Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Trở Thành Doanh Nhân Xã Hội Của Sinh Viên Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xã hội của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2023

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa đóng góp của nghiên cứu

1.6.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

1.6.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.7. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

2.1. Các khái niệm nền tảng

2.1.1. Doanh nhân thương mại

2.1.2. Doanh nhân xã hội

2.1.3. Doanh nghiệp xã hội

2.1.4. Ý định trở thành doanh nhân xã hội

2.1.5. Cảm hứng - Inspiration (INS)

2.1.6. Nhận thức hỗ trợ xã hội - Perceived social support (PSS)

2.1.7. Kỳ vọng kết quả - Outcome Expectation (OUT)

2.1.8. Sự giáo dục - Education (EDU)

2.1.9. Sự đồng cảm - Empathy (EMP)

2.2. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.3. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình đề xuất

2.3.1. Mối quan hệ giữa cảm hứng, nhận thức và kỳ vọng kết quả

2.3.2. Mối quan hệ giữa nhận thức hỗ trợ xã hội vào ý định trở thành doanh nhân xã hội

2.3.3. Mối quan hệ giữa kỳ vọng kết quả vào ý định trở thành doanh nhân xã hội

2.3.4. Mối quan hệ giữa sự giáo dục vào ý trở thành doanh nhân xã hội

2.3.5. Mối quan hệ giữa thái đội với ý định trở thành doanh nhân xã hội

2.3.6. Mối quan hệ giữa sự đồng cảm vào ý định trở thành doanh nhân xã hội

2.3.7. Giả thuyết - mô hình đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Cách tiếp cận nghiên cứu

3.2. Quy trình thực hiện nghiên cứu

3.3. Xây dựng và thiết kế thang đo

3.3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.3.2. Phương pháp thực hiện

3.3.3. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3.4. Thiết kế nghiên cứu định lượng

3.3.5. Phương pháp thực hiện

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Trở Thành Doanh Nhân Xã Hội

Sự phát triển của xã hội, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đã mang lại nhiều tiến bộ nhưng cũng kéo theo các vấn đề xã hội gia tăng, như phân hóa giàu nghèo, thiên tai, dịch bệnh. Doanh nhân xã hội xuất hiện như một giải pháp để giải quyết các vấn đề này, bổ sung cho chính sách phúc lợi xã hội của nhà nước. Theo OECD, doanh nghiệp xã hội hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý, hướng đến mục tiêu xã hội và kinh tế, tạo việc làm cho nhóm người yếu thế và đóng góp vào các dự án cộng đồng. Tại Việt Nam, mô hình kinh doanh xã hội đã xuất hiện từ những năm 1990. Tuy nhiên, theo thống kê, tỷ lệ người trưởng thành có ý định khởi nghiệp xã hội còn thấp so với các nước khác. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam vẫn còn rất lớn. Nghiên cứu về ý định trở thành doanh nhân xã hội là cần thiết để phát triển chiến lược kinh doanh phù hợp. Ý định này chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế - xã hội, đồng thời là yếu tố quyết định dẫn đến hành động khởi nghiệp xã hội.

1.1. Vai trò của Doanh nghiệp Xã hội trong bối cảnh hiện nay

Doanh nghiệp xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, đặc biệt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Các doanh nghiệp này không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn hướng đến các mục tiêu xã hội, như tạo việc làm cho người yếu thế, bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển cộng đồng. Sự phát triển của doanh nghiệp xã hội góp phần vào sự phát triển bền vững của một quốc gia. Báo cáo GEM 2015 chỉ ra rằng ở Việt Nam, chỉ có 1.1% người trưởng thành tham gia vào hoạt động xã hội, thấp hơn so với mức trung bình toàn cầu. Do đó, cần có các chính sách và chương trình hỗ trợ để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.

1.2. Ý định trở thành Doanh nhân Xã hội yếu tố then chốt

Ý định trở thành doanh nhân xã hội là một yếu tố quan trọng quyết định việc một cá nhân có khởi nghiệp xã hội hay không. Ý định này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cảm hứng, nhận thức, kỳ vọnggiáo dục. Nghiên cứu về ý định này giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức liên quan hiểu rõ hơn về động cơ thúc đẩy sinh viên tham gia vào lĩnh vực khởi nghiệp xã hội, từ đó đưa ra các giải pháp hỗ trợ hiệu quả. Tinh thần trách nhiệm xã hộimong muốn cống hiến cho xã hội là những yếu tố quan trọng thúc đẩy ý định khởi nghiệp xã hội.

II. Thách Thức Rào Cản Khởi Nghiệp Xã Hội Tại TP

Mặc dù doanh nhân xã hội đang ngày càng được quan tâm, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và rào cản đối với sự phát triển của khởi nghiệp xã hội tại TP.HCM. Tốc độ tăng trưởng chậm của doanh nghiệp xã hội đặt ra một thách thức cho chính phủ. Doanh nhân xã hội là một bước phát triển mới bắt kịp xu thế của thời đại do đó việc đánh giá và áp dụng các phát hiện trước đây từ tinh thần kinh doanh thương mại là không đủ. Hình thái của doanh nhân xã hội là một sự đầu tư niềm tin, đạo đức và mong muốn đóng góp cho xã hội. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu nguồn vốn và sự hỗ trợ tài chính. Bên cạnh đó, nhận thức về doanh nghiệp xã hội trong cộng đồng còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu. Sự thiếu hụt về kỹ năng và kiến thức quản lý doanh nghiệp xã hội cũng là một thách thức đáng kể đối với các doanh nhân xã hội trẻ.

2.1. Vấn đề về Nguồn Vốn và Tài Chính cho Khởi nghiệp Xã hội

Việc thiếu hụt nguồn vốntài chính là một trong những rào cản lớn nhất đối với khởi nghiệp xã hội tại TP.HCM. Các doanh nghiệp xã hội thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các khoản vay từ ngân hàng và các tổ chức tài chính do tính chất rủi ro và lợi nhuận thấp. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư thường ưu tiên các dự án có khả năng sinh lời cao, ít quan tâm đến các dự án khởi nghiệp xã hội mang tính nhân văn. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính đặc biệt dành cho doanh nghiệp xã hội, như các khoản vay ưu đãi, các quỹ đầu tư mạo hiểm xã hội và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật.

2.2. Nhận thức hạn chế về Doanh Nghiệp Xã Hội và Tác động Xã hội

Nhận thức về doanh nghiệp xã hội trong cộng đồng còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu. Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về khái niệm doanh nghiệp xã hội và vai trò của nó trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Do đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về doanh nghiệp xã hộitác động xã hội. Các phương tiện truyền thông, các tổ chức xã hội và các trường đại học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và lan tỏa tinh thần khởi nghiệp xã hội.

III. Yếu Tố Giáo Dục Ảnh Hưởng Đến Ý Định Khởi Nghiệp

Giáo dục khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên. Chương trình đào tạo cần trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để quản lý và phát triển doanh nghiệp xã hội. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường khởi nghiệp năng động và hỗ trợ tại các trường đại học cũng là yếu tố quan trọng. Các hoạt động ngoại khóa, các cuộc thi khởi nghiệp, các buổi nói chuyện của các doanh nhân xã hội thành công có thể truyền cảm hứng và khơi dậy khát vọng làm giàucống hiến cho xã hội của sinh viên.

3.1. Tầm quan trọng của Giáo Dục Khởi Nghiệp Xã Hội

Giáo dục khởi nghiệp xã hội không chỉ cung cấp kiến thức về kinh doanh mà còn giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội và cách giải quyết chúng thông qua mô hình kinh doanh xã hội. Các chương trình đào tạo cần trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết, như kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng quản lý dự án, kỹ năng marketing và kỹ năng gây quỹ. Theo báo cáo GEM 2015 về doanh nghiệp xã hội, trong số 58 nền kinh tế được khảo sát, Việt Nam có 1,1% người trưởng thành bắt đầu khởi nghiệp và tham gia vào các hoạt động xã hội, thấp hơn so với mức trung bình là 3,2% trên toàn thế giới.

3.2. Tạo Môi Trường Khởi Nghiệp Năng Động tại Trường Đại Học

Để thúc đẩy ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên, cần tạo ra một môi trường khởi nghiệp năng động và hỗ trợ tại các trường đại học. Điều này bao gồm việc thành lập các câu lạc bộ khởi nghiệp, tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp, mời các doanh nhân xã hội thành công đến chia sẻ kinh nghiệm và cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khởi nghiệp miễn phí cho sinh viên. Việc tạo ra một văn hóa khởi nghiệp trong trường đại học sẽ giúp sinh viên cảm thấy tự tin hơn và có nhiều động lực hơn để theo đuổi con đường khởi nghiệp xã hội.

IV. Động Lực Khởi Nghiệp Xã Hội Từ Gia Đình và Xã Hội

Sự ủng hộ từ gia đình và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên. Khi sinh viên nhận được sự động viên và hỗ trợ từ người thân và bạn bè, họ sẽ cảm thấy tự tin hơn và có nhiều động lực hơn để theo đuổi ước mơ khởi nghiệp. Bên cạnh đó, sự công nhận và đánh giá cao của xã hội đối với doanh nghiệp xã hội cũng là một yếu tố quan trọng. Khi xã hội nhận thức được giá trị và tác động xã hộidoanh nghiệp xã hội mang lại, sinh viên sẽ cảm thấy tự hào và có thêm động lực để tham gia vào lĩnh vực này.

4.1. Vai trò của Gia Đình trong việc Hỗ Trợ Khởi Nghiệp

Gia đình là nguồn động viên và hỗ trợ quan trọng nhất đối với sinh viên. Khi sinh viên nhận được sự ủng hộ và tin tưởng từ gia đình, họ sẽ cảm thấy tự tin hơn và có nhiều động lực hơn để theo đuổi con đường khởi nghiệp xã hội. Bên cạnh đó, gia đình cũng có thể cung cấp nguồn lực tài chínhkinh nghiệm quý báu cho sinh viên trong quá trình khởi nghiệp.

4.2. Xã Hội công nhận và đánh giá cao Doanh Nghiệp Xã Hội

Sự công nhận và đánh giá cao của xã hội đối với doanh nghiệp xã hội là một yếu tố quan trọng thúc đẩy ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên. Khi xã hội nhận thức được giá trị và tác động xã hộidoanh nghiệp xã hội mang lại, sinh viên sẽ cảm thấy tự hào và có thêm động lực để tham gia vào lĩnh vực này. Do đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của xã hội về doanh nghiệp xã hội.

V. Kỹ Năng Cần Thiết Để Khởi Nghiệp Xã Hội Thành Công

Để khởi nghiệp xã hội thành công, sinh viên cần trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết. Theo báo cáo chính thức của Trung tâm Khởi nghiệp và Sáng tạo Xã hội (CSIE) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), có 80 doanh nghiệp xã hội đã đăng ký chính thức với chính phủ (Nguyễn Đình Cung, 2019). Bên cạnh kiến thức chuyên môn, sinh viên cần phát triển các kỹ năng mềm, như kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Khả năng chấp nhận rủi rotinh thần trách nhiệm xã hội cũng là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, sinh viên cần có tầm nhìnkhát vọng cống hiến cho xã hội.

5.1. Kỹ Năng Mềm Quan Trọng trong Khởi Nghiệp Xã Hội

Các kỹ năng mềm, như kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề, đóng vai trò quan trọng trong việc khởi nghiệp xã hội thành công. Những kỹ năng này giúp sinh viên xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác, khách hàng và cộng đồng, đồng thời giúp họ quản lý và điều hành doanh nghiệp xã hội một cách hiệu quả.

5.2. Tầm Nhìn và Khát Vọng Cống Hiến cho Xã Hội

Tầm nhìnkhát vọng cống hiến cho xã hội là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sinh viên theo đuổi con đường khởi nghiệp xã hội. Khi sinh viên có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai và mong muốn tạo ra những thay đổi tích cực cho xã hội, họ sẽ có thêm động lực và quyết tâm để vượt qua những khó khăn và thách thức trong quá trình khởi nghiệp.

VI. Chính Sách Hỗ Trợ Để Thúc Đẩy Doanh Nghiệp Xã Hội

Để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội, cần có những chính sách hỗ trợ từ phía chính phủ. Chính sách này bao gồm việc tạo ra một khung pháp lý rõ ràng và thuận lợi cho doanh nghiệp xã hội, cung cấp các khoản vay ưu đãi và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về doanh nghiệp xã hội. Theo quy định của Điều 10 trong Luật Doanh nghiệp Việt Nam (2020), mục tiêu chính của doanh nghiệp xã hội là tạo ra một nền tảng để hình thành doanh nhân xã hội, nhằm giải quyết các thách thức xã hội và môi trường vì lợi ích chung của cộng đồng. Chính sách hỗ trợ cần hướng đến việc khuyến khích sinh viên và những người trẻ tuổi tham gia vào lĩnh vực khởi nghiệp xã hội.

6.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý cho Doanh Nghiệp Xã Hội

Việc hoàn thiện khung pháp lý cho doanh nghiệp xã hội là một yếu tố quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của lĩnh vực này. Khung pháp lý cần quy định rõ về định nghĩa, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp xã hội, đồng thời tạo ra các cơ chế khuyến khích và bảo vệ doanh nghiệp xã hội.

6.2. Tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức về Doanh Nghiệp Xã Hội

Tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về doanh nghiệp xã hội là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của lĩnh vực này. Cần tăng cường truyền thông về những thành công và tác động xã hộidoanh nghiệp xã hội mang lại, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động của doanh nghiệp xã hội.

23/05/2025
Yếu tố tác động đến ý định trở thành doanh nhân xã hội của sinh viên trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu được trình bày bao gồm các khía cạnh như lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu của nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu được áp dụng, cũng như ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ngoài ra, bố cục chương này cũng được giới thiệu để làm rõ cấu trúc và hướng đi của đề tài. Chương 2: Phần cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu tập trung vào tổng hợp, hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản và các khái niệm liên quan đến nghiên cứu. Chương này sẽ trình bày mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được xác định và áp dụng cho SVTH: Phạm Thị Ngọc Yến 7 Báo cáo thực tập GVHD: ThS.

Trương Ngọc Anh Vũ nghiên cứu, đồng thời giải thích các khái niệm có liên quan đến đề tài, các nghiên cứu trước đây có liên quan, và đề xuất một mô hình nghiên cứu mới. Chương 3: Chương này sẽ trình bày tổng quan về quy trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Ngoài ra, chương cũng sẽ cung cấp một mô tả chi tiết về các phương pháp nghiên cứu, thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi và quy trình mã hóa thang đo để hỗ trợ xử lý dữ liệu. Các nội dung trong chương này sẽ bao gồm cả phương pháp chọn mẫu, xác định mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, và quy trình thu thập thông tin thông qua bảng câu hỏi.

Chương 4: Chương này sẽ trình bày kết quả của nghiên cứu, tập trung vào quá trình phân tích và xử lý dữ liệu thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát, sử dụng các công cụ như SPSS và SmartPLS. Nội dung chương bao gồm diễn giải kết quả của quá trình phân tích số liệu, bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo, kết quả thống kê mô tả về mẫu khảo sát, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy. Chương 5: Dựa trên những kết quả thu được từ nghiên cứu, chúng tôi sẽ rút ra một số kết luận và đề cập đến những hạn chế của đề tài. Đồng thời, chúng tôi cũng sẽ thực hiện một đánh giá kỹ lưỡng về các hạn chế của nghiên cứu.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT Chương 2 được thiết kế để giới thiệu các lý thuyết liên quan đến khái niệm doanh nhân xã hội, cũng như khám phá các yếu tố gắn liền với ý định trở thành doanh nhân xã hội. Chương 2 bao gồm cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan, đồng thời điểm qua các nghiên cứu thực nghiệm trước đó có liên quan để đề xuất những giả thuyết và mô hình nghiên cứu mới cho đề tài. CÁC KHÁI NIỆM NỀN TẢNG 2. Doanh nhân thương mại SVTH: Phạm Thị Ngọc Yến 8 Báo cáo thực tập GVHD: ThS.

Trương Ngọc Anh Vũ Một trong những tuyên bố sớm nhất của Adam Smith vào năm 1776, doanh nhân là một tác nhân kinh tế biến cầu thành cung. Schumpeter (1965) định nghĩa “doanh nhân là những cá nhân khai thác cơ hội thị trường thông qua đổi mới kỹ thuật và/hoặc tổ chức”. Hisrich (1990) định nghĩa rằng một doanh nhân được đặc trưng là “người thể hiện sự chủ động và tư duy sáng tạo, có khả năng tổ chức các cơ chế kinh tế và xã hội để biến các nguồn lực và tình huống thành tài khoản thực tế và chấp nhận rủi ro và thất bại”. Tinh thần kinh doanh là một yếu tố ngày càng quan trọng đối với kinh tế, xu hướng toàn cầu hóa, vấn đề việc làm (Tracey và Phillips, 2011; Shinnar et al.

Bản chất của tinh thần kinh doanh là có những ý tưởng khác nhau về thế giới xung quanh họ (Casson, 1982). Một người bắt đầu một công việc kinh doanh mới được biết đến như một doanh nhân và xem đó là một sự lựa chọn nghề nghiệp (Liguori và cộng sự, 2020). Họ là người tạo ra giá trị có thể mang lại lợi ích và đồng thời phải đối mặt với các rủi ro về tài chính, xã hội và tâm lý trong khi hướng tới một phần thưởng cụ thể, được thể hiện trong hình thức thỏa mãn và độc lập về kinh tế và xã hội (Hisrich 2014). Doanh nhân là người khởi xướng, tổ chức và quản trị, đứng trước thực tế chấp nhận rủi ro, hạn chế và thách thức để biến nó thành cơ hội, nhằm mục đích tạo ra kết quả và lợi nhuận thuận lợi (Drucker, 2014).

Một số các nghiên cứu ta có thể thấy doanh nhân thường có đặc điểm như một nhà đổi mới, luôn sáng tạo và chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu mà họ đề ra và mang về lợi ích chụng về lợi nhuận. Doanh nhân xã hội Mặc dù khái niệm doanh nhân xã hội đã phổ biến hơn trong những thập kỷ gần đây nhưng nó có những ý nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau. Doanh nhân xã hội là những người rất sáng tạo. Giống như các doanh nhân khác, họ thích cạnh tranh và học hỏi từ những sai lầm của mình cũng như của người khác, họ không tránh né rủi ro hoặc chịu khuất phục trước các yếu tố môi trường có thể quyết định thành công hay thất bại (Steinerowski và cộng sự 2008).

Các doanh nhân xã hội có niềm tin mạnh mẽ về các vấn đề xã hội. Họ có những ý tưởng lâu đời và thực tế về cách thay đổi và cải thiện thế giới. Quan điểm thực tế này, cùng với một loạt các giá SVTH: Phạm Thị Ngọc Yến 9 Báo cáo thực tập GVHD: ThS. Trương Ngọc Anh Vũ trị và xu hướng cảm xúc, dẫn tới việc tạo ra những thay đổi tích cực trên thế giới (Waddock 2009).

Các doanh nhân xã hội thường được xác định bởi các đặc điểm như động lực bên trong, sự quyết tâm và niềm đam mê thực hiện các công việc mà họ tin tưởng (Neck et al. Mặc dù họ làm việc nhiều giờ nhưng động cơ của các doanh nhân xã hội không chỉ đơn thuần là lợi ích vật chất. Các doanh nhân xã hội quan tâm đến ảnh hưởng của hoạt động của họ đối với người khác. Ngoài ra, trong quá trình phát triển kinh doanh, họ xem xét tác động mà chúng đang gây ra đối với các nhóm nhỏ hơn khác.

Họ tiếp tục làm việc trong những môi trường xa lạ và chấp nhận mọi rủi ro để đáp ứng nhu cầu của xã hội (Steinerowski và cộng sự 2008). Doanh nhân xã hội là những người thực hiện sứ mệnh tạo ra và duy trì giá trị xã hội bằng các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề xã hội khác nhau mà có thể đã bị lãng quên (Short, Moss, và Lumpkin 2009). Doanh nhân xã hội là những người khởi nghiệp với định hướng tạo ra giá trị có cộng đồng, phục vụ xã hội, tận dụng mọi nguồn lực để duy trì và phát triển một xã hội bền vững. Doanh nhân xã hội đã được đặc trưng như một quá trình mà các cá nhân bắt đầu các tổ chức mới với mục đích tạo ra giá trị xã hội (Austin et al.

Phân biệt doanh nhân thương mại và doanh nhân xã hội Một số nhà nghiên cứu đã lập luận rằng có sự khác biệt giữa doanh nhân thương mại và doanh nhân xã hội về động cơ, cơ hội và kết quả. Theo các tài liệu, các doanh nhân xã hội chủ yếu được thúc đẩy bởi mong muốn thay đổi xã hội mạnh mẽ, bởi sự khó chịu với hiện trạng, bởi tình cảm vị tha và bởi nhu cầu có trách nhiệm với xã hội (Bornstein, 1998). Doanh nhân xã hội và doanh nhân thương mại đều là những người xuất phát từ ý định kinh doanh nhằm tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội (Hassan và cộng sự, 2021). Doanh nhân xã hội khác biệt rõ rệt với doanh nhân thương mại (Dorado, 2006; Thompson và Doherty, 2006; Zahra và cộng sự, 2009; Góc và Hồ, 2010; Gras và Lumpkin, 2012).

Vì họ đầu tư vào niềm tin, đạo đức và tạo ra lợi ích chung cho xã hội (Austin, Ste venson, và Wei- Skillern, 2006; Zahra và cộng sự, 2009; Miller và Wesley II, 2010). Người ta xác định rằng hành động trở thành một doanh nhân tạo thành một chuỗi các hành vi SVTH: Phạm Thị Ngọc Yến 10 Báo cáo thực tập GVHD: ThS. Trương Ngọc Anh Vũ (yếu tố cá nhân) và bối cảnh (yếu tố xã hội và môi trường) biến một cá nhân có tiềm năng thành một doanh nhân (Remeikiene và cộng sự, 2013; Galindo và Méndez- Picazo, 2013). Qua đó, ta có thể thấy việc trở thành doanh nhân được hình thành tự sự tác động từ nội tố và ngoại tố của một cá nhân.

Mặc dù đều xuất phát tự ý định kinh doanh tuy nhiên mục đích hướng đến của hai loại hình doanh nhân lại khác nhau. Doanh nhân xã hội ra đời nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách và nghiêm trọng đang tồn tại trong xã hội (Zahra, Ireland, và Hitt 2000; Zahra và cộng sự 2008, 2009). Bên cạnh đó, bản chất của doanh nhân xã hội là họ có động lực nằm ở sứ mệnh tạo ra giá trị xã hội và duy trì nó, mục đích mong muốn dành cho những người yếu thế (Dees, 2003). Trong khi đó doanh nhân thương mại có vai trò dẫn dắt công ty của mình đạt được lợi nhuận tối đa thông qua quá trình kinh doanh (Kirzner, 1978), đề cao và tối đa hóa lợi ích bản thân cùng các đồng sở hữu doanh nghiệp.

Doanh nhân xã hội khác biệt với doanh nhân thương mại truyền thống ở chỗ sau này chủ yếu tập trung vào việc tạo ra sự giàu có kinh tế, trong khi kinh doanh xã hội thường nhằm cải thiện khả năng tiếp cận và công bằng cho người khác (Austin et al., 2006, Trivingi và Stokolos, 2011). Doanh nghiệp Liên đoàn Doanh nghiệp Thụy Điển, trong báo cáo về Vai trò của Doanh nghiệp trong Xã hội (2004), nhắc lại rằng doanh nghiệp là nền tảng của sự thịnh vượng trong xã hội và doanh nghiệp tạo ra các nguồn lực dẫn đến sự phát triển. Doanh nghiệp thương mại thường tập trung vào việc đầu tư để phát triển quy mô kinh doanh và tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông (Mair & Martí, 2006). Vai trò của doanh nghiệp được coi là thiết yếu trong lĩnh vực kinh tế, vì họ huy động nguồn lực, tạo việc làm và tạo ra của cải.

Hơn nữa, xét đến sự đóng góp của họ vào tăng trưởng kinh tế, các doanh nghiệp được coi là thiết yếu trong sự phát triển của một lãnh thổ, vì họ góp phần trẻ hóa cơ cấu sản xuất xã hội, tái khởi động các khu vực trong khu vực và thúc đẩy quá trình đổi mới (Santos, 2012).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Trở Thành Doanh Nhân Xã Hội Của Sinh Viên Tại TP.HCM" khám phá những yếu tố chính tác động đến quyết định khởi nghiệp xã hội của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về động lực và rào cản trong việc trở thành doanh nhân xã hội, mà còn cung cấp những thông tin quý giá cho các nhà giáo dục và nhà hoạch định chính sách trong việc phát triển chương trình giáo dục khởi nghiệp.

Bằng cách nắm bắt được các yếu tố như môi trường học tập, sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, cũng như các kỹ năng cần thiết, tài liệu này mở ra cơ hội cho sinh viên và các bên liên quan để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp xã hội. Để tìm hiểu thêm về ảnh hưởng của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp bền vững, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp theo hướng bền vững của sinh viên Việt Nam.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến những nhân tố ảnh hưởng đến tinh thần khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội, hãy xem tài liệu Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng tới tinh thần khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn Hà Nội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực khởi nghiệp xã hội.