Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Business Information Systems: Analysis, Design and Practice (Tái bản lần thứ 5) do Graham Curtis (Trưởng ban Chương trình Mô-đun tại Đại học East London) và David Cobham (Giảng viên cao cấp tại Khoa Khoa học Máy tính Ứng dụng thuộc Đại học Lincoln) đồng biên soạn, được xuất bản bởi Pearson Education Limited dưới ấn hiệu Financial Times Prentice Hall (ISBN: 978-0-273-68792-4). Tác phẩm được thiết kế làm tài liệu giảng dạy nòng cốt cho học phần Hệ thống thông tin kinh doanh (Business Information Systems - BIS), Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong các chương trình đào tạo Cử nhân Quản trị Kinh doanh, Bằng Quốc gia Cao cấp (HND) về Nghiên cứu Kinh doanh, cũng như các học phần BIS năm thứ hai và năm thứ ba dành cho sinh viên ngành Khoa học Máy tính. Ngoài ra, giáo trình còn phục vụ các khóa chuyển đổi bậc Thạc sĩ, học phần Hệ thống thông tin trong chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) và các khóa đào tạo chuyên nghiệp của các tổ chức kế toán hoặc Viện Quản lý Xử lý Dữ liệu (IDPM).

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp cho người học sự hiểu biết toàn diện về phương thức hệ thống thông tin hỗ trợ hiện thực hóa các mục tiêu kinh doanh. Nội dung sách cân bằng đồng đều giữa hai mảng kiến thức: các khía cạnh kỹ thuật hệ thống (technical systems aspects) và các chủ đề mềm thuộc lĩnh vực quản trị (managerial topics).

Cấu trúc giáo trình gồm 17 chương chuyên đề, được tổ chức theo 3 lộ trình tiếp cận linh hoạt: góc độ kinh doanh, góc độ phát triển hệ thống và góc độ kỹ thuật công nghệ. Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tích hợp lý thuyết phân tích hệ thống với hệ thống bài tập thực nghiệm, các tình huống nghiên cứu thực tế ngắn (mini case studies), tình huống chuyên sâu cuối chương (long case studies) và ca nghiên cứu mở rộng xuyên suốt (Kismet) mô phỏng toàn diện vòng đời phát triển dự án.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 17 chương của giáo trình được tổ chức theo tiến trình logic chặt chẽ, đi từ khái niệm nền tảng đến kiến trúc công nghệ, phân tích thiết kế và các hệ thống tri thức nâng cao:

  • Chương 1 (Information systems): Phân định khái niệm dữ liệu và thông tin; mô hình hóa hệ thống; cấu trúc hệ thống thông tin quản lý (MIS); các mức độ ra quyết định và giá trị kinh tế của thông tin.
  • Chương 2 (Strategy and information systems): Hoạch định chiến lược kinh doanh; vai trò của hệ thống thông tin trong việc định hình chiến lược và tạo lập lợi thế cạnh tranh.
  • Chương 3 & 4 (Business information technology; Distributed systems, networks and the organization): Tiến trình phát triển phần cứng, phần mềm; kiến trúc hệ thống phân tán, mạng truyền thông, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và phân bố dữ liệu trong tổ chức.
  • Chương 5 & 6 (The Internet and the World Wide Web; Electronic commerce and business): Sự phát triển của Internet/Web; các chuẩn đánh dấu SGML, HTML, XML; kiến trúc Intranet/Extranet; các mô hình kinh doanh thương mại điện tử và quy trình thương mại trực tuyến.
  • Chương 7 & 8 (Decision support and end-user computing; File organization and databases for business information systems): Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS, GDSS); điện toán người dùng cuối; tương tác người - máy (HCI); cấu trúc tệp; kiến trúc ba tầng của cơ sở dữ liệu (phân cấp, mạng, quan hệ, hướng đối tượng) và kho dữ liệu (Data Warehouse).
  • Chương 9 (Information systems: control and responsibility): Kiểm soát hệ thống thông tin vi tính hóa; đạo đức, trách nhiệm xã hội, quản trị doanh nghiệp và luật bảo vệ dữ liệu.
  • Chương 10 đến Chương 15 (Tiến trình phân tích và thiết kế hệ thống): Tổng quan chu kỳ sống của hệ thống (SDLC); giai đoạn khởi tạo và nghiên cứu khả thi (Chương 11); phân tích và mô hình hóa quy trình qua sơ đồ dòng dữ liệu (DFD), từ điển dữ liệu, tiếng Anh có cấu trúc (Chương 12); mô hình hóa dữ liệu quan hệ/thực thể ERD (Chương 13); chuyển đổi từ phân tích sang thiết kế logic/vật lý, ranh giới tự động hóa (Chương 14); thiết kế chi tiết, cài đặt, kiểm thử và đánh giá bảo trì (Chương 15).
  • Chương 16 & 17 (Kỹ thuật phát triển thay thế và Hệ chuyên gia): Công cụ CASE; phát triển ứng dụng nhanh (RAD); phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng UML; phương pháp tiếp cận hệ thống "mềm" (Soft Systems Methodology - SSM của Peter Checkland); kiến trúc hệ chuyên gia (Expert Systems), biểu diễn tri thức và cơ chế suy luận.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các nguyên lý học thuật kinh điển:

  1. Lý thuyết thông tin và xử lý dữ liệu: Định nghĩa thông tin là "dữ liệu đã được xử lý cho một mục đích xác định" (Information is data processed for a purpose). Toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu được chuẩn hóa thành 5 tác vụ cơ bản (Bảng 1.1): phân loại dữ liệu (classification), sắp xếp dữ liệu (rearranging/sorting), tổng hợp/gộp dữ liệu (summarizing/aggregating), tính toán (calculations) và chọn lọc dữ liệu (selection).
  2. Mô hình phong cách nhận thức (Cognitive Styles): Ứng dụng lý thuyết của Kilmann và Mitroff (1976) để phân loại người ra quyết định dựa trên cách tiếp nhận thông tin (chi tiết/định lượng so với tổng thể/trực quan) và phương thức xử lý thông tin (tư duy phân tích so với trực giác/kinh nghiệm) (Hình 1.2).
  3. Mô hình ra quyết định của Herbert Simon (1965, 1977): Cấu trúc hóa tiến trình ra quyết định qua 4 giai đoạn tuyến tính và lặp: Khám phá/Thu thập thông tin (Intelligence), Thiết kế phương án (Design), Lựa chọn phương án (Choice) và Thực thi (Implementation) (Hình 1.3).
  4. Khung phân cấp quản lý của Robert Anthony (1965): Phân định 3 tầng hoạt động quản trị: Hoạch định chiến lược (Strategic planning - dài hạn, thông tin bên ngoài, độ bất định cao), Lập kế hoạch và kiểm soát chiến thuật (Tactical planning and control - trung hạn, thông tin nội bộ tổng hợp), Kiểm soát tác nghiệp (Operational planning and control - ngắn hạn, thông tin nội bộ chi tiết, tính xác định cao) (Hình 1.4).
  5. Ma trận cấu trúc quyết định của Gorry và Scott-Morton (1971): Phân loại quyết định thành có cấu trúc (structured/programmable), bán cấu trúc (semi-structured) và phi cấu trúc (unstructured/non-programmable) tương ứng với từng cấp quản lý (Bảng 1.2).
  6. Lý thuyết hệ thống tổng quát và kiểm soát phản hồi: Mô hình hệ thống gồm Đầu vào (Input), Quá trình xử lý (Process), Đầu ra (Output), Lưu trữ (Storage) và Kiểm soát (Control) thông qua bộ so sánh (Comparator) và bộ thực thi (Effector) (Hình 1.6 & 1.13). Phân tích sự cân bằng giữa liên kết chặt (coupling) và tách rời hệ thống (decoupling) qua hàng tồn kho đệm hoặc công suất dự phòng; đối chiếu phương pháp tiếp cận toàn diện (Total systems approach) nhằm tránh hiện tượng tối ưu hóa cục bộ dẫn đến giảm hiệu quả toàn hệ thống (Subsystems suboptimization) (Hình 1.12).
  7. Lý thuyết định giá trị thông tin: Xác định giá trị định lượng thông qua việc giảm thiểu tính bất định dựa trên ma trận kỳ vọng kinh tế (Expected payoff matrix) và sự kịp thời về thời gian (cắt giảm kỳ thu tiền nợ, giảm định mức hàng tồn kho bảo hiểm) song song với việc ghi nhận các giá trị định tính không thể lượng hóa trực tiếp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập sơ đồ dòng dữ liệu (Data Flow Diagrams - DFD), xây dựng từ điển dữ liệu (Data dictionaries), diễn giải logic bằng tiếng Anh có cấu trúc (Structured English), thiết kế mô hình thực thể kết hợp (Entity-Relationship Diagrams - ERD), chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ và áp dụng sơ đồ ca sử dụng (Use Case), ký hiệu UML trong mô hình hóa hướng đối tượng.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Thực hiện báo cáo nghiên cứu khả thi (Feasibility study report), xác định phạm vi và mục tiêu dự án, phân tích ranh giới tự động hóa (Automation boundaries), nhận diện rủi ro bảo mật và kiểm soát hệ thống thông tin.
  • Kỹ năng thực hành và vận hành (Practical competencies): Đánh giá các phương án thiết kế thông qua kỹ thuật duyệt thiết kế (Walkthroughs) và đánh giá chính thức (Formal reviews), lập kế hoạch kiểm thử, chuyển đổi hệ thống và đánh giá định kỳ sau triển khai.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tiếp cận theo vấn đề và phân tích ca điển hình, kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và bài tập thực hành theo cấu trúc chuẩn hóa:

  • Tình huống nghiên cứu ngắn (Mini case studies): Được bố trí trực tiếp trong nội dung các chương để làm rõ khái niệm. Điển hình như Mini case 1.1: Census data (phân tích việc phổ biến dữ liệu điều tra dân số Anh năm 2001 miễn phí qua Web phục vụ phân tích thị trường của Marks & Spencer, Sainsbury), Mini case 1.2: Financial information (hệ thống dữ liệu giao dịch thời gian thực Data-X Level 1 Plus của Sở Giao dịch Chứng khoán London - LSE), Mini case 1.4: River traffic tracking systems (ứng dụng hệ thống thông tin Donauriver giám sát vận tải tàu thuyền trên sông Danube của tổ chức Via Donau).
  • Ca nghiên cứu dài cuối chương (Longer case studies): Cung cấp các tình huống có độ sâu phục vụ thảo luận nhóm và bài tập lớn. Tiêu biểu như Case Study 14: Kemswell Theatre, yêu cầu người học loại bỏ các yếu tố vật lý khỏi mô hình DFD của hệ thống đặt vé nhà hát, đề xuất các chức năng mới và thiết lập hai phương án thiết kế khác nhau dựa trên ranh giới tự động hóa.
  • Ca nghiên cứu mở rộng xuyên suốt (Extended case study - Kismet): Triển khai liên tục qua các Chương 10 đến 15, dẫn dắt người học qua từng giai đoạn cụ thể của một dự án hệ thống thực tế: từ nghiên cứu khả thi, phân tích quy trình, mô hình hóa dữ liệu, đến so sánh giữa hệ thống xử lý theo lô (batch) và trực tuyến (online), thiết kế chi tiết và nghiệm thu.
  • Phương pháp đánh giá và tự học: Mỗi chương đều có bộ câu hỏi ôn tập (Review questions) để củng cố lý thuyết (đáp án nằm trực tiếp trong văn bản), hệ thống bài tập thực hành (Exercises) đòi hỏi áp dụng kỹ thuật giải quyết bài toán cụ thể, cùng danh mục tài liệu đọc thêm có tóm tắt định hướng độc giả.

Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản thứ 5 phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin và môi trường kinh doanh thông qua các cập nhật chuyên sâu:

  1. Bổ sung các chủ đề công nghệ hiện đại: Đưa vào các nội dung chuyên sâu về Kho dữ liệu (Data Warehousing), Khai phá dữ liệu (Data Mining), Hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP), và hoạt động thuê ngoài dịch vụ hệ thống thông tin (Outsourcing).
  2. Chuẩn hóa phương pháp luận hướng đối tượng: Tích hợp Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML - de facto standard) vào tiến trình phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD), kết hợp với mô hình ca sử dụng (Use Case Modeling) của K. Bittner.
  3. Tích hợp phương pháp luận phát triển mới: Mở rộng nội dung về Phát triển ứng dụng nhanh (Rapid Applications Development - RAD) và Lập trình cực hạn (Extreme Programming - XP) bên cạnh mô hình thác nước truyền thống.
  4. Cập nhật môi trường Internet và Thương mại điện tử: Bổ sung chương hồi cập nhật về chu trình thương mại trực tuyến, các mô hình kinh doanh Web, sự phát triển của chuẩn Extensible Markup Language (XML), Intranet, Extranet và các giao dịch tài chính trên mạng.
  5. Mở rộng mạng phân tán và công nghệ di động: Nâng cấp chương Mạng và Hệ thống phân tán để cập nhật các ứng dụng điện toán di động (Mobile computing) và kiến trúc mạng toàn cầu.
  6. Tăng cường khía cạnh pháp lý và quản trị: Bổ sung phân tích về đạo đức thông tin, trách nhiệm xã hội, quản trị doanh nghiệp (Corporate governance), luật bảo vệ dữ liệu (Data protection legislation) và quản lý rủi ro hệ thống.
  7. Đổi mới hệ thống tình huống: Toàn bộ hệ thống ca nghiên cứu ngắn và dài được tái cấu trúc dựa trên dữ liệu vận hành thực tế tại Anh và Châu Âu.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng học thuật và chuyên môn cụ thể:

  • Sinh viên bậc Đại học: Sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba thuộc các chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Quản trị kinh doanh, Thương mại, Kế toán - Tài chính, hoặc sinh viên ngành Khoa học máy tính theo học các mô-đun ứng dụng CNTT trong doanh nghiệp.
  • Học viên bậc Cao học: Học viên tham gia các khóa học chuyển đổi bậc Thạc sĩ (Conversion courses) hoặc học viên chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) cần trang bị kiến thức quản trị hệ thống thông tin.
  • Học viên chứng chỉ chuyên nghiệp: Học viên chuẩn bị cho các kỳ thi chuyên môn của các hiệp hội kế toán chuyên nghiệp quốc tế và Viện Quản lý Xử lý Dữ liệu (IDPM).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình giả định người học đã nắm vững các chức năng vận hành cơ bản của một tổ chức kinh doanh (tiếp thị, kế toán, sản xuất, nhân sự). Sách đòi hỏi kiến thức ban đầu tối thiểu về công nghệ thông tin; các nội dung kỹ thuật từ phần cứng, phần mềm đến mạng đều được giải thích từ mức cơ bản.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm khung giảng dạy chuẩn cho học phần BIS, khai thác hệ thống bài tập, tình huống và bộ công cụ quản lý đề cương (Syllabus Manager) trên cổng thông tin đồng hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho sinh viên đại học (năm 2, năm 3) ngành Kinh doanh hoặc Tin học, học viên cao học chuyển đổi/MBA, và các cá nhân theo học các chương trình kế toán chuyên nghiệp hoặc quản lý hệ thống thông tin.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hiểu biết căn bản về cơ cấu tổ chức và các chức năng hoạt động của doanh nghiệp. Giáo trình không yêu cầu nền tảng kỹ thuật lập trình hay khoa học máy tính chuyên sâu từ trước.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình duy trì sự cân bằng giữa hai khía cạnh: kỹ thuật phân tích thiết kế hệ thống (DFD, ERD, UML) và góc độ quản trị chiến lược kinh doanh (Simon, Anthony, Gorry & Scott-Morton). Hệ thống ca nghiên cứu mở rộng (Kismet) mô phỏng liên tục toàn bộ tiến trình SDLC.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học có thể lựa chọn 1 trong 3 lộ trình phân nhánh tùy theo mục tiêu: Lộ trình Kinh doanh (Chương 1, 2, 5, 6, 10, 17), Lộ trình Phát triển hệ thống (Chương 10 đến 16), hoặc Lộ trình Kỹ thuật công nghệ (Chương 3, 4, 5, 7, 8, 9). Kết hợp trả lời câu hỏi ôn tập (Review questions) và giải quyết các bài tập phân tích (Exercises) cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình đi kèm hệ thống tài nguyên trên cổng thông tin Companion Website (www.net/curtis):

  • Dành cho sinh viên: Câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra kiến thức (Quizzes), gợi ý giải đáp câu hỏi ôn tập, bảng thuật ngữ trực tuyến và liên kết tài liệu.
  • Dành cho giảng viên: Cẩm nang giảng dạy (Instructor's Manual) có mật khẩu bảo vệ chứa lời giải chi tiết cho các bài tập, bộ slide bài giảng PowerPoint, bản vẽ các sơ đồ trong sách, ca nghiên cứu bổ sung và công cụ quản lý đề cương bài giảng (Syllabus Manager).

Kết luận

Giáo trình Business Information Systems: Analysis, Design and Practice (Tái bản lần thứ 5) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về việc tích hợp công nghệ thông tin vào quản trị và vận hành tổ chức. Khung tiếp cận của tài liệu làm rõ mối liên hệ giữa dữ liệu tác nghiệp, thông tin quản lý và việc hoạch định chiến lược kinh doanh, đồng thời cung cấp các công cụ mô hình hóa quy trình và dữ liệu theo chuẩn mực phân tích thiết kế hệ thống.

Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận từ các nguyên lý hệ thống và ra quyết định ở Chương 1-2, lựa chọn lộ trình chuyên môn hóa (Phát triển hệ thống từ Chương 10-16 hoặc Kỹ thuật hạ tầng từ Chương 3-9), trước khi tổng hợp với các chuyên đề hệ chuyên gia và thương mại điện tử. Nguồn tài liệu số hóa trên Companion Website đóng vai trò công cụ hỗ trợ thực nghiệm, hoàn thiện các kỹ năng đánh giá và thiết kế hệ thống thông tin trong môi trường kinh doanh thực tế.