Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đời sống kinh tế và xã hội của người dân có sự thay đổi rõ nét, kéo theo nhu cầu nghỉ ngơi và du lịch ngày càng phong phú. Ngành du lịch và khách sạn giữ vai trò quan trọng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam nói chung và thành phố Huế nói riêng. Sự gia tăng của các cơ sở lưu trú mới tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Để tồn tại và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú không chỉ đầu tư vào cơ sở vật chất mà phải chú trọng đến chất lượng dịch vụ nhằm duy trì uy tín theo tiêu chí "Hài lòng khách đến, vừa lòng khách đi".

Khách sạn Huế Thương là một cơ sở lưu trú đón tiếp lượng khách du lịch nhất định khi đến thành phố Huế. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ tại đây vẫn bộc lộ những điểm chưa hoàn thiện, đòi hỏi phải tiến hành đo lường, khảo sát phản hồi từ du khách để nhận diện các nhân tố ảnh hưởng. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Hồ Văn Dũng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Huế Thương".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú của khách hàng đã và đang lưu trú tại khách sạn Huế Thương, đề xuất một số giải pháp nhằm duy trì, nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn trong thời gian tới.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ khách sạn.
    2. Phân tích, đánh giá hoạt động kinh doanh dịch vụ và chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Huế Thương.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách du lịch của khách sạn Huế Thương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Huế Thương.
  • Khách thể điều tra: Khách hàng đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Huế Thương.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Huế Thương, số 11 Chu Văn An, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021-2023; dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát điều tra trực tiếp từ tháng 06/2024 đến tháng 07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình đo lường chất lượng dịch vụ được thừa nhận trong học thuật:

  • Khái niệm khách sạn và kinh doanh lưu trú: Trích dẫn định nghĩa từ các quy định của Tổng cục Du lịch Việt Nam, các chuyên gia Khoa Du lịch và Khách sạn - Đại học Kinh tế Quốc dân, cùng các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 9004-2:1991E).
  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tiếp cận qua quan điểm của Philip Kotler (2003), Nguyễn Văn Thanh (2008), Lewis & Mitchell (1990), Dotchin & Oakland (1994), Edvardsson, Thomasson và Ovretveit (1994), Feigenbaum (2014), Juran (1951), Crosby (1979), Lehtinen & Lehtinen (1982), và Gronroos (1984).
  • Các mô hình đo lường: Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP) và thang đo SERVQUAL với 5 thành phần của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988); mô hình cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992); mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF với lập luận bảng câu hỏi ngắn gọn hơn một nửa so với SERVQUAL, không đo lường kỳ vọng giúp tránh gây nhầm lẫn cho người trả lời. Mô hình gồm 5 nhân tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng:
    1. Sự tin cậy (đo bằng 5 biến quan sát, tham khảo từ Trần Gia Quốc, 2023).
    2. Mức độ sẵn sàng đáp ứng (đo bằng 3 biến quan sát, tham khảo từ Trần Gia Quốc, 2023; Đặng Thị Ngân, 2023).
    3. Sự đảm bảo (đo bằng 4 biến quan sát, tham khảo từ Lê Thị Hoài Thương, 2022).
    4. Sự đồng cảm (đo bằng 3 biến quan sát, tham khảo từ Lâm Thị Ngọc Diện, 2021).
    5. Phương tiện hữu hình (đo bằng 4 biến quan sát, tham khảo từ TS. Nguyễn Minh Tuấn, 2022).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện (Convenience Sampling). Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức tính quy mô mẫu tỷ lệ theo Cochran (1977): với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}7$, sai số cho phép $\epsilon = 0{,}09$, cỡ mẫu tính toán là 100 khách hàng. Để dự phòng sai sót, tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát trực tiếp và thu thập đủ 125 quan sát hợp lệ.
  • Thiết kế công cụ thu thập: Bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), chia thành 3 phần: Phần I - Thông tin chung về chuyến đi; Phần II - Đánh giá các tiêu chí chất lượng dịch vụ; Phần III - Thông tin nhân khẩu học của du khách.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    • Phân tích thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (Mean), tỷ lệ phần trăm (Percent), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng điều kiện Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$ theo Nguyễn Đình Thọ, 2013 và Hair et al., 2010).
    • Kiểm định One Sample T-Test nhằm xác định mức độ đánh giá trung bình của khách hàng so với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo kết quả kinh doanh, tình hình lao động, tài sản của Khách sạn Huế Thương giai đoạn 2021-2023; số liệu thống kê du lịch từ Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế; báo cáo ngành của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VIRAC).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 125 khách hàng đang lưu trú tại khách sạn trong tháng 06/2024 và 07/2024.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần này thiết lập cơ sở khoa học cho nghiên cứu, bao gồm lý do chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu nâng cao sức cạnh tranh của cơ sở lưu trú; làm rõ mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; xác định rõ đối tượng, khách thể điều tra và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại số 11 Chu Văn An, thành phố Huế; trình bày chi tiết công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) cùng các phương pháp thống kê trên phần mềm SPSS 20.

Chương 1: Tổng quan về chất lượng dịch vụ lưu trú trong kinh doanh khách sạn

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn của ngành lưu trú:

  • Khái quát các hoạt động trong kinh doanh khách sạn gồm kinh doanh lưu trú (thường chiếm 60%-70% doanh thu ở khách sạn lớn và lên đến 95% ở các khách sạn nhỏ), kinh doanh ăn uống (gồm 3 giai đoạn: chế biến thực phẩm, lưu thông thực phẩm, phục vụ) và các dịch vụ bổ sung.
  • Phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ lưu trú: tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, không thể lưu kho cất trữ, và tính không đồng nhất; nhấn mạnh vai trò quyết định của yếu tố con người cùng điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật.
  • Phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành nhóm chủ quan (cơ sở vật chất kỹ thuật, đội ngũ lao động, văn hóa doanh nghiệp, mô hình quản lý, công tác quản lý chất lượng, nguồn vốn) và nhóm khách quan (khách du lịch, môi trường kinh tế, môi trường chính trị - xã hội, mức độ cạnh tranh, tiến bộ khoa học công nghệ).
  • Trình bày bối cảnh thực tiễn ngành dịch vụ lưu trú Việt Nam sau phục hồi đại dịch (quý I/2023 lĩnh vực dịch vụ tăng 6,91%, doanh thu lưu trú và ăn uống tăng hơn 28%, GDP ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống tăng 25,98% theo VIRAC; lượng tìm kiếm cơ sở lưu trú tăng hơn 12 lần). Bối cảnh thành phố Huế có 430 cơ sở lưu trú, hơn 7.900 buồng phòng, hơn 13.400 giường, với 4 khách sạn 5 sao và 12 khách sạn 4 sao.

Chương II: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Huế Thương

Chương II phân tích chi tiết tình hình hoạt động nội bộ và dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Giới thiệu Khách sạn Huế Thương: Quy mô gồm 12 phòng (4 phòng Standard, 5 phòng Superior, 3 phòng Deluxe) với diện tích từ 20m2 đến 35m2; nhà hàng sân thượng phục vụ 100 chỗ ngồi; cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và 10 bộ phận chuyên môn.
  • Phân tích chuỗi số liệu kinh tế giai đoạn 2021-2023: Doanh thu tăng từ 11.626,266 triệu đồng lên 18.352,127 triệu đồng; lợi nhuận tăng từ 874,514 triệu đồng lên 2.559,782 triệu đồng. Tổng nhân sự tăng từ 30 người (năm 2021) lên 35 người (năm 2022 và duy trì trong năm 2023). Lượng khách phục vụ tăng từ 805 lượt năm 2021 lên 2.633 lượt năm 2023.
  • Đánh giá thực trạng các khía cạnh dịch vụ:
    • Sự tin cậy: Bộc lộ hạn chế về tính không nhất quán trong phục vụ, việc tiếp nhận yêu cầu phòng cụ thể chưa nhanh chóng, thông tin dịch vụ phụ trợ chưa thực sự minh bạch và một số cam kết dịch vụ đưa đón, giặt là chưa được đáp ứng triệt để.
    • Mức độ sẵn sàng đáp ứng: Duy trì hoạt động 24/24, nhân viên phản hồi nhanh thủ tục nhận/trả phòng, thiết bị buồng phòng được bảo trì thường xuyên và có quy trình giải quyết phàn nàn rõ ràng.
    • Sự đảm bảo: Đội ngũ lao động được đào tạo chuyên môn, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và chú trọng cải thiện năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh) để tiếp đón khách quốc tế.
  • Khảo sát 125 du khách: Tổng hợp các đặc điểm mẫu về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mục đích chuyến đi, số lần đến Huế, kênh tiếp cận thông tin; tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và đánh giá trung bình các biến quan sát.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Huế Thương

Trên cơ sở kết quả phân tích dữ liệu, chương này đưa ra định hướng kinh doanh và 4 nhóm giải pháp tương ứng với các khía cạnh dịch vụ đo lường:

  • Giải pháp với nhân tố Mức độ sẵn sàng đáp ứng: Rút ngắn thời gian cung ứng dịch vụ, tối ưu hóa các khâu thủ tục lễ tân và phản hồi thông tin cho khách hàng.
  • Giải pháp với nhân tố Sự đảm bảo: Tiếp tục bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ du lịch, tăng cường đào tạo ngoại ngữ cho nhân sự.
  • Giải pháp với nhân tố Sự đồng cảm: Thiết lập phong cách phục vụ chu đáo, lắng nghe các yêu cầu cá nhân hóa của du khách và tăng cường chăm sóc khách hàng.
  • Giải pháp với nhân tố Phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất buồng phòng, chỉnh trang không gian thoáng mát, đồng bộ hóa trang phục nhân viên và thiết kế chứng từ thanh toán rõ ràng, chính xác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh thực trạng hoạt động của Khách sạn Huế Thương qua các bảng tổng hợp sau:

Bảng 1: Cơ cấu loại phòng của Khách sạn Huế Thương

STT Loại phòng Số lượng (Phòng) Tỷ lệ (%)
1 Standard room 4 30
2 Superior 5 45
3 Deluxe 3 25
Tổng 12 100

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 (Đơn vị tính: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 11.626,266 15.566,978 18.352,127 +33,89 +17,89
Tổng chi phí 10.751,752 14.016,819 15.792,345 +30,37 +12,67
Tổng lợi nhuận 874,514 1.550,159 2.559,782 +77,26 +65,11

Bảng 3: Tình hình lao động của khách sạn qua các năm 2021 - 2023

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2023/2022 (+/-)
Tổng số nhân sự 30 35 35 +5 0
1. Theo giới tính
- Nam 12 13 13 +1 0
- Nữ 18 22 22 +4 0
2. Theo trình độ
- Đại học, cao đẳng 4 6 6 +2 0
- Trung cấp 15 17 17 +2 0
- THPT 11 12 12 +1 0
3. Theo độ tuổi
- 25 - 35 tuổi 28 32 32 +4 0
- Trên 50 tuổi 2 3 3 +1 0

Bảng 4: Tình hình lượt khách sử dụng dịch vụ lưu trú giai đoạn 2021 - 2023

Nguồn khách Năm 2021 (Lượt) Năm 2022 (Lượt) Năm 2023 (Lượt) Chênh lệch 2022/2021 (+/-) Chênh lệch 2023/2022 (+/-)
Khách quốc tế 355 473 529 +118 +56
Khách nội địa 450 1.028 2.104 +578 +1.076
Tổng cộng 805 1.501 2.633 +696 +1.132

Kết quả khảo sát sơ cấp và đóng góp của đề tài:

  • Xử lý thành công dữ liệu từ 125 du khách lưu trú, chỉ ra rằng khách hàng đánh giá cao các mặt về sự tin cậy, sự đảm bảo, khả năng đáp ứng và sự phục vụ lịch sự của nhân viên, nhưng vẫn cần cải thiện tính minh bạch về giá cả dịch vụ bổ trợ và sự đồng đều giữa các ca phục vụ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với 4 nhóm nhân tố SERVPERF (Mức độ sẵn sàng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình), hỗ trợ ban quản lý khách sạn điều chỉnh chính sách nhân sự và cơ sở vật chất.
  • Khóa luận đóng góp dữ liệu thực chứng về công tác quản trị dịch vụ lưu trú tại một cơ sở khách sạn tư nhân quy mô nhỏ trên địa bàn Thừa Thiên Huế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô $n = 125$ thực hiện tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Huế Thương), do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ khối khách sạn tại Huế còn hạn chế.
  • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (tháng 06/2024 - 07/2024), mang tính thời điểm mùa du lịch hè nội địa, chưa phản ánh đầy đủ đặc tính tiêu dùng của du khách ở các mùa du lịch thấp điểm hoặc các dịp lễ hội lớn khác trong năm.
  • Công cụ phân tích dừng lại ở mức thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test; mặc dù trong danh mục viết tắt có đề cập EFA, báo cáo chính chưa trình bày phân tích nhân tố khám phá hoặc mô hình hồi quy đa biến để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.
  • Tồn tại một số điểm không đồng nhất trong dữ liệu văn bản (chẳng hạn xếp hạng khách sạn được ghi 1 sao ở phần giới thiệu và cơ cấu phòng, nhưng có đoạn ghi 3 sao tại phần lượt khách, và biến quan sát phương tiện hữu hình trích dẫn ghi tiêu chuẩn 4 sao).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra sang các cơ sở lưu trú khác cùng phân khúc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm nâng cao tính khái quát.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất và kéo dài chu kỳ nghiên cứu qua nhiều mùa du lịch khác nhau trong năm.
  • Ứng dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp phân tích hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định mức độ tác động tương đối của từng thành phần dịch vụ đến mức độ hài lòng và hành vi quay lại của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi tìm kiếm tư liệu về quy trình xây dựng thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự có thể tham khảo phương pháp vận dụng thang đo SERVPERF rút gọn gồm 5 nhân tố để đánh giá dịch vụ khách sạn.
  • Cán bộ quản lý tại các khách sạn vừa và nhỏ trong việc tham khảo bộ chỉ tiêu đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, quản lý lao động và xây dựng bảng khảo sát ý kiến khách hàng bằng thang đo Likert 5 mức độ.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Huế Thương có quy mô phòng và cơ cấu buồng phòng cụ thể như thế nào?

Khách sạn Huế Thương có quy mô gồm 12 phòng ngủ với diện tích từ 20m2 đến 35m2, mỗi phòng có ban công hướng ra sông Hương. Cơ cấu phòng gồm 3 loại: phòng Standard có 4 phòng (chiếm 30%), phòng Superior có 5 phòng (chiếm 45%) và phòng Deluxe có 3 phòng (chiếm 25%).

Kết quả tài chính của Khách sạn Huế Thương giai đoạn 2021-2023 biến động ra sao?

Doanh thu của khách sạn tăng liên tục: năm 2021 đạt 11.626,266 triệu đồng, năm 2022 tăng lên 15.566,978 triệu đồng (tăng 33,89%) và năm 2023 đạt 18.352,127 triệu đồng (tăng 17,89%). Tổng lợi nhuận ghi nhận mức tăng trưởng từ 874,514 triệu đồng (năm 2021) lên 1.550,159 triệu đồng (năm 2022, tăng 77,26%) và đạt 2.559,782 triệu đồng vào năm 2023 (tăng 65,11%).

Quy mô mẫu khảo sát được xác định bằng công thức nào và phát ra bao nhiêu phiếu?

Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}7$ và sai số cho phép $\epsilon = 0{,}09$, tính ra cỡ mẫu lý thuyết là 100 khách hàng. Nhằm phòng ngừa sai sót, tác giả đã phát ra và thu thập đủ 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đang sử dụng dịch vụ lưu trú.

Tác giả lựa chọn mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ và gồm những yếu tố nào?

Tác giả lựa chọn mô hình cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) thay vì SERVQUAL vì bảng hỏi ngắn gọn hơn một nửa và tránh sự khó hiểu về khái niệm kỳ vọng. Mô hình đề xuất bao gồm 5 nhân tố với 19 biến quan sát: Sự tin cậy (5 biến), Mức độ sẵn sàng đáp ứng (3 biến), Sự đảm bảo (4 biến), Sự đồng cảm (3 biến) và Phương tiện hữu hình (4 biến).

Tình hình biến động nhân sự của khách sạn trong giai đoạn 2021-2023 diễn ra như thế nào?

Tổng số lao động của khách sạn tăng từ 30 người năm 2021 lên 35 người năm 2022 (tăng 5 người, tương ứng 16,67%) và giữ nguyên ở mức 35 người trong năm 2023. Năm 2023, cơ cấu nhân sự gồm 13 nam và 22 nữ; phân theo trình độ gồm 6 đại học/cao đẳng, 17 trung cấp và 12 THPT; phân theo độ tuổi có 32 nhân viên trong độ tuổi 25-35 và 3 nhân viên trên 50 tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Văn Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ lưu trú thông qua mô hình SERVPERF và phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh của Khách sạn Huế Thương giai đoạn 2021-2023. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 125 du khách và công cụ phân tích SPSS 20, đề tài làm rõ thực trạng đánh giá của khách hàng đối với các yếu tố tin cậy, đáp ứng, đảm bảo, đồng cảm và phương tiện hữu hình. Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp thực tiễn hỗ trợ cơ sở lưu trú nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố hiệu quả kinh doanh tại thị trường du lịch Huế.