Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng với mức tăng bình quân đạt 11,9%/năm, đưa quy mô toàn ngành chạm mốc ước tính 179 tỷ USD vào năm 2020 theo số liệu từ Viện Nghiên cứu Thương mại thuộc Bộ Công Thương. Đáng chú ý, năm 2017, Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ 6 trong bảng xếp hạng Chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu (GRDI) do tổ chức A.T. Kearney công bố. Sự hấp dẫn này cùng cam kết mở cửa thị trường theo lộ trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thúc đẩy làn sóng thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bán lẻ quốc tế thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) đình đám như Central Group mua lại Big C Việt Nam hay Aeon thâu tóm chuỗi Fivimart và Citimart.

Thực tế trên đặt các doanh nghiệp bán lẻ nội địa trước áp lực cạnh tranh khốc liệt ngay trên sân nhà. Dù cuộc vận động người tiêu dùng ưu tiên sử dụng hàng hóa trong nước đã được triển khai rộng khắp, câu hỏi then chốt đặt ra là những động lực tâm lý và hành vi nào thực sự thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn hệ thống phân phối nội địa. Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Quỳnh Như, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quang Thu tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết này.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: xác định và đo lường mức độ tác động của tính vị chủng tiêu dùng, hiệu ứng quốc gia xuất xứ và giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại đến ý định mua sắm tại siêu thị nội; đồng thời kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học. Nghiên cứu được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh đối với mô hình siêu thị tổng hợp trong giai đoạn 2017–2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp các nhà bán lẻ nội địa gia tăng chỉ số giữ chân khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp nhiều lý thuyết hành vi và tiếp thị hiện đại. Nền tảng cốt lõi đầu tiên là Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), khẳng định ý định mua sắm là tiền đề trực tiếp quyết định hành vi thực tế của người tiêu dùng, chịu sự chi phối từ thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận.

Bên cạnh đó, lý thuyết Tính vị chủng tiêu dùng (Consumer Ethnocentrism) được phát triển bởi Shimp và Sharma (1987) thông qua thang đo CETSCALE giải thích niềm tin mang tính đạo đức và lòng yêu nước của người tiêu dùng khi ủng hộ sản phẩm, dịch vụ nội địa nhằm bảo vệ nền kinh tế và việc làm trong nước.

Khung phân tích còn kết hợp lý thuyết Hiệu ứng quốc gia xuất xứ (Country of Origin) theo mô hình điều chỉnh cho ngành dịch vụ của Bose và Ponnam (2011), xem xét ấn tượng về sự cải tiến, chất lượng và uy tín của quốc gia sở tại như một tín hiệu bên ngoài định hình thái độ của người mua.

Cuối cùng, mô hình Giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988) và Kotler (2006) được áp dụng để lượng hóa sự so sánh giữa tổng lợi ích nhận được và chi phí mà khách hàng phải bỏ ra. Mô hình nghiên cứu tổng thể xác lập mối quan hệ tương tác giữa 4 khái niệm trọng tâm: Tính vị chủng tiêu dùng (CE), Hiệu ứng quốc gia xuất xứ (CO), Giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại (PV) và Ý định mua sắm tại siêu thị nội (PI).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn tuần tự gồm nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức:

  • Giai đoạn sơ bộ: Sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu 10 người tiêu dùng có tần suất đi siêu thị tối thiểu 1 lần/tháng tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm hiệu chỉnh nội dung và từ ngữ của các thang đo gốc. Tiếp đó, nghiên cứu định lượng sơ bộ với quy mô 120 mẫu thuận tiện được thực hiện để đánh giá độ tin cậy ban đầu thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Giai đoạn chính thức: Sử dụng kỹ thuật khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ. Kích thước mẫu chính thức đạt 317 quan sát hợp lệ sau khi làm sạch từ 350 bảng câu hỏi phát ra, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định mô hình cấu trúc theo khuyến nghị của Bentler và Chou (1987) về tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi tham số ước lượng (mô hình có 42 tham số).
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 và AMOS. Quy trình phân tích bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt. Phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) kết hợp kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại N = 1000 được lựa chọn nhằm kiểm soát sai số đo lường và bảo đảm tính vững chắc của các ước lượng tham số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng chính thức trên 317 mẫu khảo sát ghi nhận những kết quả thống kê quan trọng:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha ở mức cao, cụ thể tính vị chủng tiêu dùng đạt 0.88, ý định mua sắm tại siêu thị nội đạt 0.88, hiệu ứng quốc gia xuất xứ đạt 0.87 và giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại đạt 0.84. Phân tích EFA trích được 4 nhân tố tại mức Eigenvalue 1.09 với tổng phương sai trích đạt 70.13%, vượt trội so với tiêu chuẩn 50%.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc SEM: Tính vị chủng tiêu dùng có tác động dương trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến ý định mua sắm tại siêu thị nội, đồng thời có tác động âm đến giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại.
  • Hiệu ứng quốc gia xuất xứ tác động thuận chiều rõ rệt đến giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại với độ tin cậy tổng hợp CR = 0.86 và tổng phương sai trích AVE = 62%.
  • Giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại có tác động nghịch chiều đến ý định mua sắm tại siêu thị nội. Khi người tiêu dùng đánh giá chuỗi siêu thị ngoại vượt trội về tiện ích và dịch vụ, xu hướng lựa chọn siêu thị nội bị suy giảm tương ứng.
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm: Nghiên cứu phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng. Tác động của tính vị chủng tiêu dùng đến ý định mua sắm diễn ra mạnh mẽ hơn ở nhóm khách hàng nữ giới (chiếm 64.7% mẫu khảo sát) và nhóm có tần suất mua sắm thường xuyên từ 4 lần/tháng trở lên (chiếm 39.4% mẫu).

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm phản ánh trung thực bức tranh tâm lý của người tiêu dùng đô thị. Lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm xã hội đóng vai trò như một mỏ neo tinh thần, thúc đẩy người dân ưu tiên các thương hiệu bán lẻ trong nước như Co.opmart hay Satramart. Khi người tiêu dùng nhận thức rằng mua sắm tại siêu thị nội góp phần tạo việc làm và bảo vệ doanh nghiệp bản địa, họ sẵn sàng chuyển hóa thái độ đó thành hành vi mua sắm thực tế. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Renko (2012) tại Croatia và Wu cùng các cộng sự (2010) tại Trung Quốc.

Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các chuỗi ngoại vẫn hiện hữu rõ rệt thông qua hiệu ứng hào quang của quốc gia xuất xứ. Những quốc gia có uy tín cao về tiêu chuẩn công nghệ và dịch vụ như Nhật Bản hay Thái Lan tạo ra sự bảo chứng vô hình, khiến khách hàng dễ dàng gán cho siêu thị của họ mức giá trị cảm nhận cao hơn về độ tin cậy và tính đa dạng hàng hóa.

Các dữ liệu phân tích này có thể được trực quan hóa sinh động trên sơ đồ đường dẫn SEM và bảng ma trận hiệp phương sai, làm nổi bật đường truyền tác động từ quốc gia xuất xứ qua giá trị cảm nhận đến ý định tiêu dùng. Điều này khẳng định nếu siêu thị nội chỉ dựa vào lòng vị chủng mà không cải thiện chất lượng dịch vụ thì rất khó duy trì thị phần lâu dài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh của hệ thống bán lẻ nội địa:

  • Nâng cấp chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại điểm bán: Các doanh nghiệp bán lẻ nội địa như Saigon Co.op, Satra cần tái cấu trúc không gian mua sắm, chuẩn hóa quy trình phục vụ và mở rộng các tiện ích gia tăng. Mục tiêu hành động là nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng lên mức trên 85% và gia tăng tần suất quay lại thêm 15% trong vòng 12 đến 18 tháng tới.
  • Đổi mới chiến lược truyền thông gắn kết giá trị thương hiệu với tinh thần dân tộc: Bộ phận Marketing của các chuỗi siêu thị nội cần xây dựng thông điệp quảng bá nhấn mạnh vai trò đồng hành cùng cộng đồng và người sản xuất Việt Nam một cách tinh tế, tránh tạo cảm giác gượng ép. Mục tiêu gia tăng chỉ số gắn kết thương hiệu thêm 20% trong lộ trình 6 đến 12 tháng.
  • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và kiểm soát chuỗi cung ứng hàng hóa nội địa: Cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Công Thương và Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh cần tiếp tục đẩy mạnh chương trình liên kết vùng, hỗ trợ nông dân và cơ sở chế biến đưa hàng Việt chất lượng cao vào siêu thị. Đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ hàng nội địa trên 90% tại các quầy kệ của siêu thị nội giai đoạn 2020–2025.
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực bán lẻ chuyên nghiệp: Hiệp hội Bán lẻ Việt Nam cần chủ trì liên kết với các trường đại học để tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại cho khoảng 5.000 cán bộ quản lý và nhân viên vận hành trong thời gian 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị chuỗi bán lẻ trong nước: Cung cấp góc nhìn thực chứng về tâm lý khách hàng để hoạch định chiến lược cạnh tranh, tối ưu hóa danh mục hàng hóa và giữ vững thị phần trước các đối thủ đa quốc gia.
  • Giám đốc Marketing và chuyên viên truyền thông ngành hàng tiêu dùng: Cung cấp khung phân tích về mối tương quan giữa lòng tự tôn dân tộc và hiệu ứng xuất xứ, hỗ trợ thiết kế các chiến dịch định vị thương hiệu giàu cảm xúc và hiệu quả.
  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thương mại: Nắm bắt các rào cản tâm lý và xu hướng tiêu dùng đô thị, từ đó hoàn thiện các chương trình xúc tiến thương mại nội địa và bảo vệ hệ thống phân phối quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kinh tế - Quản trị: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, từ quy trình xây dựng thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA, khẳng định CFA cho đến mô hình hóa SEM đa nhóm trên phần mềm AMOS.

Câu hỏi thường gặp

  • Tính vị chủng tiêu dùng tác động như thế nào đến quyết định mua sắm của người dân? Tính vị chủng đóng vai trò là động lực thúc đẩy trực tiếp mạnh mẽ nhất đến ý định ưu tiên lựa chọn siêu thị nội. Những người có tinh thần dân tộc cao tin rằng việc mua sắm ở siêu thị trong nước sẽ giúp bảo vệ việc làm cho lao động bản địa và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thể hiện qua hệ số tương quan đạt mức ý nghĩa cao trong phân tích SEM.

  • Hiệu ứng quốc gia xuất xứ chi phối giá trị cảm nhận đối với siêu thị ngoại ra sao? Hiệu ứng quốc gia xuất xứ tạo ra hiệu ứng hào quang tích cực. Khi người tiêu dùng có ấn tượng tốt về trình độ công nghệ, kỷ luật và văn hóa của các quốc gia như Nhật Bản hay Thái Lan, họ có xu hướng đánh giá cao chất lượng và dịch vụ của chuỗi siêu thị có nguồn gốc từ các nước này với phương sai trích đạt 62%.

  • Mẫu nghiên cứu 317 đáp viên tại Thành phố Hồ Chí Minh có đảm bảo tính đại diện không? Mẫu khảo sát gồm 317 quan sát hợp lệ hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích mô hình SEM theo công thức của Bentler và Chou (1987). Mẫu bao phủ đa dạng các nhóm nhân khẩu học về độ tuổi từ 18 đến 60, thu nhập và trình độ học vấn, đồng thời được kiểm định độ tin cậy vững chắc thông qua kỹ thuật Bootstrap lặp lại 1000 lần.

  • Vì sao nghiên cứu phải loại bỏ một số biến quan sát trong quá trình phân tích sơ bộ? Biến CE_1 và PV_4 bị loại bỏ do hệ số tương quan biến - tổng hoặc trọng số chuẩn hóa trong phân tích CFA nhỏ hơn 0.5. Việc loại bỏ các biến không đạt chuẩn giúp gia tăng tính đơn hướng, nâng cao giá trị hội tụ và bảo đảm thang đo phản ánh chính xác cấu trúc khái niệm nghiên cứu.

  • Doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa và nhỏ có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào? Các đơn vị bán lẻ quy mô nhỏ có thể tận dụng lợi thế am hiểu văn hóa bản địa để xây dựng dịch vụ thân thiện, tạo sự gắn kết cộng đồng chặt chẽ, đồng thời liên kết chặt với nhà cung ứng địa phương để đảm bảo độ tươi ngon và giá cả hợp lý nhằm kích hoạt tính vị chủng của người tiêu dùng.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu với những đóng góp nổi bật:

  • Làm sáng tỏ vai trò quyết định của tính vị chủng tiêu dùng và hiệu ứng quốc gia xuất xứ đối với ý định mua sắm tại siêu thị nội của người dân đô thị.
  • Đóng góp vào hệ thống lý thuyết tiếp thị dịch vụ bán lẻ tại thị trường mới nổi bằng mô hình định lượng tích hợp đạt độ tin cậy cao với 317 quan sát.
  • Nhận diện sự khác biệt rõ nét về hành vi theo giới tính và tần suất mua sắm, mở ra cơ sở cho chiến lược phân khúc khách hàng mục tiêu.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện kết hợp giữa doanh nghiệp phân phối và cơ quan quản lý nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng Việt.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô khảo sát sang các đô thị lân cận và tích hợp thêm các yếu tố về thương mại điện tử đa kênh.

Để khai thác tối đa tiềm năng thị trường bán lẻ trong kỷ nguyên số, các nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu hãy tải toàn văn luận văn để tiếp cận chi tiết hệ thống bảng biểu, ma trận tương quan và khung thang đo chuẩn mực.