Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu xanh (Vigna radiata L.) là cây thực phẩm ngắn ngày quan trọng thuộc họ Đậu (Fabaceae), có giá trị dinh dưỡng cao nhờ hàm lượng protein, carbohydrate, sắt và các axit amin thiết yếu. Ngoài giá trị nông sản, cây đậu xanh còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo, bồi dưỡng độ phì của đất nhờ khả năng cố định đạm sinh học thông qua vi sinh vật cộng sinh ở nốt sần rễ. Tại Việt Nam, đậu xanh được canh tác rải rác ở nhiều vùng sinh thái nhưng chủ yếu ở quy mô nhỏ lẻ, tự phát, chưa hình thành các vùng chuyên canh tập trung. Năng suất bình quân còn thấp, chỉ dao động từ 0,5 - 0,7 tấn/ha và phụ thuộc lớn vào thời vụ, khiến sản lượng trong nước không đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ và phải nhập khẩu từ các quốc gia như Trung Quốc, Campuchia.

Công nghệ nano ứng dụng trong nông nghiệp, đặc biệt là các chế phẩm phân bón lá dạng nano tích hợp đa lượng, trung lượng và vi lượng, được ghi nhận có khả năng thúc đẩy quá trình sinh hóa, tăng cường quang hợp, cải thiện tính chống chịu và nâng cao năng suất cây trồng. Nhằm tìm kiếm giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất đậu xanh trên nhóm đất xám bạc màu tại TP. Hồ Chí Minh, đề tài "Ảnh hưởng nồng độ chế phẩm phun lá dạng nano lên sinh trưởng và năng suất cây đậu xanh (Vigna radiata L.) trồng trên đất xám bạc màu Thành phố Hồ Chí Minh" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Xác định nồng độ chế phẩm phân bón lá dạng nano thích hợp cho giống đậu xanh ĐX208 sinh trưởng, phát triển tốt và đạt năng suất tối ưu trong điều kiện đất xám bạc màu tại địa phương.
  2. Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và mức độ phát sinh sâu bệnh hại của giống đậu xanh ngoài đồng ruộng.
  3. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế của từng nồng độ phun.
  4. Xử lý, phân tích số liệu thống kê để làm căn cứ đề xuất quy trình kỹ thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Giống đậu xanh ĐX208 và chế phẩm phun lá dạng nano tích hợp đa - trung - vi lượng.
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Hè Thu, từ tháng 5/2023 đến tháng 9/2023.
  • Giới hạn đề tài: Đề tài tập trung đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học, sâu bệnh hại và năng suất hạt; chưa thực hiện phân tích các chỉ tiêu chất lượng hóa sinh của hạt (hàm lượng protein, axit amin và vi khoáng tồn dư).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và vật liệu thí nghiệm

  • Đặc điểm sinh học cây đậu xanh: Giống ĐX208 là giống chín sớm (thời gian sinh trưởng 60 - 70 ngày), sinh trưởng khỏe, chiều cao trung bình 55 - 70 cm, phân cành tốt, ra hoa tập trung, chịu hạn và chống đổ khá, khối lượng 1000 hạt đạt 65 - 70 g.
  • Chế phẩm nano tích hợp (Hà Phương Thư, 2022/2023): Chế phẩm dinh dưỡng phun lá dạng nano kết hợp đa lượng, trung lượng và các hạt nano kim loại vi lượng trên chất nền polyme sinh học giữ nước (alginate, carboxyl methyl cellulose, hydroxyapatite). Quy trình điều chế trải qua ba giai đoạn: tạo cấu trúc phức NPK - hydroxyapatite, khử hóa học các muối kim loại (Ag, Fe, Cu, Co, Zn) bằng chất khử $NaBH_4$ để tạo hạt nano, sau đó tích hợp vào nền alginate.
  • Thành phần hóa học chế phẩm (% khối lượng w/w): Đa lượng gồm N (12,00%), P (3,46%), K (5,50%); Trung lượng gồm Mg (1,36%), S (6,30%), Si (2,28%), Ca (10,80%); Vi lượng nano gồm Fe (0,69%), Cu (0,34%), Zn (0,56%), Co (0,23%), Ag (0,22%).

Đặc điểm đất và điều kiện khí tượng khu vực thí nghiệm

  • Đặc tính đất thí nghiệm: Đất có thành phần cơ giới nhẹ (cát pha thịt với 82% cát, 10% thịt, 8% sét); độ chua trao đổi $pH_{KCl} = 3,9$; $pH_{H_2O} = 5,7$; chất hữu cơ tổng số $1,21%$; đạm tổng số $0,05%$; lân dễ tiêu ($P_2O_{5,hh}$) $13,1\text{ mg}/100\text{g đất}$. Đất nghèo hữu cơ và đạm, cần bổ sung vôi và phân bón khoáng.
  • Khí tượng (tháng 6 - 9/2023): Nhiệt độ trung bình dao động 28,2 - 29,5°C (cao nhất 36,5°C vào tháng 6, thấp nhất 23,0°C vào tháng 7); độ ẩm trung bình 79 - 83%; tổng số giờ nắng 143,1 - 215,2 giờ/tháng; lượng mưa tăng mạnh vào tháng 9 (400,5 mm), đòi hỏi kỹ thuật thoát nước và thu hoạch đúng lứa.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và quy trình kỹ thuật

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố theo khối đầy đủ hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) với 3 lần lặp lại (LLL), gồm 5 nghiệm thức tương ứng với các nồng độ dung dịch chế phẩm nano:
    • NT1 (Đối chứng - ĐC): Phun nước lã (0%)
    • NT2: Chế phẩm nano nồng độ 0,5%
    • NT3: Chế phẩm nano nồng độ 1,0%
    • NT4: Chế phẩm nano nồng độ 1,5%
    • NT5: Chế phẩm nano nồng độ 2,0%
  • Quy mô: Tổng cộng 15 ô thí nghiệm, diện tích mỗi ô là $10\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 2\text{ m}$), khoảng cách giữa các ô là 0,5 m, giữa các khối lặp lại là 1 m. Tổng diện tích khu thí nghiệm đạt khoảng $300\text{ m}^2$. Mật độ gieo: hàng cách hàng 40 cm, hốc cách hốc 20 cm, gieo 2 hạt/hốc (tương đương 125.000 hốc/ha).
  • Phun chế phẩm: Phun qua lá 2 lần vào các thời điểm 15 ngày sau gieo (NSG) và 30 NSG, thời gian phun vào sáng sớm hoặc chiều mát với lượng dung dịch phun 600 L/ha.
  • Phân bón nền (tính cho 1 ha): Áp dụng theo QCVN 01-62:2011/BNNPTNT, gồm 5 tấn phân bò hoai mục, 500 kg vôi bột, 30 kg N - 60 kg $P_2O_5$ - 60 kg $K_2O$ (quy đổi tương đương 65 kg Urê 46% N, 375 kg Super lân 16% $P_2O_5$, 100 kg Kali Clorua 60% $K_2O$).

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu theo dõi: Áp dụng QCVN 01-62:2011/BNNPTNT (thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá thân chính, số cành hữu hiệu, nốt sần rễ, cấu thành năng suất) và QCVN 01-62:2014/BNNPTNT (điều tra sâu bệnh hại).
  • Thu hoạch: Thu hoạch 3 đợt theo độ chín của quả (đợt 1 khi chín 40 - 50%, đợt 2 khi chín >50% và lá úa vàng, đợt 3 khi chín hoàn toàn).
  • Công thức tính năng suất:
    • Năng suất lý thuyết (tấn/ha) = $P_{100} \times \text{Số quả/cây} \times \text{Số hạt chắc/quả} \times \text{Mật độ cây/ha} \times \frac{100 - A^\circ}{100 - 12} \times 10^{-3}$
    • Năng suất thực thu (tấn/ha) = $\frac{P \times (100 - A^\circ)}{(100 - 12) \times S} \times 10$
      (Trong đó: $P_{100}$ là khối lượng 100 hạt (g); $P$ là khối lượng hạt thu được trên ô (kg); $S$ là diện tích ô thí nghiệm ($10\text{ m}^2$); $A^\circ$ là ẩm độ hạt khi tách).
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu được tổng hợp trên Microsoft Excel, xử lý phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm R.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về nguồn gốc phân loại thực vật học của cây đậu xanh (Vigna radiata), cấu trúc rễ cọc, đặc tính nốt sần cố định đạm của vi khuẩn cộng sinh Rhizobium, hình thái thân đứng, lá kép 3 lá chét và đặc điểm hoa - quả giáp. Tác giả tổng thuật nguyên lý công nghệ nano trong nông nghiệp, cơ chế kích thích sinh học của các hạt nano vi lượng đối với quá trình trao đổi chất và hoạt tính enzyme thực vật.

Chương 1 cũng tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Ứng dụng nano Ca và Si giảm stress mặn trên đậu xanh (Alaa Tantawy và ctv, 2017); nano Ag và Zn cải thiện sinh trưởng và tăng 26% năng suất hạt ở nồng độ 20 ppm Ag + 6 ppm Zn (Allah Wasaya và ctv, 2019); nano Boron 90 mg/L tăng năng suất hạt lên 1,75 tấn/ha (Nasreen Khalil Ibrahim, 2019); nano Mg qua lá tối ưu quang hợp (Alondra Salcido-Martinez và ctv, 2020); nano Ag tăng tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng mầm đậu xanh (Roman Prazak và ctv, 2020; Kajari Das và ctv, 2023).
  • Nghiên cứu trong nước: Tác động của hạt nano kim loại Fe, Co, Cu lên nảy mầm và tăng 16% năng suất đậu tương (Ngô Quốc Bưu và ctv, 2014); nano Ag, Cu, Co hỗ trợ chuyển gen đậu tương (Nguyễn Trung Anh và ctv, 2017); phân nano vi lượng bón lá làm tăng năng suất đậu tương tại Đồng Nai và Vĩnh Long (Nguyễn Văn Chương và ctv, 2017); nano coban tăng nốt sần đậu tương (Phan Thị Thu Hiền và ctv, 2022); phun nano 1,5% tăng năng suất đậu phộng lên 3,1 tấn/ha trên đất xám Thủ Đức (Phan Thị Nữ, 2023); phân bón lá nano vi lượng và nano bảo vệ thực vật trên cây bơ Đắk Nông (Đoàn Quang Hà, 2023).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vị trí địa lý, đặc tính lý hóa đất xám bạc màu tại Trại thực nghiệm Thủ Đức, các chỉ số thời tiết 4 tháng thực hiện thí nghiệm. Mô tả xuất xứ giống đậu xanh ĐX208, nguồn gốc và tỷ lệ các nguyên tố đa - trung - vi lượng trong chế phẩm nano do PGS. TS. Hà Phương Thư cung cấp. Thiết kế bố trí thí nghiệm 15 ô theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), định mức phân bón lót và bón thúc, phương pháp lấy mẫu đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, nốt sần hữu hiệu ở giai đoạn 50 NSG, phân cấp điều tra bệnh khảm lá (Mosaic virus) và héo xanh (Ralstonia solanacearum), các bước thu hoạch quả 3 đợt, phương pháp xác định độ ẩm, khối lượng 100 hạt và phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu thập được qua các giai đoạn theo dõi, bao gồm:

  1. Thời gian sinh trưởng và phát triển: Thời gian phân cành (23,3 - 24,3 NSG), ra hoa (34,0 - 35,0 NSG), đậu quả (36,3 - 37,0 NSG), thu hoạch đợt 1 (61,3 - 62,0 NSG) và tổng thời gian sinh trưởng (71 - 72 ngày) không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức nồng độ nano so với đối chứng.
  2. Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá:
    • Chiều cao cây: Ở 15 NSG và 55 NSG, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, ở giai đoạn 25 - 45 NSG, nồng độ 1,5% giúp cây tăng trưởng chiều cao vượt trội (đạt 14,3 cm ở 25 NSG; 37,3 cm ở 35 NSG; 57,4 cm ở 45 NSG), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (10,8 cm; 28,3 cm; 49,2 cm).
    • Số lá trên thân chính: Tại thời điểm 45 NSG, nghiệm thức 1,5% đạt 9,6 lá/cây, cao nhất và khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng (8,5 lá/cây).
    • Chiều dài và chiều rộng lá (30 NSG): Nghiệm thức 1,5% đạt kích thước lá lớn nhất (dài 13,2 cm; rộng 11,6 cm), vượt trội so với đối chứng (dài 11,4 cm; rộng 9,9 cm).
    • Cành và phân cành: Tổng số cành đạt cao nhất ở nồng độ 1,5% (5,6 cành), số cành hữu hiệu đạt 5,2 cành, tỷ lệ cành hữu hiệu dao động từ 90,2% - 93,2%.
  3. Nốt sần rễ (50 NSG): Tổng số nốt sần không có sự sai khác thống kê giữa các nghiệm thức (52,0 - 54,4 nốt sần/cây). Tuy nhiên, số nốt sần hữu hiệu và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu ở nghiệm thức đối chứng (35,4 nốt; 64,7%) lại cao hơn có ý nghĩa so với các nghiệm thức phun nano nồng độ 1,5% (27,3 nốt; 52,2%) và 2,0% (27,2 nốt; 52,0%).
  4. Đường kính gốc và sinh khối tươi (50 NSG): Nghiệm thức 1,5% đạt đường kính gốc thân lớn nhất (11,5 mm) và sinh khối tươi cao nhất (202,3 g/cây), khác biệt rõ rệt so với đối chứng (9,6 mm và 154,7 g/cây).
  5. Tình hình dịch hại: Bệnh khảm lá virus xuất hiện với tỷ lệ 11,4% - 15,1%; bệnh héo xanh vi khuẩn xuất hiện với tỷ lệ 8,6% - 9,9%; cả hai bệnh đều ở mức nhiễm nhẹ (cấp 2, <25% cây nhiễm). Sâu đục quả (Maruca testulalis) xuất hiện mật độ thấp và được xử lý ngắt bỏ thủ công.
  6. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt:
    • Số quả/cây dao động từ 22,9 - 28,3 quả (nồng độ 1,5% đạt cao nhất 28,3 quả).
    • Số hạt chắc/quả ở nghiệm thức 1,5% đạt 11,6 hạt, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (10,1 hạt) và các nồng độ khác.
    • Khối lượng 100 hạt ($P_{100}$) đạt cao nhất ở nghiệm thức 1,5% (7,7 g), vượt trội so với đối chứng (6,5 g) và nồng độ 2,0% (6,6 g).
    • Năng suất thực thu hạt: Nghiệm thức 1,5% đạt 1,83 tấn/ha, cao nhất và khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với đối chứng 0% (1,36 tấn/ha), nồng độ 0,5% (1,50 tấn/ha), nồng độ 1,0% (1,60 tấn/ha) và nồng độ 2,0% (1,49 tấn/ha).
  7. Hiệu quả kinh tế: Nghiệm thức phun nano 1,5% đem lại hiệu quả kinh tế cao nhất với lợi nhuận đạt mức 28.000 nghìn đồng/ha/vụ và tỷ suất lợi nhuận đạt 1,1 lần (so với đối chứng chỉ đạt 0,7 lần).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất chính

Nghiệm thức (Nồng độ nano) Chiều cao cây 45 NSG (cm) Số lá thân chính 45 NSG (lá) Số hạt chắc/quả (hạt) Khối lượng 100 hạt (g) NSLT hạt (tấn/ha) NSTT hạt (tấn/ha) Tỷ suất lợi nhuận
NT1 (ĐC - 0%) 49,2 8,5 10,1 6,5 1,71 1,36 0,7
NT2 (0,5%) 51,7 8,9 10,8 7,2 2,25 1,50 0,8
NT3 (1,0%) 54,1 9,1 10,9 7,3 2,61 1,60 0,9
NT4 (1,5%) 57,4 9,6 11,6 7,7 2,99 1,83 1,1
NT5 (2,0%) 52,1 8,8 10,6 6,6 1,99 1,49 0,8
Mức ý nghĩa ($F$ tính) * ** ** ** ** ** -

(Ghi chú: * khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$; ** khác biệt rất có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$)

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Nồng độ và thời điểm phun tối ưu: Khuyến nghị sử dụng chế phẩm nano đa - trung - vi lượng ở nồng độ 1,5%, tiến hành phun qua lá 2 lần vào thời điểm 15 NSG và 30 NSG với lượng dung dịch 600 L/ha trên giống đậu xanh ĐX208 canh tác trên nền đất xám bạc màu hoặc các vùng đất có đặc tính cơ giới tương tự.
  • Biện pháp canh tác kết hợp: Duy trì độ ẩm đất từ 70 - 75%, lên liếp cao 30 cm có rãnh thoát nước để tránh úng cục bộ trong mùa mưa (đặc biệt giai đoạn tháng 9), kết hợp bón phân chuồng hoai mục và vôi bột để cải tạo độ chua của đất xám.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về tác động sinh lý và nông học của phân bón lá nano đa - trung - vi lượng tích hợp đối với giống đậu xanh ĐX208 trên loại đất xám bạc màu tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Xác định được ngưỡng nồng độ hiệu quả (1,5%), chứng minh việc tăng nồng độ lên mức 2,0% gây suy giảm hiệu quả sinh trưởng và năng suất, đồng thời chỉ ra hiện tượng phun phân bón lá nano làm giảm số lượng và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu ở rễ đậu xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Đề tài mới chỉ đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái và năng suất hạt ngoài đồng ruộng; chưa thực hiện phân tích định lượng các chỉ tiêu hóa sinh trong hạt đậu xanh thành phẩm như hàm lượng protein tổng số, thành phần axit amin, hàm lượng tinh bột và mức độ tích lũy/dư lượng các kim loại nano (Ag, Cu, Zn, Co, Fe).
    • Thí nghiệm mới được triển khai trong một vụ duy nhất (vụ Hè Thu 2023) tại một địa điểm thực nghiệm, chưa đánh giá tính ổn định qua nhiều mùa vụ khác nhau trong năm (như vụ Đông Xuân).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích chất lượng nông sản hạt đậu xanh sau thu hoạch nhằm đánh giá đầy đủ giá trị dinh dưỡng và độ an toàn sinh học của nông sản khi sử dụng phân bón nano.
    • Khảo nghiệm quy trình phun chế phẩm nano trên các vùng đất và mùa vụ canh tác khác nhau để hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh đậu xanh bền vững.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật và Công nghệ sinh học: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-62:2011/BNNPTNT và kỹ thuật phân tích phương sai ANOVA bằng ngôn ngữ R.
  • Các nhà nghiên cứu về vật liệu nano nông nghiệp: Cung cấp thông tin chi tiết về công thức thành phần phối trộn đa - trung - vi lượng nano tích hợp trên nền polyme sinh học (alginate/hydroxyapatite) và số liệu phản ứng thực tế của cây bộ Đậu.
  • Cán bộ khuyến nông và người sản xuất: Cung cấp quy trình cụ thể về thời điểm phun (15 và 30 NSG), nồng độ sử dụng (1,5%) và hiệu quả kinh tế thực tế giúp tăng năng suất đậu xanh từ 1,36 tấn/ha lên 1,83 tấn/ha.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ chế phẩm nano nào mang lại hiệu quả sinh trưởng và năng suất cao nhất trong thí nghiệm?

Nghiệm thức phun nồng độ 1,5% mang lại hiệu quả vượt trội nhất trên tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng và cấu thành năng suất: chiều cao cây ở 45 NSG đạt 57,4 cm, số lá thân chính đạt 9,6 lá, số hạt chắc/quả đạt 11,6 hạt, khối lượng 100 hạt đạt 7,7 g, năng suất thực thu đạt cao nhất 1,83 tấn/ha (tăng 34,5% so với đối chứng 1,36 tấn/ha) và đạt tỷ suất lợi nhuận cao nhất là 1,1 lần. Khi tăng nồng độ lên 2,0%, các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất đều có xu hướng giảm.

2. Thành phần hóa học của chế phẩm nano sử dụng trong khóa luận gồm những gì?

Chế phẩm nano do PGS. TS. Hà Phương Thư điều chế bao gồm: dinh dưỡng đa lượng gồm N (12,00%), P (3,46%), K (5,50%); trung lượng gồm Ca (10,80%), S (6,30%), Si (2,28%), Mg (1,36%); các nguyên tố vi lượng ở dạng hạt nano gồm Fe (0,69%), Zn (0,56%), Cu (0,34%), Co (0,23%) và Ag (0,22%), được tổng hợp bằng phương pháp khử hóa học với $NaBH_4$ và tích hợp trên nền chất giữ nước alginate cùng hydroxyapatite.

3. Việc phun chế phẩm nano ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành nốt sần ở rễ cây đậu xanh?

Nồng độ chế phẩm nano không làm thay đổi đáng kể tổng số nốt sần trên rễ (dao động 52,0 - 54,4 nốt/cây tại 50 NSG). Tuy nhiên, phun chế phẩm nano làm giảm số nốt sần hữu hiệu và tỷ lệ nốt sần hữu hiệu: nghiệm thức đối chứng (phun nước lã) đạt tỷ lệ nốt sần hữu hiệu cao nhất (64,7% với 35,4 nốt sần hữu hiệu), trong khi các nghiệm thức phun nano 1,5% và 2,0% có tỷ lệ nốt sần hữu hiệu giảm xuống còn 52,2% (27,3 nốt) và 52,0% (27,2 nốt).

4. Quy trình bón phân nền và lịch phun chế phẩm nano trong thí nghiệm được thực hiện như thế nào?

Lượng phân nền cho 1 ha gồm: 5 tấn phân bò hoai mục, 500 kg vôi bột, 65 kg Urê, 375 kg Super lân và 100 kg KCl. Toàn bộ vôi được bón lót trước gieo 10 - 15 ngày; phân bò và phân lân bón lót trước gieo 7 ngày. Phân đạm và kali được chia bón thúc 2 lần (lần 1 lúc 15 NSG, lần 2 lúc 25 - 30 NSG). Chế phẩm nano được pha theo các nồng độ thí nghiệm và phun qua lá 2 đợt vào lúc 15 NSG và 30 NSG với lượng dung dịch 600 L/ha vào sáng sớm hoặc chiều mát.

5. Tình hình phát sinh dịch hại trên giống đậu xanh ĐX208 trong suốt quá trình thí nghiệm ra sao?

Ruộng thí nghiệm xuất hiện hai loại bệnh chính là bệnh khảm lá do virus (Mosaic virus) với tỷ lệ 11,4% - 15,1% và bệnh héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum) với tỷ lệ 8,6% - 9,9%. Cả hai bệnh đều ở mức độ nhiễm nhẹ (cấp 2 theo thang đánh giá QCVN) và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Sâu đục quả (Maruca testulalis) xuất hiện với mật độ thấp và được xử lý bằng biện pháp thủ công ngắt bỏ quả bị hại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Vĩ Khang đã chứng minh việc sử dụng chế phẩm dinh dưỡng bón lá dạng nano tích hợp đa - trung - vi lượng ở nồng độ 1,5% (phun 2 lần vào 15 và 30 ngày sau gieo) giúp tối ưu hóa khả năng sinh trưởng thân lá và các yếu tố cấu thành năng suất của giống đậu xanh ĐX208 trên đất xám bạc màu tại TP. Hồ Chí Minh. Năng suất thực thu đạt đỉnh 1,83 tấn/ha, vượt trội rõ rệt so với đối chứng không phun nano (1,36 tấn/ha), đồng thời mang lại tỷ suất lợi nhuận 1,1 lần. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị trong việc ứng dụng công nghệ nano nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế trong canh tác cây họ Đậu trên các vùng đất nghèo dinh dưỡng.