Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển kinh tế, du lịch và cơ sở hạ tầng tại Đà Nẵng, nhu cầu lưu trú và nghỉ dưỡng của khách hàng có sự gia tăng nhanh chóng. Sự dịch chuyển này mở ra thị trường tiềm năng cho các loại hình căn hộ dịch vụ, phục vụ đa dạng các nhóm đối tượng từ khách du lịch, các gia đình thuê ngắn hạn cho đến các chuyên gia làm việc tại các doanh nghiệp quốc tế. Khách hàng hiện nay đặt ra các yêu cầu khắt khe không chỉ về mức giá mà còn về chất lượng dịch vụ, tiện ích tích hợp và vị trí sinh hoạt. Bối cảnh gia tăng nhanh chóng của nguồn cung bất động sản lưu trú tại Đà Nẵng dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp vận hành. Đối với Công ty Cổ phần Haviland House, việc xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ của khách thuê là cơ sở thiết yếu để điều chỉnh chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực phục vụ.

Khóa luận xác lập ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê của khách hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê của khách hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng?
  3. Để thu hút khách hàng gia tăng quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng cần có những giải pháp gì?

Về hệ thống mục tiêu, mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê tại đơn vị, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng thu hút khách hàng trong thời gian tới. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:

  • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • Xác định, đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ của khách hàng tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ căn hộ cho thuê của Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; số liệu sơ cấp điều tra từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố chi phối hành vi lựa chọn căn hộ dịch vụ và giải pháp gia tăng lượng khách hàng thuê căn hộ tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở các khái niệm về dịch vụ, căn hộ dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Dựa trên các nghiên cứu của Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Keller (2006) và Oliveira (2009). Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ được áp dụng theo Philip Kotler (2002) gồm: Tính vô hình, Tính không thể tách rời, Tính không đồng nhất và Tính không thể lưu trữ.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017), Kotler & Keller (2016) và Từ điển Kinh tế học hiện đại (1999). Quá trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn theo Kotler (2012): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng được phân tích theo mô hình của Kotler (2010) gồm: Văn hóa, Xã hội, Cá nhân và Tâm lý.
  • Mô hình hành vi nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen & Fishbein (1975) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với tổng cộng 25 biến quan sát, được kế thừa và điều chỉnh từ các công trình của Chan & Wong (2005), Phatcharin Phadungyat (2008), Jammaree Choosrichom (2011), Babak Sohrabi và cộng sự (2012), Lý & Hà (2021), và Rohit Verma (2002):

Nhóm yếu tố Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo
Chi phí CP 4 Mức giá thuê hợp lý; chi phí điện nước/dịch vụ; tính linh hoạt theo thời hạn thuê; hình thức thanh toán Phatcharin Phadungyat (2008), Jammaree Choosrichom (2011)
An toàn và bảo mật AT 3 Hệ thống an ninh; cảnh báo cháy nổ tự động; bảo vệ quyền riêng tư Babak Sohrabi và cộng sự (2012)
Cơ sở vật chất CSVC 4 Diện tích phù hợp; trang thiết bị tiện nghi; khu vực công cộng (gym, hồ bơi); bãi đỗ xe Jammaree Choosrichom (2011), Lý & Hà (2021)
Sự thuận lợi và tiện ích TL 4 Vị trí gần nơi làm việc/học tập; tiện ích ngoại khu; môi trường yên tĩnh; hệ thống điều hành quản lý Jammaree Choosrichom (2011)
Chăm sóc khách hàng CSKH 4 Đội ngũ nhân viên thân thiện; tốc độ giải quyết khiếu nại; dịch vụ bổ sung; kỹ thuật xử lý hư hỏng Chan & Wong (2005)
Tham khảo TK 3 Gợi ý từ người thân, bạn bè; gợi ý từ công ty; gợi ý từ đơn vị môi giới Rohit Verma (2002)
Quyết định lựa chọn (Biến phụ thuộc) QDLC 3 Mức độ đáp ứng nhu cầu; ý định tiếp tục thuê; ý định giới thiệu cho người khác Babak Sohrabi và cộng sự (2012)

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự, tình hình cơ sở vật chất giai đoạn 2021 – 2023 từ phòng Kế toán và Hành chính nhân sự; thông tin từ website công ty (havilandhouse.com); dữ liệu thị trường từ báo cáo của Savills Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bảng hỏi trực tuyến sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không quan trọng đến 5: Rất quan trọng). Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua danh sách khách hàng do Chi nhánh Hòa Xuân cung cấp và mạng xã hội (Zalo, Facebook).

Phương pháp xác định quy mô mẫu:

  • Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA là $n = 5 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát). Với 25 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt: $n = 5 \times 25 = 125$.
  • Theo Tabachnick & Fidell (1996), quy mô mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy là $n \ge 8 \times m + 50$ (với $m$ là số biến độc lập). Với 6 biến độc lập: $n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$.
  • Nhằm phòng ngừa sai sót và dữ liệu không hợp lệ, tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là 140 khách hàng.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:

  • Xử lý dữ liệu thứ cấp: Phương pháp thống kê tổng hợp và so sánh biến động qua các năm.
  • Xử lý dữ liệu sơ cấp: Thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến tổng $> 0{,}3$ và Cronbach's Alpha $> 0{,}6$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0{,}5$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các biến; kiểm định One Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần này thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh thực tiễn của ngành kinh doanh căn hộ dịch vụ tại thị trường Đà Nẵng. Tác giả chỉ rõ sự chuyển biến trong hành vi người tiêu dùng hiện đại, các căn cứ lý luận cần thiết, xác định rõ câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu chung và chi tiết, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, cũng như thiết kế phương pháp chọn mẫu với quy mô mẫu 140 khách hàng và quy trình phân tích định lượng.

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài:

  • Phân tích bản chất của dịch vụ và đặc thù của loại hình căn hộ dịch vụ: Khác với cơ sở lưu trú khách sạn thông thường, căn hộ dịch vụ tích hợp tiện nghi sinh hoạt gia đình với các dịch vụ bổ trợ chuyên nghiệp (vệ sinh, an ninh, bảo trì). Phân loại hình thức căn hộ gồm: Studio, Duplex, căn hộ 1-3 phòng ngủ, Căn hộ cao cấp (Luxury Apartment), Penthouse và Shophouse.
  • Lý luận về hành vi tiêu dùng: Trình bày chi tiết các nhân tố văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý và quy trình 5 bước ra quyết định mua của khách hàng theo quan điểm marketing hiện đại.
  • Ứng dụng các mô hình hành vi TRA và TPB để xác lập khung giả thuyết cho 6 yếu tố: Chi phí (H1), An toàn và bảo mật (H2), Cơ sở vật chất (H3), Sự thuận lợi và tiện ích (H4), Chăm sóc khách hàng (H5), Tham khảo (H6). Mọi giả thuyết đều giả định tác động thuận chiều đến quyết định lựa chọn căn hộ.
  • Khảo sát thực tiễn thị trường căn hộ dịch vụ Đà Nẵng: Theo số liệu Savills Việt Nam, công suất thuê quý I/2024 đạt 85% (tăng 5% so với cùng kỳ), giá thuê dao động 10 – 20 triệu đồng/tháng. Đến quý II/2024, thị trường có khoảng 2.400 căn hộ mở bán (gấp 2,5 lần cùng kỳ) với tỷ lệ hấp thụ đạt khoảng 52%.
  • Tổng kết bài học kinh nghiệm từ các mô hình kinh doanh thành công: Vinhomes Serviced Residences (tập trung tiện ích cao cấp, hạ tầng đồng bộ), Somerset thuộc Ascott Limited (tiêu chuẩn 4-5 sao, dịch vụ khách hàng cá nhân hóa cho khách quốc tế) và Citihome của Kiến Á (tối ưu hóa chi phí cho khách hàng trẻ thông qua ứng dụng công nghệ quản lý và mức giá cạnh tranh).

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng

Chương 2 trình bày tổng quan về thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và kết quả kiểm định dữ liệu khảo sát tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Haviland House (mã số thuế 0401926013, cấp ngày 24/09/2018), trụ sở chính đặt tại 29 Yên Bái, quận Hải Châu, Đà Nẵng. Khởi đầu từ mô hình kinh doanh nhỏ với 3 nhân sự, doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần vào tháng 2/2023 dưới sự điều hành của Ban Giám đốc (ông Lê Hoàng Vỹ và ông Nguyễn Anh Hào). Doanh nghiệp hiện vận hành hệ thống 4 chi nhánh: Hòa Xuân, Hải Châu, Sơn Trà và Ngũ Hành Sơn, hoạt động trong các mảng kinh doanh: phát triển dự án, housing, văn phòng, F&B, lưu trú và bất động sản dòng tiền.
  • Nguồn lực nhân sự giai đoạn 2021 – 2023:
Chỉ tiêu 2021 (Người) 2022 (Người) 2023 (Người) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 98 121 169 +23,47 +39,67
Theo giới tính
- Nam 40 62 78 +55,00 +25,81
- Nữ 58 59 91 +1,72 +54,24
Theo trình độ
- Đại học 80 73 124 -8,75 +69,86
- Cao đẳng 18 48 45 +166,67 -6,25
Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 25 tuổi 69 90 125 +30,43 +38,89
- Từ 25 đến 40 tuổi 24 25 38 +4,17 +52,00
- Trên 40 tuổi 5 6 6 +20,00 0,00
Theo bộ phận
- Phát triển lưu trú 36 38 61 +5,56 +60,53
- Tài chính dự án 25 47 59 +88,00 +25,53
- Marketing 22 18 23 -18,18 +27,78
- Tổng hợp 10 10 14 0,00 +40,00
- Kế toán 5 8 12 +60,00 +50,00

Lực lượng lao động có đặc điểm trẻ hóa rõ nét (nhóm 18 – 25 tuổi chiếm 73,96% tổng nhân sự năm 2023), trình độ học vấn đại học chiếm tỷ trọng áp đảo (73,37% năm 2023). Hai bộ phận mũi nhọn là Phát triển lưu trú và Tài chính dự án chiếm tỷ lệ nhân sự cao nhất.

  • Cơ sở vật chất phục vụ quản trị và điều hành năm 2023:
STT Danh mục tài sản Số lượng (cái)
1 Bàn làm việc 115
2 Ghế xoay văn phòng 240
3 Tủ tài liệu 25
4 Máy tính để bàn 180
5 Máy in đa chức năng 8
6 Máy chiếu 8
7 Bảng trắng 8
8 Quạt 15
9 Máy lạnh 12
10 Tủ lạnh 6
  • Kết quả xử lý số liệu điều tra: Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy các thang đo biến độc lập và phụ thuộc đều đạt tiêu chuẩn thống kê, hệ số KMO và kiểm định Bartlett thỏa mãn điều kiện. Mô hình hồi quy bội khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố với biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định trung bình One Sample T-Test phản ánh mức độ hài lòng và quan tâm của khách hàng đối với từng khía cạnh dịch vụ của Haviland House.

Chương 3: Định hướng và các giải pháp nhằm thu hút khách hàng quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng

Chương này đề xuất định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2030, hướng đến trở thành công ty quản lý và khai thác tài sản hàng đầu Việt Nam. Tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực thi tương ứng với mức độ tác động của các nhân tố:

  1. Giải pháp về "Chi phí": Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo thời hạn hợp đồng, tối ưu hóa các chi phí dịch vụ điện nước và đa dạng hóa phương thức thanh toán.
  2. Giải pháp về "An toàn và bảo mật": Tăng cường hệ thống kiểm soát an ninh 24/7, đầu tư thiết bị phòng cháy chữa cháy đạt tiêu chuẩn và siết chặt bảo mật thông tin cá nhân khách thuê.
  3. Giải pháp về "Cơ sở vật chất": Nâng cấp trang thiết bị nội thất thông minh, mở rộng tiện ích nội khu (khu thể thao, bể bơi, bãi giữ xe có vị trí đỗ ô tô).
  4. Giải pháp về "Thuận lợi và tiện ích": Khai thác lợi thế vị trí, lựa chọn các bất động sản tại khu vực hạ tầng đồng bộ, giao thông thuận tiện và giảm thiểu tiếng ồn.
  5. Giải pháp về "Tham khảo": Phát triển chính sách chăm sóc khách hàng cũ nhằm tăng tỷ lệ giới thiệu tự nhiên, đẩy mạnh liên kết với các công ty môi giới và kênh giới thiệu doanh nghiệp.
  6. Giải pháp về "Chăm sóc khách hàng": Nâng cao nghiệp vụ giao tiếp, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật của đội ngũ nhân sự.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Khái quát lại các kết quả định lượng thu được từ đề tài, đồng thời đưa ra kiến nghị ở hai cấp độ:

  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý đối với loại hình căn hộ dịch vụ, đơn giản hóa thủ tục đăng ký tạm trú cho khách thuê trong và ngoài nước, cũng như kiểm soát quy hoạch hạ tầng đô thị.
  • Kiến nghị đối với Công ty Cổ phần Haviland House: Tập trung nguồn lực nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân sự trẻ và ứng dụng chuyển đổi số trong vận hành hệ thống tòa nhà.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu định lượng trên 140 khách hàng mang lại các phát hiện cụ thể:

  • Xác định mô hình tác động: Quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ cho thuê tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng chịu sự tác động thuận chiều của 6 yếu tố cấu thành.
  • Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (từ mạnh nhất đến thấp nhất):
    1. Chi phí: Yếu tố có trọng số tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn căn hộ.
    2. An toàn và bảo mật: Đứng vị trí thứ hai, phản ánh yêu cầu cao của khách hàng đối với công tác phòng cháy chữa cháy, an ninh tài sản và sự riêng tư.
    3. Cơ sở vật chất: Xếp thứ ba về mức độ chi phối, liên quan trực tiếp đến tiện nghi phòng ở và tiện ích dùng chung.
    4. Sự thuận lợi và tiện ích: Tác động tích cực thông qua vị trí giao thông và môi trường sống xung quanh.
    5. Tham khảo: Đóng vai trò là nguồn thông tin tin cậy định hướng hành vi của khách hàng trước rủi ro thông tin sai lệch trên thị trường.
    6. Chăm sóc khách hàng: Yếu tố tác động dương, giữ vai trò hỗ trợ và duy trì trải nghiệm lưu trú.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tại chính doanh nghiệp, giúp ban lãnh đạo Haviland House nắm bắt thứ tự ưu tiên của khách thuê; từ đó điều chỉnh cơ cấu đầu tư tiện ích, xây dựng bảng giá thuê phù hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc căn hộ dịch vụ tại Đà Nẵng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận khách hàng qua kênh liên hệ trực tuyến và mạng xã hội từ danh sách chi nhánh Hòa Xuân, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường căn hộ dịch vụ tại Đà Nẵng còn mức độ hạn chế nhất định.
  • Quy mô mẫu và thời gian: Kích thước mẫu điều tra sơ cấp dừng ở mức 140 khách hàng trong khung thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu kế tiếp có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng theo các phân khúc khách hàng (khách quốc tế, khách gia đình, khách doanh nghiệp), đồng thời bổ sung các biến điều tiết như yếu tố nhân khẩu học hoặc các yếu tố ngoại cảnh vào mô hình giải thích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Bất động sản: Cung cấp một khung phân tích hoàn chỉnh từ việc vận dụng các lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, 4 nhóm yếu tố của Kotler) đến quy trình xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ và phương pháp phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One Sample T-Test).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực lưu trú: Mô hình 6 nhân tố với 25 biến quan sát được điều chỉnh sát với bối cảnh căn hộ dịch vụ tại Việt Nam là tài liệu tham khảo tốt cho việc thiết kế các thang đo tương tự.
  • Đơn vị kinh doanh và quản lý căn hộ dịch vụ tại các đô thị du lịch: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu quản lý nhân sự, danh mục tài sản văn phòng và các chỉ tiêu khách hàng quan tâm hàng đầu (đặc biệt là chi phí và an toàn bảo mật) để hoạch định chính sách kinh doanh thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào? Kích thước mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn kiểm định định lượng:

  • Tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): $n \ge 5 \times m$. Với 25 biến quan sát, số mẫu tối thiểu là $5 \times 25 = 125$.
  • Tiêu chuẩn phân tích hồi quy bội theo Tabachnick & Fidell (1996): $n \ge 8 \times m + 50$. Với 6 biến độc lập, số mẫu tối thiểu là $8 \times 6 + 50 = 98$. Để đảm bảo độ tin cậy và bù đắp sai số, tác giả đã quyết định chọn quy mô khảo sát thực tế là 140 khách hàng.

2. Thứ tự tác động của các yếu tố đến quyết định lựa chọn căn hộ dịch vụ tại Haviland House được sắp xếp như thế nào? Qua kết quả kiểm định mô hình hồi quy, cả 6 yếu tố đều có tác động dương đến quyết định lựa chọn, sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần như sau:

  1. Chi phí (ảnh hưởng mạnh nhất)
  2. An toàn và bảo mật
  3. Cơ sở vật chất
  4. Sự thuận lợi và tiện ích
  5. Tham khảo
  6. Chăm sóc khách hàng

3. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm từ những mô hình kinh doanh thực tế nào trong nước? Tác giả đã nghiên cứu và rút ra bài học thực tiễn từ 3 thương hiệu lớn:

  • Vinhomes Serviced Residences (Vingroup): Đầu tư vào hạ tầng, tiện ích nội khu cao cấp và hệ sinh thái an ninh 24/7.
  • Somerset (The Ascott Limited): Thiết kế tiêu chuẩn căn hộ cao cấp và đào tạo nhân sự chuyên nghiệp, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng quốc tế.
  • CitiHome (Kiến Á): Tối ưu chi phí thông qua ứng dụng công nghệ trong vận hành, đặt phòng, thanh toán nhằm phục vụ đối tượng khách hàng trẻ.

4. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Haviland House có đặc điểm nổi bật gì qua 3 năm (2021 – 2023)? Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục từ 98 người (năm 2021) lên 121 người (năm 2022) và đạt 169 người (năm 2023). Đội ngũ có tính chất trẻ hóa cao khi độ tuổi 18 – 25 tuổi luôn chiếm ưu thế (chiếm 73,96% tổng lao động vào năm 2023). Lao động có trình độ đại học đạt tỷ lệ cao (73,37% năm 2023). Về cơ cấu chuyên môn, hai khối nghiệp vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất là Phát triển lưu trú (61 người) và Tài chính dự án (59 người).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thùy Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và căn hộ dịch vụ, đồng thời ứng dụng thành công mô hình nghiên cứu định lượng để đánh giá các yếu tố chi phối quyết định của khách hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu khẳng định Chi phí cùng An toàn và bảo mật là hai nhân tố có ảnh hưởng then chốt nhất, tiếp sau là Cơ sở vật chất, Sự thuận lợi tiện ích, Tham khảo và Chăm sóc khách hàng. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động và định hướng phát triển của Haviland House đến năm 2030, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và thu hút khách thuê căn hộ dịch vụ trên thị trường Đà Nẵng.