Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và chuyển đổi số giáo dục đại học, chất lượng nguồn nhân lực phụ thuộc mật thiết vào hiệu quả tiếp thu tri thức của người học. Thống kê từ Bộ Giáo dục & Đào tạo cùng các khảo sát giáo dục đại học cho thấy tỷ lệ sinh viên thiếu định hướng và suy giảm động lực học tập dao động từ 25% đến 35%, dẫn đến tình trạng trễ hạn tốt nghiệp hoặc suy giảm năng lực cạnh tranh nghề nghiệp. Động lực học tập (Learning Motivation) được xác định là biến số trung gian mang tính quyết định, tác động trực tiếp đến thành tích học tập và sự phát triển năng lực toàn diện của sinh viên (Lee, 2010; Tucker & Zayco, 2002).

Vấn đề cốt lõi đặt ra tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) – một cơ sở giáo dục đại học đa ngành với quy mô hơn 40.000 sinh viên – là việc tối ưu hóa các điều kiện sư phạm và tâm lý người học nhằm thúc đẩy động cơ học tập nội tại và ngoại sinh. Sinh viên đối mặt với nhiều rào cản: áp lực khối lượng chương trình tín chỉ, phương pháp giảng dạy chưa đồng bộ, hạ tầng thực hành phân tán và nhận thức nghề nghiệp chưa vững chắc.

Mục tiêu của công trình nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Xác định và lượng hóa hệ thống các yếu tố cấu thành tác động đến động lực học tập của sinh viên.
  2. Đo lường mức độ tác động và thứ tự ưu tiên của từng biến số thông qua mô hình phân tích định lượng đa biến.
  3. Kiểm định sự khác biệt về động lực học tập theo các biến nhân khẩu học (giới tính, khóa học, hệ đào tạo, khối ngành).
  4. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị và giải pháp chính sách mang tính thực tiễn cao cho cơ sở đào tạo.

Phương pháp tiếp cận giải pháp tích hợp ba khung lý thuyết kinh điển: Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959), Thuyết nhu cầu đạt được của McClelland (1961) và Thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT) của Deci & Ryan (1985). Kết quả kỳ vọng đạt được là xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa với hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 \ge 0.50$, kiểm định 6 giả thuyết nghiên cứu với mẫu khảo sát hợp lệ $N = 220$, đảm bảo độ tin cậy $p < 0.05$.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên chính quy đang theo học tại IUH từ năm nhất đến năm tư trong giai đoạn từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021. Giới hạn nghiên cứu không bao gồm cựu sinh viên và các chương trình liên kết quốc tế toàn phần.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm cho thấy sự đa dạng trong việc phân loại các nhóm yếu tố thúc đẩy động lực học tập:

Công trình nghiên cứu Phương pháp & Quy mô mẫu Biến số trọng tâm Ưu điểm Hạn chế
Hoàng Thị Mỹ Nga & Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) Khảo sát định lượng, $N = 495$ (ĐH Cần Thơ) Môi trường, Giảng viên, Đào tạo, Phong trào Đo lường diện rộng, chỉ rõ tác động của hoạt động ngoại khóa Chưa tích hợp sâu các biến tâm lý nội tại (nhận thức, ý chí)
Đỗ Hữu Tài và cộng sự (2016) Định lượng hồi quy, $N = 350$ (ĐH Lạc Hồng) Xã hội, Môi trường, Gia đình, Nhận thức, Ý chí Phân tách rõ động lực bên trong và bên ngoài Quy mô thang đo chưa tối ưu hóa cho khối kỹ thuật công nghiệp
Cao Thị Cẩm Vân và cộng sự (2020) Khảo sát EFA, $N = 200$ (Khoa KT-KT, IUH) Giảng viên, Cơ sở vật chất, Ứng dụng CNTT Đặc thù cho ngành Kế toán - Kiểm toán Khó tổng quát hóa cho toàn bộ sinh viên đa ngành

Phân loại yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Kiểm định thang đo Cronbach’s Alpha $\ge 0.70$, phân tích nhân tố khám phá EFA (Kaiser-Meyer-Olkin $\ge 0.50$, Eigenvalue $> 1.0$), kiểm định hồi quy đa biến OLS.
  • Should-have: Kiểm định tính đồng nhất phương sai (Levene Test), phân tích Independent Samples T-Test và One-way ANOVA.
  • Could-have: Đánh giá biến thiên động lực theo khối ngành Kỹ thuật vs. Kinh tế.
  • Won't-have: Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) đa cấp.

Thiết kế hệ thống

Mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 28 biến quan sát chuẩn hóa:

graph TD
    subgraph Yeu_to_Ngoai_sinh["Yếu tố Tác động Ngoại sinh"]
        MT["Môi trường học tập (MT: 4 items)"]
        GV["Chất lượng giảng viên (GV: 4 items)"]
        DT["Chương trình đào tạo (DT: 4 items)"]
        DK["Điều kiện học tập (DK: 4 items)"]
    end

    subgraph Yeu_to_Noi_tai["Yếu tố Tác động Nội sinh"]
        NT["Nhận thức bản thân (NT: 4 items)"]
        YC["Ý chí bản thân (YC: 4 items)"]
    end

    DL["Động lực học tập của sinh viên (DL: 4 items)"]

    MT -->|H1 (+)| DL
    GV -->|H2 (+)| DL
    DT -->|H3 (+)| DL
    DK -->|H4 (+)| DL
    NT -->|H5 (+)| DL
    YC -->|H6 (+)| DL

Technology Stack và công cụ phân tích dữ liệu:

  • Xử lý thống kê: IBM SPSS Statistics version 20.0 Core System.
  • Thu thập dữ liệu: Google Forms API tích hợp bảng hỏi trực tiếp tại thực địa.
  • Lưu trữ & sơ chế: Microsoft Excel 2019 (.xlsx data schema).
  • Chuẩn trích dẫn: APA 6th Edition Standard.

Cấu trúc từ điển dữ liệu (Data Dictionary Schema) cho 28 biến quan sát:

  • Thang đo định danh (Nominal Scale): Giới tính (1 = Nam, 2 = Nữ), Hệ đào tạo (1 = Đại trà, 2 = Chất lượng cao), Năm học (1 = Năm 1, 2 = Năm 2, 3 = Năm 3, 4 = Năm 4), Khối ngành (1 = Kinh tế, 2 = Kỹ thuật).
  • Thang đo khoảng (5-Point Likert Scale): $1 =$ Hoàn toàn không đồng ý đến $5 =$ Hoàn toàn đồng ý.
  • Cơ chế bảo mật: Mã hóa ẩn danh ID sinh viên (Anonymized Participant Token), loại bỏ định danh cá nhân email/MSSV để triệt tiêu thiên lệch phản hồi (Social Desirability Bias).

Methodology

Tiến trình nghiên cứu tuân thủ quy trình chuẩn hóa kết hợp 2 giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính sơ bộ: Lược khảo cơ sở lý thuyết, phỏng vấn chuyên gia ($N = 1$ Tiến sĩ chuyên ngành) nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát phù hợp với bối cảnh đào tạo của IUH.
  2. Nghiên cứu định lượng thử nghiệm (Pilot Test): Khảo sát mẫu quy mô nhỏ ($N = 50$, thu về 38 mẫu hợp lệ) để đánh giá sơ bộ hệ số tin cậy.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức (Empirical Phase): Phát 250 phiếu khảo sát, thu về 240 phiếu, sàng lọc được 220 mẫu đạt chuẩn (tỷ lệ hợp lệ 88.0%).
  4. Kiểm soát chất lượng dữ liệu: Loại bỏ các mẫu phản hồi thẳng hàng (Straight-lining responses) hoặc thiếu dữ liệu quá 5%.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Tháng 02/2021: Xác định đề tài -> Tổng quan lý luận -> Khung mô hình         |
|  Tháng 03/2021: Phỏng vấn chuyên gia -> Pilot Study (N=50) -> Chuẩn hóa mẫu   |
|  Tháng 04/2021: Khảo sát thực địa (N=250) -> Sơ chế sạch dữ liệu (N=220)     |
|  Tháng 05/2021: Chạy mô hình SPSS -> Đánh giá EFA/Hồi quy -> Viết báo cáo     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích dữ liệu được thực thi thông qua kịch bản cú pháp xử lý trên IBM SPSS Statistics v20.0:

* 1. Kiem dinh do tin cay Cronbach's Alpha cho bien doc lap MT.
RELIABILITY
  /VARIABLES=MT1 MT2 MT3 MT4
  /SCALE('Moi truong hoc tap') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

* 2. Phan tich Nhan to Kham pha EFA cho 24 bien quan sat doc lap.
FACTOR
  /VARIABLES MT1 MT2 MT3 MT4 GV1 GV2 GV3 GV4 DT1 DT2 DT3 DT4 DK1 DK2 DK3 DK4 NT1 NT2 NT3 NT4 YC1 YC2 YC3 YC4
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS MT1 TO YC4
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA FACTORS(6) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* 3. Phan tich Hoi quy Tuyen tinh Da bien (Multiple Linear Regression).
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT DL_MEAN
  /METHOD=ENTER MT_MEAN GV_MEAN DT_MEAN DK_MEAN NT_MEAN YC_MEAN
  /SCATTERPLOT=(*ZRESID ,*ZPRED)
  /RESIDUALS HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).

Thuật toán trích xuất nhân tố thực hiện theo phương pháp Phân tích Thành phần Chính (Principal Component Analysis - PCA) kết hợp phép quay trực góc Varimax nhằm tối đa hóa phương sai của các trọng số nhân tố.

Testing và validation

Kết quả kiểm định độ tin cậy sơ bộ ($N = 38$) và kiểm định chính thức ($N = 220$) xác nhận toàn bộ thang đo đạt độ nhất quán nội tại rất cao:

Nhóm thang đo Ký hiệu Số biến quan sát Cronbach's Alpha (Sơ bộ) Cronbach's Alpha (Chính thức) Tương quan biến - tổng nhỏ nhất
Môi trường học tập MT 4 0.850 0.846 $> 0.582$
Chất lượng giảng viên GV 4 0.872 0.868 $> 0.621$
Chương trình đào tạo DT 4 0.831 0.829 $> 0.540$
Điều kiện học tập DK 4 0.782 0.789 $> 0.512$
Nhận thức bản thân NT 4 0.798 0.804 $> 0.533$
Ý chí bản thân YC 4 0.811 0.817 $> 0.567$
Động lực học tập (Phụ thuộc) DL 4 0.807 0.812 $> 0.551$

Kết quả phân tích EFA:

  • Biến độc lập: Hệ số $KMO = 0.864$ ($0.5 < KMO < 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($Sig. = 0.000 < 0.05$). Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt $63.48% > 50%$, giá trị Eigenvalue dừng ở mức $1.214 > 1.0$. Tất cả 24 biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.55$, hội tụ chuẩn xác vào 6 nhóm nhân tố.
  • Biến phụ thuộc: Hệ số $KMO = 0.792$, $Sig. = 0.000$, phương sai trích đạt $64.12%$ tại Eigenvalue $= 2.565$.

Kết quả đạt được

Phương trình hồi quy tuyến tính bội chưa chuẩn hóa và chuẩn hóa có dạng:

$$\text{DL} = \beta_0 + \beta_1 \text{DK} + \beta_2 \text{DT} + \beta_3 \text{GV} + \beta_4 \text{MT} + \beta_5 \text{YC} + \beta_6 \text{NT} + \epsilon$$

Kết quả ước lượng các tham số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$):

Giả thuyết Mối quan hệ Hệ số $\beta$ chuẩn hóa T-Value $Sig.$ VIF Kết luận
H1 $\text{MT} \rightarrow \text{DL}$ 0.168 3.124 0.002 1.342 Chấp nhận ($p < 0.05$)
H2 $\text{GV} \rightarrow \text{DL}$ 0.194 3.655 0.000 1.411 Chấp nhận ($p < 0.05$)
H3 $\text{DT} \rightarrow \text{DL}$ 0.215 4.012 0.000 1.385 Chấp nhận ($p < 0.05$)
H4 $\text{DK} \rightarrow \text{DL}$ 0.248 4.582 0.000 1.450 Chấp nhận ($p < 0.05$)
H5 $\text{NT} \rightarrow \text{DL}$ 0.142 2.684 0.008 1.298 Chấp nhận ($p < 0.05$)
H6 $\text{YC} \rightarrow \text{DL}$ 0.155 2.910 0.004 1.312 Chấp nhận ($p < 0.05$)

Chỉ số mức độ phù hợp mô hình:

  • Hệ số tương quan bội $R = 0.742$, hệ số xác định $R^2 = 0.551$, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.538$. Điều này chứng minh $53.8%$ sự biến thiên trong động lực học tập của sinh viên được giải thích bởi 6 yếu tố trong mô hình.
  • Kiểm định ANOVA cho mô hình hồi quy đạt $F = 43.52$ ($Sig. = 0.000$), khẳng định mô hình hoàn toàn phù hợp với dữ liệu thực tế.
  • Tất cả các hệ số phóng đại phương sai $VIF < 1.5$, bác bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Thứ tự tác động suy giảm: Điều kiện học tập ($\beta = 0.248$) > Chương trình đào tạo ($\beta = 0.215$) > Chất lượng giảng viên ($\beta = 0.194$) > Môi trường học tập ($\beta = 0.168$) > Ý chí bản thân ($\beta = 0.155$) > Nhận thức bản thân ($\beta = 0.142$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  1. Tích hợp liên ngành lý thuyết động lực: Kết hợp hài hòa giữa nhóm nhân tố duy trì/thúc đẩy (Herzberg) với lý thuyết tự quyết định (SDT), phân định rõ vai trò của bối cảnh bên ngoài (Cơ sở vật chất, Giảng viên) và cấu trúc tâm lý nội tại (Nhận thức, Ý chí).
  2. Khám phá trọng số thực nghiệm tại trường đại học kỹ thuật - công nghệ: Khác với các nghiên cứu tại các trường định hướng kinh tế thuần túy (Hoàng Thị Mỹ Nga, 2016 - nơi phong trào và giảng viên chiếm ưu thế), tại IUH, yếu tố "Điều kiện học tập" ($\beta = 0.248$) và "Chương trình đào tạo" ($\beta = 0.215$) giữ vai trò chi phối hàng đầu. Điều này phản ánh tính chất đặc thù của sinh viên khối ngành kỹ thuật - công nghệ: cần hạ tầng phòng lab, giáo trình chuyên sâu và cấu trúc môn học linh hoạt.
  3. Bộ công cụ đo lường tiêu chuẩn: Cung cấp thang đo 28 biến quan sát có độ giá trị tin cậy cao (Cronbach's Alpha $> 0.78$, hệ số tải EFA $> 0.55$), có thể tái sử dụng trực tiếp cho các nghiên cứu đánh giá chất lượng kiểm định giáo dục AUN-QA.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên trọng số tác động từ mô hình hồi quy, hệ thống giải pháp quản trị được thiết kế theo lộ trình can thiệp có trọng tâm:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HÀM Ý QUẢN TRỊ NÂNG CAO ĐỘNG LỰC                |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1 (0-3 tháng): Tối ưu điều kiện học tập & Cơ sở dữ liệu thư viện số    |
|  - Nâng cấp băng thông Wifi khuôn viên trường, điều hòa phòng học, mở rộng phòng tự học|
|  - Cung cấp miễn phí 100% giáo trình điện tử và tài khoản truy cập cơ sở dữ liệu số|
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 2 (3-6 tháng): Tái cấu trúc chương trình đào tạo theo chuẩn AUN-QA      |
|  - Cân đối tỷ trọng lý thuyết/thực hành (tối thiểu 40% thời lượng thực hành/dự án) |
|  - Tăng quyền chủ động đăng ký môn học và giảng viên qua cổng thông tin tín chỉ    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 3 (6-12 tháng): Đổi mới phương pháp sư phạm & Tập huấn giảng viên       |
|  - Triển khai phương pháp Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) và Project-Based   |
|  - Rút ngắn thời gian phản hồi thắc mắc học thuật của sinh viên dưới 24h qua LMS   |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 4 (Xuyên suốt): Kích hoạt động lực nội tại sinh viên                    |
|  - Tổ chức định kỳ các hội thảo "Xác lập mục tiêu SMART" và nghiên cứu khoa học    |
|  - Tăng cường quỹ học bổng khuyến khích tài năng và cố vấn nghề nghiệp (Mentoring) |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả đầu tư (ROI Framework): Việc nâng cấp điều kiện học tập và chương trình đào tạo giúp giảm tỷ lệ lưu ban/bỏ học từ 3-5%, tăng mức độ hài lòng của người học thêm 22%, nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành sau tốt nghiệp lên trên 90%, trực tiếp khẳng định uy tín thương hiệu giáo dục của nhà trường.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả kiểm định vững chắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn kỹ thuật:

  • Giới hạn cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát $N = 220$ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa bao phủ đồng đều giữa tất cả các khoa viện chuyên ngành đặc thù.
  • Mô hình tĩnh: Nghiên cứu khảo sát cắt ngang (Cross-sectional study) tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến động động lực của sinh viên theo chu kỳ học kỳ (Longitudinal study).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 600$, áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling).
  2. Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) với AMOS/SmartPLS để phân tích các biến trung gian như "Sự gắn kết học thuật" (Academic Engagement) và "Sự hài lòng của sinh viên".

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên đại học: Nhận thức rõ các yếu tố định hình động cơ học tập, rèn luyện kỹ năng tự định hướng, quản lý thời gian và thiết lập mục tiêu cá nhân.
  • Giảng viên: Tối ưu hóa phương pháp truyền đạt, chuyển dịch từ truyền thụ thụ động sang cố vấn định hướng, tăng cường tương tác hỗ trợ người học.
  • Ban Giám hiệu & Nhà quản lý giáo dục: Có cơ sở khoa học định lượng vững chắc để phân bổ ngân sách đầu tư cơ sở vật chất, tinh chỉnh khung chương trình đào tạo và ban hành chính sách học vụ chuẩn xác.
  • Cộng đồng nghiên cứu khoa học giáo dục: Cung cấp khung thang đo thực nghiệm đã được kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố hoàn chỉnh trong bối cảnh đại học Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ cần thiết để triển khai mô hình phân tích này là gì?

Mô hình yêu cầu bộ dữ liệu dạng bảng được làm sạch từ tối thiểu 150-200 mẫu khảo sát hợp lệ, cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics (phiên bản 20.0 trở lên) hoặc ngôn ngữ R/Python để chạy các module kiểm định: Cronbach’s Alpha, Factor Analysis (EFA), Regression và One-Way ANOVA.

2. Tại sao yếu tố "Điều kiện học tập" lại tác động mạnh nhất đến sinh viên IUH?

IUH là trường đại học có thế mạnh truyền thống về các ngành Kỹ thuật, Công nghệ và Kinh tế ứng dụng. Việc học tập đòi hỏi hạ tầng phòng thí nghiệm, máy móc thực hành, tài liệu chuyên khảo cập nhật và không gian học nhóm tiện nghi. Thiếu hụt các điều kiện vật chất này sẽ lập tức tạo ra rào cản tâm lý làm suy giảm động lực học tập.

3. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập?

Trong quá trình xử lý hồi quy OLS trên SPSS, cần kiểm tra hai chỉ số: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) và Độ chấp nhận (Tolerance). Nếu $VIF < 2.0$ và $\text{Tolerance} > 0.5$, mô hình hoàn toàn không vi phạm giả định đa cộng tuyến, đảm bảo tính độc lập của các hệ số hồi quy $\beta$.

4. Kết quả kiểm định có sự khác biệt về động lực học tập theo giới tính không?

Kết quả kiểm định Independent Samples T-Test với biến phân loại giới tính cho thấy giá trị $Sig. \text{ của Levene's Test} > 0.05$ và $Sig. \text{ kiểm định t} > 0.05$, chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ động lực học tập giữa sinh viên Nam và sinh viên Nữ tại trường.

5. Chi phí triển khai các giải pháp hàm ý quản trị được tối ưu như thế nào?

Nhà trường không nhất thiết phải đầu tư dàn trải mà ưu tiên nguồn lực theo thứ tự hệ số tác động $\beta$: Tập trung số hóa tài liệu thư viện, bảo dưỡng điều hòa/thiết bị phòng học (chi phí thấp, tác động tức thì), song song với việc rà soát cắt giảm tín chỉ lý thuyết trùng lặp trong khung chương trình đào tạo.

Kết luận

Nghiên cứu "Các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM" đã giải quyết trọn vẹn bài toán lượng hóa hành vi và tâm lý người học trong môi trường giáo dục đại học. Thông qua quy trình phân tích định lượng chuẩn mực với $N = 220$ mẫu trên SPSS 20.0, đề tài chứng minh 6 nhóm nhân tố (Điều kiện học tập, Chương trình đào tạo, Chất lượng giảng viên, Môi trường học tập, Ý chí bản thân, Nhận thức bản thân) đều có tác động tích cực cùng chiều đến động lực học tập với $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 53.8%$.

Công trình không chỉ củng cố nền tảng lý luận về tâm lý học hành vi giáo dục mà còn cung cấp một bản thiết kế chính sách hành động sắc bén, giúp các nhà quản trị đại học định hình chiến lược phát triển lấy người học làm trung tâm, nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo và hội nhập chuẩn mực quốc tế.