Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh khoản của ngân hàng thương mại là khả năng đáp ứng kịp thời, đầy đủ các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động như chi trả tiền gửi, giải ngân các cam kết tín dụng và thanh toán chi phí vận hành mà không phải chịu tổn thất quá mức. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã minh chứng rằng sự thiếu hụt thanh khoản có thể tạo hiệu ứng domino dẫn đến phá sản ngân hàng và làm tê liệt hệ thống tài chính. Để hạn chế rủi ro, Ủy ban Basel đã ban hành khung chuẩn mực Basel III (năm 2013). Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành các quy định an toàn nghiêm ngặt, điển hình là Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) tối đa là 85% áp dụng từ ngày 01/01/2020, cùng lộ trình giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 34% xuống 30% kể từ ngày 01/10/2022.

Bối cảnh kinh tế sau đại dịch Covid-19 và tác động từ xung đột Nga - Ukraine đã đẩy giá dầu, vàng và hàng hóa lên cao, kéo theo áp lực lạm phát và xu hướng thắt chặt tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn. Tại Việt Nam, khi nền kinh tế mở cửa trở lại, việc các ngân hàng đẩy mạnh giải ngân tín dụng đã dẫn đến tình trạng cạn kiệt "room" tín dụng vào đầu năm 2022. Việc tăng trưởng tín dụng nóng đặt ra thách thức lớn đối với việc quản trị thanh khoản và an toàn hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm quản trị thanh khoản hiệu quả.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Xác định các yếu tố tác động đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Đo lường và đánh giá chiều hướng tác động của từng yếu tố đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các khuyến nghị quản trị thanh khoản cho các ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm đảm bảo hài hòa giữa thanh khoản và khả năng sinh lời.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Những giải pháp, khuyến nghị nào giúp quản trị thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm đáp ứng cả mục tiêu an toàn thanh khoản lẫn khả năng sinh lời?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến thanh khoản của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2012 đến 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính - ngân hàng và chuẩn mực quốc tế:

  • Khái niệm và phương pháp đo lường thanh khoản: Tiếp cận khái niệm thanh khoản ngân hàng theo Basel (2008) và Bessis (2012). Cân bằng cung - cầu thanh khoản và vị thế thanh khoản ròng (Net Liquidity Position - NLP) theo Nguyễn Văn Tiến (2015). Phương pháp đo lường thanh khoản dựa trên hai hướng tiếp cận của Vodova (2011) và Rose (2004): phương pháp khe hở thanh khoản (Liquidity Gap) và phương pháp tỷ số thanh khoản (gồm 4 chỉ số $L_1, L_2, L_3, L_4$). Trong đó, tác giả lựa chọn chỉ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc chính vì phản ánh bao quát khả năng dự phòng rủi ro thanh khoản cả trong ngắn hạn lẫn trung - dài hạn.
  • Lý thuyết nền tảng về các yếu tố tác động: Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973) giải thích tác động của quy mô ngân hàng; giả thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too big to fail - Grey, 2009); khung quy định vốn an toàn Basel III; các văn bản pháp lý của NHNN gồm Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa và đối chiếu mô hình từ các nghiên cứu quốc tế (Aspachs et al., 2005; Bunda & Desquilbet, 2008; Shen et al., 2009; Vodova, 2011; Bonfim & Kim, 2012; Moussa, 2015) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Vũ Thị Hồng, 2015).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa lý luận, tổng quan tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 25 ngân hàng trong 10 năm ($N = 25$, $T = 10$, tổng số 250 quan sát). Quy trình phân tích dữ liệu thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel và Stata 16.0 bao gồm: thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), ước lượng các mô hình hồi quy đa biến: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tiến hành kiểm định lựa chọn mô hình qua kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM). Tiếp tục kiểm tra khuyết tật mô hình thông qua kiểm định Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan). Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu vi mô nội tại ngân hàng: Trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán giai đoạn 2012–2021 của 25 ngân hàng thương mại thông qua cơ sở dữ liệu VietstockFinance.
  • Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Ký hiệu biến Tên biến Cách đo lường / Công thức Nguồn dữ liệu Kỳ vọng tác động
$L_1$ Tỷ số thanh khoản Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản Báo cáo tài chính (VietstockFinance) Biến phụ thuộc
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) Báo cáo tài chính (VietstockFinance) Dương (+)
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Báo cáo tài chính (VietstockFinance) Dương (+)
LDR Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động Báo cáo tài chính (VietstockFinance) Âm (-)
ROE Tỷ suất sinh lời trên VCSH Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu Báo cáo tài chính (VietstockFinance) Âm (-)
NPL Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu (nhóm 3-5) / Tổng dư nợ cho vay Báo cáo tài chính (VietstockFinance) Dương (+)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) Tổng cục Thống kê (GSO) Âm (-)
INF Tỷ lệ lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm (%) Tổng cục Thống kê (GSO) Âm (-)

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Tổng quan đề tài)

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về thanh khoản trong bối cảnh các biến động tài chính toàn cầu và sự phục hồi kinh tế Việt Nam sau Covid-19. Tác giả chỉ rõ điểm mới của đề tài: phân tích sự biến chuyển của các yếu tố tác động đến thanh khoản trước và trong giai đoạn đại dịch Covid-19 khi các ngân hàng vừa duy trì mức sinh lời cao vừa phải kiểm soát thanh khoản dưới hạn mức tín dụng của NHNN. Chương này cũng thiết lập 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác định phạm vi 25 ngân hàng thương mại Việt Nam (2012–2021), tóm tắt phương pháp và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical Framework (Khung lý thuyết)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết toàn diện về thanh khoản ngân hàng. Nội dung phân tích chi tiết:

  • Bản chất thanh khoản và định nghĩa theo Basel (2008), Bessis (2012);
  • Các hoạt động ngân hàng tạo nên cung thanh khoản (nhận tiền gửi, thu hồi nợ vay, doanh thu dịch vụ, vay thị trường tiền tệ, phát hành cổ phiếu) và cầu thanh khoản (khách hàng rút tiền, thanh toán chi phí hoạt động, giải ngân vốn vay mới, trả cổ tức bằng tiền);
  • Ba trạng thái của vị thế thanh khoản ròng: thặng dư ($NLP > 0$), thâm hụt ($NLP < 0$), và cân bằng ($NLP = 0$);
  • Hai phương pháp đo lường thanh khoản: phương pháp khe hở thanh khoản và hệ thống tỷ số thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$), lập luận lý do chọn $L_1$;
  • Phân tích cơ chế tác động của 5 biến nội tại (SIZE, CAP, LDR, ROE, NPL) và 2 biến vĩ mô (GDP, INF);
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đa phần dừng lại ở số liệu trước năm 2019, chưa cập nhật giai đoạn 2020–2021 với những biến động kinh tế và chính sách tiền tệ mới.

Chapter 3: Research Model (Mô hình nghiên cứu)

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước chặt chẽ (Graph 3.1), mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu 25 ngân hàng niêm yết, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu bảng. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy đa biến:

$$L1_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{it}$$

Đồng thời, chương này định nghĩa biến, công thức tính toán và phát biểu 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$). Chương cũng xác định rõ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng bao gồm kiểm định tương quan, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định Modified Wald và kiểm định Wooldridge.

Chapter 4: Data Analysis, Findings, and Discussion (Phân tích dữ liệu, kết quả và thảo luận)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả xử lý thực nghiệm trên phần mềm Stata 16.0:

  • Thống kê mô tả (Bảng 4.1): Mẫu gồm 250 quan sát cân bằng. Tỷ số thanh khoản $L_1$ trung bình đạt 17,30% (dao động từ mức thấp nhất 4,x% tại STB đến cao nhất 52,11% tại SSB năm 2012). Quy mô tài sản lớn nhất thuộc về BID (1.761.696 tỷ đồng năm 2021) và nhỏ nhất là SGB (14.685 tỷ đồng năm 2013); top 3 ngân hàng lớn nhất năm 2021 là BID, VCB và CTG. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP bình quân là 9% (BID thấp nhất đạt 4,x%, SGB cao nhất đạt 24,19% năm 2012). Tỷ lệ LDR trung bình đạt 66,x% (SGB cao nhất đạt 98,45% năm 2012, SSB thấp nhất đạt 24,x%). ROE bình quân đạt 9,63% (VIB cao nhất đạt 26,39% năm 2021, NVB thấp nhất đạt 0,x%). NPL bình quân là 2,13% (BID thấp nhất đạt 0,001% năm 2021, NAB cao nhất đạt 9,x%). Tăng trưởng GDP bình quân là 5,59% (thấp nhất 2,58% năm 2021, cao nhất 7,08% năm 2018). Tỷ lệ lạm phát INF bình quân là 3,8% (cao nhất 9,095% năm 2012).
  • Phân tích tương quan và đa cộng tuyến: Tương quan đơn giữa $L_1$ với CAP (+0,0010) và INF (+0,2987) mang dấu dương; tương quan giữa $L_1$ với SIZE (-0,1708), LDR (-0,5572), ROE (-0,0782), NPL (-0,0183) và GDP (-0,1268) mang dấu âm. Hệ số VIF trung bình của mô hình đạt 2,53 (tất cả các biến đều có VIF < 10), xác nhận mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật:
    • Kiểm định F-test so sánh Pooled OLS và FEM: $F(24, 218) = 14,00$, $Prob > F = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình FEM.
    • Kiểm định Hausman so sánh FEM và REM: $\chi^2(7) = 33,00$, $Prob > \chi^2 = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình FEM.
    • Kiểm định Modified Wald kiểm tra phương sai sai số thay đổi trên FEM: $\chi^2(25) = 82,00$, $Prob > \chi^2 = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    • Kiểm định Wooldridge kiểm tra tự tương quan trên FEM: $F(1, 24) = 55,00$, $Prob > F = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Xuất hiện hiện tượng tự tương quan.
  • Ước lượng mô hình FGLS: Sử dụng mô hình FGLS để khắc phục triệt để hai khuyết tật trên, đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng có ý nghĩa thống kê và giải thích chi tiết tác động của từng biến độc lập.

Chapter 5: Conclusions and Recommendations (Kết luận và hàm ý chính sách)

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết đã đặt ra. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý chính sách và kiến nghị thực tiễn:

  • Nhóm khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại (quản trị tỷ lệ LDR an toàn, tối ưu hóa lợi nhuận gắn liền với dự phòng thanh khoản, chủ động thích ứng với biến động vĩ mô).
  • Nhóm khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (hoàn thiện khung giám sát an toàn vĩ mô, điều hành linh hoạt công cụ hạn mức tín dụng và thanh khoản thị trường).
  • Trình bày các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả hồi quy mô hình FGLS

Kết quả ước lượng thông qua mô hình FGLS phản ánh mối quan hệ giữa các biến như sau:

  • Tác động tiêu cực đến thanh khoản ($L_1$): Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
  • Tác động tích cực đến thanh khoản ($L_1$): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ lạm phát (INF).
  • Ý nghĩa thống kê: Trong số các biến nghiên cứu, các biến LDR, ROE, và INF có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy cao, là các nhân tố chính chi phối mức thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Biến độc lập Chiều tác động tương quan đơn Chiều tác động trong mô hình FGLS Mức ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS
SIZE (Quy mô ngân hàng) Âm (-) Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê
CAP (Tỷ lệ vốn chủ sở hữu) Dương (+) Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê
LDR (Tỷ lệ dư nợ / tiền gửi) Âm (-) Âm (-) Có ý nghĩa thống kê
ROE (Tỷ suất sinh lời VCSH) Âm (-) Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
NPL (Tỷ lệ nợ xấu) Âm (-) Âm (-) Không có ý nghĩa thống kê
GDP (Tăng trưởng kinh tế) Âm (-) Âm (-) Không có ý nghĩa thống kê
INF (Tỷ lệ lạm phát) Dương (+) Dương (+) Có ý nghĩa thống kê

Giải pháp và kiến nghị

Căn cứ vào kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ LDR: Không mở rộng tín dụng quá mức dẫn đến vượt trần quy định (85%), tránh tạo ra khe hở tài trợ lớn khiến ngân hàng phải phụ thuộc vào các nguồn vốn liên ngân hàng đắt đỏ khi thanh khoản căng thẳng.
    • Quản trị cân bằng giữa lợi nhuận (ROE) và thanh khoản: Tận dụng nguồn vốn tích lũy từ lợi nhuận giữ lại để tăng cường đệm tài sản thanh khoản chất lượng cao, vừa đáp ứng chuẩn mực Basel vừa đảm bảo uy tín hoạt động.
    • Xây dựng kịch bản ứng phó lạm phát và chu kỳ kinh tế: Chủ động dự báo biến động lạm phát và lãi suất để điều chỉnh cơ cấu tài sản có tính thanh khoản nhanh.
  2. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
    • Điều hành linh hoạt hạn mức tăng trưởng tín dụng và công cụ thị trường mở (OMO) nhằm hỗ trợ kịp thời khi hệ thống có dấu hiệu căng thẳng thanh khoản cục bộ.
    • Tiếp tục hoàn thiện các quy chuẩn an toàn thanh khoản theo chuẩn mực Basel III phù hợp với thực tiễn hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm tích hợp đồng thời các yếu tố tài chính vi mô nội tại ngân hàng và các yếu tố vĩ mô tác động đến thanh khoản tại Việt Nam; cung cấp cơ sở kiểm chứng thực nghiệm cho Lý thuyết tín hiệu và các mô hình quản trị rủi ro thanh khoản.
  • Về mặt thực tiễn: Cập nhật dữ liệu nghiên cứu đến năm 2021 bao gồm giai đoạn nền kinh tế chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và biến động lạm phát toàn cầu, đem lại bằng chứng thực nghiệm cụ thể phục vụ công tác điều hành của các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên mẫu 25 ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết và ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Hạn chế về chỉ số đo lường: Đề tài chỉ sử dụng chỉ số tỷ số thanh khoản $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc duy nhất; chưa thực hiện kiểm tra độ bền (robustness check) đồng thời trên các chỉ số $L_2, L_3, L_4$ hoặc phương pháp khe hở thanh khoản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu sang các ngân hàng thương mại chưa niêm yết, kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2021 để đánh giá sâu hơn tác động của các chính sách tiền tệ hậu đại dịch, đồng thời đưa thêm các biến kiểm soát khác (như tỷ lệ an toàn vốn CAR, cơ cấu sở hữu, lãi suất liên ngân hàng) và so sánh nhiều thước đo thanh khoản khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp thu thập dữ liệu báo cáo tài chính và quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata (từ kiểm định tương quan, VIF, so sánh mô hình qua F-test, Hausman, kiểm định khuyết tật Modified Wald, Wooldridge đến xử lý bằng FGLS).
  • Nhà nghiên cứu về hệ thống ngân hàng Việt Nam: Nguồn tham khảo giá trị về bộ số liệu thống kê mô tả chi tiết của 25 ngân hàng niêm yết giai đoạn 2012–2021, cùng hệ thống tổng quan tài liệu phong phú về các chỉ số thanh khoản theo chuẩn Basel và quy định của NHNN.
  • Chuyên viên quản trị rủi ro và cán bộ phân tích tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về độ nhạy cảm của thanh khoản ngân hàng trước tỷ lệ LDR, chỉ tiêu sinh lời ROE và lạm phát, hỗ trợ hoạch định chiến lược cân đối tài sản nợ - tài sản có.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả lựa chọn chỉ số nào để đại diện cho thanh khoản của ngân hàng và vì sao?

Tác giả lựa chọn chỉ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc đại diện cho thanh khoản. Lý do được nêu trong văn bản là chỉ số $L_1$ đem lại cái nhìn bao quát nhất về năng lực thanh khoản của ngân hàng trong cả ngắn hạn lẫn trung - dài hạn, phản ánh lượng tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng dự phòng để tự bảo vệ trước rủi ro thanh khoản mà không phải phụ thuộc quá mức vào các khoản vay đắt đỏ trên thị trường liên ngân hàng hay tái cấp vốn từ NHNN.

2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Dữ liệu nghiên cứu gồm 250 quan sát từ 25 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn 10 năm (2012–2021). Dữ liệu vi mô nội tại ngân hàng được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán thông qua cơ sở dữ liệu VietstockFinance. Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF) được thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

3. Quy trình lựa chọn và kiểm định mô hình kinh tế lượng trong khóa luận diễn ra như thế nào?

Quy trình kiểm định thực hiện lần lượt:

  1. Kiểm định F-test giữa Pooled OLS và FEM ($Prob = 0,0000 < 0,05$) $\rightarrow$ Chọn mô hình FEM.
  2. Kiểm định Hausman giữa FEM và REM ($Prob = 0,0000 < 0,05$) $\rightarrow$ Chọn mô hình FEM.
  3. Kiểm tra khuyết tật mô hình trên FEM: Kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($Prob = 0,0000$); Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($Prob = 0,0000$).
  4. Áp dụng mô hình Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật trên, hoàn thiện mô hình ước lượng cuối cùng.

4. Kết quả hồi quy cuối cùng cho thấy những yếu tố nào có ý nghĩa thống kê tác động đến thanh khoản?

Trong mô hình FGLS, ba biến có ý nghĩa thống kê tác động trực tiếp đến thanh khoản ($L_1$) của các ngân hàng thương mại Việt Nam là:

  • Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR): Tác động tiêu cực (-).
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tác động tích cực (+).
  • Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động tích cực (+). Các biến còn lại gồm quy mô (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tăng trưởng kinh tế (GDP) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đăng Khải đã phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2021 bằng phương pháp định lượng dữ liệu bảng FGLS. Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ lạm phát (INF) là các nhân tố có ý nghĩa thống kê chi phối mức thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và khuyến nghị thực tiễn giá trị giúp các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý cân đối hài hòa giữa mục tiêu đảm bảo an toàn thanh khoản và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời.