Giới thiệu dự án

Hội chứng tiêu chảy (Dyspepsia) ở lợn giai đoạn sau cai sữa (từ 21 đến 56 ngày tuổi) là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với ngành chăn nuôi công nghiệp. Theo các khảo sát dịch tễ học thú y, hội chứng tiêu chảy chiếm từ 40% đến 60% tổng số ca bệnh đường tiêu hóa trên lợn con, gây thiệt hại kinh tế nặng nề do tỷ lệ còi cọc lên đến 15 - 25%, giảm hiệu suất chuyển hóa thức ăn (FCR) và làm tăng chi phí sử dụng kháng sinh.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HỘI CHỨNG TIÊU CHẢY Ở LỢN CON (21 - 56 NGÀY TUỔI)                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Nguyên nhân sinh lý:             |  Nguyên nhân vi sinh vật & môi trường:        |
|  - Hiện tượng Hypochlohydric      |  - Mất cân bằng hệ vi sinh ruột non/già       |
|    (thiếu HCl tự do, pH > 4.0)    |  - Khuẩn Coliform, E. coli, Salmonella        |
|  - Enzyme tiêu hóa chưa hoàn thiện|  - Stress cai sữa, thay đổi cấu trúc cám viên |
|  - Khả năng tiêu hóa đạm yếu      |  - Ẩm độ chuồng trại cao, biến động nhiệt độ  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tế (Problem Statement)

Giai đoạn 21 - 56 ngày tuổi là bước chuyển sinh lý nhạy cảm: lợn con vừa tách mẹ, chuyển đổi từ thức ăn dạng lỏng (sữa mẹ giàu kháng thể) sang thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên (TAHH). Bộ máy tiêu hóa của lợn con lúc này chưa hoàn thiện, dịch vị thiếu axit clohydric tự do (hiện tượng hypochlohydric), khiến pH dạ dày không đủ thấp để kích hoạt tiền men pepsinogen thành enzyme pepsin hoạt tính và không đủ lực tiêu diệt vi khuẩn ngoại lai. Khi protein thức ăn không được phân giải triệt để, chúng trở thành cơ chất lên men thối rữa ở manh tràng và kết tràng, tạo điều kiện bùng phát vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli (các serotype O8, O139, O141, O149) và Salmonella choleraesuis, dẫn đến viêm ruột cấp tính, rối loạn điện giải và tiêu chảy phân trắng, phân vàng.

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Mục tiêu 1: Đánh giá hiệu lực phòng hội chứng tiêu chảy của chế phẩm sinh học Aminomix – Polyvit bổ sung ở mức 0,5% vào khẩu phần cơ sở trên lợn lai F1 (Landrace × Pidu).
  2. Mục tiêu 2: Đo lường sự cải thiện về chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy (kg), sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%) của lợn thí nghiệm qua các mốc 21, 36 và 56 ngày tuổi.
  3. Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua mức giảm tiêu tốn thức ăn (FCR), rút ngắn số ngày điều trị bệnh và tối ưu hóa chi phí thuốc thú y.

Phương pháp tiếp cận (Solution Approach)

Giải pháp thay thế kháng sinh phòng ngừa bằng việc ứng dụng chế phẩm sinh học đa chủng Aminomix – Polyvit. Cơ chế tác động dựa trên:

  • Bổ sung nấm men sống Saccharomyces sp. (125 tỷ tế bào/kg) và vi khuẩn sinh acid lactic gồm Lactobacillus acidophilus (20 tỷ tế bào/kg), Streptococcus faecium (20 tỷ tế bào/kg).
  • Cung cấp enzyme ngoại sinh Protease giúp thủy phân liên kết peptide trong protein cám viên.
  • Bổ sung phức hợp vitamin nhóm B, khoáng vi lượng và acid amin tổng hợp hỗ trợ tái tạo nhung mao niêm mạc ruột.

Kết quả kỳ vọng (Expected Measurable Outcomes)

  • Giảm tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy tối thiểu 10 - 15% so với lô đối chứng.
  • Tăng khối lượng cơ thể lúc 56 ngày tuổi từ 0,8 - 1,2 kg/con so với đối chứng.
  • Rút ngắn thời gian điều trị khi cá thể phát bệnh xuống dưới 3,0 ngày/ca.

Phạm vi và giới hạn (Scope & Limitations)

  • Địa bàn nghiên cứu: Trạm Truyền giống gia súc Lục Ngạn, Bắc Giang.
  • Đối tượng: 240 cá thể lợn lai (Landrace × Pidu) đồng đều về khối lượng khởi điểm ($6,21 \pm 0,16\text{ kg}$) và độ tuổi (21 ngày tuổi).
  • Thời gian theo dõi: 35 ngày liên tục (từ ngày tuổi 21 đến ngày tuổi 56).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc kiểm soát tiêu chảy trên lợn cai sữa phụ thuộc vào ba hướng tiếp cận chính: sử dụng kháng sinh phòng ngừa trộn cám (Colistin, Lincomycin), sử dụng kẽm oxit (ZnO) liều cao, hoặc ứng dụng chế phẩm vi sinh hữu ích (Probiotics).

Tiêu chí so sánh Kháng sinh trộn thức ăn Kẽm Oxit (ZnO) liều cao Chế phẩm Aminomix - Polyvit
Cơ chế tác động Diệt khuẩn phổ rộng đường ruột Ức chế vi khuẩn, săn niêm mạc Cạnh tranh sinh học, cân bằng vi sinh, cấp enzyme
Ảnh hưởng hệ vi sinh Tiêu diệt cả lợi khuẩn, loạn khuẩn Ức chế hấp thu vi khoáng khác Tăng sinh Lactobacillus, giảm Coliform
Tồn dư & Kháng thuốc Nguy cơ cao kháng kháng sinh (AMR) Tích lũy kim loại nặng trong đất/thịt Không tồn dư, an toàn tuyệt đối
Hiệu quả tăng trưởng Trung bình, dễ tụt cân sau ngừng thuốc Trung bình Tăng sinh trưởng tuyệt đối liên tục
Tác dụng enzyme tiêu hóa Không có Không có Bổ sung Protease hỗ trợ tiêu hóa đạm

Phân loại yêu cầu kỹ thuật thử nghiệm (MoSCoW)

  • Must have: Giữ nguyên thành phần dinh dưỡng của khẩu phần cơ sở (TAHH Cargill) giữa 2 lô; kiểm soát chính xác tỷ lệ phối trộn 0,5% Aminomix – Polyvit ($500\text{g}/100\text{kg}$ cám).
  • Should have: Đo lường chi tiết chỉ tiêu sinh trưởng ở 3 mốc: Ngày bắt đầu thí nghiệm (BĐTN - 21 ngày tuổi), Ngày 15 (36 ngày tuổi) và Ngày 35 (56 ngày tuổi).
  • Could have: Đánh giá hoạt lực men sống bằng dung dịch đường 5% trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
  • Won't have: Thử nghiệm cắt giảm vaccine bắt buộc (Dịch tả lợn, Mycoplasma, LMLM).

Thiết kế hệ thống thử nghiệm

                             [ KHẨU PHẦN CƠ SỞ (TAHH CARGILL) ]
                                 | ME: 3200 Kcal/kg | CP: 19.5% |
                                 | Lysine: 1.0%     | Met+Cys: 0.7% |
                                                |
                       +------------------------+------------------------+
                       |                                                 |
                       v                                                 v
           [ LÔ ĐỐI CHỨNG (ĐC) ]                             [ LÔ THÍ NGHIỆM (TN) ]
       - Số lượng: 120 lợn con F1                        - Số lượng: 120 lợn con F1
       - Khẩu phần: TAHH 100%                            - Khẩu phần: TAHH + 0.5% Aminomix-Polyvit
       - Không men vi sinh                               - Thành phần men: 
                                                           * Saccharomyces sp. (1.25x10^11 CFU/kg)
                                                           * L. acidophilus (2.0x10^10 CFU/kg)
                                                           * S. faecium (2.0x10^10 CFU/kg)
                                                           * Protease, Vitamin nhóm B, Khoáng

Thông số dinh dưỡng khẩu phần cơ sở (TAHH Cargill Viên)

  • Năng lượng trao đổi (ME): $3200\text{ Kcal/kg}$
  • Protein thô (Crude Protein - CP): $19,5%$
  • Xơ thô tối đa: $6,0%$
  • Canxi ($0,5 - 1,8%$), Phốt pho ($0,5 - 1,5%$), Độ ẩm ($14,0%$)
  • Acid amin: Lysine ($1,0%$), Methionine + Cystine ($0,7%$)
  • Kháng sinh phòng ngừa có sẵn trong cám cơ sở: Colistin ($120\text{ mg/kg}$), Lincomycin ($20\text{ mg/kg}$)

Phương pháp luận (Methodology)

Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp phân lô so sánh đối chứng song song lặp lại 3 đợt. Mỗi đợt gồm 40 con lô TN và 40 con lô ĐC ($n = 3 \times 40 = 120\text{ con/lô}$).

# Thuật toán tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn
def calculate_growth_metrics(w1, w2, days, feed_intake):
    """
    w1: Khối lượng ban đầu (kg)
    w2: Khối lượng kết thúc (kg)
    days: Thời gian theo dõi (ngày)
    feed_intake: Tổng lượng thức ăn tiêu thụ (kg)
    """
    # 1. Sinh trưởng tuyệt đối (Absolute Growth Rate - A) (g/con/ngày)
    absolute_growth = ((w2 - w1) * 1000) / days
    
    # 2. Sinh trưởng tương đối (Relative Growth Rate - R) (%)
    relative_growth = ((w2 - w1) / ((w1 + w2) / 2)) * 100
    
    # 3. Hệ số chuyển hóa thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR)
    weight_gain = w2 - w1
    fcr = feed_intake / weight_gain if weight_gain > 0 else 0
    
    return {
        "Absolute_Growth_g_day": round(absolute_growth, 2),
        "Relative_Growth_pct": round(relative_growth, 2),
        "FCR": round(fcr, 2)
    }
  • Quy trình kiểm tra hoạt lực Probiotic: Lấy $5\text{g}$ chế phẩm hòa tan trong $50\text{ml}$ nước cất chứa $5%$ saccharose, ủ ở nhiệt độ phòng trong 24 - 48 giờ. Đánh giá đạt tiêu chuẩn khi dung dịch sủi bọt CO2 mạnh mẽ và phát sinh mùi thơm ester lên men hoa quả đặc trưng.
  • Quy trình cho ăn: Cám viên được trộn đều với chế phẩm vi sinh sau khi cám nguội hoàn toàn ($< 40^\circ\text{C}$) nhằm tránh sốc nhiệt làm chết vi sinh vật. Cho ăn 2 bữa/ngày (08:00 và 15:30), nước uống tự động qua núm uống.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực nghiệm

[ Giai đoạn 1: 21 - 35 ngày tuổi (15 ngày) ]

[ Giai đoạn 2: 36 - 56 ngày tuổi (20 ngày) ]

Kiểm chứng và xác thực kết quả (Testing & Validation)

1. Hiệu lực phòng hội chứng tiêu chảy

Tỷ lệ tiêu chảy được ghi nhận trên 3 đợt thí nghiệm ($n = 120\text{ con/lô}$) trong suốt 35 ngày:

Đợt theo dõi Giai đoạn (Ngày tuổi) Số con theo dõi ($n$) Lô Thí Nghiệm (TN) - Số ca mắc (%) Lô Đối Chứng (ĐC) - Số ca mắc (%) Tỷ lệ TN/ĐC (%)
Đợt 1 Ngày 21 - 35 40 11 (27,50%) 14 (35,00%) 78,57%
Ngày 36 - 56 40 8 (20,00%) 12 (30,00%) 66,67%
Đợt 2 Ngày 21 - 35 40 8 (20,00%) 10 (25,00%) 80,00%
Ngày 36 - 56 40 5 (12,50%) 9 (22,50%) 55,56%
Đợt 3 Ngày 21 - 35 40 6 (15,00%) 10 (25,00%) 60,00%
Ngày 36 - 56 40 5 (12,50%) 6 (15,00%) 83,33%
Tổng hợp Toàn kỳ (35 ngày) 120 43 (35,83%) 61 (50,83%) 70,49%

Nhận xét: Lô TN có tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy là 35,83%, thấp hơn 15,00% so với lô ĐC (50,83%). Nguy cơ mắc tiêu chảy ở nhóm bổ sung men giảm 29,51% so với nhóm không bổ sung.

2. Kết quả điều trị khi phát sinh triệu chứng

Khi xuất hiện triệu chứng tiêu chảy, lợn được can thiệp điều trị phác đồ chuẩn (Enrofloxacin 10% kết hợp dung dịch điện giải B.Spectime):

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lô Thí Nghiệm (TN) Lô Đối Chứng (ĐC) Chênh lệch
Số con mắc bệnh Con 43 61 -18 con
Tỷ lệ điều trị khỏi % 100,00% 100,00% 0,00%
Thời gian điều trị khỏi trung bình Ngày 2,7 3,4 -0,7 ngày (-20,59%)
Tỷ lệ tái nhiễm % 0,00% 0,00% 0,00%

3. Chỉ tiêu sinh trưởng qua các kỳ cân

Khối lượng trung bình qua các giai đoạn (kg):
Lô TN:  6.21 kg (BĐTN) ===[+3.10 kg]===>  9.31 kg (Ngày 15) ===[+9.05 kg]===> 18.36 kg (Ngày 35)
Lô ĐC:  6.21 kg (BĐTN) ===[+2.55 kg]===>  8.76 kg (Ngày 15) ===[+8.46 kg]===> 17.22 kg (Ngày 35)
Chênh lệch khối lượng (TN - ĐC):          +0.55 kg                     +1.14 kg (+6.62%)

4. Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)

Đợt thí nghiệm Giai đoạn 21 - 35 ngày tuổi (TN vs ĐC) Giai đoạn 36 - 56 ngày tuổi (TN vs ĐC)
Đợt 1 $210,67 \pm 4,30\text{ vs } 172,00 \pm 3,80$ $440,40 \pm 4,20\text{ vs } 411,80 \pm 3,30$
Đợt 2 $203,12 \pm 3,40\text{ vs } 173,20 \pm 3,50$ $457,40 \pm 4,06\text{ vs } 433,40 \pm 4,10$
Đợt 3 $201,30 \pm 4,00\text{ vs } 158,50 \pm 3,30$ $459,25 \pm 4,70\text{ vs } 423,75 \pm 3,60$
Trung bình $205,03 \pm 3,90\text{ vs } 167,90 \pm 3,50$ $452,35 \pm 4,32\text{ vs } 422,98 \pm 3,60$
Chênh lệch ($g$) +37,13 g/con/ngày (+22,11%) +29,37 g/con/ngày (+6,94%)

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật chính

  1. Phối hợp đa chủng Probiotic sinh học tương hỗ: Sự kết hợp giữa nấm men Saccharomyces sp. tiêu thụ oxy cục bộ tạo môi trường yếm khí tối ưu cho vi khuẩn lactic (Lactobacillus acidophilus, Streptococcus faecium) tăng sinh mạnh mẽ, làm giảm nhanh pH đường ruột và ức chế cạnh tranh vi khuẩn gây bệnh E. coli, Salmonella.
  2. Khắc phục hiện tượng Hypochlohydric bằng enzyme ngoại sinh: Bổ sung trực tiếp enzyme Protease hỗ trợ dạ dày non của lợn phân cắt protein khó tiêu trong giai đoạn thiếu hụt acid tự do, triệt tiêu nguyên nhân cốt lõi gây tiêu chảy do thức ăn.
  3. Giảm áp lực sử dụng kháng sinh: Đạt hiệu quả phòng bệnh vượt trội mà không làm gia tăng áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TỔNG HỢP HIỆU QUẢ KỸ THUẬT VÀ KINH TẾ                     |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tỷ lệ tiêu chảy toàn kỳ:           | Giảm từ 50.83% xuống 35.83% (Giảm 29.51%)    |
| Thời gian điều trị tiêu chảy:      | Giảm từ 3.4 ngày xuống 2.7 ngày (Giảm 20.59%)|
| Sinh trưởng tuyệt đối (21-35 ngày):| Tăng từ 167.90 lên 205.03 g/ngày (+22.11%)  |
| Sinh trưởng tuyệt đối (36-56 ngày):| Tăng từ 422.98 lên 452.35 g/ngày (+6.94%)   |
| Khối lượng kết thúc (56 ngày tuổi):| Tăng từ 17.22 kg lên 18.36 kg (+1.14 kg)    |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại quy mô 500 nái

  • Giai đoạn chuẩn bị: Kiểm tra chất lượng và hoạt tính men sống bằng nghiệm pháp đường 5%.
  • Quy trình trộn thức ăn: Sử dụng máy trộn trục ngang, trộn theo nguyên tắc cấp số nhân (trộn 500g men với 5kg cám mịn trước, sau đó trộn đều vào 95kg cám viên). Đảm bảo nhiệt độ hỗn hợp thức ăn dưới 40°C.
  • Chế độ cho ăn: Cho ăn tự do từ ngày thứ 21 đến 56 ngày tuổi. Cung cấp đầy đủ nước uống qua hệ thống núm uống tự động có áp lực nước ổn định.
[ Kho lưu trữ men khô ] 

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí bổ sung men: $500\text{g}$ Aminomix - Polyvit cho $100\text{kg}$ cám làm tăng chi phí khoảng $250 - 300\text{ VNĐ/kg}$ thức ăn.
  • Lợi ích kinh tế thu được:
    • Tiết kiệm chi phí thuốc tiêm và kháng sinh điều trị: Giảm $35 - 40%$ tiền thuốc thú y trên mỗi đầu lợn.
    • Tăng khối lượng xuất chuồng giai đoạn 56 ngày tuổi thêm $1,14\text{ kg/con}$. Với giá lợn giống trung bình $100.000\text{ VNĐ/kg}$, giá trị gia tăng đạt $114.000\text{ VNĐ/con}$.
    • Tỷ suất sinh lời bổ sung (ROI): Đạt xấp xỉ $3,2 : 1$ so với chi phí mua chế phẩm sinh học.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ bền nhiệt: Dạng men sống nhạy cảm với nhiệt độ cao ($> 45^\circ\text{C}$), không thể ép đùn trực tiếp trong quy trình sản xuất thức ăn viên công nghiệp quy mô lớn mà phải phối trộn cơ học tại trại sau khi ép viên.
  • Điều kiện chuồng nuôi: Nghiên cứu được thực hiện tại một vùng tiểu khí hậu (Lục Ngạn, Bắc Giang), sự biến thiên nhiệt độ và ẩm độ giữa các mùa có thể ảnh hưởng đến mức độ mắc bệnh thực tế.

Định hướng mở rộng

  • Nghiên cứu công nghệ vi bao bọc màng vi nang (Microencapsulation) cho các chủng LactobacillusSaccharomyces để tăng khả năng chịu nhiệt và chịu acid dịch vị.
  • Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu vi sinh vật định lượng trong phân (đếm khuẩn lạc Coliform, E. coli, ClostridiumLactobacillus) bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng về phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng lâm sàng, các công thức định lượng tốc độ sinh trưởng và quy trình kiểm soát bệnh tiêu hóa sau cai sữa.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Nắm bắt quy trình thực hành giảm thiểu kháng sinh, hạ tỷ lệ lợn còi cọc, tăng chỉ số đồng đều đàn và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Nhà nghiên cứu dinh dưỡng động vật: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về tương tác giữa men vi sinh đa chủng và enzyme ngoại sinh trên hệ tiêu hóa lợn con lai F1.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG                       |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Trang trại/Chủ hộ:  | Tăng 1.14 kg thịt/con, giảm 20.59% thời gian điều trị       |
| Kỹ sư thực địa:     | Chuẩn hóa phác đồ quản lý đàn 21 - 56 ngày tuổi không lạm   |
|                     | dụng kháng sinh                                             |
| Nhà nghiên cứu:     | Dữ liệu so sánh đối chứng trên 240 cá thể lợn thực tế       |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật khi triển khai chế phẩm Aminomix - Polyvit là gì?

Cần bảo quản chế phẩm nơi khô ráo, thoáng mát ($< 25^\circ\text{C}$). Khi phối trộn, thức ăn hỗn hợp viên phải ở nhiệt độ phòng ($< 40^\circ\text{C}$) để bảo tồn mật độ tế bào sống ($Saccharomyces \ge 1,25 \times 10^{11}\text{ CFU/kg}$, $Lactobacillus \ge 2,0 \times 10^{10}\text{ CFU/kg}$).

2. Chế phẩm có thay thế hoàn toàn được kháng sinh điều trị không?

Không. Chế phẩm đóng vai trò phòng bệnh sinh học và hỗ trợ nâng cao thể trạng. Khi lợn bùng phát tiêu chảy nặng do nhiễm khuẩn thứ phát, vẫn cần can thiệp bằng kháng sinh đặc hiệu (Enrofloxacin, Norfloxacin) kết hợp bù dịch điện giải, tuy nhiên thời gian điều trị sẽ được rút ngắn xuống $2,7\text{ ngày}$.

3. Có thể dùng đồng thời men vi sinh với kháng sinh trộn cám không?

Các chủng nấm men Saccharomyces không bị ảnh hưởng bởi kháng sinh vi khuẩn. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả của LactobacillusStreptococcus, nên hạn chế phối trộn cùng lúc với các loại kháng sinh phổ rộng liều cao hoặc giãn cách thời gian cho ăn.

4. Chi phí đầu tư chế phẩm và thời gian hoàn vốn?

Chi phí tăng thêm khoảng $12.000 - 15.000\text{ VNĐ}$ cho mỗi lợn con trong suốt chu kỳ 35 ngày theo dõi, trong khi giá trị tăng trọng thu hồi đạt $114.000\text{ VNĐ/con}$, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt ngay khi xuất lợn giống (56 ngày tuổi).

5. Dấu hiệu nhận biết chế phẩm đạt chuẩn hoạt tính trước khi cho ăn?

Thực hiện thử nghiệm hòa tan $5\text{g}$ men vào $50\text{ml}$ dung dịch đường $5%$ trong $24 - 48\text{ giờ}$. Men hoạt tính tốt sẽ sủi bọt khí CO2 liên tục, có lớp váng men nổi và tỏa mùi thơm lên men hoa quả đặc trưng.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học Aminomix – Polyvit trên đàn lợn lai giai đoạn 21 - 56 ngày tuổi tại Trạm Truyền giống Lục Ngạn, Bắc Giang đã chứng minh tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn cao:

  • Về mặt thú y: Giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy từ 50,83% xuống 35,83%, rút ngắn thời gian điều trị khỏi xuống còn 2,7 ngày/con và không ghi nhận ca tái nhiễm.
  • Về mặt chăn nuôi: Tăng sinh trưởng tuyệt đối giai đoạn đầu thêm 22,11% (+37,13 g/con/ngày), đưa khối lượng trung bình lúc 56 ngày tuổi đạt 18,36 kg/con (cao hơn 1,14 kg so với đối chứng).
  • Về mặt xã hội & môi trường: Cung cấp giải pháp an toàn sinh học giúp giảm thiểu tồn dư kháng sinh trong thực phẩm, hạn chế ô nhiễm môi trường chăn nuôi và tối ưu hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi.