Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hoài Thương (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) nghiên cứu về hành vi chấp nhận thanh toán số của giới trẻ trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh tế số tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Theo Quyết định số 2545/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, mục tiêu đến năm 2020 là giảm tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán xuống dưới mức 10%. Tính đến năm 2019, thị trường Việt Nam đã có hơn 28 đơn vị trung gian thanh toán được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoạt động, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu như MoMo, ZaloPay, Moca, AirPay, VTC Pay.
Số liệu thứ cấp trong văn bản dẫn khảo sát từ Tạp chí Nhịp Cầu Đầu Tư (tháng 4 năm 2018) cho thấy Ví MoMo (thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến - M_Service) được bình chọn là "Ví điện tử số 1 Việt Nam". Nghiên cứu thị trường của Asia Plus (2019) ghi nhận có 77% người dùng nghĩ đến MoMo đầu tiên khi nhắc đến thanh toán điện tử, đồng thời MoMo chiếm 68% thị phần thanh toán trên điện thoại tại Việt Nam, vượt trội so với các đối thủ kế cận gồm Moca (7%), AirPay (6%) và ZaloPay (5%). Bên cạnh đó, tác động của dịch bệnh Covid-19 đã làm gia tăng đáng kể số lượng người sử dụng phương thức thanh toán không tiền mặt. Tuy nhiên, ví MoMo vẫn bộc lộ những rào cản nhất định ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng như chi phí dịch vụ còn cao và mức chiết khấu thấp. Sinh viên là nhóm khách hàng trẻ tuổi, có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh nhưng nguồn lực tài chính có giới hạn, do đó việc phân tích hành vi của đối tượng này mang ý nghĩa thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ.
Văn bản xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý chuyên ngành và hệ thống lý thuyết quản trị - hành vi người tiêu dùng:
- Văn bản pháp luật: Thông tư số 39/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về dịch vụ trung gian thanh toán và Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán số 16/GP-NHNN cấp cho Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (M_Service) ngày 16 tháng 10 năm 2015.
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quá trình ra quyết định: Quan điểm của Philip Kotler (2007) về quy trình 5 bước quyết định lựa chọn (Nhận biết nhu cầu, Tìm hiểu thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua, Hành vi sau khi mua); quan điểm của Bennet (1988), Hair và Carl McDaniel (2000), cùng lý thuyết lựa chọn dựa trên giới hạn ngân sách và tối đa hóa tính hữu dụng của N. Gregory Mankiw (2011).
- Các mô hình lý thuyết nền tảng:
- Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action - Ajzen & Fishbein, 1975).
- Thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991).
- Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model - Fred Davis, 1989).
- Mô hình lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - Venkatesh và cộng sự, 2003).
- Nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Mô hình nghiên cứu kế thừa trực tiếp từ công trình của Vũ Văn Điệp, Nguyễn Quang Hưng và Hà Hải Đăng (2017) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thanh toán điện tử tại Việt Nam. Đồng thời, tác giả đối chiếu với các công trình của Alwan Sri Kustono và cộng sự (2020) tại Đại học Jember (Indonesia), Elizabeth D. Matemba & Guoxin Li (2017) về ví điện tử WeChat tại Nam Phi, và Nguyễn Duy Thanh & Huỳnh Anh Phúc (2017) tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành kết hợp qua 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp, tổng hợp cơ sở lý thuyết, tham khảo ý kiến chuyên gia (giảng viên hướng dẫn) để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh dịch vụ MoMo và sinh viên.
- Nghiên cứu định lượng:
- Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát trực tiếp bảng hỏi gồm 34 biến quan sát với cỡ mẫu n = 50 sinh viên tại Đại học Công nghiệp TP.HCM nhằm kiểm tra độ rõ ràng của từ ngữ và kiểm định độ tin cậy thang đo ban đầu.
- Giai đoạn chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu n = 220 sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cùng các thang đo định danh về đặc điểm nhân khẩu học.
- Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS phiên bản 20 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và phân tích phương sai ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ xu hướng phát triển của thương mại điện tử, chủ trương không dùng tiền mặt của Chính phủ theo Quyết định 2545/QĐ-TTg, và sự gia tăng thanh toán di động trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát. Chương này nêu bật vị trí dẫn đầu của ví MoMo (chiếm 68% thị phần năm 2019 theo Asia Plus, cán mốc 20 triệu người dùng năm 2020) bên cạnh những mặt hạn chế cần cải thiện. Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, phạm vi thời gian (tháng 01/2021 đến tháng 05/2021), ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ví điện tử, giới thiệu ứng dụng MoMo (hơn 3.500 điểm giao dịch, liên kết 15 ngân hàng lớn tại Việt Nam, mạng lưới thanh toán gần 100 dịch vụ hóa đơn, vé xem phim, vé máy bay, thương mại điện tử). Tác giả phân tích lý thuyết hành vi người tiêu dùng, quy trình 5 bước ra quyết định lựa chọn theo Philip Kotler, cùng 4 mô hình lý thuyết cốt lõi (TRA, TPB, TAM, UTAUT). Qua tổng thuật 4 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả lập bảng đối chiếu biến số và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng", tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6: Ảnh hưởng xã hội (H1, +), Nhận thức dễ sử dụng (H2, +), Nhận thức hữu ích (H3, +), Nhận thức kiểm soát hành vi (H4, +), Niềm tin (H5, +), và Nhận thức rủi ro (H6, -).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu theo quy trình chuẩn 8 bước: xác định vấn đề, xác định mục tiêu, tìm hiểu cơ sở lý luận, xác định mô hình, tiến hành nghiên cứu, xử lý dữ liệu, phân tích kết quả, kết luận và đề xuất hàm ý. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ được thử nghiệm trên 50 sinh viên để đánh giá tính hiểu được của các phát biểu và kiểm tra độ tin cậy sơ bộ. Tiếp đó, chương trình bày cấu trúc bảng khảo sát chính thức gồm các thang đo định danh (giới tính, tình trạng sinh viên, thu nhập) và 34 biến quan sát thang đo Likert 5 điểm đo lường 7 nhân tố. Phương pháp phân tích dữ liệu trên SPSS 20 được quy định chặt chẽ từ điều kiện kiểm định hệ số Cronbach's Alpha, tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA (chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, hệ số tải nhân tố Factor Loading), đến hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm. Về dữ liệu thứ cấp, tác giả hệ thống lịch sử hình thành MoMo từ năm 2010 kết hợp Vinaphone, được cấp phép năm 2012, ra mắt ứng dụng di động năm 2014 và đạt mốc 20 triệu người dùng vào năm 2020. Về dữ liệu sơ cấp, mẫu khảo sát n = 220 sinh viên được thống kê mô tả chi tiết về cơ cấu nhân khẩu học và các nhóm biến. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện riêng biệt cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các thang đo đạt chuẩn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA chứng minh mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê, không vi phạm hiện tượng đa cộng tính, và giải thích được sự thay đổi của quyết định sử dụng phương thức thanh toán bằng ví MoMo.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt kết quả phân tích định lượng, làm rõ thứ tự mức độ tác động của 6 nhân tố đến quyết định sử dụng ví MoMo của sinh viên. Căn cứ vào trọng số hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị hướng trực tiếp đến nhà cung cấp dịch vụ thanh toán Ví điện tử MoMo (Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến - M_Service) nhằm điều chỉnh chính sách dịch vụ, củng cố rào chắn bảo mật, hoàn thiện giao diện ứng dụng, nâng cao tính kiểm soát và phát triển chương trình ưu đãi. Cuối cùng, chương thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu sử dụng phân tích định lượng trên mẫu 220 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện kiểm định thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được thể hiện qua bảng sau:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Chiều hướng tác động |
Kết quả kiểm định |
| H1 |
Ảnh hưởng xã hội tác động đến Quyết định sử dụng |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
| H2 |
Nhận thức dễ sử dụng tác động đến Quyết định sử dụng |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
| H3 |
Nhận thức hữu ích tác động đến Quyết định sử dụng |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
| H4 |
Nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến Quyết định sử dụng |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
| H5 |
Niềm tin tác động đến Quyết định sử dụng |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
| H6 |
Nhận thức rủi ro tác động đến Quyết định sử dụng |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận |
Theo số liệu công bố tại tóm tắt và nội dung chương kết quả, cả 6 nhân tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng ví MoMo của sinh viên. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố từ mạnh nhất đến thấp nhất được xác định cụ thể như sau:
- Nhận thức kiểm soát hành vi: Có mức độ tác động mạnh nhất, mang dấu dương (+). Sinh viên quyết định sử dụng khi họ có đủ phương tiện (điện thoại thông minh, tài khoản ngân hàng, kết nối mạng), kiến thức thao tác và sự chủ động trong giao dịch.
- Nhận thức rủi ro: Có mức độ tác động mạnh thứ hai nhưng mang dấu âm (-). Mối lo ngại về mất tiền, rò rỉ thông tin cá nhân hoặc giao dịch gián đoạn cản trở quyết định sử dụng của người tiêu dùng.
- Niềm tin: Có tác động tích cực thứ ba (+), phản ánh mức độ tin cậy vào uy tín thương hiệu MoMo và tính ổn định, chính xác của hệ sinh thái thanh toán.
- Ảnh hưởng xã hội: Tác động tích cực thứ tư (+), thể hiện ý kiến giới thiệu, gợi ý từ gia đình, bạn bè và mạng lưới quan hệ xung quanh ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ.
- Nhận thức dễ sử dụng: Tác động tích cực thứ năm (+), liên quan đến giao diện ứng dụng trực quan, các bước thao tác chuyển tiền, quét mã QR dễ hiểu và thuận tiện.
- Nhận thức hữu ích: Tác động tích cực thứ sáu (+), gắn liền với các tiện ích thiết thực như tiết kiệm thời gian, hỗ trợ nạp thẻ, thanh toán hóa đơn điện nước và dịch vụ ăn uống.
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị trọng tâm dành riêng cho nhà cung ứng dịch vụ Ví điện tử MoMo (M_Service):
- Về kiểm soát hành vi: Nâng cấp tính năng hỗ trợ trực tiếp trên app, tối ưu hóa các thao tác liên kết thẻ ngân hàng, xây dựng video/cẩm nang hướng dẫn ngắn gọn giúp người dùng dễ dàng làm chủ quy trình thanh toán mà không gặp trở ngại kỹ thuật.
- Về quản trị nhận thức rủi ro: Đầu tư nâng cấp hạ tầng an ninh mạng, áp dụng các lớp bảo mật sinh trắc học tiên tiến (FaceID, vân tay), gửi cảnh báo giao dịch bất thường tức thì qua tin nhắn/email, đồng thời minh bạch hóa quy trình hoàn tiền, bồi hoàn khi xảy ra sự cố kỹ thuật.
- Về xây dựng niềm tin: Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong giao dịch tiền tệ, tăng cường tốc độ phản hồi của bộ phận chăm sóc khách hàng 24/7, và duy trì các cam kết bảo vệ dữ liệu người dùng theo chuẩn của Ngân hàng Nhà nước.
- Về khai thác ảnh hưởng xã hội và khuyến mãi: Triển khai các chiến dịch tiếp thị truyền miệng, chương trình giới thiệu bạn bè nhận thưởng liên kết tài khoản (vốn rất hiệu quả với phân khúc sinh viên), đồng thời kết hợp ưu đãi độc quyền tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi, rạp chiếu phim quanh khuôn viên trường đại học.
- Về nâng cao tính dễ dùng và hữu ích: Đơn giản hóa giao diện trang chủ, phân loại nhóm dịch vụ thông minh theo tần suất sử dụng của sinh viên, mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán dịch vụ học phí, căng tin và các dịch vụ đời sống thường nhật.
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận kiểm chứng lại mô hình kết hợp giữa TPB và TAM trong bối cảnh thanh toán di động tại một cơ sở giáo dục đại học công lập quy mô lớn ở miền Nam Việt Nam. Công trình cung cấp bộ thang đo đã qua kiểm định Cronbach's Alpha và EFA, tạo cơ sở đối sánh thực nghiệm với các công trình nghiên cứu đi trước của Vũ Văn Điệp và cộng sự (2017) hay Nguyễn Duy Thanh & Huỳnh Anh Phúc (2017).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn nêu rõ các giới hạn mang tính phương pháp luận và phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu dừng lại ở mức 220 sinh viên. Kích thước mẫu này tuy đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của EFA và hồi quy đa biến nhưng tính đại diện tổng thể chưa cao.
- Hạn chế về không gian và đối tượng: Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm khách hàng trẻ tuổi ngoài môi trường học đường (như người đi làm, học sinh, lao động tự do).
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021, giai đoạn thị trường chịu ảnh hưởng mạnh của đợt bùng phát dịch Covid-19, do đó một số hành vi mang tính thích ứng ngắn hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo phân tầng; mở rộng phạm vi địa bàn ra toàn khu vực Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các đô thị lớn khác; đồng thời bổ sung thêm các biến số mới như chi phí giao dịch, chương trình khuyến mãi/chiết khấu hoặc chất lượng dịch vụ khách hàng để tăng sức giải thích cho mô hình.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hoài Thương là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ, thanh toán số hoặc dịch vụ tài chính công nghệ (Fintech).
- Phần nội dung giá trị nhất để tham khảo:
- Quy trình xây dựng và hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát với 34 biến quan sát được mã hóa rõ ràng theo chuẩn nghiên cứu định lượng.
- Hệ thống hóa lý luận so sánh 4 mô hình kinh điển (TRA, TPB, TAM, UTAUT) và cách thức chuyển giao các khái niệm lý thuyết sang bối cảnh thanh toán di động.
- Cách thức trình bày báo cáo phân tích dữ liệu đa biến SPSS từ khâu kiểm tra mẫu, Cronbach's Alpha, EFA ma trận xoay nhân tố đến phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
- Biên bản giải trình chỉnh sửa luận văn (tiếp thu góp ý của hội đồng về việc điều chỉnh thang đo thu nhập, phân biệt dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và cụ thể hóa hàm ý quản trị cho đơn vị M_Service).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận được kế thừa và phát triển từ công trình nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng và kế thừa trực tiếp từ mô hình của nhóm tác giả Vũ Văn Điệp, Nguyễn Quang Hưng và Hà Hải Đăng (2017) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thanh toán điện tử của người tiêu dùng. Tác giả đã chắt lọc 6 biến độc lập ("Ảnh hưởng xã hội", "Nhận thức dễ sử dụng", "Nhận thức hữu ích", "Nhận thức kiểm soát hành vi", "Niềm tin", "Nhận thức rủi ro") để áp dụng riêng cho trường hợp ví điện tử MoMo tại môi trường sinh viên.
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được triển khai qua các bước nào và đạt bao nhiêu đơn vị khảo sát?
Nghiên cứu thực hiện qua 2 giai đoạn định lượng: giai đoạn nghiên cứu sơ bộ khảo sát trực tiếp 50 sinh viên để kiểm định và hiệu chỉnh bảng hỏi; giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu thập dữ liệu từ 220 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh qua bảng khảo sát hoàn chỉnh gồm 34 biến quan sát.
3. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất và yếu tố nào tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng ví MoMo của sinh viên?
Theo kết quả phân tích hồi quy, yếu tố "Nhận thức kiểm soát hành vi" có mức độ tác động mạnh nhất mang dấu dương (+) đến quyết định sử dụng. Ngược lại, yếu tố "Nhận thức rủi ro" là nhân tố duy nhất có tác động ngược chiều (dấu âm -) và có mức độ ảnh hưởng lớn thứ hai trong toàn bộ mô hình.
4. Dữ liệu thứ cấp trong văn bản phản ánh thị phần và vị thế của ví MoMo tại thời điểm nghiên cứu ra sao?
Theo số liệu thứ cấp do tác giả tổng hợp từ khảo sát của Asia Plus (2019), MoMo chiếm 68% thị phần thanh toán trên điện thoại tại Việt Nam, vượt trội so với Moca (7%), AirPay (6%) và ZaloPay (5%). Có 77% người tiêu dùng nghĩ đến MoMo đầu tiên khi nhắc đến thanh toán điện tử. Ứng dụng cũng đạt danh hiệu "Ví điện tử số 1 Việt Nam" do Tạp chí Nhịp Cầu Đầu Tư bình chọn năm 2018 và cán mốc 20 triệu người dùng vào năm 2020.
5. Hội đồng bảo vệ đã yêu cầu tác giả giải trình và chỉnh sửa những nội dung kỹ thuật nào trong báo cáo?
Hội đồng bảo vệ và giảng viên phản biện đã yêu cầu tác giả: (1) Bổ sung nguồn cho dữ liệu thứ cấp ở mục 1.1; (2) Bổ sung dữ liệu tổng quan về ví điện tử MoMo; (3) Xác định rõ và chỉnh sửa các hàm ý quản trị đóng góp trực tiếp cho nhà cung cấp dịch vụ MoMo; (4) Hiệu chỉnh thang đo thu nhập do bị trùng giá trị 3 triệu đồng ở hai mục lựa chọn; (5) Sửa đổi lỗi tiêu đề mục "4.2 Phân tích dữ liệu thứ cấp" thành "4.2 Phân tích dữ liệu sơ cấp".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hoài Thương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường 6 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực nghiệm n = 220 khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của "Nhận thức kiểm soát hành vi", tiếp theo là "Nhận thức rủi ro", "Niềm tin", "Ảnh hưởng xã hội", "Nhận thức dễ sử dụng" và "Nhận thức hữu ích". Công trình cung cấp hệ thống căn cứ khoa học giúp nhà cung cấp dịch vụ MoMo hoàn thiện các giải pháp kỹ thuật, bảo mật và truyền thông nhằm gia tăng mức độ gắn kết của phân khúc khách hàng sinh viên.