Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của mạng Internet và các nền tảng kỹ thuật số đã tạo nên bước chuyển biến sâu sắc trong hành vi tiêu dùng, thúc đẩy hình thức mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo khảo sát thị trường trực tuyến của Q&Me do Asia Plus Inc thực hiện, tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng phương thức mua hàng trực tuyến tại Việt Nam đã tăng lên 61% so với các năm trước. Báo cáo từ diễn đàn TheLeader ghi nhận Việt Nam, Thái Lan và Malaysia là những thị trường thương mại điện tử có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Đáng chú ý, Việt Nam là quốc gia duy nhất tại khu vực Đông Nam Á đạt mức tăng trưởng thương mại điện tử hai con số ở mức 18%, với tổng doanh thu năm 2020 ghi nhận đạt 11,8 tỷ USD theo số liệu của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (được dẫn lại từ trang Quỹ đầu tư tài chính FIF).
Trong cơ cấu các sản phẩm được giao dịch trên nền tảng trực tuyến, số liệu thống kê từ Q&Me chỉ ra rằng mặt hàng thời trang (bao gồm quần áo, giày dép) là nhóm hàng phổ biến nhất với tỷ lệ lựa chọn lên tới 63%, vượt qua các nhóm ngành hàng khác như mỹ phẩm, đồ ăn và sách - văn phòng phẩm. Song song đó, thị trường ghi nhận sự trỗi dậy của thế hệ Z. Theo phân loại học thuật của Jeff Fromm & Angie Read (2018), thế hệ Z gồm những cá nhân sinh từ năm 1996 đến năm 2010. Dữ liệu từ Jeremy Finch (2015) dự báo thế hệ này chiếm khoảng 40% lực lượng người tiêu dùng toàn cầu vào năm 2020, tương đương 2,6 tỷ người. Được tiếp xúc với công nghệ ngay từ thuở nhỏ và có tính kết nối cao, thế hệ Z đang trở thành lực lượng tiêu dùng chủ đạo trên các kênh số.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Nguyễn Lê Quý Nhi (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) lựa chọn đề tài: “Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến về lĩnh vực thời trang của thế hệ Z”.
Văn bản xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Thứ nhất: Tổng hợp lại các lý thuyết, các mô hình nghiên cứu có liên quan.
- Thứ hai: Xác định những yếu tố có ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến về lĩnh vực thời trang của thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ ba: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua sắm trực tuyến về lĩnh vực thời trang của thế hệ Z.
- Thứ tư: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp các nhà quản trị thực hiện tốt hơn trong các lĩnh vực có liên quan.
Các mục tiêu trên nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến về lĩnh vực thời trang của thế hệ Z?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố nghiên cứu đến quyết định mua sắm trực tuyến về lĩnh vực thời trang của thế hệ Z là như thế nào?
- Những đề xuất nào nhằm giúp các nhà quản trị thu hút thế hệ Z mua sắm trực tuyến nhằm nâng cao khả năng đưa ra quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z đối với các nhà bán lẻ trực tuyến?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm thời trang trực tuyến của thế hệ Z.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng thuộc thế hệ Z đã từng tham gia mua sắm trực tuyến. Tác giả chủ động thu hẹp độ tuổi khảo sát vào nhóm từ 18 đến 25 tuổi nhằm hướng tới những cá nhân đã có thể tự chủ ngân sách, có khả năng tự kiếm tiền và chi trả cho các món đồ thời trang cá nhân.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021.
- Khái niệm lĩnh vực thời trang: Giới hạn trong các mặt hàng thời trang gồm quần áo, giày dép, mũ nón, túi xách, bóp ví và phụ kiện thời trang (bông tai, kính mát, kẹp tóc,...).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên ba lý thuyết nền tảng kinh điển trong phân tích tâm lý và hành vi người tiêu dùng:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, chịu sự tác động đồng thời của thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) do Davis (1985, 1989) phát triển: Giải thích ý định sử dụng hệ thống/công nghệ thông qua hai nhân tố cốt lõi là Nhận thức về sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm giải thích hành vi trong điều kiện cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được hoàn cảnh.
Tác giả đã tổng hợp và kế thừa các biến số độc lập từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để thiết lập mô hình nghiên cứu:
| STT |
Nhân tố |
Nguồn tác giả và công trình kế thừa |
| 1 |
Nhận thức về sự hữu ích |
Massoud Moslehpour và cộng sự (2018); Nasution và cộng sự (2019) |
| 2 |
Nhận thức về tính dễ sử dụng |
Massoud Moslehpour và cộng sự (2018); Nasution và cộng sự (2019) |
| 3 |
Niềm tin |
Trần Thị Huế Chi (2017); Nguyễn Quang Thu & Lưu Thị Kim Tuyến (2017); Lê Hoàng Việt Phương (2017); Athapaththu và cộng sự (2018) |
| 4 |
Sự truyền miệng điện tử (E-WOM) |
Rahman và cộng sự (2020) |
| 5 |
Giá cả |
Nasution và cộng sự (2019); Cahyo Adi Prasetyo và cộng sự (2021) |
| 6 |
Ý định mua sắm trực tuyến (Biến trung gian) |
Lim và cộng sự (2016); Pavlou (2003); Kotler (2009) |
Mô hình nghiên cứu đề xuất thiết lập 5 giả thuyết tác động trực tiếp lên biến trung gian Ý định mua sắm trực tuyến (H1: Nhận thức về sự hữu ích; H2: Nhận thức về tính dễ sử dụng; H3: Niềm tin; H4: Sự truyền miệng điện tử; H5: Giá cả), từ đó Ý định mua sắm trực tuyến tác động trực tiếp đến Quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng thế hệ Z.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định tính: Hệ thống hóa lý luận, tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh mua sắm thời trang trực tuyến của thế hệ Z tại Việt Nam.
- Phương pháp định lượng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2020, số liệu thống kê của Q&Me (Asia Plus Inc), diễn đàn TheLeader, báo cáo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến. Kích thước mẫu khảo sát hợp lệ thu được sau khi làm sạch là N = 320 mẫu từ đối tượng thế hệ Z (18-25 tuổi) tại TP.HCM.
- Công cụ xử lý và phân tích số liệu: Phần mềm SPSS phiên bản 22.0 và AMOS phiên bản 22.0.
- Các kỹ thuật phân tích được thực hiện: Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), kiểm định mô hình lý thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), đánh giá độ tin cậy ước lượng bằng kỹ thuật Bootstrap, kiểm định sai biệt trung bình Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một chiều One-Way ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 giới thiệu bức tranh toàn cảnh về thị trường thương mại điện tử Việt Nam, ghi nhận sự bùng nổ của kênh mua sắm online với tốc độ tăng trưởng hai con số (18%) và doanh thu B2C đạt 11,8 tỷ USD năm 2020. Mặt hàng thời trang đứng đầu danh sách mua sắm trực tuyến với 63% thị phần tiêu dùng. Tác giả làm rõ lý do tiếp cận thế hệ Z – thế hệ lớn lên cùng công nghệ kỹ thuật số và chiếm 40% dân số tiêu dùng toàn cầu. Đồng thời, chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát (thế hệ Z từ 18-25 tuổi tại TP.HCM), phạm vi thời gian (tháng 03/2021 đến tháng 05/2021) và kết cấu gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày chi tiết hệ thống khái niệm liên quan đến ý định mua sắm trực tuyến, quyết định mua sắm trực tuyến, thị trường sản phẩm thời trang và đặc trưng nhân khẩu học của thế hệ Z. Tác giả đối chiếu các thuộc tính hành vi giữa thế hệ Y và thế hệ Z dựa trên nghiên cứu của Jeff Fromm & Angie Read (2018):
| Tiêu chí so sánh |
Thế hệ Y |
Thế hệ Z |
| Mức độ đa nhiệm thiết bị |
Thao tác trên 2 màn hình (điện thoại và TV, laptop và điện thoại) |
Thao tác đồng thời trên 5 màn hình thiết bị |
| Góc độ tư duy tiếp nhận |
Tư duy 3 chiều |
Tư duy 4 chiều (ảnh chụp, video 360 độ, thực tế ảo) |
| Khoảng chú ý thông tin |
Kéo dài 12 giây |
Kéo dài 8 giây (sàng lọc thông tin nhanh) |
| Thái độ trước rủi ro |
Chấp nhận rủi ro |
Chống lại rủi ro, thận trọng về tài chính |
| Phương thức chia sẻ xã hội |
Công khai, có xu hướng chia sẻ quá mức |
Riêng tư, truyền tải có chọn lọc theo kênh cụ thể |
| Góc nhìn cuộc sống |
Lạc quan |
Thực tế, hướng tới tìm kiếm giá trị tốt nhất |
Chương này cũng phân tích chi tiết ba mô hình lý thuyết TRA, TAM, TPB; tổng hợp 3 nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Quang Thu & Lưu Thị Kim Tuyến, 2017; Trần Thị Huế Chi, 2017; Lê Hoàng Việt Phương, 2017) và 6 nghiên cứu nước ngoài (Moslehpour và cộng sự, 2018 tại Đài Loan; Nasution và cộng sự, 2019 tại Malaysia; Athapaththu và cộng sự, 2018 tại Sri Lanka; Rahman và cộng sự, 2020 tại Malaysia; Prasetyo và cộng sự, 2021 tại Indonesia; Lim và cộng sự, 2016). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và diễn giải nội dung 5 giả thuyết từ H1 đến H5 cùng mối quan hệ giữa ý định và quyết định mua sắm.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả quy trình triển khai nghiên cứu khoa học qua sơ đồ tiến trình từ nghiên cứu định tính đến định lượng. Nội dung chương nêu rõ thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm các biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo thương mại điện tử) và sơ cấp (khảo sát trực tuyến qua Google Forms). Tác giả trình bày các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng khi phân tích dữ liệu: hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt khi Cronbach's Alpha > 0,6), kiểm định KMO (> 0,5) và Bartlett trong phân tích EFA, các chỉ số độ phù hợp mô hình trong CFA và SEM (CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), phương pháp tái lấy mẫu Bootstrap để kiểm định độ vững của các ước lượng, cùng điều kiện thực hiện Independent-Sample T-Test và ANOVA.
Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc trích xuất dữ liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2020 để phân tích doanh thu TMĐT B2C và tình hình mua sắm trực tuyến giai đoạn 2015 – 2019.
Phần thống kê mô tả mẫu nghiên cứu hợp lệ (N = 320) phân tích các biến nhân khẩu học và hành vi:
- Giới tính khách hàng khảo sát.
- Nhóm tuổi của đối tượng thế hệ Z (tập trung từ 18 đến 25 tuổi).
- Thu nhập trung bình mỗi tháng (theo hiệu chỉnh thang đo tại biên bản giải trình).
- Thói quen thời gian truy cập vào Internet trung bình một ngày.
- Tần suất mua sắm trực tuyến các sản phẩm thời trang.
Tiến trình kiểm định thống kê được thực hiện qua các bước:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 7 thành phần: Nhận thức về sự hữu ích, Nhận thức về tính dễ sử dụng, Sự truyền miệng điện tử (E-WOM), Niềm tin, Giá cả, Ý định mua sắm trực tuyến và Quyết định mua sắm trực tuyến.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Đánh giá hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA: Kiểm tra trọng số nhân tố chuẩn hóa, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và độ phù hợp tổng thể của mô hình.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa nhằm kiểm định các giả thuyết tác động từ 5 nhân tố độc lập tới ý định mua sắm, và từ ý định mua sắm tới quyết định mua sắm thời trang trực tuyến.
- Kiểm định Bootstrap: Đánh giá độ chệch để xác nhận tính tin cậy của các ước lượng tham số trong mô hình SEM.
- Kiểm định khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test đối với các biến giới tính, độ tuổi và One-Way ANOVA đối với biến thu nhập trung bình mỗi tháng, thời gian truy cập Internet trung bình một ngày, tần suất mua sắm trực tuyến nhằm tìm ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua sắm.
Chương 5: Kết luận và giải pháp
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu thực nghiệm, khẳng định vai trò của 5 nhân tố tiền đề tác động gián tiếp đến quyết định thông qua biến trung gian ý định mua sắm. Dựa trên phát hiện này, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị tập trung trực diện vào đối tượng thế hệ Z và ngành hàng thời trang, đồng thời nêu rõ các giới hạn còn tồn tại trong nghiên cứu cùng các gợi ý cho những công trình tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Mô hình SEM dựa trên 320 mẫu khảo sát hợp lệ chứng minh 5 nhân tố gồm: (1) Nhận thức về sự hữu ích, (2) Nhận thức về tính dễ sử dụng, (3) Niềm tin, (4) Sự truyền miệng điện tử (E-WOM), và (5) Giá cả đều có tác động tích cực (cùng chiều) đến Ý định mua sắm trực tuyến các sản phẩm thời trang của người tiêu dùng thế hệ Z.
- Ý định mua sắm trực tuyến giữ vai trò là biến trung gian toàn phần/bán phần có tác động tích cực và trực tiếp đến Quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z.
- Kiểm định khác biệt (T-Test và One-Way ANOVA) làm rõ mức độ biến thiên trong ý định mua sắm trực tuyến giữa các nhóm khách hàng khác nhau về đặc điểm nhân khẩu học (thu nhập mỗi tháng, thời gian online mỗi ngày, tần suất giao dịch).
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Từ các kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng dành cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến sản phẩm thời trang:
- Nâng cao nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện trang web và ứng dụng di động, đơn giản hóa quy trình đặt hàng, tích hợp công cụ tìm kiếm và lọc sản phẩm thông minh (theo kích thước, màu sắc, phom dáng), rút ngắn quy trình thanh toán nhằm tương thích với khoảng chú ý ngắn (8 giây) và tính chất đa nhiệm của thế hệ Z.
- Xây dựng và củng cố niềm tin khách hàng: Đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và tài khoản thanh toán; cung cấp hình ảnh thực tế, mô tả chi tiết bảng size và chất liệu sản phẩm thời trang; thực hiện đúng các cam kết về chất lượng và chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng.
- Tận dụng truyền thông điện tử (E-WOM): Xây dựng không gian đánh giá sản phẩm minh bạch trên nền tảng bán lẻ; khuyến khích người mua trước để lại phản hồi kèm hình ảnh/video thực tế về kích cỡ và độ vừa vặn của trang phục; quản lý hiệu quả các luồng ý kiến đánh giá trực tuyến.
- Hoạch định chính sách giá linh hoạt: Xây dựng mức giá cạnh tranh, minh bạch chi phí vận chuyển, cung cấp các mã giảm giá hoặc chương trình miễn phí giao dịch nhằm đáp ứng đặc tính nhạy cảm về giá và xu hướng tìm kiếm giá trị tốt nhất của thế hệ Z.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Mở rộng việc tích hợp mô hình TAM, TRA và TPB vào phân tích hành vi tiêu dùng thời trang trực tuyến của nhóm đối tượng đặc thù là thế hệ Z tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm và hệ thống căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị tiếp thị, sàn thương mại điện tử và nhà bán lẻ trực tuyến định hình chiến lược sản phẩm, giao diện và giá cả phù hợp với thế hệ Z.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ được thu thập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc khu vực địa lý khác, làm hạn chế tính khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng thế hệ Z tại Việt Nam.
- Phạm vi đối tượng: Tác giả chủ động giới hạn độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi nhằm ưu tiên nhóm có thu nhập tự chủ, do đó chưa bao quát được nhóm thế hệ Z nhỏ tuổi hơn (sinh từ sau năm 2003 đến 2010 theo định nghĩa phân kỳ thế hệ).
- Mô hình thị trường: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thị trường giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng (B2C) trong lĩnh vực hàng hóa thời trang, chưa khảo sát các mô hình kinh doanh khác (C2C) hay các ngành hàng khác.
- Biến số nghiên cứu: Mô hình mới tập trung vào 5 yếu tố độc lập; các công trình nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét bổ sung thêm các biến số như nhận thức rủi ro, chuẩn chủ quan, ảnh hưởng xã hội hoặc các công nghệ hỗ trợ mua sắm mới (như thực tế ảo VR/AR trong thử đồ thời trang).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một nghiên cứu ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua phần mềm AMOS, phương pháp xây dựng bảng hỏi Likert và quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA, CFA.
- Người nghiên cứu về hành vi thế hệ Z: Cung cấp cơ sở lý luận tổng hợp từ các tác giả quốc tế (Jeff Fromm & Angie Read, 2018; Jeremy Finch, 2015) và bảng so sánh đặc trưng tâm lý - hành vi giữa thế hệ Y và thế hệ Z.
- Doanh nghiệp bán lẻ và quản trị sàn thương mại điện tử: Cung cấp thông tin thực nghiệm về độ nhạy cảm giá, nhu cầu thông tin kích thước qua E-WOM và yêu cầu về tính tiện dụng của nền tảng khi tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và đối tượng khảo sát được lựa chọn theo tiêu chí nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm 320 phiếu khảo sát hợp lệ. Tiêu chí lựa chọn là những cá nhân thuộc thế hệ Z có độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi, đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh và đã từng có trải nghiệm mua sắm trực tuyến các mặt hàng thời trang.
2. Vì sao tác giả thu hẹp độ tuổi khảo sát của thế hệ Z xuống phạm vi 18–25 tuổi thay vì lấy trọn vẹn từ 1996 đến 2010?
Mặc dù lý thuyết xác định thế hệ Z sinh từ năm 1996 đến 2010, tác giả thu hẹp độ tuổi khảo sát vào nhóm từ 18 đến 25 tuổi nhằm hướng tới những người đã có thể tự làm chủ ngân sách, có khả năng tự kiếm tiền và tự chi trả cho các món đồ thời trang mình muốn mua, giúp dữ liệu phản ánh hành vi thực tế và có tính thiết thực hơn.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên những lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1985, 1989), đồng thời kế thừa các phát hiện từ các công trình nghiên cứu của Massoud Moslehpour (2018), Rahman (2020), Nasution (2019) và Lim (2016).
4. Những nhân tố nào có tác động đến ý định và quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z trong khóa luận?
Có 5 nhân tố độc lập tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến gồm: Nhận thức về sự hữu ích, Nhận thức về tính dễ sử dụng, Niềm tin, Sự truyền miệng điện tử (E-WOM) và Giá cả. Trong đó, Ý định mua sắm trực tuyến giữ vai trò biến trung gian tác động trực tiếp lên Quyết định mua sắm trực tuyến.
5. Những công cụ và kỹ thuật định lượng nào được tác giả sử dụng để xử lý dữ liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22.0 và AMOS phiên bản 22.0 để thực hiện các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA, kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định Bootstrap, kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích phương sai One-Way ANOVA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Quý Nhi đã hoàn thành việc mô hình hóa các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua biến trung gian ý định mua sắm. Với việc xử lý 320 mẫu khảo sát hợp lệ bằng kỹ thuật phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm AMOS 22.0, công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của 5 nhân tố: sự hữu ích, tính dễ sử dụng, niềm tin, truyền miệng điện tử và giá cả. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị về mặt phương pháp luận đo lường cũng như cung cấp căn cứ thực tế cho các doanh nghiệp bán lẻ thời trang trong việc xây dựng chiến lược tiếp cận phân khúc khách hàng thế hệ Z.