Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực giữ vị trí trọng yếu trong chiến lược an ninh lương thực toàn cầu và Việt Nam. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong khóa luận, khoảng 40% dân số thế giới và 100% người dân Việt Nam sử dụng lúa gạo làm nguồn lương thực chính. Trong cơ cấu kinh tế quốc gia, nông nghiệp đóng vai trò nền tảng khi đóng góp 22,1% GDP, gần 30% giá trị xuất khẩu và sử dụng hơn 60% lực lượng lao động. Tuy nhiên, trong quá trình thâm canh tăng năng suất, dịch bệnh phát sinh ngày càng phức tạp, trong đó bệnh đạo ôn do nấm Pyricularia oryzae gây ra là một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất. Bệnh tấn công trên tất cả các bộ phận của cây lúa như lá, cổ lá, cổ bông, cổ gié, hạt và ở mọi giai đoạn sinh trưởng, gây thiệt hại nghiêm trọng nhất từ giai đoạn làm đòng đến sau trỗ. Khi bệnh xảy ra ở mức độ nặng, tỷ lệ thất thoát năng suất có thể vượt quá 80% nếu không được can thiệp kịp thời.

Biện pháp bảo vệ thực vật hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào việc sử dụng thuốc hóa học tổng hợp. Sự lạm dụng thuốc hóa học kéo dài đã dẫn đến những hiểm họa nghiêm trọng đối với sức khỏe con người (làm tăng nguy cơ mắc các bệnh hiểm nghèo, khối u), làm suy thoái môi trường nước và đảo lộn cấu trúc của hệ sinh thái thủy vực. Nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực này, xu hướng ứng dụng vật liệu tiên tiến như công nghệ nano kim loại (đặc biệt là nano bạc - AgNPs và tổ hợp nano bạc trên chất mang silica - Ag/SiO2) đang được tập trung nghiên cứu trên thế giới nhờ phổ kháng vi sinh vật rộng, cơ chế đa tác động và hạn chế nguy cơ hình thành tính kháng thuốc. Tuy vậy, tại Việt Nam, các nghiên cứu ứng dụng vật liệu nano trong phòng trừ nấm Pyricularia oryzae trên lúa vẫn còn hạn chế. Do đó, tác giả Võ Chí Thông đã thực hiện đề tài nhằm đánh giá độc tính sinh học của các dạng vật liệu nano bạc so sánh với các loại thuốc hóa học đặc trị hiện hành.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá hiệu lực kiểm soát nấm Pyricularia oryzae gây bệnh đạo ôn trên lúa của các vật liệu nano trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  2. Đánh giá hiệu lực kiểm soát nấm Pyricularia oryzae gây bệnh đạo ôn trên lúa của các loại thuốc hóa học trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Nhiệm vụ (Yêu cầu) nghiên cứu:

  1. Phân lập được các mẫu nấm Pyricularia oryzae từ các mẫu bệnh đạo ôn thu thập trên đồng ruộng tại tỉnh An Giang và Kiên Giang.
  2. Định danh tác nhân gây bệnh đạo ôn dựa vào đặc điểm hình thái vi học của bào tử và hệ sợi nấm.
  3. Khảo sát tốc độ phát triển và hình thái của tản nấm Pyricularia oryzae trên môi trường nhân tạo.
  4. Đánh giá hiệu lực phòng trừ của một số loại thuốc trừ bệnh hóa học đối với các mẫu nấm Pyricularia oryzae phân lập được trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  5. Đánh giá hiệu lực kiểm soát nấm Pyricularia oryzae (chọn lọc chủng có khả năng kháng thuốc cao nhất) của các vật liệu nano ở các mức nồng độ khác nhau trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Pyricularia oryzae phân lập từ lá lúa nhiễm bệnh đạo ôn; 3 loại thuốc hóa học thương phẩm đặc trị đạo ôn gồm Bastogan 75WP (hoạt chất Tricyclazole 75% w/w), Daconil 75WP (hoạt chất Chlorothalonil 75% w/w), Folpan 50WP (hoạt chất Folpet 50% w/w); 4 dạng vật liệu nano gồm nano bạc (AgNPs bọc chitosan), composite bạc - silica dạng keo bọc chitosan (Ag/SiO2 I-300), composite bạc - silica dạng keo bọc carboxymethyl cellulose (Ag/SiO2 Ecosil) và composite bạc - silica dạng bột (Ag/SiO2 dạng bột).
  • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu bệnh thực địa trên giống lúa OM18 tại 5 huyện thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long gồm huyện Thoại Sơn, Tịnh Biên, Tri Tôn (tỉnh An Giang) và huyện Giang Thành, Hòn Đất (tỉnh Kiên Giang). Toàn bộ nội dung phân lập, định danh và thử nghiệm hoạt tính được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bệnh cây, Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 08 năm 2022 đến tháng 01 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế tác động

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về bệnh lý học thực vật và hóa sinh học bảo vệ thực vật đối với nấm bất toàn Pyricularia oryzae (giai đoạn hữu tính là Magnaporthe grisea / Magnaporthe oryzae). Quá trình xâm nhiễm của nấm bao gồm giai đoạn ký sinh (nấm tiết các enzyme cutinase, cellulase, xylanase để phá hủy vách tế bào biểu bì lúa và thâm nhập qua giác bám) và giai đoạn hoại sinh (hình thành vết bệnh hoại tử sau 5 - 7 ngày, giải phóng độc tố axit $\alpha$-pycolinic và pyricularin nhằm ức chế hô hấp và phân hủy enzyme chứa kim loại của tế bào cây chủ).

Đối với các thuốc hóa học đối chứng:

  • Bastogan 75WP (Tricyclazole): Cơ chế nội hấp, lưu dẫn thuộc nhóm Benzothiazole, ức chế men khử polyhydroxynaphthalene trong chu trình sinh tổng hợp melanin của vách tế bào nấm, làm mất khả năng hình thành đĩa áp và xâm nhập cơ học vào mô cây.
  • Folpan 50WP (Folpet): Tác động tiếp xúc, gây phản ứng thiol không đặc trưng, gắn kết với các gốc sulfhydryl (-SH) làm tê liệt hệ enzyme hô hấp và ức chế sự nảy mầm của bào tử.
  • Daconil 75WP (Chlorothalonil): Tác động đa điểm (multi-site), làm bất hoạt các enzyme tham gia vào quá trình trao đổi chất qua việc liên kết với glutathione và các nhóm thiol, phá vỡ tính toàn vẹn màng tế bào nấm.

Đối với vật liệu nano: Cơ chế kháng nấm của hạt nano bạc (AgNPs) và hệ composite nano bạc - silica (Ag/SiO2) dựa trên tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn và sự giải phóng ion $\text{Ag}^+$. Ion $\text{Ag}^+$ có ái lực liên kết mạnh với các nhóm chức tích điện âm của đại phân tử sinh học (như $-\text{SH}$, $-\text{COOH}$, $-\text{PO}_4^{3-}$), làm biến tính protein, ức chế enzyme hô hấp, phong tỏa quá trình vận chuyển điện tử qua màng và làm hỏng chuỗi DNA/RNA của nấm. Việc gắn hạt nano bạc lên chất mang silica ($\text{SiO}_2$) đóng vai trò ngăn ngừa hiện tượng tụ đám (aggregation) của các hạt nano bạc dưới 20 nm, tạo độ phân tán đồng nhất, kéo dài thời gian phóng thích ion bạc, đồng thời hạt silica còn là nguồn cung cấp silic bổ trợ độ cứng chắc sinh học cho vách tế bào thực vật.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn trong vi sinh học và bệnh cây thực nghiệm:

  • Phương pháp thu và bảo quản mẫu: Thu 50 mẫu lá lúa có vết bệnh mới phát sinh, chưa qua xử lý thuốc BVTV từ 5 huyện (mỗi huyện 1 xã, mỗi xã 10 mẫu tại 4 vị trí ruộng). Mẫu được bảo quản khô ráo theo quy trình của Roger và Dean (2005) trong túi zip cách ẩm.
  • Phương pháp phân lập và nuôi cấy: Sử dụng kỹ thuật tách đơn bào tử (single spore isolation). Bào tử được kích thích mọc trên môi trường thạch nước WA (Water Agar: 20 g agar/1000 mL nước cất), dùng kim thủy tinh dưới kính hiển vi tách riêng từng bào tử sang môi trường thạch khoai tây dextrose PDA (Potato Dextrose Agar: 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar/1000 mL nước cất) và giữ giống trên thạch nghiêng.
  • Phương pháp kích thích sinh bào tử và định danh: Cấy nấm vào môi trường bột yến mạch OMA (Oat Meal Agar: 50 g bột yến mạch, 20 g glucose, 20 g agar/1000 mL nước cất) ở 25°C. Khi tản nấm phủ kín mặt thạch, cạo sạch khuẩn ty bằng nước cất và tăm bông vô trùng, sau đó chiếu xạ bằng đèn ánh sáng tím (Blacklight 20W, bước sóng UV 330 - 400 nm) liên tục trong 72 giờ ở điều kiện phòng để kích thích hình thành bào tử phân sinh (theo quy trình của Nguyen và ctv, 2008). Định danh hình thái bào tử và khuẩn ty dưới kính hiển vi quang học Olympus CX23.
  • Nguồn vật liệu nano: Được chế tạo bằng phương pháp khử hóa học bởi nhóm nghiên cứu Green Nano Lab thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Đặc trưng quang học cho phổ hấp thụ UV-Vis có đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt tại bước sóng khoảng 400 nm; kích thước hạt trung bình quan sát qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) dao động trong khoảng 6,5 - 50 nm.
  • Bố trí thí nghiệm 1 (Thuốc hóa học): Thí nghiệm 2 yếu tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), gồm 200 nghiệm thức (20 mẫu nấm $\times$ 3 loại thuốc $\times$ 3 nồng độ: nồng độ khuyến cáo KC, gấp đôi khuyến cáo X2, gấp bốn khuyến cáo X4, cùng nghiệm thức đối chứng nước cất), lặp lại 3 lần (mỗi lần lặp là 1 đĩa petri).
  • Bố trí thí nghiệm 2 (Vật liệu nano): Thí nghiệm 1 yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) gồm 17 nghiệm thức (4 loại nano $\times$ 4 nồng độ: 8 ppm, 16 ppm, 32 ppm, 63 ppm + 1 đối chứng nước vô trùng), lặp lại 3 lần trên mẫu nấm TB3 (mẫu có độ kháng thuốc cao nhất).
  • Kỹ thuật đánh giá và đo đạc: Áp dụng phương pháp đầu độc môi trường (Poisoned food technique) theo Grover và Moore (1962). Môi trường PDA vô trùng để nguội về 45 - 50°C được phối trộn với nồng độ thuốc hoặc vật liệu nano tương ứng, đổ đĩa petri. Cấy miếng thạch mang tản nấm đường kính 0,5 cm vào tâm đĩa (úp mặt nấm xuống).
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức: Đo đường kính tản nấm $d = \frac{d_1 + d_2}{2}$ (trong đó $d_1, d_2$ là hai đường kính đo vuông góc) tại các thời điểm 3, 6, 9, 12 ngày sau cấy (NSC). Hiệu lực ức chế nấm (ĐHH) tính theo công thức Abbott: $$\text{ĐHH } (%) = \frac{D - d}{D} \times 100$$ (với $D$ là đường kính tản nấm nghiệm thức đối chứng, $d$ là đường kính tản nấm nghiệm thức xử lý).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thô được nhập bằng Microsoft Excel 2010; phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm thống kê SAS 9.4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến 4 nội dung chính:

  1. Tổng quan về cây lúa: Nguồn gốc chi Oryza, các thời kỳ sinh trưởng và yêu cầu sinh thái (nhiệt độ nảy mầm 30 - 35°C, trổ bông 28 - 30°C; độ ẩm, ánh sáng). Vị trí sản xuất lúa gạo tại Việt Nam theo niên giám thống kê năm 2019 (diện tích đông xuân 3,12 triệu ha, hè thu 2,01 triệu ha, thu đông 724,2 nghìn ha; sản lượng 43,45 triệu tấn, năng suất 58,2 tạ/ha).
  2. Bệnh đạo ôn do Pyricularia oryzae: Lịch sử xuất hiện (phát hiện đầu tiên năm 1560 tại Ý, năm 1921 tại Việt Nam với tên bệnh tiêm lụi/cháy lá). Triệu chứng bệnh trên mạ, lá, đốt thân, cổ lá, cổ bông và hạt. Đặc điểm hình thái học của nấm (cành bào tử phân sinh đơn bào hoặc đa bào không phân nhánh, 2 - 4 vách ngăn; bào tử phân sinh hình quả lê 2 - 3 vách ngăn, kích thước trung bình 19 - 23 $\times$ 10 - 12 $\mu$m). Chu trình phát sinh phát triển chịu ảnh hưởng lớn từ nhiệt độ (thích hợp 25 - 28°C), ẩm độ không khí (>90%), phân bón đạm thừa, phân bón silic (tỷ lệ $\text{SiO}_2/\text{N}$ tăng làm tăng tính kháng), tính kháng của giống lúa và vận tốc gió.
  3. Biện pháp phòng trừ bệnh đạo ôn: Các giải pháp dự tính dự báo, vệ sinh đồng ruộng, sử dụng giống kháng bền vững, xử lý hạt giống bằng nước nóng 54°C trong 10 phút, và biện pháp hóa học. Khảo sát hoạt chất chuyên tính: Tricyclazole (Bastogan 75WP), Folpet (Folpan 50WP), Chlorothalonil (Daconil 75WP).
  4. Ứng dụng vật liệu nano bạc và nano bạc/silica (Ag/SiO2): Tổng quan tính chất kháng khuẩn/kháng nấm phổ rộng, hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt, vai trò của kích thước hạt (hạt 3 - 5 nm có hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh nhất), hình dạng hạt (dạng cầu có độ ổn định và diện tích tiếp xúc cao). Tổng kết các nghiên cứu đi trước: Nguyễn Thị Thu Thủy và ctv (2017) dùng nano đồng + bạc 200 - 250 ppm ức chế 78,59 - 100% nấm P. oryzae; Nguyễn Thị Thanh Hải và ctv (2019) dùng nano bạc dạng keo 70 - 100 ppm đạt hiệu lực ức chế 63,38 - 100%; Bùi Thị Thu Thảo và ctv (2020) nghiên cứu Ag/SiO2 ở 32 ppm đạt hiệu lực ức chế 99,3% nấm Bipolaris oryzae.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình triển khai thực nghiệm:

  • Danh mục mẫu bệnh thu thập: Gồm 20 mẫu phân lập đại diện ký hiệu từ TS1 - TS4 (Thoại Sơn, An Giang), TB1 - TB4 (Tịnh Biên, An Giang), TT1 - TT4 (Tri Tôn, An Giang), GT1 - GT4 (Giang Thành, Kiên Giang), và HĐ1 - HĐ4 (Hòn Đất, Kiên Giang), tất cả đều thu trên giống lúa OM18 trong năm 2022.
  • Thiết bị thí nghiệm: Tủ cấy vô trùng Esco 2AC2-6E8 (Singapore), tủ sấy khử trùng ALP MC40L (Nhật Bản), nồi hấp tiệt trùng autoclave (121°C), kính hiển vi quang học Olympus CX23, bể rửa siêu âm tần số 40 kHz.
  • Chuẩn bị dung dịch stock nano: Hòa tan 100 mg vật liệu nano dạng bột hoặc dung dịch vào 100 mL nước cất để tạo nồng độ gốc 1000 ppm (1 mg/mL), rung phân tán trong bể siêu âm 40 kHz trong 15 phút trước khi pha loãng vào môi trường PDA.
  • Quy chuẩn đánh giá độc tính: Thiết lập chỉ tiêu theo dõi kích thước tản nấm tại các mốc thời gian 3, 6, 9, 12 NSC; kiểm soát độ tin cậy bằng hệ số biến thiên (CV%) và chỉ số $F$ tính toán từ bảng ANOVA.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

1. Định danh và đặc điểm hình thái của 20 mẫu nấm phân lập

Quan sát kính hiển vi trên môi trường OMA và PDA cho thấy toàn bộ 20 mẫu nấm đều mang đặc trưng của loài Pyricularia oryzae:

  • Hình thái bào tử: Bào tử có hình quả lê thon dài, đối xứng qua trục tâm, một số mẫu nhọn ở một hoặc hai đầu; riêng mẫu TB4 có bào tử hình nụ sen với 2 sừng ngắn ở phía cuống. Đa số bào tử có 2 vách ngăn (ngăn cách thành 3 tế bào), cuống bào tử ngắn hoặc dài nhìn thấy rõ.
  • Hình thái tản nấm trên PDA (12 NSC): Tản nấm phát triển tạo thành các vòng tròn đồng tâm, hệ sợi nấm mọc xù nổi hoặc mọc sát mặt thạch. Màu sắc biến thiên từ xám đen ở tâm lan dần ra rìa màu xám trắng hoặc trắng đục do sự tích lũy sắc tố melanin.

2. Hiệu lực ức chế của các loại thuốc hóa học đối với nấm Pyricularia oryzae

Kết quả thử nghiệm 3 loại thuốc hóa học tại 12 NSC thể hiện qua bảng số liệu tổng hợp:

Loại thuốc hóa học Nồng độ thử nghiệm Đường kính tản nấm TB (mm) Hiệu lực ức chế trung bình (%) Mức độ ức chế giữa các chủng
Bastogan 75WP Khuyến cáo (KC) 0,00 100,00% Ức chế 100% trên toàn bộ 20 chủng nấm
Gấp đôi (X2) 0,00 100,00% Ức chế 100% trên toàn bộ 20 chủng nấm
Gấp bốn (X4) 0,00 100,00% Ức chế 100% trên toàn bộ 20 chủng nấm
Daconil 75WP Khuyến cáo (KC) 2,40 96,80% Ức chế 100% 17/20 chủng; trừ TB1, TB3, TB4
Gấp đôi (X2) 2,70 96,50% Tương tự mức KC; chủng TB3 đạt hiệu lực 61,9%
Gấp bốn (X4) 0,70 99,10% Ức chế 100% 19/20 chủng; riêng TB3 đạt 82,8%
Folpan 50WP Khuyến cáo (KC) 12,10 84,50% Hiệu lực thấp nhất, tản nấm phát triển ở 12/20 chủng
Gấp đôi (X2) 10,30 86,70% Hiệu lực dao động 70,0 - 100% tùy chủng
Gấp bốn (X4) 7,70 90,20% Hiệu lực dao động 76,3 - 100%
Đối chứng (ĐC) Nước cất vô trùng 77,90 0,00% Tản nấm phát triển tối đa chạm thành đĩa

Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa rất cao ở mức $\alpha = 0,01$ ($F_A = 39,26^{}$; $F_B = 141,06^{}$; $F_{A \times B} = 8,98^{**}$; $\text{CV} = 4,2%$). Mẫu nấm TB3 (thu tại xã An Nông, huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang) thể hiện đường kính tản nấm trung bình lớn nhất (19,3 mm) và hiệu lực ức chế trung bình của thuốc thấp nhất (83,4%), chứng tỏ đây là chủng có tính kháng thuốc cao nhất, được lựa chọn để thực hiện thí nghiệm vật liệu nano.

3. Hiệu lực phòng trừ của các vật liệu nano đối với chủng nấm kháng thuốc TB3

Thí nghiệm đầu độc môi trường trên chủng nấm TB3 tại thời điểm 12 ngày sau cấy (12 NSC) ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các dạng nano và nồng độ:

Nghiệm thức vật liệu nano Nồng độ (ppm) Đường kính tản nấm 12 NSC (mm) Hiệu lực ức chế nấm 12 NSC (%)
Đối chứng (H2O) 0 ppm 80,00 0,00%
Ag/SiO2 (dạng bột) 8 ppm 69,86 12,67%
16 ppm 71,53 10,58%
32 ppm 65,06 18,67%
63 ppm 69,03 13,70%
Ag/SiO2 (I-300) 8 ppm 76,66 4,17%
16 ppm 78,16 2,29%
32 ppm 0,00 100,00%
63 ppm 0,00 100,00%
AgNPs 8 ppm 60,30 24,63%
16 ppm 10,30 87,13%
32 ppm 0,00 100,00%
63 ppm 0,00 100,00%
Ag/SiO2 (Ecosil) 8 ppm 0,00 100,00%
16 ppm 0,00 100,00%
32 ppm 0,00 100,00%
63 ppm 0,00 100,00%

Số liệu thống kê tại 12 NSC có hệ số biến thiên $\text{CV} = 8,37%$ và giá trị $F_{\text{tính}} = 159,27^{**}$ (khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,01$). Vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) đạt hiệu lực ức chế nấm tuyệt đối (100%) ngay từ nồng độ thấp nhất 8 ppm tại tất cả các thời điểm theo dõi (3, 6, 9, 12 NSC). Hai loại vật liệu AgNPs và Ag/SiO2 (I-300) đạt hiệu lực ức chế 100% khi nồng độ đạt từ 32 ppm trở lên. Ngược lại, Ag/SiO2 dạng bột cho hiệu lực rất kém, ở nồng độ cao nhất 63 ppm chỉ đạt hiệu lực ức chế 13,70% ở 12 NSC.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản

  1. Phân lập thành công 20 mẫu nấm thuần khiết từ 50 mẫu lá lúa bệnh thu thập tại tỉnh An Giang và Kiên Giang, xác định 100% các mẫu phân lập đều là nấm Pyricularia oryzae dựa trên các chỉ tiêu hình thái học vi sinh vật.
  2. Xác định được mức độ nhạy cảm của 20 mẫu nấm đối với 3 loại thuốc hóa học thương phẩm:
    • Thuốc Bastogan 75WP (Tricyclazole) đạt hiệu lực ức chế tuyệt đối 100% đối với toàn bộ 20 mẫu nấm ở cả 3 mức nồng độ (KC, X2, X4).
    • Thuốc Daconil 75WP (Chlorothalonil) đạt hiệu lực ức chế trung bình 96,8% (KC), 96,5% (X2) và 99,1% (X4).
    • Thuốc Folpan 50WP (Folpet) đạt hiệu lực thấp nhất, trung bình 84,5% (KC), 86,7% (X2) và 90,2% (X4).
    • Tuyển chọn được chủng nấm TB3 (thu tại xã An Nông, Tịnh Biên, An Giang) có tính kháng thuốc cao nhất với đường kính tản nấm trung bình trên môi trường xử lý thuốc đạt 19,3 mm, hiệu lực thuốc trung bình chỉ đạt 83,4%.
  3. Xác định ngưỡng nồng độ ức chế tối ưu của 4 loại vật liệu nano đối với chủng nấm kháng thuốc TB3:
    • Vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) sử dụng chất bảo vệ carboxymethyl cellulose (CMC) cho hiệu lực ức chế cao nhất, đạt 100% ngay tại nồng độ 8 ppm xuyên suốt từ 3 đến 12 NSC.
    • Vật liệu nano bạc AgNPs và composite Ag/SiO2 (I-300) sử dụng chất bảo vệ chitosan đạt hiệu lực ức chế 100% ở nồng độ từ 32 ppm trở lên (tại 16 ppm, AgNPs đạt 87,13% trong khi Ag/SiO2 I-300 chỉ đạt 2,29% ở 12 NSC).
    • Vật liệu Ag/SiO2 dạng bột thể hiện hiệu lực kháng nấm rất thấp, chỉ đạt từ 10,58% đến 18,67% ở 12 NSC trên tất cả các nồng độ thử nghiệm từ 8 đến 63 ppm.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Đề xuất khả năng ứng dụng chế phẩm nano bạc - silica dạng keo sử dụng chất bảo vệ CMC (Ag/SiO2 Ecosil) vào công tác phòng chống nấm đạo ôn thay thế hoặc luân phiên với các thuốc hóa học để giảm tải áp lực hóa chất lên đồng ruộng.
  • Khuyến nghị sử dụng hoạt chất Tricyclazole (Bastogan 75WP) là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong các loại thuốc hóa học khi cần dập dịch đạo ôn, đồng thời cần thận trọng khi sử dụng Folpet (Folpan 50WP) do nấm đã bắt đầu biểu hiện tính kháng ở nhiều địa phương tại An Giang và Kiên Giang.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận đã so sánh trực tiếp hiệu lực của các hệ vật liệu nano kim loại có bản chất hóa lý khác nhau (dạng keo phân tán dùng chất bảo vệ hữu cơ CMC vs chitosan vs dạng bột không chất bảo vệ) trên các chủng nấm đạo ôn phân lập trực tiếp từ các ổ bệnh thực tế tại vùng lúa trọng điểm ĐBSCL. Kết quả chứng minh vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) đạt ngưỡng ức chế 100% ở nồng độ rất thấp (8 ppm), vượt trội hơn đáng kể so với các công bố trước đây của Nguyễn Thị Thanh Hải và ctv (2019) (cần nồng độ nano bạc 100 ppm để ức chế 100% P. oryzae) hoặc Nguyễn Thị Thu Thủy và ctv (2017) (cần nồng độ nano đồng + bạc 250 ppm để ức chế 100% P. oryzae).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Toàn bộ các thử nghiệm đánh giá hiệu lực diệt nấm của thuốc hóa học và vật liệu nano mới chỉ được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro) trên môi trường thạch nhân tạo PDA, chưa phản ánh đầy đủ tác động thực tế của điều kiện ngoại cảnh đồng ruộng (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng mặt trời, vi sinh vật đối kháng) lên độ bền của hạt nano.
  2. Công tác định danh nấm Pyricularia oryzae mới dừng lại ở việc quan sát đặc điểm hình thái vi học của bào tử và tản nấm dưới kính hiển vi quang học, chưa kết hợp phương pháp sinh học phân tử (giải trình tự vùng gen ITS, phản ứng chuỗi polymerase PCR) để xác định chính xác chủng nấm và phân tích tính đa dạng di truyền.
  3. Nghiên cứu chưa đánh giá độc tính tế bào thực vật (phytotoxicity), khả năng tích lũy dư lượng hạt nano bạc trong mô cây lúa và ảnh hưởng của vật liệu nano đối với hệ sinh thái đất và nguồn nước.

Hướng nghiên cứu tiếp

  1. Tiếp tục triển khai các thí nghiệm đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh đạo ôn của vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) và AgNPs trong điều kiện nhà lưới (in vivo) trên cây lúa sống và tiến tới khảo nghiệm diện hẹp ngoài đồng ruộng.
  2. Ứng dụng chỉ thị phân tử để giám định chính xác các nòi sinh lý của các chủng nấm phân lập, giải mã cơ chế kháng thuốc của chủng nấm TB3.
  3. Nghiên cứu mức độ an toàn sinh học, đánh giá dư lượng bạc trong hạt lúa sau thu hoạch và tác động của vật liệu nano bạc - silica đến quần thể vi sinh vật có ích trong đất lúa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học: Tham khảo quy trình phân lập nấm Pyricularia oryzae theo kỹ thuật đơn bào tử; phương pháp kích thích sinh bào tử bằng chiếu xạ tia tử ngoại (đèn Blacklight 20W bước sóng 330 - 400 nm) trên môi trường OMA; và phương pháp đầu độc môi trường PDA (Poisoned food technique) để đánh giá tính mẫn cảm của nấm hại cây trồng.
  • Cán bộ nghiên cứu công nghệ nano ứng dụng trong nông nghiệp: Dữ liệu đối chiếu quan trọng về mối tương quan giữa chất bảo vệ hạt nano (carboxymethyl cellulose so với chitosan) đối với hoạt tính sinh học của nano bạc trên nền silica, làm cơ sở khoa học để thiết kế các dạng công thức chế phẩm thuốc bảo vệ thực vật nano thế hệ mới.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại ĐBSCL: Tham khảo bức tranh thực tế về độ nhạy cảm của nấm gây bệnh đạo ôn tại An Giang và Kiên Giang đối với các hoạt chất Tricyclazole, Chlorothalonil và Folpet, từ đó định hướng xây dựng chiến lược quản lý tính kháng thuốc trên đồng ruộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nấm nào thể hiện tính kháng thuốc hóa học cao nhất và có nguồn gốc thu thập từ đâu?
Mẫu nấm thể hiện tính kháng thuốc cao nhất là mẫu TB3, được thu thập từ vết bệnh đạo ôn trên giống lúa OM18 tại xã An Nông, huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang. Khi xử lý với 3 loại thuốc hóa học, mẫu TB3 có đường kính tản nấm trung bình lớn nhất là 19,3 mm và hiệu lực ức chế trung bình của thuốc đạt thấp nhất (83,4%).

2. Loại thuốc hóa học nào đạt hiệu lực ức chế tuyệt đối 100% đối với toàn bộ các mẫu nấm thử nghiệm?
Thuốc Bastogan 75WP (hoạt chất Tricyclazole 75% w/w) đạt hiệu lực ức chế nấm tuyệt đối 100% ở tất cả 20 mẫu nấm phân lập tại cả 3 mức nồng độ thử nghiệm: nồng độ khuyến cáo (KC), gấp đôi (X2) và gấp bốn (X4).

3. Hiệu lực kháng nấm của vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) khác biệt như thế nào so với Ag/SiO2 dạng bột ở nồng độ 8 ppm tại thời điểm 12 ngày sau cấy?
Tại 12 ngày sau cấy ở mức nồng độ 8 ppm, vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) đạt hiệu lực ức chế nấm tuyệt đối 100% (tản nấm hoàn toàn không phát triển, đường kính 0,00 mm). Trong khi đó, Ag/SiO2 dạng bột chỉ đạt hiệu lực ức chế 12,67% với đường kính tản nấm phát triển lên tới 69,86 mm.

4. Kỹ thuật kích thích sinh bào tử nấm Pyricularia oryzae trong khóa luận được thực hiện theo quy trình nào?
Nấm phân lập được cấy trên môi trường thạch bột yến mạch OMA ở 25°C. Khi sợi nấm phủ kín mặt thạch, bề mặt tản nấm được cạo sạch sợi nấm bằng tăm bông và nước cất tiệt trùng, sau đó đặt dưới đèn ánh sáng tím (Blacklight 20W, bước sóng UV 330 - 400 nm) liên tục trong 72 giờ ở điều kiện phòng để kích hoạt quá trình hình thành bào tử phân sinh.

5. Vật liệu nano Ag/SiO2 (Ecosil) và Ag/SiO2 (I-300) sử dụng chất bảo vệ bề mặt nào?
Vật liệu Ag/SiO2 (Ecosil) là composite bạc - silica sử dụng chất bảo vệ carboxymethyl cellulose (CMC), trong khi Ag/SiO2 (I-300) là composite bạc - silica ở dạng keo sử dụng chất bảo vệ chitosan.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Chí Thông đã phân lập và định danh thành công 20 mẫu nấm Pyricularia oryzae gây bệnh đạo ôn trên lúa tại An Giang và Kiên Giang, đồng thời ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về mức độ nhạy cảm của các chủng nấm đối với 3 loại thuốc trừ bệnh hóa học (thuốc Bastogan 75WP đạt hiệu lực 100%, Daconil 75WP đạt 96,8 - 99,1%, Folpan 50WP đạt 84,5 - 90,2%). Đề tài đã xác định được chủng nấm TB3 có tính kháng thuốc cao nhất và chứng minh vật liệu nano Ag/SiO2 (Ecosil) có hoạt tính kháng nấm vượt trội khi ức chế hoàn toàn (100%) sự phát triển của chủng nấm này ngay từ nồng độ 8 ppm. Các phát hiện thực nghiệm này khẳng định tiềm năng to lớn của vật liệu nano bạc trên nền silica bọc CMC trong việc định hướng phát triển chế phẩm sinh học thay thế thuốc hóa học truyền thống nhằm phòng trừ bền vững bệnh đạo ôn lúa.