Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng viễn thông đã biến thiết bị di động thông minh từ một phương tiện liên lạc đơn thuần thành nền tảng tích hợp nhiều dịch vụ thiết yếu phục vụ đời sống, học tập và giải trí. Trong lĩnh vực giao thông đô thị, các ứng dụng đặt xe trực tuyến tích hợp hệ thống định vị toàn cầu (GPS) như Grab, Gojek, Be, Vato, My-Go và Fast-Go đã thay đổi căn bản phương thức di chuyển của người dân. Tại Việt Nam, đặc biệt là các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu đi lại rất lớn nhưng cơ sở hạ tầng giao thông và hệ thống vận tải hành khách công cộng hiện hữu vẫn chưa đáp ứng đầy đủ. Số liệu thống kê từ Statista (tháng 2/2021) được tác giả trích dẫn cho thấy Grab chiếm 60% thị phần ứng dụng gọi xe tại Việt Nam, theo sau là Gojek (19%) và Be (18%).

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm giáo dục lớn với số lượng trường đại học, cao đẳng và quy mô sinh viên không ngừng gia tăng. Sinh viên là nhóm khách hàng trẻ, nhạy bén với công nghệ nhưng đồng thời có mức thu nhập và ngân sách chi tiêu phụ thuộc hoặc giới hạn, tạo nên những đặc điểm hành vi tiêu dùng riêng biệt. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các hãng xe công nghệ, việc thấu hiểu các yếu tố chi phối ý định hành vi của nhóm khách hàng sinh viên trở thành yêu cầu thiết thực cho cả doanh nghiệp vận tải lẫn người tiêu dùng trẻ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Phương Nhi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh".

Văn bản xác định rõ ràng mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của nhóm đối tượng này.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên tại địa bàn nghiên cứu.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh?
    • Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
    • Câu hỏi 3: Những hàm ý quản trị nào giúp nâng cao ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 12/2022 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành và ba mô hình hành vi kinh điển:

  • Khái niệm xe công nghệ: Trích dẫn định nghĩa của He & Shen (2015), xác định xe công nghệ là nền tảng kết nối trực tiếp giữa tài xế và hành khách qua ứng dụng di động thông minh trong lĩnh vực giao thông vận tải.
  • Khái niệm ý định sử dụng: Tiếp cận theo Anderson & Gerbing (1988) và Ajzen (1991), nhìn nhận ý định như trạng thái nhận thức và động cơ phản ánh nỗ lực cá nhân sẵn sàng bỏ ra để thực hiện hành vi.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và dịch vụ: Sử dụng lý thuyết hành vi của Kotler (2007), định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler & Keller (2006) và Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012 của Quốc hội Việt Nam.
  • Các mô hình lý thuyết nền tảng:
    1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975).
    2. Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1975, 1991).
    3. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Fred Davis (1989).

Tác giả đã tổng hợp 10 công trình thực nghiệm liên quan trực tiếp đến dịch vụ gọi xe và ứng dụng công nghệ:

  • Nghiên cứu quốc tế: Mohd Fazli Mohd Sam & Siti Nurrazma Farhana Baharin (2018) tại Malacca (Malaysia, N=350); Md. Wasiul Karim và cộng sự (2020) tại Dhaka (Bangladesh, N=250); Cheng Leng Choong & Yen Nee Goh (2021) tại Malaysia (N=392); Lee Seojin và cộng sự (2021) so sánh sinh viên thế hệ Y tại Hoa Kỳ và Trung Quốc; Ade Permata Surya, I Made Sukresna & Aris Mardiyono (2021) tại Indonesia (N=315).
  • Nghiên cứu trong nước: Đỗ Đình Nam (2018) nghiên cứu dịch vụ Uber tại Hà Nội (N=221); Đoàn Việt Hùng (2021) nghiên cứu xe ôm công nghệ tại quận Gò Vấp, TP.HCM (N=220); Nguyễn Ngọc Mai & Nguyễn Thị Minh Thảo (2020) tại Bình Dương; Ngô Minh Tâm, Huỳnh Thị Thanh Tâm & Ngô Minh Tiến (2020) nghiên cứu Grabbike của sinh viên tại TP. Huế (N=120); Nguyễn Việt Dũng & Trần Thị Ngọc Hà (2019).

Từ sự kế thừa trên, mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết tương ứng:

  • $H_1$: Nhận thức tính dễ sử dụng (SD) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ.
  • $H_2$: Nhận thức sự hữu ích (HI) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ.
  • $H_3$: Chuẩn mực chủ quan (CQ) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ.
  • $H_4$: Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân (HD) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ.
  • $H_5$: Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ.
  • $H_6$: Giá trị giá cả (GC) có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ.
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ (YD).

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp; tham vấn ý kiến chuyên gia, trao đổi chuyên môn với giảng viên hướng dẫn và thảo luận nhóm cùng sinh viên khóa trên để hiệu chỉnh câu từ, cấu trúc bảng hỏi.
  • Phương pháp định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm 50 sinh viên tại TP.HCM qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms, thu về 45 phiếu hợp lệ. Dữ liệu được xử lý qua SPSS 20.0 để đánh giá hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, sàng lọc biến quan sát trước khi khảo sát diện rộng.
  • Phương pháp định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu từ cỡ mẫu $N = 300$ sinh viên đại học tại TP.HCM theo phương thức chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Kênh thu thập kết hợp khảo sát trực tuyến qua Google Forms phân phối qua Zalo và phát phiếu khảo sát giấy trực tiếp tại các địa điểm tập trung đông sinh viên như trạm xe buýt, khuôn viên trường đại học.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 thực hiện thống kê mô tả mẫu, phân tích giá trị trung bình Mean, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng quát. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ sự bùng nổ của các ứng dụng gọi xe thông minh và những hạn chế về hạ tầng giao thông công cộng tại TP.HCM. Sinh viên được xác định là phân khúc khách hàng tiềm năng lớn với nhu cầu di chuyển cao nhưng có đặc điểm riêng về khả năng chi trả. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), phạm vi thời gian (tháng 12/2022 - 05/2023), phương pháp nghiên cứu hai giai đoạn cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tập trung phân tích lý thuyết nền tảng và tổng quan tài liệu. Tác giả làm rõ các khái niệm: xe công nghệ, dịch vụ theo Luật Giá 2012 và Kotler, hành vi người tiêu dùng, ý định sử dụng theo Ajzen. Ba mô hình lý thuyết được phân tích sâu gồm TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991) và TAM (Davis, 1989). Tác giả tổng hợp 10 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước thành bảng so sánh biến số, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ (SD, HI, CQ, HD, HV, GC) và xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết kế chi tiết tiến trình nghiên cứu gồm 7 bước: từ xác định vấn đề, cơ sở lý thuyết, đề xuất giả thuyết, thiết kế bảng câu hỏi, nghiên cứu sơ bộ, nghiên cứu chính thức cho đến xử lý dữ liệu và thảo luận kết quả. Tác giả thiết kế bảng câu hỏi gồm 3 phần: Phần I - Câu hỏi sàng lọc; Phần II - Thông tin định danh đối tượng khảo sát; Phần III - Đo lường các biến quan sát bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống thang đo gồm 33 biến quan sát được mã hóa chi tiết:

Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến Nguồn tham chiếu gốc
Nhận thức tính dễ sử dụng SD1 - SD5 5 Davis (1989); Venkatesh et al. (2012); Đỗ Đình Nam (2018); Đoàn Việt Hùng (2021)
Nhận thức sự hữu ích HI1 - HI5 5 Davis (1989); Venkatesh et al. (2012); Đoàn Việt Hùng (2021)
Chuẩn mực chủ quan CQ1 - CQ4 4 Ajzen (1991); Đỗ Đình Nam (2018); Đoàn Việt Hùng (2021)
Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân HD1 - HD5 5 Venkatesh et al. (2012); Taylor & Todd (1995); Đỗ Đình Nam (2018); Đoàn Việt Hùng (2021)
Nhận thức kiểm soát hành vi HV1 - HV4 4 Ajzen (1975); Đoàn Việt Hùng (2021)
Giá trị giá cả GC1 - GC5 5 Venkatesh et al. (2012); Đỗ Đình Nam (2018)
Ý định sử dụng (phụ thuộc) YD1 - YD5 5 Venkatesh et al. (2012); Venkatesh (2003)

Quy trình khảo sát sơ bộ với 45 mẫu hợp lệ giúp kiểm định Cronbach's Alpha ban đầu, khẳng định tính khả thi của bảng hỏi trước khi điều tra chính thức với quy mô mẫu 300 sinh viên tại TP.HCM.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thống kê và kiểm định thực nghiệm từ 300 mẫu khảo sát hợp lệ trên SPSS 20.0:

  • Thống kê mô tả đối tượng khảo sát theo cơ cấu giới tính, sinh viên năm mấy, mức thu nhập hàng tháng và phân bổ các trường đại học tại TP.HCM.
  • Kiểm định mức trung bình Mean cho các biến quan sát nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của sinh viên đối với từng phát biểu.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua kiểm định Cronbach's Alpha chính thức đối với toàn bộ các nhóm thang đo độc lập và phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA qua hai lần xoay ma trận nhân tố đối với các biến độc lập và phân tích EFA đối với biến phụ thuộc, kiểm tra hệ số KMO và kiểm định Bartlett.
  • Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp tổng thể và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và hoàn thiện mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết luận rút ra từ kết quả hồi quy thực nghiệm. Tác giả đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị tương ứng với 4 nhóm yếu tố có tác động thực tế đến ý định sử dụng của sinh viên: Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức kiểm soát hành vi, và Nhận thức sự hữu ích. Cuối chương, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của đề tài về phương pháp lấy mẫu, phạm vi không gian và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu 300 mẫu khảo sát sinh viên tại TP.HCM cho thấy có 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ. Thứ tự mức độ ảnh hưởng từ mạnh nhất đến thấp nhất được thể hiện qua hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$:

Thứ hạng Yếu tố ảnh hưởng Mã hóa Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động
1 Chuẩn mực chủ quan CQ 0.449 Tác động mạnh nhất
2 Nhận thức tính dễ sử dụng SD 0.384 Tác động thứ hai
3 Nhận thức kiểm soát hành vi HV 0.125 Tác động thứ ba
4 Nhận thức sự hữu ích HI $\beta > 0$ Tác động thứ tư

Hai yếu tố còn lại trong mô hình đề xuất ban đầu là Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân (HD) và Giá trị giá cả (GC) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình hiệu chỉnh cuối cùng của nghiên cứu này.

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị cho các đơn vị cung cấp dịch vụ xe công nghệ:

  1. Đối với Chuẩn mực chủ quan ($\beta = 0.449$): Vì đây là yếu tố tác động mạnh nhất, các hãng xe cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông lan tỏa trong cộng đồng sinh viên, tận dụng hiệu ứng truyền miệng (WOM), xây dựng các chương trình giới thiệu người dùng mới thông qua bạn bè, người thân hoặc kết hợp với những người có sức ảnh hưởng (KOLs) được giới trẻ yêu mến.
  2. Đối với Nhận thức tính dễ sử dụng ($\beta = 0.384$): Tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng trực quan, tinh gọn thao tác đặt xe, hiển thị rõ ràng thông tin lộ trình và cước phí; đa dạng hóa các cổng thanh toán không dùng tiền mặt (thẻ ngân hàng, ví điện tử) song song với tiền mặt, đồng thời đảm bảo dung lượng ứng dụng nhẹ, dễ dàng cài đặt trên nhiều dòng máy.
  3. Đối với Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.125$): Minh bạch hóa cách tính cước theo các khung giờ cao điểm hoặc thời tiết xấu giúp sinh viên chủ động cân đối ngân sách; cung cấp đầy đủ thông tin hướng dẫn về quyền lợi, chính sách bảo hiểm chuyến đi và tổng đài hỗ trợ để gia tăng sự tự tin khi trải nghiệm dịch vụ.
  4. Đối với Nhận thức sự hữu ích: Không ngừng nâng cao chất lượng phục vụ, rút ngắn thời gian tài xế đón khách, đảm bảo yếu tố an toàn thân thể và tài sản cho hành khách sinh viên, giúp dịch vụ duy trì lợi thế vượt trội về tính tiện ích và linh hoạt mọi lúc mọi nơi so với các phương tiện vận tải khác.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài kiểm chứng thành công khả năng tích hợp hai mô hình TAM và TPB trong việc giải thích ý định hành vi đối với dịch vụ giao thông công nghệ tại thị trường một đô thị đặc thù ở Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể giúp các doanh nghiệp kinh doanh ứng dụng gọi xe điều chỉnh chiến lược tiếp thị và hoàn thiện sản phẩm hướng đến phân khúc sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện của tác giả:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), dẫn đến khả năng đại diện cho toàn thể cộng đồng sinh viên tại TP.HCM chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 12/2022 đến tháng 05/2023, chưa phản ánh được sự biến động hành vi theo mùa hoặc sự khác biệt vùng miền.
  • Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số biến số kế thừa từ TAM và TPB, chưa bao quát được các yếu tố tiềm năng khác như rủi ro nhận thức, chất lượng dịch vụ cảm nhận, lòng trung thành hay các chương trình khuyến mãi đặc thù.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ hoặc mở rộng sang các đối tượng khách hàng khác như nhân viên văn phòng, người trung niên.
  • Tích hợp thêm các biến số mới vào mô hình nghiên cứu nhằm nâng cao hệ số xác định $R^2$ của mô hình giải thích ý định và hành vi thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, kinh tế chia sẻ (sharing economy) hoặc dịch vụ số trên thiết bị di động.
  • Các nhà quản trị marketing và phát triển thị trường tại các doanh nghiệp cung cấp ứng dụng gọi xe (Grab, Gojek, Be...) trong việc xây dựng các gói dịch vụ, chính sách giá và thông điệp truyền thông phù hợp với thị hiếu của giới trẻ.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận là hệ thống bảng câu hỏi 33 biến quan sát chuẩn hóa, bảng tổng hợp cơ sở lý thuyết chi tiết các nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2.1), cùng quy trình kiểm định thang đo bài bản qua SPSS 20.0 từ bước khảo sát sơ bộ đến hồi quy chính thức.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp ba mô hình lý thuyết kinh điển gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1975, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989).

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu được triển khai như thế nào?
Nghiên cứu triển khai qua hai giai đoạn: khảo sát sơ bộ với 50 sinh viên (thu về 45 phiếu hợp lệ) và khảo sát chính thức với 300 sinh viên tại TP.HCM theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tác giả kết hợp hai hình thức: biểu mẫu trực tuyến Google Forms gửi qua Zalo và phiếu khảo sát giấy trực tiếp tại bến xe buýt, khuôn viên các trường đại học.

3. Những yếu tố nào thực sự tác động đến ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên?
Kết quả phân tích hồi quy khẳng định có 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê, xếp theo mức độ giảm dần gồm: Chuẩn mực chủ quan ($\beta = 0.449$), Nhận thức tính dễ sử dụng ($\beta = 0.384$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.125$) và Nhận thức sự hữu ích ($\beta > 0$). Hai yếu tố Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân và Giá trị giá cả không có tác động ý nghĩa trong mô hình hiệu chỉnh.

4. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và được xây dựng từ nguồn nào?
Thang đo chính thức gồm 33 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 mức độ, được kế thừa và chọn lọc từ các nghiên cứu của Venkatesh, Thong & Xu (2012), Fred Davis (1989), Ajzen (1975, 1991), Đỗ Đình Nam (2018) và Đoàn Việt Hùng (2021).

5. Điểm mới trong biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận của tác giả trước hội đồng là gì?
Theo biên bản giải trình bảo vệ khóa luận tốt nghiệp (Hội đồng 25), tác giả đã bổ sung tên gốc tiếng Anh của các nghiên cứu nước ngoài, cập nhật phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia, phân tích rõ ưu nhược điểm của phương pháp chọn mẫu thuận tiện và bổ sung quy trình thu thập dữ liệu chi tiết ở Chương 3.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Nhi là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về ý định sử dụng dịch vụ xe công nghệ của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên sự tích hợp vững chắc giữa mô hình TAM và TPB cùng cỡ mẫu khảo sát thực tế gồm 300 sinh viên, nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động vượt trội của hai yếu tố Chuẩn mực chủ quan và Nhận thức tính dễ sử dụng đối với ý định tiêu dùng. Toàn bộ quy trình từ tổng quan tài liệu, thiết kế thang đo 33 biến quan sát đến phân tích thống kê trên SPSS 20.0 đều tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực học thuật, cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị cho các doanh nghiệp gọi xe công nghệ trong việc tối ưu hóa dịch vụ hướng tới khách hàng trẻ.