Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và tạo việc làm cho xã hội. Tại Việt Nam, tinh thần khởi sự kinh doanh phát triển mạnh mẽ; theo Báo cáo Khảo sát Khởi nghiệp Toàn cầu (AGER 2017) thực hiện trên 50.000 người tại 45 quốc gia, Việt Nam dẫn đầu về Chỉ số Tinh thần Khởi nghiệp (AESI) và đứng thứ hai thế giới về thái độ tích cực đối với khởi nghiệp. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, Việt Nam có khoảng 760.000 doanh nghiệp đang hoạt động và hơn 7 triệu hộ kinh doanh, trong đó doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm khoảng 97%. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường còn ở mức cao; điển hình trong năm 2020, cả nước có 134.941 doanh nghiệp thành lập mới nhưng có tới 101.719 doanh nghiệp tạm ngừng hoặc giải thể.

Bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu (ghi nhận hơn 165 triệu ca nhiễm và hơn 3 triệu ca tử vong tại thời điểm nghiên cứu) đã tác động nghiêm trọng đến khu vực doanh nghiệp. Tại Việt Nam, 87,2% doanh nghiệp chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch, dẫn đến đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm doanh thu bình quân từ 34% đến 36% ở cả khối doanh nghiệp tư nhân lẫn doanh nghiệp FDI. Đối với sinh viên và học viên cao học—lực lượng lao động trẻ có tri thức và tiềm năng khởi nghiệp cao—đại dịch Covid-19 vừa mang lại rủi ro, vừa tạo ra các biến chuyển kinh tế mới đòi hỏi phải tái định hình ý định khởi sự kinh doanh.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Lê Diệu Hiền (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu chung: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên và học viên cao học Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong bối cảnh đại dịch Covid-19; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho Ban Giám hiệu nhà trường.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp trong bối cảnh dịch bệnh.
      • Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định khởi nghiệp của sinh viên.
      • Đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy tinh thần và gia tăng ý định khởi nghiệp cho sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên và học viên cao học Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong bối cảnh dịch Covid-19?
    2. Mức độ tác động của các yếu tố này đến ý định khởi nghiệp được lượng hóa như thế nào?
    3. Những hàm ý quản trị nào cần được đề xuất cho Ban Giám hiệu nhà trường từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên và học viên cao học trong bối cảnh Covid-19.
    • Đối tượng khảo sát: Sinh viên và học viên cao học đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).
    • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2018 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết hành vi cá nhân làm nền tảng phát triển mô hình nghiên cứu:

  • Khung lý thuyết nền tảng:

    • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi được định hình bởi hai tiền tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
    • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behaviour) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng việc bổ sung yếu tố "Nhận thức kiểm soát hành vi", giải thích rõ hơn mức độ kiểm soát nguồn lực và cơ hội khi thực hiện hành vi.
    • Mô hình TPB mở rộng tích hợp bối cảnh dịch bệnh: Tác giả bổ sung hai cấu trắc khái niệm là "Nhận thức rủi ro dịch Covid-19" (dựa trên Sjoberg, 2000; Yıldırım và cộng sự, 2020; Ruiz-Rosa & Gutiérrez-Taño, 2020) và "Nhận thức lợi ích khởi nghiệp" (Desai, 2009; Haris và cộng sự, 2016).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Nghiên cứu định tính: Rà soát tổng quan các công trình khoa học trong và ngoài nước, đối chiếu các thang đo chuẩn hóa để điều chỉnh, mã hóa và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức thông qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms gửi đến sinh viên và học viên cao học tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Kích thước mẫu thu thập hợp lệ đạt $N = 380$ quan sát.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 20.0 (và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM/AMOS), áp dụng tuần tự các phương pháp: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định giả thuyết mô hình bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bình thường mới dưới tác động của làn sóng Covid-19 tại Việt Nam. Tác giả trích dẫn các báo cáo kinh tế của Tổng cục Thống kê, Cục Thuế Hà Nội, Sở Kế hoạch và Đầu tư Đà Nẵng để chứng minh sức ép kinh tế đối với khu vực doanh nghiệp (đặc biệt là nhóm doanh nghiệp mới thành lập dưới 3 năm với mức độ ảnh hưởng tiêu cực lên tới 87,2%). Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, quy trình nghiên cứu hỗn hợp và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về khởi nghiệp (Stevenson, 1989; Cole, 1949), doanh nhân tiềm năng (Krueger & Brazeal, 1994), sinh viên khởi nghiệp (Schnurr & Newing, 1997), cùng hai mô hình lý thuyết TRA và TPB.

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

Tác giả & Năm Đối tượng khảo sát Phương pháp & Mô hình Nhân tố tác động chính
Wongnaa & Seyram (2014) Đại học Bách khoa Kumasi Phân tích hồi quy Tính cách, hỗ trợ từ gia đình/bạn bè, nghề nghiệp bố mẹ, giáo dục, tài chính.
Mat và cộng sự (2015) 554 sinh viên kỹ thuật ĐH Kuala Lumpur Hồi quy / EFA Kiểm soát hành vi, nhu cầu thành đạt, chuẩn chủ quan, hỗ trợ khởi nghiệp.
Haris và cộng sự (2016) 81 sinh viên CNTT ĐH Kuala Lumpur Thống kê định lượng Tiếp cận tài chính, cơ hội nghề nghiệp, tính khả thi, lời khuyên gia đình/bạn bè, giáo dục.
Ruiz-Rosa & Gutiérrez-Taño (2020) 558 sinh viên ĐH Tây Ban Nha Mô hình cấu trúc SEM Đại dịch Covid-19 tác động tiêu cực đến chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi và ý định.
Lingappa và cộng sự (2020) 210 sinh viên kỹ thuật Ấn Độ PLS-SEM Thái độ khởi nghiệp, chuẩn chủ quan, hỗ trợ thể chế, gia đình và đồng nghiệp.
Lê Thị Trang Đài & Nguyễn Thị Phương Anh (2016) 166 sinh viên ĐH Lạc Hồng EFA, Hồi quy Thái độ cá nhân, nhận thức xã hội, kiểm soát hành vi, cản trở tài chính, giáo dục.
Nguyễn Quốc Nghi và cộng sự (2016) 400 sinh viên QTKD tại Cần Thơ Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy Thái độ & đam mê, sự sẵn sàng kinh doanh, quy chuẩn chủ quan, giáo dục.
Nguyễn Thị Bích Liên (2020) 424 sinh viên tại TP.HCM Định tính & Định lượng Đặc điểm tính cách, chuẩn chủ quan, tính khả thi, nguồn vốn, giáo dục khởi nghiệp.
Phan Quan Việt (2020) 350 sinh viên ĐH Phan Thiết EFA, CFA, SEM Thái độ cá nhân, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức.

Trên cơ sở kế thừa, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 cấu trắc và thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$):

  • $H_1$: Nhận thức dịch Covid-19 có tác động cùng chiều với nhận thức lợi ích khởi nghiệp.
  • $H_2$: Nhận thức dịch Covid-19 có tác động cùng chiều với chuẩn chủ quan.
  • $H_3$: Thái độ có tác động cùng chiều đến ý định khởi nghiệp.
  • $H_4$: Thái độ có tác động cùng chiều với nhận thức kiểm soát hành vi khởi nghiệp.
  • $H_5$: Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều với thái độ khởi nghiệp.
  • $H_6$: Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều với nhận thức kiểm soát hành vi khởi nghiệp.
  • $H_7$: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động cùng chiều với nhận thức lợi ích khởi nghiệp.
  • $H_8$: Nhận thức lợi ích khởi nghiệp có tác động cùng chiều đến ý định khởi nghiệp.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu định lượng. Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 bậc (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống thang đo gồm 21 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố:

Nhóm thang đo Ký hiệu Số biến Biến quan sát chi tiết Nguồn gốc thang đo
Thái độ khởi nghiệp SYAT 4 SYAT1 (thích mở DN), SYAT2 (dự định tốt), SYAT3 (ủng hộ khởi nghiệp), SYAT4 (hứng thú mở DN) Lingappa và cộng sự (2020)
Chuẩn chủ quan SUSN 3 SUSN1 (gia đình mong muốn), SUSN2 (gia đình tôn trọng), SUSN3 (gia đình cởi mở thảo luận) Mat và cộng sự (2015)
Nhận thức kiểm soát hành vi SUBP 4 SUBP1 (đủ năng lực), SUBP2 (cơ hội khả thi), SUBP3 (dễ tìm thông tin), SUBP4 (khả thi cho mọi công dân) Mat và cộng sự (2015)
Nhận thức rủi ro dịch Covid-19 CVRP 3 CVRP1 (giảm cơ hội khởi nghiệp), CVRP2 (đe dọa ý định khởi nghiệp), CVRP3 (gây nhiều khó khăn) Lingappa và cộng sự (2020)
Nhận thức lợi ích khởi nghiệp BP 3 BP1 (giúp giàu có), BP2 (thu nhập tương lai dồi dào), BP3 (được tôn trọng hơn khi làm chủ) Haris và cộng sự (2016)
Ý định khởi nghiệp SUIT 4 SUIT1 (có ý định mở DN), SUIT2 (cân nhắc cẩn thận), SUIT3 (nỗ lực mở DN), SUIT4 (tích lũy kiến thức mở DN) K. Jena (2020)

Quy trình xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ qua 5 bước: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học $\rightarrow$ Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khẳng định CFA $\rightarrow$ Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê từ mẫu khảo sát $N = 380$:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát của sinh viên/học viên cao học IUH theo các đặc trưng: giới tính, độ tuổi, trình độ đào tạo, nghề nghiệp và thu nhập của bố mẹ.
  • Độ tin cậy thang đo và EFA: Toàn bộ các thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt trong phân tích EFA.
  • Phân tích khẳng định CFA & Mô hình SEM: Các chỉ số độ phù hợp mô hình (Model Fit) đạt chuẩn yêu cầu. Kiểm định mô hình cấu trúc SEM cho thấy mô hình nghiên cứu giải thích được $52,6%$ biến thiên của biến phụ thuộc Ý định khởi nghiệp ($R^2 = 0,526$). Đại dịch Covid-19 có tác động mạnh mẽ đến Chuẩn chủ quan và Nhận thức lợi ích khởi nghiệp, từ đó gián tiếp tác động đến Ý định khởi nghiệp của người học.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương cuối tổng kết các kết quả định lượng đạt được, khẳng định vai trò quyết định của Thái độ khởi nghiệp và Nhận thức lợi ích trong việc thúc đẩy ý định hành vi. Dựa trên phát hiện thực nghiệm, tác giả xây dựng nhóm hàm ý quản trị gửi đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM:

  • Đẩy mạnh công tác truyền thông và nâng cao nhận thức của sinh viên về lợi ích của khởi sự kinh doanh trong bối cảnh số hóa hậu Covid-19.
  • Đổi mới chương trình đào tạo khởi nghiệp, kết nối doanh nghiệp để tạo môi trường cọ xát thực tế, gia tăng sự tự tin và năng lực kiểm soát hành vi cho sinh viên.
  • Xây dựng các câu lạc bộ khởi nghiệp, diễn đàn trao đổi cởi mở nhằm tranh thủ sự ủng hộ từ gia đình và mạng lưới xã hội (chuẩn chủ quan).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM giải thích được $52,6%$ sự biến thiên của Ý định khởi nghiệp của sinh viên và học viên cao học IUH ($R^2 = 0,526$).
    • Nhận thức lợi ích của việc khởi nghiệp và Thái độ với việc khởi nghiệp là hai nhân tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến ý định khởi sự kinh doanh.
    • Nhận thức về dịch Covid-19 có tác động rất lớn đến Chuẩn chủ quan và Nhận thức lợi ích của việc khởi nghiệp, qua đó tạo ảnh hưởng gián tiếp đến ý định khởi nghiệp tổng thể của sinh viên.
  • Giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất:
    • Đối với Nhà trường (IUH): Cần lồng ghép các học phần khởi nghiệp thực chiến vào khung chương trình giảng dạy của các khoa chuyên môn; tổ chức các cuộc thi ý tưởng kinh doanh có sự tham gia cố vấn của các chuyên gia và doanh nhân.
    • Đối với các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp và Đoàn thanh niên: Tạo kênh kết nối vốn đầu tư, không gian làm việc chung (coworking space) và hỗ trợ pháp lý, kỹ thuật số giúp sinh viên thích ứng với các biến động thị trường trong và sau đại dịch.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Về lý luận: Mở rộng thuyết TPB (Ajzen, 1991) bằng cách bổ sung đồng thời hai biến số ngoại sinh và trung gian là "Nhận thức rủi ro dịch Covid-19" và "Nhận thức lợi ích khởi nghiệp", kiểm chứng thành công vai trò trung gian của chuẩn chủ quan trong bối cảnh khủng hoảng y tế toàn cầu.
    • Về thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm $N = 380$ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, làm căn cứ khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách giáo dục đại học xây dựng chương trình hỗ trợ khởi nghiệp phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát tập trung tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong thời gian dịch bệnh diễn biến phức tạp (tháng 03/2021 – 05/2021), do đó tính đại diện cho toàn bộ sinh viên khối trường đại học tại khu vực phía Nam có thể chưa bao quát toàn diện.
    • Phương pháp thu thập: Việc sử dụng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) trong giai đoạn giãn cách xã hội có thể chịu ảnh hưởng nhất định bởi tính tự chọn và tâm lý thời điểm của người trả lời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học công lập và ngoài công lập tại các tỉnh, thành phố khác nhằm kiểm định tính tổng quát hóa của mô hình.
    • Bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết mới như đặc điểm tính cách cá nhân, văn hóa gia đình, khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  1. Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực về cách thiết kế nghiên cứu định lượng, từ việc mở rộng mô hình lý thuyết TPB/TRA, xây dựng bảng hỏi Likert, mã hóa biến số đến quy trình xử lý dữ liệu bằng SEM/SPSS.
  2. Người làm nghiên cứu về khởi nghiệp sinh viên: Tham khảo được hệ thống thang đo 21 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và nguồn trích dẫn học thuật quốc tế phong phú.
  3. Ban Giám hiệu và các Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên & Khởi nghiệp tại các trường đại học: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chính sách đào tạo, ươm tạo doanh nghiệp sinh viên thích ứng với các cú sốc kinh tế ngoại sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và có những mở rộng gì?
Khóa luận sử dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB, Ajzen 1991) và Thuyết hành động hợp lý (TRA, Ajzen & Fishbein 1975) làm nền tảng. Tác giả mở rộng mô hình bằng cách tích hợp thêm hai biến số: "Nhận thức rủi ro dịch Covid-19" (CVRP) và "Nhận thức lợi ích khởi nghiệp" (BP).

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ mẫu gồm $N = 380$ sinh viên và học viên cao học đang học tập tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến Google Forms từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021.

3. Khóa luận sử dụng bao nhiêu biến quan sát và nguồn gốc thang đo từ đâu?
Khóa luận sử dụng 21 biến quan sát đo lường 6 nhóm nhân tố theo thang đo Likert 5 bậc, kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế: Lingappa và cộng sự (2020) cho thang đo Thái độ (SYAT) và Nhận thức dịch Covid-19 (CVRP); Mat và cộng sự (2015) cho Chuẩn chủ quan (SUSN) và Nhận thức kiểm soát hành vi (SUBP); Haris và cộng sự (2016) cho Nhận thức lợi ích (BP); K. Jena (2020) cho Ý định khởi nghiệp (SUIT).

4. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm ý định khởi nghiệp của sinh viên?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho thấy mô hình nghiên cứu giải thích được $52,6%$ phương sai của biến phụ thuộc Ý định khởi nghiệp ($R^2 = 0,526$).

5. Đại dịch Covid-19 tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên theo cơ chế nào?
Đại dịch Covid-19 không tác động trực tiếp duy nhất mà tác động rất lớn đến Chuẩn chủ quan và Nhận thức lợi ích của việc khởi nghiệp, từ đó gián tiếp tác động mạnh mẽ đến ý định khởi nghiệp của sinh viên IUH.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Diệu Hiền đã thực hiện một nghiên cứu định lượng chặt chẽ nhằm đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 và các nhân tố tâm lý - xã hội đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Thông qua mô hình TPB mở rộng trên mẫu $N = 380$, nghiên cứu chứng minh rằng Nhận thức lợi ích khởi nghiệp và Thái độ cá nhân là hai yếu tố thúc đẩy trực tiếp mạnh nhất, đồng thời chỉ ra cơ chế tác động gián tiếp của bối cảnh đại dịch thông qua chuẩn chủ quan và nhận thức lợi ích ($R^2 = 52,6%$). Các kết quả phân tích là cơ sở khoa học xác đáng để nhà trường xây dựng các chính sách hỗ trợ và đào tạo khởi nghiệp thiết thực trong bối cảnh kinh tế biến động.