng dinh dưỡng còn lưu tồn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo (theo văn bản):
- Cần tiếp tục mở rộng khảo nghiệm hiệu lực của phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 ở các nồng độ khác nhau trên các giống hoa cát tường khác và trong các mùa vụ canh tác khác trong năm tại Pleiku.
- Nghiên cứu bổ sung việc phân tích thành phần lý hóa của giá thể sau thu hoạch để hoàn thiện quy trình quản lý dinh dưỡng bền vững.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Nông học, Lâm nghiệp, Bảo vệ thực vật và Làm vườn: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm chậu đơn yếu tố (CRD), kỹ thuật theo dõi các chỉ tiêu hình thái học thực vật (CLCCC, CLDKT, CLSCC1, CLCDC, CLSCL, CLDKTA) và quy trình xử lý số liệu thống kê bằng phần mềm SAS kết hợp Microsoft Excel.
- Kỹ thuật viên và nông dân sản xuất hoa cảnh: Ứng dụng quy trình phối trộn, khử độc giá thể mụn dừa - tro trấu bằng vôi bột 2% và nấm đối kháng Trichoderma, cùng lịch trình bấm ngọn (10 và 30 NST) và phun bổ sung phân bón lá MK 30-10-5 (2,0 g/L) phối hợp NPK 6-30-30 và NPK 20-20-20 nhằm tăng chất lượng hoa trồng chậu.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 nào cho kết quả sinh trưởng và hiệu quả kinh tế cao nhất trong thí nghiệm?
Nồng độ 2,0 g/L (Nghiệm thức 4) cho kết quả tốt nhất trên tất cả các chỉ tiêu: chiều cao cây đạt 40,5 cm, số cành cấp 1 đạt 3,4 cành/cây, số nụ đạt 7,0 nụ/cây, độ bền hoa đạt 9,9 ngày, tỷ lệ chậu thương phẩm cao nhất (73,5%) và lợi nhuận đạt 11,7 triệu đồng/1.000 chậu với tỷ suất VCR đạt 1,2 lần.
2. Kỹ thuật bấm ngọn cho hoa cát tường trong nghiên cứu được tiến hành vào các thời điểm nào?
Việc bấm ngọn được thực hiện 2 lần: Lần 1 vào thời điểm 10 NST khi cây có 3–4 cặp lá thật (bấm ngọn không quá sát nách lá để tránh tổn thương mầm nách); Lần 2 vào thời điểm 30 NST khi các cành cấp 1 phát triển được 2 cặp lá (bấm bỏ cành lá trên cùng để kích thích phân nhánh).
3. Tỷ lệ phối trộn giá thể trồng chậu được sử dụng trong nghiên cứu gồm những thành phần nào?
Giá thể được phối trộn theo tỷ lệ thể tích: 30% phân bò hoai + 40% mụn dừa (đã xử lý nước vôi 2%) + 20% tro trấu (ngâm nước sạch 2 tuần) + 10% đất mặt. Mỗi chậu chứa 2.592 cm³ giá thể và được ủ với chế phẩm Trichoderma liều lượng 1,5 g/chậu trước khi trồng 15 ngày.
4. Phân bón lá MK 30-10-5 có làm thay đổi tổng thời gian sinh trưởng phát triển của hoa cát tường không?
Theo kết quả phân tích thống kê (ANOVA), phân bón lá MK 30-10-5 rút ngắn có ý nghĩa ngày phân cành cấp 1 (15,9 NST ở mức 2,0 g/L so với 17,1 NST ở đối chứng), nhưng không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê về ngày ra nụ (45,2–46,8 NST), ngày ra hoa (61,0–63,7 NST), ngày hoa tàn (69,3–71,0 NST) và tổng thời gian sinh trưởng phát triển (dao động từ 71,4 đến 72,5 ngày).
5. Các loại thuốc bảo vệ thực vật nào đã được sử dụng để phòng trừ sâu bệnh trong quá trình thí nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng Tasieu 5WG (Emamectin Benzoate 5%) và Tictak 50EC (Abamectin 50 g/L) định kỳ 7 ngày/lần để diệt trừ sâu tơ (Plutella xylostella); sử dụng Yomisuper 23WP (Kasugamycin 1 g/kg, Polyoxin B), Ridomil Gold 68WG (Metalaxyl M 40 g/kg, Mancozeb 640 g/kg) và Azol 400SC (Azoxystrobin 250 g/L, Difenoconazole 200 g/L) để phòng trừ bệnh héo vàng do nấm Fusarium avenaceum.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Lên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định nồng độ phân bón lá Đầu Trâu MK 30-10-5 thích hợp cho giống hoa cát tường Megalo III Blue Picotee IMP trồng chậu tại thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai. Kết quả thực nghiệm khẳng định nồng độ 2,0 g/L phun tại 10, 20 và 30 NST giúp cây đạt độ sinh trưởng tối ưu về chiều cao (40,5 cm), số cành (3,4 cành), đường kính hoa (5,9 mm), độ bền hoa (9,9 ngày) và đạt tỷ lệ chậu thương phẩm 73,5%. Công trình cung cấp quy trình canh tác hoàn chỉnh từ xử lý giá thể, bấm ngọn đến chế độ dinh dưỡng khoáng qua lá, mang lại tỷ suất lợi nhuận 1,2 lần trên 1.000 chậu và đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho sản xuất hoa thương phẩm tại vùng đất Tây Nguyên.