Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục đại học, hoạt động đào tạo đóng vai trò nền tảng nhằm cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Quá trình học tập của sinh viên đại học hiện đại đòi hỏi phương pháp tiếp cận tiến bộ, dựa trên nhận thức bản thân, kinh nghiệm, sự sẵn sàng và định hướng mục tiêu cá nhân (Knowles, 1980; Coleman, 2006). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm khẳng định rằng động lực học tập là nhân tố trực tiếp và chi phối mạnh mẽ nhất đến thành tích cũng như sự thành công toàn diện của người học trong môi trường học thuật (Tuker & Zayco, 2002; Lee, 2010).

Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là một cơ sở đào tạo quy mô lớn với hơn 40.000 sinh viên thuộc các khối ngành kỹ thuật và kinh tế. Với định hướng chiến lược "Đổi mới, nâng tầm cao mới - Năng động, hội nhập toàn cầu", việc xác định rõ ràng các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên là yêu cầu thực tiễn cấp thiết, tạo tiền đề để nhà trường và người học đưa ra các giải pháp cải thiện kết quả học tập và nâng cao chất lượng đào tạo.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng thể: Xác định các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các hàm ý quản trị giúp người học cải thiện hoạt động học tập cũng như giúp nhà trường hoạch định chính sách giáo dục phù hợp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
    2. Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đó đến động lực học tập của sinh viên.
    3. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải tiến và nâng cao chất lượng đào tạo của Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào tác động đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM là như thế nào?
  3. Cần đề xuất những hàm ý quản trị nào nhằm nâng cao động lực học tập cho sinh viên và nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học các khóa (từ năm nhất đến năm cuối) tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (không bao gồm sinh viên đã tốt nghiệp).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên sự tích hợp của ba mô hình lý thuyết kinh điển về động lực học và hành vi con người:

  1. Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959): Phân chia các yếu tố tác động thành nhóm "duy trì" (điều kiện vật chất, chính sách, quan hệ xung quanh) và nhóm "thúc đẩy/động viên" (sự công nhận, thành tích, bản thân việc học, trách nhiệm, sự thăng tiến).
  2. Lý thuyết nhu cầu đạt được của David McClelland: Giải thích động lực hành vi qua ba nhu cầu cốt lõi gồm nhu cầu thành tích, nhu cầu liên kết và nhu cầu quyền lực.
  3. Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT của Deci & Ryan, 1985; Ryan & Deci, 2000): Làm rõ sự khác biệt giữa động lực nội tại (thỏa mãn mong muốn bên trong, tự chủ, năng lực) và động lực bên ngoài (phần thưởng, điểm số, chuẩn mực xã hội), nhấn mạnh vai trò của ba nhu cầu tâm lý cơ bản: năng lực, quyền tự chủ và tính liên quan. Ngoài ra, mô hình phân cấp 5 bậc nhu cầu của Maslow (1943) cũng được tác giả sử dụng làm cơ sở bổ trợ.

Dựa trên việc lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Intesam & Halawah, 2011; Zarina và cộng sự, 2017; Klein, Noe & Wang, 2006; Hoàng Thị Mỹ Nga & Nguyễn Tuấn Kiệt, 2016; Đỗ Hữu Tài, Lâm Thành Hiển, Nguyễn Thanh Lâm, 2016; Cao Thị Cẩm Vân, Võ Thị Luyến, Nguyễn Hoàng Thanh, 2020), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết tương ứng ($H_1$ đến $H_6$):

Nhóm biến Ký hiệu Tên yếu tố Giả thuyết tác động
Biến độc lập MT Môi trường học tập $H_1$: Tác động tích cực đến động lực học tập
Biến độc lập GV Chất lượng giảng viên $H_2$: Tác động tích cực đến động lực học tập
Biến độc lập DT / ĐT Chương trình đào tạo $H_3$: Tác động tích cực đến động lực học tập
Biến độc lập DK / ĐK Điều kiện học tập $H_4$: Tác động tích cực đến động lực học tập
Biến độc lập NT Nhận thức bản thân $H_5$: Tác động tích cực đến động lực học tập
Biến độc lập YC Ý chí bản thân $H_6$: Tác động tích cực đến động lực học tập
Biến phụ thuộc DL Động lực học tập Biến chịu tác động trong mô hình hồi quy

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Nghiên cứu định tính: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, giáo trình, bài báo khoa học; xây dựng thang đo nháp và tham vấn ý kiến chuyên gia (TS. Bùi Văn Quang) để hoàn thiện khung mô hình đề xuất.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm quy mô $N = 50$ sinh viên, thu về 38 phiếu hợp lệ. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha sơ bộ cho kết quả hệ số đạt từ 0,782 đến 0,872, không có biến quan sát nào bị loại, giữ nguyên 28 biến quan sát chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, kết hợp khảo sát trực tiếp tại thư viện, giảng đường và khảo sát trực tuyến qua Google Forms. Tổng số phiếu phát ra là 250 phiếu, thu về 240 phiếu, sau khi sàng lọc thu được 220 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để đo lường 28 biến quan sát, kết hợp thang đo định danh để thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, hệ đào tạo, năm học, khối ngành).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, tính giá trị trung bình (Mean), kiểm định $T$-Test độc lập (Independent Samples T-Test) và kiểm định phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đổi mới phương pháp giáo dục đại học tại Việt Nam nói chung và Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM nói riêng. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị rõ đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến động lực và đối tượng khảo sát là sinh viên chính quy đang theo học tại trường. Chương 1 cũng trình bày phạm vi không gian, thời gian thực hiện (02/2021 - 05/2021), ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình, cùng kết cấu 5 chương của khóa luận tốt nghiệp.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống khái niệm liên quan đến động lực, phân định ranh giới giữa động lực bên trong (nội tại) và động lực bên ngoài, cũng như định nghĩa chuyên biệt về động lực học tập. Tác giả phân tích chi tiết 3 mô hình lý thuyết nền tảng: Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959), Thuyết nhu cầu đạt được của McClelland, Thuyết tự quyết định (SDT) của Deci & Ryan (1985) và bổ trợ bằng Thuyết tháp nhu cầu Maslow (1943). Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nghiệm trong nước và quốc tế, thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (MT, GV, DT, DK, NT, YC) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (DL), đồng thời luận giải cơ sở khoa học để xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết tiến trình nghiên cứu gồm 6 bước chuẩn hóa (xác định vấn đề, xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp, tiến hành thu thập, phân tích dữ liệu, thảo luận và đề xuất hàm ý). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (sơ bộ và chính thức). Hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát được mã hóa cụ thể: Môi trường học tập (MT1-MT4), Chất lượng giảng viên (GV1-GV4), Chương trình đào tạo (DT1-DT4), Điều kiện học tập (DK1-DK4), Nhận thức bản thân (NT1-NT4), Ý chí bản thân (YC1-YC4) và Động lực học tập (DL1-DL4). Chương này cũng công bố kết quả kiểm định sơ bộ ($N = 38$), phân tích ưu - nhược điểm của các phương thức thu thập thông tin sơ cấp/thứ cấp và trình bày các tiêu chuẩn thống kê sử dụng trong kiểm định dữ liệu trên SPSS 20.

STT Tên thang đo Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha sơ bộ ($N=38$) Số biến bị loại
1 Môi trường học tập (MT) 4 0,850 0
2 Chất lượng giảng viên (GV) 4 0,872 0
3 Chương trình đào tạo (DT) 4 0,831 0
4 Điều kiện học tập (DK) 4 0,782 0
5 Nhận thức bản thân (NT) 4 0,798 0
6 Ý chí bản thân (YC) 4 0,811 0
7 Động lực học tập (DL) 4 0,807 0

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 thực hiện phân tích số liệu trên tập mẫu chính thức gồm 220 quan sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân loại cơ cấu mẫu khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học gồm giới tính, hệ đào tạo (đại trà, chất lượng cao, cao đẳng), năm học (năm 1 đến năm 4) và khối ngành đào tạo (kinh tế, kỹ thuật).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Toàn bộ các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt chuẩn độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt trong phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Kết quả kiểm định ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác nhận cả 6 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động lực học tập ($p < 0,05$), hiện tượng đa cộng tuyến không vi phạm (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn cho phép).
  • Kiểm định sự khác biệt: Thực hiện phân tích Independent Samples T-Test theo biến giới tính và kiểm định ANOVA theo các biến hệ đào tạo, năm học, khối ngành học để đánh giá mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với động lực học tập.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng tại Chương 4, chương này tổng kết mức độ tác động của từng nhân tố đến động lực học tập của sinh viên. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn phân theo 6 nhóm yếu tố: Điều kiện học tập, Chương trình đào tạo, Chất lượng giảng viên, Môi trường học tập, Ý chí bản thân và Nhận thức bản thân. Chương 5 khép lại bằng việc chỉ rõ các điểm hạn chế về phạm vi không gian, phương pháp chọn mẫu và đề xuất các định hướng cho những nghiên cứu tiếp nối.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phân tích thống kê và kiểm định mô hình hồi quy trên 220 mẫu khảo sát sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đã kiểm chứng và chấp nhận toàn bộ 6 giả thuyết nghiên cứu đề xuất:
    1. Môi trường học tập ($H_1$): Được chấp nhận, khẳng định không gian lớp học thoáng mát, sạch sẽ, văn hóa ứng xử và quan hệ bạn bè - thầy cô kích thích trực tiếp đến tâm lý học tập.
    2. Chương trình đào tạo ($H_2$): Được chấp nhận, cho thấy tính phù hợp của ngành học, tính linh hoạt trong đăng ký môn học và khối lượng kiến thức phát triển kỹ năng mềm tác động tích cực đến động lực.
    3. Chất lượng giảng viên ($H_3$): Được chấp nhận, phương pháp giảng dạy lôi cuốn, trình độ chuyên môn và thái độ nhiệt tình giải đáp thắc mắc là nguồn động viên quan trọng cho sinh viên.
    4. Điều kiện học tập ($H_4$): Được chấp nhận, việc đáp ứng đầy đủ giáo trình, nguồn tài liệu thư viện, cơ sở vật chất và sĩ số lớp học hợp lý đóng vai trò duy trì điều kiện học tập ổn định.
    5. Nhận thức bản thân ($H_5$): Được chấp nhận, nhận thức về sự công bằng xã hội, cơ hội phát triển tương lai và nhu cầu bù đắp kiến thức hạn chế thúc đẩy sinh viên nỗ lực.
    6. Ý chí bản thân ($H_6$): Được chấp nhận, mục tiêu cuộc đời rõ ràng, sự tự tin giải quyết vấn đề và khả năng vượt qua trở ngại giúp duy trì tính kiên trì trong học tập.

Hệ thống hàm ý quản trị đề xuất:

  • Về phía Nhà trường và Khoa:
    • Điều kiện học tập & Cơ sở vật chất: Đầu tư nâng cấp hệ thống thư viện, số hóa nguồn tài liệu học thuật, trang bị phòng học thoáng mát, kiểm soát quy mô sĩ số sinh viên trên mỗi lớp học phù hợp với từng học phần.
    • Chương trình đào tạo: Rà soát dung lượng kiến thức các môn học đảm bảo tính cân đối; tăng cường các học phần rèn luyện kỹ năng mềm; tạo cơ chế linh hoạt cho sinh viên lựa chọn thời gian học và giảng viên.
    • Chất lượng giảng viên: Bồi dưỡng phương pháp sư phạm hiện đại, phát huy tinh thần tương tác, đẩy nhanh tốc độ phản hồi thắc mắc học tập của sinh viên.
    • Môi trường học tập: Xây dựng môi trường sư phạm thân thiện, nâng cao văn hóa ứng xử học đường và đẩy mạnh các hoạt động giao lưu kết nối sinh viên.
  • Về phía người học (Sinh viên):
    • Nâng cao năng lực tự nhận thức về điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu nghề nghiệp tương lai để định hình động cơ học tập nội tại.
    • Tự rèn luyện ý chí, xác lập kế hoạch học tập từng giai đoạn, nâng cao kỹ năng kiểm soát bản thân và chủ động vượt qua áp lực học thuật.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình kết hợp giữa Thuyết hai nhân tố (Herzberg), Thuyết nhu cầu (McClelland) và Thuyết tự quyết định (Deci & Ryan) trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam, bổ sung nguồn dữ liệu định lượng về hành vi và động lực của sinh viên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học cụ thể cho Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo, Khoa Quản trị Kinh doanh và các đơn vị trực thuộc Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong việc ban hành các chính sách nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục và hỗ trợ sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ rõ các giới hạn thực tế trong quá trình triển khai:

  • Phạm vi không gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu trong phạm vi một cơ sở đào tạo là Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, chưa mở rộng phạm vi sang các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM hoặc toàn quốc để so sánh đối chiếu.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 220 mẫu hợp lệ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn thể quần thể hơn 40.000 sinh viên của toàn trường.
  • Phương thức thu thập dữ liệu: Việc sử dụng kênh khảo sát trực tuyến qua Google Forms có thể chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan và mức độ tập trung của người trả lời khi điền bảng câu hỏi.
  • Biến số mô hình: Mô hình nghiên cứu mới tập trung vào 6 nhóm nhân tố chính, chưa bao quát các yếu tố tiềm năng khác đã được một số nghiên cứu trước đề cập như: công tác hỗ trợ sinh viên, hoạt động phong trào, ứng dụng công nghệ thông tin trong học tập hoặc áp lực từ gia đình và xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng theo từng khối ngành/khoa, mở rộng phạm vi nghiên cứu liên trường và bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình phân tích.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng trong quản trị hành vi; nắm vững phương pháp thiết kế bảng câu hỏi và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS 20.
  • Nhà nghiên cứu về tâm lý và động lực học tập: Kế thừa bộ thang đo 28 biến quan sát đã được đánh giá độ tin cậy và kiểm định nhân tố để phát triển các mô hình nghiên cứu mở rộng trong môi trường giáo dục đại học.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và giảng viên: Sử dụng hệ thống phát hiện thực nghiệm và các hàm ý quản trị để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, hoàn thiện chương trình đào tạo và tối ưu hóa điều kiện cơ sở vật chất tại nhà trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận dựa trên những lý thuyết nền tảng nào?
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của 3 mô hình lý thuyết cốt lõi: Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959), Lý thuyết nhu cầu đạt được của David McClelland, Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT) của Edward Deci & Richard Ryan (1985), kết hợp cùng Thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow (1943).

2. Quy mô mẫu khảo sát trong các giai đoạn nghiên cứu của tác giả là bao nhiêu?
Nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn: Giai đoạn định lượng sơ bộ phát ra 50 bảng câu hỏi và thu về 38 mẫu hợp lệ để kiểm định Cronbach's Alpha thang đo. Giai đoạn định lượng chính thức phát ra 250 bảng câu hỏi (trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms), thu về 240 phiếu và chọn lọc được 220 mẫu hợp lệ để phân tích dữ liệu thống kê trên SPSS 20.

3. Hệ thống thang đo chính thức của đề tài gồm những biến quan sát nào?
Thang đo chính thức bao gồm 28 biến quan sát đo lường trên thang Likert 5 điểm, chia thành 7 nhóm yếu tố: Môi trường học tập (MT1-MT4), Chất lượng giảng viên (GV1-GV4), Chương trình đào tạo (DT1-DT4), Điều kiện học tập (DK1-DK4), Nhận thức bản thân (NT1-NT4), Ý chí bản thân (YC1-YC4) và Động lực học tập (DL1-DL4).

4. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy điều gì?
Kết quả phân tích hồi quy xác nhận tất cả 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$ đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Cả 6 yếu tố: Môi trường học tập, Chất lượng giảng viên, Chương trình đào tạo, Điều kiện học tập, Nhận thức bản thân và Ý chí bản thân đều tác động tích cực cùng chiều đến động lực học tập của sinh viên.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích thống kê nào?
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích hệ số tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, Tính giá trị trung bình (Mean), Kiểm định Independent Samples T-Test và Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Anh Thư đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên 220 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò đồng thời của cả 6 nhóm nhân tố gồm Môi trường học tập, Chất lượng giảng viên, Chương trình đào tạo, Điều kiện học tập, Nhận thức bản thân và Ý chí bản thân. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý quản trị có giá trị thực tiễn cho nhà trường trong công tác đổi mới phương pháp giảng dạy, hoàn thiện cơ sở vật chất và hỗ trợ sinh viên xây dựng động lực học tập bền vững.