Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng của thương mại điện tử và thanh toán số tại Việt Nam tạo ra bước chuyển biến lớn trong phương thức giao dịch tiêu dùng. Báo cáo của Bộ Công Thương năm 2022 chỉ ra quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ Việt Nam ước đạt 16,4 tỷ USD, chiếm 7,5% tổng doanh thu hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước với tốc độ tăng trưởng trên 20%/năm. Theo Sách Trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2022, doanh thu bán lẻ trực tuyến tăng từ mức 5 tỷ USD (năm 2015) lên 8,06 tỷ USD (năm 2018), 11,8 tỷ USD (năm 2020) và đạt 13,7 tỷ USD vào năm 2021, với quy mô người tiêu dùng mua sắm trực tuyến ước tính đạt 60 triệu người.

Cùng với xu hướng thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh. Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho thấy trong 11 tháng đầu năm 2022, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 85,6% về số lượng và 31,39% về giá trị so với cùng kỳ năm 2021; toàn hệ thống có 45 đơn vị được cấp phép cung ứng dịch vụ ví điện tử. Trong số các đơn vị trung gian thanh toán, ZaloPay (thuộc Công ty Cổ phần VNG) đạt mức tăng trưởng 550% trong năm 2022 so với năm 2018 (theo Robocash Group) và ghi nhận hơn 6,9 triệu lượt tải với hơn 8 triệu người dùng vào tháng 8 năm 2020.

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về ví điện tử, phần lớn các đề tài trước đây tập trung vào nhóm khách hàng từ 25 đến 40 tuổi hoặc thực hiện tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh và Cần Thơ. Thế hệ Gen Z (những người sinh trong giai đoạn 1997–2012) là nhóm khách hàng tiếp cận công nghệ từ sớm nhưng chưa được phân tích chuyên sâu tại địa bàn Hà Nội. Do đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến ZaloPay khi tiêu dùng của Gen Z tại Thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

1. Mục tiêu nghiên cứu:

  • Tìm hiểu, khảo sát nhu cầu sử dụng ví điện tử ZaloPay của người tiêu dùng Gen Z tại khu vực Thành phố Hà Nội để phân tích, xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của các nhân tố đó đến ý định sử dụng ví điện tử ZaloPay.
  • Đề xuất và đưa ra giải pháp góp phần phát triển thị trường ví điện tử ZaloPay cho khu vực Hà Nội nói riêng và thị trường Việt Nam nói chung.

2. Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến ZaloPay trong tiêu dùng của Gen Z tại Thành phố Hà Nội?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến ZaloPay trong tiêu dùng của Gen Z tại Thành phố Hà Nội?
  3. ZaloPay cần có những giải pháp nào nhằm thúc đẩy thế hệ Gen Z tại Thành phố Hà Nội tham gia sử dụng ví điện tử ZaloPay nhiều hơn?

3. Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ví điện tử và ý định sử dụng của khách hàng.
  2. Điều tra, khảo sát, phân tích số liệu nhằm chỉ ra các nhân tố tác động và mức độ tác động tới ý định sử dụng ví điện tử ZaloPay của người tiêu dùng Gen Z tại Thành phố Hà Nội.
  3. Đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp kinh doanh ví điện tử ZaloPay nói riêng và các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ ví điện tử khác trên thị trường Việt Nam nói chung.

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến ZaloPay.
  • Khách thể nghiên cứu: Người tiêu dùng thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến năm 2012) đang sinh sống trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng ứng dụng trung gian thanh toán ZaloPay trong tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận ví điện tử như một đơn vị trung gian hỗ trợ thanh toán, được cài đặt trên thiết bị kết nối Internet (điện thoại thông minh, máy tính) và liên kết với tài khoản ngân hàng. Cấu trúc ví điện tử gồm 2 thành phần chính: thiết bị thông tin (dữ liệu cá nhân, địa chỉ hóa đơn, thông tin thanh toán) và phần mềm (mã hóa, bảo mật giao dịch). Nghiên cứu viện dẫn Công văn số 6251/NHNN-TT do Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 11/08/2011 quy định về việc đảm bảo số dư tài khoản theo dõi tại ngân hàng thương mại tương ứng với tổng số tiền phát hành trên hệ thống ví điện tử.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ:

Tên lý thuyết / Mô hình Tác giả và năm Các biến số cốt lõi
Thuyết hành động hợp lý (TRA) Fishbein & Ajzen (1975) Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan
Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) Ajzen (1991) Thái độ, Chuẩn chủ quan, Cảm nhận kiểm soát hành vi
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Davis (1989) Cảm nhận hữu ích, Cảm nhận dễ sử dụng, Thái độ
Mô hình chấp nhận công nghệ 2 (TAM 2) Venkatesh & Davis (2000) Chuẩn chủ quan, Hình ảnh, Sự tự nguyện, Phù hợp công việc, Chất lượng đầu ra, Tính minh chứng kết quả
Mô hình kết hợp TAM và TPB (C-TAM-TPB) Taylor & Todd (1995) Hữu ích, Dễ sử dụng, Thái độ, Tương thích, Chuẩn chủ quan (bạn bè, cấp trên), Kiểm soát hành vi (nguồn lực, kỹ thuật)
Thuyết nhận thức xã hội (SCT) Miller & Dollard (1941), Bandura (1986), Compeau & Higgins (1995) Hiệu suất mong đợi, Sự tự tin, Sự lo lắng, Tính di động và tiện lợi, Nhận thức rủi ro
Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT & UTAUT-2) Venkatesh và cộng sự (2003, 2012) Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Động lực hưởng thụ, Giá trị cảm nhận, Thói quen

Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm

Khóa luận kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Fang He & Peter P. Mykytyn (2007, khảo sát 148 đối tượng) về rủi ro và lợi ích nhận thức; Tao Zhou (2015) về yếu tố chuyển đổi sang thanh toán di động; Burhan Ul Islam Khan và cộng sự (2017) về sự tiện lợi và bảo mật trong thanh toán trực tuyến.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Bùi Nhất Vương (2021, 201 mẫu tại Cần Thơ); Tô Phúc Vĩnh Nghi (2021, 275 mẫu nhân viên văn phòng tại TP.HCM); Trần Nhật Tân (2019, 210 mẫu về ví Moca/Grab); Trần Thị Minh Thư (2022, 250 mẫu về ShopeePay); Nguyễn Trung Hiếu (213 mẫu Gen Y và Gen Z tại TP.HCM); Hải-Ninh Đỗ và cộng sự (288 mẫu tại TP.HCM).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình đề xuất

Nghiên cứu áp dụng quy trình 3 bước kết hợp định tính và định lượng:

  1. Bước 1 (Tổng quan lý thuyết): Hệ thống hóa tài liệu, xác định các khoảng trống nghiên cứu và khung khái niệm.
  2. Bước 2 (Nghiên cứu sơ bộ): Thảo luận với giảng viên hướng dẫn và chuyên gia để hoàn thiện thang đo; khảo sát thử nghiệm để điều chỉnh câu chữ trong bảng hỏi.
  3. Bước 3 (Nghiên cứu chính thức): Thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng câu hỏi trực tuyến với cỡ mẫu $n = 206$ người tiêu dùng Gen Z tại Hà Nội.

Dữ liệu được xử lý bằng các công cụ thống kê: Thống kê mô tả mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, và Kiểm định sự khác biệt trung bình tổng thể qua Independent Samples T-Test và ANOVA.

Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với các giả thuyết:

  • $H_1 (+)$: Tính di động và tiện lợi (DĐTL) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD).
  • $H_2 (+)$: Nhận thức dễ sử dụng (SD) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD).
  • $H_3 (+)$: Nhận thức hữu ích (NTHI) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD).
  • $H_4 (+)$: Chuẩn chủ quan (CCQ) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD).
  • $H_5 (+)$: Niềm tin (NT) tác động tích cực đến Ý định sử dụng (YD).
  • $H_6 (-)$: Nhận thức rủi ro (RR) tác động tiêu cực đến Ý định sử dụng (YD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về ví điện tử

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan đến thanh toán trực tuyến và chấp nhận công nghệ. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản về ví điện tử từ các tác giả quốc tế (Uddin & Akhi, 2014; Pachpande & Kamble, 2018; Kanimozhi và cộng sự, 2017), làm rõ 5 chức năng cơ bản của ví điện tử (chuyển/nhận tiền, thanh toán hóa đơn sinh hoạt, nạp tiền điện thoại/data, gửi tiết kiệm sinh lời, tra cứu tài khoản) và lợi ích đối với ba chủ thể: Nhà nước (kiểm soát tiền tệ, giảm tiền giả và tiền mặt lưu thông), Doanh nghiệp (hạn chế đơn hàng giả, tự động hóa xử lý doanh thu) và Người tiêu dùng (giảm rủi ro mất tiền mặt, bảo mật thông tin so với việc lộ thông tin thẻ liên kết trực tiếp).

Chương 1 cũng phân tích thực trạng thị trường ví điện tử Việt Nam dựa trên báo cáo của PwC, Allied Market Research (dự báo CAGR thanh toán di động giai đoạn 2020–2027 đạt 30,2%), Visa và Statista (dự báo đến năm 2025 số người dùng MoMo đạt 59 triệu, ViettelPay đạt 28 triệu, AirPay/ShopeePay đạt 12 triệu, ZaloPay đạt 6 triệu và GrabPay đạt 2 triệu; tổng số người dùng thanh toán thương mại số đạt 70,9 triệu). Tác giả so sánh các loại ví phổ biến tại Việt Nam (ViettelPay với mạng lưới hơn 200.000 điểm giao dịch của Viettel Post/Store; AirPay trong hệ sinh thái SEA Group/Shopee/Now; MoMo hợp tác với hệ thống ngân hàng lớn; ZaloPay thuộc VNG; Vimo liên kết hơn 20 ngân hàng) và làm rõ đặc điểm hành vi tiêu dùng của thế hệ Gen Z.

Chương 2: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, mô hình đề xuất và các căn cứ hình thành 6 giả thuyết ($H_1$ đến $H_6$). Thang đo của các biến được kế thừa từ các nghiên cứu của Havlena & Desarbo (1991), Venkatesh và cộng sự (2003, 2012), Gefen và cộng sự (2003), Lim (2007), Kim và cộng sự (2010), Davis (1989), Fishbein & Ajzen (1975).

Mỗi khái niệm trong mô hình được đo lường bằng thang đo gồm 3 đến 4 biến quan sát:

  • Tính di động và tiện lợi (DĐTL): Đo lường khả năng kết nối, thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi phù hợp lối sống hiện đại.
  • Nhận thức dễ sử dụng (SD): Đánh giá mức độ đơn giản trong thao tác, giao diện rõ ràng và việc tiết kiệm thời gian tiếp cận.
  • Nhận thức hữu ích (NTHI): Đo lường khả năng nâng cao hiệu quả thanh toán, tiết kiệm chi phí và thời gian.
  • Chuẩn chủ quan (CCQ): Sự ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình, người xung quanh và xu hướng xã hội.
  • Niềm tin (NT): Cảm giác an tâm về độ bảo mật, sự uy tín của đơn vị cung ứng và tính an toàn của hệ thống.
  • Nhận thức rủi ro (RR): Sự lo ngại về lỗi hệ thống, mất tiền trong tài khoản hoặc rò rỉ dữ liệu cá nhân.
  • Ý định sử dụng (YD): Xu hướng tiếp tục hoặc bắt đầu sử dụng ZaloPay trong các hoạt động thanh toán tương lai.

Chương này cũng xác định quy cách phân tích dữ liệu thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3), phân tích EFA (hệ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, tải nhân tố), và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thuyết.

Chương 3: Thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử ZaloPay của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hà Nội

Chương 3 tập trung vào dữ liệu thực nghiệm. Tác giả giới thiệu khái quát về ứng dụng ZaloPay (sản phẩm của VNG, các thao tác tải, đăng ký, xác thực, liên kết thẻ ngân hàng và quét mã QR).

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát thực tế ($n = 206$ đáp viên Gen Z tại Hà Nội):

  1. Thống kê mô tả: Phân tích mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học, mức độ nhận biết ZaloPay qua các phương tiện truyền thông, lý do sử dụng (tiện lợi, nhiều ưu đãi) và lý do chưa sử dụng (lo ngại an toàn, quen dùng tiền mặt/ứng dụng khác).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá mức độ đồng nhất của các thang đo thành phần cho 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố đại diện từ các biến quan sát; bảng EFA sau khi loại các biến không đạt yêu cầu cho thấy các yếu tố hội tụ rõ ràng vào 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm nhân tố phụ thuộc.
  4. Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Phân tích mối tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến ý định sử dụng. Kết quả hồi quy và bảng phân tích ANOVA khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê.
  5. Thảo luận kết quả: Thứ tự tác động của các nhân tố đến ý định sử dụng ví ZaloPay của Gen Z tại Hà Nội được xác định lần lượt:
    • Nhận thức dễ sử dụng (SD) có tác động mạnh nhất.
    • Nhận thức hữu ích (NTHI) xếp thứ hai.
    • Tính di động và tiện lợi (DĐTL) xếp thứ ba.
    • Niềm tin (NT) xếp thứ tư.
    • Chuẩn chủ quan (CCQ) xếp thứ năm.
    • Nhận thức rủi ro (RR) tác động ngược chiều (tiêu cực) đến ý định sử dụng.

Chương 4: Giải pháp thúc đẩy ý định sử dụng ví điện tử ZaloPay của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hà Nội

Dựa trên trọng số tác động từ kết quả hồi quy, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp theo từng nhân tố tác động đối với ZaloPay:
    1. Gia tăng nhận thức dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, tinh giản quy trình liên kết ngân hàng và thanh toán một chạm, cung cấp hướng dẫn trực quan.
    2. Gia tăng nhận thức hữu ích: Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn tiêu dùng thường nhật của giới trẻ (học phí, vé xem phim, dịch vụ ăn uống), tăng cường chương trình ưu đãi và hoàn tiền thực chất.
    3. Tăng cường tính di động và tiện lợi: Mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán QR Code tại các cửa hàng tiện lợi, trường đại học, khu thương mại; nâng cao tốc độ tải và xử lý giao dịch khi dùng mạng di động.
    4. Thúc đẩy nhân tố niềm tin: Minh bạch các điều khoản dịch vụ, nâng cấp hệ thống chứng thực bảo mật, xử lý khiếu nại nhanh chóng khi phát sinh lỗi.
    5. Phát huy chuẩn chủ quan: Triển khai các chiến dịch truyền thông hướng đến giới trẻ qua mạng xã hội, phát triển tính năng giới thiệu bạn bè nhận quà, tạo xu hướng thanh toán trong cộng đồng sinh viên.
    6. Giảm thiểu tính rủi ro trong giao dịch: Đầu tư cơ sở hạ tầng ngăn chặn gian lận, nâng cấp hệ thống bảo mật sinh trắc học và mã OTP, gửi thông báo cảnh báo giao dịch bất thường tức thì.
  • Nhóm giải pháp chung cho thị trường ví điện tử Việt Nam: Hoàn thiện hạ tầng liên thông giữa các ví và hệ thống ngân hàng, đẩy mạnh tuyên truyền xã hội không tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm định mô hình: Đề tài đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử ZaloPay của Gen Z tại Hà Nội trên tập dữ liệu $n = 206$.
  2. Mức độ tác động giữa các yếu tố:
    • Cả 5 nhân tố gồm Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức hữu ích, Tính di động và tiện lợi, Niềm tin, Chuẩn chủ quan đều có tác động tích cực ($+$) đến Ý định sử dụng. Trong đó, Nhận thức dễ sử dụng là yếu tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Nhận thức hữu ích và Tính di động và tiện lợi.
    • Nhân tố Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực ($-$) đến ý định sử dụng của Gen Z.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng tính tương thích của các mô hình lý thuyết kinh điển (TRA, TPB, TAM, SCT, UTAUT) trên một nhóm khách hàng đặc thù (Gen Z) trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech) tại thị trường đô thị Hà Nội.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về hành vi tiếp cận ví ZaloPay của giới trẻ Hà Nội, chỉ ra thứ bậc quan tâm của Gen Z khi chọn dịch vụ thanh toán, từ đó cung cấp căn cứ để doanh nghiệp vận hành ZaloPay tối ưu hóa trải nghiệm ứng dụng, phân bổ nguồn lực marketing và cải thiện tính bảo mật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi khảo sát: Khóa luận khảo sát 206 người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z trong phạm vi Thành phố Hà Nội. Quy mô mẫu này phản ánh đặc tính của một bộ phận người trẻ tại đô thị lớn, chưa bao quát được các vùng miền khác.
  • Hạn chế về thời gian thực hiện: Dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 5 năm 2023), phản ánh hành vi tại một thời điểm nhất định khi các chính sách ưu đãi của thị trường ví điện tử liên tục thay đổi.
  • Hạn chế về phạm vi ứng dụng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát ứng dụng ZaloPay, chưa so sánh chéo trực tiếp với các đối thủ cùng phân khúc như MoMo, ViettelPay hay ShopeePay trong cùng một mô hình phân tích.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cỡ mẫu trên nhiều tỉnh thành, kéo dài thời gian khảo sát, hoặc bổ sung các biến điều tiết như giới tính, thu nhập và thói quen tiêu dùng để tăng độ bao phủ của mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và Tài chính - Ngân hàng khi thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng, thanh toán kỹ thuật số hoặc ứng dụng mô hình TAM/UTAUT.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Phần tổng quan các mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (TRA, TPB, TAM, TAM 2, C-TAM-TPB, SCT, UTAUT, UTAUT-2) tại Chương 1.
    • Cấu trúc xây dựng các biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu định lượng 3 bước tại Chương 2.
    • Hệ thống giải pháp phân cấp theo mức độ tác động của từng nhân tố đối với dịch vụ Fintech tại Chương 4.
  • Đối với doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp dữ liệu tham khảo cho các tổ chức trung gian thanh toán và ngân hàng trong việc thiết kế trải nghiệm người dùng dành riêng cho tệp khách hàng trẻ tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập trên đối tượng nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát chính thức trên 206 mẫu là người tiêu dùng thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến năm 2012) hiện đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn Thành phố Hà Nội.

2. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng ZaloPay của Gen Z là gì?
Theo kết quả phân tích trong văn bản, mức độ ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: (1) Nhận thức dễ sử dụng (tác động mạnh nhất), (2) Nhận thức hữu ích, (3) Tính di động và tiện lợi, (4) Niềm tin, (5) Chuẩn chủ quan, và (6) Nhận thức rủi ro (tác động tiêu cực/ngược chiều).

3. Khung lý thuyết của đề tài được tổng hợp từ những mô hình nào?
Đề tài tổng hợp từ 7 mô hình lý thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM & TAM 2), Mô hình kết hợp (C-TAM-TPB), Thuyết nhận thức xã hội (SCT), Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), và Mô hình UTAUT-2 mở rộng.

4. Văn bản quy phạm pháp luật nào được tác giả viện dẫn để giải thích cơ chế quản lý số dư ví điện tử tại Việt Nam?
Khóa luận viện dẫn Công văn số 6251/NHNN-TT do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 11/08/2011 quy định các tổ chức cung ứng ví điện tử phải mở tài khoản theo dõi riêng biệt tại ngân hàng thương mại để đảm bảo số dư luôn bằng tổng số tiền trên ví điện tử của khách hàng.

5. Đề tài đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy việc sử dụng ví ZaloPay?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp theo 6 nhân tố tác động (Gia tăng nhận thức dễ sử dụng, Gia tăng nhận thức hữu ích, Tăng cường tính di động và tiện lợi, Thúc đẩy niềm tin, Phát huy chuẩn chủ quan, Giảm thiểu rủi ro) cùng nhóm giải pháp chung cho toàn ngành ví điện tử tại Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Lâm Trúc đã hoàn thành việc xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử ZaloPay của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hà Nội. Thông qua khảo sát 206 đáp viên và xử lý bằng các công cụ kiểm định thống kê, nghiên cứu xác nhận nhận thức dễ sử dụng, nhận thức hữu ích và tính di động là các động lực thúc đẩy chủ yếu, trong khi nhận thức rủi ro là yếu tố cản trở hành vi tiêu dùng. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp kỹ thuật và chính sách quản lý cho các đơn vị trung gian thanh toán trong quá trình phát triển thị trường thanh toán số.