Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa" được thực hiện bởi sinh viên Trương Thị Thanh Thảo (lớp K53A Kinh Doanh Thương Mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Nhật Anh vào tháng 1 năm 2024.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch COVID-19 tại Việt Nam. Ngành dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ lưu trú và ăn uống, ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng nhờ các chính sách kích cầu tiêu dùng nội địa, mở cửa kinh tế và đẩy mạnh quảng bá du lịch quốc tế. Cùng với sự gia tăng nhu cầu du lịch và nghỉ dưỡng, mức độ cạnh tranh giữa các cơ sở lưu trú ngày càng gay gắt. Trong kinh doanh khách sạn, chất lượng dịch vụ đóng vai trò là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng, khả năng giữ chân khách hàng và lan tỏa hình ảnh tích cực thông qua truyền miệng. Tại thời điểm nghiên cứu, khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa đang trong quá trình mở rộng và nâng cao trải nghiệm khách hàng; do đó, việc đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ để phát hiện các mặt hạn chế và đề xuất giải pháp cải thiện là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại cơ sở.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ, dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng.
- Đánh giá chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa.
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Le Pavillon Hoi An Resort & Spa.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Le Pavillon Hoi An Resort & Spa (địa chỉ tại 145b Trần Nhân Tông, Phường Cẩm Châu / Tân An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2023; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, sử dụng kỹ thuật khảo sát bảng hỏi để thu thập dữ liệu thực nghiệm.
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên:
- Các khái niệm kinh điển về chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985), Lewis & Booms (1983), Cronin & Taylor (1992), Zeithaml (1987), Ismail et al. (2016), Joudeh & Dandis (2018).
- Khái niệm và phân loại cơ sở lưu trú du lịch căn cứ theo Luật Du lịch 2017 của Việt Nam (khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, tàu thủy, nhà nghỉ, nhà ở có phòng cho thuê, bãi cắm trại, bungalow, farmstay, condotel) và hướng dẫn của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
- Khái niệm sự hài lòng và Mô hình kỳ vọng – không xác nhận (Expectation – Disconfirmation Model) của Oliver (1980, 1981, 1997, 2010), Fornell (1992), Yi (1990).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng (Trần Tiến và cs., 2022; Nguyễn Huệ Minh và cs., 2015; Nguyễn Thị Vân Anh và cs., 2024; Nham Phong Tuân & Nguyễn Thị Hải Lin, 2014; Karunaratne & Jayawardena, 2010; Michael D. Clemes, Christopher Gan & Min Ren, 2010).
Trên cơ sở mô hình SERVQUAL gốc gồm 5 thành phần (Parasuraman et al., 1988), tác giả đã tham vấn ý kiến ban quản lý và nhân viên khách sạn, đồng thời kế thừa nghiên cứu của Clemes et al. (2010) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc:
- Biến độc lập: (1) Sự hữu hình (HH), (2) Sự tin cậy (TC), (3) Sự đáp ứng (DU), (4) Sự đồng cảm (DC), (5) Dịch vụ đặt phòng (DP). (Thành phần "Sự đảm bảo" trong SERVQUAL truyền thống được lược bỏ/tích hợp, thay vào đó bổ sung nhân tố "Dịch vụ đặt phòng").
- Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng (YD).
Thang đo gồm 23 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), được mã hóa chi tiết:
- Sự hữu hình (HH1 – HH4): Vị trí thuận tiện; cơ sở vật chất, trang thiết bị hoạt động tốt; không gian rộng rãi, trang trí đẹp mắt; trang phục nhân viên lịch sự (tham khảo LODGSERV của Knutson et al., 1990; Nguyễn Huệ Minh và cs., 2015).
- Sự tin cậy (TC1 – TC4): Dịch vụ chuyên nghiệp; cung cấp dịch vụ đúng giờ; giải quyết vấn đề chân thành; bảo đảm sự riêng tư (tham khảo HOLSERV của Mei et al., 1999; LODGSERV; SERVQUAL; Nguyễn Huệ Minh và cs., 2015).
- Sự đáp ứng (DU1 – DU4): Sẵn lòng phục vụ; đáp ứng kịp thời khi cần trợ giúp; giải quyết kịp thời an ninh; nhân viên am hiểu thông tin địa phương (tham khảo LODGSERV).
- Sự đồng cảm (DC1 – DC4): Đáp ứng yêu cầu đặc biệt; thái độ tích cực trước phản hồi; hiểu rõ nhu cầu khách hàng; thực đơn tốt cho sức khỏe (tham khảo LODGSERV; SERVQUAL; Nguyễn Huệ Minh và cs., 2015).
- Dịch vụ đặt phòng (DP1 – DP4): Phương thức đặt phòng phong phú; thông tin rõ ràng, chính xác; trải nghiệm nhận phòng thoải mái; nhân viên am hiểu quy trình đặt phòng (tham khảo Clemes et al., 2010).
- Sự hài lòng của khách hàng (YD1 – YD3): Hài lòng về dịch vụ tổng thể; hài lòng khi lựa chọn khách sạn; trải nghiệm đáp ứng nhu cầu và mong muốn (tham khảo Clemes et al., 2010).
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu lao động giai đoạn 2022 – 2023 do Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Nhân sự của khách sạn cung cấp; tài liệu quy hoạch, ấn phẩm du lịch và các công trình khoa học đã công bố.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng đang lưu trú tại khách sạn bằng bảng hỏi cấu trúc qua 2 hình thức: trực tiếp (100 mẫu) và trực tuyến (20 mẫu). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa trên quy tắc kinh nghiệm của phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $23 \times 5 = 115$); tác giả thu thập 120 phiếu hợp lệ để bảo đảm độ tin cậy.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu và phân tích qua phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (hệ số $\ge 0,6$ đạt yêu cầu, trên 0,7 là chấp nhận được); phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO và Bartlett's Test); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_i X_i$) và kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu “Đánh giá chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa”
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng. Tác giả phân tích các thuộc tính đặc thù của dịch vụ và làm rõ vai trò tiền đề của chất lượng dịch vụ đối với sự thỏa mãn của người tiêu dùng thông qua mô hình kỳ vọng – không xác nhận của Oliver. Chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Trần Tiến và cs., 2022; Nguyễn Huệ Minh và cs., 2015; Nguyễn Thị Vân Anh và cs., 2024; Nham Phong Tuân & Nguyễn Thị Hải Lin, 2014) và nghiên cứu nước ngoài (Wonyoung Kim và cs.; Fethi Calisir và cs.; Karunaratne & Jayawardena, 2010; Clemes et al., 2010).
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng bảng tổng hợp biến số, đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Đồng cảm, Dịch vụ đặt phòng) và 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng), đồng thời thiết lập hệ thống thang đo 23 biến quan sát. Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo xu hướng vận động của ngành khách sạn hậu đại dịch, bao gồm: sự phục hồi nhu cầu du lịch giải trí, xu hướng du lịch kết hợp làm việc (Bleisure), làm việc từ xa kết hợp du lịch (digital nomad), du lịch bền vững và thị hiếu tìm kiếm những điểm đến trải nghiệm chân thực.
Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa
Chương 2 tập trung giới thiệu đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực nghiệm. Về thông tin doanh nghiệp:
- Tên đơn vị quản lý: Công ty TNHH Hoàng Như.
- Cơ sở kinh doanh: Khách sạn Le Pavillon Hoi An Luxury Resort & Spa (hoạt động từ năm 2019; người đại diện: Tổng Giám đốc Đỗ Như Châu; MST: 4000481967).
- Quy mô cơ sở hạ tầng: Tổng vốn đầu tư ban đầu ghi nhận 196.000 đ; diện tích mặt bằng $1.878,7 \text{ m}^2$; tổng diện tích mặt bằng xây dựng $5.523 \text{ m}^2$; quy mô gồm 83 phòng nghỉ có ban công hoặc cửa sổ hướng vườn/sông, chia thành 4 hạng phòng: Deluxe Garden View Window ($38 \text{ m}^2$), Deluxe Garden View Balcony ($40 \text{ m}^2$), Premium Deluxe Palm View Balcony ($44 \text{ m}^2$) và Family Suite ($90 \text{ m}^2$).
- Mạng lưới phân phối phòng: Phối hợp đa kênh gồm TA/TO (đại lý lữ hành – nguồn khách đoàn ổn định mang lại doanh thu chủ yếu), OTA (Booking.com, Expedia, Traveloka, Agoda), hệ thống GDS (sử dụng nền tảng SiteMinder), khách công ty (Corporation), khách MICE, khách cơ quan nhà nước (Government), website trực tiếp và khách vãng lai (walk-in).
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình quản trị gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban tổng giám đốc và các khối phòng ban chức năng (Thiết kế, Ban dự án, IT, Kinh doanh & Tiếp thị, Nhân sự, Tiền sảnh, Quản lý tài sản EAM, Buồng phòng, Ẩm thực F&B, Bếp, Kế toán).
Chương 2 trình bày hai bảng số liệu thứ cấp quan trọng về nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2023:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ 2022 (%) |
Năm 2023 (Người) |
Tỷ lệ 2023 (%) |
| Tổng số lao động |
70 |
100,0 |
95 |
100,0 |
| Phân theo tính chất lao động: |
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
43 |
61,4 |
55 |
57,9 |
| - Lao động gián tiếp |
27 |
38,6 |
40 |
42,1 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
|
|
| - Nam |
40 |
57,1 |
53 |
55,7 |
| - Nữ |
30 |
42,9 |
42 |
44,3 |
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch 2023/2022 (+/-) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| Doanh thu |
54,137 |
56,844 |
+2,707 |
+5,00 |
| Chi phí |
— |
— |
+1,897 |
+4,99 |
| Lợi nhuận |
54,996 |
— |
+0,789 |
+4,89 |
Về kết quả khảo sát định lượng mẫu $n = 120$ khách lưu trú trong tháng 01/2024:
- Đặc điểm nhân khẩu học: Giới tính khá cân bằng (Nam: 47,5%; Nữ: 52,5%). Độ tuổi chiếm ưu thế là từ 45 đến dưới 50 tuổi (42,5%), tiếp đến là từ 30 đến dưới 45 tuổi (28,3%), từ 50 tuổi trở lên (18,3%) và dưới 30 tuổi (10,8%). Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 14 triệu đồng/tháng trở lên chiếm tỷ trọng cao nhất (40,8%), nhóm từ 9 đến dưới 14 triệu đồng/tháng chiếm 33,3%, từ 6 đến dưới 9 triệu chiếm 15,8% và dưới 6 triệu chiếm 10,0%. Cơ cấu nghề nghiệp tập trung ở nhóm Kinh doanh/Chủ doanh nghiệp (33,3%), Cán bộ công chức (27,5%), Nhân viên văn phòng (16,7%), Lao động phổ thông (10,8%) và Học sinh/sinh viên (8,3%).
- Đặc điểm hành vi khách hàng: Khách hàng tiếp cận thông tin chỗ ở chủ yếu qua hoạt động truyền thông, tiếp thị của khách sạn (37,5%), quảng cáo Internet (24,2%), mạng xã hội (20,8%) và báo chí du lịch (14,2%). Khi lựa chọn điểm nghỉ dưỡng, khách quan tâm nhiều nhất đến phân khúc khách sạn tiêu chuẩn 3 – 4 sao (46,7%) và 4 – 5 sao (23,3%). Yếu tố kỳ vọng hàng đầu của khách gồm: chất lượng dịch vụ tốt (26,7%), cơ sở sạch sẽ, thoáng mát (21,7%) và gần địa điểm du lịch, vui chơi (18,3%).
- Quy trình phân tích thống kê tiếp theo (thể hiện trong mục lục và danh mục bảng): Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 1.7), phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc (Bảng 1.8 – 1.11), phân tích tương quan Pearson (Bảng 1.12), kiểm định mô hình hồi quy và phân tích phương sai ANOVA (Bảng 1.13 – 1.15), cùng thống kê đánh giá chi tiết của khách hàng đối với từng nhân tố: Sự tin cậy (Bảng 1.16), Sự đáp ứng (Bảng 1.17), Sự đồng cảm (Bảng 1.18), Dịch vụ đặt phòng (Bảng 1.19), Sự hữu hình (Bảng 1.20) và Đánh giá chung sự hài lòng (Bảng 1.21).
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại khách sạn Le Pavillon Hoi An Resort & Spa
Chương 3 dựa trên các phát hiện thực trạng và định hướng chiến lược của tập đoàn Le Pavillon Hoi An (tầm nhìn giai đoạn 2020 – 2025 trở thành tập đoàn đa ngành trong du lịch, y tế, bất động sản) để xác lập các nhóm giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ:
- Đào tạo và trao quyền cho nhân viên: Chú trọng tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên, trang bị kiến thức và kỹ năng giải quyết tình huống độc lập cho nhân sự tiền sảnh và phục vụ, khuyến khích tinh thần làm việc qua chế độ khen thưởng định kỳ.
- Thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng: Ban hành các quy chuẩn dịch vụ nhất quán tại tất cả các khâu (tiếp đón, phục vụ buồng phòng, ẩm thực, trả phòng) nhằm hạn chế sai sót và bảo đảm tính đồng bộ.
- Thu thập và xử lý phản hồi khách hàng: Xây dựng cơ chế theo dõi đa chiều từ khảo sát trực tiếp, phản hồi trực tuyến trên các kênh OTA để kịp thời khắc phục tồn tại.
- Ứng dụng công nghệ thông tin: Tối ưu hóa hệ thống phần mềm quản lý, kênh phân phối phòng (hệ thống SiteMinder, website doanh nghiệp) nhằm đơn giản hóa quy trình đặt phòng và gia tăng tiện ích cho khách lưu trú.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khái quát bức tranh vận hành và nhân sự: Khóa luận ghi nhận sự mở rộng quy mô lao động của khách sạn sau đại dịch (tăng từ 70 người năm 2022 lên 95 người năm 2023, tương đương tăng 35,7%). Tỷ trọng lao động trực tiếp duy trì ở mức cao (57,9% năm 2023) và tỷ lệ nhân viên nam chiếm 55,7% nhằm đáp ứng các yêu cầu thể lực của công tác vận chuyển hành lý, bảo trì hạ tầng và kỹ thuật.
- Tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu năm 2023 đạt 56,844 tỷ đồng, tăng 5,00% (+2,707 tỷ đồng) so với mức 54,137 tỷ đồng năm 2022; chi phí tăng 4,99% (+1,897 tỷ đồng); lợi nhuận tăng trưởng 4,89% (+0,789 tỷ đồng).
- Nhận diện chân dung khách hàng mục tiêu: Khảo sát thực nghiệm khẳng định nhóm khách hàng lưu trú tại Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa có đặc điểm: độ tuổi trung niên (45 – 50 tuổi chiếm 42,5%), khả năng tài chính cao (40,8% có thu nhập trên 14 triệu đồng/tháng), phần lớn là giới kinh doanh hoặc công chức (chiếm tổng cộng 60,8%), chú trọng vào tiêu chuẩn tiện nghi và chất lượng phục vụ thực tế hơn là yếu tố giảm giá phòng.
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp về mặt mô hình: Tác giả đã vận dụng linh hoạt mô hình SERVQUAL vào bối cảnh doanh nghiệp lưu trú cụ thể bằng cách bổ sung nhân tố "Dịch vụ đặt phòng" (DP) kế thừa từ Clemes et al. (2010), phản ánh đúng xu thế chuyển đổi số và tầm quan trọng của trải nghiệm đặt phòng (qua OTA, GDS SiteMinder, Website) đối với sự hài lòng của khách du lịch hiện đại.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp và thứ cấp cập nhật (đến tháng 01/2024), giúp ban quản trị khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa nắm bắt chính xác mức độ quan tâm, kỳ vọng và phản hồi của khách hàng đối với từng khía cạnh dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được công bố trong văn bản:
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian và tài chính, làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể du khách đến Hội An.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức tối thiểu theo quy tắc phân tích nhân tố ($n = 120$), trong đó mẫu trực tuyến chỉ chiếm 20 phiếu, chưa phân bổ đều giữa các phân khúc khách quốc tế và khách nội địa.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một cơ sở lưu trú duy nhất (Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa) trong khoảng thời gian điều tra sơ cấp ngắn (từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024), chưa bao quát được tính chất mùa vụ đặc trưng của du lịch miền Trung.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn; thực hiện so sánh đối sánh (benchmarking) giữa các khách sạn trong cùng phân khúc 4 – 5 sao tại Hội An; hoặc bổ sung phân tích sự khác biệt theo quốc tịch và mục đích chuyến đi (du lịch thuần túy so với du lịch công vụ/MICE).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn, cũng như Kinh doanh thương mại khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp. Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:
- Thiết kế thang đo nghiên cứu: Hệ thống 23 biến quan sát được xây dựng chi tiết, có nguồn trích dẫn học thuật rõ ràng từ các mô hình chuẩn hóa (LODGSERV, HOLSERV, SERVQUAL), hỗ trợ tốt cho việc xây dựng bảng hỏi khảo sát dịch vụ lưu trú.
- Quy trình kết hợp dữ liệu doanh nghiệp và dữ liệu khảo sát: Cách thức trình bày song song dữ liệu thứ cấp (báo cáo tổ chức nhân sự, doanh thu, cơ cấu phòng) và dữ liệu sơ cấp (nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng) tạo tiền đề phương pháp luận chặt chẽ cho các nghiên cứu đánh giá thực trạng doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận có điểm gì khác so với mô hình SERVQUAL gốc của Parasuraman (1988)?
Khóa luận không sử dụng nguyên bản 5 thành phần SERVQUAL (Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm) mà loại bỏ thành phần "Sự đảm bảo", đồng thời bổ sung thêm nhân tố "Dịch vụ đặt phòng" (gồm 4 biến quan sát từ DP1 đến DP4 theo nghiên cứu của Clemes et al., 2010 và ý kiến chuyên gia quản lý khách sạn) nhằm đánh giá tác động của kênh và thủ tục đặt phòng đến sự hài lòng của khách hàng.
2. Cỡ mẫu 120 được tác giả xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Cỡ mẫu được tính toán theo quy tắc kinh nghiệm phân tích nhân tố khám phá EFA, yêu cầu số lượng quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times k$). Mô hình có 23 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $23 \times 5 = 115$. Để phòng ngừa sai sót hoặc phiếu không hợp lệ, tác giả đã thu thập tổng cộng 120 mẫu (100 mẫu trực tiếp và 20 mẫu trực tuyến).
3. Kết quả kinh doanh của khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa biến động như thế nào giữa hai năm 2022 và 2023?
Năm 2023, doanh thu của khách sạn đạt 56,844 tỷ đồng, tăng 5,00% (+2,707 tỷ đồng) so với mức 54,137 tỷ đồng năm 2022. Chi phí hoạt động tăng 4,99% (+1,897 tỷ đồng). Lợi nhuận tăng 4,89% (+0,789 tỷ đồng).
4. Kênh phân phối phòng nào mang lại nguồn doanh thu lớn và ổn định nhất cho khách sạn?
Theo phân tích của tác giả tại mục 2.4, kênh Travel Agency / Travel Operation (TA/TO – các đại lý lữ hành đưa khách đi tour trọn gói hoặc khách đoàn) là kênh phân phối mang lại nguồn doanh thu lớn và ổn định nhất cho khách sạn, bên cạnh các kênh OTA (Booking.com, Agoda, Expedia, Traveloka) và hệ thống GDS SiteMinder.
5. Khách hàng tham gia khảo sát tại khách sạn có những đặc điểm nhân khẩu học và kỳ vọng nổi bật nào?
Khách hàng tham gia khảo sát phần lớn nằm trong độ tuổi từ 45 đến dưới 50 tuổi (42,5%), có thu nhập từ 14 triệu đồng/tháng trở lên (40,8%), làm nghề kinh doanh/chủ doanh nghiệp (33,3%) hoặc cán bộ công chức (27,5%). Kỳ vọng lớn nhất của khách hàng khi đến khách sạn là "Chất lượng dịch vụ tốt" (26,7%), tiếp theo là "Khách sạn sạch sẽ, thoáng mát" (21,7%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Thảo đã hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời phản ánh bức tranh phục hồi kinh doanh của khách sạn Le Pavillon Luxury Hoi An Resort & Spa trong giai đoạn 2022 – 2023. Thông qua mô hình SERVQUAL hiệu chỉnh bổ sung biến Dịch vụ đặt phòng và khảo sát thực nghiệm trên mẫu $n = 120$, nghiên cứu đã cung cấp các chỉ số thực tế về nhân khẩu học, hành vi khách hàng và các trụ cột giải pháp quản trị dịch vụ. Đây là tài liệu học thuật có phương pháp luận rõ ràng, cung cấp dữ liệu thực chứng hữu ích cho công tác nghiên cứu và quản trị kinh doanh khách sạn.