Teaching and Researching Writing – Ken Hyland (Ấn bản thứ hai)


Tổng quan về giáo trình

Teaching and Researching Writing (Tái bản lần hai, 2009) là một tập trong series Applied Linguistics in Action do Pearson Education xuất bản, với tổng biên tập là Christopher N. Candlin và David R. Hall. Tác giả Ken Hyland là Giáo sư Ngôn ngữ học Ứng dụng trong Giáo dục và Giám đốc Trung tâm Văn bản Hàn lâm và Chuyên nghiệp (Centre for Academic and Professional Literacies) tại Viện Giáo dục, Đại học London – người đã công bố hơn 130 bài báo và 14 đầu sách về giảng dạy ngôn ngữ, EAP và viết ngôn ngữ thứ hai.

Giáo trình phù hợp với chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ trong các ngành Ngôn ngữ học Ứng dụng, Giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL/ESL), English for Academic Purposes (EAP) và Viết học thuật. Nó đóng vai trò là tài liệu tham khảo hệ thống, kết nối lý luận nghiên cứu với thực hành lớp học trong một khung chương trình liên tục giữa lý thuyết và ứng dụng.

Mục tiêu học tập của giáo trình bao gồm: nắm bắt các paradigm chính trong nghiên cứu viết (text-oriented, writer-oriented, reader-oriented); hiểu cách nghiên cứu lý thuyết được chuyển hóa vào thiết kế khóa học và vật liệu giảng dạy; làm quen với các phương pháp nghiên cứu thực hành (ethnographic, protocol, case-study); và tiếp cận hệ thống nguồn tài liệu chuyên ngành.

Cấu trúc sách tuân theo logic practice–theory–practice mà series Applied Linguistics in Action đặt ra: bắt đầu từ bức tranh tổng quát của lĩnh vực, chuyển sang ứng dụng thực tiễn, rồi dẫn dắt người đọc tự thiết kế nghiên cứu của mình. So với ấn bản đầu (2002), ấn bản thứ hai bổ sung toàn bộ Chương 2 và Chương 4, đồng thời cập nhật các lĩnh vực mới như blog, wiki, forensic linguistics và writing identity.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Sách tổ chức thành bốn phần (Section) với chín chương:

Section I – Concepts and Issues (Chương 1–2) xây dựng nền tảng lý luận. Chương 1 (An Overview of Writing) phân tích ba hướng tiếp cận lớn: text-oriented, writer-oriented và reader-oriented. Mỗi hướng được trình bày qua các lý thuyết đại diện, điểm mạnh, hạn chế và hàm ý giảng dạy. Chương 2 (Key Issues in Writing) – một chương hoàn toàn mới trong ấn bản này – khảo sát sáu vấn đề nổi bật đang định hình nghiên cứu hiện đại: context, literacy and expertise, culture, technology, genre và identity.

Section II – Applying Writing Research (Chương 3–4) là phần ứng dụng. Chương 3 (Research-Based Writing Courses) đề xuất năm trường hợp khóa học từ Australia, Papua New Guinea, New Zealand, Anh và Bắc Mỹ – bao gồm khóa Writ 101 (process in practice), giáo trình K-6 của bang New South Wales (genre in primary classrooms) và Go for Gold (writing for a reason). Chương 4 (Research-Based Materials, Methods and Resources) – cũng là chương mới – trình bày các công cụ như phần mềm WordPilot 2000 (corpus-assisted writing), Academic Word List, Check My Words và writing portfolios.

Section III – Researching Writing (Chương 5–7) hướng dẫn thực hành nghiên cứu. Chương 5 bàn về bản chất của practitioner research và gợi ý các research topics. Chương 6 giới thiệu sáu case studies về phương pháp quan sát và báo cáo: questionnaire, experimental, interview, protocol, và diary research. Chương 7 trình bày năm case studies phân tích văn bản và ngữ cảnh: genre analysis trên scientific abstracts, contrastive rhetoric về hedging/boosting, case-study về workplace writing, ethnographic research về teacher written feedback và literacy research among disadvantaged adults.

Section IV – References and Resources (Chương 8–9) là phần tra cứu gồm danh mục các lĩnh vực viết (scientific and technical writing, professional and business communication, EAP, creative writing, v.v.), nguồn thông tin (email lists, databases, professional associations, conferences) và glossary.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng ba nhóm lý thuyết nền tảng:

  • Text-oriented theories: mô hình texts as objects (autonomous texts, grammar-based, Chomsky's Transformational Grammar) và texts as discourse (Prague School's theme-rheme, Halliday's systemic functional linguistics, genre analysis theo Swales 1990, Hyland 2004).
  • Writer-oriented theories: Expressivist view (Elbow, Murray), cognitive process model (Flower and Hayes 1981, Bereiter and Scardamalia's knowledge-telling vs. knowledge-transforming), và situated writing (Nystrand, Prior 1998, ethnographic approaches theo Watson-Gegeo).
  • Reader-oriented theories: writing as social interaction (Nystrand's reciprocity model), writing as social construction (discourse community theo Swales, Bartholomae, Bruffee), và writing as power and ideology (critical literacy).

Kỹ năng phát triển

Người học được dẫn dắt phát triển ba nhóm năng lực: (1) kỹ năng phân tích lý thuyết – so sánh và đánh giá các paradigm nghiên cứu; (2) kỹ năng thiết kế giảng dạy – liên kết nghiên cứu với thiết kế khóa học và vật liệu; (3) năng lực nghiên cứu thực hành – thiết kế và tiến hành các dự án nghiên cứu nhỏ (small-scale, do-able research projects) theo các phương pháp được minh họa trong Chương 5–7.


Phương pháp giảng dạy và học tập

Series Applied Linguistics in Action thiết kế theo nguyên tắc move from practice to theory and back to practice (Preface của Candlin và Hall). Mỗi chương mở đầu bằng một danh sách mục tiêu học tập rõ ràng (dạng bullet), tiếp theo là phần trình bày lý thuyết có minh họa, rồi kết thúc bằng phần tổng kết hoặc implications cho giảng dạy.

Giáo trình tích hợp nhiều định dạng trình bày nội dung để hỗ trợ đọc và tự học: Concept boxes (ví dụ: Concept 1.5 về Genre, Concept 1.11 về Knowledge-telling and Knowledge-transforming), quote boxes trích dẫn trực tiếp các học giả (Brandt 1986, Swales 1998, Johns 1997), sidebars phân tích ví dụ thực tế và numbered lists hệ thống hóa các điểm chính.

Case studies là phương tiện học tập trung tâm. Section III trình bày toàn bộ 11 case studies (Chương 6–7), mỗi case mô tả rõ câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu, cách phân tích và kết quả. Ví dụ, nghiên cứu genre analysis về scientific abstracts (Chương 7.1), hay ethnographic research on teacher written feedback (Chương 7.4), đều cung cấp mô hình để người học bắt chước khi triển khai nghiên cứu của mình.

Về bài tập và dự án nghiên cứu, giáo trình không thiết kế bài tập rời lẻ mà gợi ý hướng dẫn nghiên cứu tích hợp ngay vào nội dung – đặc biệt trong Chương 5 nơi research topics được đề xuất theo từng phương pháp luận.

Self-study được hỗ trợ qua Section IV (Chương 8–9): người học có thể tự tra cứu danh sách các tạp chí chuyên ngành, website, hội nghị, cơ sở dữ liệu trực tuyến, cùng recommended reading cuối mỗi chương và glossary of key terms ở cuối sách. Website của series (www.uk/alia) cung cấp bản cập nhật liên tục các tài nguyên này.


Điểm nổi bật và cập nhật của ấn bản thứ hai

Ấn bản 2009 khác ấn bản 2002 ở ba điểm cốt lõi. Thứ nhất, hai chương hoàn toàn mới: Chương 2 (Key Issues in Writing) bổ sung phân tích về genre, context, writing and identity – các hướng nghiên cứu nổi lên rõ rệt sau 2002; Chương 4 mở rộng phần công cụ và phần mềm hỗ trợ viết. Thứ hai, cập nhật tài liệu tham khảo: tất cả chương được viết lại để phản ánh nghiên cứu xuất hiện trong giai đoạn 2002–2009, bao gồm các ứng dụng internet như blogs, wikis và twittering trong bối cảnh giao tiếp học thuật. Thứ ba, mở rộng phạm vi ứng dụng: Section II bổ sung các ví dụ quốc tế đa dạng hơn (Australia, Hong Kong, Papua New Guinea, New Zealand, Anh, Bắc Mỹ), phản ánh tính toàn cầu của nghiên cứu viết học thuật.

Về kết nối với thực tiễn, sách dẫn ra các công cụ phần mềm có tên cụ thể (WordPilot 2000, Check My Words, Daedalus), danh sách từ vựng học thuật (Academic Word List) và khung giảng dạy có thể áp dụng trực tiếp (writing frames, scaffolding literacy), qua đó tạo cầu nối giữa nghiên cứu học thuật và thực hành lớp học.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình phù hợp với nhiều đối tượng người dùng khác nhau:

Sinh viên đại học và cao học chuyên ngành ngôn ngữ học ứng dụng, giảng dạy tiếng Anh (TESOL/TEFL), EAP hoặc ngôn ngữ học giáo dục. Đây là tài liệu đọc chính (core reading) cho các môn Writing Theory and Pedagogy, Second Language Writing, hoặc Applied Linguistics Research Methods.

Điều kiện tiên quyết mà người đọc cần có: kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học (hiểu khái niệm discourse, genre, register) và kinh nghiệm dạy hoặc học tiếng Anh ở cấp độ trung cấp trở lên. Người chưa có nền tảng ngôn ngữ học có thể tiếp cận Chương 1 như một giới thiệu tổng quan, nhưng sẽ cần đọc thêm tài liệu nền để theo được Chương 3–7.

Giảng viên có thể sử dụng Section II như nguồn case study thảo luận trên lớp và Section III như hướng dẫn cho học viên cao học thiết kế luận văn nghiên cứu hành động (action research). Section IV phục vụ tốt cho việc xây dựng danh mục tài liệu tham khảo cho các khóa học.

Người tự học và người nghiên cứu độc lập (materials writers, curriculum designers, trainers) có thể dùng sách như một bản đồ lĩnh vực (landscape map – thuật ngữ tác giả dùng trong Introduction) để định hướng đọc chuyên sâu theo từng phương pháp hoặc tiểu lĩnh vực.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Theo lời tựa của Candlin và Hall, sách hướng đến "teachers, supervisors, students, materials writers, trainers and professionals engaged in language study and teaching." Trên thực tế, đối tượng hưởng lợi nhiều nhất là người học cao học ngôn ngữ học ứng dụng và giảng viên đang tìm cách gắn lý thuyết nghiên cứu vào thiết kế khóa học viết.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Người đọc cần quen với các khái niệm cơ bản của discourse analysis và ngôn ngữ học. Chương 1 dẫn dắt từ khái niệm autonomous texts (dễ tiếp cận) đến genre analysis và social construction (đòi hỏi hiểu biết về lý thuyết xã hội). Nếu chưa có nền, phần Glossary và danh mục recommended reading trong Section IV là điểm khởi đầu.

3. Điểm khác biệt so với giáo trình khác trong cùng series? Sách tích hợp đồng thời hai chiều: giảng dạy (teaching) và nghiên cứu (researching). Thay vì chỉ mô tả lý thuyết, nó gắn mỗi paradigm với hàm ý sư phạm cụ thể và cung cấp case studies nghiên cứu có thể tái sử dụng. Đây là điểm phân biệt rõ với các giáo trình chỉ tập trung vào kỹ thuật viết hoặc chỉ tổng luận lý thuyết.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Nên đọc theo thứ tự bốn Section: bắt đầu từ Section I để nắm khung lý thuyết, tiếp tục Section II để thấy ứng dụng thực tiễn, đọc Section III với vai trò một nhà nghiên cứu tập sự (đọc song song với thiết kế một dự án nghiên cứu nhỏ), và dùng Section IV như công cụ tra cứu liên tục. Ghi chú theo các Concept boxes và quote boxes là cách hiệu quả để hệ thống hóa kiến thức.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Section IV (Chương 8–9) liệt kê hệ thống: danh mục các tạp chí chuyên ngành, website, hội nghề nghiệp, hội nghị học thuật, email lists, bulletin boards và databases. Website của series tại www.uk/alia cung cấp phiên bản cập nhật thường xuyên của các tài nguyên này. Ngoài ra, sách có Glossary và References đầy đủ ở cuối, bao gồm Author Index và Subject Index.


Kết luận

Teaching and Researching Writing (Second Edition) cung cấp một khung khái niệm tổ chức các paradigm nghiên cứu viết từ text-oriented, writer-oriented đến reader-oriented, đồng thời dẫn dắt người đọc từ lý thuyết đến các ứng dụng giảng dạy và nghiên cứu cụ thể. Cấu trúc bốn phần – từ khái niệm, ứng dụng, nghiên cứu đến tài nguyên – phản ánh logic học tập có hệ thống mà series Applied Linguistics in Action đề xuất.

Lộ trình học tập được gợi ý: đọc Section I để xây dựng nền lý thuyết, Section II để tiếp cận case studies ứng dụng, Section III để thực hành tư duy nghiên cứu, và duy trì tra cứu Section IV song song. Các tài nguyên bổ sung từ website series và danh mục tài liệu trong Chương 8–9 hỗ trợ việc đào sâu vào từng tiểu lĩnh vực theo nhu cầu riêng của người học.


ISBN: 978-1-4082-0505-1 | Nhà xuất bản: Pearson Education Limited | Năm xuất bản: 2009 | Series: Applied Linguistics in Action