Luận văn: Centralization Trade Finance tại BIDV - Nghiên cứu điển hình

Hướng dẫn làm luận văn thạc sĩ Microsoft Word chuẩn chỉnh theo phong cách Lam Ngọc Yên. Tối ưu bố cục, trình bày, và định dạng chuyên nghiệp. Tải template miễn phí!

Chuyên ngành

Banking and Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master of Banking and Finance Thesis

2011

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

COMMITMENT

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION TO THE STUDY

1.1. Research Objectives and Questions

1.2. Scope and Limitations: limit in a case of BIDV

1.3. Implication of Research

1.4. Structure of the study

2. CHƯƠNG 2: THEORETICAL BACKGROUND

2.1. Definition of Trade finance

2.2. Trade finance facilitation

2.3. Trade finance operations

2.4. Trade finance centralization in banks.1

2.5. Definition of trade finance centralization.2

2.6. Advantages to trade finance centralization

2.7. The effect of centralization on the staff members and customers

3. CHƯƠNG 3: INTRODUCTION TO BIDV

3.1. Overview of BIDV

3.2. BIDV general financial status

3.3. International Banking Operations and trade finance operations

3.4. Introduction to Trade Finance Centre (TFC)

3.5. Functions and tasks

3.6. Relationship between TFC and Branches in handling Trade finance operations

4. CHƯƠNG 4: RESEARCH METHODOLOGY

4.1. Overview about methodology

4.2. Sample selection, data collection method and analysis

4.3. Schedule of survey

4.4. Data collection and analysis

5. CHƯƠNG 5: RESEARCH RESULTS

5.1. Evaluation of BIDV staff members

5.2. Evaluation of BIDV customers.3

5.3. The links between the analysis results and the research model

5.4. Expected model of TFC

5.5. The current model of TFC

5.6. Reference model of TF centralization

5.7. Suggested model of TF centralization for BIDV

6. Other recommendations for BIDV.4 Recommendations for other Vietnamese banks

Appreciations and Definitions

List of Tables

List of Figures

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô Hình Centralization Trade Finance BIDV

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá mô hình Centralization Trade Finance (TFTC) tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Việc tập trung hóa các hoạt động tài trợ thương mại, vốn phổ biến ở các ngân hàng nước ngoài, lại là một bước tiến lớn đối với các ngân hàng Việt Nam do sự khác biệt về quy mô, công nghệ thông tin và tiêu chuẩn văn hóa. Nghiên cứu xem xét hiệu quả của mô hình này thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các chi nhánh BIDV và khách hàng của họ. Kết quả cho thấy, phần lớn nhân viên tại các chi nhánh ủng hộ việc tập trung hóa TFTC. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều băn khoăn về chất lượng dịch vụ, đặc biệt là thời gian xử lý kéo dài, sai sót trong giao dịch và sự thiếu linh hoạt. Nghiên cứu đề xuất một mô hình cải tiến nhằm giải quyết những vấn đề này, hướng đến sự phát triển bền vững của TFTC. Mô hình này không chỉ là giải pháp cho BIDV mà còn là tài liệu tham khảo cho các ngân hàng thương mại Việt Nam khác trong chiến lược tập trung hóa tài trợ thương mại. Theo UK Trade & Investment, Việt Nam là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới. Việc Việt Nam gia nhập WTO và mở cửa thị trường tài chính tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng trong nước và quốc tế. Để tồn tại, các ngân hàng Việt Nam lựa chọn mô hình TFTC. Tuy nhiên, việc triển khai gặp nhiều khó khăn do khác biệt về quy mô, nền tảng CNTT và tiêu chuẩn văn hóa. BIDV đã thử nghiệm mô hình này từ cuối năm 2008, và hiện đang tiếp tục triển khai nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ.

1.1. Mục Tiêu Câu Hỏi Nghiên Cứu Hướng Đến Hiệu Quả TFTC

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá mô hình TFTC tại BIDV, xác định phương pháp xây dựng mô hình phù hợp, và đóng góp vào việc xây dựng mô hình tối ưu cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào hai câu hỏi chính: (1) Làm thế nào để đánh giá hiệu quả của hoạt động TFTC tại BIDV khi được tập trung hóa? (2) Phương pháp nào phù hợp để xây dựng mô hình tối ưu, mang lại hiệu quả cho hoạt động TFTC của BIDV? Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong trường hợp BIDV, đánh giá hiệu quả từ góc độ khách hàng và nhân viên. Do hạn chế về điều kiện, mẫu khảo sát được thu thập ngẫu nhiên từ một số chi nhánh BIDV thay vì tất cả các chi nhánh.

1.2. Phạm Vi Hạn Chế Nghiên Cứu Trường Hợp BIDV

Nghiên cứu giới hạn trong trường hợp BIDV, đánh giá hiệu quả từ góc độ khách hàng và nhân viên. Do hạn chế về điều kiện, mẫu khảo sát được thu thập ngẫu nhiên từ một số chi nhánh BIDV thay vì tất cả các chi nhánh. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu thăm dò (exploratory research) và nghiên cứu mô tả (descriptive research) để điều tra, mô tả và đánh giá hiệu quả của TFTC tại BIDV. Thiết kế nghiên cứu sử dụng khảo sát (survey) để thu thập thông tin từ nhân viên và khách hàng BIDV thông qua bảng câu hỏi (questionnaire). Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp, email và điện thoại, sau đó được phân tích bằng phần mềm SPSS và Excel.

1.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn Tham Khảo Cho Các Ngân Hàng Việt Nam

Nghiên cứu mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn cho BIDV nói riêng và các ngân hàng Việt Nam nói chung trong việc triển khai centralization. Kết quả không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động TFTC tại BIDV mà còn khuyến khích các ngân hàng tăng cường hoạt động trong lĩnh vực này. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc xây dựng mô hình tối ưu hóa TFTC cho BIDV (nếu có). Kết quả này cũng có thể là tài liệu tham khảo cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong quá trình chuẩn bị cho cuộc cách mạng tập trung hóa của họ.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Định Nghĩa Ưu Điểm Centralization TFTC

Chương này cung cấp định nghĩa cơ bản về TFTC và sự tập trung hóa TFTC. Nó cũng đề cập đến ảnh hưởng của việc tập trung hóa đến sự hài lòng của nhân viên và khách hàng. Theo businessdictionary.com, “tài trợ thương mại là tín dụng được cung cấp cho sản xuất, chế biến, phân phối và các hoạt động liên quan đến thương mại khác”. Tuy nhiên, theo Wells Fargo Bank 2010, “Tài trợ thương mại là nguồn vốn được cung cấp cho người mua hoặc người bán trong quá trình giao dịch với mục đích cải thiện vốn lưu động và dòng tiền”. Dựa trên thực tiễn ngân hàng, nó được chia thành hai hình thức: tạo điều kiện tài trợ thương mại và hoạt động tài trợ thương mại.

2.1. Định Nghĩa TFTC Gom Các Hoạt Động Về Một Mối

Theo Celent LLC, Centralization TFTC là quá trình mà các hoạt động của một tổ chức, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến lập kế hoạch và ra quyết định, trở nên tập trung tại một địa điểm và/hoặc nhóm cụ thể. Trong nghiên cứu này, tập trung hóa các hoạt động tài trợ thương mại quốc tế có nghĩa là tập hợp tất cả các hoạt động tài trợ thương mại của các chi nhánh ngân hàng vào một địa điểm cụ thể để vận hành và kiểm soát. Bằng cách tập trung hóa, các ngân hàng sẽ có thể chuẩn hóa việc triển khai các quy trình kinh doanh hiện có và kiểm soát tốt hơn các quy trình của mình.

2.2. Lợi Ích Của Centralization Giảm Chi Phí Nâng Cao Chất Lượng

Nhiều lợi ích có thể đạt được bằng cách các ngân hàng triển khai hoạt động TFTC tập trung. Có rất nhiều lợi thế tập trung vào giảm chi phí và lợi thế vô hình khi chuyển sang cấu trúc hoạt động tài trợ thương mại tập trung. Khi tập hợp tất cả các hoạt động tài trợ thương mại tại các chi nhánh vào một trung tâm, chi phí hoạt động và chi phí quản lý công nghệ đã giảm dần. Mặc dù chi phí thành lập trung tâm và đào tạo nhân viên có thể tăng lên, nhưng tổng chi phí sẽ giảm dần khi trung tâm bắt đầu hoạt động. Theo Celent, thông qua việc triển khai chiến lược tài trợ thương mại tập trung, các ngân hàng có thể giảm 13% chi phí giao dịch và 18% chi phí quản lý CNTT.

2.3. Ảnh Hưởng Đến Nhân Viên Khách Hàng Thay Đổi Để Phát Triển

Như đã nêu ở trên, có nhiều lợi thế của việc tập trung hóa tập trung vào việc giảm chi phí, tuân thủ, tính nhất quán trên toàn mạng. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu của quá trình tập trung hóa, các ngân hàng phải đối mặt với rất nhiều khó khăn, từ việc tăng chi phí đến sự không hài lòng của nhân viên và sự bất tiện của khách hàng. Trong luận án này, chúng tôi tập trung vào sự hài lòng của nhân viên và khách hàng đối với mô hình tập trung hóa.

III. Giới Thiệu Về BIDV Tổng Quan Hoạt Động TFTC

BIDV là Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Chương 3 cung cấp một cái nhìn tổng quan về BIDV và giới thiệu về các hoạt động ngân hàng quốc tế cũng như trung tâm tài trợ thương mại tại BIDV.

3.1. Quá Trình Phát Triển Từ Ngân Hàng Xây Dựng Đến BIDV Hiện Đại

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) được thành lập theo Quyết định số 177/TTg ngày 26 tháng 4 năm 1957 của Thủ tướng Chính phủ với tên gọi đầu tiên là “Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam”. Trong hơn năm mươi năm hoạt động và phát triển, BIDV đã chứng kiến một sự chuyển đổi sâu sắc với một số thay đổi tên và các cột mốc như sau: Từ năm 1957 đến năm 1980: Ngân hàng Xây dựng Việt Nam - tiền thân của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam được thành lập với tư cách là một cơ quan của Bộ Tài chính. Khi đó, quy mô ngân hàng còn khiêm tốn với tám chi nhánh và hai trăm nhân viên.

3.2. Tình Hình Tài Chính Tăng Trưởng Trong Bối Cảnh Thách Thức

Trong những năm gần đây, các ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung và BIDV nói riêng phải đối mặt với rất nhiều thách thức do những ảnh hưởng bất lợi trong môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, BIDV đã nỗ lực để đạt được mục tiêu kinh doanh. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2010 theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam, vốn chủ sở hữu đạt 24.220 tỷ đồng, tăng 37% so với năm 2009, trong khi tổng tài sản đạt 366.268 tỷ đồng, tăng 24%.

3.3. Hoạt Động Ngân Hàng Quốc Tế Vai Trò Của TFTC

Hoạt động ngân hàng quốc tế tại BIDV có thể được khái quát hóa là các hành động hỗ trợ mà ngân hàng cung cấp cho các hoạt động xuất nhập khẩu của khách hàng, chẳng hạn như thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại hối, cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, v.v. Các hoạt động ngân hàng quốc tế bao gồm hầu hết tất cả các hoạt động ngân hàng. Chúng được mô tả là chuỗi cung ứng tài chính để hỗ trợ thương mại quốc tế của các doanh nghiệp.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Khảo Sát Phân Tích Dữ Liệu

Chương 4 cung cấp mô tả về phương pháp luận được sử dụng, bao gồm lựa chọn mẫu, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu. Nó được sử dụng như một hướng dẫn, để người đọc có thể theo dõi cách vấn đề nghiên cứu đã được xử lý. Mục đích chính của luận án này là đánh giá và kiểm toán việc tập trung hóa tài trợ thương mại để cải thiện BIDV. Nghiên cứu không nhằm mục đích tìm hiểu lý do tại sao BIDV đã chọn mô hình này mà cải thiện mô hình tập trung hóa tài trợ thương mại hiện tại.

4.1. Tổng Quan Về Phương Pháp Kết Hợp Định Tính Định Lượng

Trong việc tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi này, điều quan trọng là phải đánh giá tác động của mô hình tập trung hóa đối với sự hài lòng của nhân viên và sự hài lòng của khách hàng. Dữ liệu sơ cấp định lượng được sử dụng thông qua quy trình khảo sát như phương pháp lấy mẫu, thiết kế bảng câu hỏi, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê với tiêu chí riêng. Do các yêu cầu phức tạp của bảng câu hỏi tập trung vào hai nhóm chính, do đó, những người trả lời được chọn từ nhân viên BIDV và khách hàng của BIDV.

4.2. Lựa Chọn Mẫu Thu Thập Dữ Liệu Khảo Sát Nhân Viên Khách Hàng

Những người trả lời của nhóm đầu tiên bao gồm các cá nhân của một số chi nhánh của BIDV nội bộ. Những người trả lời của nhóm thứ hai bao gồm khách hàng của BIDV tham gia vào giao dịch kinh doanh với các chi nhánh BIDV. Sau khi xác định một số chi nhánh cho cuộc khảo sát này, chúng tôi ngẫu nhiên gửi bảng câu hỏi cho cả nhân viên và khách hàng của họ. Các hồ sơ mẫu và kích thước mẫu làm rõ việc lựa chọn mẫu của nghiên cứu.

4.3. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng SPSS Excel

Để đáp ứng các mục tiêu với dữ liệu hợp lệ và đáng tin cậy, chúng tôi đã tổ chức gửi bản cứng và bản mềm của bảng câu hỏi cho từng người trả lời thích hợp. Các bản cứng được gửi đến những người trả lời mà chúng tôi có điều kiện liên hệ trực tiếp trong khi các bản mềm được gửi đến những người trả lời thông qua địa chỉ email của họ. Trước khi những người trả lời lấy bảng câu hỏi, chúng tôi cũng giải thích các mục tiêu của chủ đề, cách hoàn thành đầy đủ và khuyến khích họ trình bày trung thực ý kiến cá nhân của họ. Mặc dù các bản mềm được gửi qua email, chúng tôi cũng liên hệ với những người trả lời qua điện thoại để làm cho họ rõ ràng hơn về chi tiết.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY ----oOo------- LÂM NGỌC YẾN TRADE FINANCE CENTRALIZATION IN A VIETNAMESE BANK: THE CASE STUDY OF BIDV Major: Banking and Finance Major Code: 60.12 MASTER OF BANKING AND FINANCE THESIS Supervior: Dr. LÊ THÀNH LÂN Ho Chi Minh City - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Commitment We would like to commit that this thesis is our own research which is supervised by Dr. Le Thanh Lan. The research’s content and result are honest and have not been published in any other research work.

The content of the thesis has used information and materials from the books, writings and websites posted in the reference herein. Ho Chi Minh city, 12th December 2011 Lâm Ngọc Yến i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Abstract Centralizing trade finance operations in foreign banks are usual cases but a revolution for Vietnamese banks because of the difference in banking scales, internet technology and culture standard. To investigate a model of trade finance centralization in a local bank, a case study of BIDV is useful. The thesis focused on evaluating the effectiveness of the model and contributing to build up a perfect one by analyzing data collected from BIDV’s branches and their customers.

According to the finding results, centralizing trade finance operations is supported by most of staff members at branches; however, it is a little bit confused to comment on the quality of the services which focused on long processing time, inaccuracy of some transactions an inflexibility in handling transactions. The study also aimed to build up a better model to solve these issues for sustainable development of trade finance centralization. This model was not only an improved solution for BIDV, but also a reference model for other Vietnamese commercial banks to consider in their trade finance centralization’s strategy. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Acknowledgements I am heartly thankful to my research Supervisor, Dr.

Le Thanh Lan, whose encouragement, guidance and support from the initial to the final level enabled me to develop an understanding of the subject. This thesis would not have been possible without his enthusiastic support. I am indebted to many of my colleagues in BIDV who help me during the collection of data as well as support me during my research. My special gratitude is extended to all instructors and staffs in The Faculty of Finances & Banking and The Postgraduate Faculty, University of Economics Ho Chi Minh City (UEH) for their support and the valuable knowledge during my study herein.

My deepest and most sincere gratitude goes to my beloved parents, my husband Mr. Nguyen Anh Duy, my son Nguyen Lam Duy Phu, for their boundless support, abundant love and encouragement throughout my period of study. Lastly, I offer my regards and blessings to all of those who helped me in any respect during the completion of the study. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Table of Contents COMMITMENT.

iii CHAPTER 1: INTRODUCTION TO THE STUDY. Research Objectives and Questions. Scope and Limitations: limit in a case of BIDV. Implication of Research.

Structure of the study. 6 CHAPTER 2: THEORETICAL BACKGROUND. Definition of Trade finance .1 Trade finance facilitation:. Trade finance operations.

Trade finance centralization in banks.1 Definition of trade finance centralization.2 Advantages to trade finance centralization .3 The effect of centralization on the staff members and customers. 20 CHAPTER 3: INTRODUCTION TO BIDV. Overview of BIDV. BIDV general financial status.

25 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. International Banking Operations and trade finance operations. Introduction to Trade Finance Centre (TFC). Functions and tasks.

Relationship between TFC and Branches in handling Trade finance operations. 30 CHAPTER 4: RESEARCH METHODOLOGY. Overview about methodology. Sample selection, data collection method and analysis.

Schedule of survey. Data collection and analysis. 40 CHAPTER 5: RESEARCH RESULTS. Evaluation of BIDV staff members.

Evaluation of BIDV customers.3 The links between the analysis results and the research model. Expected model of TFC. The current model of TFC. Reference model of TF centralization.

Suggested model of TF centralization for BIDV. 63 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Other recommendations for BIDV.4 Recommendations for other Vietnamese banks. 82 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Appreciations and Definitions BIDV: Bank for Investment and Development of Vietnam BG: Bank guarantee BL: Bill of lading EX: Export Forex Dealing: Foreign exchange dealing IM: Import IT: Internet Technology LC: Letter of credit LIBOR: London Interbank offered rate SG: Shipping guarantee TF: Trade finance TFC: Trade finance centers URDG: Uniform Rules for Demand Guarantee VAS: Vietnamese Accounting standards VCB: Vietcombank – Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam Vietinbank: Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade WTO: World Trade Organization PUT OPTION: An option contract giving the owner the right, but not the obligation, to sell a specified amount of an underlying security at a specified price within a specified time.

This is the opposite of a call option, which gives the holder the right to buy shares. MARGIN CALLS: A broker's demand on an investor using margin to deposit additional money or securities so that the margin account is brought up to the minimum maintenance margin. Margin calls occur when the account value depresses to a value calculated by the broker's particular formula. vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com List of Tables Table 1.

The structure of chapter 1.1: Trade finance fee income .1 Summary of the questionnaires. Expectations of staff members.1: Description of suggested model of trade finance centralization .Relations between departments in TFC and between TFC and branches 67 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com List of Figures Figure 1.1: Correlation between LC usage and Trade volumes .1: Trade finance strategy implementation at banks. Expected cost savings from Trade finance centralization. Research model……………………………………………………… 22 Figure 3.

The transaction model between TFC and branches. Distribution of experts. Level of satisfaction. Mistakes and complaints.

Advantages and disadvantages of trade finance centralization.7 Trade finance services used by customers. The qualification of BIDV’s staff members in trade finance services consultancy. Processing time of TF transactions. The accuracy of TF transactions.

55 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION TO THE STUDY 1. This chapter provides a general introduction for the current study which includes seven sections. The study, as a whole, begins with a general introduction in section 1. The rationale for this study is drawn in sections 1.3 which are the problem statement as well as the research objectives and questions.

In addition, section 1.4 discusses the scope and some limitations while section 1.5 briefly discusses the general aspects of research method of this study, section 1.6 provides the implication of research and section 1.7 introduces the structure. The structure of chapter 1 is provided in Table 1. The structure of chapter 1. Research objectives and questions 4.

Scope and limitations 5. Implication of research 7. Structure of the research 1. Trade finance refers to financing international trading transactions, in which the importer’s bank performs the paying for goods imported, acting on behalf of the importer (1).

Trade finance includes various ways in which international trade is financed by banks such as documentary credit, collection, bank guarantee, etc. Historically, trade finance operations were developed and brought benefits to banks. Nevertheless, trade finance is a flat market. Despite tremendous growth in the volume of international trade, the use of trade finance tools is flat.

Actually, today the total value of trade guaranteed with letter of credit is similar to the value in the 1950s (WTO, ICC, Celent). In fact, there is a negative correlation between the growth of international trade and LCs’ usage. Today the total value of trade LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 guaranteed with LCs is similar to the value in the 1950s (see Figure 1. This strongly reflects the fact that, in their current shape, trade finance tools are not very well suited to the requirements of companies conducting international trade.

Banks have not been able to benefit from the tremendous growth of international trade to increase the volume of business in their trade finance department.1: Correlation between LC usage and Trade volumes Moreover, executing trade finance services across countries poses risk management and audit challenges. It is difficult to keep track of what all the trade finance agreements say and to maintain a comprehensive view of contingent exposures (The Royal Bank of Scotland – Global Transaction services). Therefore, in order to improve this service, most of major banks in trade finance (i. ABN AMRO, Citibank, JP Morgan, etc.) have already changed their trade finance operations to avoid risks and acquire new market share.

Most of them have already centralized their trade finance operations and offer outsourcing services to other financial institutions. Their purpose is to involve in wholesale LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 banking and become financial factories for regional banks which will eventually become their distributors. However, regional banks still have some trump cards in their hand to avoid exiting this business. In order to compete in the trade finance space, regional banks need to leverage their existing assets such as customer relationship, granular networks, and expertise by centralizing their trade finance operations.

Referring the background of Vietnam in the recent years, according to UK Trade & Investment, Vietnam has been one of the fastest growing economies in the world. The average GDP growth rate of the country in the period 2006 – 2010 was 6.9%, beating the target of 6. The country growth was the highest in the ASEAN. In addition, according to the route of joining the WTO, from the end of 2007, Vietnam opened its financial market.

Thus, the years 2006 and 2007 were a boom of activities in banking industry as well as in the capital and real estate markets, leading to the dominance of state-owned commercial banks and joint- stock commercial banks. At the end of June 2011, Vietnamese banking sector includes The State Bank of Vietnam, 5 state-owned commercial banks, 37 joint stock commercial banks, 48 foreign banks’ branches, 5 foreign banks (100% foreign owned), 5 joint venture banks, and some other types of financial institutions (http://www. Thus, the competition of international trade finance operations becomes sharply when foreign banks and financial institutions are allowed to fully operate. Moreover, Vietnamese banks are less experienced than foreign banks in this field.

So, to survive in the strict competition, most of Vietnamese banks choose to apply the model of trade finance centralization which is a usual case in global leading banks. Centralizing trade finance operations is considered as a good way of the revolution in Vietnamese banks towards the fierce competitions from international banks. However, it is not easy to perform as there are many differences in terms of banking scales, IT platform, and culture standard. In theory, centralizing trade finance operations is a key to avoid outsourcing and risks.

Vietnamese banks are researching and following up the movement. This result LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 of the revolution cannot be guessed as it is on test. Meanwhile, a case study can be done to evaluate the model. It is found that the case of Bank for Investment and Development of Vietnam is essential to be considered.

Among the four biggest stated-own commercial banks in Vietnam (namely Vietcombank, Vietinbank, BIDV and Viet Nam Bank for Agriculture and Rural Development) which accounted for 75% of Vietnamese market share in banking system (according to The State Bank of Vietnam), BIDV has involved in trade finance activities in the early time. After years researching benefits of trade finance centralization, BIDV decided to test and apply the model.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ