Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Principles of Banking and Finance (mã môn học: FN1024, 2790024) là tài liệu hướng dẫn học tập (subject guide) được biên soạn cho chương trình đào tạo Cử nhân (Undergraduate study) ngành Kinh tế, Quản lý, Tài chính và Khoa học Xã hội (EMFSS) thuộc hệ thống Đào tạo Quốc tế của Đại học London (University of London International Programmes). Nội dung học thuật của chương trình do các giảng viên tại Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London (LSE) trực tiếp phát triển. Giáo trình do Tiến sĩ M. Buckle (Giảng viên cao cấp về Tài chính tại Trường Quản trị Kinh doanh Châu Âu thuộc Đại học Wales, Swansea) và M. Beccalli (Nghiên cứu viên cao cấp thỉnh giảng tại LSE) biên soạn.

Trong cấu trúc khung chương trình, đây là học phần bắt buộc đối với sinh viên theo học bằng Cử nhân Tài chính – Ngân hàng (BSc Banking and Finance). Tài liệu đóng vai trò nền tảng, thiết lập các khái niệm tiên quyết để người học tiếp cận các học phần nâng cao tiếp theo như Corporate Finance (FN92), Financial Intermediation (FN29), và Valuation and Securities Analysis (FN143).

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho sinh viên năng lực:

  • Phân tích cấu trúc, chức năng và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính trực tiếp và gián tiếp.
  • So sánh các mô hình hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based) và dựa vào thị trường (market-based) trên thế giới.
  • Giải thích sự tồn tại của các định chế trung gian tài chính dựa trên lý thuyết chi phí giao dịch và thông tin bất đối xứng.
  • Nắm vững các nguyên lý điều tiết ngân hàng, phân loại rủi ro và phương pháp quản trị rủi ro ngân hàng.
  • Vận dụng các kỹ thuật thẩm định vốn đầu tư (NPV, IRR), mô hình định giá chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu), lý thuyết danh mục đầu tư (Markowitz), mô hình định giá tài sản vốn (CAPM, APT) và đánh giá tính hiệu quả của thị trường tài chính.

Về phương diện tiếp cận, giáo trình sử dụng hệ quy chiếu, dữ liệu và thuật ngữ chủ yếu theo thị trường tài chính Hoa Kỳ để làm chuẩn so sánh với các hệ thống tài chính phát triển khác như Vương quốc Anh, Đức, Pháp và Nhật Bản.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc tài liệu được phân chia thành 3 phần lớn với 9 chương chuyên đề mang tính phát triển tuần tự:

Part I: Financial Systems (Chương 2 - 3)
  • Chương 1: Introduction: Giới thiệu khung chương trình, phương pháp sử dụng tài liệu học tập, các cổng tài nguyên trực tuyến và quy cách đánh giá môn học.
  • Chương 2: Introduction to financial systems: Trình bày chức năng kinh tế của hệ thống tài chính (chuyển dịch vốn từ lender-savers sang borrower-spenders, cung cấp cơ chế thanh toán và chuyển giao rủi ro); phân loại các định chế trung gian (định chế nhận tiền gửi, định chế tiết kiệm theo hợp đồng, trung gian đầu tư); đặc tính của công cụ nợ, vốn cổ phần và cấu trúc thị trường (sơ cấp/thứ cấp, thị trường tiền tệ/vốn, thị trường giao dịch khớp lệnh/báo giá).
  • Chương 3: Comparative financial systems: Khảo sát sự tiến hóa lịch sử của hệ thống tài chính (từ Lưỡng Hà, La Mã, thời kỳ Phục hưng tại Ý, kỷ nguyên tài chính Hà Lan thế kỷ 17 đến hiện đại); phân tích cơ chế hình thành và hệ quả của hệ thống định hướng thị trường (Hoa Kỳ, Anh) và hệ thống định hướng ngân hàng (Đức, Nhật Bản).
  • Chương 4: Role of financial intermediation: Lý giải sự tồn tại của trung gian tài chính thông qua lý thuyết biến đổi tài sản, tính bất định, giảm thiểu chi phí giao dịch và xử lý thông tin bất đối xứng (lựa chọn nghịch và rủi ro đạo đức).
  • Chương 5: Regulation of banks: Trình bày các luận điểm ủng hộ và phản đối sự can thiệp điều tiết đối với hệ thống ngân hàng; so sánh cơ chế điều tiết truyền thống (yêu cầu vốn, dự trữ bắt buộc, bảo hiểm tiền gửi) với điều tiết dựa trên minh bạch thông tin và các chuẩn mực quốc tế (Hiệp ước Vốn Basel).
  • Chương 6: Risk management in banking: Hệ thống hóa các loại rủi ro ngân hàng (rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường); phân tích các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng (sàng lọc, giám sát, định mức tín dụng, tài sản bảo đảm) và rủi ro lãi suất (phân tích khe hở thời lượng - duration gap analysis, mô hình VaR).
  • Chương 7: Capital budgeting and valuation: Phân tích giá trị hiện tại thuần (NPV), so sánh với các kỹ thuật thẩm định dự án đầu tư thực (IRR, Payback Period) và các mô hình định giá chứng khoán tài chính (trái phiếu có/không có kỳ hạn, cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi).
  • Chương 8: Securities and portfolios – risk and return: Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời của từng tài sản và danh mục; lý thuyết danh mục trung bình - độ lệch chuẩn (Mean-Standard Deviation Portfolio Theory) của Markowitz; dẫn xuất các mô hình định giá cân bằng (CAPM, Mô hình đa chỉ số, Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch giá - APT).
  • Chương 9: Financial markets – transmission of information: Khảo sát lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis); phân tích ba cấp độ hiệu quả thông tin (dạng yếu, dạng bán mạnh, dạng mạnh); tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm ủng hộ và bác bỏ tính hiệu quả của thị trường.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp các khung lý thuyết kinh tế học và tài chính vi mô:

  • Lý thuyết thông tin bất đối xứng: Ứng dụng mô hình thị trường "Lemons" của Akerlof (1970) để làm rõ hiện tượng lựa chọn nghịch (adverse selection) trước khi ký hợp đồng và rủi ro đạo đức (moral hazard) sau khi ký hợp đồng trong hoạt động tài chính.
  • Lý thuyết giám sát ủy thác (Delegated Monitoring): Mô hình của Diamond (1984, 1996) lý giải lợi thế kinh tế quy mô của ngân hàng trong việc giảm chi phí thu thập thông tin so với người cho vay đơn lẻ.
  • Lý thuyết cấu trúc kỳ hạn của lãi suất: Phân tích hình dạng đường cong lợi suất (yield curve) thông qua ba mô hình: Lý thuyết kỳ vọng thuần túy (Expectations Theory), Lý thuyết phần bù thanh khoản (Liquidity Premium Theory), và Lý thuyết phân đoạn thị trường (Market Segmentation Theory).
  • Lý thuyết thị trường vốn hiện đại: Bao gồm lý thuyết lựa chọn danh mục đầu tư của Markowitz (1952), Mô hình CAPM của Sharpe (1964) – Lintner (1965), Mô hình APT của Ross (1976), cùng công trình nền tảng về thị trường hiệu quả của Fama (1970, 1991).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tính toán giá trị nội tại của trái phiếu (zero-coupon, coupon bonds, consol), định giá cổ phiếu bằng các mô hình chiết khấu dòng tiền; thực hiện các phép tính thẩm định dự án đầu tư vốn (NPV, tỷ suất sinh lời nội bộ); đo lường phương sai - hiệp phương sai danh mục đầu tư; xác định hệ số Beta ($\beta$) và tỷ suất sinh lời kỳ vọng theo CAPM/APT.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích cấu trúc bảng cân đối kế toán của các định chế tài chính; đánh giá tác động của biến động lãi suất thông qua phân tích khe hở tái định giá và khe hở thời lượng; phân tích các chỉ số tài chính như tỷ lệ Tín dụng ngân hàng/GDP và Vốn hóa thị trường/GDP để đánh giá cấu trúc hệ thống tài chính quốc gia.
  • Năng lực ứng dụng thực tiễn (Practical competencies): Phân biệt các lệnh giao dịch trên thị trường thứ cấp (lệnh thị trường - market orders, lệnh giới hạn - limit orders); nhận diện các cơ chế phòng ngừa rủi ro tín dụng và thanh khoản trong hoạt động ngân hàng thương mại.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình thiết lập phương pháp sư phạm có cấu trúc, phối hợp giữa tài liệu chỉ dẫn môn học (subject guide), ba sách giáo khoa cốt lõi và các bài báo học thuật chuyên khảo:

Nguồn tài liệu Tác giả & Tác phẩm Mục đích sử dụng
Sách cốt lõi 1 Mishkin, F. & Eakins, Financial Markets and Institutions Nghiên cứu tổng quan về định chế, thị trường và quản trị ngân hàng
Sách cốt lõi 2 Allen, F. & Gale, D., Comparing Financial Systems (MIT Press) Nghiên cứu sâu cấu trúc so sánh hệ thống tài chính quốc tế (Chương 3)
Sách cốt lõi 3 Brealey, R., Myers, S. & Allen, F., Principles of Corporate Finance Nghiên cứu nguyên lý tài chính, thẩm định vốn và định giá chứng khoán (Chương 7-8)
Chuyên khảo Dow, S. (1996); Diamond & Dybvig (1983); Fama (1970, 1991) Đọc sâu về điều tiết ngân hàng, rút tiền hàng loạt và kiểm định thực nghiệm

Mỗi chương trong tài liệu tuân thủ quy chuẩn sư phạm thống nhất:

  1. Mục tiêu và Chuẩn đầu ra (Aims & Learning outcomes): Xác định rõ các yêu cầu kiến thức cụ thể trước khi tiếp cận nội dung.
  2. Danh mục đọc bắt buộc (Essential reading) và Đọc mở rộng (Further reading): Phân định chi tiết số trang, chương mục cần đọc trong các sách giáo khoa.
  3. Hoạt động tự học (Activities): Bao gồm các bài tập tra cứu dữ liệu thực tế tại các cổng thông tin định chế (FDIC, FSA, Sàn giao dịch Chứng khoán London, Borsa Italiana, Euronext), bài tập phân tích tình huống và các bài tập tính toán định lượng. Các hoạt động tính toán có đánh dấu sao (*) đều được cung cấp đáp án chi tiết tại Appendix 1.
  4. Bảng thuật ngữ chính (Key terms): Yêu cầu người học tự xây dựng từ điển thuật ngữ chuyên ngành để củng cố khả năng ghi nhớ khái niệm.
  5. Câu hỏi ôn thi mẫu (Sample examination questions): Trích xuất các dạng bài thi điển hình ở cuối mỗi chương để rèn luyện kỹ năng làm bài.

Phương thức đánh giá môn học

Đánh giá học phần được thực hiện qua kỳ thi viết kéo dài 3 giờ đồng hồ. Đề thi bao gồm 8 câu hỏi, thí sinh chọn trả lời 4 câu (45 phút/câu):

  • Phần A (Section A): Tập trung vào các câu hỏi tự luận, phân tích lý thuyết và bản chất các khái niệm (xuất hiện ở các chủ đề thuộc Chương 2, 3, 4, 5, 9).
  • Phần B (Section B): Tập trung vào bài tập tính toán định lượng, kiểm tra kỹ năng áp dụng các công cụ tài chính, xử lý dữ liệu và diễn giải kết quả (xuất hiện ở các chủ đề thuộc Chương 6, 7, 8, 9).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính tổng hợp thể chế và lịch sử kinh tế: Giáo trình không chỉ trình bày kỹ thuật tài chính thuần túy mà còn phân tích nguồn gốc phát triển của hệ thống tài chính qua các thời kỳ: công cụ tín dụng thương mại và thế chấp từ thời Lưỡng Hà và La Mã; sự hình thành hối phiếu (bills of exchange) và mạng lưới ngân hàng Medici tại Ý thời Phục hưng; sự xuất hiện của Sở giao dịch hàng hóa/chứng khoán Amsterdam (1608) cùng hiện tượng bong bóng hoa tulip (tulip mania 1636–1637).
  • Tích hợp dữ liệu hậu khủng hoảng tài chính: Nội dung giáo trình đưa vào các phân tích về sự cố sụp đổ của các tổ chức tiết kiệm và cho vay (S&L crisis tại Mỹ theo đạo luật FIRREA 1989), cùng các báo cáo điều tiết mới sau Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu 2007–2008 như Báo cáo Đánh giá của Turner (Turner Review, 2009) từ FSA, tài liệu thảo luận của Ngân hàng Trung ương Anh về chính sách vĩ mô thận trọng (macroprudential policy), và tổng quan Hiệp ước Vốn Mới của Ủy ban Basel.
  • Khung số liệu thực chứng chi tiết: Minh họa cấu trúc tài sản - nguồn vốn thông qua số liệu tổng hợp của FDIC (Tổng tài sản các ngân hàng thương mại Hoa Kỳ đạt 10,09 nghìn tỷ USD năm 2006; các quỹ tương hỗ đạt 9,5 nghìn tỷ USD; các công ty bảo hiểm nhân thọ đạt 4,71 nghìn tỷ USD).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc Cử nhân: Dành cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba theo học các chuyên ngành Ngân hàng, Tài chính, Kinh tế học, Kế toán và Quản trị kinh doanh trong hệ thống Đại học London hoặc các trường đại học áp dụng khung chương trình chuẩn quốc tế.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Kinh tế học vi mô đại cương, Toán kinh tế cơ bản (đại số tuyến tính, xác suất thống kê cơ bản) và Nguyên lý Kế toán để hiểu được bảng cân đối kế toán và dòng tiền.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng tài liệu làm khung đề cương chi tiết (syllabus), hướng dẫn phân bổ tài liệu đọc theo từng tuần giảng dạy, xây dựng câu hỏi thảo luận và đề thi tự luận/bài tập lớn.
  • Người tự học và nghiên cứu viên: Tài liệu cung cấp lộ trình tự học độc lập với hệ thống danh mục tham khảo khoa học phong phú từ các tạp chí tài chính hàng đầu (Journal of Finance, Journal of Financial Economics, Review of Financial Studies).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên theo học chương trình Cử nhân Kinh tế, Quản lý, Tài chính và Khoa học Xã hội (EMFSS) của Đại học London, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, cùng các cá nhân muốn nghiên cứu nguyên lý tài chính - ngân hàng theo chuẩn học thuật của LSE.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức toán cơ sở (tính lũy thừa, logarit, giá trị theo thời gian của tiền), nguyên lý kế toán cơ bản (cấu trúc tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán) và các khái niệm kinh tế học vi mô cơ bản (cung - cầu, chi phí cơ hội, tối ưu hóa lợi ích).

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Giáo trình tích hợp đồng thời cả ba mảng kiến thức: Cấu trúc hệ thống tài chính (vĩ mô), Nguyên lý vận hành và quản trị ngân hàng (trung gian tài chính) và Nguyên lý định giá tài chính (vi mô). Tài liệu kết hợp đồng thời phương pháp định tính (lịch sử, thể chế so sánh, quy định pháp lý) và định lượng (mô hình toán tài chính, danh mục đầu tư).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên đọc trước phần tổng quan của từng chương trong giáo trình, nghiên cứu chi tiết các chương được chỉ định trong 3 sách giáo khoa cốt lõi (Mishkin & Eakins, Allen & Gale, Brealey, Myers & Allen), hoàn thành toàn bộ các bài tập Activities, tự biên soạn danh mục Key terms và luyện giải đề thi mẫu tại Appendix 2.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Đi kèm với giáo trình là môi trường học tập ảo (VLE) cung cấp các đề thi cũ kèm nhận xét của ban chấm thi (Examiners' commentaries), diễn đàn thảo luận, bài giảng ghi âm/video từ các kỳ học tập tập trung (Study Weekends) và Thư viện trực tuyến Đại học London (Online Library) tích hợp công cụ tìm kiếm Summon.


Kết luận

Giáo trình Principles of Banking and Finance của M. Buckle và M. Beccalli cung cấp một khung phân tích học thuật toàn diện, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế học về trung gian tài chính và các kỹ thuật định giá tài sản hiện đại. Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc từ việc hiểu cấu trúc thể chế (Part I), nắm bắt bản chất nghiệp vụ và rủi ro ngân hàng (Part II), đến làm chủ các mô hình định lượng tài chính doanh nghiệp và thị trường vốn (Part III). Hệ thống học liệu bổ trợ qua VLE và Thư viện trực tuyến của Đại học London hoàn thiện quá trình nghiên cứu và chuẩn bị cho các kỳ đánh giá học thuật tiêu chuẩn.