Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển dịch phương thức kinh doanh từ thương mại truyền thống sang thương mại điện tử hoặc tích hợp mô hình bán hàng đa kênh (Omni-channel), thị trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng. Số liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử năm 2023 cho thấy quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ của Việt Nam đạt 20,5 tỷ USD, tăng khoảng 4 tỷ USD (tương đương 25%) so với năm 2022, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử hàng đầu thế giới theo công bố của Statista tính đến tháng 12/2023. Đồng thời, báo cáo của Metric chỉ ra tổng giá trị giao dịch thương mại điện tử theo mô hình B2C tại Việt Nam năm 2023 đạt 498,9 ngàn tỷ đồng; trong đó 5 sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, TikTok Shop) đóng góp 232,2 nghìn tỷ đồng, chiếm 47% tổng doanh thu toàn thị trường với 2,2 tỷ sản phẩm được bán ra và 20,1 triệu sản phẩm ghi nhận lượt mua.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, ngành kinh doanh bán lẻ hàng điện máy chịu sự cạnh tranh trực tiếp giữa các chuỗi bán lẻ lớn như Nguyễn Kim, Siêu thị Điện máy Chợ Lớn và hệ thống các cửa hàng kinh doanh nhỏ lẻ. Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế (trực thuộc Công ty TNHH Thế Giới Di Động) đứng trước yêu cầu phải theo dõi, phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng địa phương nhằm xây dựng chính sách kinh doanh và cải thiện hoạt động bán lẻ đa kênh.

Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến nào phù hợp với lĩnh vực điện máy?
  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của nó đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế?
  3. Giải pháp nào để có thể tăng cường hoạt động mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là nhận diện và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, từ đó đề ra những giải pháp cải thiện, gia tăng lượt bán hàng trực tuyến tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế.

Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm góp phần thu hút người tiêu dùng mua sắm trực tuyến tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế, phường An Cựu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát khách hàng từ tháng 12/2024 đến tháng 01/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả hệ thống hóa 5 mô hình lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ, làm căn cứ xây dựng mô hình phân tích cho đề tài:

STT Tên mô hình lý thuyết Tác giả và năm công bố Nội dung trọng tâm
1 Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) Raymond A. Bauer (1960) Nhận thức rủi ro là cảm giác không chắc chắn hoặc mất mát dự kiến của khách hàng về kết quả giao dịch.
2 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Ajzen & Fishbein (1975) Xu hướng hành vi chịu sự chi phối của hai nhân tố chính: thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
3 Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) Icek Ajzen (1991) Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
4 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) Fred Davis (1989), Richard Bagozzi (1992) Giải thích việc chấp nhận công nghệ qua hai biến cốt lõi: Nhận thức sự hữu ích (PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU).
5 Mô hình chấp nhận sử dụng thương mại điện tử (E-commerce Adoption Model - E-CAM) Joongho Ahn, Jinsoo Park, Dongwon Lee (2001) Tích hợp TAM với thuyết nhận thức rủi ro, phân tích các rủi ro liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và rủi ro giao dịch.

Trên cơ sở kế thừa các mô hình trên cùng các công trình thực nghiệm liên quan (Davis, 1986; Hasslinger và cộng sự, 2007; Xiang Yan & Shiliang Dai, 2009; Kotler & Keller, 2016; Senecal & Nantel, 2002), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định mua sắm trực tuyến":

  • Nhận thức sự hữu ích (tác động kỳ vọng: dương +)
  • Nhận thức tính dễ sử dụng (tác động kỳ vọng: dương +)
  • Rủi ro nhận thức (tác động kỳ vọng: âm -)
  • Giá cả (tác động kỳ vọng: dương +)
  • Chuẩn mực chủ quan (tác động kỳ vọng: dương +)

Các biến số được lượng hóa thông qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế được sử dụng gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ của siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế về cơ cấu tổ chức, lao động, tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023; số liệu xuất bản từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (Metric, Statista, ECDB, Sách trắng Thương mại điện tử 2023).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát đối với khách hàng đã và đang mua sắm trực tuyến tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế. Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu là 150 khách hàng ($n = 150$). Phiếu điều tra gồm 2 phần: thông tin định danh cá nhân và hệ thống câu hỏi khảo sát các nhân tố ảnh hưởng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp phân tổ thống kê, phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu thuộc tính nhân khẩu học và mức độ đánh giá các thang đo; phương pháp thống kê so sánh được dùng để đánh giá biến động kinh doanh của chi nhánh qua các năm 2021, 2022 và 2023. Công cụ xử lý tính toán số liệu trên máy tính là phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tổng quan lý luận về thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến và hành vi người tiêu dùng. Tác giả trích dẫn quy trình bán lẻ trực tuyến gồm 10 bước (Trần Thị Thập, 2018), bắt đầu từ việc khách hàng truy cập website, lựa chọn hàng hóa, nhập thông tin giao nhận/thanh toán, xác nhận đơn hàng, hệ thống xác thực thanh toán, thông báo đặt hàng, gửi biên nhận và kết thúc bằng việc xử lý, đóng gói và vận chuyển hàng hóa đến người tiêu dùng.

So sánh giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống được phân định qua 5 điểm khác biệt chính:

  1. Điều kiện kỹ thuật: Mua sắm trực tuyến bắt buộc phải có thiết bị kết nối mạng (máy tính, điện thoại) và tài khoản thanh toán số/ngân hàng nếu không chọn COD; mua sắm truyền thống chỉ yêu cầu khả năng di chuyển đến cửa hàng.
  2. Cách thức tiếp cận: Mua sắm truyền thống đòi hỏi thời gian, công sức di chuyển trực tiếp; mua sắm trực tuyến cho phép xem và đặt mua hàng tại bất kỳ địa điểm nào.
  3. Mức độ tiếp xúc giữa người mua và người bán: Mua sắm truyền thống có sự thương lượng, tương tác mặt đối mặt; giao dịch trực tuyến diễn ra gián tiếp qua hệ thống hiển thị giá niêm yết cố định.
  4. Cách thức đánh giá sản phẩm trước khi mua: Mua sắm truyền thống cho phép cầm, nắm, quan sát trực quan; mua sắm trực tuyến phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin mô tả, hình ảnh, video và đánh giá của khách hàng trước.
  5. Khả năng truy cập điểm bán tại một thời điểm: Mua sắm trực tuyến cho phép duyệt đồng thời nhiều gian hàng, sàn thương mại chỉ bằng các thao tác nhấp chuột, khắc phục hạn chế bị giới hạn không gian vật lý của cửa hàng truyền thống.

Phần lý thuyết hành vi người tiêu dùng tổng hợp quan điểm của Philip Kotler (2001, 2005, 2010) và GS.TS Trần Minh Đạo (2006, 2009) về 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, biến đổi văn hóa), xã hội (giai tầng, nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi đời, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, cá tính và nhận thức), và tâm lý (động cơ theo Sigmund Freud và Abraham Maslow, cơ chế nhận thức chọn lọc của B. Steiner, kiến thức, niềm tin và thái độ).

Về bối cảnh thực tiễn:

  • Thực trạng thế giới: Dẫn số liệu từ ECDB cho thấy thương mại điện tử toàn cầu đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 15%, ước đạt quy mô 5.140 tỷ USD vào năm 2024. Châu Á dẫn đầu thế giới với 8/10 thị trường tăng trưởng nhanh nhất (Indonesia dẫn đầu với dự báo tăng 30,5% năm 2024). Hai thị trường Trung Quốc và Hoa Kỳ đóng góp hơn hai phần ba tổng doanh thu toàn cầu. Thương mại qua mạng xã hội (social commerce) dự báo đạt quy mô 6,2 nghìn tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng 31%/năm, trong đó 67% người tiêu dùng toàn cầu từng mua hàng qua mạng xã hội. Hình thức bán hàng qua phát sóng trực tiếp (live commerce) ghi nhận 46% người mua sắm toàn cầu từng thực hiện giao dịch.
  • Thực trạng Việt Nam: Trong nửa đầu năm 2024, 5 sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, TikTok Shop) đạt doanh thu 143,9 nghìn tỷ đồng với 1,533 triệu sản phẩm giao thành công, tăng 54,55% so với cùng kỳ năm 2023. Ngành hàng điện thoại - máy tính bảng dẫn đầu doanh số với các thương hiệu Apple, Samsung, Xiaomi. Các thương hiệu nội địa có mặt trong top doanh thu trên các sàn gồm Vinamilk và Cocoon.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế

Chương 2 tập trung phân tích đơn vị nghiên cứu và kết quả khảo sát thực tế. Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế khai trương ngày 26/04/2012, là cửa hàng thứ hai của hệ thống tại Thừa Thiên Huế, trực thuộc Công ty TNHH Thế Giới Di Động (thành lập tháng 03/2004). Cơ cấu tổ chức của chi nhánh đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, quản lý 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Xây dựng & bảo trì, IT (Công nghệ thông tin) và Phòng Kinh doanh (chia thành bộ phận phụ trách thị trường trực tiếp và bộ phận phụ trách thị trường online, liên kết với nhân viên bán hàng và bộ phận chăm sóc khách hàng).

Danh mục sản phẩm và mạng lưới đối tác của chi nhánh được tổng hợp cụ thể:

Nhóm danh mục Sản phẩm tiêu biểu Thương hiệu đối tác cung cấp
Thiết bị điện tử & công nghệ Điện thoại, Laptop, Máy tính bảng, Smartwatch, Phụ kiện Apple, Samsung, Xiaomi, OPPO, Dell, HP, Asus, Lenovo
Điện lạnh & gia dụng Điều hòa, Tủ lạnh, Máy giặt, Máy nước nóng, Gia dụng thông minh LG, Panasonic, Toshiba, Hitachi, Daikin, Electrolux
Thiết bị giải trí & âm thanh Tivi, Loa Bluetooth, Soundbar, Dàn âm thanh, Máy chơi game Sony, Samsung, LG, JBL, Bose, Yamaha, Nintendo, PlayStation
Thiết bị văn phòng & thiết bị số Máy in, Máy chiếu, Camera an ninh, Ổ cứng di động, USB Canon, Epson, Hikvision, WD, Seagate, Kingston

Chi nhánh liên kết đối tác tài chính cung cấp dịch vụ trả góp 0% gồm FE Credit, Home Credit, HD Saison, Mirae Asset; trả góp qua thẻ tín dụng với các ngân hàng Vietcombank, Techcombank, VPBank, Sacombank, TPBank, MB Bank. Đơn vị hợp tác vận chuyển gồm GHN, GHTK, Viettel Post, Ahamove; tích hợp các cổng thanh toán ví điện tử gồm Momo, ZaloPay, VNPay, ShopeePay. Hoạt động kinh doanh trực tuyến của chi nhánh vận hành qua website dienmayxanh.com, các kênh mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo) và các gian hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee, Lazada, TikTok Shop. Thị trường tiêu thụ phục vụ khách hàng tại thành phố Huế, các khu vực lân cận (Hương Thủy, Hương Trà, Phú Vang, Phú Lộc) và đơn hàng trực tuyến toàn quốc.

Về phân tích số liệu điều tra $n = 150$: Tác giả tổng hợp cơ cấu nhân khẩu học của mẫu theo 5 tiêu chí: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và vị trí địa lý; phân tích đặc điểm hành vi mua sắm trực tuyến gồm: thời gian thực hiện, kênh mua sắm, tần suất mua sắm và phương thức thanh toán. Đánh giá thực trạng 5 nhóm yếu tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến được thực hiện thông qua thống kê kết quả điểm khảo sát khách hàng đối với: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Rủi ro nhận thức, Giá cả, Chuẩn mực chủ quan và thang đo Quyết định mua sắm trực tuyến.

Chương 3: Định hướng và một số biện pháp để thúc đẩy hoạt động kinh doanh trực tuyến của Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế

Căn cứ vào kết quả phân tích thực trạng các nhân tố, tác giả xây dựng định hướng phát triển kênh trực tuyến và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp cải thiện nhận thức sự hữu ích: Tối ưu hóa chức năng tra cứu thông tin sản phẩm, cập nhật đầy đủ thông số kỹ thuật, hình ảnh thực tế và các tiện ích so sánh trực quan; nâng cấp dịch vụ giao hàng nhanh và hỗ trợ tư vấn trực tuyến để tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
  2. Nhóm giải pháp cải thiện nhận thức tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng và website; đơn giản hóa các bước đặt hàng và quy trình xác thực thanh toán, giảm thiểu thao tác nhập liệu phức tạp.
  3. Nhóm giải pháp cải thiện rủi ro nhận thức: Xây dựng chính sách bảo mật thông tin thanh toán cá nhân; minh bạch hóa quy trình đổi trả, chính sách bảo hành chính hãng và đồng kiểm khi giao nhận hàng nhằm giảm thiểu tâm lý lo ngại rủi ro về chất lượng hàng điện tử.
  4. Nhóm giải pháp cải thiện về giá cả: Thiết lập chính sách giá cạnh tranh cho kênh online, triển khai các chương trình khuyến mãi đặc quyền trên nền tảng số, minh bạch các khoản phí vận chuyển và kết hợp ưu đãi từ các đối tác thanh toán ví điện tử/ngân hàng.
  5. Nhóm giải pháp cải thiện về chuẩn mực chủ quan: Tận dụng các đánh giá tích cực của khách hàng đã mua trước; đẩy mạnh hoạt động tương tác, xây dựng nội dung truyền thông trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo) để tạo hiệu ứng lan tỏa từ nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè, cộng đồng mạng).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc xử lý dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Hệ thống hóa khung cơ sở lý luận về thương mại điện tử, quy trình bán lẻ trực tuyến 10 bước và làm rõ sự khác biệt giữa hai hình thức mua sắm trực tuyến và truyền thống dựa trên 5 tiêu chí kỹ thuật và trải nghiệm.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố phù hợp với đặc thù kinh doanh ngành hàng điện máy tại điểm bán lẻ: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Rủi ro nhận thức, Giá cả và Chuẩn mực chủ quan.
  • Khái quát bức tranh kinh doanh của Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế từ khi thành lập ngày 26/04/2012, làm rõ cơ cấu vận hành của 5 phòng ban và hệ sinh thái liên kết đa kênh gồm đối tác sản phẩm, 4 công ty tài chính trả góp 0%, 6 ngân hàng liên kết, 4 đơn vị vận chuyển và 4 ví điện tử.
  • Thu thập và phân tích phản hồi từ mẫu điều tra 150 khách hàng về đặc điểm nhân khẩu học, thói quen mua sắm trực tuyến và mức độ đồng ý đối với từng nhóm nhân tố tác động đến quyết định mua sắm hàng điện máy.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị marketing bám sát các biến số của mô hình nghiên cứu, hỗ trợ Ban lãnh đạo siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế điều chỉnh chính sách bán hàng trực tuyến và hoàn thiện mô hình Omni-channel.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về thời gian: Thời gian thực hiện khóa luận ngắn, dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 01/2025.
  • Hạn chế về mẫu điều tra: Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 150 khách hàng ($n = 150$), được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất do đối tượng khách hàng không đồng nhất, do đó tính đại diện tổng thể chưa cao.
  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Không gian khảo sát chỉ tập trung tại một chi nhánh cụ thể là siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế, chưa thực hiện khảo sát so sánh mở rộng giữa các chi nhánh khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực lân cận.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện thống kê.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều chi nhánh hoặc các chuỗi bán lẻ điện máy đối thủ trên địa bàn để đánh giá tính phổ quát của mô hình.
  • Ứng dụng các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (như kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến) để đo lường trọng số tác động chính xác của từng nhân tố.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp cơ sở tổng hợp hệ thống các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, TPR, E-CAM) và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và chuyển đổi số bán lẻ: Tham khảo cách thức tiếp cận xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng, phương pháp phân tổ thống kê và hệ thống hóa danh mục sản phẩm, đối tác thanh toán/vận chuyển trong mô hình bán lẻ đa kênh.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tại các chuỗi siêu thị điện máy: Tham khảo cơ cấu tổ chức phân nhiệm giữa kênh bán hàng trực tiếp và online, cùng 5 nhóm giải pháp thực tế nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm thiểu rủi ro nhận thức khi mua sắm sản phẩm công nghệ - gia dụng trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thu thập bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu gồm 150 khách hàng ($n = 150$) đã và đang mua sắm trực tuyến tại siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế. Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, thu thập thông qua bảng câu hỏi từ tháng 12/2024 đến tháng 01/2025.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập: Nhận thức sự hữu ích (+), Nhận thức tính dễ sử dụng (+), Rủi ro nhận thức (-), Giá cả (+) và Chuẩn mực chủ quan (+), tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.

3. Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế được thành lập khi nào và cơ cấu tổ chức gồm những bộ phận nào?
Chi nhánh được khai trương vào ngày 26/04/2012 (là cửa hàng Điện Máy Xanh thứ 2 tại Huế), trực thuộc Công ty TNHH Thế Giới Di Động. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc chi nhánh trực tiếp chỉ đạo 5 bộ phận: Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Xây dựng & bảo trì, IT và Phòng Kinh doanh (gồm bộ phận thị trường trực tiếp và bộ phận thị trường online kết nối với nhân viên bán hàng và chăm sóc khách hàng).

4. Khách hàng mua sắm tại siêu thị được hỗ trợ chính sách trả góp 0% qua các đối tác tài chính nào?
Chi nhánh liên kết cung cấp dịch vụ trả góp 0% thông qua 4 công ty tài chính: FE Credit, Home Credit, HD Saison, Mirae Asset; đồng thời hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng liên kết với 6 ngân hàng: Vietcombank, Techcombank, VPBank, Sacombank, TPBank và MB Bank.

5. Tốc độ tăng trưởng và quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2023 được tác giả trích dẫn với những con số nào?
Theo Sách trắng Thương mại điện tử 2023, quy mô thị trường TMĐT bán lẻ Việt Nam đạt 20,5 tỷ USD, tăng 4 tỷ USD (tương đương 25%) so với năm 2022. Theo số liệu của Metric, tổng giá trị giao dịch TMĐT B2C năm 2023 đạt 498,9 ngàn tỷ đồng, trong đó 5 sàn TMĐT lớn (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, TikTok Shop) đạt doanh thu 232,2 nghìn tỷ đồng (tăng 53,4% so với 2022) với 2,2 tỷ sản phẩm bán ra.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mỹ Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và các mô hình chấp nhận công nghệ trong thương mại điện tử. Công trình làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh trực tuyến, mạng lưới phân phối và đối tác liên kết của Siêu thị Điện Máy Xanh – 185 Hùng Vương Huế, đồng thời đo lường các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng qua khảo sát 150 khách hàng. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát 5 biến số nghiên cứu, tạo cơ sở thực tiễn giúp chi nhánh nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng và phát triển hoạt động kinh doanh đa kênh bền vững.