Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển kinh tế toàn cầu diễn ra nhanh chóng nhưng đồng thời làm gia tăng tình trạng phân hóa xã hội (Bourguignon, 2018; Tchamyou, 2020). Cùng với đó, các biến cố môi trường như thiên tai, dịch bệnh, đói nghèo và biến đổi khí hậu tác động tiêu cực đến các nhóm dân cư dễ bị tổn thương (Durante và cộng sự, 2017; Guzman & Oviedo, 2018; Musterd và cộng sự, 2017). Để giải quyết các thách thức xã hội mà các chính sách công hay doanh nghiệp thương mại truyền thống chưa đáp ứng kịp thời, mô hình doanh nghiệp xã hội do các doanh nhân xã hội dẫn dắt ngày càng khẳng định vai trò quan trọng (Gupta và cộng sự, 2020; Zaremohzzabieh và cộng sự, 2019).

Tại Việt Nam, các mô hình doanh nghiệp xã hội đã manh nha từ thập niên 1990 (tiêu biểu như Mai Handicrafts tại TP.HCM, Nhà hàng KOTO tại Hà Nội). Theo báo cáo của Trung tâm Khởi nghiệp và Sáng tạo Xã hội (CSIE) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), có 80 doanh nghiệp xã hội đăng ký chính thức với cơ quan nhà nước; tuy nhiên, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) ước tính có khoảng 19.000 đơn vị mang đặc điểm của doanh nghiệp xã hội (bao gồm doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, tổ chức phi chính phủ). Báo cáo của Global Entrepreneurship Monitor (GEM 2015) chỉ ra rằng tỷ lệ người trưởng thành khởi nghiệp xã hội tại Việt Nam chỉ đạt 1,1% (thấp hơn mức trung bình thế giới là 3,2%), và tỷ lệ có ý định trở thành doanh nhân xã hội chỉ ở mức 0,45% so với 13,7% ở khu vực kinh doanh thông thường (Bosma và cộng sự, 2016). Khung pháp lý tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2020 đã công nhận vị trí của doanh nghiệp xã hội nhằm thúc đẩy giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường vì lợi ích cộng đồng. Việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy ý định khởi nghiệp xã hội của giới trẻ, đặc biệt là lực lượng sinh viên đại học, trở thành yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mở rộng lý thuyết về thay đổi xã hội và các giá trị hoạt động, giải thích quy trình một tổ chức vận hành trong các cấu trúc giá trị hiện có nhằm chuyển hóa xã hội bền vững.
  2. Xác định các yếu tố tác động và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất các hàm ý thực tiễn cho cơ sở giáo dục đại học, nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp xã hội trong giới trẻ.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Các mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng như thế nào đến ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  3. Làm thế nào để các thành công của những doanh nhân xã hội có thể tác động đến ý định của người khác?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố và mối quan hệ tác động đến ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Không gian nghiên cứu: Các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu: 10 tháng (hoàn thành báo cáo vào tháng 12 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các trường phái lý thuyết về khởi sự kinh doanh thương mại và khởi sự kinh doanh xã hội, kết hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) và mô hình ý định khởi nghiệp của Bird (1988), Ajzen (1991).

Nghiên cứu làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Doanh nhân thương mại: Cá nhân khai thác cơ hội thị trường thông qua đổi mới kỹ thuật hoặc tổ chức nhằm tối đa hóa lợi nhuận (Schumpeter, 1965; Hisrich, 1990, 2014; Drucker, 2014).
  • Doanh nhân xã hội: Cá nhân thực hiện sứ mệnh tạo ra và duy trì giá trị xã hội bằng các giải pháp sáng tạo, chấp nhận rủi ro vì mục tiêu cộng đồng (Austin và cộng sự, 2006; Dees, 2003; Short, Moss, & Lumpkin, 2009; Steinerowski và cộng sự, 2008).
  • Doanh nghiệp xã hội: Tổ chức kết hợp tính hiệu quả, sáng tạo của doanh nghiệp vì lợi nhuận với sứ mệnh của tổ chức phi lợi nhuận, tái đầu tư lợi nhuận thặng dư vào mục tiêu xã hội (OECD; UK DTI, 2002; Battilana và cộng sự, 2012; Zahra và cộng sự, 2008).

Các mô hình nghiên cứu tiền đề được kế thừa và phân tích bao gồm mô hình của Mair & Noboa (2006), Hockerts (2017), Syed Ali Raza và cộng sự (2018), Liang C và cộng sự (2020), Lukman và cộng sự (2020), Bazan và cộng sự (2020), Markus Wartiovaara và cộng sự (2018), Arpita Ghatak và cộng sự (2020), và Jun Cui và cộng sự (2019).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Lược khảo tài liệu học thuật thứ cấp trong và ngoài nước; sau đó tiến hành thảo luận nhóm chuyên gia (nhà nghiên cứu, giảng viên, lãnh đạo doanh nghiệp hướng tới xã hội) và khảo sát nhóm ngẫu nhiên nhằm hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng: Xây dựng bảng câu hỏi dựa trên thang đo đã chuẩn hóa; thu thập dữ liệu sơ cấp trực tuyến qua công cụ Google Forms phân phối trên các nền tảng mạng xã hội (Zalo, Facebook, Instagram) với quy mô mẫu dự kiến 450 sinh viên; dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng các phần mềm SPSS và SmartPLS (kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày toàn diện tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phân hóa xã hội và các thách thức môi trường gia tăng sau Cách mạng công nghiệp 4.0. Tác giả dẫn chứng số liệu thực trạng khởi nghiệp xã hội tại Việt Nam theo báo cáo GEM 2015 (tỷ lệ tham gia 1,1%, tỷ lệ có ý định 0,45%) cùng số liệu từ CSIE, UNDP và CIEM nhằm chỉ ra khoảng trống phát triển của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (các trường đại học tại TP.HCM), thời gian thực hiện (10 tháng), phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp, cùng ý nghĩa đóng góp lý thuyết và thực tiễn của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết - Mô hình nghiên cứu đề xuất

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về doanh nhân thương mại, doanh nhân xã hội, doanh nghiệp và doanh nghiệp xã hội. Tác giả xây dựng bảng so sánh chi tiết giữa doanh nghiệp thương mại và doanh nghiệp xã hội dựa trên các tiêu chí: mục tiêu chính, sứ mệnh, nguồn lực, phương thức hoạt động và vai trò của giá trị xã hội.

Khía cạnh so sánh Doanh nghiệp thương mại Doanh nghiệp xã hội
Mục tiêu chính Lợi ích kinh tế Lợi ích xã hội
Sứ mệnh Tối đa hóa lợi ích kinh tế Thực hiện mục tiêu xã hội
Nguồn lực Tự tạo ra nguồn lực chính Tự tạo ra nguồn lực chính
Hoạt động Tạo ra lợi ích kinh tế, sau đó mới tạo ra lợi ích xã hội Có được lợi ích kinh tế thông qua quá trình tạo ra giá trị xã hội
Vai trò giá trị xã hội Trách nhiệm xã hội Giá trị cốt lõi, nền tảng phát triển của tổ chức

Chương này phân tích các biến số cấu thành mô hình:

  • Cảm hứng (Inspiration - INS): Trạng thái cảm xúc và đặc trưng tính cách thúc đẩy chuyển hóa ý tưởng thành hành động (Councill, 1988; Thrash & Elliot, 2003; Markus Wartiovaara và cộng sự, 2018).
  • Nhận thức hỗ trợ xã hội (Perceived Social Support - PSS): Mức độ kỳ vọng và niềm tin vào sự hỗ trợ từ mạng lưới xã hội, gia đình, tổ chức (Hockerts, 2015; Hobfoll, 1988; Lacap và cộng sự, 2018).
  • Kỳ vọng kết quả (Outcome Expectation - OUT): Niềm tin của cá nhân về tác động tích cực và thành công khi thực hiện hành vi khởi sự xã hội (Bandura, 1986; Lent và cộng sự, 2008; Ip và cộng sự, 2021).
  • Sự giáo dục (Education - EDU): Tác động từ giáo dục đại học và nền tảng gia đình trong việc phát hiện cơ hội và phát triển kỹ năng khởi nghiệp (Kuratko, 2005; Hassan và cộng sự, 2021; Wardana và cộng sự, 2020).
  • Thái độ hướng tới hành vi (Attitude - ATT): Mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với việc trở thành doanh nhân xã hội (Ajzen, 1991; Ernst, 2014; Liñán & Chen, 2009).
  • Sự đồng cảm (Empathy - EMP): Khả năng nhận thức, thấu cảm và chia sẻ cảm xúc với các nhóm người yếu thế, thiệt thòi trong xã hội (Mair & Noboa, 2006; Hockerts, 2017; Bacq & Alt, 2018).

Từ các cơ sở lý thuyết trên, tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình đề xuất:

  • H1: Cảm hứng tác động đến nhận thức trở thành doanh nhân xã hội.
  • H2: Cảm hứng tác động đến kỳ vọng kết quả trở thành doanh nhân xã hội.
  • H3: Nhận thức hỗ trợ xã hội có mối quan hệ với ý định trở thành doanh nhân xã hội.
  • H4: Kỳ vọng kết quả có mối quan hệ với ý định trở thành doanh nhân xã hội.
  • H5: Sự giáo dục có mối quan hệ với ý định trở thành doanh nhân xã hội.
  • H6: Thái độ có tác động tích cực đến ý định trở thành doanh nhân xã hội.
  • H7: Sự đồng cảm có mối quan hệ với ý định trở thành doanh nhân xã hội.

Trong mô hình đề xuất (Hình 2.4): Biến độc lập gồm Cảm hứng, Sự giáo dục, Thái độ, Sự đồng cảm; Biến trung gian gồm Nhận thức hỗ trợ xã hội, Kỳ vọng kết quả; Biến phụ thuộc là Ý định trở thành doanh nhân xã hội (SEI).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu theo tiếp cận của Nguyễn Đình Thọ (2013). Quy trình gồm các bước: xác định vấn đề -> nghiên cứu tại bàn (tổng quan tài liệu) -> nghiên cứu định tính (thảo luận chuyên gia và khảo sát thử nghiệm) -> hoàn thiện bảng hỏi -> nghiên cứu định lượng chính thức qua Google Forms -> phân tích và kiểm định mô hình bằng phần mềm SmartPLS và SPSS.

Hệ thống thang đo được cụ thể hóa tại Bảng 3.3 với các biến quan sát kế thừa từ các công trình quốc tế:

  • Thang đo Sự đồng cảm (EMP): 3 biến quan sát (Emp1, Emp2, Emp3) kế thừa từ Hockerts (2017).
  • Thang đo Nhận thức hỗ trợ xã hội (PSS): 3 biến quan sát (PSS1, PSS2, PSS3) kế thừa từ Hockerts (2017).
  • Thang đo Thái độ (ATT): 5 biến quan sát (ATT1 đến ATT5) kế thừa từ Liñán & Chen (2009).
  • Thang đo Sự giáo dục (EDU): 6 biến quan sát, trong đó EDU1 đến EDU4 kế thừa từ Parry (2010), EDU5 và EDU6 kế thừa từ Wardana và cộng sự (2020).
  • Thang đo Kỳ vọng kết quả (OUT): Kế thừa từ Ip và cộng sự (2021).
  • Thang đo Cảm hứng (INS): Kế thừa từ Thrash & Elliot (2003).
  • Thang đo Ý định kinh doanh xã hội (SEI): Kế thừa từ Hockerts (2017) và Liñán & Chen (2009).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

(Theo thiết kế bố cục của đề án): Trình bày quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thu thập được từ sinh viên đại học trên địa bàn TP.HCM bằng SPSS và SmartPLS. Các phân tích bao gồm: thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H7.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

(Theo thiết kế bố cục của đề án): Rút ra kết luận tổng quát từ kết quả thực nghiệm về mức độ tác động của các nhân tố đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên; đồng thời nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của đề tài nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và khung mô hình

Nghiên cứu đã xây dựng thành công khung mô hình lý thuyết tích hợp giải thích ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên tại TP.HCM, kết nối giữa các tiền đề tâm lý cá nhân (cảm hứng, sự đồng cảm, thái độ), yếu tố môi trường đào tạo (sự giáo dục), các biến nhận thức trung gian (kỳ vọng kết quả, nhận thức hỗ trợ xã hội) và biến phụ thuộc (ý định khởi nghiệp xã hội). Thang đo nghiên cứu gồm 7 cấu niệm được chuẩn hóa ngôn ngữ và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam.

Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên lập luận và mục tiêu đề tài, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Đối với các trường đại học: Cần xây dựng và đổi mới chương trình đào tạo về khởi nghiệp xã hội; tăng cường các hoạt động học tập phục vụ cộng đồng (service learning); tạo điều kiện cho sinh viên cọ xát thực tế nhằm nuôi dưỡng sự đồng cảm, nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội và rèn luyện kỹ năng quản trị kinh doanh thực tiễn.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách và tổ chức xã hội: Cần xây dựng các cơ chế khuyến khích, quỹ hỗ trợ tài chính, mạng lưới vườn ươm doanh nghiệp xã hội nhằm tạo ra môi trường hỗ trợ xã hội rõ nét (Perceived Social Support), củng cố niềm tin và tính khả thi cho sinh viên khi quyết định theo đuổi mô hình kinh doanh xã hội.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý thuyết: Làm rõ cơ chế tương tác đa chiều giữa cảm hứng, kỳ vọng kết quả, thái độ, giáo dục, sự đồng cảm và nhận thức hỗ trợ xã hội đối với ý định khởi nghiệp xã hội; kiểm định và mở rộng tính khái quát của các mô hình lý thuyết quốc tế (như Mair & Noboa 2006, Hockerts 2017) trong bối cảnh cụ thể của sinh viên tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và bằng chứng khoa học giúp sinh viên tự nhận diện các yếu tố thúc đẩy ý định nghề nghiệp; cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý giáo dục đại học và cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung công bố trong đề án, các giới hạn nghiên cứu được xác định bao gồm:

  • Phạm vi không gian và khách thể: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 10 tháng, chưa mở rộng ra các nhóm đối tượng thanh niên ngoài đại học hoặc các tỉnh thành khác trên toàn quốc.
  • Phương pháp lấy mẫu: Quá trình thu thập dữ liệu định lượng chủ yếu triển khai trực tuyến thông qua bảng hỏi Google Forms phân phối trên mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram), có thể chịu ảnh hưởng bởi tính ngẫu nhiên và mức độ tự nguyện của người tham gia trả lời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu đa dạng hơn về khu vực địa lý, xem xét thêm các biến điều tiết như bối cảnh văn hóa vùng miền, kinh nghiệm tình nguyện thực tế hoặc các tác động hỗ trợ từ thể chế chính sách cụ thể.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Xã hội học và Phát triển cộng đồng đang thực hiện khóa luận, nghiên cứu khoa học về chủ đề khởi nghiệp xã hội, hành vi tổ chức và ý định kinh doanh.
  • Các giảng viên, nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình xây dựng thang đo và kiểm định mô hình cấu trúc liên quan đến các biến tâm lý học hành vi (sự đồng cảm, cảm hứng, nhận thức hỗ trợ xã hội).
  • Ban giám hiệu và các đơn vị quản lý đào tạo tại các trường đại học trong việc thiết kế chương trình học phần, câu lạc bộ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người trưởng thành có ý định khởi nghiệp xã hội tại Việt Nam theo báo cáo GEM 2015 trong văn bản là bao nhiêu?
Theo số liệu Báo cáo GEM 2015 được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ người trưởng thành có ý định trở thành doanh nhân xã hội tại Việt Nam rất thấp, chỉ đạt 0,45% (trong khi tỷ lệ tham gia vào các hoạt động kinh doanh thông thường là 13,7%, và tỷ lệ khởi nghiệp xã hội trung bình thế giới là 3,2%).

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa doanh nghiệp thương mại và doanh nghiệp xã hội được tác giả tổng hợp là gì?
Theo Bảng 2.1 của đề tài, doanh nghiệp thương mại lấy lợi ích kinh tế làm mục tiêu chính và sứ mệnh tối đa hóa lợi nhuận, giá trị xã hội chỉ đóng vai trò trách nhiệm xã hội; trong khi đó, doanh nghiệp xã hội lấy lợi ích xã hội làm mục tiêu chính, đạt được lợi ích kinh tế thông qua quá trình tạo ra giá trị xã hội và lấy giá trị xã hội làm nền tảng cốt lõi của tổ chức.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu giả thuyết và những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.4) kiểm định 7 giả thuyết (H1 đến H7), bao gồm 4 biến độc lập (Cảm hứng - INS, Sự giáo dục - EDU, Thái độ - ATT, Sự đồng cảm - EMP), 2 biến trung gian (Nhận thức hỗ trợ xã hội - PSS, Kỳ vọng kết quả - OUT) và 1 biến phụ thuộc (Ý định trở thành doanh nhân xã hội - SEI).

4. Thang đo của biến "Sự đồng cảm" và "Nhận thức hỗ trợ xã hội" trong nghiên cứu được kế thừa từ nguồn nào?
Hai thang đo này gồm 3 biến quan sát mỗi loại (Emp1-Emp3 và PSS1-PSS3), được kế thừa và hiệu chỉnh từ công trình nghiên cứu của Hockerts (2017).

5. Quy mô mẫu khảo sát định lượng dự kiến và công cụ thu thập dữ liệu của đề tài là gì?
Quy mô mẫu khảo sát định lượng dự kiến của đề tài là 450 sinh viên tại các trường đại học ở TP.HCM, dữ liệu được thu thập trực tuyến qua công cụ Google Forms phân phối trên Zalo, Facebook và Instagram.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Yến đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về khởi sự kinh doanh xã hội và hành vi có kế hoạch, từ đó xác lập mô hình nghiên cứu tác động đến ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên tại TP.HCM. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính để hiệu chỉnh thang đo và thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát 450 mẫu nhằm kiểm định 7 giả thuyết khoa học. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật và hàm ý thực tiễn thiết thực cho các trường đại học và cơ quan quản lý trong việc thúc đẩy phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.