Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường vật liệu xây dựng tại Việt Nam chịu tác động tiêu cực sau đại dịch COVID-19 và khủng hoảng lạm phát toàn cầu. Theo báo cáo của Bộ Xây dựng (2022), sự ảm đạm của thị trường bất động sản từ cuối năm 2022 kéo dài qua năm 2023 đã trực tiếp đẩy ngành vật liệu xây dựng vào giai đoạn nhiều thách thức. Hàng loạt dự án và công trình đình trệ tiến độ khiến nhu cầu tiêu thụ sụt giảm nghiêm trọng, hàng tồn kho gia tăng và nhiều doanh nghiệp buộc phải tạm dừng các dây chuyền sản xuất.

Tại thành phố Đà Nẵng, thị trường bất động sản và cơ sở hạ tầng tuy có tiềm năng phục hồi gắn liền với làn sóng đầu tư công và dự án hạ tầng mới, song mức độ cạnh tranh lại diễn ra hết sức gay gắt. Báo Kinh tế đô thị (2024) ghi nhận địa bàn thành phố có hơn 1.526 doanh nghiệp hoạt động kinh doanh vật liệu xây dựng, với sự hiện diện của các đơn vị quy mô lớn như Công ty Vật liệu xây dựng SCG Việt Nam, Công ty TNHH Khởi Phát Lộc và Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát. Điều này tạo áp lực cạnh tranh quyết liệt về chất lượng, thương hiệu và chính sách giá.

Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình (đặt tại 226 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hòa Thuận Tây, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng) đã có gần 10 năm hoạt động và phân phối trên địa bàn. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều hạn chế trong việc đáp ứng tối ưu nhu cầu của khách hàng và chưa nắm bắt thấu đáo các khía cạnh tâm lý tác động đến hành vi mua. Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu hành vi và các nhân tố định hình quyết định mua của khách hàng tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua của khách hàng tại Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình; từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường khả năng cạnh tranh, tối ưu hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm của khách hàng trong ngành vật liệu xây dựng.
    2. Xác định và phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm tại Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình.
    3. Đề xuất các giải pháp và hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang mua sản phẩm của công ty tại địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình, số 226 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hòa Thuận Tây, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát và thu thập từ tháng 08/2024 đến tháng 10/2024.
  • Phạm vi nội dung: Các nhân tố cấu thành quyết định lựa chọn mua sản phẩm vật liệu xây dựng tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên mô hình hành vi mua của người tiêu dùng (Philip Kotler, 2005; Kotler & Armstrong, 2012) với tiến trình 5 giai đoạn: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau khi mua. Nghiên cứu vận dụng lý thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) để giải thích động cơ nội tại của khách hàng. Khung phân tích trọng tâm được phát triển từ hai lý thuyết hành vi nền tảng:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp bởi hai yếu tố là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự tính (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), phản ánh độ dễ dàng hoặc khó khăn cũng như sự sẵn có của các nguồn lực hỗ trợ cá nhân thực hiện hành vi.

Tác giả đã tổng hợp và so sánh 3 mô hình nghiên cứu thực nghiệm liên quan để làm căn cứ đề xuất khung nghiên cứu cho doanh nghiệp:

Tác giả (Năm) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Các biến độc lập trong mô hình Hệ số giải thích ($R^2$ hiệu chỉnh)
Phùng Văn Lự (2020) Khách hàng doanh nghiệp sử dụng vật tư Hòa Phát tại TP. Hà Nội Nhận thức đáng tin cậy, Nhận thức cảm nhận, Chính sách giá, Chuẩn chủ quan, Thái độ 42,8%
Chu Quốc Vỹ (2021) Người tiêu dùng sản phẩm bia tại TP. Hồ Chí Minh Cảm nhận chất lượng, Chuẩn chủ quan, Cảm nhận khuyến mãi, Cảm nhận giá, Mật độ phân phối, Kiểm soát nhận thức hành vi và tài chính 50,7%
Nguyễn Tín (2014) Khách hàng mua vật liệu xây dựng tại Công ty CP An Phú (Huế) Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Nơi mua hàng, Nhân viên bán hàng 42,9%

Từ các cơ sở trên, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: (1) Sản phẩm, (2) Thương hiệu, (3) Chuẩn chủ quan, (4) Thái độ, (5) Nhận thức kiểm soát hành vi, (6) Giá cả, tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn/mua sản phẩm tại Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình (tương ứng với 6 giả thuyết từ H1 đến H6).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, biến động nguồn vốn và cơ cấu lao động (2021–2023) từ các phòng ban nội bộ công ty, kết hợp số liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam và Sở Xây dựng thành phố Đà Nẵng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát thiết kế trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), gồm 23 biến quan sát.
  • Xác định cỡ mẫu: Dựa theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2018), quy mô mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($23 \times 5 = 115$). Theo công thức hồi quy đa biến của Green (1991): $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$. Tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là $n = 120$ quan sát để đảm bảo độ tin cậy. Kỹ thuật lấy mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), tiếp cận trực tiếp tại điểm bán kết hợp khảo sát trực tuyến qua Zalo, Facebook và số điện thoại từ danh bạ khách hàng của công ty.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
    1. Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình) đặc điểm mẫu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, trích Principal Components với phép xoay Varimax, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định giả thuyết nghiên cứu (kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm tra tự tương quan Durbin-Watson và đồ thị phần dư chuẩn hóa).
    5. Kiểm định phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sai khác giữa các nhóm nhân khẩu học.
    6. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định Test Value = 4 để đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm thang đo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hành vi khách hàng đối với quyết định mua vật liệu xây dựng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa học thuật về khách hàng (Tom Peters, 1987; Philip Kotler, 2000), phân định rõ giữa đối tượng người mua cá nhân (Customer) và đối tượng cần tư vấn chuyên môn sâu (Client). Tác giả phân loại cơ cấu khách hàng ngành vật liệu xây dựng thành hai nhóm chính:

  • Nhóm trung gian: Đại lý/nhà phân phối, nhà máy tôn, cửa hàng vật liệu xây dựng tổng hợp, cửa hàng chuyên ngành và thầu thợ/cơ khí.
  • Nhóm trực tiếp: Khách hàng công trình dự án, khách hàng sản xuất công nghiệp và khách hàng lẻ/vãng lai.

Về bản chất sản phẩm, chương tổng kết các nhóm vật liệu xây dựng cơ bản gồm xi măng, sắt thép, cát, đá, sỏi và gạch xây. Trên bình diện thực tiễn, tác giả tổng thuật biến động của thị trường thép Việt Nam giai đoạn 2023–2024; nêu rõ dù ngành xây dựng 6 tháng đầu năm 2024 tăng trưởng 7,34%, sức mua phục hồi chậm do thị trường bất động sản vẫn ách tắc tín dụng và pháp lý.

Tại Đà Nẵng, dữ liệu thực tế chỉ ra chỉ số giá nguyên vật liệu liên tục leo thang: giá đá xây dựng chạm ngưỡng 280.000 đồng/m³, cát xây dựng đạt 180.000 đồng/m³ (tăng 40% đến 80%); xi măng tăng 10% đến 30%; giá thép bán lẻ tại các đại lý vượt 17 triệu đồng/tấn (tăng 7% so với cuối 2022 nhưng thấp hơn mức đỉnh 21 triệu đồng/tấn). Chương này hoàn tất việc xây dựng 6 giả thuyết H1–H6 cùng khung mô hình 23 biến quan sát làm nền tảng kiểm định định lượng.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Công ty TNHH vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình từ lịch sử hình thành, sơ đồ bộ máy quản lý, chức năng các phòng ban đến ngành nghề kinh doanh. Báo cáo phân tích thực trạng quy mô nhân sự giai đoạn 2021–2023, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận và tình hình cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị cùng ngành trên địa bàn như Công ty Kiên Cường và Nội Thất Bosco. Đồng thời, chương rà soát các chính sách bán hàng hiện hành: đặt hàng qua website, chính sách vận chuyển, chính sách thanh toán, chính sách đổi trả và cơ chế chiết khấu hoa hồng.

Nội dung trọng tâm của chương là quá trình phân tích dữ liệu khảo sát từ 120 mẫu thực tế thông qua phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát theo độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và mục đích sử dụng vật liệu xây dựng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho toàn bộ thang đo của các biến độc lập (Sản phẩm, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi, Giá cả) và biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm rút trích cấu trúc thang đo hội tụ, đạt phương sai trích và hệ số tải hợp lệ.
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson kiểm tra mối quan hệ tuyến tính ban đầu giữa các biến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua phân tích phương sai ANOVA, đánh giá hệ số phóng đại phương sai VIF để loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến, phân tích phần dư chuẩn hóa (biểu đồ Histogram, P-P plot, Scatterplot) và kiểm tra hệ số Durbin-Watson; qua đó xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta của từng yếu tố và kết luận việc chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết H1–H6.
  • Thực hiện kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định Test Value = 4 lần lượt trên các thang đo: Sản phẩm, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi, Giá cả và Quyết định lựa chọn, làm cơ sở lượng hóa mức độ đánh giá trung bình của khách hàng.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh quyết định mua hàng tại Công ty TNHH vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình

Căn cứ vào định hướng kinh doanh của công ty và kết quả phân tích định lượng, Chương 3 xác lập hệ thống các giải pháp và hàm ý quản trị trực tiếp theo 6 nhóm nhân tố:

  • Nhóm hàm ý quản trị về sản phẩm: Nâng cao chất lượng kiểm định hàng hóa đầu vào; đa dạng hóa quy cách, chủng loại vật liệu (sắt thép, gạch, ngói, sơn, thiết bị hoàn thiện); đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật và độ bền cho công trình thi công.
  • Nhóm hàm ý quản trị về thương hiệu: Chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu Hưng Gia Bình; đẩy mạnh uy tín thông qua bảo chứng chất lượng và các cam kết nguồn gốc xuất xứ; nâng cao độ phủ nhận diện tại thị trường Đà Nẵng và khu vực lân cận.
  • Nhóm hàm ý quản trị về chuẩn chủ quan: Tận dụng sức mạnh truyền thông truyền miệng (Word-of-Mouth); xây dựng chính sách ưu đãi, tỷ lệ hoa hồng thỏa đáng và gắn kết chặt chẽ với mạng lưới thầu thợ, kiến trúc sư, giám sát công trình – những người có tiếng nói quyết định tới chủ nhà.
  • Nhóm hàm ý quản trị về thái độ: Cải thiện phong cách giao tiếp, thái độ phục vụ và tư vấn chuyên môn của đội ngũ bán hàng; tăng cường dịch vụ hậu mãi nhằm tạo lập niềm tin và cảm xúc tích cực cho người mua.
  • Nhóm hàm ý quản trị về nhận thức kiểm soát hành vi: Tối ưu hóa nền tảng mua sắm trực tuyến trên website, đơn giản hóa quy trình đặt hàng, cung cấp hợp đồng minh bạch, hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán và chuyên nghiệp hóa quy trình vận chuyển - bốc dỡ tận chân công trình.
  • Nhóm hàm ý quản trị về giá cả: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, có tính cạnh tranh cao so với đối thủ địa phương; công khai bảng giá rõ ràng; triển khai các gói chiết khấu thương mại tương xứng với khối lượng mua hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Đề tài đã hệ thống hóa và lượng hóa được mô hình hành vi mua vật liệu xây dựng tại một doanh nghiệp thương mại địa phương thông qua dữ liệu khảo sát 120 khách hàng.
  • Nghiên cứu phản ánh cụ thể bức tranh thị trường vật liệu xây dựng tại Đà Nẵng với sự cạnh tranh từ hơn 1.526 doanh nghiệp, trong đó biến động giá cả vật tư (thép vượt 17 triệu đồng/tấn, cát 180.000 đồng/m³, đá 280.000 đồng/m³) là tác nhân trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi và tâm lý tính toán của khách hàng.
  • Quy trình phân tích định lượng trên SPSS gồm kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA và One-Sample T-Test đã kiểm chứng đầy đủ 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) liên quan đến Sản phẩm, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi và Giá cả.

Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện tại Chương 3, tập trung vào việc quản trị chất lượng sản phẩm, chính sách giá bán cạnh tranh minh bạch, gia tăng kết nối với đội ngũ thầu thợ địa phương và cải tiến hạ tầng bán hàng số hóa (website, thanh toán, vận chuyển).

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã tích hợp thành công hai khung lý thuyết hành vi TRA (1975) và TPB (1991) với các nghiên cứu thực nghiệm ngành vật tư (Phùng Văn Lự, 2020; Nguyễn Tín, 2014) vào bối cảnh doanh nghiệp phân phối thương mại vừa và nhỏ. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng tại thành phố Đà Nẵng, bổ sung dữ liệu địa bàn phục vụ công tác quản trị thực tế của Công ty Hưng Gia Bình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu 120 đối tượng. Cỡ mẫu này tuy đáp ứng yêu cầu phân tích dữ liệu tối thiểu cho 23 biến quan sát nhưng tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường người mua vật liệu xây dựng tại khu vực miền Trung chưa cao.
  • Về mô hình và biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 nhóm yếu tố (Sản phẩm, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi, Giá cả). Tương tự các nghiên cứu tham khảo trước đây với hệ số giải thích $R^2$ hiệu chỉnh dao động từ 42,8% đến 50,7%, mô hình chưa thể bao quát hết các yếu tố tiềm ẩn khác tác động đến quyết định mua như vị trí địa lý cửa hàng, kỹ năng nhân viên bán hàng hoặc các chương trình khuyến mãi đặc biệt.
  • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 2021–2023, trong khi khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 08/2024 đến tháng 10/2024), chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng có thể tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng địa bàn điều tra ra các tỉnh lân cận và áp dụng kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) kết hợp phân tích khẳng định CFA để xem xét sâu hơn các mối quan hệ đa chiều.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại và Marketing: Cung cấp trường hợp nghiên cứu điển hình về quy trình thực hiện nghiên cứu ứng dụng định lượng; cách thức kết hợp lý thuyết hành vi (TRA, TPB) với công cụ thống kê SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA, One-Sample T-Test).
  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị các doanh nghiệp phân phối vật liệu xây dựng: Tham khảo cách phân loại các nhóm khách hàng (đại lý, thầu thợ, dự án, dân dụng) và khung thang đo thực chứng để đánh giá các yếu tố thúc đẩy quyết định mua, từ đó tối ưu hóa chính sách giá, bán hàng và chăm sóc khách hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Thiết kế bảng câu hỏi 23 biến quan sát và hệ thống kiểm định One-Sample T-Test đối chiếu trực tiếp với thang đo Likert (Test Value = 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đặt ra mục tiêu nghiên cứu cụ thể nào?
Khóa luận xác định ba mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi mua vật liệu xây dựng; Thứ hai, xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình; Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh quyết định mua của khách hàng tại doanh nghiệp này.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa các lý thuyết nào và bao gồm những nhân tố gì?
Mô hình nghiên cứu kế thừa Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự tính (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Phùng Văn Lự (2020), Chu Quốc Vỹ (2021) và Nguyễn Tín (2014). Mô hình gồm 6 biến độc lập: Sản phẩm, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi, Giá cả và 1 biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn.

3. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên cơ sở nào và thực tế thực hiện là bao nhiêu?
Dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $23 \times 5 = 115$) và công thức hồi quy của Green (1991) ($n = 50 + 8 \times 6 = 98$), tác giả đã chọn quy mô mẫu khảo sát thực tế là 120 khách hàng đã và đang mua hàng của công ty tại thành phố Đà Nẵng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

4. Trong cơ sở lý luận, tác giả phân loại khách hàng ngành vật liệu xây dựng như thế nào?
Khách hàng được chia thành hai nhóm chính:

  • Nhóm trung gian: Đại lý/nhà phân phối, nhà máy tôn, cửa hàng vật liệu xây dựng, cửa hàng chuyên ngành và thầu thợ/cơ khí.
  • Nhóm trực tiếp: Khách hàng công trình dự án, khách hàng sản xuất công nghiệp và khách hàng lẻ/vãng lai.

5. Các kỹ thuật phân tích định lượng nào đã được tác giả triển khai trên phần mềm SPSS?
Tác giả đã triển khai 6 kỹ thuật phân tích trên phần mềm SPSS gồm: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, Kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội, Phân tích phương sai ANOVA, và Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test (với giá trị kiểm định Test Value = 4).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Ngọc Hòa đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực chứng các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng tại Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Hưng Gia Bình. Nghiên cứu đã vận dụng chuẩn mực các khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và quy trình xử lý số liệu định lượng trên SPSS với mẫu khảo sát 120 khách hàng tại Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của 6 nhân tố: Sản phẩm, Thương hiệu, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi và Giá cả, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp quản trị có giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.