Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên "Orienting Muslims: Mapping Global Spheres of Affiliation and Affinity in Contemporary South Asian Fiction" do nghiên cứu sinh Madeline Amelia Clements thực hiện, được bảo vệ tại Đại học East London (University of East London) vào tháng 12 năm 2013. Công trình thuộc chuyên ngành Nghiên cứu Văn học (Văn học Nam Á viết bằng tiếng Anh, Văn học Hậu thực dân và Lý thuyết Văn học thế giới).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại New York và các vụ đánh bom ngày 7 tháng 7 năm 2005 tại Luân Đôn, bối cảnh "cuộc chiến chống khủng bố" (war on terror) đã định hình một diễn ngôn công cộng phương Tây mang tính nhị nguyên và tổng thể hóa đối với người Hồi giáo. Theo Edward Said (1997), các quy kết ác ý về Hồi giáo đã trở thành hình thức bài xích văn hóa nước ngoài phổ biến tại phương Tây. Truyền thông và các nhà bình luận phương Tây (như Martin Amis, Christopher Hitchens, Ian McEwan, John Updike) có xu hướng mô tả một "sự va chạm giữa các nền văn minh" (Huntington 1992; Werbner 2002), đóng khung người Hồi giáo vào thế đối lập nhị nguyên: hiện đại, lý tính của phương Tây đối đầu với sự phi lý tính, tiền hiện đại và bạo lực của chủ nghĩa chính thống Hồi giáo.

Trong môi trường đó, các nhà văn và trí thức có nguồn gốc Hồi giáo chịu sức ép nặng nề phải "giải trình" về các mối ràng buộc đức tin và "tiết lộ tâm điểm trong vũ trụ chủ quan của họ nằm ở đâu" (Werbner 2002: 1). Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả luận án chỉ ra là: chưa có một công trình học thuật nào khảo sát toàn diện và có hệ thống về cách các tiểu thuyết gia Hồi giáo Nam Á đương đại sử dụng hình thức "văn học thế giới" (world literature) viết bằng tiếng Anh để tái định vị, lập bản đồ và chất vấn các phạm vi liên kết (affiliation) và cảm thông (affinity) của người Hồi giáo trong mối tương quan với các diễn ngôn địa chính trị toàn cầu sau ngày 11/9.

Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án kiểm chứng giả thuyết rằng: các tiểu thuyết phát hành quốc tế của bốn tác giả Nadeem Aslam, Mohsin Hamid, Salman Rushdie và Kamila Shamsie cấu thành một nỗ lực thời hậu 11/9 nhằm xét lại "tri thức" hiện đại về thế giới Hồi giáo, sử dụng văn học được truyền bá toàn cầu để tái định hình tiềm năng kết nối của người Hồi giáo với các cộng đồng Hồi giáo khác cũng như với thế giới phi Hồi giáo.

Luận án triển khai bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Các tác phẩm "văn học thế giới" của bốn tác giả trên định vị và lập bản đồ các phạm vi liên kết (affiliation) và cảm thông (affinity) Hồi giáo như thế nào, và đối tượng tiếp nhận tìm kiếm cảm thức kết nối hoặc định danh ở đâu, vì lý do gì?
  2. Những nhận diện hoặc cam kết về mặt thẩm mỹ, lịch sử, chính trị và tâm linh nào đã chi phối các nỗ lực thiết lập liên kết liên văn hóa (inter-cultural) và nội văn hóa (intra-cultural) của các nhân vật trong tác phẩm?
  3. Các tác giả giải trình ra sao trong các bài viết phi hư cấu, tiểu luận và bài phỏng vấn về việc ưu tiên, chất vấn hoặc phản đối một mối liên kết/cảm thông Hồi giáo cụ thể; và họ bị các lực lượng chính trị, văn hóa áp đảo tiếp nhận như những người phát ngôn (spokespeople) có thẩm quyền như thế nào?
  4. Với tư cách là các tác giả gốc Ấn Độ và Pakistan, Aslam, Hamid, Rushdie và Shamsie đã thương lượng bản sắc cá nhân và sự căng thẳng khi bị gán vai trò người phát ngôn cho Hồi giáo ra sao trong bối cảnh địa chính trị quốc tế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tác phẩm tiểu thuyết quốc tế xuất bản sau ngày 11/9/2001 của bốn tiểu thuyết gia Nam Á viết bằng tiếng Anh: Salman Rushdie, Mohsin Hamid, Nadeem Aslam, Kamila Shamsie; đi kèm các văn bản phi hư cấu, tiểu luận, phỏng vấn và các diễn ngôn phê bình liên quan.
  • Phạm vi không gian: Không gian bối cảnh trong tác phẩm trải rộng từ Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, thung lũng Kashmir, Lahore, Karachi), Trung Á (Afghanistan), Nhật Bản, cho đến các đô thị phương Tây (New York, Luân Đôn, Florence, Strasbourg, Los Angeles).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn từ sau sự kiện 11/9/2001 đến năm 2013, có đối chiếu với các giai đoạn lịch sử được tái hiện trong tác phẩm (đế quốc Mughal, thời kỳ phân chia Ấn Độ - Pakistan 1947, Chiến tranh Lạnh).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật và đặt vị trí của mình trong mối tương quan với các nhánh nghiên cứu tiền nhiệm:

Nhóm tác giả & Công trình Luận điểm chính Giới hạn mà luận án chỉ ra
Edward Said (1978, 1983, 1997) Phân tích diễn ngôn Phương Đông luận (Orientalism), phê phán truyền thông phương Tây định kiến về Hồi giáo (Covering Islam); đưa ra khái niệm filiation và affiliation. Tập trung vào bối cảnh thế kỷ XX và thế giới Ả Rập, chưa phân tích chi tiết làn sóng tiểu thuyết Nam Á hậu 11/9.
Amin Malak (2004) Muslim Narratives and the Discourse of English Tiếp cận liên Hồi giáo (pan-Islamic), khẳng định văn học Anh ngữ của người Hồi giáo là không gian đối thoại bình đẳng, giải trừ sự tha hóa của Hồi giáo. Quá tập trung vào mô hình văn hóa Ả Rập; loại bỏ các tiếng nói bất đồng/cực đoan ra ngoài truyền thống văn học; lý tưởng hóa khái niệm "Hồi giáo tiến bộ/tốt đẹp".
Mahmood Mamdani (2004) Good Muslim, Bad Muslim Phê phán "Đàm luận Văn hóa" (Culture Talk) của phương Tây phân chia giả tạo giữa người Hồi giáo "tốt" (hiện đại, ôn hòa) và "xấu" (cuồng tín, khủng bố). Nghiên cứu về mặt khoa học chính trị và lịch sử, chưa đi sâu vào cơ chế cấu trúc tự sự và mỹ học của tiểu thuyết.
Graham Huggan (2001) & Timothy Brennan (1997) Phê phán "tính ngoại lai hậu thực dân" (Postcolonial Exotic) và chủ nghĩa thế giới mang tính thỏa hiệp thương mại với thị trường xuất bản phương Tây. Luận án kế thừa sự cảnh giác này nhưng chứng minh các tác giả Nam Á vừa đáp ứng vừa chủ động lật đổ các định kiến ngoại lai của phương Tây.
Tariq Rahman (1991) A History of Pakistani Literature in English Tách biệt tiêu chí thẩm mỹ văn học với tiêu chí chính trị/tôn giáo; cho rằng văn học tiếng Anh Pakistan thiếu tính can dự lịch sử sâu sắc. Đã trở nên lỗi thời trước sự bùng nổ của làn sóng tiểu thuyết tiếng Anh giàu tính chính trị và can dự lịch sử sau 11/9.
Muneeza Shamsie (2006, 2008), Cara Cilano (2011), Claire Chambers (2012) Ghi nhận sự chuyển hướng chính trị và vấn đề bản sắc Hồi giáo trong văn học Anh ngữ Pakistan và Nam Á hậu 11/9. Các nghiên cứu trước phần lớn ở dạng bài viết tổng quan, tuyển tập truyện ngắn hoặc bài phỏng vấn, chưa có khung lý thuyết bao quát theo trục affiliation - affinity.

Luận án của Clements lấp đầy khoảng trống này bằng cách khảo sát toàn diện khía cạnh căn tính trong văn học thế giới viết bằng tiếng Anh của các tác giả Hồi giáo Nam Á, không né tránh việc mô tả các không gian xung đột phức tạp và sự trỗi dậy của chủ nghĩa chiến binh Hồi giáo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

  1. Khái niệm Affiliation (Sự liên kết/ràng buộc chủ động): Được tiếp thu từ Edward Said (1983) và Paul Gilroy (2004), chỉ phương thức kết nối chủ động, có tính lựa chọn và phê phán của cá nhân khi hướng tới một thể chế, tổ chức, hệ thống văn hóa - chính trị hoặc xã hội nhằm thay thế cho sự ràng buộc tự nhiên/huyết thống (filiation) đã mất hoặc lỗi thời.
  2. Khái niệm Affinity (Cảm thông/Thu hút tự nhiên): Được định nghĩa theo Jan Nederveen Pieterse (2007) và Từ điển OED, chỉ mối quan hệ thân tộc, sự thu hút tự phát về mặt tâm linh, thẩm mỹ hoặc cảm xúc giữa các cá nhân, nhóm cộng đồng hay không gian văn hóa, vượt qua ranh giới giáo điều và giai cấp.
  3. Chủ nghĩa thế giới thông tục (Demotic / Vulgar Cosmopolitanism): Tiếp thu từ Paul Gilroy (2004, After Empire), là chủ nghĩa thế giới phi tinh hoa, mang tính nhân văn, khởi phát từ bên dưới thông qua các trải nghiệm thường nhật ("sống chung với sự khác biệt mà không sợ hãi hay bạo lực"), đối lập với "Chủ nghĩa thế giới bọc thép" (armored cosmopolitanism) hay chủ nghĩa đế quốc đạo đức được phương Tây sử dụng để can thiệp chính trị.
  4. Chủ nghĩa thế giới Hồi giáo (Islamic Cosmopolitanism): Dựa trên khảo cứu của Nederveen Pieterse (2007) và Hopkins & Marsden (2011), nhấn mạnh nền tảng kinh điển của Hồi giáo về nhân loại chung (ummatan wasatan - cộng đồng trung dung) và vai trò lịch sử của văn hóa Hồi giáo như một cầu nối Đông - Tây, đồng thời nhận diện các biểu hiện phân nhánh phức tạp của nó trong thời hiện đại.
  5. Khung lý thuyết Văn học thế giới (World Literature): Tiếp thu quan điểm của David Damrosch (2003) về văn học thế giới như một không gian đàm phán giữa hai nền văn hóa; lý thuyết về sự thỏa hiệp hình thức của Franco Moretti (2000); và quan niệm về ý thức phê phán "toàn cầu" (global critical consciousness) của Peter Morey (2012).
  6. Các chòm sao hậu quốc gia (Postnational constellations): Dựa trên luận điểm của Jürgen Habermas (2001) và Benedict Anderson (2006) để phân tích các không gian định danh đức tin và văn hóa vượt ra ngoài ranh giới của nhà nước - dân tộc hậu thực dân.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp định tính thuần túy trong nghiên cứu văn học:

  • Phân tích văn bản chuyên sâu (Close reading / Textual analysis): Tiếp cận các tiểu thuyết như những thực thể văn bản độc lập (discrete textual entities), giải mã cấu trúc tự sự, biểu tượng, xây dựng nhân vật và không gian nghệ thuật.
  • Phân tích diễn ngôn (Discourse analysis): Đối chiếu văn bản hư cấu với các văn bản phi hư cấu của chính tác giả (tiểu luận, phỏng vấn, thư ngỏ) và các diễn ngôn truyền thông, chính trị phương Tây thời hậu 11/9.
  • Phương pháp so sánh liên văn bản và bối cảnh hóa lịch sử - địa chính trị: Đặt các tác phẩm trong tương quan với văn học thuộc địa tiền nhiệm (Conrad, Forster, Ahmed Ali, Graham Greene) và văn học hậu thực dân thập niên 1980-1990 (Rushdie, Zadie Smith), đồng thời gắn liền với các biến cố địa chính trị thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Writing, Islam and Faith in Anglophone South Asian Fiction after 9/11

Chương mở đầu xác lập bối cảnh lịch sử và cơ sở lý luận của toàn bộ luận án:

  • Phân tích bối cảnh truyền thông và chính trị hậu 11/9 và 7/7, chỉ ra cách các tác giả phương Tây (Martin Amis, Christopher Hitchens, Ian McEwan, John Updike) dựng lên các biểu tượng nhị nguyên về mối đe dọa Hồi giáo.
  • Phân tích sự chuyển biến từ "sự tự im lặng" (self-silencing) của cộng đồng Hồi giáo sang làn sóng phản hồi trực tiếp qua báo chí, hồi ký (Sarfraz Manzoor 2008) và văn học hư cấu.
  • Xác lập khung khái niệm Affiliation, Affinity, Islamic Cosmopolitanism và định vị bốn tác giả (Rushdie, Hamid, Aslam, Shamsie) trong dòng chảy văn học thế giới có nguồn gốc Nam Á.

Chapter 2. Enchanted Realms, Sceptical Perspectives – Salman Rushdie’s Post-9/11 Fiction

Chương này tập trung khảo sát hai tiểu thuyết hậu 11/9 của Salman Rushdie: Shalimar the Clown (2005) và The Enchantress of Florence (2008):

  • Khảo cứu vị thế kép của Rushdie: vừa là tiểu thuyết gia, vừa là nhà bình luận công chúng (pundit) có xu hướng thế tục, hoài nghi tôn giáo và từng ký tên vào tuyên ngôn chống chủ nghĩa toàn trị Hồi giáo (2006).
  • Phân tích Shalimar the Clown: Tác phẩm mở rộng không gian từ Los Angeles, Strasbourg, Delhi đến thung lũng Kashmir. Luận án chỉ ra sự tan vỡ của truyền thống hòa hợp văn hóa (Kashmiriyat) trước sự can thiệp của chính trị địa phương và chủ nghĩa thánh chiến toàn cầu, biến nhân vật Shalimar từ một nghệ sĩ biểu diễn thành một sát thủ khủng bố.
  • Phân tích The Enchantress of Florence: Khảo sát sự quay trở lại của Rushdie với không gian thế kỷ XVI tại triều đình Mughal của Akbar Đại đế và thành Florence thời Phục Hưng. Tác phẩm thiết lập một không gian chủ nghĩa thế giới Hồi giáo lịch sử dựa trên sự cởi mở tư tưởng và thẩm mỹ, đối lập với sự cuồng tín tôn giáo.
  • Đánh giá các vùng không gian mà Rushdie "bỏ ngỏ không lập bản đồ" (areas left unmapped), phản ánh giới hạn trong cái nhìn duy lý của tác giả đối với trải nghiệm đức tin Hồi giáo.

Chapter 3. ‘A Devilishly Difficult Ball to Play’ – Mohsin Hamid’s The Reluctant Fundamentalist

Chương này phân tích tiểu thuyết The Reluctant Fundamentalist (2007) trong sự so sánh với tác phẩm đầu tay Moth Smoke (2000) và các truyện ngắn gần đây của Mohsin Hamid:

  • Làm rõ bản sắc cá nhân đa chiều của Hamid (sinh tại Lahore, học tập và làm việc tại New York và Luân Đôn).
  • Phân tích cấu trúc tự sự độc thoại đơn phương (dramatic monologue) tại khu phố cổ Lahore giữa nhân vật Changez và một người Mỹ giấu tên.
  • Khảo sát quá trình chuyển biến tâm lý của Changez: từ một người theo đuổi "giấc mơ Mỹ" và chủ nghĩa tư bản tài chính toàn cầu tại tập đoàn Underwood Samson, đến sự thức tỉnh ý thức chính trị và văn hóa sau biến cố 11/9.
  • Luận án phân tích cách Hamid khéo léo làm mờ ranh giới giữa sự thức tỉnh bản sắc văn hóa/chính trị và sự quy kết "chủ nghĩa chính thống" (fundamentalism), biến Changez thành một trường hợp nghiên cứu tâm lý phức tạp nhằm thách thức các định kiến nhị nguyên của độc giả phương Tây.

Chapter 4. Re-culturing Islam in Nadeem Aslam’s Mausoleum Fiction – Maps for Lost Lovers and The Wasted Vigil

Chương này nghiên cứu hai tiểu thuyết của Nadeem Aslam: Maps for Lost Lovers (2004) và The Wasted Vigil (2008):

  • Phân tích cam kết của Aslam đối với chủ nghĩa hiện thực và việc tái hiện "toàn bộ quang phổ Hồi giáo" (Islamic spectrum).
  • Khảo sát Maps for Lost Lovers: Khắc họa cộng đồng di dân Pakistan tại một thị trấn miền bắc nước Anh (được đặt tên biểu tượng là Dasht-e-Tanhai). Tác phẩm làm rõ sự xung đột giữa các ràng buộc giáo điều áp đặt (prescribed affiliations) của chủ nghĩa truyền thống với sự cảm thông tự do (elective affinities) và niềm an ủi từ truyền thống tâm linh Sufi.
  • Khảo sát The Wasted Vigil: Lấy bối cảnh Afghanistan sau năm 2001, ngôi nhà của bác sĩ người Anh Marcus Caldwell chứa đựng những di sản văn hóa, hội họa và thư pháp bị tàn phá bởi các cuộc chiến tranh liên tiếp. Luận án phân tích nỗ lực "tái văn hóa Hồi giáo" (re-culturing Islam) và cứu vãn nghệ thuật trước sự hủy diệt của cả chủ nghĩa đế quốc phương Tây lẫn chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan.

Chapter 5. Stranger Intimacies: Global Un-knowing and the Suspension of Judgement in Kamila Shamsie’s Kartography, Broken Verses and Burnt Shadows

Chương này phân tích ba tác phẩm của Kamila Shamsie: Kartography (2002), Broken Verses (2005) và Burnt Shadows (2009):

  • Khảo cứu quan điểm của Shamsie về sự định kiến ngoại lai (the exotic) và sự phản kháng lại kỳ vọng của thị trường xuất bản phương Tây đối với nhà văn nữ Hồi giáo.
  • Phân tích Kartography và Broken Verses: Khám phá các mối liên kết phức tạp xoay quanh lịch sử đô thị Karachi, ký ức bạo lực sắc tộc và sự phản kháng chế độ độc tài tôn giáo.
  • Phân tích Burnt Shadows: Tác phẩm có quy mô sử thi toàn cầu trải dài qua bốn giai đoạn lịch sử và không gian địa lý: Nagasaki năm 1945 (ném bom nguyên tử), Delhi năm 1947 (chia cắt đất nước), Pakistan những năm 1980 (Chiến tranh Lạnh và phiến quân Mujahideen), và New York / Afghanistan sau ngày 11/9.
  • Luận án chỉ ra chiến lược "vô tri toàn cầu" (global un-knowing) và "đình chỉ phán xét" (suspension of judgement) của Shamsie, thiết lập sự gắn kết thân mật giữa những người xa lạ (stranger intimacies), vượt qua các ranh giới quốc gia và sắc tộc để đưa ra cái nhìn nhân bản sâu sắc.

Chapter 6. Conclusion: Orientations toward a Coherent Narrative?

Chương kết luận tổng hợp các luận điểm:

  • Đánh giá khả năng của bốn tác giả trong việc xây dựng một tự sự mạch lạc về căn tính Hồi giáo Nam Á trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Khẳng định rằng văn học thế giới của các tác giả này không đưa ra một câu trả lời đơn nhất hay một bức tranh thuần nhất, mà mở ra nhiều chiều kích phức tạp, phơi bày các vết rạn nứt chính trị và đồng thời nuôi dưỡng những khả năng kết nối nhân văn mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Xây dựng khung phân tích khái niệm Affiliation và Affinity trong nghiên cứu văn học Hồi giáo: Luận án đã hệ thống hóa và áp dụng thành công cặp khái niệm này để phân biệt giữa các hình thức kết nối tôn giáo - chính trị mang tính chủ động, thể chế hóa (affiliation) với các mối liên kết mang tính trực giác, thẩm mỹ và tâm linh (affinity).
  2. Xét lại và mở rộng khái niệm Chủ nghĩa thế giới Hồi giáo (Islamic Cosmopolitanism): Luận án chứng minh rằng chủ nghĩa thế giới không phải là đặc quyền của tư tưởng khai sáng phương Tây, mà tồn tại trong các truyền thống văn hóa, thẩm mỹ và kinh điển Hồi giáo (như tư tưởng ummatan wasatan và văn hóa Sufi), đồng thời chỉ ra tính chất đa dạng, phân nhánh của nó trong thực tiễn đương đại.
  3. Định nghĩa lại vị trí của Văn học Nam Á viết bằng tiếng Anh trong Văn học thế giới: Luận án khẳng định dòng văn học này không thuần túy là sản phẩm hàng hóa phục vụ thị hiếu phương Tây, mà là một không gian có "ý thức phê phán toàn cầu" (global critical consciousness), chủ động can dự và giải cấu trúc các diễn ngôn bá quyền.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp một công trình khảo cứu văn bản học chi tiết và sâu sắc về các tiểu thuyết tiêu biểu giai đoạn hậu 11/9 của bốn tác giả trụ cột: Salman Rushdie, Mohsin Hamid, Nadeem Aslam và Kamila Shamsie.
  • Vạch rõ mối quan hệ tương tác phức tạp giữa sáng tác hư cấu và phát ngôn công chúng của các nhà văn di dân/xuyên quốc gia khi đối diện với kỳ vọng của xã hội phương Tây.

Đề xuất và hàm ý

  • Luận án đề xuất một cách tiếp cận đọc hiểu văn học phi nhị nguyên, từ bỏ khuôn mẫu phân loại "Hồi giáo tốt" đối lập "Hồi giáo xấu", hướng tới việc thấu hiểu các mâu thuẫn nội tại và tính đa thanh của các chủ thể Hồi giáo trong thế giới đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi tác giả: Luận án tập trung sâu vào bốn tác giả nổi bật có vị thế quốc tế vững chắc; các tác giả tiềm năng khác của làn sóng văn học Pakistan mới (như Mohammed Hanif, Uzma Aslam Khan, Moni Mohsin, H. Naqvi) mới chỉ được đề cập khái quát, chưa được phân tích văn bản chuyên sâu.
  • Về ngôn ngữ tư liệu: Luận án tập trung vào các tác phẩm viết bằng tiếng Anh (Anglophone literature); mối liên hệ giữa văn học tiếng Anh và các sáng tác bằng ngôn ngữ bản địa (đặc biệt là tiếng Urdu) trong việc tái hiện bối cảnh hậu 11/9 là một hướng mở cần được đào sâu trong các nghiên cứu tương lai.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao đối với:

  1. Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Văn học: Đặc biệt trong các chuyên ngành Văn học so sánh, Văn học hậu thực dân, Văn học Nam Á và Nghiên cứu Văn học thế giới.
  2. Nhà nghiên cứu Xã hội học và Tôn giáo học: Cung cấp khung lý thuyết và dẫn chứng thực chứng về sự biến đổi của bản sắc Hồi giáo, mối quan hệ giữa tôn giáo, di dân và toàn cầu hóa sau biến cố 11/9.
  3. Nhà nghiên cứu Văn hóa và Truyền thông: Phục vụ việc phân tích cơ chế kiến tạo hình ảnh "kẻ khác" (Othering) và phương thức văn học phản kháng lại các định kiến truyền thông phương Tây.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ "Affiliation" và "Affinity" được định nghĩa và phân biệt như thế nào trong luận án?

Trong luận án, Affiliation (tiếp thu từ Edward Said 1983) dùng để chỉ phương thức kết nối chủ động, có tính lựa chọn và phê phán của cá nhân đối với các thể chế, đảng phái, trật tự văn hóa hoặc xã hội nhằm thay thế cho sự gắn kết huyết thống (filiation). Ngược lại, Affinity (tiếp thu từ Nederveen Pieterse 2007) biểu thị sự đồng cảm tự nhiên, không toan tính, hoặc sức hút tâm linh, thẩm mỹ và quan hệ thân tộc tự phát giữa các cá nhân thuộc các tầng lớp, giáo phái khác nhau khi cùng chia sẻ di sản văn hóa hoặc thực hành nghi lễ.

2. Luận án chỉ ra điểm hạn chế nào trong công trình của Amin Malak (2004)?

Luận án ghi nhận công trình Muslim Narratives and the Discourse of English của Amin Malak là bước đi quan trọng trong việc nghiên cứu văn học Hồi giáo viết bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, tác giả luận án chỉ ra hai hạn chế lớn: thứ nhất, Malak để cho các mô hình và phạm trù văn hóa Ả Rập chi phối phân tích, làm lu mờ đặc trưng Nam Á; thứ hai, Malak có xu hướng loại bỏ các tiếng nói bất đồng, cực đoan ra ngoài truyền thống văn học để chỉ tôn vinh một "Hồi giáo tiến bộ, hòa hợp", vô tình làm đơn giản hóa thực tế địa chính trị phức tạp thời hậu 11/9.

3. Khái niệm "Chủ nghĩa thế giới thông tục" (Demotic Cosmopolitanism) của Paul Gilroy được vận dụng ra sao?

Paul Gilroy (2004) đưa ra khái niệm "Chủ nghĩa thế giới thông tục" để chỉ khả năng chung sống hòa bình với sự khác biệt khởi phát từ cấp cơ sở qua các trải nghiệm đời thường (lắng nghe, tình bạn, sự thấu cảm). Luận án chỉ ra rằng các nhân vật trong tiểu thuyết của Aslam, Hamid và Shamsie thể hiện tinh thần này khi vượt qua các rào cản sắc tộc/tôn giáo để kết nối nhân văn, đồng thời luận án mở rộng phân tích tới các nhân vật yếu thế, cận biên (subaltern) - những người chịu nhiều bạo lực và thiệt thòi trong bối cảnh chiến tranh.

4. Áp lực "người phát ngôn" (spokesmanship) tác động thế nào đến các tác giả Hồi giáo Nam Á?

Sau ngày 11/9/2001 và 7/7/2005, truyền thông và công chúng phương Tây có xu hướng xóa nhòa ranh giới giữa hư cấu và tự truyện, đòi hỏi các nhà văn gốc Hồi giáo phải đóng vai trò "tiếng nói nội bộ" để giải thích căn nguyên của chủ nghĩa khủng bố và bộc lộ lòng trung thành. Luận án phân tích cách Aslam, Hamid, Rushdie và Shamsie vừa chịu sức ép từ vai trò này, vừa khéo léo sử dụng các thủ pháp nghệ thuật để lật đổ kỳ vọng ngoại lai hóa của phương Tây và phê phán các chính sách can thiệp bá quyền.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Madeline Amelia Clements (2013) là một công trình nghiên cứu hệ thống về sự chuyển biến của tiểu thuyết Nam Á viết bằng tiếng Anh trong giai đoạn hậu 11/9. Thông qua việc phân tích sâu sắc các tác phẩm của Salman Rushdie, Mohsin Hamid, Nadeem Aslam và Kamila Shamsie, tác giả đã làm sáng tỏ cách thức văn học tái định vị các mối liên kết và cảm thông Hồi giáo trong không gian toàn cầu. Công trình đóng góp khung lý thuyết vững chắc, kết hợp hài hòa giữa phê bình văn bản học và phân tích địa chính trị văn hóa, góp phần giải trừ các diễn ngôn nhị nguyên về thế giới Hồi giáo trong thế kỷ XXI.