Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam" được tác giả Nguyễn Thị Trinh thực hiện năm 2022 tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Văn Tuấn. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 7340201), tiếp cận vấn đề đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam thông qua mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng.

Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự điều tiết của Nhà nước và tiến trình toàn cầu hóa, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trung gian tài chính. Khả năng sinh lời là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh năng lực hoạt động, quyết định sự tích lũy vốn để mở rộng quy mô, thực hiện nghĩa vụ ngân sách đối với Nhà nước và gia tăng thu nhập quốc dân (dẫn theo Tô Ngọc Hưng và Nguyễn Đức Trung, 2011; Trương Quang Thông, 2009). Mặc dù chủ đề này đã thu hút nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, song các kết quả thực nghiệm vẫn ghi nhận sự thiếu nhất quán, thậm chí trái ngược nhau về chiều hướng và mức độ tác động của các biến số nội tại lẫn kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận ngân hàng. Do đó, việc xây dựng một mô hình kiểm định thực nghiệm cập nhật cho hệ thống NHTM Việt Nam sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được xác định là: Xác định và phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm gia tăng khả năng sinh lời cho các ngân hàng này.

Từ mục tiêu tổng quát, tác giả cụ thể hóa thành 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Lựa chọn mô hình phân tích tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
  2. Phân tích chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của NHTMCP Việt Nam.
  3. Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm gia tăng lợi nhuận cho các NHTMCP Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mô hình nào phù hợp với việc phân tích tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của NHTMCP Việt Nam?
  2. Chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của NHTMCP Việt Nam như thế nào?
  3. Các NHTMCP Việt Nam cần có những chính sách nào để nâng cao khả năng sinh lời?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính nội tại và các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 22 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán và công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2010 đến năm 2020, tương ứng với giai đoạn nền kinh tế Việt Nam phục hồi và tăng trưởng ổn định sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, đề tài căn cứ vào định nghĩa NHTM theo Luật Các tổ chức tín dụng ban hành ngày 16/6/2010: NHTM là loại hình ngân hàng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận. Tác giả vận dụng lý thuyết đường khả năng sản xuất (Production Possibilities Frontier – PPF) để giải thích khả năng sinh lời như năng lực tối ưu hóa chi phí đầu vào nhằm tạo ra sản lượng đầu ra lớn nhất. Đồng thời, nghiên cứu tiếp thu quan điểm của Rose P.S. (1999, 2001) về vai trò trung gian tài chính của ngân hàng và tầm quan trọng của việc đo lường lợi nhuận tương đối, cùng định nghĩa của Don Hofstrand (2009) và Ehow (2012) về khả năng sinh lời như điều kiện duy trì cân bằng tài chính dài hạn.

Để lượng hóa khả năng sinh lời, tác giả sử dụng 2 chỉ tiêu phụ thuộc:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và tổng tài sản bình quân.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu bình quân.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp giữa phương pháp định tính (tổng hợp, phân tích, so sánh tài liệu lý thuyết và thực nghiệm) và phương pháp định lượng trên phần mềm Stata. Quy trình xử lý kinh tế lượng áp dụng kỹ thuật dữ liệu bảng (panel data) gồm 242 quan sát (22 ngân hàng $\times$ 11 năm), lần lượt ước lượng qua: mô hình hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê chuẩn tắc được triển khai gồm:

  • Kiểm định F (F-test): Lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
  • Kiểm định Hausman: Lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định Breusch-Pagan: Kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Kiểm định Wooldridge (lệnh xtserial): Kiểm tra hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư.
  • Ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS): Áp dụng để khắc phục đồng thời khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan đã phát hiện trong mô hình FEM.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp, bao gồm số liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 22 NHTM niêm yết tại Việt Nam và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Thế giới (World Bank) cùng cơ quan quản lý nhà nước công bố trong chuỗi thời gian 2010 – 2020.

Bảng tổng hợp hệ thống các biến số trong mô hình kinh tế lượng của khóa luận:

Tên biến Ký hiệu Cách thức đo lường Dấu kỳ vọng Cơ sở nghiên cứu tham chiếu
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản - Sehrish Gul và cs. (2011), Dawood (2014)
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu - Sehrish Gul và cs. (2011), Trujillo-Ponce (2013)
Biến độc lập
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $Ln(\text{Tổng tài sản})$ (+) Pasiouras & Kosmidou (2007), Perera và cs. (2013)
Tỷ lệ an toàn vốn CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (+) Tobias Olweny (2011), Ongore & Kusa (2013)
Tỷ lệ vốn cho vay LOAN Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản (-) Trujillo-Ponce (2012), Hồ Thị Hồng Minh và cs. (2014)
Thu nhập ngoài lãi NII Thu nhập không lãi / Tổng thu nhập hoạt động (-) DeYoung & Rice (2004), Lê Đồng Duy Trung (2020)
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế hàng năm công bố (+) Demirguc-Kunt & Huizinga (1999), Adusei (2015)
Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm công bố (+) Molyneux & Thornton (1992), Lê Đồng Duy Trung (2020)
Chất lượng tài sản NPL Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay (-) Akter & Roy (2017), Laryea và cs. (2016)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập cơ sở hình thành đề tài, trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực tài chính và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam trong điều kiện hội nhập. Tác giả công bố hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại 22 NHTM niêm yết trong giai đoạn 2010 – 2020 với 242 quan sát. Chương 1 cũng trình bày khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận và phác thảo các phương pháp định tính, định lượng được áp dụng trong toàn bộ công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu liên quan

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa khung lý thuyết về khả năng sinh lời trong lĩnh vực ngân hàng, phân tích bản chất kinh tế của hai chỉ số ROA và ROE theo chuẩn mực đánh giá tài chính (tiêu chuẩn của tổ chức xếp hạng tín nhiệm Moody's). Tác giả tiến hành lược khảo chi tiết các công trình thực nghiệm quốc tế (như Syafri tại Indonesia, Mahmud và cộng sự tại Bangladesh, Trujillo-Ponce tại Tây Ban Nha, Athanasoglou và cộng sự tại Hy Lạp, Dawood tại Pakistan) và các công trình tại Việt Nam (Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang, Đặng Hoàng Nhật Tâm và Phạm Thị Tuấn Linh, Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành, Lê Tấn Phước và Bùi Xuân Diễn). Dựa trên các nghiên cứu đi trước, tác giả phân loại và xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) đối với các nhân tố nội tại (SIZE, LOAN, NPL, NII, CAP) và nhân tố vĩ mô (GDP, INF).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước (từ xác định mô hình, thu thập dữ liệu, phân tích thống kê, chạy hồi quy OLS/FEM/REM, kiểm định khuyết tật cho đến ước lượng FGLS và kết luận). Tác giả thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng, định nghĩa toán học và ý nghĩa kinh tế của từng biến số. Khung lý thuyết của các kiểm định được trình bày chi tiết: kiểm định F để so sánh mô hình Pooled OLS với FEM, kiểm định Hausman để so sánh giữa FEM và REM, cùng các kỹ thuật phát hiện đa cộng tuyến (VIF), phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan) và tự tương quan (Wooldridge).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng thực nghiệm từ phần mềm Stata. Tác giả trình bày bảng thống kê mô tả 242 quan sát, ma trận hệ số tương quan Pearson và bảng kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả kiểm tra tương quan cho thấy các cặp biến độc lập đều có hệ số tương quan dưới 0.8; hệ số VIF trung bình đạt 1.32 (không biến nào vượt quá 10), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tiếp đó, tác giả thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định F cho giá trị $\text{Prob} > F = 0.0002 < 0.05$ (loại bỏ Pooled OLS, chọn FEM); kiểm định Hausman cho giá trị $\text{Chi2}(7) = 14.0389$ với $P\text{-value} = 0.05$ (loại bỏ REM, chọn FEM). Các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy FEM chỉ ra sự tồn tại đồng thời của hiện tượng phương sai thay đổi (Breusch-Pagan: $\text{chi2}(22) = 1456$, $\text{Prob} = 0.0000$) và tự tương quan phần dư (Wooldridge: $F(1, 21) = 6.0184$, $\text{Prob} = 0.0184 < 0.05$). Do đó, tác giả áp dụng phương pháp FGLS để thu được ước lượng vững và hiệu quả nhất cho cả hai biến phụ thuộc ROA và ROE, sau đó đối chiếu kết quả với các nghiên cứu tiền nhiệm.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính thu được từ mô hình FGLS, đối chiếu mức độ phù hợp của các giả thuyết nghiên cứu ban đầu. Dựa trên bằng chứng định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn cho nhà quản trị các NHTM Việt Nam về: kiểm soát quy mô ngân hàng (SIZE), quản trị tỷ lệ cho vay an toàn (LOAN), nâng cao chất lượng tài sản và xử lý nợ xấu (NPL), chủ động ứng phó biến động lạm phát (INF), và gia tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP). Chương 5 khép lại bằng việc chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các công trình tiếp nối.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu công bố các kết quả định lượng cụ thể từ bộ dữ liệu 242 quan sát của 22 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2020:

Bảng thống kê mô tả các biến số trong nghiên cứu:

Tên biến Số quan sát Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
ROA 242 0.98% 0.80% -5.90% (TPB, 2011) 5.60% (SGB, 2010)
ROE 242 11.10% 8.40% -56.30% (TPB, 2011) 29.57% (VIB, 2020)
SIZE 242 18.60 1.16 16.35 21.13
LOAN 242 59.74% 28.00% 16.00% (TPB, 2011) 74.36% (BIDV, 2018)
NPL 242 2.20% 1.xx% 0.02% (TPB, 2010) 19.10% (SHB, 2019)
NII 242 0.85% 1.xx% -0.59% (ACB, 2012) 13.11% (OCB, 2020)
CAP 242 10.93% 12.xx% 4.06% (BIDV, 2017) 113.00% (NAB, 2010)
GDP 242 6.00% - - -
INF 242 4.xx% - - -

Dựa trên kết quả ước lượng từ mô hình FGLS, khóa luận rút ra các kết luận định lượng về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam:

  • Tỷ lệ lạm phát (INF) và Thu nhập không lãi (NII): Có tác động tích cực (+) có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời của ngân hàng trên cả hai thước đo ROA và ROE. Lạm phát dự đoán được cho phép các ngân hàng điều chỉnh kịp thời lãi suất danh nghĩa, giúp tốc độ tăng doanh thu vượt tốc độ tăng chi phí. Đồng thời, việc gia tăng thu nhập từ dịch vụ phi lãi giúp phân tán rủi ro và cải thiện biên lợi nhuận ròng.
  • Tỷ lệ cho vay (LOAN) và Chất lượng tài sản (NPL): Có tác động tiêu cực (-) có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE. Tỷ lệ cho vay quá cao làm suy giảm tính thanh khoản, gia tăng chi phí huy động vốn để bù đắp thiếu hụt tiền mặt; trong khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lớn, bào mòn trực tiếp lợi nhuận sau thuế.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động tích cực (+) đến lợi nhuận ngân hàng thông qua mô hình ROE. Quy mô tổng tài sản lớn mang lại lợi thế tính kinh tế theo quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm chi phí vốn trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Có tác động tích cực (+) đến khả năng sinh lời, chủ yếu thể hiện qua mô hình biến phụ thuộc ROA. Tỷ lệ an toàn vốn cao đóng vai trò như lá chắn rủi ro thanh khoản, nâng cao mức độ an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam qua cả hai chỉ tiêu ROA và ROE trong mẫu dữ liệu nghiên cứu.

Từ các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị thực tiễn:

  1. Về quy mô ngân hàng (SIZE): Cần chủ động mở rộng quy mô tài sản gắn liền với nâng cao năng lực quản trị rủi ro; tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô nhưng tránh tăng trưởng nóng tài sản kém chất lượng.
  2. Về tỷ lệ cho vay (LOAN): Thiết lập cơ cấu tín dụng hợp lý, kiểm soát trần tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản để duy trì dự trữ thanh khoản an toàn, tránh tình trạng phụ thuộc quá mức vào hoạt động cấp tín dụng truyền thống.
  3. Về chất lượng tài sản (NPL): Tăng cường khâu thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay, chủ động phân loại nợ và trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước nhằm kéo giảm tỷ lệ nợ xấu về mức an toàn.
  4. Về tỷ lệ lạm phát (INF): Xây dựng bộ phận phân tích và dự báo kinh tế vĩ mô chuyên nghiệp nhằm chủ động thích ứng với biến động lạm phát, định giá kịp thời các sản phẩm lãi suất huy động và cho vay.
  5. Về tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Chủ động nâng cao năng lực vốn tự có thông qua phát hành cổ phần, giữ lại lợi nhuận để củng cố bộ đệm vốn, đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn theo lộ trình của Ngân hàng Nhà nước.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa và kiểm định một chuỗi dữ liệu thực nghiệm kéo dài 11 năm (2010 – 2020), chỉ rõ sự phân hóa giữa tác động của các nhân tố đến ROA và ROE. Đồng thời, nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ các bước chẩn đoán khuyết tật mô hình dữ liệu bảng, khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng phương pháp FGLS, cung cấp bằng chứng thực nghiệm khách quan cho hệ thống NHTMCP tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 22 NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán, chưa bao quát được toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng và các ngân hàng thương mại chưa niêm yết tại Việt Nam.
  • Biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình mới chỉ xem xét hai chỉ tiêu cơ bản là tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (INF), chưa đưa vào các biến vĩ mô quan trọng khác như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, cung tiền $M_2$ hoặc các cú sốc chính sách.
  • Mô hình chưa tích hợp các biến định tính hoặc biến quản trị nội bộ của ngân hàng như trình độ công nghệ thông tin, năng suất lao động, cơ cấu sở hữu hoặc đặc điểm hội đồng quản trị.
  • Kỹ thuật kinh tế lượng sử dụng mô hình FGLS để xử lý phương sai thay đổi và tự tương quan, song chưa áp dụng mô hình hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) hoặc System-GMM (S-GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn xuất phát từ biến trễ của khả năng sinh lời.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu ra toàn bộ các NHTM đang hoạt động tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn biến động sau năm 2020.
  • Bổ sung các biến số vĩ mô (lãi suất, tỷ giá) và các biến đặc thù vi mô (đa dạng hóa nguồn thu, chỉ số an toàn thanh khoản LDR, tỷ lệ an toàn vốn CAR) vào mô hình hồi quy.
  • Ứng dụng các phương pháp kinh tế lượng động như mô hình sai phân GMM (Difference GMM) hoặc mô hình GMM hệ thống (System GMM) để giải quyết hiện tượng nội sinh và nắm bắt tính trễ của lợi nhuận ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Tài liệu cung cấp mẫu hình chuẩn mực về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, từ bước lược khảo lý thuyết, xác định giả thuyết, mã hóa biến số từ báo cáo tài chính kiểm toán cho đến cách thức trình bày các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kiểm định chẩn đoán (VIF, Breusch-Pagan, Wooldridge) trên phần mềm Stata.
  • Giảng viên và người làm nghiên cứu về ngân hàng: Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích về việc khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS trong nghiên cứu tài chính vi mô ngân hàng.
  • Nhà quản trị tại các NHTM: Các kết quả hồi quy về tác động tiêu cực của tỷ lệ cho vay (LOAN) và nợ xấu (NPL), cùng tác động tích cực của thu nhập ngoài lãi (NII) cung cấp căn cứ số liệu thực chứng phục vụ công tác tái cơ cấu nguồn thu và quản trị rủi ro tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và chuỗi dữ liệu được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán, với chuỗi thời gian 11 năm từ năm 2010 đến năm 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 242 quan sát.

2. Tại sao nghiên cứu không dừng lại ở mô hình FEM mà phải chuyển sang sử dụng phương pháp ước lượng FGLS?
Mặc dù kiểm định F ($Prob > F = 0.0002$) và kiểm định Hausman ($P\text{-value} = 0.05$) xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn OLS và REM, nhưng kết quả kiểm định chẩn đoán sau hồi quy FEM phát hiện mô hình vi phạm hai giả định nghiêm trọng: có phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan, $Prob = 0.0000$) và có tự tương quan giữa các phần dư (kiểm định Wooldridge, $Prob = 0.0184$). Do đó, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục đồng thời hai khuyết tật này nhằm đảm bảo ước lượng thu được không bị chệch và có tính vững.

3. Tỷ lệ cho vay (LOAN) và nợ xấu (NPL) tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các NHTM trong nghiên cứu?
Cả hai biến LOAN và NPL đều có tác động ngược chiều (tiêu cực) và có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời trên cả hai mô hình ROA và ROE. Tỷ lệ cho vay cao làm gia tăng áp lực thanh khoản và chi phí huy động vốn, trong khi tỷ lệ nợ xấu cao buộc ngân hàng phải gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, trực tiếp làm sụt giảm lợi nhuận ròng.

4. Yếu tố kinh tế vĩ mô nào có ý nghĩa thống kê và yếu tố nào không tác động đến khả năng sinh lời trong khóa luận?
Tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời trên cả hai mô hình ROA và ROE, do các ngân hàng chủ động dự đoán lạm phát để điều chỉnh tăng lãi suất kịp thời. Ngược lại, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2020.

5. Giá trị trung bình của chỉ số ROA và ROE trong mẫu nghiên cứu 22 NHTM Việt Nam đạt mức bao nhiêu?
Trong giai đoạn 2010 – 2020, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) trung bình của mẫu đạt 0.98% (thấp nhất là -5.90% của TPB năm 2011, cao nhất là 5.60% của SGB năm 2010); tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) trung bình đạt 11.10% (thấp nhất là -56.30% của TPB năm 2011, cao nhất là 29.57% của VIB năm 2020). Cả hai mức trung bình này đều thấp hơn ngưỡng đánh giá năng lực tài chính chuẩn mực của Moody's (ROA $\ge 1%$ và ROE từ 12% đến 15%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trinh đã xây dựng một nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về các nhân tố quyết định khả năng sinh lời của 22 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2020. Bằng việc thực hiện đầy đủ các kiểm định lựa chọn mô hình và khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan qua phương pháp FGLS, công trình chứng minh vai trò tích cực của thu nhập phi lãi, quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và lạm phát, đồng thời xác nhận tác động tiêu cực rõ rệt của nợ xấu và tỷ lệ dư nợ cho vay đối với hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Các kết quả định lượng thu được cung cấp cơ sở khoa học khách quan cho việc đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng, cơ cấu lại nguồn thu và củng cố năng lực tài chính cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.