Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây cam (Citrus sinensis (L.) Osbeck), thuộc chi Cam chanh (Citrus), họ Cam chanh (Rutaceae), là một trong những loại cây ăn quả có múi phổ biến và có giá trị kinh tế hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Tại nước ta, diện tích trồng cây có múi chiếm khoảng 70% tổng diện tích cây ăn quả, trong đó cam là đối tượng canh tác chủ lực. Tuy nhiên, do đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, các vùng trồng cam thường xuyên đối mặt với nhiều loại sâu bệnh hại nghiêm trọng làm suy giảm nghiêm trọng năng suất, chất lượng và giá trị thương phẩm.

Bên cạnh các tác nhân vi khuẩn (Xanthomonas campestris, Candidatus Liberibacter spp.) và sâu hại (sâu vẽ bùa, sâu đục cành, rầy chổng cánh, ruồi đục quả, nhện đỏ), nguồn bệnh do nấm là mối đe dọa thường trực. Trong đó, bệnh thối nhũn (hay chảy gôm, thối quả) do nấm Phytophthora nicotianae (đồng nghĩa Phytophthora parasitica) gây ra là nguyên nhân chính gây tổn thất nặng nề, đặc biệt trên các giống như cam mật, quýt đường. Nấm tấn công mạnh vào mùa mưa, điều kiện ẩm độ cao, gây hại trên các quả già và quả ở vị trí khuất tán thiếu ánh sáng; vết bệnh ban đầu chuyển sang màu nâu nhạt úng nước, sau đó thối mềm, bốc mùi cay hôi đặc trưng, xuất hiện lớp tơ nấm trắng bao phủ và làm rụng quả hàng loạt khi vết thối chiếm từ 1/3 đến 1/2 diện tích vỏ.

Các biện pháp phòng trừ hóa học truyền thống (sử dụng Ridomil Gold 68WG, Mexyl-MZ 72WP, Alpine 80WG...) bộc lộ nhiều hạn chế về mặt tồn dư hóa chất độc hại trên nông sản sau thu hoạch, gây ô nhiễm môi trường đất, nước và dẫn đến hiện tượng kháng thuốc ở vi sinh vật. Trong bối cảnh đó, vật liệu nano (nano bạc, nano đồng, nano bạc – đồng) nổi lên như một giải pháp kháng khuẩn, kháng nấm sinh học tiềm năng nhờ diện tích bề mặt tiếp xúc lớn, hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh cao, an toàn cho thực vật, không gây tồn dư độc hại và hạn chế tối đa nguy cơ kháng thuốc.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định nồng độ nano (nano bạc, nano đồng, nano bạc – đồng) và thời gian xử lý thích hợp nhằm ức chế nấm Phytophthora nicotianae gây bệnh thối nhũn trên quả cam trong điều kiện in vitro.
  2. Xác định nồng độ chế phẩm nano thích hợp để ứng dụng phòng trị bệnh và bảo quản quả cam sau thu hoạch trong điều kiện in vivo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá hiệu lực ức chế sự phát triển tản nấm Phytophthora nicotianae của các chế phẩm nano ở các nồng độ khác nhau theo thời gian trong điều kiện in vitro.
  2. Đánh giá hiệu lực ức chế sự nảy mầm bào tử của nấm Phytophthora nicotianae của các chế phẩm nano theo các mốc thời gian (12h, 24h, 48h) trong điều kiện in vitro.
  3. Đánh giá khả năng phòng trị bệnh thối nhũn trên quả cam do nấm Phytophthora nicotianae gây ra bằng phương pháp lây nhiễm nhân tạo trong điều kiện in vivo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm thuần Phytophthora nicotianae (do Trung tâm Bệnh cây nhiệt đới – Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam cung cấp); các dung dịch chế phẩm nano bạc (AgNPs), nano đồng (CuNPs), nano bạc – đồng gốc 1000 ppm; quả cam (Citrus sinensis) thương phẩm đạt độ chín thu hoạch.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Sinh học, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 09/2020 đến tháng 02/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế tác động

  • Đặc điểm phân loại học của nấm Phytophthora nicotianae: Thuộc chi Phytophthora, họ Peronosporaceae, bộ Peronosporales, lớp Oomycetes, ngành Oomycota. Nấm tồn tại ở dạng sợi và bào tử; nang bào tử khi gặp ẩm độ và nhiệt độ thích hợp sẽ phóng thích các động bào tử có hai roi bơi lội trong nước, xâm nhập qua vết thương cơ giới hoặc khí khổng của quả và rễ cây.
  • Cơ sở khoa học của vật liệu nano kim loại: Hiệu ứng kích thước lượng tử và hiệu ứng diện tích bề mặt riêng cực lớn giúp các hạt nano có khả năng phản ứng và tiếp xúc tế bào vượt trội so với vật liệu dạng khối.
  • Cơ chế kháng nấm của nano bạc (AgNPs): Các ion bạc ($Ag^+$) và hạt nano phân tán liên kết với nhóm chức mang lưu huỳnh (-SH, sulfhydryl/sulfate) của các protein và enzyme trên màng tế bào nấm, làm biến tính protein, phá hủy tính toàn vẹn của màng tế bào, ức chế chuỗi hô hấp và thâm nhập nội bào để bất hoạt enzyme chuyển hóa. Kích thước hạt từ 1–10 nm tạo hiệu ứng điện tử mạnh giúp gia tăng độc tính đối với tế bào vi sinh vật.
  • Cơ chế kháng nấm của nano đồng (CuNPs): Hạt nano đồng giải phóng liên tục ion $Cu^+$ và $Cu^{2+}$, xúc tác hình thành các gốc tự do hydroxyl ($^{\bullet}OH$) phá hủy liên kết xoắn kép của DNA, liên kết với nhóm carboxyl và amino sulfhydryl của amino acid làm tê liệt các protein vận chuyển màng và enzyme nội bào.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp đánh giá ức chế sự phát triển tản nấm in vitro:

    • Môi trường nuôi cấy: PDA (Potato Dextrose Agar: 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar, 1000 mL nước cất).
    • Bố trí thí nghiệm: Bổ sung dung dịch nano vào môi trường PDA vô trùng để đạt các dải nồng độ khảo sát:
      • Nano bạc: 20, 40, 60, 80, 100 ppm.
      • Nano đồng: 10, 20, 30, 40, 50 ppm.
      • Nano bạc – đồng: 20, 25, 30, 35, 40 ppm.
      • Đối chứng âm (ĐC-): Nước cất vô trùng (0 ppm).
      • Đối chứng dương (ĐC+): Thuốc BVTV Ridomil Gold 68WG.
    • Đặt miếng thạch nấm thuần kích thước $3 \times 3\text{ mm}$ vào tâm đĩa petri (25 mL môi trường), nuôi ở nhiệt độ $25–30^\circ\text{C}$. Đo đường kính tản nấm ($d$) sau các mốc 1, 3, 5, 7 ngày.
    • Hiệu lực ức chế tản nấm ($H_1%$) tính theo công thức: $$H_1 (%) = \frac{D - d}{D} \times 100$$ (Trong đó: $D$ là đường kính khuẩn lạc ở nghiệm thức đối chứng âm; $d$ là đường kính khuẩn lạc ở nghiệm thức có bổ sung nano).
  2. Phương pháp đánh giá ức chế sự nảy mầm bào tử in vitro:

    • Thu dịch bào tử từ đĩa nấm 14 ngày tuổi bằng nước cất vô trùng, lọc qua giấy lọc, điều chỉnh mật độ đạt $10^5 - 10^6\text{ bào tử/mL}$.
    • Hút $20\ \mu\text{L}$ dịch bào tử tra vào các ống nghiệm chứa môi trường PDA lỏng đã bổ sung chế phẩm nano ở các nồng độ:
      • Nano bạc: 10, 20, 30, 40, 50 ppm.
      • Nano đồng: 10, 20, 30, 40, 50 ppm.
      • Nano bạc – đồng: 20, 25, 30, 35, 40 ppm.
      • Đối chứng âm (ĐC-): 0 ppm.
    • Thí nghiệm lặp lại 3 lần (10 đĩa/lần lặp). Quan sát sự nảy mầm dưới kính hiển vi tại các thời điểm 12, 24 và 48 giờ.
    • Tỷ lệ ức chế nảy mầm ($H_2%$) tính theo công thức: $$H_2 (%) = \frac{T - G}{T} \times 100$$ (Trong đó: $T$ là tổng số bào tử nảy mầm ở công thức đối chứng; $G$ là tổng số bào tử nảy mầm ở công thức thí nghiệm).
  3. Phương pháp đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh trên quả cam in vivo:

    • Chọn 90 quả cam đồng đều về kích thước, màu sắc và độ chín thu hoạch. Rửa sạch, khử trùng bề mặt bằng cồn $70^\circ$, tráng nước cất vô trùng.
    • Dùng dao y tế vô trùng tạo 3 vết thương/quả, lây nhiễm nhân tạo $10\ \mu\text{L}$ dịch huyền phù P. nicotianae ($10^5\text{ tế bào/mL}$) vào mỗi vết thương, để khô tự nhiên 2 giờ.
    • Phun chế phẩm nano bạc – đồng ở các nồng độ 0 ppm, 40 ppm, 60 ppm, 80 ppm và đối chứng Ridomil Gold 68WG 0,3%. Phun lặp lại lần 2 sau 2 giờ.
    • Theo dõi ở nhiệt độ phòng trong 7 ngày, tính tỷ lệ nhiễm bệnh ($TLN%$): $$TLN (%) = \frac{\text{Tổng số vết thương phát triển nấm bệnh}}{\text{Tổng số vết thương nhân tạo mỗi công thức}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Chương này nêu rõ tầm quan trọng kinh tế - xã hội của cây cam tại Việt Nam và các quốc gia trên thế giới. Tác giả chỉ ra áp lực sâu bệnh hại nhiệt đới, đặc biệt là nấm Phytophthora nicotianae gây bệnh thối nhũn, chảy gôm, làm thối rụng quả sau thu hoạch. Phân tích sự cần thiết phải tìm kiếm giải pháp thay thế hóa chất BVTV độc hại bằng công nghệ nano sinh học. Xác lập mục tiêu khoa học, đối tượng, thời gian (09/2020 – 02/2021) và 7 nội dung nghiên cứu cụ thể.

PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Trình bày tổng quan nguồn gốc thực vật học của cây cam (Citrus sinensis), tình hình sản xuất và tiêu thụ cam toàn cầu (sản lượng thế giới năm 2000 đạt 85 triệu tấn theo FAO) và các bệnh phổ biến trên cây có múi (bệnh do sâu hại, bệnh loét do Xanthomonas axonopodis pv. citri, bệnh vàng lá Greening do Candidatus Liberibacter spp., bệnh sẹo do Elsinoe fawcetti, thán thư do Colletotrichum gloeosporioides). Trình bày chi tiết đặc điểm phân loại, hình thái, vòng đời và triệu chứng gây hại của nấm P. nicotianae. Khái quát cơ sở khoa học của công nghệ nano (hiệu ứng bề mặt, kích thước tới hạn, tính chất lượng tử), cơ chế kháng khuẩn của nano bạc, nano đồng và tổng hợp tình hình nghiên cứu ứng dụng nano trong bảo vệ thực vật trên thế giới và tại Việt Nam.

PHẦN III: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mô tả chi tiết các trang thiết bị (nồi hấp khử trùng, box cấy vi sinh, máy đo pH, kính hiển vi quang học, micropipette...), nguồn nấm thuần chủng từ Trung tâm Bệnh cây nhiệt đới, dung dịch nano bạc, đồng, bạc – đồng 1000 ppm, môi trường PDA và thuốc Ridomil Gold 68WG. Chi tiết hóa quy trình bố trí thí nghiệm in vitro đánh giá đường kính tản nấm (sau 1, 3, 5, 7 ngày), đếm tỷ lệ nảy mầm bào tử (sau 12, 24, 48 giờ) và quy trình lây nhiễm nhân tạo in vivo trên 90 quả cam theo dõi trong 7 ngày cùng các công thức tính toán chỉ tiêu toán học.

PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ 7 nội dung nghiên cứu:

  • Ức chế tản nấm in vitro: Nano bạc đạt hiệu lực ức chế 100% ở nồng độ 100 ppm sau 7 ngày nuôi cấy; nano đồng đạt hiệu lực 100% ở nồng độ 50 ppm; nano bạc – đồng đạt hiệu lực 100% ở nồng độ 40 ppm. Ở các nồng độ thấp hơn, tản nấm vẫn phát triển nhưng bị kìm hãm so với đối chứng âm (đối chứng âm sợi nấm mọc kín mặt đĩa sau 7 ngày).
  • Ức chế nảy mầm bào tử in vitro: Nano bạc ở 50 ppm, nano đồng ở 50 ppm và nano bạc – đồng ở 40 ppm ức chế hoàn toàn (100%) sự nảy mầm của bào tử sau 48 giờ theo dõi.
  • Thử nghiệm in vivo trên quả cam: Phun chế phẩm nano bạc – đồng ở nồng độ từ 40 ppm giúp ngăn chặn hiệu quả sự hình thành và lan rộng của vết thối nhũn trên vỏ quả cam lây nhiễm nấm nhân tạo sau 7 ngày theo dõi, cho hiệu quả tương đương và ổn định hơn so với thuốc đối chứng Ridomil Gold 68WG.

PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tổng kết các ngưỡng nồng độ tối ưu của ba loại nano đối với tản nấm và bào tử nấm P. nicotianae. Đưa ra kiến nghị về việc áp dụng chế phẩm nano trong quy trình xử lý, bảo quản quả cam sau thu hoạch nhằm nâng cao giá trị thương phẩm và tính an toàn sinh học.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm chính

Bảng tổng hợp hiệu lực ức chế tản nấm Phytophthora nicotianae (in vitro sau 7 ngày)

Loại chế phẩm Nano Nồng độ khảo sát (ppm) Hiệu lực ức chế sau 7 ngày ($H_1%$) Nhận xét trạng thái khuẩn lạc
Đối chứng âm (ĐC-) 0 ppm 0,00% Sợi nấm trắng mọc lan kín toàn bộ bề mặt đĩa petri
Đối chứng dương (ĐC+) Ridomil Gold 68WG 100,00% Không có sự phát triển của khuẩn lạc nấm
Nano Bạc (AgNPs) 20 ppm
40 ppm
60 ppm
80 ppm
100 ppm
25,33%
75,24%
75,00%
Đường kính giảm mạnh
100,00%
Ở nồng độ 100 ppm ức chế hoàn toàn tản nấm sau 7 ngày theo dõi
Nano Đồng (CuNPs) 10 ppm
20 ppm
30 ppm
40 ppm
50 ppm
Thấp nhất
65,46%
47,52% – 85,00%
69,76%
100,00%
Ở nồng độ 50 ppm ức chế hoàn toàn sự phát triển của tản nấm
Nano Bạc – Đồng 20 ppm
25 ppm
30 ppm
35 ppm
40 ppm
34,58% – 82,00%
25,00% – 42,11%
Kìm hãm mạnh
45,89%
100,00%
Nồng độ tối ưu 40 ppm đạt hiệu lực ức chế tuyệt đối (100%)

Bảng tổng hợp hiệu lực ức chế sự nảy mầm bào tử P. nicotianae (in vitro)

Chế phẩm Nano Nồng độ tối ưu (ppm) Tỷ lệ nảy mầm sau 12h Tỷ lệ nảy mầm sau 24h Tỷ lệ nảy mầm sau 48h Hiệu lực ức chế sau 48h ($H_2%$)
Nano Bạc 50 ppm 0% 0% 0% 100,00%
Nano Đồng 50 ppm 0% 0% 0% 100,00%
Nano Bạc – Đồng 40 ppm 0% 0% 0% 100,00%
Đối chứng âm (0 ppm) 0 ppm 100% nảy mầm 100% nảy mầm 100% nảy mầm 0,00%

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng chế phẩm nano bạc (100 ppm), nano đồng (50 ppm) và đặc biệt là phức hợp nano bạc – đồng ở nồng độ thấp (40 ppm) trong việc khử trùng bề mặt, ức chế nguồn nấm bệnh P. nicotianae trên quả cam sau khi thu hoạch.
  • Sử dụng phương pháp phun xử lý 2 lần liên tiếp để tạo lớp màng bảo vệ nano trên vỏ quả trước khi lưu kho hoặc đưa vào chuỗi phân phối.

3. Đóng góp khoa học so với các nghiên cứu trước

  • Tác giả đã xác định chính xác ngưỡng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và ức chế hoàn toàn (100%) của ba dạng chế phẩm nano đối với cả hai thể sinh trưởng của nấm P. nicotianae (dạng sợi tản nấm và dạng bào tử sinh sản).
  • Chứng minh rõ nét hiệu ứng hiệp đồng vượt trội của dạng phối hợp nano bạc – đồng: chế phẩm bạc – đồng chỉ cần nồng độ 40 ppm để đạt hiệu lực diệt nấm 100%, thấp hơn đáng kể so với khi sử dụng nano bạc đơn lẻ (100 ppm) hay nano đồng đơn lẻ (50 ppm), giúp giảm chi phí nguyên liệu và tăng độ an toàn sinh học.
  • Đánh giá trực tiếp hiệu quả phòng bệnh in vivo trên quả cam tươi bằng phương pháp gây nhiễm nhân tạo mô phỏng điều kiện thực tế bảo quản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Thử nghiệm in vivo mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (90 quả cam lây nhiễm nhân tạo trong thời gian theo dõi 7 ngày ở điều kiện nhiệt độ phòng), chưa khảo sát trên các quy mô kho bảo quản lạnh thương mại hoặc thời gian lưu trữ kéo dài (1–3 tháng).
    • Chưa tiến hành phân tích định lượng phổ hấp thu nguyên tử (AAS/ICP-MS) để đánh giá mức độ tồn dư, thẩm thấu của các ion bạc và đồng vào các lớp mô bên trong (cùi trắng, múi cam, dịch quả) theo thời gian.
    • Chưa đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm nano lên các chỉ tiêu chất lượng cảm quan và hóa sinh của quả cam trong quá trình bảo quản (hàm lượng đường tổng số, độ acid chuẩn độ, hàm lượng vitamin C, tỷ lệ giảm khối lượng tự nhiên).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng thử nghiệm xử lý bảo quản quả cam quy mô bán công nghiệp trong điều kiện bảo quản mát kết hợp bao gói màng sinh học.
    • Nghiên cứu hoàn thiện công thức phối chế nano có bổ sung chất bám dính sinh học (như chitosan, alginate) nhằm tăng thời gian lưu giữ hoạt tính trên bề mặt vỏ quả.
    • Đánh giá chi tiết độc tính tế bào và động học phân hủy/tồn dư kim loại trên nông sản phục vụ cấp phép ứng dụng nông nghiệp hữu cơ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Bảo vệ Thực vật, Khoa học Cây trồng, Công nghệ Sau thu hoạch, và Công nghệ Vật liệu Nano.
    • Các kỹ sư, cán bộ kỹ thuật tại các viện nghiên cứu cây ăn quả, trung tâm khuyến nông và các cơ sở sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp sạch.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thực nghiệm chuẩn để thử nghiệm hoạt tính kháng nấm in vitro (đo đường kính tản nấm trên môi trường PDA đặc và đếm tỷ lệ nảy mầm bào tử trên môi trường lỏng).
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo in vivo trên quả có múi để sàng lọc hoạt chất bảo quản sau thu hoạch.
    • Số liệu đối sánh cụ thể giữa nano kim loại đơn chất (Ag, Cu) và phức hợp (Ag-Cu) làm cơ sở thiết kế các công thức chế phẩm BVTV thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Phytophthora nicotianae gây hại như thế nào trên cây cam và quả cam? Trả lời: Nấm P. nicotianae gây bệnh thối gốc, chảy nhựa, thối rễ trên thân cây và bệnh thối nhũn (thối nâu) trên quả. Bệnh thường tấn công quả già và quả nằm khuất trong tán thiếu ánh sáng vào mùa mưa ẩm. Vết bệnh ban đầu úng nước chuyển màu nâu oliu, mô vỏ mềm nhũn, bốc mùi hôi cay đặc trưng, hình thành lớp tơ nấm trắng bên ngoài và làm rụng quả hàng loạt khi vết thối chiếm 1/3–1/2 diện tích vỏ quả.

2. Nồng độ tối ưu của nano bạc, nano đồng và nano bạc – đồng để ức chế 100% tản nấm in vitro sau 7 ngày là bao nhiêu? Trả lời: Dựa trên số liệu thực nghiệm tại Bảng 4.1, 4.2 và 4.3 trong khóa luận:

  • Chế phẩm Nano Bạc đạt hiệu lực ức chế 100% ở nồng độ 100 ppm.
  • Chế phẩm Nano Đồng đạt hiệu lực ức chế 100% ở nồng độ 50 ppm.
  • Chế phẩm Nano Bạc – Đồng đạt hiệu lực ức chế 100% ở nồng độ 40 ppm.

3. Khả năng ức chế sự nảy mầm bào tử nấm P. nicotianae của các chế phẩm nano diễn ra như thế nào theo thời gian? Trả lời: Tỷ lệ bào tử nảy mầm giảm dần khi nồng độ nano tăng lên. Sau 48 giờ theo dõi, sự nảy mầm của bào tử bị ức chế hoàn toàn (tỷ lệ nảy mầm bằng 0%, hiệu lực ức chế đạt 100%) tại các nồng độ: 50 ppm đối với nano bạc, 50 ppm đối với nano đồng, và 40 ppm đối với nano bạc – đồng.

4. Vì sao chế phẩm phối hợp nano bạc – đồng lại cho hiệu quả tối ưu hơn so với từng loại đơn lẻ? Trả lời: Sự kết hợp giữa nano bạc và nano đồng tạo nên tác động hiệp đồng đa cơ chế: nano bạc tấn công mạnh vào màng tế bào và liên kết với nhóm sulfate enzyme, trong khi nano đồng giải phóng ion tạo gốc tự do phá hủy DNA và liên kết protein carboxyl/amino. Nhờ đó, chế phẩm nano bạc – đồng đạt hiệu lực ức chế tuyệt đối ở nồng độ chỉ 40 ppm (thấp hơn mức 50 ppm của đồng và 100 ppm của bạc), nâng cao hiệu quả kinh tế và an toàn sinh học.

5. Thí nghiệm in vivo trên quả cam được thiết kế và thực hiện theo quy trình nào? Trả lời: Thí nghiệm sử dụng 90 quả cam chín đồng đều, khử trùng bề mặt bằng cồn $70^\circ$, tạo 3 vết thương nhân tạo/quả bằng dao y tế vô trùng, sau đó tra $10\ \mu\text{L}$ huyền phù nấm P. nicotianae ($10^5\text{ tế bào/mL}$) vào mỗi vết thương. Quả được để khô 2 giờ rồi phun chế phẩm nano bạc – đồng (ở các nồng độ 0, 40, 60, 80 ppm) hoặc thuốc Ridomil Gold 68WG 0,3% (phun 2 lần cách nhau 2 giờ) và theo dõi tỷ lệ phát triển bệnh trong vòng 7 ngày ở điều kiện phòng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huyên đã chứng minh một cách khoa học và thuyết phục khả năng kháng nấm Phytophthora nicotianae gây bệnh thối nhũn trên quả cam của các chế phẩm nano bạc, nano đồng và nano bạc – đồng trong cả điều kiện in vitro và in vivo. Kết quả chỉ ra rằng chế phẩm nano bạc – đồng ở nồng độ 40 ppm thể hiện hoạt tính kháng nấm cao nhất khi ức chế hoàn toàn (100%) sự phát triển của tản nấm và sự nảy mầm của bào tử sau 48–168 giờ, vượt trội hơn so với sử dụng đơn lẻ từng kim loại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc phát triển các chế phẩm nano sinh học an toàn, thân thiện với môi trường nhằm thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong bảo quản nông sản sau thu hoạch.