Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Teaching ESL/EFL Reading and Writing do I.S.P. Nation (Giáo sư Ngôn ngữ học Ứng dụng tại Đại học Victoria Wellington, New Zealand) biên soạn, thuộc bộ sách ESL & Applied Linguistics Professional Series (Eli Hinkel chủ biên) và được xuất bản bởi Routledge vào năm 2009. Trong cấu trúc chương trình đào tạo đại học và sau đại học, tài liệu này được thiết kế phục vụ học phần Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/TEFL Methodology) tại các bậc đào tạo Chứng chỉ (Certificate), Văn bằng Sau đại học (Diploma), Thạc sĩ (Masters) và Tiến sĩ (Doctoral).

Mục tiêu học tập của giáo trình bao gồm:

  • Trang bị cho giáo viên và người học kỹ năng thiết kế chương trình giảng dạy đọc và viết tiếng Anh cân bằng.
  • Cung cấp cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm từ ngôn ngữ học ứng dụng để giải thích các hiện tượng tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.
  • Hướng dẫn triển khai khoảng 100 kỹ thuật dạy học cụ thể nhằm nâng cao năng lực và độ trôi chảy cho người học ở mọi trình độ.
  • Thiết lập các quy trình kiểm tra, chẩn đoán và đánh giá kỹ năng đọc - viết ngôn ngữ thứ hai.

Cấu trúc giáo trình gồm 10 chương và 2 phụ lục, chia tách thành hai khối kỹ năng chính: 6 chương đầu dành cho kỹ năng đọc và 4 chương sau tập trung vào kỹ năng viết. Cách tiếp cận trung tâm của toàn bộ giáo trình dựa trên khung "Bốn luồng" (The Four Strands):

  1. Đầu vào tập trung vào ý nghĩa (meaning-focused input)
  2. Đầu ra tập trung vào ý nghĩa (meaning-focused output)
  3. Học tập tập trung vào ngôn ngữ (language-focused learning)
  4. Phát triển độ trôi chảy (fluency development)

Điểm đặc trưng của giáo trình là việc phân bổ tỷ trọng thời gian đồng đều (khoảng 25% cho mỗi luồng) trong một khóa học, đồng thời đưa ra các nguyên tắc sư phạm dựa trên nghiên cứu thực chứng thay vì phụ thuộc cứng nhắc vào một phương pháp giảng dạy đơn lẻ.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 1: Tiếp thu kỹ năng đọc trong ngôn ngữ khác (Learning to Read in Another Language): Phân tích sự khác biệt giữa cơ chế đọc tiếng mẹ đẻ (L1) và ngôn ngữ thứ hai (L2). Trình bày các kỹ thuật cơ bản như đọc chia sẻ (shared reading với sách khổ lớn - blown-up books của Don Holdaway), đọc có hướng dẫn (guided reading kết hợp quy trình pause, prompt, praise theo Glynn et al., 1989), và đọc độc lập (independent reading/SSR/DEAR).
  • Chương 2: Nhận diện và viết chính tả từ ngữ (Learning to Recognise and Spell Words): Phân tích các điều kiện tiên quyết cho việc học đọc (nhận diện hình dạng chữ cái, nhận thức âm vị - phonemic awareness theo Bruce, 1964 và Yopp, 1988), nguyên lý chữ cái (alphabetic principle), các quy tắc ngữ âm (phonics), quy tắc nguyên âm tự do và nguyên âm bị chặn (free and checked vowels), cùng mô hình tổ chức chương trình chính tả tập trung.
  • Chương 3: Đọc chuyên sâu (Intensive Reading): Xác lập tiêu chuẩn của bài tập đọc hiệu quả dựa trên tiêu chí của Davies và Widdowson (1974); phân loại câu hỏi đọc hiểu (Literal, Inferential, Applied, Critical); kỹ thuật dự đoán nội dung qua từ khóa, loại chủ đề và liên từ; các quy trình đọc chuẩn hóa như Dạy học tương hỗ (Reciprocal Teaching của Palincsar & Brown, 1986) và Hướng dẫn đọc định hướng khái niệm (CORI của Guthrie, 2003).
  • Chương 4: Đọc mở rộng (Extensive Reading): Xác định mục tiêu và giới hạn của đọc mở rộng; nguyên tắc xác định trình độ từ vựng; tiêu chuẩn đảm bảo độ phủ từ vựng 98% (98 percent vocabulary coverage) để phục vụ việc đoán nghĩa từ ngữ cảnh; cách quản lý hệ thống sách đọc phân cấp (graded readers).
  • Chương 5: Tăng tốc độ đọc (Reading Faster): Cơ chế chuyển động mắt khi đọc (điểm dừng - fixations, bước nhảy - saccades, bước lùi - regressions); giới hạn sinh lý của tốc độ đọc (khoảng 330 từ/phút); các bài tập phát triển độ trôi chảy đọc thầm và đọc thành tiếng.
  • Chương 6: Đánh giá kỹ năng đọc (Assessing Reading): Bốn mục đích kiểm tra đọc: tạo động lực, đo lường thành tích, chẩn đoán lỗi và đo lường năng lực tổng quát; kỹ thuật thiết kế và xử lý bài kiểm tra đọc hiểu.
  • Chương 7: Hỗ trợ người học viết (Helping Learners Write): Phân loại 4 nhóm nhiệm vụ viết dựa trên mức độ hỗ trợ: Nhiệm vụ trải nghiệm (Experience tasks), Nhiệm vụ chia sẻ (Shared tasks), Nhiệm vụ có hướng dẫn (Guided tasks), và Nhiệm vụ độc lập (Independent tasks).
  • Chương 8 - 10: Quy trình viết, Loại chủ đề và Phản hồi (The Writing Process, Topic Types, Responding): Mô hình quy trình viết gồm các khâu xác định mục tiêu/độc giả, tập hợp ý tưởng, tổ chức ý tưởng, chuyển ý thành văn, rà soát và biên tập; Giả thuyết loại chủ đề (Topic Type Hypothesis); Các phương thức phản hồi bài viết để thúc đẩy động lực, nâng cao chất lượng bài viết và đo lường độ thành thạo.

Tiến trình nội dung đi từ việc giải mã cấp độ thấp (chữ cái, âm vị, ngữ âm, từ vựng) đến xử lý văn bản cấp độ cao (đọc hiểu chuyên sâu, đọc mở rộng, tốc độ đọc), sau đó chuyển tiếp sang kỹ năng sản sinh chữ viết (nhiệm vụ viết, quy trình viết, cấu trúc chủ đề và đánh giá).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng: Tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (SLA); Giả thuyết phân tích tương phản (Contrastive Analysis Hypothesis) về sự chuyển giao tích cực và tiêu cực giữa L1 và L2; Cơ chế lưu trữ từ vựng theo tần suất (Pinker, 1999) phân biệt giữa xử lý theo quy tắc (rule-based processing) đối với từ tần suất thấp và lưu trữ nguyên khối (memorised lexical units) đối với từ tần suất cao.
  • Nguyên lý cốt lõi: Nguyên tắc thiết kế bài tập tổng quát ("bài học hôm nay phải làm cho bài đọc ngày mai dễ dàng hơn" - Davies & Widdowson, 1974); Cân bằng giữa học tập chủ ý (deliberate learning) và tiếp thu ngẫu nhiên (incidental learning) (Elgort, 2007).
  • Khung lý thuyết: Mô hình The Four Strands; Khung 6 cấp độ phân loại nhận thức của Bloom et al. (1956) ứng dụng trong câu hỏi đọc hiểu (Kraus-Srebrič et al., 1981; Day & Park, 2005); Khung phân loại 3 chiều kích thiết kế chương trình (Affective, Cognitive, Social).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật sư phạm: Thiết kế bài tập ngữ âm và chính tả dựa trên hệ thống đối ứng âm - chữ (Phụ lục 1); xây dựng thang đo tốc độ đọc (từ/phút); khai thác bài tập tóm tắt loại bỏ (summary by deletion theo Chambers & Brigham, 1989).
  • Kỹ năng phân tích: Phân tích lỗi đọc của học viên để xác định nguyên nhân do giải mã ngữ âm hay do thiếu hụt vốn từ; phân tích chức năng của phương án nhiễu (distractor analysis theo Munby, 1968); phân loại cấu trúc văn bản theo loại chủ đề (topic types).
  • Năng lực thực hành: Biên soạn giáo án tích hợp 4 luồng; điều chỉnh độ khó của văn bản cho các lớp học đọc mở rộng; thiết kế phiếu chuyển giao thông tin (information transfer diagrams theo Palmer, 1982); tổ chức hoạt động viết 10 phút (ten-minute writing) và đánh giá bài viết theo tiêu chí định lượng/định tính.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận sư phạm dựa trên nguyên lý khoa học thực chứng (research-based principles). Tác giả xác định rõ việc dạy học không nên tuân thủ cứng nhắc theo một phương pháp cố định như Phương pháp Giao tiếp (Communicative Language Teaching) hay Phương pháp Trực tiếp (Direct Method), mà cần vận dụng linh hoạt các nguyên lý có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống trong sách gắn liền với dữ liệu thực tế:

  • Tình huống thực tế: Phân tích trường hợp học viên 12 tuổi bản ngữ tiếng Thái bắt đầu học đọc tiếng Anh (Bảng 1.1) nhằm chỉ ra các ưu thế siêu ngôn ngữ và sự khác biệt về hệ thống chữ viết; dẫn chứng kết quả thực nghiệm Book Flood của Elley và Mangubhai (1981).
  • Bài tập thực hành: Hướng dẫn áp dụng khoảng 100 kỹ thuật cụ thể như:
    • Kỹ thuật Cover and retrieve để ghi nhớ chính tả.
    • Kỹ thuật Pause, prompt, praise (Glynn et al., 1989) trong hướng dẫn đọc thành tiếng.
    • Kỹ thuật đoán câu hỏi (Guess the questions) dựa trên các từ khóa của bài đọc.
    • Kỹ thuật Summary by deletion (Chambers & Brigham, 1989) với 5 bước loại bỏ thành phần phụ để tạo đoạn tóm tắt.
    • Kỹ thuật bài tập viết 10 phút không sửa lỗi ngữ pháp nhằm tăng tốc độ viết sản sinh (tính bằng từ/phút).
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Kết hợp kiểm tra thành thạo (mastery testing với ngưỡng đạt 90% để chuyển giai đoạn), kiểm tra chẩn đoán nhận thức âm vị (bài kiểm tra xóa âm của Bruce, 1964; bài kiểm tra phân đoạn âm của Yopp, 1988), và phân tích độ nhiễu trong trắc nghiệm đọc hiểu (Munby, 1968).
  • Hướng dẫn tự học: Người học tự đối chiếu bài làm với các bảng phân loại đối ứng chính tả - ngữ âm tại Phụ lục 1, theo dõi sự tiến bộ về tốc độ đọc và viết thông qua biểu đồ cá nhân, đồng thời áp dụng trực tiếp các tiêu chí tại Bảng 2.4 để tự xây dựng và đánh giá kế hoạch học tập.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cơ sở dữ liệu thực chứng chuyên sâu: Giáo trình kế thừa và tích hợp các kết quả nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng thực nghiệm từ các công trình kinh điển: nghiên cứu nhận thức âm vị (Bruce, 1964; Yopp, 1988), tổng quan nghiên cứu chính tả (Brown & Ellis, 1994), mô hình ngữ pháp và từ vựng nguyên khối (Pinker, 1999), nghiên cứu tiếp thu từ vựng chủ ý (Elgort, 2007), nghiên cứu chuyển di tốc độ đọc L1 sang L2 (Bismoko & Nation, 1974; Cramer, 1975).
  • Tính đồng bộ trong chương trình đào tạo: Cuốn sách được thiết kế đồng bộ với tác phẩm song hành Teaching ESL/EFL Listening and Speaking (Nation & Newton, 2009). Cả hai tài liệu cùng chia sẻ chung cấu trúc khung 4 luồng lý thuyết, cho phép cơ sở đào tạo chuẩn hóa toàn diện phương pháp dạy học cho cả 4 kỹ năng ngôn ngữ.
  • Hơn 100 kỹ thuật giảng dạy thực địa: Các kỹ thuật sư phạm trong tài liệu đã trải qua giai đoạn thử nghiệm thực địa (field-tested) trực tiếp trong các khóa đào tạo giáo viên văn bằng sau đại học và cao học trước khi được xuất bản chính thức, đảm bảo tính khả thi khi áp dụng vào lớp học thực tế.
  • Ngôn ngữ diễn đạt đơn giản hóa: Mặc dù sử dụng các nghiên cứu chuyên sâu, văn bản hạn chế tối đa các thuật ngữ hàn lâm không cần thiết; các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành bắt buộc như phonics, topic type, graded readers, saccades đều có định nghĩa, bảng giải thích và phụ lục tra cứu chi tiết kèm theo.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites) Mục đích sử dụng
Sinh viên Đại học (Năm 3 - 4 ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh) Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, năng lực đọc hiểu tài liệu học thuật tiếng Anh. Học tập học phần Phương pháp giảng dạy tiếng Anh; chuẩn bị cho kỳ thực tập sư phạm và thiết kế giáo án đọc - viết.
Học viên Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ ngành TESOL/Applied Linguistics) Nền tảng về ngôn ngữ học đại cương hoặc phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Nghiên cứu cơ sở thực chứng của kỹ năng đọc - viết L2; thiết kế công cụ đo lường và đánh giá năng lực ngôn ngữ.
Giảng viên & Chuyên gia đào tạo Năng lực giảng dạy chuyên ngành phương pháp dạy tiếng. Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính; khai thác 100 kỹ thuật để tổ chức hoạt động giảng dạy mẫu (micro-teaching).
Giáo viên thực hành & Tự học Kinh nghiệm đứng lớp giảng dạy ESL/EFL. Chuẩn hóa quy trình dạy học, xây dựng tài liệu đọc mở rộng (extensive reading) và cải tiến phương pháp chấm chữa bài viết.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn cho sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học Ứng dụng/TESOL, cùng các giáo viên tiếng Anh đang giảng dạy tại các bậc học cần hệ thống hóa phương pháp dạy đọc và viết.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học không bắt buộc phải có kiến thức chuyên sâu từ trước về lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Giáo trình yêu cầu năng lực đọc hiểu tiếng Anh học thuật để tiếp cận văn bản. Các khái niệm chuyên môn đều được định nghĩa trực tiếp trong từng chương.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu giảng dạy khác là gì?

Giáo trình tổ chức toàn bộ nội dung xung quanh khung 4 luồng cân bằng (The Four Strands), yêu cầu phân bổ đều 25% thời lượng cho từng luồng. Ngoài ra, sách tập trung vào việc dạy các quy tắc và chiến lược ngôn ngữ có khả năng chuyển giao sang mọi văn bản ("dạy bài đọc hôm nay để giúp đọc bài ngày mai") thay vì chỉ khai thác nội dung của một bài đọc cục bộ.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp việc đọc lý thuyết từng chương với việc giải các bài tập phân tích mẫu (như phân tích quy tắc nguyên âm tự do/bị chặn ở Chương 2, phân loại câu hỏi đọc hiểu ở Chương 3). Đồng thời, cần tận dụng Bảng 2.4 và 2 phụ lục đi kèm để tự thiết kế các kế hoạch bài dạy thử nghiệm.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình đi kèm cuốn sách song hành Teaching ESL/EFL Listening and Speaking (Nation & Newton, 2009) để hoàn thiện khối kiến thức 4 kỹ năng. Ngoài ra, phần cuối sách cung cấp Phụ lục 1 (Bảng đối ứng chính tả và phát âm) và Phụ lục 2 (Danh mục các quan hệ liên từ) phục vụ tra cứu và thiết kế tài liệu giảng dạy.


Kết luận

Giáo trình Teaching ESL/EFL Reading and Writing của I.S.P. Nation xác lập một hệ thống sư phạm hoàn chỉnh cho hai kỹ năng đọc và viết trong giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ. Giá trị học thuật của tác phẩm nằm ở sự gắn kết chặt chẽ giữa khung lý thuyết Bốn luồng (The Four Strands) với 100 kỹ thuật sư phạm có căn cứ thực nghiệm.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nắm vững nguyên lý nền tảng và cơ chế giải mã âm vị - chữ viết (Chương 1 - 2).
  2. Phát triển kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu, đọc mở rộng và tốc độ đọc (Chương 3 - 6).
  3. Triển khai thiết kế nhiệm vụ viết, quy trình viết và phương pháp đánh giá phản hồi (Chương 7 - 10).
  4. Khai thác Phụ lục 1 và Phụ lục 2 để thiết kế bài tập ứng dụng.

Tài liệu bổ trợ khuyến nghị bao gồm cuốn sách song hành Teaching ESL/EFL Listening and Speaking (Nation & Newton, 2009) và hệ thống sách đọc phân cấp (graded readers) nhằm triển khai trọn vẹn chương trình phát triển năng lực ngôn ngữ.