Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh dịch vụ - du lịch ngày càng cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực đóng vai trò là yếu tố cốt lõi quyết định trực tiếp đến năng suất lao động, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một tổ chức có thể sở hữu nguồn vốn mạnh, cơ sở vật chất hiện đại và sản phẩm đa dạng, nhưng hiệu quả hoạt động bền vững phụ thuộc lớn vào mức độ nhiệt huyết, sự tận tâm và động lực làm việc của đội ngũ nhân viên.

Khách sạn Park View Huế là khách sạn tiêu chuẩn quốc tế 4 sao quy mô 118 phòng, tọa lạc tại thành phố Huế, hoạt động chủ yếu dựa vào nguồn thu từ dịch vụ lưu trú cùng các dịch vụ ẩm thực, hội nghị và giải trí bổ trợ. Trong giai đoạn 2019 – 2021, sự bùng phát kéo dài của đại dịch Covid-19 kết hợp với tình hình thiên tai lũ lụt nghiêm trọng tại miền Trung đã khiến lượng khách lưu trú tại khách sạn sụt giảm sâu, dẫn đến doanh thu suy giảm nghiêm trọng và lợi nhuận rơi vào mức âm. Khách sạn buộc phải thực hiện các biện pháp cắt giảm nguồn lực, tác động tiêu cực đến tâm lý, thu nhập và tinh thần làm việc của người lao động. Đề tài "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn Park View Huế" được tác giả Đoàn Thị Hồng Nhung thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố tác động và đưa ra các hàm ý quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn Park View Huế; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy động lực làm việc cho người lao động tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong doanh nghiệp dịch vụ lưu trú.
    • Thứ hai: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn Park View Huế.
    • Thứ ba: Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn Park View Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên đang làm việc tại khách sạn Park View Huế (quy mô 60 nhân sự).
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Park View Huế (số 09 Ngô Quyền, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động, nhân sự và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi được tiến hành từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các học thuyết kinh điển về quản trị nhân lực và hành vi tổ chức, bao gồm:

  • Thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao gồm: Nhu cầu sinh lý, Nhu cầu an toàn, Nhu cầu xã hội, Nhu cầu được tôn trọng và Nhu cầu tự hoàn thiện.
  • Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định ranh giới giữa nhóm Nhân tố duy trì (tiền lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty, mối quan hệ đồng nghiệp - chỉ giúp ngăn ngừa sự bất mãn) và nhóm Nhân tố tạo động lực (sự thành đạt, sự thừa nhận, trách nhiệm, cơ hội phát triển và bản chất công việc - tạo ra sự thỏa mãn thực sự).
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Động lực được hình thành từ mối quan hệ giữa nỗ lực - kết quả, kết quả - phần thưởng và tính hấp dẫn của phần thưởng đối với cá nhân.
  • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963): Người lao động có xu hướng so sánh tỷ suất giữa công sức bỏ ra (đầu vào) và quyền lợi nhận được (đầu ra) với đồng nghiệp xung quanh.
  • Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969): Gom các nhu cầu thành 3 nhóm cơ bản: Nhu cầu tồn tại (Existence), Nhu cầu giao tiếp/quan hệ (Relatedness) và Nhu cầu phát triển (Growth).

Tác giả đã tham khảo mô hình thực nghiệm của Văn Thị Hồng Ny (2020) tại Vietravel Huế, Ngô Thị Trà My (2016) tại Khách sạn Gold Huế và Huỳnh Hữu Tây (2015) tại Khách sạn Duy Tân để thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

Nhóm biến Ký hiệu mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Bản chất công việc BCCV 4 (BCCV1 – BCCV4) Sự hấp dẫn, tính phù hợp với năng lực, sự rõ ràng của bản mô tả công việc, mức độ căng thẳng.
Môi trường làm việc MTLV 4 (MTLV1 – MTLV4) Không gian an toàn, quan hệ đồng nghiệp hòa đồng, sự hỗ trợ của cấp trên, trang thiết bị làm việc.
Lương, thưởng, phúc lợi LTPL 4 (LTPL1 – LTPL4) Lương tương xứng năng lực, trả lương đúng hạn, thưởng lễ tết, chế độ bảo hiểm và phúc lợi.
Cơ hội thăng tiến TT 4 (TT1 – TT4) Chính sách công bằng, cấp trên khuyến khích, tiêu chí thăng tiến rõ ràng, triển vọng thăng tiến.
Đào tạo và phát triển DT 4 (DT1 – DT4) Đào tạo kỹ năng chuyên môn, tần suất bồi dưỡng nghiệp vụ, tính thiết thực và hỗ trợ phát triển nghề nghiệp.
Động lực làm việc DLLV (Phụ thuộc) 3 (DLLV1 – DLLV3) Sự hào hứng khi bắt đầu công việc, nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ, mức độ hài lòng chung.

Quy trình phương pháp luận và kỹ thuật xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê lượng khách và tài liệu lưu trữ nội bộ giai đoạn 2019 – 2021 từ các phòng Kế toán - Tài chính, phòng Nhân sự của khách sạn Park View Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bảng hỏi trực tiếp toàn bộ 60 nhân viên đang làm việc tại khách sạn thông qua thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý). Bảng hỏi cấu trúc 3 phần: Thông tin công việc, Thang đo đánh giá 23 biến quan sát, và Thông tin nhân khẩu học.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ:
    • Thống kê mô tả (Frequency): Tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (SD).
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của thang đo; tiêu chuẩn chấp nhận là hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) > 0,3 và hệ số Cronbach's Alpha > 0,6.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố bằng phép phân tích nhân tố chính (Principal Axis Factoring/Principal Component) với phép quay Promax; điều kiện hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. < 0,05; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0,5; giá trị Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
    • Phân tích hồi quy tương quan tuyến tính: Đánh giá mối liên hệ qua hệ số tương quan Pearson; xây dựng mô hình hồi quy đa biến dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$; kiểm tra các giả định mô hình bao gồm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), tự tương quan (hệ số Durbin-Watson) và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận về động lực và các học thuyết quản trị liên quan, đồng thời tổng hợp kinh nghiệm thực tế. Tác giả phân tích bản chất động lực làm việc là yếu tố tâm lý xuất phát từ nội tại con người, mang tính tự nguyện và luôn gắn liền với điều kiện làm việc cụ thể. Việc tạo động lực mang lại lợi ích thiết thực cho người lao động (thỏa mãn nhu cầu, kích thích sáng tạo), cho doanh nghiệp (nâng cao năng suất, giữ chân nhân tài, xây dựng văn hóa đoàn kết) và cho xã hội.

Chương 1 cũng phân loại các nhóm yếu tố tác động:

  • Nhóm yếu tố bên trong: Văn hóa doanh nghiệp, mục tiêu tổ chức, phong cách lãnh đạo, chính sách tiền lương - đãi ngộ, nội dung công việc, khả năng phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến, thâm niên và kinh nghiệm cá nhân.
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Thị trường lao động, khung pháp luật nhà nước, sự cạnh tranh của doanh nghiệp cùng ngành và tình hình kinh tế vĩ mô.

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp kinh nghiệm quản trị nhân sự từ Công ty Lữ hành Vietravel - Chi nhánh Huế (kết hợp lương tháng 13, thưởng dự án, phụ cấp độc hại/trách nhiệm và bảo hiểm toàn diện), Công ty Samsung Việt Nam (áp dụng quản trị theo mục tiêu MBO và chính sách đãi ngộ cao), và Tập đoàn Vingroup (chính sách "chiêu hiền đãi sĩ", bảo hiểm tai nạn 24/24h và môi trường làm việc khoa học). Từ đó rút ra 3 bài học kinh nghiệm cho khách sạn Park View: Đề cao tính công bằng trong đánh giá và trả lương theo năng lực; xây dựng chính sách thu hút nhân tài linh hoạt; đảm bảo đầy đủ các chế độ phúc lợi và bảo hiểm bắt buộc theo luật định.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn Park View Huế

Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, thực trạng hoạt động và phân tích định lượng thực nghiệm tại khách sạn Park View Huế.

1. Lịch sử hình thành và cơ sở vật chất: Tiền thân là Khách sạn Ngô Quyền thành lập năm 1990, trực thuộc Công ty Du lịch Thừa Thiên Huế, đạt chuẩn 2 sao năm 1994. Đến năm 2002, công ty liên doanh với Công ty Dịch vụ Du lịch Bến Thành (TP. Hồ Chí Minh) thành lập Công ty TNHH Du lịch Bến Thành - Phú Xuân. Tháng 9/2007, khách sạn chính thức nâng cấp thành khách sạn quốc tế 4 sao và đổi tên thành Park View Hotel. Khách sạn có kiến trúc 9 tầng, cung cấp 118 phòng ngủ, 2 nhà hàng (Nhà hàng Park View sức chứa 140 khách, Nhà hàng Cung Đình sức chứa 40 khách), Bến Thành Cafe (tầng 9, 120 khách), Sky View Bar (tầng 4, 60 khách), Lobby Lounge (50 khách), Pool Bar (30 khách), khu Spa (10 phòng tại tầng 6 khu B) và phòng hội nghị sức chứa trên 200 khách.

Cơ cấu buồng phòng của khách sạn được phân bố như sau:

Loại phòng Diện tích Số lượng phòng Tỷ trọng (%) Đặc điểm tiện nghi
Superior 30 $m^2$ 81 68,64 Ban công, bàn làm việc, két an toàn, minibar, bồn tắm; mức giá hợp lý.
Standard 27 $m^2$ 30 25,42 Tiện nghi tương tự Superior, diện tích nhỏ hơn, giá thấp.
Suite — 4 3,39 Phòng khách riêng, sofa, bồn tắm cao cấp, ban công nhìn toàn cảnh.
Deluxe 36 $m^2$ 2 1,70 Không gian thoáng rộng, nội thất sang trọng.
Family Suite 76 $m^2$ 1 0,85 3 gian riêng (khách, ngủ, ăn), sàn trải thảm và lát gạch phòng ăn.
Tổng cộng — 118 100,00 —

2. Cơ cấu tổ chức và đặc điểm nguồn nhân lực: Bộ máy vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng đứng đầu là Tổng Quản lý, trợ giúp bởi Trợ lý Tổng Quản lý và các phòng ban chuyên môn. Tính đến năm 2022, toàn bộ khách sạn có 60 nhân sự:

STT Bộ phận Số lượng (người) Trình độ Đại học Trình độ Cao đẳng Trình độ Trung cấp Trình độ Sơ cấp
1 Ban Giám đốc 2 2 0 0 0
2 Lễ tân - Bellman 4 2 2 0 0
3 Kế toán 5 2 3 0 0
4 Buồng phòng 11 0 0 5 6
5 Nhà hàng 10 0 3 4 3
6 Bảo trì 6 1 2 3 0
7 Bảo vệ 6 0 1 3 2
8 Bếp 10 0 0 6 4
9 Sales & Marketing 2 1 1 0 0
10 Thu ngân 2 1 1 0 0
11 Phòng Nhân sự 2 1 1 0 0
Tổng Toàn khách sạn 60 10 (16,7%) 14 (23,3%) 21 (35,0%) 15 (25,0%)

Nhân lực tập trung đông nhất ở 3 khối trực tiếp phục vụ: Buồng phòng (11 người), Nhà hàng (10 người) và Bếp (10 người). Về trình độ học vấn, nhân sự có bằng Trung cấp chiếm tỷ trọng cao nhất (35,0%), Sơ cấp chiếm 25,0%, Cao đẳng chiếm 23,3% và Đại học chỉ chiếm 16,7%.

3. Tình hình khách hàng và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021:

Lượng khách lưu trú qua các năm:

  • Năm 2019: Đạt 62.926 lượt khách (56.156 khách đoàn, 6.770 khách lẻ).
  • Năm 2020: Đạt 16.687 lượt khách, giảm 45.590 lượt khách (-73,37% so với năm 2019); trong đó khách đoàn giảm sâu -93,12% và khách lẻ giảm -50,41%.
  • Năm 2021: Đạt 2.664 lượt khách, tiếp tục giảm 13.926 lượt khách (-83,95% so với năm 2020).

Chỉ tiêu tài chính kinh doanh:

  • Doanh thu: Năm 2019 đạt 38.128 triệu đồng; năm 2020 đạt 14.790 triệu đồng (giảm 23.326 triệu đồng, tương ứng -61,2% so với 2019); năm 2021 chỉ đạt 6.548 triệu đồng (giảm 8.242 triệu đồng, tương ứng -55,8% so với 2020).
  • Lợi nhuận: Năm 2019 đạt 15.055 triệu đồng; năm 2020 giảm còn 1.953 triệu đồng (giảm -87,1%); năm 2021 lợi nhuận rơi vào mức âm (giảm -211,3% so với 2020).

4. Khung phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng: Tác giả thiết lập quy trình kiểm định mô hình gồm: Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 2.8, 2.9); Phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.10 – 2.13); Phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.14); Đánh giá độ phù hợp mô hình $R^2$, kiểm định ANOVA và hệ số hồi quy Beta (Bảng 2.15 – 2.17); Thống kê mô tả cảm nhận nhân viên theo từng nhóm yếu tố BCCV, MTLV, LTPL, TT, DT và DLLV (Bảng 2.18 – 2.23).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn Park View Huế

Dựa trên phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp về Bản chất công việc: Hoàn thiện bảng mô tả công việc cụ thể cho từng vị trí; bố trí lao động phù hợp năng lực chuyên môn; giảm bớt áp lực căng thẳng cho nhân viên khối phục vụ trực tiếp.
  2. Nhóm giải pháp về Môi trường làm việc: Nâng cấp và bảo trì trang thiết bị làm việc; tăng cường mối quan hệ hợp tác gắn kết giữa các bộ phận; xây dựng văn hóa doanh nghiệp thân thiện và phát huy vai trò hỗ trợ của quản lý cấp trên.
  3. Nhóm giải pháp về Lương, thưởng và phúc lợi: Xây dựng cơ chế chi trả lương công bằng, minh bạch gắn với hiệu quả công việc; đảm bảo thanh toán lương đúng kỳ hạn; bổ sung các gói khen thưởng dịp lễ tết và duy trì đầy đủ chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.
  4. Nhóm giải pháp về Cơ hội thăng tiến: Thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng, tiêu chí minh bạch; tạo điều kiện công bằng cho nhân viên thể hiện năng lực và được đề bạt lên các vị trí giám sát, quản lý.
  5. Nhóm giải pháp về Đào tạo và phát triển: Thường xuyên tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu định kỳ; thiết kế chương trình đào tạo kỹ năng mềm và ngoại ngữ phù hợp với nhu cầu thực tế của từng bộ phận.

Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực nghiệm toàn diện về biến động kinh doanh dịch vụ: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu xác thực về sự suy thoái của ngành khách sạn tại Huế giai đoạn 2019 – 2021: Lượng khách lưu trú giảm từ 62.926 người (2019) xuống còn 2.664 người (2021); doanh thu giảm từ 38.128 triệu đồng xuống 6.548 triệu đồng; lợi nhuận từ mức 15.055 triệu đồng chuyển sang mức âm năm 2021.
  • Làm rõ đặc thù cơ cấu nhân sự khách sạn 4 sao địa phương: Đội ngũ 60 nhân sự có sự phân hóa rõ rệt với 58,3% nhân sự tập trung ở bộ phận Buồng, Nhà hàng và Bếp; cơ cấu trình độ học vấn chủ yếu là Trung cấp (35,0%) và Sơ cấp (25,0%), trình độ Đại học chỉ chiếm 16,7%.
  • Hệ thống hóa mô hình đánh giá động lực làm việc chuẩn mực: Đề tài đã xây dựng bộ thang đo gồm 20 biến quan sát độc lập thuộc 5 nhóm (Bản chất công việc, Môi trường làm việc, Lương thưởng phúc lợi, Cơ hội thăng tiến, Đào tạo phát triển) và 3 biến quan sát động lực làm việc, phù hợp để đánh giá định lượng tại các đơn vị lưu trú du lịch.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao: Các đề xuất được xây dựng chi tiết cho 5 khía cạnh nhân sự, giúp ban lãnh đạo khách sạn Park View giải quyết các điểm nghẽn trong công tác đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc và phục hồi tinh thần làm việc của nhân viên sau khủng hoảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên tổng thể 60 nhân viên tại một khách sạn đơn lẻ (Park View Huế) trong giai đoạn khách sạn vừa trải qua thời kỳ cắt giảm nhân sự do dịch bệnh, do đó cỡ mẫu còn hạn chế và tính khái quát hóa cho toàn ngành khách sạn chưa cao.
  • Hạn chế về tính thời điểm của dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trong 4 tháng đầu năm 2022 – giai đoạn ngành du lịch bắt đầu mở cửa trở lại sau đại dịch, tâm lý và kỳ vọng của người lao động có thể chịu tác động bởi yếu tố biến động việc làm tạm thời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều khách sạn 3-5 sao khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung để so sánh đối chuẩn.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thâm niên, trình độ học vấn) đối với mối quan hệ giữa các yếu tố tạo động lực và sự gắn kết của người lao động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Quản trị Khách sạn - Du lịch: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng từ cơ sở lý thuyết, xây dựng bảng hỏi Likert, thu thập số liệu đến các kỹ thuật phân tích thống kê trên SPSS.
  • Đối với nhà quản trị khách sạn và doanh nghiệp dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thức cơ cấu phòng buồng (tỷ trọng phòng Superior 68,64%), cơ cấu phân bổ nhân lực theo ca/kíp phòng ban và hệ thống giải pháp tạo động lực phi tài chính kết hợp tài chính trong bối cảnh phục hồi kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Park View Huế sở hữu cơ cấu phòng ngủ như thế nào?
Khách sạn có tổng cộng 118 phòng ngủ, chia thành 5 hạng phòng: Superior chiếm tỷ trọng lớn nhất với 81 phòng (68,64%), Standard có 30 phòng (25,42%), Suite có 4 phòng (3,39%), Deluxe có 2 phòng (1,70%) và Family Suite có 1 phòng (0,85%).

2. Trình độ học vấn của đội ngũ 60 nhân viên tại khách sạn được phân bố ra sao?
Trong tổng số 60 nhân viên, trình độ Trung cấp chiếm tỷ lệ cao nhất với 21 người (35,0%), tiếp theo là Sơ cấp với 15 người (25,0%), Cao đẳng có 14 người (23,3%) và trình độ Đại học có 10 người (16,7%).

3. Khủng hoảng 2020 – 2021 đã ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của khách sạn Park View ở mức độ nào?
Doanh thu của khách sạn giảm mạnh từ 38.128 triệu đồng (2019) xuống 14.790 triệu đồng (-61,2% năm 2020) và chỉ còn 6.548 triệu đồng (-55,8% năm 2021). Lợi nhuận từ 15.055 triệu đồng (2019) sụt giảm xuống 1.953 triệu đồng (-87,1% năm 2020) và rơi vào mức lợi nhuận âm trong năm 2021 (giảm 211,3% so với 2020).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm yếu tố độc lập với 20 biến quan sát: (1) Bản chất công việc (4 biến), (2) Môi trường làm việc (4 biến), (3) Lương, thưởng và phúc lợi (4 biến), (4) Cơ hội thăng tiến (4 biến), và (5) Đào tạo và phát triển (4 biến).

5. Khóa luận sử dụng những học thuyết lý luận nền tảng nào để xây dựng mô hình?
Tác giả dựa trên 5 học thuyết quản trị nhân lực kinh điển: Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959), Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964), Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963) và Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về động lực làm việc và phản ánh xác thực thực trạng biến động kinh doanh, biến động nhân sự tại khách sạn Park View Huế giai đoạn 2019 – 2021. Đề tài xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm 5 nhân tố phù hợp với môi trường dịch vụ lưu trú và phân tích chi tiết dữ liệu khảo sát từ toàn bộ 60 nhân viên khách sạn. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, gắn chặt với đặc thù vận hành của khách sạn 4 sao, tạo nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị nhân sự ngành du lịch - khách sạn.