Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việc quản trị và nắm giữ tiền mặt đóng vai trò huyết mạch trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tiền mặt vừa là phương tiện phục vụ nhu cầu thanh toán nợ ngắn hạn, duy trì giao dịch hàng ngày, vừa là "lá chắn" phòng ngừa các rủi ro tài chính phát sinh từ môi trường kinh doanh và nắm bắt cơ hội đầu tư sinh lời trong tương lai. Nắm giữ quá ít tiền mặt đặt doanh nghiệp trước rủi ro kiệt quệ thanh khoản; ngược lại, nắm giữ quá nhiều tiền mặt sẽ làm phát sinh chi phí cơ hội và giảm hiệu suất sử dụng vốn.

Bối cảnh thực tiễn giai đoạn 2018–2022 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của kinh tế thế giới và trong nước do các cú sốc ngoại sinh: đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu, các cuộc khủng hoảng ngân hàng tại Mỹ và châu Âu, xung đột địa chính trị Nga – Ukraine và chính sách phong tỏa phòng dịch tại Trung Quốc. Tại Việt Nam, số liệu của Tổng cục Thống kê quý I/2023 chỉ ra thực trạng đáng báo động khi lần đầu tiên số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường (60.241 doanh nghiệp, tăng 17,4% so với cùng kỳ năm 2022) vượt qua số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập. Trong đó, có 42.858 doanh nghiệp tạm ngưng hoạt động (tăng 20,1%), 12.766 doanh nghiệp chờ giải thể (tăng 13,1%) và 4.617 doanh nghiệp đã giải thể (tăng 6,5%). Một trong những nguyên nhân căn bản xuất phát từ sự yếu kém trong công tác quản trị dòng tiền và dự trữ tiền mặt.

Nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc ra quyết định tài chính của doanh nghiệp, khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quan: Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị tiền mặt nhằm nâng cao hiệu quả tài chính.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • a) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
      • b) Xác định xu hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc nắm giữ tiền mặt.
      • c) Đề xuất hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp niêm yết hoạt động hiệu quả hơn trong việc điều chỉnh tỷ lệ tiền mặt.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • a) Việc nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của những yếu tố nào?
    • b) Xu hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc nắm giữ tiền mặt như thế nào?
    • c) Các hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam hoạt động tốt hơn trong việc nắm giữ tiền mặt là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến mức độ nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp.
    • Phạm vi không gian: 654 doanh nghiệp phi tài chính phát hành cổ phiếu ra công chúng, niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022, bao quát cả giai đoạn trước, trong và sau đỉnh điểm khủng hoảng của dịch bệnh COVID-19 (2019–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng 3 lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển cùng 4 nhóm động cơ nắm giữ tiền mặt:

  1. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Doanh nghiệp cân nhắc giữa chi phí biên và lợi ích biên của việc nắm giữ tiền mặt để xác định mức dự trữ tối ưu. Lợi ích gồm giảm nguy cơ kiệt quệ tài chính, bảo đảm nguồn vốn đầu tư và giảm chi phí huy động vốn bên ngoài; chi phí gồm chi phí cơ hội của vốn và chi phí đại diện (Ferreira & Vilela, 2004; Jensen, 1986).
  2. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Do sự bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), nợ vay bên ngoài, và cuối cùng mới phát hành cổ phần mới (Myers & Majluf, 1984). Lượng tiền mặt tích trữ là kết quả thặng dư sau các quyết định đầu tư và chi trả.
  3. Lý thuyết dòng tiền tự do (Free Cash Flow Theory): Nhà quản trị có xu hướng tích trữ nhiều tiền mặt hơn mức cần thiết nhằm gia tăng quyền lực tự quyết, giảm áp lực giám sát từ thị trường vốn, ngay cả khi doanh nghiệp có ít cơ hội đầu tư sinh lời (Jensen, 1986).
  4. Bốn động cơ nắm giữ tiền mặt: Động cơ giao dịch (chi trả thường xuyên), động cơ phòng ngừa (ứng phó cú sốc thanh khoản), động cơ nhà quản trị (kiểm soát nội bộ) và động cơ đầu tư (sẵn sàng đón đầu dự án mới).

Mô hình thực nghiệm kế thừa và hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Basil Al-Najjar (2013). Phương trình hồi quy dữ liệu bảng có dạng:

$$\text{CASH}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{LEV}{it} + \beta_2 \text{DPS}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{LIQ}{it} + \beta_5 \text{SIZE}{it} + \beta_6 \text{GRTH}{it} + \epsilon{it}$$

Tên biến Ký hiệu Phương pháp đo lường Kỳ vọng dấu
Nắm giữ tiền mặt $\text{CASH}$ $\frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Tổng tài sản}}$ Biến phụ thuộc
Đòn bẩy tài chính $\text{LEV}$ $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ $(-)$
Chi trả cổ tức $\text{DPS}$ Biến giả: Nhận giá trị $1$ nếu công ty chi trả cổ tức; nhận giá trị $0$ nếu không chi trả $(-)$
Khả năng sinh lời $\text{ROE}$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ $(+)$
Tính thanh khoản $\text{LIQ}$ $\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ $(+)$
Quy mô doanh nghiệp $\text{SIZE}$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $(+)$
Cơ hội tăng trưởng $\text{GRTH}$ $\frac{\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}}{\text{Doanh thu}_{t-1}}$ $(+)$

Quy trình và phương pháp xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, bản cáo bạch của 654 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2022, thu thập qua cổng thông tin tài chính điện tử.
  • Kỹ thuật xử lý trên phần mềm Stata 17:
    • Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập (đảm bảo hệ số tương quan $< 0,8$).
    • Thực hiện hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Lựa chọn mô hình tối ưu thông qua các kiểm định: Kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM) và kiểm định Hausman test (chọn giữa FEM và REM).
    • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan (kiểm định Wooldridge).
    • Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục hoàn toàn các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại các ước lượng không chệch và có tính chất BLUE (Best Linear Unbiased Estimator).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu nắm giữ tiền mặt trong điều kiện kinh tế nhiều biến động giai đoạn hậu COVID-19 và suy thoái kinh tế toàn cầu. Tác giả chỉ rõ thực trạng giải thể và ngưng hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam trong quý I/2023 theo báo cáo Tổng cục Thống kê, khẳng định quản trị tiền mặt kém là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới đổ vỡ tài chính. Chương 1 xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 654 công ty phi tài chính trên sàn HOSE và HNX từ 2018 đến 2022, đóng góp thực tiễn của đề tài và kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương này cung cấp hệ thống lý luận chuyên sâu về tiền mặt và các khoản tương đương tiền trong doanh nghiệp, phân tích chi tiết 4 động cơ giữ tiền (giao dịch, phòng ngừa, nhà quản trị, đầu tư). Tác giả so sánh các góc nhìn đa chiều từ 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đánh đổi chỉ ra điểm cân bằng giữa chi phí cơ hội/đại diện và lợi ích phòng ngừa kiệt quệ tài chính; Lý thuyết trật tự phân hạng giải thích tiền mặt như một nguồn quỹ dự trữ tích lũy nội bộ nhằm hạn chế chi phí phát hành chứng khoán đắt đỏ; Lý thuyết dòng tiền tự do cảnh báo hành vi giữ tiền quá mức của nhà quản lý để phục vụ lợi ích cá nhân. Chương 2 tổng hợp và đối chiếu 12 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (Ahmed và cs., 2018; Saleem và cs., 2021; Basil Al-Najjar, 2013; Sheikh và cs., 2018; Rizky Yudaruddin, 2019; Kuldeep Singh và cs., 2019; Qin và cs., 2020; Phùng Anh Thư và cs., 2018; Mai Thanh Giang, 2017; Đào Thị Thương và cs., 2021; Văn A Sầu, 2021; Trần Huệ Chi và cs., 2021), làm nền tảng xây dựng khung nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết mô hình toán kinh tế, định nghĩa và công thức đo lường biến phụ thuộc (CASH) cùng 6 biến độc lập (LEV, DPS, ROE, LIQ, SIZE, GRTH). Tác giả xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu có đối chiếu cơ sở lý thuyết và kết quả của các nghiên cứu tiền nhiệm. Chương này xác lập quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên phần mềm Stata 17, mô tả phương pháp làm sạch mẫu đối với 654 doanh nghiệp phi tài chính, thiết lập các tiêu chuẩn thống kê mô tả, ma trận tương quan, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch–Pagan LM), quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, kiểm định White/Wald, kiểm định Wooldridge) và nguyên lý của phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu phân tích định lượng thực nghiệm. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy tất cả các biến độc lập đều có hệ số VIF thấp hơn nhiều so với ngưỡng 10, khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định thống kê F-test, Breusch–Pagan LM và Hausman lần lượt được thực hiện để so sánh các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, tìm ra mô hình phù hợp nhất. Khi kiểm định chẩn đoán mô hình phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi, tác giả tiến hành ước lượng FGLS. Kết quả hồi quy FGLS cuối cùng xác định: đòn bẩy tài chính (LEV), chi trả cổ tức (DPS), tính thanh khoản (LIQ) và quy mô (SIZE) có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nắm giữ tiền mặt (CASH); trong khi khả năng sinh lời (ROE) và cơ hội tăng trưởng doanh thu (GRTH) có tác động cùng chiều (dương) có ý nghĩa thống kê. Tác giả thảo luận chi tiết từng kết quả và so sánh với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả hồi quy FGLS, chương cuối cùng tóm lược toàn bộ phát hiện nghiên cứu, đưa ra các hàm ý quản trị tài chính thực tiễn cho ban lãnh đạo các doanh nghiệp niêm yết trong việc cân đối đòn bẩy nợ, xây dựng chính sách cổ tức hợp lý, khai thác tài sản thanh khoản thay thế và phân bổ dòng tiền thặng dư từ lợi nhuận kinh doanh. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn của đề tài về dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Hồi quy dữ liệu bảng bằng phương pháp FGLS trên mẫu 654 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022 cho kết quả cụ thể về chiều hướng tác động của các yếu tố tài chính:

Biến độc lập Chiều hướng tác động thực nghiệm Phù hợp giả thuyết kỳ vọng Giải thích theo kết quả tác giả thảo luận
Đòn bẩy tài chính (LEV) Âm (-) Phù hợp ($H_1$) Doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ vay phải dành dòng tiền để thanh toán nghĩa vụ nợ định kỳ, làm giảm dự trữ tiền mặt tại quỹ; đồng thời doanh nghiệp có năng lực vay nợ cao thường ít chịu áp lực phải giữ nhiều tiền mặt.
Chi trả cổ tức (DPS) Âm (-) Phù hợp ($H_2$) Việc thực hiện phân phối cổ tức bằng tiền cho cổ đông làm sụt giảm trực tiếp lượng tiền mặt tồn quỹ của công ty.
Khả năng sinh lời (ROE) Dương (+) Phù hợp ($H_3$) Phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng: doanh nghiệp tạo ra tỷ suất sinh lời cao sẽ tích lũy được nhiều dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh để gia tăng dự trữ tiền mặt nội bộ.
Tính thanh khoản (LIQ) Âm (-) Ngược kỳ vọng ($H_4$) Doanh nghiệp có tỷ lệ tài sản ngắn hạn cao (khoản phải thu, hàng tồn kho, chứng khoán ngắn hạn) có thể sử dụng các tài sản này thay thế tiền mặt khi cần thanh khoản, do đó giảm nhu cầu dự trữ tiền mặt trực tiếp tại quỹ.
Quy mô doanh nghiệp (SIZE) Âm (-) Ngược kỳ vọng ($H_5$) Phù hợp với lý thuyết đánh đổi: các doanh nghiệp quy mô lớn có uy tín cao, dễ tiếp cận thị trường vốn với chi phí thấp và đa dạng hóa ngành nghề tốt hơn nên không cần duy trì tỷ lệ tiền mặt quá cao như doanh nghiệp nhỏ.
Cơ hội tăng trưởng (GRTH) Dương (+) Phù hợp ($H_6$) Doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao chủ động nắm giữ nhiều tiền mặt nhằm đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư mở rộng và hạn chế rủi ro thiếu vốn khi cơ hội xuất hiện.

Hàm ý quản trị và kiến nghị

  1. Quản trị cấu trúc vốn và đòn bẩy: Doanh nghiệp cần duy trì tỷ lệ nợ vay ở ngưỡng an toàn, tránh để nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi bào mòn lượng tiền mặt thanh toán, đặc biệt trong các giai đoạn lãi suất thị trường biến động.
  2. Cân đối chính sách phân phối cổ tức: Ban điều hành cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc chia cổ tức bằng tiền mặt và giữ lại lợi nhuận tái đầu tư; trong các giai đoạn thị trường bất ổn, nên ưu tiên giữ lại nguồn tiền mặt để củng cố sức mạnh tài chính.
  3. Tối ưu hóa quản lý tài sản thanh khoản: Khai thác hiệu quả các tài sản tương đương tiền và tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao để làm công cụ dự phòng, giúp giảm lượng tiền mặt nhàn rỗi không sinh lời.
  4. Hoạch định quỹ tiền mặt theo chu kỳ tăng trưởng: Các doanh nghiệp có cơ hội mở rộng kinh doanh cao cần chủ động dự trữ dòng tiền mặt thặng dư từ lợi nhuận giữ lại (ROE cao) để sẵn sàng tài trợ cho các dự án tiềm năng mà không phải chịu chi phí huy động vốn đắt đỏ từ bên ngoài.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm quy mô lớn về các nhân tố tác động đến lượng tiền mặt dự trữ của doanh nghiệp tại một thị trường mới nổi như Việt Nam; kiểm định đồng thời các lý thuyết tài chính (Đánh đổi, Trật tự phân hạng, Dòng tiền tự do) trong giai đoạn đặc thù có cú sốc đại dịch COVID-19.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp mô hình định lượng và cơ sở tham khảo cho các nhà quản trị tài chính tại các công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong việc thiết lập tỷ lệ nắm giữ tiền mặt tối ưu, giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2018–2022 với 654 doanh nghiệp phi tài chính, chưa bao quát các năm tiếp theo sau đại dịch khi nền kinh tế bước vào chu kỳ hồi phục mới.
    • Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố tài chính nội tại của doanh nghiệp, chưa đưa vào mô hình các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) hoặc các yếu tố quản trị công ty chuyên sâu (cơ cấu hội đồng quản trị, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài).
    • Mặc dù phương pháp FGLS đã khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, phương pháp này chưa kiểm soát được toàn diện hiện tượng biến nội sinh (endogeneity).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu sau năm 2022 để kiểm chứng tính bền vững của mô hình trong điều kiện bình thường mới.
    • Bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và đặc điểm quản trị doanh nghiệp vào mô hình.
    • Áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao như phương pháp hồi quy mô men tổng quát (System GMM) để xử lý triệt để vấn đề nội sinh tiềm ẩn giữa cấu trúc vốn, khả năng sinh lời và mức độ nắm giữ tiền mặt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp thực hiện một nghiên cứu định lượng tài chính doanh nghiệp bằng dữ liệu bảng, từ bước tổng quan lý thuyết, xây dựng giả thuyết đến quy trình kiểm định và hồi quy trên Stata 17.
  • Nhà nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp: Tham khảo mô hình hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến tiền mặt kế thừa từ Basil Al-Najjar (2013) được hiệu chỉnh phù hợp với thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Giám đốc tài chính (CFO), nhà quản trị tại các doanh nghiệp niêm yết: Vận dụng kết quả nghiên cứu để đánh giá mối tương quan giữa quy mô, đòn bẩy nợ, thanh khoản và khả năng sinh lời, từ đó xây dựng chính sách dự trữ tiền mặt và chính sách cổ tức hài hòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận được kế thừa từ tác giả nào và có điểm hiệu chỉnh gì? Khóa luận kế thừa khung mô hình nghiên cứu từ công trình của Basil Al-Najjar (2013) về các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt tại các nước đang phát triển. Để phù hợp với tính sẵn có của dữ liệu tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2022, tác giả đã điều chỉnh lựa chọn 6 biến giải thích tài chính cơ bản gồm: đòn bẩy tài chính (LEV), chi trả cổ tức (DPS), khả năng sinh lời (ROE), tính thanh khoản (LIQ), quy mô doanh nghiệp (SIZE) và cơ hội tăng trưởng doanh thu (GRTH).

2. Mẫu nghiên cứu của đề tài bao gồm những doanh nghiệp nào và thu thập trong giai đoạn nào? Mẫu nghiên cứu gồm 654 doanh nghiệp phi tài chính đã phát hành cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu được thu thập liên tục trong 5 năm từ 2018 đến 2022 từ các báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM? Khi ước lượng bằng mô hình Pooled OLS, FEM và REM, dữ liệu bảng thường mắc phải các khuyết tật kinh tế lượng như hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (autocorrelation). Các khuyết tật này làm cho sai số chuẩn không còn hiệu quả và kết quả ước lượng thiếu độ tin cậy. Phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được sử dụng nhằm khắc phục hoàn toàn hai hiện tượng trên để thu được ước lượng không chệch và có tính chất BLUE.

4. Kết quả nghiên cứu cho thấy biến Quy mô doanh nghiệp (SIZE) và Tính thanh khoản (LIQ) tác động ra sao đến việc nắm giữ tiền mặt? Kết quả hồi quy FGLS cho thấy cả hai biến SIZE và LIQ đều có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nắm giữ tiền mặt (CASH). Doanh nghiệp có quy mô lớn dễ tiếp cận thị trường vốn và ít chịu chi phí kiệt quệ tài chính hơn; trong khi doanh nghiệp có tính thanh khoản tài sản ngắn hạn cao có thể dùng các tài sản này thay thế tiền mặt, do đó cả hai nhóm doanh nghiệp này đều có xu hướng giảm tỷ lệ dự trữ tiền mặt tại quỹ.

5. Những kiểm định thống kê nào đã được sử dụng để lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng tối ưu? Tác giả đã sử dụng ba kiểm định chuẩn tắc: Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; và Kiểm định Hausman test để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau khi chọn được mô hình phù hợp, các kiểm định VIF (đa cộng tuyến), kiểm định phương sai thay đổi và kiểm định Wooldridge (tự tương quan) tiếp tục được thực hiện trước khi chuyển sang hồi quy FGLS.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phước Tấn đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của 654 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS trên Stata 17, nghiên cứu chứng minh đòn bẩy tài chính, chi trả cổ tức, tính thanh khoản và quy mô có tác động ngược chiều, trong khi khả năng sinh lời và cơ hội tăng trưởng có tác động cùng chiều đến tỷ lệ nắm giữ tiền mặt. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học vững chắc giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hoạch định chính sách cấu trúc vốn và dự trữ tiền mặt hiệu quả, phòng ngừa rủi ro kiệt quệ thanh khoản trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.