Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tại Việt Nam, xe máy từ lâu đã trở thành phương tiện di chuyển thông dụng và phổ biến hàng đầu nhờ tính tiện lợi và mức giá phù hợp với thu nhập của đại đa số người dân. Tuy nhiên, mật độ phương tiện quá cao tại các đô thị lớn đang tạo ra áp lực nặng nề lên hạ tầng và chất lượng môi trường sống. Điển hình tại Thành phố Hồ Chí Minh – một trong những trung tâm đô thị sầm uất nhất cả nước – ghi nhận khoảng 8 triệu lượt phương tiện các loại lưu thông mỗi ngày, dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng và gia tăng mức độ ô nhiễm không khí. Theo báo cáo đo lường chất lượng không khí của tổ chức IQAir (2020), Việt Nam xếp thứ 21 trên thế giới về mức độ ô nhiễm không khí, gây thiệt hại ước tính lên đến 14 tỷ USD mỗi năm.
Trước thực trạng ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu, nhận thức của người tiêu dùng dần chuyển biến sang xu hướng "tiêu dùng xanh" – một hành vi mang giá trị xã hội tích cực. Đồng thời, các chính sách ưu đãi, hỗ trợ từ Chính phủ và các ban ngành nhằm khuyến khích chuyển đổi từ phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang phương tiện sử dụng năng lượng sạch (như xe điện) đã tạo động lực cho sự phát triển của thị trường xe hai bánh chạy điện. VinFast, thương hiệu sản xuất phương tiện di chuyển của Việt Nam, đã tiên phong phát triển các dòng xe máy điện với mục tiêu thay thế xe máy truyền thống. Theo nhận định của Wang và Hazen (2016), mức độ quen thuộc cùng sự hiểu biết của người tiêu dùng đối với sản phẩm có tác động quyết định đến ý định mua hàng. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm phân tích hành vi tiêu dùng đối với dòng sản phẩm này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xe máy điện, từ đó đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi của khách hàng trẻ (đặc biệt là sinh viên), nâng cao mức độ hài lòng và thúc đẩy doanh số bán hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua xe máy điện VinFast của nhóm đối tượng này.
- Đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất xe máy điện hoàn thiện chiến lược kinh doanh và tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
- Giải pháp nào là hiệu quả để thúc đẩy ý định mua sắm xe máy điện VinFast của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh đã và đang có ý định mua xe máy điện VinFast.
- Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến từ tháng 08/2022 đến tháng 10/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu tích hợp nhiều lý thuyết kinh điển và mô hình hành vi người tiêu dùng nhằm xây dựng cơ sở lập luận vững chắc:
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA): Do Ajzen và Fishbein (1975), Ajzen và Thomas (1986) phát triển, giải thích ý định hành vi (Behavior Intention) chịu tác động trực tiếp từ hai thành tố chính là Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm). Niềm tin và đánh giá kết quả tạo nên thái độ, trong khi niềm tin chủ quan và động lực tuân theo ý kiến cộng đồng tạo nên chuẩn chủ quan.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM): Do Legris và cộng sự (2003) tổng kết, nhấn mạnh hai nhân tố cốt lõi là Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận sự dễ sử dụng (Perceived Ease of Use), có khả năng giải thích khoảng 40% việc chấp nhận một hệ thống hay sản phẩm công nghệ mới.
- Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng: Tổng hợp quan điểm của Engel và cộng sự (1994), Solomon (1995), Schiffman và cộng sự (2007), Kotler (1995, 1997), Kotler và Keller (2011), xem hành vi mua là quá trình lựa chọn, mua sắm và sử dụng sản phẩm để thỏa mãn nhu cầu dựa trên các tác nhân kích thích marketing, môi trường xã hội và đặc điểm tâm lý cá nhân.
- Lý thuyết Thuộc tính Sản phẩm và Lý thuyết Kinh nghiệm: Theo Kartono (1987), các thuộc tính sản phẩm đóng vai trò kích thích sở thích mua hàng, trong khi kinh nghiệm quá khứ tạo nên quá trình học hỏi, quyết định việc lặp lại hành vi mua sắm.
- Lý thuyết Thúc đẩy Trách nhiệm Môi trường: Dựa trên các nghiên cứu của K. Lee (2008), Gadenne và cộng sự (2011), Kumar và Ghodeswar (2015), Kilbourne và Pickett (2008), nhấn mạnh nhận thức về suy thoái môi trường sẽ thôi thúc cam kết cá nhân và dẫn dắt hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh.
Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan
- Trần Thu Thảo và Trần Khánh Linh (2021): Khảo sát 153 người tại TP.HCM, xác định 6 yếu tố tác động đến ý định mua xe máy điện VinFast (Nhận thức môi trường, Thái độ, Kiểm soát hành vi, Sự hấp dẫn của phương tiện khác, Chuẩn chủ quan, Chính sách khuyến mãi).
- Xiangqian Huang và Jianping Ge (2019): Khảo sát 502 người tiêu dùng tại Bắc Kinh, kết luận thái độ, nhận thức sản phẩm và chính sách khuyến khích tài chính có tác động tích cực đáng kể đến ý định mua xe điện.
- Ivan KW Lai và cộng sự (2015): Thu thập 308 mẫu tại Ma Cao, chỉ ra mối quan tâm môi trường, nhận thức chính sách và lợi ích kinh tế là các tiền đề quan trọng tác động đến ý định mua xe điện.
- Dr. Dhanabalan và cộng sự (2018): Phân tích 547 khách hàng tại Ấn Độ, khẳng định thương hiệu, giá cả, chất lượng, thiết kế, tiện ích và cân nhắc kỹ thuật chi phối giá trị cảm nhận và quyết định mua xe.
- Trin Thananusak và cộng sự (2017): Nghiên cứu tại Thái Lan cho thấy hiệu suất vận hành (tầm hoạt động, tốc độ, độ an toàn) và mối quan tâm môi trường là động lực chính, người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho xe điện.
Phương pháp nghiên cứu
- Quy trình nghiên cứu: Gồm 3 giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ: Sử dụng phương pháp định tính thông qua tổng quan tài liệu và tham vấn chuyên gia/người dùng để điều chỉnh, hoàn thiện thang đo.
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp định lượng với bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Xử lý dữ liệu và kết luận: Làm sạch dữ liệu trên Excel và phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 22.0.
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất. Kích thước mẫu được xác định dựa trên quy tắc của Tabachnick và Fidell (1996) với công thức $n \ge 50 + 8m$ (với $m$ là số biến quan sát) và đảm bảo quy tắc tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Tổng số phiếu phát ra là 314, thu về 304 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 96,8%).
- Công cụ phân tích: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA), Phân tích Tương quan Pearson, Phân tích Hồi quy Tuyến tính Bội, Kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ô nhiễm không khí tại TP.HCM và xu hướng điện hóa giao thông. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian (tháng 08/2022 - 10/2022), đối tượng khảo sát (304 sinh viên), đồng thời nêu bật ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình đối với các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất xe máy điện như VinFast.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về ý định mua, hành vi người tiêu dùng, trách nhiệm môi trường và các lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, lý thuyết thuộc tính sản phẩm, kinh nghiệm). Sau khi tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:
- H1: Chất lượng sản phẩm (CLSP) tác động cùng chiều (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
- H2: Chính sách khuyến mãi (KM) tác động cùng chiều (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
- H3: Giá (G) tác động cùng chiều (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
- H4: Mối quan tâm với môi trường (MT) tác động cùng chiều (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
- H5: Chuẩn chủ quan (CCQ) tác động cùng chiều (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
| Giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
| H1 |
Chất lượng sản phẩm tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP.HCM. |
Dương (+) |
| H2 |
Chính sách khuyến mãi tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP.HCM. |
Dương (+) |
| H3 |
Giá của xe máy điện tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP.HCM. |
Dương (+) |
| H4 |
Mối quan tâm với môi trường tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP.HCM. |
Dương (+) |
| H5 |
Chuẩn chủ quan tác động tích cực đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại TP.HCM. |
Dương (+) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 3 giai đoạn và xây dựng hệ thống thang đo gồm 20 biến quan sát (17 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường ý định mua). Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$, và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 báo cáo toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm trên 304 mẫu hợp lệ:
- Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu và phân bố điểm trung bình của các biến quan sát.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ 6 thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($0,747 \le \alpha \le 0,840$) và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$.
- Phân tích EFA biến độc lập:
- Lần 1: KMO = 0,734; tổng phương sai trích đạt 69,244%; Eigenvalue nhân tố thứ 5 = 1,154. Biến
KM1 có hệ số tải trên cả 2 nhân tố (0,649 và 0,510) với mức chênh lệch hệ số tải $< 0,3$, do đó bị loại bỏ.
- Lần 2 (sau khi loại
KM1): KMO = 0,707, Bartlett's Test có $Sig. = 0,000$ (Chi-square = 1846,889, df = 120). Trích được 5 nhân tố với 16 biến quan sát, tổng phương sai trích đạt 69,536% ($> 50%$), Eigenvalue dừng ở 1,149.
- Phân tích EFA biến phụ thuộc: KMO = 0,695, Bartlett's Test $Sig. = 0,000$ (Chi-square = 237,269, df = 3). Trích được 1 nhân tố duy nhất đại diện cho Ý định mua (YD1, YD2, YD3) với tổng phương sai trích 68,528% và Eigenvalue = 2,056.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu, đề xuất hệ thống hàm ý quản trị đối với VinFast về nâng cao chất lượng kỹ thuật của xe máy điện, định giá phù hợp với đối tượng học sinh - sinh viên, đẩy mạnh các gói khuyến mãi trả góp/bảo hiểm, truyền thông bảo vệ môi trường và tận dụng ảnh hưởng xã hội (chuẩn chủ quan). Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và phạm vi khảo sát, từ đó gợi ý hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát
Dữ liệu nhân khẩu học thu được từ 304 sinh viên tham gia khảo sát hợp lệ được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần số ($N=304$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
131 |
43,1% |
|
Nữ |
170 |
55,9% |
|
Khác |
3 |
1,0% |
| Năm học sinh viên |
Năm 1 |
34 |
11,2% |
|
Năm 2 |
95 |
31,3% |
|
Năm 3 |
129 |
42,4% |
|
Năm 4 |
42 |
13,8% |
|
Khác |
4 |
1,3% |
| Trường đại học |
Trường Đại học Văn Lang |
103 |
33,9% |
|
Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM |
71 |
23,4% |
|
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM |
64 |
21,1% |
|
Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT) |
55 |
18,1% |
|
Khác |
11 |
3,6% |
| Ngành học |
Quản trị kinh doanh |
120 |
39,5% |
|
Tài chính – Ngân hàng |
90 |
29,6% |
|
Marketing |
65 |
21,4% |
|
Khác |
29 |
9,5% |
Điểm trung bình của tất cả các biến quan sát đều đạt mức tương đối cao ($> 3,00$). Trong đó, biến quan sát có giá trị trung bình cao nhất là KM2 ("Nên có chính sách cho mua xe điện trả góp hợp lý") và KM3 ("Nên chú trọng các chính sách ưu đãi bảo hiểm khi mua xe máy điện") cùng đạt mức 4,00. Biến có giá trị trung bình thấp nhất là CLSP2 ("Xe máy điện VinFast ngày càng cải tiến chất lượng đáp ứng nhu cầu của bạn") đạt 3,63.
Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo
Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy cả 6 thang đo đều đạt mức tin cậy rất tốt:
| Tên thang đo / Nhân tố |
Mã biến quan sát |
Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
Cronbach's Alpha tổng |
Đánh giá |
| Chất lượng sản phẩm (CLSP) |
CLSP1, CLSP2, CLSP3, CLSP4 |
0,536 (CLSP3) |
0,782 |
Đạt yêu cầu |
| Chính sách khuyến mãi (KM) |
KM1, KM2, KM3, KM4 |
0,581 (KM2) |
0,792 |
Đạt yêu cầu |
| Giá (G) |
G1, G2, G3 |
0,526 (G2) |
0,747 |
Đạt yêu cầu |
| Mối quan tâm môi trường (MT) |
MT1, MT2, MT3 |
0,663 (MT1) |
0,828 |
Đạt yêu cầu |
| Chuẩn chủ quan (CCQ) |
CCQ1, CCQ2, CCQ3 |
0,659 (CCQ3) |
0,840 |
Đạt yêu cầu |
| Ý định mua (YD) |
YD1, YD2, YD3 |
0,581 (YD2) |
0,770 |
Đạt yêu cầu |
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Sau hai lần chạy EFA đối với biến độc lập, biến KM1 bị loại bỏ do tải chéo không thỏa mãn điều kiện phân biệt. Ma trận xoay lần 2 giữ lại 16 biến quan sát hội tụ vào 5 nhân tố với các thông số thống kê tối ưu:
- Hệ số KMO = 0,707 ($> 0,5$), kiểm định Bartlett có $Sig. = 0,000$.
- Giá trị Eigenvalue = 1,149 ($> 1$).
- Tổng phương sai trích = 69,536% ($> 50%$), chứng minh 5 nhóm nhân tố độc lập giải thích được gần 70% biến thiên của mô hình.
- Đối với biến phụ thuộc
YD, trích được 1 nhân tố duy nhất gồm 3 biến quan sát với KMO = 0,695, tổng phương sai trích đạt 68,528% và Eigenvalue = 2,056 (hệ số tải của YD1 là 0,847; YD3 là 0,824; YD2 là 0,812).
| STT |
Tên nhân tố |
Biến quan sát ban đầu |
Biến bị loại |
Biến quan sát chính thức |
| 1 |
Chất lượng sản phẩm |
CLSP1, CLSP2, CLSP3, CLSP4 |
Không |
CLSP1, CLSP2, CLSP3, CLSP4 |
| 2 |
Chính sách khuyến mãi |
KM1, KM2, KM3, KM4 |
KM1 |
KM2, KM3, KM4 |
| 3 |
Giá |
G1, G2, G3 |
Không |
G1, G2, G3 |
| 4 |
Mối quan tâm về môi trường |
MT1, MT2, MT3 |
Không |
MT1, MT2, MT3 |
| 5 |
Chuẩn chủ quan |
CCQ1, CCQ2, CCQ3 |
Không |
CCQ1, CCQ2, CCQ3 |
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh phương tiện giao thông điện hai bánh tại Việt Nam; cung cấp khung thang đo đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt để các nghiên cứu học thuật tiếp theo tham khảo.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về nhận thức, kỳ vọng và mức độ quan tâm của phân khúc khách hàng sinh viên tại TP.HCM đối với xe máy điện VinFast. Kết quả là căn cứ xác thực để VinFast và các doanh nghiệp kinh doanh xe máy điện hoàn thiện chính sách tiếp thị, định giá trả góp, ưu đãi bảo hiểm và triển khai các chiến dịch truyền thông xanh đánh trúng tâm lý giới trẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) trực tuyến qua Google Forms, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên tại TP.HCM hoặc các khu vực địa lý khác còn hạn chế.
- Quy mô và địa bàn khảo sát: Dữ liệu mới chỉ thu thập trên 304 mẫu hợp lệ tập trung chủ yếu ở một số trường đại học trên địa bàn TP.HCM (Văn Lang, Ngân hàng, Sư phạm Kỹ thuật, HUFLIT), chưa bao quát hết các nhóm trường công lập/tư thục và các đối tượng thanh niên ngoài giảng đường.
- Thời gian nghiên cứu ngắn: Dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 08/2022 đến tháng 10/2022, chưa phản ánh được sự biến động nhận thức của người tiêu dùng theo thời gian khi công nghệ pin và chính sách giá xe điện liên tục thay đổi.
- Thang đo: Quá trình phân tích EFA đã phải loại bỏ biến quan sát
KM1, cho thấy thang đo chính sách khuyến mãi vẫn cần được hiệu chỉnh sâu hơn trong bối cảnh thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất nhiều giai đoạn để nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu sang các đô thị lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) hoặc so sánh hành vi giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (học sinh, sinh viên, người đi làm, nội trợ).
- Bổ sung thêm các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: Cơ sở hạ tầng trạm sạc, Chi phí thay thế/thuê pin, Hình ảnh thương hiệu quốc gia, hoặc Rủi ro cảm nhận khi sử dụng xe điện.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Dùng làm tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh (từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến kiểm định mô hình trên phần mềm SPSS).
- Bộ phận Nghiên cứu thị trường và Marketing của doanh nghiệp xe điện (đặc biệt là VinFast): Tham khảo số liệu khảo sát thực tế về thái độ, kỳ vọng giá cả, nhu cầu trả góp và mức độ ảnh hưởng xã hội của phân khúc khách hàng trẻ tuổi.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng thang đo chi tiết 20 biến quan sát (kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế uy tín như Zeithaml, Dodds, Ajzen, Gadenne, Liao) được chuyển ngữ và chuẩn hóa phù hợp với thị trường Việt Nam.
- Quy trình xử lý biến tải chéo trong phân tích nhân tố khám phá EFA (trường hợp loại bỏ biến
KM1 ở lần xoay thứ nhất để đạt cấu trúc ma trận hội tụ chuẩn xác ở lần xoay thứ hai).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao biến quan sát KM1 bị loại bỏ trong quá trình phân tích EFA?
Trong lần phân tích EFA thứ nhất đối với các biến độc lập, biến quan sát KM1 ("Các chính sách khuyến mãi là yếu tố hấp dẫn tôi mua xe máy điện VinFast") có hệ số tải nhân tố xuất hiện đồng thời ở 2 nhóm nhân tố (với giá trị tải lần lượt là 0,649 và 0,510). Vì mức chênh lệch giữa hai hệ số tải này ($0,649 - 0,510 = 0,139$) nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn 0,30, biến KM1 không đảm bảo giá trị phân biệt và đã bị loại bỏ khỏi thang đo theo đúng quy tắc thống kê.
2. Mẫu khảo sát của nghiên cứu có đặc điểm nhân khẩu học phân bố như thế nào?
Trong tổng số 304 mẫu khảo sát hợp lệ, sinh viên nữ chiếm đa số với 55,9% (170 người), sinh viên nam chiếm 43,1% (131 người) và giới tính khác chiếm 1,0% (3 người). Về năm học, sinh viên năm 3 chiếm tỷ trọng cao nhất với 42,4% (129 sinh viên), tiếp đến là sinh viên năm 2 (31,3%), năm 4 (13,8%) và năm 1 (11,2%). Về trường đại học, Đại học Văn Lang chiếm tỷ lệ cao nhất (33,9%), tiếp theo là Đại học Ngân hàng TP.HCM (23,4%), Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (21,1%) và HUFLIT (18,1%). Về ngành học, Quản trị kinh doanh dẫn đầu với 39,5%, Tài chính – Ngân hàng chiếm 29,6% và Marketing chiếm 21,4%.
3. Thang đo của các nhân tố trong mô hình đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha bao nhiêu?
Toàn bộ 6 thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao (đều $> 0,70$ và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều $> 0,30$). Cụ thể: Chuẩn chủ quan (CCQ) đạt cao nhất với $\alpha = 0,840$; Mối quan tâm môi trường (MT) đạt $\alpha = 0,828$; Chính sách khuyến mãi (KM) đạt $\alpha = 0,792$; Chất lượng sản phẩm (CLSP) đạt $\alpha = 0,782$; Ý định mua (YD) đạt $\alpha = 0,770$; và Giá (G) đạt $\alpha = 0,747$.
4. Kết quả phân tích EFA chính thức của các biến độc lập giải thích được bao nhiêu phần trăm biến thiên dữ liệu?
Sau khi loại bỏ biến KM1, phân tích EFA lần 2 với 16 biến quan sát độc lập đã trích được 5 nhóm nhân tố với hệ số KMO = 0,707, kiểm định Bartlett có $Sig. = 0,000$, chỉ số Eigenvalue đạt 1,149 ($> 1$). Tổng phương sai trích đạt 69,536% ($> 50%$), chứng minh 5 nhân tố độc lập này giải thích được 69,536% sự biến thiên của tập dữ liệu khảo sát.
5. Nghiên cứu dựa trên những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng?
Tác giả đã tổng hợp và kết hợp các lý thuyết nền tảng gồm: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975; Ajzen & Thomas, 1986), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM của Legris và cộng sự, 2003), Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng (Engel và cộng sự, 1994; Kotler, 1995, 1997; Kotler & Keller, 2011), Lý thuyết Thuộc tính Sản phẩm & Kinh nghiệm (Kartono, 1987), cùng các nghiên cứu về Trách nhiệm môi trường (K. Lee, 2008; Gadenne và cộng sự, 2011).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh" là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh xu hướng tiêu dùng xanh trong phân khúc người trẻ tại các đô thị lớn. Thông qua dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 304 sinh viên và quy trình xử lý thống kê chặt chẽ bằng phần mềm SPSS 22.0 (từ kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đến phân tích nhân tố khám phá EFA), tác giả đã chuẩn hóa hệ thống thang đo 5 nhân tố độc lập (Chất lượng sản phẩm, Chính sách khuyến mãi, Giá, Mối quan tâm môi trường, Chuẩn chủ quan) giải thích được 69,536% biến thiên của mô hình. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp tài liệu học thuật thực nghiệm về hành vi chấp nhận phương tiện giao thông chạy điện mà còn cung cấp những hàm ý quản trị xác thực để VinFast tối ưu hóa chính sách giá, gói hỗ trợ trả góp và chiến lược truyền thông hướng tới thế hệ tiêu dùng tương lai.