Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung gian huyết mạch của nền kinh tế. Do đặc thù hoạt động kinh doanh chủ yếu dựa trên nguồn vốn huy động ngắn hạn để cấp tín dụng trung và dài hạn, các NHTM luôn đối mặt với rủi ro thanh khoản (RRTK) – loại rủi ro phát sinh khi ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ thanh toán tức thời hoặc phải huy động vốn bù đắp với chi phí quá cao. RRTK không chỉ đe dọa sự tồn tại của từng ngân hàng riêng lẻ mà còn có tính chất lan truyền, gây nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống tài chính (Eichberger và cộng sự, 2005).

Tại Việt Nam, sau giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu và giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng từ năm 2012 đến năm 2022, môi trường kinh tế vĩ mô cùng hoạt động kinh doanh ngân hàng đã có nhiều biến động sâu sắc. Việc các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước đưa ra nhiều kết quả không đồng nhất về chiều hướng cũng như mức độ tác động của các nhân tố cấu thành đòi hỏi phải có một nghiên cứu định lượng cập nhật và chuẩn xác. Từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Kim Mỹ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Sự tác động của các yếu tố ngoại và nội vi đối với rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam" tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thanh Ngọc.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định và phân tích sự tác động của các yếu tố ngoại vi và nội vi đến RRTK tại các NHTM Việt Nam. Đề tài cụ thể hóa thành 3 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích tác động của các yếu tố ngoại và nội vi ảnh hưởng đến RRTK của các NHTM Việt Nam.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTK của các NHTM Việt Nam.
  3. Trình bày khuyến nghị nhằm hạn chế RRTK tại các NHTM tại Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Những yếu tố nào tác động đến RRTK tại các NHTM tại Việt Nam?
  2. Tầm ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTK tại các NHTM ở Việt Nam như thế nào?
  3. Từ kết quả nghiên cứu trên, cần đưa ra những khuyến nghị gì nhằm hạn chế RRTK tại các NHTM tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội vi và ngoại vi tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 19 NHTM cổ phần tại Việt Nam (bao gồm: ABB, ACB, BAB, BID, CTG, EIB, HDB, KLB, MBB, NAB, NVB, PGB, SGB, SHB, STB, TCB, VCB, VIB, VPB) được chọn lọc từ 31 ngân hàng đang hoạt động dựa trên tiêu chí quy mô vốn điều lệ trên 10.000 tỷ đồng và mạng lưới chi nhánh chiếm hơn 50% tổng số chi nhánh toàn hệ thống.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm rủi ro thanh khoản của A. Vento (2009), Gup và Kolari (2005), Rudolf Duttweiler (2009); Lý thuyết ưa thích thanh khoản của John Maynard Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory); Hiệu ứng hấp thụ rủi ro (Risk Absorption Effect) và Hiện tượng chèn lấn tiền gửi - cấu trúc vốn rủi ro (Financial Fragility – Crowding Out Effect) của Berger và Bouwman (2009); cùng lý thuyết quy mô ngân hàng và "quá lớn để sụp đổ" (Too big to fail).

Để đo lường RRTK, tác giả sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP) theo Shen và cộng sự (2009) thay vì các tỷ số thanh khoản tĩnh trên bảng cân đối kế toán:

$$\text{FGAP} = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Mô hình kinh tế lượng tổng quát được xác lập dưới dạng hàm hồi quy dữ liệu bảng:

$$\text{FGAP}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{SIZE}{i,t} + \beta_2\text{CAP}{i,t} + \beta_3\text{COST}{i,t} + \beta_4\text{NPL}{i,t} + \beta_5\text{ROE}{i,t} + \beta_6\text{GDP}_t + \beta_7\text{INF}_t + \beta_8\text{LLR}_t + \beta_9\text{TLA}t + \varepsilon{i,t}$$

Ký hiệu Tên biến Đo lường / Công thức Kỳ vọng
FGAP Khe hở tài trợ (Biến phụ thuộc) (Tổng dư nợ tín dụng - Tổng nguồn vốn huy động) / Tổng tài sản -
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$ âm (-)
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản âm (-)
COST Chi phí hoạt động Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập dương (+)
NPL Tỷ lệ nợ xấu Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay dương (+)
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân dương (+)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ dương (+)
INF Tỷ lệ lạm phát $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ dương (+)
LLR Dự phòng rủi ro tín dụng Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng nợ phải trả âm (-)
TLA Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản dương (+)

Phương pháp định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 15 qua các bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
  2. Ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định $F$-test để chọn giữa Pooled OLS và FEM ($F = 14.00, P\text{-value} = 0.0000 \rightarrow$ chọn FEM); kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM ($\chi^2 = 4.838, P\text{-value} = 0.8380 \rightarrow$ chọn REM).
  4. Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF đều $< 10$); kiểm định Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\chi^2 = 175.00, P\text{-value} = 0.0000$); kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($F(1,18) = 15.00, P\text{-value} = 0.0009$).
  5. Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm 209 quan sát thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 19 NHTMCP giai đoạn 2012–2022, kết hợp dữ liệu vĩ mô công bố bởi Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sau giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu. Tác giả chỉ ra rằng RRTK có khả năng gây tê liệt hoạt động của một hoặc nhiều ngân hàng do tính chất lan truyền cao. Nội dung chương xác lập hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 19 NHTMCP lớn và thời gian 2012–2022, đồng thời phác thảo khung phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và RRTK trong NHTM; phân tích chi tiết hai phương pháp đo lường thanh khoản (phương pháp khe hở tài trợ FGAP và phương pháp chỉ số thanh khoản L1, L2, L3, L4). Tác giả phân tích cơ chế tác động của nhóm yếu tố ngoại vi (tăng trưởng GDP, lạm phát) và nhóm yếu tố nội vi (quy mô tài sản, tỷ lệ dư nợ, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, nợ xấu, dự phòng rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, khả năng sinh lời ROE). Đồng thời, chương này tổng lược 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (như Shen và cộng sự, 2009; Arif và Anees, 2012; Trương Quang Thông, 2013; Trần Thị Thanh Nga, 2018; Lê Hoàng Vinh và Trần Phi Dũng, 2020), từ đó làm căn cứ xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm 5 bước logic: từ thống kê mô tả, kiểm định tương quan, lựa chọn mô hình phù hợp (Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định $F$ và Hausman), chẩn đoán khuyết tật vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) và xử lý khuyết tật bằng FGLS. Chương này định nghĩa biến, công thức tính toán và lập bảng tổng hợp 19 ngân hàng nghiên cứu kèm mã chứng khoán và quy mô vốn điều lệ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 209 quan sát:

  • Thống kê mô tả: Khe hở tài trợ (FGAP) trung bình đạt $8.16%$ (thấp nhất $-35.46%$ tại NVB năm 2020, cao nhất $23.60%$ tại VPB năm 2022). Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản (CAP) đạt trung bình $9.06%$ (thấp nhất $4.06%$ tại BIDV năm 2017, cao nhất $26.50%$ tại VIB). Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA) trung bình $61.48%$ (thấp nhất $35.98%$ tại VPB năm 2012, cao nhất $80.50%$ tại BIDV năm 2020). Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình $2.20%$ (thấp nhất $0.47%$ tại TCB năm 2020, cao nhất $17.90%$ tại NVB năm 2022). ROE trung bình đạt $10.38%$ (thấp nhất $0.00%$ tại NVB năm 2022, cao nhất $26.80%$ tại VIB). Tăng trưởng GDP trung bình $6.03%$ và lạm phát INF trung bình $3.74%$.
  • Kết quả ước lượng: Sau khi kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình REM có phương sai sai số thay đổi ($P = 0.0000$) và tự tương quan ($P = 0.0009$), mô hình hồi quy FGLS được áp dụng. Kết quả cho thấy:
    • Các biến tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến RRTK (FGAP): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ VCSH trên tổng tài sản (CAP), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA), Tỷ lệ lợi nhuận trên VCSH (ROE).
    • Các biến tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến RRTK: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF).
    • Các biến không có ý nghĩa thống kê trong mô hình: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Chi phí hoạt động (COST), Dự phòng rủi ro tín dụng (LLR).
  • Tác giả thảo luận chi tiết từng mối quan hệ, đối chiếu với lý thuyết quản trị ngân hàng và thực tiễn vận hành của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2022.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra 4 nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể cho các NHTM:

  1. Sử dụng và cân đối nguồn vốn hợp lý trong từng giai đoạn phát triển nhằm hạn chế căng thẳng khe hở tài trợ.
  2. Tăng cường năng lực phân tích và dự báo lạm phát kinh tế vĩ mô để chủ động điều hành lãi suất huy động và cho vay.
  3. Mở rộng quy mô tài sản một cách bền vững gắn liền với nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản.
  4. Đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh ngoài tín dụng truyền thống (dịch vụ thanh toán, bảo lãnh, tư vấn...) để tối ưu hóa nguồn thu và giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn.

Kết quả và đóng góp

Tên biến Ký hiệu Chiều tác động thực nghiệm (FGLS) Mức ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng SIZE Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ vốn CSH trên tổng tài sản CAP Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản TLA Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ lạm phát INF Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ nợ xấu NPL Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Chi phí hoạt động COST Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Dự phòng rủi ro tín dụng LLR Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa

Khóa luận mang lại các đóng góp cụ thể:

  • Về mặt lý luận và thực nghiệm: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến khe hở tài trợ của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2012–2022). Khóa luận làm sáng tỏ rằng các ngân hàng có quy mô lớn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, tỷ lệ cho vay cao và tỷ suất sinh lời ROE cao lại có xu hướng gia tăng khe hở tài trợ (tăng RRTK do mở rộng tài sản rủi ro và tự tin vào vị thế quy mô). Ngược lại, tăng trưởng kinh tế GDP và lạm phát cao trong giai đoạn nghiên cứu có mối quan hệ nghịch chiều với khe hở tài trợ.
  • Về mặt phương pháp: Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản, nhận diện các khuyết tật điển hình trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) và xử lý bằng phương pháp FGLS để đảm bảo tính vững của các ước lượng.
  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp 4 nhóm giải pháp thực tiễn hỗ trợ ban quản trị các NHTM cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô, lợi nhuận và duy trì dự trữ thanh khoản an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát mới dừng lại ở 19 NHTMCP có vốn điều lệ trên 10.000 tỷ đồng và công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính, chưa bao phủ được toàn bộ 31 NHTM đang hoạt động (do khó khăn trong thu thập dữ liệu của một số ngân hàng chưa niêm yết).
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 9 biến độc lập (7 biến nội vi, 2 biến ngoại vi), chưa đưa vào các biến vĩ mô khác như lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, cung tiền M2, tỷ giá hối đoái, cũng như các chỉ tiêu an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II/III.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2022, đồng thời bổ sung các biến đại diện cho chính sách tiền tệ và cấu trúc thanh khoản thị trường liên ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp mẫu nghiên cứu chuẩn mực về quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata, từ các bước kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Hausman) đến phát hiện và xử lý khuyết tật bằng phương pháp FGLS.
  • Nhà nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết, tổng hợp bảng đối chiếu 11 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước và bộ số liệu mô tả thực tế của 19 NHTMCP giai đoạn 2012–2022.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo mô hình đo lường khe hở tài trợ và các khuyến nghị chính sách về phân bổ vốn, quản trị rủi ro thanh khoản khi mở rộng quy mô tài sản và tăng trưởng tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại?
Tác giả sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP - Financial Gap Ratio) được tính bằng công thức: $(\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}) / \text{Tổng tài sản}$. Chỉ số này phản ánh mức độ chênh lệch giữa tài sản sinh lời và nguồn vốn huy động, cảnh báo nguy cơ thiếu hụt thanh khoản trong tương lai.

2. Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 19 NHTM cổ phần tại Việt Nam có vốn điều lệ trên 10.000 tỷ đồng và mạng lưới chi nhánh chiếm hơn $50%$ toàn hệ thống, với chuỗi dữ liệu bảng 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu gồm 209 quan sát.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi kiểm định Hausman xác định REM là mô hình thích hợp hơn FEM ($P = 0.8380$), các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Kiểm định Wald có $P = 0.0000$) và hiện tượng tự tương quan (Kiểm định Wooldridge có $P = 0.0009$). Phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng không bị chệch.

4. Những yếu tố nào có tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản theo kết quả mô hình FGLS?
Theo kết quả mô hình FGLS, 4 biến nội vi có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến RRTK (FGAP) gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA), và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

5. Những biến nào không có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro thanh khoản trong nghiên cứu này?
Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra 3 biến không đạt ý nghĩa thống kê đối với khe hở tài trợ tại 19 NHTM Việt Nam gồm: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Chi phí hoạt động (COST), và Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Kim Mỹ đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của các yếu tố nội vi và ngoại vi đến rủi ro thanh khoản tại 19 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Bằng phương pháp kinh tế lượng FGLS xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, nghiên cứu đã chứng minh quy mô tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay và tỷ suất sinh lời ROE tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản, trong khi tăng trưởng kinh tế và lạm phát tác động ngược chiều. Các kết luận thực nghiệm là cơ sở khoa học xác đáng để đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị thanh khoản bền vững cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.