Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT) và công nghệ số đã làm biến đổi sâu sắc phương thức vận hành kinh doanh, tạo môi trường kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tại Việt Nam, sự tăng trưởng kinh tế cùng đời sống nâng cao đã thúc đẩy nhu cầu giải trí điện ảnh phát triển nhanh chóng, đặc biệt tại các đô thị. Theo số liệu của Statista được tác giả trích dẫn, thị trường rạp chiếu phim tại Việt Nam ước tính duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 4,56%/năm giai đoạn đến năm 2027, đạt doanh thu khoảng 20 triệu USD. Dù chịu tác động nặng nề bởi dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021, ngành điện ảnh đã phục hồi đạt mức 78% so với năm 2019; trong nửa đầu năm 2023, tổng lượng khách toàn thị trường đạt xấp xỉ 25 triệu lượt, tăng 60% so với cùng kỳ.

Rạp chiếu phim Cinestar Huế (thuộc Công ty TNHH Rạp chiếu phim – Thể thao và Giải trí Ngôi Sao Huế) chính thức hoạt động từ ngày 05/07/2019 tại địa chỉ số 25 Hai Bà Trưng, thành phố Huế. Dù đã có bước phát triển nhất định với hệ thống 8 cụm rạp hiện đại, đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn có mặt sớm hơn tại thị trường địa phương như Lotte Cinema và BHD. Nhằm tăng lợi thế cạnh tranh, Cinestar Huế đã triển khai các ứng dụng và kênh bán vé xem phim trực tuyến. Tuy nhiên, tỷ lệ khách hàng đặt vé qua mạng vẫn chưa áp đảo so với hình thức mua vé truyền thống tại quầy, đồng thời doanh nghiệp chưa từng thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố chi phối quá trình ra quyết định của người tiêu dùng đối với dịch vụ số này.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đặt vé trực tuyến.
  2. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đặt vé xem phim trực tuyến tại rạp chiếu phim Cinestar Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp quản trị marketing và nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thu hút khách hàng lựa chọn đặt vé xem phim trực tuyến tại rạp chiếu phim Cinestar Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn đặt vé xem phim trực tuyến tại rạp chiếu phim Cinestar Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng thực tế đã và đang sử dụng các ứng dụng số để đặt vé xem phim tại rạp Cinestar Huế.
  • Phạm vi không gian: Rạp chiếu phim Cinestar Huế, số 25 đường Hai Bà Trưng, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa trong tháng 11/2023.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích hành vi tiêu dùng và quyết định lựa chọn dịch vụ đặt vé điện tử, từ đó xây dựng các giải pháp ứng dụng cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự tích hợp các nền tảng lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:

  • Tiến trình 5 bước thông qua quyết định mua của Philip Kotler (1991): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua; kết hợp phân loại các nhân tố ảnh hưởng (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý).
  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Ajzen & Fishbein (1967, 1975): Giải thích xu hướng hành vi thông qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1985, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Fred Davis (1989): Tập trung vào hai biến số cốt lõi là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness – PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEU).
  • Kế thừa kết quả từ các nghiên cứu liên quan trong nước (Phạm Thụy Bích Uyên, 2016; Nguyễn Thị Ngọc Giàu, 2016; Đào Thị Quỳnh Châu, 2020 tại Lotte Cinema Huế) và quốc tế (Hua Dai & Prashant Palvia, 2008; Sanjeev Prashar và cộng sự, 2014; Khushbu Madan & Rajan Yadav, 2016; Arshan Bhullar & Pushpinder Singh Gill, 2018).

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng 24 biến quan sát:

  1. Nhận thức hữu ích (mã hóa: HI1 – HI4): Tiết kiệm thời gian, đa dạng hình thức, thông tin chính xác, giao dịch nhanh chóng.
  2. Nhận thức dễ sử dụng (mã hóa: DSD1 – DSD4): Dễ tìm vị trí thông tin, linh hoạt mọi lúc mọi nơi, giao diện trực quan, quy trình thao tác đơn giản.
  3. Chuẩn chủ quan (mã hóa: CQ1 – CQ4): Chia sẻ mạng xã hội, khuyên dùng từ bạn bè/người thân, tác động của truyền thông, khuyến nghị từ nhân viên Cinestar.
  4. Nhận thức kiểm soát hành vi (mã hóa: HV1 – HV3): Sẵn có thiết bị kết nối, điều kiện thời gian/tiền bạc, khả năng tự thao tác.
  5. Giá cả cảm nhận (mã hóa: GC1, GC2, TC3): Giá vé hợp lý, tính cạnh tranh so với vé mua tại quầy, tính cập nhật biến động giá trên ứng dụng.
  6. Chương trình khuyến mãi (mã hóa: KM1 – KM3): Khuyến mãi hấp dẫn thường xuyên, ưu đãi combo bắp nước, phát hành mã giảm giá.
  7. Biến phụ thuộc - Quyết định lựa chọn (mã hóa: QD1 – QD3): Sự hài lòng, ý định tiếp tục mua trực tuyến, hành vi giới thiệu dịch vụ cho người khác.

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế bài bản:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, thống kê nhân sự và doanh thu giai đoạn 2020–2022 do Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự và Phòng Kinh doanh của Cinestar Huế cung cấp, cùng thông tin từ hệ thống website và tài liệu chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trực tiếp. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc Hair và cộng sự (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát: $24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả phát ra 130 bảng khảo sát ban đầu và tiến hành lấy chính thức 150 mẫu hợp lệ từ danh sách tổng thể gồm 8.396 khách hàng đặt vé trực tuyến trong tháng 11/2023 theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có hệ thống (bước nhảy $k = 55$). Đối tượng khảo sát được tiếp cận trực tiếp tại sảnh chờ và quầy in vé tự động của rạp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, trung bình); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1,0, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0,5$); Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter, kiểm tra hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA F, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm tra tự tương quan Durbin–Watson và phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram); Kiểm định One Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt vé trực tuyến của khách hàng

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và khung lý thuyết. Tác giả phân tích đặc thù kinh doanh rạp chiếu phim với các thuộc tính: tính chất dịch vụ gắn liền với địa điểm cố định, đòi hỏi vị trí giao thông thuận lợi; tính biến động theo thời gian ngoài giờ làm việc; tính phụ thuộc vào thời tiết và mùa phát hành phim bom tấn; sự kết hợp chặt chẽ giữa chiếu phim và dịch vụ ăn uống (bắp rang bơ, nước ngọt). Mô hình quản trị rạp chiếu phim được chia tách thành bộ phận Tổ chức (Operation - trực tiếp phục vụ khách hàng) và bộ phận Hành chính (Nhân sự, Marketing, Kế toán).

Về thương mại điện tử, chương này làm rõ các định nghĩa của UN (1996), TTIP (1997), WTO (1998), OECD (2005) và Trần Văn Hòe (2015), nhấn mạnh bản chất không giới hạn biên giới, phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật số và sự tham gia của bên thứ ba cung cấp mạng. Tiến trình mua hàng 5 bước của Philip Kotler cùng ba mô hình kinh điển TRA, TPB và TAM được phân tích chi tiết nhằm chứng minh tính liên đới logic dẫn tới việc thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất 6 nhân tố với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, hoàn thiện hệ thống mã hóa 24 biến quan sát.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đặt vé xem phim trực tuyến tại rạp chiếu phim Cinestar Huế

Chương này trình bày toàn bộ bức tranh hoạt động thực tiễn của đơn vị nghiên cứu và kết quả phân tích số liệu định lượng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Rạp chiếu phim – Thể thao và Giải trí Ngôi Sao Huế (mã số thuế: 3301609369, đại diện pháp luật: Ông Trần Văn Ái). Quy mô gồm 8 phòng chiếu (100–130 chỗ/phòng, tổng sức chứa hơn 1.700 chỗ, có 1 phòng VIP). Cơ cấu tổ chức gồm Cinema Manager (Trần Quang Hiên), Assistant Cinema Manager (Ngô Ngọc Ý), 4 Supervisor phụ trách Nhân sự (Phan Hoài Nhi), Marketing (Phan Thị Thu Ngân), Kế toán (Ngô Thị Minh Trang), Phòng máy chiếu (Nguyễn Ngọc Tuấn) cùng đội ngũ nhân viên bán thời gian Dreamie.
  • Sản phẩm và chính sách giá: Dịch vụ chiếu phim với chính sách đồng giá 45.000 đồng/vé 2D và 95.000 đồng/ghế đôi; danh mục hàng hóa ăn uống phụ trợ gồm túi bắp 32oz (30.000 đồng), 44oz (35.000 đồng), ly giấy 16oz–32oz (20.000–35.000 đồng), nước đóng chai và đồ ăn vặt. Chính sách khách hàng thân thiết C'FRIEND (giảm 10%), C'VIP (giảm 15%), ngày hội Purple Day thứ 3 hàng tuần tặng voucher C'GREEN.
  • Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 65 52 73 -23,53 +40,38
- Lao động nam (người) 29 23 32 -20,69 +39,13
- Trình độ đại học (người) 63 50 69 -20,63 +38,00
- Độ tuổi dưới 25 tuổi (người) 52 45 60 -13,46 +33,33
- Độ tuổi trên 25 tuổi (người) 16 7 13 -56,25 +85,71
Tổng doanh thu (triệu đồng) 10.792 Không nêu 18.512 -55,30 +230,40
- Doanh thu dịch vụ chiếu phim 8.477 4.043 13.358 -52,90 +230,40
- Doanh thu hàng hóa khác 1.987 677 5.154 -65,90 +330,00
Tổng chi phí (triệu đồng) Không nêu Không nêu 6.934 Không nêu +635,70
- Chi phí nguyên vật liệu Không nêu Không nêu 2.469 Không nêu +1.797,40
- Chi phí lương nhân viên 357,25 38 721 -89,40 -31,10
- Chi phí dự phòng 183 528 364 +188,50 +274,40
- Chi phí khác Không nêu Không nêu 3.946 Không nêu +241,30
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) Không nêu Không nêu 4.858 Không nêu +241,33
  • Kết quả xử lý số liệu sơ cấp: Khóa luận trình bày các bước thống kê mô tả mẫu 150 khách hàng về tần suất xem phim, kênh tiếp cận và lý do chọn rạp; kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích EFA trích xuất các nhân tố đạt chuẩn giá trị hội tụ; thực hiện mô hình hồi quy đa biến bằng phương pháp Enter; kiểm định đa cộng tuyến qua VIF, kiểm định tự tương quan qua chỉ số Durbin–Watson và đánh giá độ phù hợp của phần dư chuẩn hóa qua biểu đồ Histogram; thực hiện kiểm định One Sample T-Test để đánh giá chi tiết mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng biến số đo lường.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm thu hút khách hàng lựa chọn đặt vé xem phim trực tuyến tại rạp chiếu phim Cinestar Huế

Dựa trên kết quả hồi quy và đánh giá thống kê, tác giả xác lập định hướng phát triển kênh vé điện tử và xây dựng hệ thống giải pháp phân theo 5 nhóm nhân tố chính:

  1. Nhóm giải pháp Khuyến mãi: Tăng cường các chương trình ưu đãi độc quyền khi đặt vé qua ứng dụng; phát hành mã giảm giá điện tử theo khung giờ; đẩy mạnh bán gói combo vé kèm bắp nước với mức chiết khấu hấp dẫn; mở rộng tiện ích cho chủ thẻ C'FRIEND và C'VIP.
  2. Nhóm giải pháp Giá cả cảm nhận: Giữ vững tính minh bạch và cạnh tranh của chính sách đồng giá 45.000 đồng/vé; cập nhật tức thời bảng giá phụ thu (nếu có) trên hệ thống trực tuyến để tránh chênh lệch gây tâm lý e ngại cho khách hàng.
  3. Nhóm giải pháp Chuẩn chủ quan: Khai thác sự ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội; khuyến khích khách hàng đánh giá và chia sẻ trải nghiệm đặt vé số; nâng cao vai trò hướng dẫn trực tiếp của nhân viên tại quầy vé nhằm chuyển đổi thói quen mua vé trực tiếp sang trực tuyến.
  4. Nhóm giải pháp Nhận thức dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng và website; rút ngắn các bước trong quy trình chọn suất chiếu, chọn chỗ ngồi và liên kết các cổng thanh toán điện tử thông dụng; khắc phục triệt để lỗi kết nối khi lưu lượng truy cập cao.
  5. Nhóm giải pháp Nhận thức hữu ích: Đảm bảo thời gian hoàn tất giao dịch tức thì; tự động gửi mã QR vé về tin nhắn/email; tích hợp tính năng cập nhật thông tin phim và giờ chiếu theo thời gian thực giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian chờ đợi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp và hành vi thị trường:

  • Minh chứng sự biến động kinh doanh của Cinestar Huế: Phản ánh nỗ lực phục hồi sau đại dịch Covid-19 khi doanh thu năm 2022 tăng trưởng vượt bậc 230,4% đạt 18.512 triệu đồng, lợi nhuận đạt 4.858 triệu đồng, cùng sự tái cấu trúc lực lượng lao động lên 73 người với 94,5% có trình độ đại học (chủ yếu là sinh viên part-time dưới 25 tuổi chiếm 82,2%).
  • Xác định hệ thống thang đo định lượng: Đánh giá thành công 24 biến quan sát đo lường quyết định đặt vé trực tuyến thông qua việc kế thừa có chọn lọc các mô hình TAM, TPB và TRA trong bối cảnh thị trường giải trí địa phương.
  • Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu tiền nhiệm: Mở rộng hướng nghiên cứu của Đào Thị Quỳnh Châu (2020) tại Lotte Cinema Huế bằng việc đưa các biến số đặc thù về xúc tiến (chương trình khuyến mãi) và giá cả cảm nhận vào khảo sát thực nghiệm tại cụm rạp Cinestar Huế. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu sơ cấp thực tế từ 150 người tiêu dùng số, làm căn cứ định lượng giúp ban quản lý cụm rạp ban hành chính sách marketing dịch vụ phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai mà văn bản đề cập:

  • Không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp tại một cụm rạp duy nhất là Cinestar Huế, chưa tiến hành so sánh đối chiếu hành vi khách hàng với các cụm rạp đối thủ trên cùng địa bàn như Lotte Cinema hay BHD.
  • Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra tập trung trong tháng 11/2023, chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng mang tính chu kỳ cao của ngành chiếu phim vào các đợt cao điểm như Tết Nguyên đán hay mùa phim bom tấn Hè (như đặc điểm rạp chiếu phim đã nêu trong Chương 1).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát qua nhiều thời điểm khác nhau trong năm; thực hiện nghiên cứu so sánh liên rạp trên địa bàn Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung; xem xét bổ sung các yếu tố công nghệ mới như tính bảo mật thanh toán hoặc sự gián đoạn kết nối kỹ thuật số vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp vận dụng kết hợp các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) vào việc giải quyết một bài toán kinh doanh dịch vụ cụ thể.
  • Người làm đề tài nghiên cứu định lượng trên SPSS: Đáng tham khảo quy trình khảo sát chọn mẫu hệ thống từ dữ liệu kế toán ($k = 55$), cấu trúc bảng câu hỏi 24 biến quan sát, và chuỗi thao tác xử lý kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính Enter và One Sample T-Test.
  • Các nhà quản lý cụm rạp chiếu phim và doanh nghiệp dịch vụ giải trí: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu chi phí, doanh thu, đặc thù quản trị nhân sự bán thời gian và các nhóm giải pháp kích cầu tiêu dùng trực tuyến thông qua chính sách đồng giá kết hợp combo bắp nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những yếu tố nào và dựa trên những cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Giá cả cảm nhận, Chương trình khuyến mãi) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn. Mô hình được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý thuyết tiến trình quyết định mua của Philip Kotler, mô hình Chấp nhận Công nghệ TAM (Davis, 1989), Thuyết Hành vi Có kế hoạch TPB (Ajzen, 1991) và Thuyết Hành động Hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein, 1975).

2. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu khảo sát như thế nào?
Dựa trên quy tắc kích thước mẫu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$), tác giả chọn quy mô 150 mẫu hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên có hệ thống với bước nhảy $k = 55$, trích xuất từ danh sách 8.396 khách hàng đặt vé trực tuyến trong tháng 11/2023 do Phòng Kế toán Cinestar Huế cung cấp. Khảo sát thực địa được thực hiện trực tiếp tại rạp khi khách hàng in vé hoặc chờ đến giờ chiếu.

3. Tình hình tài chính và doanh thu của Cinestar Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Năm 2020, tổng doanh thu đạt 10.792 triệu đồng; sang năm 2021, doanh thu sụt giảm 55,3% do phải đóng cửa giãn cách xã hội vì dịch bệnh Covid-19. Đến năm 2022, rạp phục hồi mạnh mẽ với tổng doanh thu đạt 18.512 triệu đồng (tăng 230,4% so với năm 2021). Trong đó, doanh thu dịch vụ chiếu phim đạt 13.358 triệu đồng, doanh thu hàng hóa khác (bắp nước) đạt 5.154 triệu đồng, mang lại tổng lợi nhuận đạt 4.858 triệu đồng (tăng 241,33%).

4. Cơ cấu tổ chức và quy mô cơ sở vật chất của rạp Cinestar Huế có đặc điểm gì?
Cinestar Huế có quy mô 8 rạp chiếu với tổng sức chứa hơn 1.700 chỗ ngồi (mỗi rạp từ 100–130 ghế, có 1 phòng VIP). Bộ máy điều hành đứng đầu là Cinema Manager (Trần Quang Hiên), Assistant Cinema Manager (Ngô Ngọc Ý), 4 Supervisor phụ trách các mảng Nhân sự, Marketing, Kế toán, Phòng máy chiếu và đội ngũ nhân viên bán thời gian Dreamie. Lực lượng lao động năm 2022 có 73 người, trong đó trình độ đại học chiếm 69 người và độ tuổi dưới 25 chiếm 60 người.

5. Những chính sách xúc tiến thương mại và giá bán tiêu biểu nào được Cinestar Huế áp dụng?
Rạp áp dụng chính sách đồng giá 45.000 đồng/vé 2D và 95.000 đồng/ghế đôi cho mọi suất chiếu. Chính sách thành viên gồm thẻ C'FRIEND (giảm 10% bắp nước) và thẻ C'VIP (giảm 15% bắp nước). Chương trình sự kiện đặc thù là ngày hội Purple Day (thứ 3 tuần cuối mỗi tháng, khách mặc đồ tím mua vé được tặng voucher C'GREEN), cùng hệ thống phân hạng voucher C'VIP, C'GREEN và C'PURPLE.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Tuấn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ đặt vé xem phim trực tuyến thông qua việc kết hợp các mô hình TRA, TPB và TAM. Công trình phản ánh chân thực thực trạng phục hồi kinh doanh của rạp Cinestar Huế sau dịch Covid-19, đồng thời kiểm định định lượng thành công tác động của 6 nhóm nhân tố đến quyết định đặt vé của khách hàng trên mẫu khảo sát 150 người. Các nhóm giải pháp về khuyến mãi, giá cả, chuẩn chủ quan, tính dễ dùng và tính hữu ích được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu xác thực cho hoạt động quản trị dịch vụ rạp chiếu phim tại địa phương.