Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Tân (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) nghiên cứu về đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh".
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của công nghệ thông tin và xu hướng chuyển đổi từ marketing truyền thống sang các kênh truyền thông mạng xã hội nhằm tối ưu hóa việc thu hút khách hàng. Đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy thói quen mua sắm trực tuyến, giải trí và tương tác trên mạng xã hội phát triển mạnh mẽ. Nền tảng TikTok chính thức ra mắt tại Việt Nam từ năm 2016 và ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh trong khu vực Đông Nam Á, đạt hơn 12 triệu người dùng hàng tháng tại Việt Nam tính đến tháng 3 năm 2019 (theo số liệu từ đại diện chính sách của TikTok Việt Nam).
Trên nền tảng này, các nội dung đánh giá sản phẩm (review) thu hút lượng tương tác lớn, kích thích nhu cầu tiêu dùng. Để giải quyết việc người mua phải chuyển tiếp liên kết sang các sàn thương mại điện tử thuần túy như Shopee hay Lazada gây mất thời gian, TikTok đã tích hợp dịch vụ thương mại điện tử TikTok Shop vào cuối năm 2021. Vì đây là mô hình mới xuất hiện tại thị trường Việt Nam, người tiêu dùng còn nhiều cân nhắc và đắn đo trước khi đưa ra quyết định sử dụng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, qua đó cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp gia tăng độ tin cậy đối với khách hàng (cả người bán lẫn người mua).
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố và cường độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất thang đo phù hợp và sử dụng dữ liệu khảo sát cùng các công cụ phân tích thống kê để nhận diện các yếu tố tác động.
- Đề xuất một số hàm ý và giải pháp nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ trên địa bàn nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của nhóm đối tượng này ra sao?
- Những hàm ý quản trị nào có thể triển khai nhằm gia tăng ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng trẻ tuổi có tham gia sử dụng nền tảng mạng xã hội TikTok.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế được thực hiện từ ngày 01/10/2022 đến ngày 31/10/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý thuyết, tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng bao gồm: ý định hành vi, thương mại điện tử (theo định nghĩa của WTO và Ủy ban Châu Âu), thương mại di động M-Commerce (so sánh đối chiếu với E-Commerce truyền thống dựa trên nghiên cứu của AutoAds năm 2020), ý định mua hàng trực tuyến và nền tảng TikTok/TikTok Shop. Khung phân tích của đề tài được tổng hợp từ bốn mô hình hành vi người tiêu dùng:
- Mô hình AIDA (Lewis, 1898; Barry & Howard, 1990) gồm 4 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Khao khát (Desire) và Hành động (Action).
- Lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989) với hai nhận thức cốt lõi là Nhận thức hữu ích và Nhận thức dễ sử dụng.
- Thuyết hành vi dự định TPB (Ajzen, 1991) giải thích hành vi qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) phân tích tác động của thái độ và chuẩn chủ quan lên ý định hành vi.
Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 biến độc lập tác động cùng chiều lên biến phụ thuộc "Ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại TP.HCM" (YĐSD), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:
- Tính dễ sử dụng (DSD - 4 biến quan sát)
- Tính hữu dụng (HD - 4 biến quan sát)
- Sự an toàn (AT - 3 biến quan sát)
- Sự tin tưởng (TT - 3 biến quan sát)
- Hiệu quả sử dụng (HQSD - 4 biến quan sát)
- Thái độ chấp nhận (TĐCN - 3 biến quan sát)
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm nhằm điều chỉnh, bổ sung các thang đo phù hợp với bối cảnh dịch vụ thương mại điện tử TikTok Shop tại TP.HCM, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm 25 biến quan sát (21 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc) sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Form bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu thực tế thu về hợp lệ là 230 quan sát (trong tổng số 240 phiếu phát ra).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được sàng lọc và làm sạch từ 230 phản hồi hợp lệ; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ tài liệu học thuật, sách báo, tạp chí khoa học trong và ngoài nước cùng các số liệu thống kê công bố về thương mại điện tử.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa trên Microsoft Excel 2016 và xử lý qua phần mềm SPSS 26.0 với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy bội, kiểm định ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm tra tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TikTok chuyển hướng từ nền tảng video ngắn thuần túy sang tích hợp thương mại điện tử TikTok Shop. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu chung và các mục tiêu cụ thể; thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng; phân định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ, đối tượng khảo sát là giới trẻ dùng TikTok tại TP.HCM trong khung thời gian tháng 10/2022. Đồng thời, chương 1 giới thiệu khái quát quy trình phương pháp luận hỗn hợp và khẳng định ý nghĩa lý luận, thực tiễn của đề tài đối với việc phát triển dịch vụ thương mại điện tử.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày có hệ thống các cơ sở lý luận về ý định mua hàng, thương mại điện tử và thương mại di động. Tác giả lập bảng so sánh chi tiết giữa E-Commerce và M-Commerce dựa trên các tiêu chí: thiết bị truy cập, hệ điều hành, nền tảng, định vị người dùng, phương thức bảo mật, cổng thanh toán và khả năng di động.
Chương này phân tích sâu 4 khung lý thuyết hành vi: mô hình AIDA, lý thuyết TAM (Fred Davis, 1989), mô hình TPB (Ajzen, 1991) và mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975). Tác giả tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Martina Ngangom, 2020 tại Ireland; Yana Respati Dewi, 2021 tại Indonesia) và các nghiên cứu trong nước (NTH Ly, 2015; Vũ Thu Hà, 2015; Chinda Somfongbouthakhan, 2021). Từ đó, tác giả xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) tương ứng với 6 biến độc lập: Tính dễ sử dụng, Tính hữu dụng, Sự an toàn, Sự tin tưởng, Hiệu quả sử dụng, Thái độ chấp nhận tác động đến Ý định sử dụng.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 chi tiết hóa việc xây dựng thang đo và thiết kế công cụ nghiên cứu:
- Thiết lập hệ thống biến quan sát đo lường 7 nhân tố với tổng cộng 25 biến cụ thể trên thang đo Likert 5 mức độ.
- Mô tả quy trình chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu dự kiến 240 và hoàn tất thu về 230 mẫu đạt chuẩn.
- Trình bày quy trình làm sạch dữ liệu, xử lý thống kê mô tả, tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Xác lập tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$).
- Thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính bội:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 \cdot DSD + \beta_2 \cdot HD + \beta_3 \cdot AT + \beta_4 \cdot TT + \beta_5 \cdot HQSD + \beta_6 \cdot TĐCN + \varepsilon_i$$
Kèm theo các kiểm định đánh giá độ phù hợp tổng thể (kiểm định F qua ANOVA, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh), kiểm tra đa cộng tuyến ($VIF < 10$, khuyến nghị $< 5$) và kiểm tra tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson ($1 < DW < 3$).
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 cung cấp toàn bộ các kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Thống kê mô tả 230 quan sát: tỷ lệ giới tính (Nam chiếm 37,2%; Nữ chiếm 33,3%; Giới tính khác chiếm 29,0%); thời gian truy cập TikTok hàng ngày (dưới 30 phút chiếm cao nhất với 32,0%; từ 1–2 giờ chiếm 29,0%; từ 30 phút–1 giờ chiếm 26,4%; trên 2 giờ chiếm 12,1%); tần suất mua hàng (1 tuần/lần chiếm 35,5%; 2 tuần/lần chiếm 35,1%; 1 tháng/lần chiếm 29,0%). Chủng loại hàng hóa thường mua là mỹ phẩm (32,0%), quần áo (29,0%), đồ gia dụng (26,1%). Phương thức thanh toán khi nhận hàng (COD) chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,2%. Yếu tố quan tâm hàng đầu là giá cả (37,2%) và chất lượng (32,9%). Khó khăn lớn nhất người dùng gặp phải là phí giao hàng cao (37,2%).
- Đánh giá thang đo: Toàn bộ 25 biến quan sát đều thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định Cronbach's Alpha (hệ số $\alpha$ từ 0,707 đến 0,850; hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3).
- Phân tích EFA: 21 biến độc lập trích được 6 nhân tố với KMO = 0,821, Sig Bartlett = 0,000, phương sai trích đạt 65,454% tại điểm dừng Eigenvalue = 1,109. Thang đo biến phụ thuộc (4 biến) có KMO = 0,820, Sig Bartlett = 0,000, phương sai trích đạt 69,086% với Eigenvalue = 2,763.
- Phân tích hồi quy: Mô hình đạt $R^2 = 0,558$, $R^2$ hiệu chỉnh = 0,546; kiểm định ANOVA có $F = 46,926$ ($Sig = 0,000$). Cả 6 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0,05$), tác động cùng chiều lên ý định sử dụng. Hệ số VIF dao động từ 1,140 đến 1,453 (không có đa cộng tuyến), Durbin-Watson đạt 2,117 (không vi phạm tự tương quan). Cả 6 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận.
CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ RÚT RA TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Dựa trên mức độ tác động của các hệ số hồi quy chuẩn hóa, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp:
- Hàm ý quản trị tổng quát: Định hướng cho ban quản trị nền tảng TikTok Shop hoàn thiện hệ sinh thái mua sắm và hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền lợi giao dịch.
- Hàm ý cụ thể theo thứ tự mức độ tác động của các nhân tố:
- Yếu tố "Sự an toàn" ($\beta = 0,321$): Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản thanh toán, sàng lọc nghiêm ngặt các nhà bán hàng và minh bạch hóa khâu vận chuyển.
- Yếu tố "Tính dễ sử dụng" ($\beta = 0,280$): Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, giảm thiểu thao tác mua hàng từ video review, duy trì đường truyền ổn định không gây gián đoạn.
- Yếu tố "Thái độ chấp nhận" ($\beta = 0,202$): Khuyến khích người dùng trải nghiệm các tính năng mua sắm mới thông qua các chương trình dùng thử, mã ưu đãi mua lần đầu.
- Yếu tố "Hiệu quả sử dụng" ($\beta = 0,117$): Nâng cao tốc độ xử lý đơn hàng, hỗ trợ công cụ thanh toán nhanh nhằm giúp người mua tiết kiệm tối đa thời gian.
- Yếu tố "Tính hữu dụng" ($\beta = 0,106$): Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, kiểm soát tính xác thực của các video đánh giá sản phẩm nhằm nâng cao giá trị thông tin cung cấp cho người tiêu dùng.
- Yếu tố "Sự tin tưởng" ($\beta = 0,105$): Đảm bảo tính nhất quán giữa thông tin mô tả và chất lượng sản phẩm thực tế, giảm thiểu triệt để lỗi kỹ thuật trong quá trình đặt hàng.
- Nêu rõ các giới hạn còn tồn đọng của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính của mô hình hồi quy
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đối với biến phụ thuộc "Ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop" được tổng hợp trong bảng số liệu dưới đây:
| Nhân tố |
Mã biến |
Hệ số B chưa chuẩn hóa |
Sai số chuẩn (Std. Error) |
Hệ số Beta chuẩn hóa |
Giá trị thống kê t |
Mức ý nghĩa (Sig.) |
Hệ số phóng đại phương sai (VIF) |
| Hằng số |
Constant |
-0,721 |
0,269 |
— |
-2,675 |
0,008 |
— |
| Sự an toàn |
AT |
0,326 |
0,051 |
0,321 |
6,451 |
0,000 |
1,247 |
| Tính dễ sử dụng |
DSD |
0,300 |
0,057 |
0,280 |
5,278 |
0,000 |
1,422 |
| Thái độ chấp nhận |
TĐCN |
0,190 |
0,051 |
0,202 |
3,755 |
0,000 |
1,453 |
| Hiệu quả sử dụng |
HQSD |
0,112 |
0,051 |
0,117 |
2,186 |
0,030 |
1,453 |
| Tính hữu dụng |
HD |
0,111 |
0,054 |
0,106 |
2,066 |
0,040 |
1,333 |
| Sự tin tưởng |
TT |
0,113 |
0,052 |
0,105 |
2,202 |
0,029 |
1,140 |
Thông số kiểm định mô hình tổng thể:
- Hệ số xác định bội $R^2 = 0,558$; Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,546$.
- Giá trị thống kê kiểm định $F = 46,926$ với $Sig. = 0,000$.
- Hệ số kiểm định tự tương quan Durbin-Watson $= 2,117$.
- Toàn bộ 6 giả thuyết từ H1 đến H6 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố từ mạnh nhất đến thấp nhất là: Sự an toàn ($\beta = 0,321$) > Tính dễ sử dụng ($\beta = 0,280$) > Thái độ chấp nhận ($\beta = 0,202$) > Hiệu quả sử dụng ($\beta = 0,117$) > Tính hữu dụng ($\beta = 0,106$) > Sự tin tưởng ($\beta = 0,105$).
Bảng kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
| Thang đo nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
| Tính dễ sử dụng |
DSD |
4 |
0,774 |
0,502 (DSD2) |
| Tính hữu dụng |
HD |
4 |
0,804 |
0,581 (HD3) |
| Sự an toàn |
AT |
3 |
0,738 |
0,524 (AT2) |
| Sự tin tưởng |
TT |
3 |
0,707 |
0,486 (TT1) |
| Hiệu quả sử dụng |
HQSD |
4 |
0,848 |
0,641 (HQSD4) |
| Thái độ chấp nhận |
TĐCN |
3 |
0,807 |
0,631 (TĐCN3) |
| Ý định sử dụng |
YĐSD |
4 |
0,850 |
0,662 (YĐSD3) |
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý thuyết: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trên môi trường thương mại điện tử di động; vận dụng và kiểm chứng mô hình tích hợp từ các lý thuyết nền tảng (TAM, TPB, TRA, AIDA) vào một dịch vụ mới ra mắt là TikTok Shop tại Việt Nam. Kết quả đóng góp vào hệ thống tri thức về hành vi khách hàng trực tuyến, cung cấp thang đo thực nghiệm đã được kiểm định cho các nghiên cứu tiếp nối.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra rằng "Sự an toàn" và "Tính dễ sử dụng" là hai yếu tố mang tính chi phối mạnh nhất đến ý định mua sắm của nhóm khách hàng trẻ. Kết quả này cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị nền tảng TikTok Shop và các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến xây dựng chiến lược phát triển kênh bán hàng, ưu tiên cải thiện quy trình thanh toán an toàn, minh bạch nguồn gốc sản phẩm và nâng cao trải nghiệm ứng dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế cụ thể:
- Phương pháp lấy mẫu: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực tiếp cận, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với hình thức khảo sát trực tuyến qua Google Form, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ chuẩn xác và tính đại diện tuyệt đối của tập mẫu đối với toàn bộ giới trẻ.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu thực tế gồm 230 quan sát hợp lệ còn tương đối khiêm tốn so với quy mô tổng thể người dùng TikTok tại TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố khác có đặc tính nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng khác biệt.
- Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,546, cho thấy mô hình mới giải thích được 54,6% biến thiên của ý định sử dụng; còn lại 45,4% biến thiên phụ thuộc vào các nhân tố khác ngoài mô hình chưa được phát hiện và đưa vào phân tích.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất nhằm nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra các khu vực địa lý khác ngoài TP.HCM để so sánh sự khác biệt theo vùng miền.
- Bổ sung thêm các biến số tác động tiềm năng khác vào mô hình nghiên cứu (như ảnh hưởng xã hội, giá trị cảm nhận, chính sách khuyến mãi hoặc chất lượng dịch vụ giao hàng) nhằm gia tăng độ giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý và Thương mại điện tử: Tham khảo về cách triển khai một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi đến các bước xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS.
- Người nghiên cứu thực hiện các đề tài liên quan đến thương mại di động (M-Commerce), Social Commerce hoặc hành vi tiêu dùng của thế hệ trẻ (Gen Z): Có thể kế thừa trực tiếp bảng thang đo gồm 25 biến quan sát đã được kiểm định đạt chuẩn độ tin cậy và giá trị hội tụ trong Chương 3.
- Các nhà quản trị thương mại điện tử, chủ doanh nghiệp và nhà bán hàng trực tuyến: Tham khảo bảng thống kê hành vi thực tế của giới trẻ (kênh tiếp cận, phương thức thanh toán ưu tiên, mức độ quan tâm về giá cả/chất lượng) và 6 nhóm hàm ý quản trị cụ thể trong Chương 5 để tối ưu hóa quy trình vận hành gian hàng trên TikTok Shop.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Nghiên cứu khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Form sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tác giả thu về tổng cộng 230 phiếu khảo sát hợp lệ từ các cá nhân thuộc giới trẻ có sử dụng ứng dụng TikTok tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian từ ngày 01/10/2022 đến ngày 31/10/2022.
2. Trong 6 yếu tố được kiểm định, yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu tố nào tác động thấp nhất đến ý định sử dụng TikTok Shop?
Theo kết quả hồi quy bội, yếu tố tác động mạnh nhất là "Sự an toàn" với hệ số Beta chuẩn hóa bằng 0,321 ($p = 0,000$). Yếu tố có mức tác động thấp nhất trong mô hình là "Sự tin tưởng" với hệ số Beta chuẩn hóa bằng 0,105 ($p = 0,029$).
3. Khảo sát ghi nhận phương thức thanh toán và chủng loại sản phẩm nào phổ biến nhất đối với giới trẻ trên TikTok Shop?
Về phương thức thanh toán, thanh toán khi nhận hàng (COD) chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,2% (86 quan sát), tiếp theo là thẻ tín dụng/ghi nợ (32,4%) và ví điện tử (29,4%). Về chủng loại sản phẩm, mỹ phẩm là mặt hàng được mua nhiều nhất chiếm 32,0% (74 quan sát), đứng thứ hai là quần áo chiếm 29,0% (67 quan sát) và đồ gia dụng chiếm 26,1% (61 quan sát).
4. Người tiêu dùng trẻ gặp phải khó khăn lớn nhất nào khi mua sắm trên nền tảng này theo số liệu khảo sát?
Số liệu tại Bảng 4.8 chỉ ra khó khăn lớn nhất của người mua là "Phí giao hàng cao", chiếm tỷ lệ 37,2% (86 quan sát). Hai khó khăn tiếp theo được ghi nhận là "Giá thành sản phẩm cao" chiếm 32,9% (76 quan sát) và "Khó khăn trong việc đổi trả" chiếm 29,4% (68 quan sát).
5. Mô hình hồi quy của nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy thống kê và có xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến hay tự tương quan không?
Mô hình hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy với kiểm định ANOVA có $F = 46,926$ ($Sig. = 0,000$) và hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,546 (mô hình giải thích được 54,6% biến thiên dữ liệu). Hệ số VIF của cả 6 biến độc lập dao động từ 1,140 đến 1,453 (đều nhỏ hơn 2), chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến. Chỉ số Durbin-Watson đạt 2,117 (nằm trong khoảng từ 1 đến 3), khẳng định mô hình không có hiện tượng tự tương quan.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Tân đã xác định và lượng hóa thành công tác động của 6 nhân tố cấu thành ý định sử dụng dịch vụ TikTok Shop của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm: Sự an toàn, Tính dễ sử dụng, Thái độ chấp nhận, Hiệu quả sử dụng, Tính hữu dụng và Sự tin tưởng. Với mô hình giải thích được 54,6% biến thiên của ý định sử dụng dựa trên 230 quan sát thực tế, nghiên cứu khẳng định Sự an toàn và Tính dễ sử dụng là hai động lực thúc đẩy chủ yếu. Toàn bộ các phát hiện và hệ thống hàm ý quản trị trong công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị đối với các nhà quản lý nền tảng số và người bán hàng trong việc hoàn thiện dịch vụ thương mại điện tử di động.