Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Minh Nguyệt (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2021 – 2025, do ThS. Lê Ngọc Liêm hướng dẫn) được thực hiện trong bối cảnh xã hội ngày càng chú trọng đến yếu tố thẩm mỹ của không gian sống, tạo điều kiện cho thị trường nội thất Việt Nam mở rộng nhiều phân khúc sản phẩm. Cùng với đó, đại dịch COVID-19 và các biện pháp giãn cách xã hội đã làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng, thúc đẩy khách hàng chuyển dịch từ hình thức mua sắm trực tiếp tại cửa hàng sang mua hàng trực tuyến qua thương mại điện tử. Mặc dù thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, người tiêu dùng Việt Nam nhìn chung vẫn còn tâm lý dè dặt do sự hiểu biết và mức độ tin tưởng vào công nghệ còn giới hạn (dẫn theo Nguyễn Lê Phương Thanh, 2013).

Về phía đơn vị khảo sát, Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng là doanh nghiệp có gần 10 năm xây dựng thương hiệu, chuyên cung cấp các sản phẩm và dịch vụ nội thất tại thị trường thành phố Đà Nẵng. Trong thời gian dài, doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào mạng lưới phân phối sỉ cho các đại lý mà chưa chú trọng đến mảng bán lẻ. Trước xu thế thị trường, công ty đã triển khai thử nghiệm kênh bán lẻ trực tiếp tới người tiêu dùng trên các nền tảng trực tuyến như website và fanpage Facebook nhằm mở rộng phạm vi khách hàng trên toàn quốc. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh ban đầu còn thấp khi mỗi ngày công ty chỉ tiêu thụ được từ 1 đến 2 sản phẩm qua kênh trực tuyến. Xuất phát từ thực tế này, đề tài được triển khai nhằm nhận diện các rào cản và yếu tố thúc đẩy quyết định mua sắm trực tuyến đối với mặt hàng nội thất của công ty.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến trên các trang thương mại điện tử (fanpage, website) của Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng; từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng và định hình hướng phát triển bán hàng trực tuyến cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi tiêu dùng và quá trình đưa ra quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng.
    2. Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến cho Công ty thông qua việc đưa ra các chiến lược, giải pháp phù hợp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng?
    2. Giải pháp cần thực hiện để thúc đẩy hoạt động bán hàng trực tuyến cho Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang mua sản phẩm trực tuyến tại Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng ở khu vực thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng (địa chỉ: Lô B2 – 29 - 58 Khu đô thị Phước Lý, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập và phân tích từ tháng 08/2024 đến tháng 10/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến đối với sản phẩm nội thất của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển kết hợp các nghiên cứu thực nghiệm về thương mại điện tử:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Mô hình giả định hành vi thực sự của người tiêu dùng chịu sự chi phối trực tiếp từ xu hướng hành vi (ý định hành vi), vốn được quyết định bởi hai yếu tố cơ bản là thái độ của cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan (áp lực xã hội cảm nhận).
  • Thuyết hành vi dự tính (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991, 2005): Mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung thêm biến kiểm soát hành vi nhận thức (nhận thức về sự dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi), cùng với thái độ và chuẩn chủ quan để giải thích xu hướng và hành vi thực tế.
  • Mô hình hành vi tiêu dùng và hộp đen người mua của Philip Kotler (2005, 2012): Phân tích cách thức các yếu tố kích thích marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) cùng các tác nhân môi trường (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa) đi vào "hộp đen của người mua" (đặc điểm cá nhân, tâm lý và tiến trình ra quyết định) để hình thành phản ứng của khách hàng.
  • Tiến trình 5 bước quyết định mua sắm (Kotler & Armstrong, 2012; Nguyễn Văn Phương, 2022): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Các mô hình thực nghiệm tham khảo: Tác giả kế thừa các biến số từ các nghiên cứu trước đây gồm: Phạm Thị Trang (2020) về quyết định mua đồ nội thất; Bùi Thị Kim Dung (2014) về các nhân tố ảnh hưởng hành vi mua; Trần Thị Trang (2020) về ý định tiếp tục mua sắm trực tuyến trên Shopee; Trần Lê Tuấn Khoa (2019) về quyết định mua hàng trực tuyến qua ứng dụng di động; và Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2016) về quyết định mua hàng điện trực tuyến.

Từ khung lý thuyết trên, mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả thiết lập mối quan hệ giữa 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  1. Thương hiệu (ký hiệu: TH)
  2. Tính dễ sử dụng (ký hiệu: SD)
  3. Tính hữu ích (ký hiệu: HI)
  4. Tính ảnh hưởng xã hội (ký hiệu: XH)
  5. Sự rủi ro (ký hiệu: RR)
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua sản phẩm trực tuyến (ký hiệu: QĐ)

Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban của Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng (báo cáo kết quả kinh doanh, tình hình nhân sự, nguồn vốn); và dữ liệu bên ngoài từ Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2023 của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Mordor Intelligence, Transparency Market Research.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi khảo sát khách hàng đã và đang mua sản phẩm trực tuyến của công ty. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu ít nhất gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 21 = 105$, văn bản ghi $n = 21 \times 5 = 85$ trong thiết kế điều tra) và nguyên tắc hồi quy đa biến của Green (1991) với $n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$. Để đảm bảo độ tin cậy, tác giả chọn kích thước mẫu thực tế là $n = 204$.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả: Trình bày đặc điểm cơ cấu mẫu (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, tần suất và lý do mua hàng).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach’s Alpha $> 0,6$ (Nunnally & Bernstein, 1994).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phép trích Principal Components và phép xoay Varimax. Điều kiện đánh giá gồm: hệ số KMO đạt từ $0,5$ đến $1$, kiểm định Bartlett có giá trị Sig. $< 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$ (Hair et al., 1998), chỉ số Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Cumulative Variance) $\ge 50%$ (Gerbing & Anderson, 1988).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình có dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan qua chỉ số Durbin-Watson, đánh giá mức độ giải thích thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và mức ý nghĩa Sig. của các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$.
  • Kiểm định ANOVA: Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy và kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học.
  • Thống kê giá trị trung bình: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ với độ rộng khoảng cách giá trị là $(5 - 1) / 5 = 0,8$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng và cơ sở thực tiễn của đề tài. Tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi: khách hàng (dẫn theo Kotler 2000, Peter F. Drucker, Tom Peters 1987, Sam Walton 1902), thị trường tiêu dùng (Trần Minh Đạo, 2018), thương mại điện tử (định nghĩa của WTO và Ủy ban châu Âu), mua sắm trực tuyến (Bùi Thanh Tráng 2014, Kotler 2012, Mastercard Worldwide Insights 2008) và hành vi khách hàng (Kotler & Levy 2001, Trần Minh Đạo 2009). Đi sâu vào mô hình hành vi, tác giả phân tích bốn nhóm nhân tố chi phối hành vi mua gồm: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo sơ cấp và thứ cấp, gia đình, địa vị xã hội), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, nhân cách và tự ý thức) và tâm lý (động cơ, nhận thức, tri thức, niềm tin, thái độ).

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu bức tranh ngành nội thất và thị trường thương mại điện tử Việt Nam:

  • Theo VCCI, mức tiêu thụ nội thất cao cấp tại Việt Nam đạt trên 2,5 tỷ USD/năm, trong đó hàng nhập khẩu từ châu Âu chiếm tới 80%, hàng nội địa chiếm 20%. Thị trường xuất khẩu nội thất toàn cầu năm 2022 đạt 171,0 tỷ USD và dự báo đạt 313,5 tỷ USD vào năm 2031 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,0% (theo Transparency Market Research).
  • Thị trường thương mại điện tử bán lẻ B2C Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục theo số liệu của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số:
Năm Doanh thu TMĐT B2C (Tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng (%)
2018 8,0 -
2019 > 10,0 -
2020 11,8 -
2021 13,7 -
2022 16,4 20%
2023 (dự báo) 20,5 25%

Từ nền tảng lý thuyết và thực tiễn, chương 1 khép lại bằng việc xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Thương hiệu, Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Sự rủi ro) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua sản phẩm trực tuyến), cùng hệ thống thang đo gồm 21 biến quan sát.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành, lĩnh vực kinh doanh, bộ máy quản lý, tình hình nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động gần 10 năm tại quận Liên Chiểu, Đà Nẵng, chuyển đổi từ cung cấp sỉ nội thất sang kênh bán lẻ trực tuyến nhưng quy mô đơn hàng còn nhỏ (1–2 sản phẩm/ngày).
  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích thông tin 204 khách hàng khảo sát về đặc điểm nhân khẩu học, kênh tiếp cận (website, fanpage Facebook), thời gian mua hàng gần nhất, tần suất mua và lý do lựa chọn sản phẩm của công ty.
  • Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố:
    • Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 5 nhóm biến độc lập (TH, SD, HI, XH, RR) và biến phụ thuộc (QĐ); các biến rác có hệ số tương quan biến tổng $< 0,3$ bị loại bỏ, các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy $> 0,6$.
    • Phân tích EFA: Thực hiện riêng cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; kết quả kiểm định KMO và Bartlett, chỉ số Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$ khẳng định tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu.
  • Phân tích tương quan và hồi quy:
    • Kiểm tra ma trận tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Ước lượng phương trình hồi quy đa biến nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua hàng; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
    • Kiểm định phân tích phương sai ANOVA để xác nhận độ phù hợp của mô hình hồi quy ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
  • Đánh giá giá trị trung bình (Mean): Đo lường mức độ đồng ý của khách hàng trên thang đo Likert 5 khoảng giá trị đối với từng nhóm thang đo: Thương hiệu, Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Sự rủi ro và Quyết định mua hàng.

Chương 3: Những phương hướng, giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH SAMACO

Dựa trên kết quả kiểm định định lượng từ chương 2, chương 3 đề ra phương hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp về tính dễ sử dụng: Nâng cấp giao diện website và fanpage theo hướng tối giản, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm sản phẩm, đơn giản hóa quy trình đặt hàng và giỏ hàng để khách hàng thao tác thuận tiện.
  2. Nhóm giải pháp về thương hiệu: Tăng cường các hoạt động truyền thông nhận diện thương hiệu nội thất SAMACO trên nền tảng số, khẳng định uy tín gần 10 năm hoạt động tại thị trường Đà Nẵng, xây dựng tính chuyên nghiệp qua các ấn phẩm và dịch vụ tư vấn.
  3. Nhóm giải pháp về tính hữu ích: Cung cấp thông tin chi tiết, trung thực và trực quan về thông số kỹ thuật, kích thước, chất liệu, hình ảnh thực tế và hướng dẫn bài trí nội thất cho không gian sống để hỗ trợ người tiêu dùng ra quyết định nhanh chóng.
  4. Nhóm giải pháp về sự rủi ro: Xây dựng chính sách bảo hành rõ ràng, cam kết đổi trả linh hoạt đối với hàng nội thất giao qua kênh trực tuyến, công khai đánh giá kiểm định chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa các phương thức thanh toán an toàn (thanh toán khi nhận hàng - COD, chuyển khoản ngân hàng).
  5. Nhóm giải pháp về tính ảnh hưởng xã hội: Tận dụng phản hồi và đánh giá tích cực của khách hàng cũ trên mạng xã hội, thúc đẩy hoạt động giới thiệu qua truyền miệng kỹ thuật số, xây dựng các diễn đàn hoặc nhóm cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm trang trí nội thất.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã xác định và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm nội thất trực tuyến tại SAMACO Đà Nẵng thông qua quy trình xử lý dữ liệu với mẫu $n = 204$.
    • Xác lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Thương hiệu, Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Sự rủi ro) giải thích cho biến phụ thuộc Quyết định mua hàng; kiểm định thành công độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và giá trị hội tụ thông qua phân tích nhân tố EFA.
    • Xác định được thực trạng bán hàng trực tuyến của SAMACO Đà Nẵng (tiêu thụ 1–2 sản phẩm/ngày) và nhận diện nguyên nhân đến từ giao diện tiếp cận, mức độ nhận diện thương hiệu bán lẻ và tâm lý lo ngại rủi ro khi mua hàng nội thất qua mạng.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp trực diện tương ứng với các biến số trong mô hình, tập trung giải quyết bài toán giao diện nền tảng, minh bạch thông tin sản phẩm, quản trị rủi ro sau bán và đẩy mạnh uy tín thương hiệu trên môi trường trực tuyến.
  • Đóng góp của tác giả: Nghiên cứu đã vận dụng kết hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, mô hình hộp đen của Kotler) vào một phân khúc thị trường đặc thù là bán lẻ nội thất trực tuyến tại cấp độ doanh nghiệp địa phương (Đà Nẵng). Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và luận cứ thực nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình bán buôn thuần túy sang kênh bán lẻ thương mại điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên tập khách hàng đã và đang mua sản phẩm trực tuyến của Công ty TNHH SAMACO tại khu vực thành phố Đà Nẵng, chưa mở rộng ra các thị trường liên tỉnh.
    • Kích thước mẫu và thời gian: Cỡ mẫu dừng lại ở mức $n = 204$ và thời gian khảo sát thực địa ngắn (từ tháng 08/2024 đến tháng 10/2024), chưa bao quát hết sự biến động theo mùa vụ của thị trường nội thất.
    • Kênh bán hàng: Khóa luận chỉ tập trung vào kênh website và fanpage của doanh nghiệp, chưa phân tích hành vi trên các sàn thương mại điện tử chuyên biệt (như Shopee, Lazada, Tiki) hay các nền tảng video ngắn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điều tra sang các tỉnh thành lân cận miền Trung và toàn quốc khi công ty mở rộng mạng lưới phân phối; tăng kích thước mẫu nghiên cứu; bổ sung các biến số độc lập mới như dịch vụ hậu mãi, chi phí vận chuyển hàng cồng kềnh hoặc trải nghiệm thực tế ảo (AR/VR) trong mua sắm nội thất trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ bước kế thừa mô hình lý thuyết (TRA, TPB), thiết kế thang đo 5 mức độ Likert, tính cỡ mẫu theo Hair và Green, đến việc vận hành công cụ SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA).
  • Doanh nghiệp và nhà quản trị: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành nội thất đang tìm kiếm lộ trình chuyển đổi từ bán buôn sang bán lẻ trực tiếp trên nền tảng số.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 1 về bức tranh số liệu ngành nội thất và thương mại điện tử Việt Nam (dẫn nguồn VCCI, Cục TMĐT và Kinh tế số); Chương 2 về các bảng kiểm định thống kê và ma trận nhân tố EFA; Chương 3 về 5 nhóm giải pháp quản trị bán hàng trực tuyến bám sát các nhân tố thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Tác giả xác định kích thước mẫu khảo sát thực tế là $n = 204$. Cỡ mẫu này được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn: nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 21 = 105$, trong thiết kế đề tài nêu tối thiểu 85 quan sát) và công thức của Green (1991) cho hồi quy đa biến là $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$ (với $m = 5$ là số biến độc lập).

2. Thực trạng kinh doanh bán hàng trực tuyến của Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng trước thời điểm nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Trước khi nghiên cứu, công ty gần 10 năm chỉ tập trung vào phân phối sỉ cho các đại lý. Khi thử nghiệm mở kênh bán lẻ trực tiếp trên fanpage và website, hiệu quả đạt được còn rất hạn chế khi mỗi ngày doanh nghiệp chỉ bán được từ 1 đến 2 sản phẩm nội thất qua kênh trực tuyến.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong đề tài gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập: Thương hiệu (TH), Tính dễ sử dụng (SD), Tính hữu ích (HI), Tính ảnh hưởng xã hội (XH), Sự rủi ro (RR); và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm trực tuyến (QĐ), được đo lường thông qua 21 biến quan sát.

4. Dữ liệu thực tiễn về thị trường nội thất cao cấp tại Việt Nam được tác giả trích dẫn từ nguồn nào với các chỉ số gì?
Theo số liệu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) được tác giả trích dẫn, mức tiêu thụ nội thất cao cấp trong nước mỗi năm đạt hơn 2,5 tỷ USD; trong đó sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia châu Âu chiếm tới 80%, còn sản phẩm sản xuất nội địa chỉ chiếm khoảng 20%.

5. Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS trong đề tài gồm những bước kiểm định nào?
Quy trình gồm 6 bước chính: (1) Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; (2) Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha và tương quan biến tổng; (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (đánh giá KMO, Bartlett, Eigenvalue, tổng phương sai trích); (4) Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra VIF, Durbin-Watson, hệ số Beta); (5) Kiểm định ANOVA; (6) Thống kê mô tả giá trị trung bình trên thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Trương Thị Minh Nguyệt đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và quy trình quyết định mua sắm trực tuyến đối với ngành hàng nội thất. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu $n = 204$ khách hàng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, tác giả đã đánh giá mức độ chi phối của 5 nhân tố: Thương hiệu, Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, Ảnh hưởng xã hội và Rủi ro đến quyết định mua hàng tại Công ty TNHH SAMACO Đà Nẵng. Trên cơ sở kết quả kiểm định mô hình, đề tài đã đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị thực tiễn nhằm khắc phục điểm nghẽn doanh số bán lẻ trực tuyến, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện kênh phân phối thương mại điện tử trong giai đoạn tiếp theo.